Luận án tiến sĩ vật lý: Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein

Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong hệ ngưng tụ Bose-Einstein, luận án tiến sĩ vật lý đề xuất các giải pháp cải tiến hiểu biết về tương tác Casimir ở cấp độ nano.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiệu ứng Casimir lượng tử: Nền tảng và ứng dụng BEC
Số trang:
117 trang
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hiệu ứng Casimir lượng tử Nền tảng và ứng dụng BEC

Luận án này tập trung vào Hiệu ứng Casimir trong Ngưng tụ Bose-Einstein (BEC). Năm 1948, H. Casimir đã khám phá lực tương tác giữa các vật thể trung hòa. Lực này phát sinh từ năng lượng điểm không của trường điện từ. Đây là một hiện tượng lượng tử độc đáo. Ban đầu, hiệu ứng này ít được chú ý. Tuy nhiên, từ những năm 1970, nó đã thu hút sự quan tâm lớn. Hiệu ứng Casimir là một lĩnh vực liên ngành. Nó có ứng dụng rộng rãi từ vũ trụ học đến vật lý vật chất ngưng tụ. Đặc biệt, nó quan trọng trong vật lý nano và công nghệ vật liệu. Nghiên cứu này khám phá cách hiệu ứng Casimir biểu hiện trong các hệ BEC. Nó mở ra hiểu biết sâu sắc hơn về các tương tác lượng tử cơ bản. Việc này sử dụng các mô hình lý thuyết tiên tiến và tính toán chi tiết.

1.1. Khái niệm và nguồn gốc của Hiệu ứng Casimir

H. Casimir phát hiện hiệu ứng này khi nghiên cứu lực tương tác London-van der Waals. Ông nhận thấy năng lượng điểm không của trường điện từ tạo ra lực. Lực này tác dụng giữa hai tấm kim loại phẳng, trung hòa, đặt song song. Đây chính là Hiệu ứng Casimir. Mặc dù là một khám phá quan trọng, nó không được nghiên cứu rộng rãi ngay lập tức. Sau này, các nhà vật lý nhận ra tầm quan trọng của nó. Hiệu ứng Casimir lượng tử đã trở thành chủ đề nóng. Nó có mặt trong nhiều lĩnh vực vật lý. Từ mô hình hadron đến lý thuyết Kaluza-Klein. Luận án này tập trung vào biểu hiện của nó trong các hệ thống lượng tử vĩ mô như BEC.

1.2. Thăng giáng chân không và năng lượng điểm không

Chân không không phải là khoảng trống rỗng. Nó chứa đựng các thăng giáng chân không liên tục. Các cặp hạt ảo sinh ra và biến mất không ngừng. Điều này tạo ra năng lượng điểm không cho tất cả các trường lượng tử. Khi có ranh giới vật lý, các chế độ dao động của trường bị thay đổi. Sự thay đổi này dẫn đến sự chênh lệch năng lượng. Chênh lệch năng lượng này biểu hiện thành một lực. Lực này được gọi là lực Casimir. Thăng giáng lượng tử là nguồn gốc chính của lực này. Việc hiểu rõ cơ chế thăng giáng rất quan trọng. Nó giúp giải thích các hiện tượng tương tác tầm xa trong vật lý.

1.3. Vai trò của Ngưng tụ Bose Einstein trong nghiên cứu Casimir

Ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) là một trạng thái vật chất đặc biệt. Nó được tạo ra từ khí nguyên tử siêu lạnh. Các nguyên tử bị làm lạnh đến nhiệt độ cực thấp. Chúng tụ lại thành một trạng thái lượng tử duy nhất. BEC hoạt động như một chất lỏng lượng tử. Đây là một nền tảng lý tưởng để nghiên cứu các hiệu ứng lượng tử vĩ mô. BEC cho phép mô phỏng các lực Casimir-like. Các lực này phát sinh từ thăng giáng trường bậc thấp của chất ngưng tụ. Nghiên cứu trong BEC cung cấp cái nhìn mới. Nó giúp hiểu rõ hơn về Hiệu ứng Casimir lượng tử. Nó cũng mở ra tiềm năng cho các ứng dụng công nghệ.

II.Lý thuyết Gross Pitaevskii cho Hiệu ứng Casimir

Để nghiên cứu Hiệu ứng Casimir trong BEC, cần một khung lý thuyết vững chắc. Phương trình Gross-Pitaevskii (GPE) là nền tảng cơ bản. Nó mô tả trạng thái và động lực của chất ngưng tụ. Luận án này sử dụng GPE để phân tích BEC một thành phần và hai thành phần. Ngoài ra, các phương pháp gần đúng tiên tiến được áp dụng. Gần đúng parabol kép và tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis được sử dụng. Chúng giúp tính toán các đóng góp từ thăng giáng lượng tử. Điều này cần thiết để xác định chính xác lực Casimir-like. Việc này giúp vượt qua giới hạn của lý thuyết trường trung bình. Nó cung cấp một mô tả đầy đủ hơn về hệ thống.

2.1. Phương trình Gross Pitaevskii Mô tả BEC

Phương trình Gross-Pitaevskii (GPE) là một công cụ thiết yếu. Nó mô tả hành vi của Ngưng tụ Bose-Einstein. GPE là một phương trình Schrödinger phi tuyến tính. Nó mô tả hàm sóng tham số trật tự của chất ngưng tụ. GPE được sử dụng để xác định trạng thái cơ bản. Nó cũng giúp phân tích phổ kích thích của BEC. Trong nghiên cứu này, GPE cung cấp nền tảng. Nó giúp tính toán năng lượng hệ thống. Từ đó, các lực Casimir-like được suy ra. Việc giải GPE chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Nó định hình các kết quả tiếp theo về hiệu ứng Casimir.

2.2. Gần đúng parabol kép và tương tác hiệu dụng

Luận án sử dụng gần đúng parabol kép (DPA). DPA giúp đơn giản hóa các phép tính phức tạp. Nó đặc biệt hữu ích khi xử lý các biên của chất ngưng tụ. Một công cụ lý thuyết quan trọng khác là tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis (CJT). CJT cung cấp một cách hệ thống để kết hợp thăng giáng lượng tử. Nó đi xa hơn gần đúng trường trung bình. Nó cho phép đưa vào các hiệu chỉnh bậc cao. Các phương pháp này rất cần thiết. Chúng giúp tính toán lực Casimir-Polder và các lực Casimir-like. Chúng cũng giúp xác định Hiệu ứng Casimir tới hạn trong các điều kiện cụ thể.

2.3. Thăng giáng lượng tử và lực Casimir Polder

Thăng giáng lượng tử đóng vai trò trung tâm trong hiệu ứng Casimir. Chúng là nguyên nhân tạo ra các lực tương tác tầm xa. Lực Casimir-Polder là một dạng lực Casimir. Nó mô tả tương tác giữa nguyên tử và một bề mặt. Trong BEC, các thăng giáng của chất ngưng tụ cũng tạo ra lực tương tự. Luận án phân tích các thăng giáng này bằng Lý thuyết Bogoliubov. Phổ kích thích Bogoliubov là thông tin đầu vào quan trọng. Nó giúp tính toán đóng góp năng lượng của thăng giáng. Từ đó, lực Casimir-like được xác định. Việc này giúp định lượng chính xác Hiệu ứng Casimir lượng tử trong BEC.

III.Phân tích Hiệu ứng Casimir trong BEC đơn thành phần

Chương này tập trung vào Ngưng tụ Bose-Einstein một thành phần. Đây là hệ thống đơn giản nhất để nghiên cứu hiệu ứng Casimir. Việc xác định trạng thái cơ bản của BEC là bước đầu tiên. Từ năng lượng trạng thái cơ bản, lực Casimir-like được tính toán. Luận án xem xét cả hai tập hợp chính tắc lớn (GCE) và tập hợp chính tắc (CE). Các tính toán được thực hiện bằng các gần đúng khác nhau. Gần đúng một vòng cung cấp các hiệu chỉnh lượng tử cơ bản. Gần đúng hai vòng bổ sung các hiệu chỉnh bậc cao hơn. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về lực Casimir. Nó cũng làm rõ sự phụ thuộc của lực vào các tham số hệ thống.

3.1. Trạng thái cơ bản và lực Casimir like

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định trạng thái cơ bản của BEC đơn thành phần. Trạng thái này là nền tảng cho mọi tính toán tiếp theo. Năng lượng trạng thái cơ bản được sử dụng để suy ra lực Casimir-like. Luận án xem xét cả hai mô hình tập hợp: GCE và CE. Việc so sánh kết quả từ hai tập hợp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các yếu tố như tương tác giữa các nguyên tử và hình dạng vật chứa ảnh hưởng đến trạng thái cơ bản. Điều này trực tiếp tác động đến lực Casimir-like. Sự phụ thuộc của lực vào khoảng cách giữa các biên cũng được phân tích chi tiết.

3.2. Tính toán lực Casimir like Gần đúng một vòng

Tính toán lực Casimir-like được thực hiện trong gần đúng một vòng. Gần đúng này bao gồm các hiệu chỉnh lượng tử bậc thấp nhất. Nó tính đến các tương tác của hạt ảo trong chất ngưng tụ. Kết quả cho thấy sự phụ thuộc của lực vào khoảng cách. Sức căng bề mặt cũng là một đại lượng quan trọng được xác định. Các tham số như mật độ chất ngưng tụ và cường độ tương tác ảnh hưởng đến lực. Luận án trình bày các biểu thức phân tích và số học. Chúng giúp định lượng lực tác dụng. Đây là một bước quan trọng để hiểu Hiệu ứng Casimir lượng tử trong BEC.

3.3. Ảnh hưởng của gần đúng hai vòng lên lực Casimir

Để đạt được độ chính xác cao hơn, luận án nghiên cứu gần đúng hai vòng. Gần đúng này tính đến các hiệu chỉnh lượng tử bậc cao hơn. Nó cung cấp một bức tranh chi tiết hơn về lực Casimir. Các hiệu ứng phức tạp hơn được thể hiện rõ. Ví dụ, sự phụ thuộc của lực vào khoảng cách có thể có những thay đổi tinh tế. Lực Casimir toàn phần được tính toán và phân tích. So sánh kết quả từ gần đúng một vòng và hai vòng là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá tính chính xác của mô hình lý thuyết. Đồng thời, nó làm nổi bật vai trò của thăng giáng lượng tử bậc cao. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết về Hiệu ứng Casimir tới hạn.

IV.Khám phá Lực Casimir trong BEC hai thành phần

Phần này mở rộng nghiên cứu sang Ngưng tụ Bose-Einstein hai thành phần. Hệ thống này phức tạp hơn BEC đơn thành phần. Nó liên quan đến hai loại nguyên tử khác nhau hoặc hai trạng thái nội tại khác nhau. Tương tác giữa các thành phần đóng vai trò then chốt. Trạng thái cơ bản của hệ hai thành phần đa dạng hơn. Nó có thể biểu hiện hiện tượng phân tách pha hoặc các cấu trúc không gian phức tạp. Việc hiểu rõ trạng thái cơ bản là điều kiện tiên quyết. Nó giúp xác định các đặc tính của lực Casimir-like. Nghiên cứu này khám phá các cơ chế mới của lực Casimir. Đặc biệt, nó tập trung vào ảnh hưởng của các tương tác nội và liên thành phần.

4.1. Cấu hình BEC hai thành phần và trạng thái cơ bản

Nghiên cứu BEC hai thành phần là một bước tiến quan trọng. Hệ thống này bao gồm hai loại nguyên tử Boson. Hoặc hai trạng thái siêu hình của cùng một loại nguyên tử. Tương tác giữa các thành phần trở nên phức tạp hơn. Nó có thể dẫn đến các trạng thái cơ bản khác nhau. Ví dụ, sự phân tách pha hoặc các cấu trúc miền. Việc tìm hiểu trạng thái cơ bản này là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến các lực Casimir-like. Các tham số tương tác và mật độ tương đối của các thành phần đều có vai trò. Hiểu các cấu hình này mở ra tiềm năng nghiên cứu sâu hơn. Khí nguyên tử siêu lạnh trong cấu hình đa thành phần là một hệ thống lý tưởng.

4.2. Lực Casimir like trong hệ đa thành phần

Trong BEC hai thành phần, lực Casimir-like biểu hiện phức tạp hơn. Chúng không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách giữa các biên. Chúng còn bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ các thành phần. Cường độ tương tác giữa chúng cũng đóng vai trò quyết định. Luận án phân tích sự phụ thuộc này một cách chi tiết. Các cơ chế tạo ra lực trong hệ đa thành phần được khám phá. Ví dụ, các lực Casimir-Polder giữa các thành phần khác nhau. Kết quả cho thấy các hiện tượng mới. Những hiện tượng này không có trong hệ đơn thành phần. Nghiên cứu này mở rộng hiểu biết về Hiệu ứng Casimir lượng tử. Đặc biệt là trong các hệ thống lượng tử phức tạp.

4.3. Đánh giá tính toán lực Casimir like qua vòng lặp

Giống như BEC đơn thành phần, các tính toán lực được thực hiện. Gần đúng một vòng và hai vòng được áp dụng trong hệ hai thành phần. Điều này cho phép so sánh kết quả giữa hai loại hệ thống. Gần đúng hai vòng tiếp tục cung cấp độ chính xác cao hơn. Nó tiết lộ những đóng góp tinh vi của thăng giáng lượng tử. Đặc biệt là từ các chế độ kích thích của cả hai thành phần. Việc này rất quan trọng để xác nhận các mô hình lý thuyết. Đồng thời, nó giúp dự đoán các hiệu ứng thực nghiệm có thể quan sát được. Nghiên cứu này củng cố sự hiểu biết về Hiệu ứng Casimir tới hạn. Đặc biệt trong môi trường phức tạp của BEC hai thành phần.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Hệ thống lý thuyết nghiên cứu về lực Casimir
1.1. Tổng quan về lực Casimir
1.1.1. Dao động điểm không và biểu hiện của chúng
1.1.2. Hiệu ứng Casimir
1.2. Tình hình nghiên cứu lực Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein
1.2.1. Ngưng tụ Bose-Einstein
1.2.2. Tổng quan về nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong BEC
1.2.3. Lý thuyết Gross-Pitaevskii
1.2.4. Gần đúng parabol kép
1.2.5. Tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis
2. Chương 2: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein một thành phần
2.1. Nghiên cứu lực Casimir-like
2.1.1. Trạng thái cơ bản
2.1.2. Lực Casimir-like trong GCE
2.1.3. Lực Casimir-like trong CE
2.2. Nghiên cứu trong gần đúng một vòng
2.3. Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng
3. Chương 3: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein hai thành phần
3.1. Nghiên cứu lực Casimir-like
3.1.1. Trạng thái cơ bản
3.1.2. Lực Casimir-like
3.2. Nghiên cứu trong gần đúng một vòng
3.3. Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng
KẾT LUẬN
Danh sách các công trình công bố kết quả nghiên cứu của luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu hiệu ứng casimir trong hệ ngưng tụ bose einstein

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Thụ và PGS. Lưu Thị Kim Thanh. Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng công bố trên bất kì công trình nào trước đây.

Trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án, tôi đã kế thừa những thành tựu của các nhà khoa học với sự trân trọng và biết ơn. Các thông tin trích dẫn và tài liệu tham khảo đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, tháng 02 năm 2020 Tác giả Lương Thị Thêu Mục lục Mở đầu 1 Chương 1: Hệ thống lý thuyết nghiên cứu về lực Casimir 9 1.1 Tổng quan về lực Casimir .1 Dao động điểm không và biểu hiện của chúng .2 Hiệu ứng Casimir .2 Tình hình nghiên cứu lực Casimir trong ngưng tụ Bose- Einstein .1 Ngưng tụ Bose-Einstein .2 Tổng quan về nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong BEC .3 Lý thuyết Gross-Pitaevskii .4 Gần đúng parabol kép .5 Tác dụng hiệu dụng Cornwall-Jackiw-Tombolis. 33 Chương 2: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein một thành phần 39 2.1 Nghiên cứu lực Casimir-like .1 Trạng thái cơ bản .2 Lực Casimir-like trong GCE .3 Lực Casimir-like trong CE .1 Nghiên cứu trong gần đúng một vòng .2 Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng.

58 Chương 3: Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein hai thành phần 66 3.1 Nghiên cứu lực Casimir-like .1 Trạng thái cơ bản .2 Lực Casimir-like .1 Nghiên cứu trong gần đúng một vòng .2 Nghiên cứu trong gần đúng hai vòng. 89 Kết luận 99 Danh sách các công trình công bố kết quả nghiên cứu của luận án 101 Tài liệu tham khảo. 102 Danh sách từ viết tắt Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt BEC Bose-Einstein condensate ngưng tụ Bose-Einstein Grand canonical ensem- GCE tập hợp chính tắc lớn ble CE Canonical ensemble tập hợp chính tắc GP Gross-Pitaevskii Gross-Pitaevskii Gross-Pitaevskii equa- (hệ) phương trình Gross- GPE(s) tions Pitaevskii Double-parabola approxi- DPA gần đúng parabol kép mation Cornwall-Jackiw- Cornwall-Jackiw- CJT Tombolis Tombolis SD Schwinger-Dyson Schwinger-Dyson UV Ultra-violet Tử ngoại HF Hartree-Fock Hartree-Fock IHF Improved-Hartree-Fock Hartree-Fock cải tiến Danh sách hình vẽ 1.1 Lực Casimir giữa hai tấm phẳng mỏng song song [35].2 Thế tương tác theo tham số trật tự φ.1 Sự phụ thuộc của tham số trật tự theo tọa độ.2 Sự phụ thuộc của sức căng bề mặt vào L trong GCE.3 Sự phụ thuộc của lực Casimir-like vào L trong GCE.4 Sự phụ thuộc của sức căng bề mặt vào L trong CE.5 Sự phụ thuộc của lực Casimir-like vào L trong CE.6 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào L trong GCE.7 Sự phụ thuộc của lực Casimir toàn phần vào L trong GCE.8 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào L trong CE.9 Sự phụ thuộc của lực Casimir toàn phần vào L trong CE.10 Sự phụ thuộc của tổng năng lượng vào L trong CE.11 Sự phụ thuộc của tham số trật tự vào L trong gần đúng hai vòng.1 Hàm sóng ở trạng thái cơ bản ứng với K = 3 và ξ = 1.2 Hàm sóng ở trạng thái cơ bản ứng với K → ∞ và ξ = 1.3 Sự biến thiên sức căng mặt phân cách theo 1/K tại L = 10 khi ξ = 0.4 Sự biến thiên của sức căng mặt phân cách theo L tại ξ = 1. Đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.5 Sự biến thiên của sức căng mặt phân cách theo L tại ξ = 3.

Đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.6 Sự phụ thuộc của lực tác dụng lên một đơn vị diện tích tường cứng theo L tại ξ = 1. Các đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.7 Sự phụ thuộc của lực tác dụng lên một đơn vị diện tích tường cứng theo L tại ξ = 3. Các đường nét liền, nét gạch và nét chấm lần lượt ứng với K = 1.8 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào khoảng cách L̄ tại K = 0.9 Sự phụ thuộc của lực Casimir vào tham số tương tác tại L̄ = 1 (đường màu đỏ), L̄ = 2 (đường màu xanh lá) và L̄ = 3 (đường màu xanh lam).10 Sự phụ thuộc của các tham số trật tự không thứ nguyên và khoảng cách ` cho rubidium (đường màu đỏ) và caesium (đường màu xanh). Lí do chọn đề tài Vào năm 1948, khi nghiên cứu về lực tương tác giữa hai nguyên tử trung hòa, H.

Casimir [16, 17] đã nhận thấy rằng lực tương tác chậm London-van der Waals có biểu hiện như điểm không năng lượng (zero-point energy) của trường điện từ. Kết quả cũng tương tự khi ông và cộng sự nghiên cứu lực tương tác giữa hai tấm kim loại phẳng, trung hòa, đặt song song với nhau trong trường điện từ. Đây chính là hiệu ứng Casimir, một hiệu ứng hoàn toàn mới ở thời điểm đó. Mặc dù vậy, trong suốt một thời gian dài sau đó, hiệu ứng này không được các nhà nghiên cứu quan tâm.

Phải đến những năm 1970 trở về sau, các nhà vật lý mới bắt đầu chú ý đến hiệu ứng Casimir và nghiên cứu nó trong các hệ vật lý khác nhau. Hiệu ứng Casimir là một vấn đề liên ngành, phạm vi áp dụng của nó rất rộng, từ vũ trụ học cho đến vật lý các môi trường đông đặc, đặt biệt là vật lý nano và công nghệ chế tạo vật liệu nano. Trong lý thuyết trường lượng tử, hiệu ứng Casimir có ba ứng dụng chính: Mô hình hadron trong sắc động học lượng tử, năng lượng Casimir của quark và gluon đóng góp đáng kể vào năng lượng nucleon trong mô hình túi cho nucleon. Trong lý thuyết của Kaluza-Klein, hiệu ứng Casimir 1 cung cấp cơ chế hữu ích cho sự co tự phát (spontaneous compactification) của các chiều không gian phụ (extra dimensions).

Việc đo lực Casimir tạo cơ hội để tìm được sự ràng buộc mạnh mẽ của các tham số tương tác tầm xa và hạt cơ bản nhẹ mà lý thuyết gauge thống nhất, siêu đối xứng, siêu hấp dẫn và lý thuyết dây đã tiên đoán. Trong vật lý các môi trường đậm đặc, chẳng hạn ở vật liệu siêu dẫn [10, 19], hiệu ứng Casimir dẫn đến lực hút hoặc lực đẩy giữa các mặt giới hạn của màng vật liệu siêu dẫn, lực này phụ thuộc vào dạng hình học, nhiệt độ và thuộc tính điện, cơ của bề mặt vật liệu. Ở kích thước vài nano lực Casimir trội hơn các lực khác rất nhiều. Rõ ràng, lực Casimir có ảnh hưởng quan trọng đến sự gia công và sản xuất các thiết bị nano.

Trong lý thuyết hấp dẫn, thiên văn và vũ trụ học [59], hiệu ứng Casimir phát sinh trong không - thời gian với tôpô phi Euclide. Sự phân cực chân không từ hiệu ứng có thể thúc đẩy quá trình lạm phát (inflation) của vũ trụ. Trong lý thuyết về sự hình thành cấu trúc của vũ trụ, do các tôpô khuyết tật, hiệu ứng phân cực chân không Casimir gần các dây vũ trụ đóng một vai trò quan trọng. Trong vật lý nguyên tử [5], tương tác Casimir tầm xa dẫn đến sự dịch chuyển các mức năng lượng trong trạng thái nguyên tử.

Tương tự, đối với môi trường chất hạt nhân, hiệu ứng kích thước hữu hạn đã được nghiên cứu trong công trình [56] và chỉ ra rằng nó làm thay đổi đáng kể các quá trình chuyển pha trong chất hạt nhân. Trong vật lý toán, việc nghiên cứu hiệu ứng Casimir thúc đẩy sự phát 2 triển của kỹ thuật tái chuẩn hóa bằng cách sử dụng hàm tắt nhanh ζ [63] cũng như trong các nghiên cứu vật lý toán khác [6, 50, 73]. Đối với môi trường BEC, mặc dù được dự đoán từ năm 1925 nhưng các nghiên cứu về nó chỉ thực sự bùng nổ từ những năm 1995 cả về mặt lý thuyết và thực nghiệm, đặc biệt là sau thực nghiệm tạo ra được hệ BEC hai thành phần [71]. Tuy nhiên, nghiên cứu về hiệu ứng kích thước hữu hạn nói chung và hiệu ứng Casimir nói riêng trong môi trường này chỉ mới được chú ý đến từ những năm 2000 trở lại đây.

Sau những thành công của thực nghiệm đo lực Casimir tới hạn trong chất lỏng lượng tử [29,30] và lực Casimir-Polder [34,41,52] trong môi trường BEC thì các nghiên cứu về hiệu ứng kích thước hữu hạn trong hệ BEC mới thực sự bùng nổ. Do môi trường BEC có thể coi là một chất lỏng lượng tử nên tồn tại năng lượng bề mặt mà tương ứng với nó là sự xuất hiện lực căng bề mặt, nó được xem là thành phần trường trung trình của lực Casimir [13]. Vì lí do này mà ảnh hưởng của sự co gọn không gian trong môi trường BEC thường được nghiên cứu ở hai khía cạnh: thứ nhất là lực Casimir trường trung bình gây ra khi hệ BEC bị giam trong không gian giới hạn bởi các tường cứng, còn được gọi là hiệu ứng Casimir-like (tương ứng với nó là lực Casimir-like) [13, 61, 74, 75]; thứ hai là hiệu ứng gây ra bởi các thăng giáng lượng tử lên trạng thái cơ bản của hệ và nguyên nhân là do các kích thích phonon trên bề mặt của hệ, còn được gọi là thành phần thăng giáng lượng tử của lực Casimir [13, 66]. Trong luận án này, chúng tôi thống nhất gọi thành phần trường trung bình của lực Casimir là lực Casimir-like, còn thành phần thăng giáng lượng 3 tử của lực Casimir được gọi tắt là lực Casimir.

Trước hết, ta hãy nói về hiệu ứng Casimir-like. Đối với hệ các hạt Bose lý tưởng, dựa trên thống kê Bose-Einstein, S. Biswas [12] đã tính lực Casimir-like cho các miền khác nhau của nhiệt độ, kể cả miền nhiệt độ lớn hơn nhiều so với nhiệt độ tới hạn. Đối với hệ Bose loãng, việc tính toán lực Casimir-like đã được thực hiện bởi một số tác giả của các công trình [13, 61].

Lực Casimir-like cũng được khảo sát đối với hệ BEC hai thành phần trong gần đúng DPA ở trạng thái tới hạn demixing [74]. Đối với thành phần lực Casimir gây ra bởi các thăng giáng lượng tử, các nghiên cứu hiện có tương đối phong phú. Tuy nhiên, điểm hạn chế của các nghiên cứu này là: - Các tính toán mới chỉ thực hiện được trong gần đúng một vòng. Chính vì lý do này, các nghiên cứu hiện có mới chỉ tập trung khảo sát lực Casimir, trong khi còn nhiều đại lượng vật lý khác của hệ cũng bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng kích thước hữu hạn.

- Chỉ khảo sát với hệ BEC một thành phần. Đối với hệ BEC hai thành phần, do xuất hiện thêm tương tác giữa các hạt ở hai thành phần khác nhau nên sẽ dẫn đến nhiều kết quả quan trọng. Mặc dù vậy, theo hiểu biết của chúng tôi, đây vẫn còn là lĩnh vực chưa được quan tâm. - Chỉ khảo sát trong thống kê chính tắc lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Thị Thêu (2020). Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-ly-thuyet/hieu-ung-casimir-trong-ngung-tu-bose-einstein-luan-an-tien-si-vat-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hiệu ứng Casimir trong hệ ngưng tụ Bose-Einstein, luận án tiến sĩ vật lý đề xuất các giải pháp cải tiến hiểu biết về tương tác Casimir ở cấp độ nano.

Luận án "Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Vật Lý Lý Thuyết.

Luận án "Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu ứng Casimir trong ngưng tụ Bose-Einstein: Luận án tiến sĩ vật lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter