Luận án tiến sĩ Vật lý: Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum. Phân tích lý thuyết và ứng dụng trong vật lý hạt.
Năm xuất bản
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô hình Randall-Sundrum và hạt vô hướng
- Số trang:
- 141 trang
- Chuyên ngành:
- Vật lý
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô hình Randall Sundrum và hạt vô hướng
Mô hình Randall-Sundrum là một lý thuyết không gian năm chiều nổi bật trong vật lý năng lượng cao. Mô hình giải quyết triệt để vấn đề thứ bậc giữa thang đo điện yếu và thang hấp dẫn Planck. Cấu trúc không gian dựa trên hình học của không gian AdS5 với chiều phụ bị cong. Hai màng biên bao gồm màng Planck và màng Chuẩn (TeV). Lực hấp dẫn bị giam giữ chủ yếu tại màng Planck. Hiệu ứng làm cong không gian tạo ra sự suy giảm cấp số nhân của thang năng lượng khi truyền sang màng Chuẩn. Nhờ đó, thang năng lượng TeV được sinh ra một cách tự nhiên mà không cần sự tinh chỉnh kỳ lạ. Trường vô hướng khối đóng vai trò thiết yếu trong việc ổn định khoảng cách giữa hai màng biên. Sự dao động lượng tử của khoảng cách này xuất hiện dưới dạng một hạt vô hướng mới gọi là hạt radion. Hạt radion và hạt Higgs là hai hạt vô hướng trung tâm trong các nghiên cứu mở rộng Mô hình Chuẩn. Việc khảo sát tương tác của các hạt vô hướng giúp làm sáng tỏ bản chất của khối lượng và các hiệu ứng phi chuẩn ở thang TeV.
1.1. Chiều phụ bị cong và không gian AdS5 trong vật lý
Mô hình Randall-Sundrum giả định không gian 5 chiều có dạng hình học đặc biệt. Không gian này là không gian AdS5 phản de Sitter với độ cong không thời gian âm. Chiều phụ bị cong được định xứ tuần hoàn trên một orbifold S1/Z2. Tương tác hấp dẫn truyền trong khối năm chiều thông qua hàm cong số mũ đặc trưng. Yếu tố làm cong không thời gian biến đổi thang đo Planck tại biên gốc thành thang đo TeV tại biên vật lý. Hình học cong bảo toàn tính tự nhiên của thang khối lượng hạt sơ cấp. Sự xuất hiện của chiều phụ dẫn đến các dao động lượng tử mới. Các hiệu ứng lượng tử tạo ra phổ các trạng thái hạt mới trong không gian 4 chiều hiệu dụng. Cấu trúc không gian AdS5 mở ra cơ hội lý giải các bài toán chưa có lời giải trong Mô hình Chuẩn.
1.2. Cơ chế giải quyết vấn đề thứ bậc và hạt radion
Vấn đề thứ bậc bắt nguồn từ sự chênh lệch lớn giữa thang điện yếu TeV và thang hấp dẫn Planck. Mô hình Randall-Sundrum giải thích sự chênh lệch này bằng độ cong không gian. Khối lượng của hạt Higgs được chuyển dịch tự nhiên về thang TeV nhờ hàm cong số mũ. Khoảng cách giữa màng Planck và màng TeV được mô tả bởi một trường vô hướng gọi là radion. Sự dao động lượng tử của bán kính chiều phụ tạo nên hạt radion. Hạt radion mang tính chất vô hướng giống như hạt Higgs. Khối lượng hạt radion dự kiến nằm trong khoảng thang đo TeV. Sự tồn tại của hạt radion là một chỉ dấu then chốt của hình học chiều phụ bị cong. Tương tác của hạt radion với các trường vật chất tạo ra nhiều hiệu ứng thực nghiệm quan trọng.
1.3. Cơ chế Goldberger Wise và trường vô hướng khối
Khoảng cách giữa hai màng biên cần một cơ chế ổn định vật lý tin cậy. Cơ chế Goldberger-Wise sử dụng một trường vô hướng khối lan truyền trong toàn bộ không thời gian năm chiều. Thế năng hiệu dụng của trường vô hướng khối tạo ra điểm cực tiểu ổn định cho chiều phụ. Khoảng cách giữa hai màng biên được giữ cố định mà không phá vỡ tính đối xứng. Khối lượng của hạt radion được hình thành trực tiếp từ cơ chế ổn định Goldberger-Wise này. Trường vô hướng khối cũng quy định các tương tác bổ sung giữa radion và các trường chuẩn. Các tham số của thế năng trường khối quyết định độ lớn của khối lượng radion và liên kết trộn vô hướng. Cơ chế này đảm bảo tính nhất quán của mô hình ở thang năng lượng thấp.
II. Cơ chế trộn radion Higgs và phổ Kaluza Klein mở rộng
Trong mô hình Randall-Sundrum, hạt Higgs định xứ trên màng TeV và hạt radion có cùng số lượng tử spin 0 chẵn. Do đó, một số hạng tương tác phi cực tiểu giữa độ cong vô hướng Ricci và trường Higgs sinh ra hiện tượng trộn radion-Higgs. Sự trộn lẫn này dẫn đến việc hình thành hai trạng thái hạt vật lý mới. Các trạng thái riêng khối lượng vật lý là sự chồng chập lượng tử của trường Higgs ban đầu và trường radion. Đồng thời, sự compact hóa chiều phụ tạo ra phổ Kaluza-Klein gồm vô hạn các trạng thái kích thích KK cho mỗi trường trong khối. Các trạng thái kích thích KK có khối lượng tăng dần theo bội số của thang TeV. Phổ hạt mới này làm biến đổi đáng kể các hằng số ghép hiệu dụng và tương tác chuẩn của hạt Higgs với các boson chuẩn photon, W, Z cũng như các fermion.
2.1. Hiện tượng trộn radion Higgs và tương tác chuẩn
Thông số trộn vô hướng zeta quy định mức độ chồng chập giữa trường Higgs và trường radion. Khi thông số trộn khác không, trạng thái vật lý h và phi là tổ hợp tuyến tính của hai trường ban đầu. Tương tác của trạng thái vật lý h với các boson chuẩn và fermion bị hiệu chỉnh bởi các hàm của thông số trộn và tỷ số chân không. Sự thay đổi này làm biến thiên các hằng số ghép chuẩn so với dự đoán của Mô hình Chuẩn. Hạt radion cũng thu được các tương tác dạng Yukawa gián tiếp với vật chất. Sự tương tác này mở ra khả năng tìm kiếm radion qua các dấu hiệu tương tự Higgs. Việc khảo sát chính xác các sai lệch hằng số ghép tại máy gia tốc giúp giới hạn thông số trộn radion-Higgs.
2.2. Phổ Kaluza Klein và các trạng thái kích thích KK
Bất kỳ trường nào lan truyền trong chiều phụ năm chiều đều phân rã thành phổ Kaluza-Klein trong không gian 4 chiều. Phổ Kaluza-Klein gồm một trạng thái mode không và vô số trạng thái kích thích KK. Các trạng thái kích thích KK của graviton và boson chuẩn mang khối lượng ở thang TeV. Khoảng cách khối lượng giữa các mode KK được quy định bởi nghiệm của hàm Bessel bậc một. Các trạng thái kích thích KK tương tác mạnh với các hạt tại màng TeV. Chúng có thể phân rã thành các cặp hạt chuẩn hoặc hạt vô hướng. Sự đóng góp của các mode kích thích KK trong các quá trình trao đổi lượng tử dẫn đến các hiệu ứng vật lý mới có thể kiểm chứng bằng thực nghiệm.
2.3. Khối lượng vật lý của trường Higgs và photon W Z
Hiệu ứng lượng tử trong mô hình Randall-Sundrum tác động trực tiếp lên phổ khối lượng của các hạt cơ bản. Trường Higgs nhận khối lượng vật lý hiệu dụng 125 GeV sau quá trình phá vỡ đối xứng điện yếu và hiệu chỉnh trộn. Các trường chuẩn photon, boson W và Z tương tác với hạt vô hướng qua các toán tử hiệu dụng. Hạt photon không có khối lượng nhưng tương tác với Higgs và radion qua các vòng hạt ảo fermion và W. Boson W và Z nhận khối lượng thông qua cơ chế Higgs và các mode không Kaluza-Klein. Sự hiện diện của radion làm biến đổi nhỏ cấu trúc khối lượng và bề rộng phân rã của các boson vector, cung cấp tín hiệu phát hiện vật lý mới.
III. Quá trình sinh và tán xạ hạt vô hướng tại máy gia tốc
Các máy gia tốc năng lượng cao như ILC, CLIC và LHC là công cụ hàng đầu để tìm kiếm các hạt vô hướng mới. Luận án khảo sát chi tiết tiết diện tán xạ toàn phần của các quá trình sinh hạt Higgs và hạt radion trong va chạm lepton và hadron. Quá trình bức xạ hạt vô hướng kèm theo boson Z trong va chạm electron-positron là kênh phản ứng trung tâm tại máy gia tốc ILC. Sự phân cực của chùm hạt ban đầu đóng vai trò quyết định trong việc triệt tiêu nền Mô hình Chuẩn và tăng cường tín hiệu hạt mới. Ngoài ra, các quá trình tán xạ photon-photon và gluon-gluon sinh cặp hạt vô hướng cung cấp phép thử độc lập cho các tương tác tự liên kết vô hướng và tương tác dị thường.
3.1. Quá trình tán xạ e e sinh hạt vô hướng và hạt Z
Phản ứng va chạm electron-positron tạo ra trạng thái cuối gồm boson Z và hạt vô hướng h hoặc phi. Quá trình này diễn ra qua kênh trao đổi boson Z trong kênh s. Tiết diện tán xạ phụ thuộc mạnh vào năng lượng tán xạ và giá trị trung bình chân không của radion. Sự trộn radion-Higgs làm thay đổi biên độ tán xạ thông qua việc điều chỉnh đỉnh tương tác ZhZ và ZphiZ. Tiết diện tán xạ sinh radion thường nhỏ hơn tiết diện sinh Higgs nhưng tăng lên khi năng lượng va chạm đạt thang TeV. Phép đo chính xác tiết diện phản ứng tại các máy gia tốc thẳng ILC cho phép xác định trực tiếp góc trộn và khối lượng hạt vô hướng.
3.2. Tiết diện tán xạ với hiệu ứng phân cực chùm hạt
Việc sử dụng các chùm electron và positron phân cực làm thay đổi đáng kể độ lớn của tiết diện tán xạ. Khi chùm electron phân cực trái kết hợp với chùm positron phân cực phải, tiết diện sinh hạt vô hướng đạt giá trị cực đại. Ngược lại, cấu hình phân cực cùng hướng triệt tiêu phần lớn các đóng góp từ tương tác điện yếu chuẩn. Hiệu ứng phân cực giúp nâng cao độ nhạy thống kê của các phép đo vật lý tại máy gia tốc ILC. Bằng cách điều chỉnh hệ số phân cực của chùm hạt, thực nghiệm có thể phân tách tín hiệu hạt Higgs và hạt radion khỏi các quá trình nền nhiễu phức tạp.
3.3. Tán xạ photon photon và gluon gluon sinh hạt Higgs
Va chạm photon-photon tại máy gia tốc CLIC và gluon-gluon tại máy gia tốc LHC là các kênh then chốt sinh cặp hạt vô hướng. Quá trình tán xạ photon-photon sinh cặp hạt Higgs hoặc radion diễn ra qua các vòng hạt mang điện tích như hạt quark top và boson W. Quá trình gluon-gluon diễn ra chủ yếu qua vòng hạt quark nặng. Đóng góp của các trạng thái kích thích KK trong vòng ảo làm thay đổi tiết diện tán xạ toàn phần. Phép đo tán xạ hai photon và hai gluon cung cấp thông tin quý giá về đỉnh tự tương tác vô hướng và các hiệu ứng lượng tử chiều phụ.
IV. Đánh giá bề rộng phân rã hạt vô hướng trong mô hình
Bề rộng phân rã và tỷ lệ phân nhánh là các đại lượng thực nghiệm cốt lõi để nhận diện bản chất của các hạt vô hướng. Sự trộn radion-Higgs làm thay đổi sâu sắc cấu trúc phân rã của cả hạt Higgs 125 GeV và hạt radion. Luận án tính toán chi tiết bề rộng phân rã của hạt vô hướng thành các cặp lepton, quark, gluon và photon. Khối lượng hạt radion và thông số trộn kiểm soát trực tiếp xác suất phân rã của từng kênh. Đối với hạt Higgs, sự trộn với radion gây ra các sai lệch nhỏ trong tỷ lệ phân nhánh sang hai photon và hai gluon. Đối với hạt radion, các kênh phân rã sang cặp hạt chuẩn phụ thuộc vào dị thường vết năng lượng-xung lượng trong lý thuyết trường lượng tử.
4.1. Bề rộng phân rã của hạt Higgs sang lepton và quark
Hạt Higgs phân rã chủ yếu thành các cặp fermion như quark đáy, quark duyên và lepton tau. Bề rộng phân rã thành fermion tỷ lệ thuận với bình phương khối lượng của fermion đó. Tuy nhiên, góc trộn radion-Higgs làm suy giảm hoặc tăng cường hằng số ghép Yukawa hiệu dụng. Kết quả tính toán cho thấy tỷ lệ phân nhánh Higgs sang các cặp lepton và quark bị biến đổi nhẹ khi thông số trộn thay đổi. Sự so sánh giữa dữ liệu thực nghiệm LHC với các tính toán lý thuyết đặt ra giới hạn chặt chẽ cho vùng tham số của mô hình Randall-Sundrum.
4.2. Kênh phân rã của hạt radion sang photon và gluon
Hạt radion liên kết với các trường chuẩn không khối lượng thông qua dị thường vết chuẩn và các vòng lượng tử. Kênh phân rã của radion thành hai gluon và hai photon có bề rộng phân rã đáng kể. Tỷ lệ phân nhánh sang hai gluon thường chiếm ưu thế trong vùng khối lượng radion dưới 200 GeV do dị thường vết QCD mạnh. Trong khi đó, kênh phân rã sang hai photon cung cấp dấu hiệu thực nghiệm rất sạch tại các máy dò hạt. Sự sai khác trong cơ chế phân rã sang photon giữa radion và Higgs là tiêu chí quan trọng để phân biệt hai hạt vô hướng này trong máy gia tốc.
4.3. Sự phụ thuộc của phân rã vào thông số trộn vô hướng
Thông số trộn zeta đóng vai trò quyết định trong việc phân bố bề rộng phân rã toàn phần. Khi thông số trộn tiến gần giá trị tới hạn, sự giao thoa lượng tử giữa các biên độ phân rã có thể triệt tiêu hoặc khuếch đại một số kênh nhất định. Bề rộng phân rã toàn phần của cả Higgs và radion biến thiên phi tuyến theo thông số trộn. Việc khảo sát sự phụ thuộc này cho phép xác định các vùng tham số vật lý khả dĩ và loại bỏ các kịch bản không phù hợp với thực nghiệm quốc tế. Phân tích chi tiết giúp định hướng cho việc tìm kiếm tín hiệu mới tại các giai đoạn nâng cấp tiếp theo của máy gia tốc.
V. Đóng góp của U hạt vô hướng trong các quá trình tán xạ
Vật lý U-hạt dựa trên lý thuyết trường chuẩn bất biến đồng dạng của Banks-Zaks ở thang năng lượng cao. U-hạt vô hướng mang thứ nguyên tỉ lệ không nguyên đặc biệt, khác biệt hoàn toàn với các hạt thông thường trong Mô hình Chuẩn. Luận án nghiên cứu sự kết hợp giữa mô hình Randall-Sundrum và hiệu ứng U-hạt vô hướng trong các phản ứng tán xạ hạt cơ bản. Hàm truyền hiệu dụng của U-hạt vô hướng chứa pha phức kỳ dị đặc trưng cho phổ liên tục. Sự đóng góp của U-hạt làm biến đổi tiết diện tán xạ trong các quá trình sinh hạt vô hướng tại các máy gia tốc tương lai ILC và CLIC. Đây là hướng tiếp cận mới mẻ mở rộng biên giới của vật lý hạt hiện đại.
5.1. Khái niệm U hạt vô hướng và hàm truyền hiệu dụng
U-hạt là trạng thái vật chất phi hạt xuất hiện từ một khu vực bất biến tỉ lệ ở năng lượng cao. Toán tử U-hạt vô hướng có thứ nguyên tỉ lệ không nguyên dU. Hàm truyền của U-hạt vô hướng mang cấu trúc phi cục bộ với một pha phức bất biến đặc thù. Tương tác hiệu dụng giữa U-hạt và các trường Mô hình Chuẩn bị ức chế bởi thang năng lượng Lambda_U. Khi tham gia vào các quá trình tán xạ, U-hạt đóng vai trò như một phổ liên tục các trạng thái trung gian. Cấu trúc hàm truyền độc đáo này tạo ra các hiệu ứng giao thoa lượng tử khác biệt so với các hạt chuẩn thông thường.
5.2. Đóng góp của U hạt trong tán xạ tại máy ILC và CLIC
Trong các phản ứng tán xạ electron-positron, photon-photon và gluon-gluon, U-hạt vô hướng đóng góp vào kênh trao đổi trung gian hoặc trạng thái cuối. Tiết diện tán xạ toàn phần thay đổi rõ rệt theo thứ nguyên tỉ lệ dU và thang năng lượng Lambda_U. Tại máy gia tốc tuyến tính ILC và CLIC, năng lượng tán xạ cao giúp làm nổi bật hiệu ứng U-hạt so với nền chuẩn. Tiết diện sinh cặp hạt vô hướng hh hoặc phi phi có sự tham gia của U-hạt tăng mạnh ở các vùng góc tán xạ nhất định. Kết quả tính toán cung cấp bảng giá trị chi tiết cho các cấu hình năng lượng và phân cực khác nhau.
5.3. Triển vọng kiểm chứng thực nghiệm tại máy gia tốc
Sự kết hợp giữa hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum và U-hạt mở ra nhiều triển vọng thực nghiệm. Độ trưng cao của máy gia tốc ILC và CLIC cho phép ghi nhận các sai lệch rất nhỏ của tiết diện tán xạ. Việc không quan sát thấy hạt mới ở dạng đỉnh cộng hưởng hẹp có thể là bằng chứng gián tiếp cho phổ liên tục của U-hạt. Các kết quả nghiên cứu trong luận án cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho các nhóm thực nghiệm tại CERN và KEK. Những dữ liệu tính toán này hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế máy dò và phân tích dữ liệu trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLời cam đoan Tôi xin cam đoan: Luận án “Hiöệu ứng hạt uô hướng trong rnô hinh Randall-Sundrum" 1a cong trinh nghiên cứu riêng của tôi. Các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, đã được đồng tác giả cho phép và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Hà Nội, ngàu 90 tháng 12 năm 2019 ii MUC LUC Lời cam đoan i Muc luc ii Danh mục các từ viết tắt v Danh muc cac ki hiéu co ban vi Danh mục các bảng vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị ix MỞ ĐẦU 1 Chương 1- TONG QUAN VE MO HINH RANDALL-SUNDRUM VA VAT Li U-HAT 6 1.1 Mô hình Randal-Sundtun .1 Tác dụng của mô hình.2 Khối lượng vật lí của trường Higgs.3 Cơ chế Goldberge-Wise.4 Khối lượng của trường chuẩn photon,W,Z.5 Sự trộn Higgsradion.6 Tương tác của Higgs, radion với trường chuẩn .7 Một số nghiên cứu gần đây .1 Giới thiệu về U-hạt.2 Hàm truyền và tương tác hiệu dụng của U-hạt vô hướng 1.3 Một số nghiên cứu gần đây. Kết luận chương I.ẶẶẶSẶẶỐ Chương 2- MỘT SỐ QUÁ TRÌNH SINH VÀ RÃ HẠT VÔ HƯỚNG 2.1 Qué trinh tanxaete ShZ.1 Trudng hdp chtm e~,et khong phan cuc .2 Trường hợp chùm e~,eT cùng phân cực trái hoặc cùng phân cực phải .3 Trường hợp chùm e~ phân cực trái, chùm e* phân cực phải và ngược lại.2 Quá trình tấn xạ €— —> h©€—.
HQ Q HQ ee 2.1 Trường hợp chùm e~ không phân cực .2 Trường hợp chùm e~ ban đầu, chùm e~ tạo thành cùng phân cực trái hoặc cùng phân cực phải.3 Trường hợp chùm e~ ban dau phân cực trái, chùm e~ tạo thành phân cực phải và ngược lại.3 Quá trình tán xạ ete” + QQj/Qhhh .1 Trường hợp chùm e~,e* không phân cực .2 Trường hợp chùm e~,e* cùng phân cực trái hoặc cùng phân cực phải .3 Trường hợp chùm e~ phân cực trái, chùm e* phân cực phải và ngược lại.4 Quá trình tán xạ + —> ÓÓ(@hhh.5 Quá trình rã hạt vô hướng.1 Bề rộng phân rã của một số quá trình rã hạt vô hướng 2.2 Kết quả tính và thảo luận. Két ludn chuong2. ee Chuong 3- DONG GOP CUA U-HAT VO HUGNG TRONG MOT SO QUA TRINH TAN XA 3.1 Qué trinh tan xa ete” GS hh/QQ ca 3.2 Quá trình tán xạ + —> hh(QỘ .3 Quá trình tán xạ gg > hh/bd .4 Quá trình tán xạ e le" + Uh/U¿.5 Qué trinh tan xa yy > Uh/(UỘ.6 Quá trình tán xạ gg 9 Uh/UO. ee Kết luận chuong3 2.
Q Q QQ Q vo KẾT LUẬN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỒ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC A PHỤ LỤC B PHỤ LỤC C 70 113 114 125 127 130 Danh mục các từ viết tắt Viết tắt | Từ viết tắt SM Standard model KK Kaluza-Klein RS Randall-Sundrum IR Infrared UV Ultraviolet ADD | Arkani Hamed, Dimopoulos, Dvali GW Goldberger- Wise BZ Banks-Zaks LEP Large Electron—Positron Collider LHC Large Hadron Collider ILC International Linear Collider LSP Lightest Supersymmetric Particle CLIC | Compact Linear Collider MSSM _ | Minimal Supersymmetric Standard Model vì Danh mục các kí hiệu cơ bản Kí hiệu | Tên gọi Js Năng lượng tán xạ Mn Khối lượng của Higgs Me Khối lượng của radion Di Xung lượng của các hạt trạng thái đầu kị Xung lượng của các hạt tạo thành Ag Giá trị trung bình chân không của radion Ụ Góc tán xạ hợp bởi (ÿ, #) Ệ Thông số trộn oO Tiết diện tán xạ toàn phần T Bề rộng phân rã du Thứ nguyên tỉ lệ của toán tử U-hạt Au Thang năng lượng L Độ trưng của máy gia tốc h Hệ số phân cực vii Danh muc cac bang 2.1 Tiét dién tén xạ ứng với một số giá trị của \/s va Ag trong trường hợp P, = P; = 16 may gia tốcILC.2 Bề rộng phân rã của các kênh rã Higgs khối lượng 125 GeV ra YY, 9g ứng với một số giá trị của khối lượng radion ?n„¿ và thông số trộn £. Q Q Q Q TQ ng va 2.3 Bề rộng phân rã của các kênh rã Higgs khối lượng 125 GeV ra c~eT,i~*,7~7T ứng với một số giá trị của khối lượng radion mg va thong s6 tron €.4 Bề rộng phân rã của các kênh rã Higgs khối lượng 125 GeV ra tu, dd, c6, bồ, s3 ứng với một số giá trị của khối lượng radion mg va thong s6 tron €.5 Bề rộng phân rã của kênh rã Higgs khối lượng 125 GeV ra ¢@ ứng với một số giá trị của khối lượng radion mg va thong sé trộn Ê = l/.6 Bề rộng phan ra cua céc kénh ra radion ra yy, gg ứng với một số giá trị của khéi lugng radion mg, va thong 86 trén €.7 Bề rộng phân rã của các kénh ra radion ra e-e*, pot, TT ứng với một số giá trị của khối lượng radion mg va thong sé tron €.8 Bề rộng phân rã của các kénh ra radion ra wu, dd, cé, bb, 85 ứng với một số giá trị của khối lượng radion mg va thong sé tron €.1 Bảng giá trị tiết diện tán xạ toàn phần khi có đóng góp của U-hạt vô hướng trong quá trình tán xạ eTe~ —> hh/oó trên máy gia tốc ILC.2 Bảng giá trị tiết diện tán xạ toàn phần khi có đóng góp của U-hạt vô hướng trong qué trinh tan xa yy > hh/¢¢ trén may gia t6c CLIC.3 Bang giá trị tiết diện tán xạ toàn phần khi có đóng góp của U-hạt vô hướng trong quá trình tán xa gg > hh/$¢ trén may R07 22 -- đá qáa 3.4 Bảng giá trị tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình tán xạ ete” + Uh/Uó trên máy gia tốc IUC.5 Bảng giá trị tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình tán xạ yy > Uh/Uó trên máy gia tốc CLIC.6 Bảng giá trị tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình tán xạ gg —> Uh/Uó trên máy gia tốc CLIC. ix Danh mục các hình vẽ, đồ thị 2.1 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình e*e~ — hZ phụ thuộc hệ số phân cực ñ,f2.2_ Tiết diện tán xạ vi phân của quá trình e*e~ —> hZ phụ thuộc COSW. Q Q Q Q Q1 ng v vn kg kg ki vi TK xa 49 2.
Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình eTe~ —> hZ phụ thudc JS. Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình ye_ -> he~ phụ thuộc hệ số phân cực ñ,f2. Tiết diện tán xạ vi phân của quá trình ye~ — he~ phụ thuộc COSW. Q Q Q Q Q1 ng v vn kg kg ki vi TK xa 55 2.6 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình +e~ —> he” phụ 0021 725.7 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình +e~ —> he” phụ 7102 1ä.8 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình +e~ —> he” phụ thUỘC Thụ.
Q Q Q Q Q HQ ngà KV 56 2.9 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình eTe~ —› hh/¿j/¿h phụ thuộc hệ số phân cực ?Q,f›.10 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình eTe~ —› hh/¿j/¿h phụ thuộc V$.11 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình +y — hh/ód/¿h phụ thuộc 4⁄4 trong máy gia tốc IÙC.12 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình +y — hh/ód/¿h phụ thuộc x⁄s trong máy gia tốc CLIC.1 Tiết diện tán xạ toan phan cia qua trinh ete” > hh/dd phu thuécdy 2.2 Tiét dién tan xa toan phan cia qua trinh ete” > hh/dd phy thuéc fs.3 Tiết diện tán xạ toan phan cia qua trinh ete” > hh/dd phu thudc vao Ay.4 Tiét dién tén xa toan phan cia qua trinh yy > hh/d¢d phu thuộc dy.5 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình + > hh/d¢d phu 8n.6 Tiết diện tán xạ toàn phần của quá trình + > hh/d¢d phu thudc Ay 2.7 Tiết diện tấn xạ toàn phan cia qué trinh gg > hh/dd phu thuộc dy.8 Tiết diện tán xạ toàn phần cia qué trinh gg > hh/dd phu "n1.9 Tiết diện tán xạ toàn phần cia qué trinh gg > hh/dd phu thudc Ay 2.10 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình e'e~ —> Uh/Uá phụ thuộc dụự.11 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình e'e~ —> Uh/Uá phụ thuộc fs .12 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình e'e~ —> Uh/Uá phu thuéc Ay 2.13 Tiét dién tan xa toan phần của quá trình +y —> Uh/Uó phụ thudc dy.14 Tiét dién tan xa toan phần của quá trình +y —> Uh/Uó phụ thuỘC V$. HQ HQ HH ko 103 3.15 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình +y —> Uh/Uó phụ thuộc ÂU.16 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình gg — Uh/Uó phụ thudc dy.17 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình gg — Uh/Uó phụ 00221.18 Tiết điện tán xạ toàn phần của quá trình gg — Uh/Uó phụ thuộc ÂU.19 Gian d6 Feynman mé ta qua trinh tan xa ete” —> hZ.20 Giản d6 Feynman mé ta qua trinh tan xa ye" 3 he™.21 Gian dé Feynman mé ta quá trình tan xa ete” > hh/dd với hàm truyén 6,h,U.22 Gian d6 Feynman m6 ta qua trinh tan xa yy > hh/d¢ voi hàm truyền j,h,.23 Giản đồ Feynman mô tả quá trình tán xạ gg > hh/o¢ voi hàm truyền j,h,.24 Giản đồ Feynman mô tả quá trình tán xa ete~ 4 Uh/Ud.25 Giản đồ Feynman mô tả quá trình tán xạ yy —> Uh/Uó.26 Giản đồ Feynman mô tả quá trình tán xa gg > Uh/Ud. Lí do chọn đề tài Mô hình chuẩn (Standard Model - SM) của vật lí hạt đã thành công trong việc mô tả các hạt cơ bản và đã đạt được những thành tựu đáng kể phù hợp với các kết quả thực nghiệm. Tuy nhiên, khi nghiên cứu kĩ SM thì các nhà khoa học nhận thấy rằng SM còn một số hạn chế và đòi hỏi sự ra đời của các mô hình chuẩn mở rộng, cụ thể như sau: 5M không giải quyết được các vấn đề liên quan đến số lượng va cấu trúc các thế hệ fermion như: Tại sao trong SM số thế hệ quark-lepton phải là 3? Giữa các thế hệ có sự liên hệ với nhau như thế nào? Theo SM, neutrino không có khối lượng, tuy nhiên, các số liệu thực nghiệm công bố năm 1998 đã cung cấp những bằng chứng về sự dao động của neutrino, khẳng định neutrino có khối lượng.
SM không tiên đoán được các hiện tượng vật lí ở thang năng lượng cao cỡ TeV, mà chỉ đúng ở thang năng lượng thấp cỡ GeV. Hơn nữa, SM cũng không giải thích được tại sao quark t lại có khối lượng quá lớn so với dự đoán. Để khắc phục những hạn chế của SM, cdc nhà vật lí đã xây dựng nhiều lí thuyết mở rộng như mô hình 3-3-1, lí thuyết siêu đối xứng, lí thuyết dây,. Mỗi hướng mở rộng SM đều có ưu, nhược điểm riêng.
Các mô hình mở rộng 8M dựa trên nhóm chuẩn phần lớn đã giải quyết được tồn tại của SM.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý (2019) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/hieu-ung-hat-vo-huong-trong-mo-hinh-randall-sundrum-luan-an-tien-si-vat-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum. Phân tích lý thuyết và ứng dụng trong vật lý hạt.
Luận án "Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.
Luận án "Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu ứng hạt vô hướng trong mô hình Randall-Sundrum - Luận án tiến sĩ Vật lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.