Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học: Nghiên cứu tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan
Nghiên cứu tổng hợp chất phát quang đơn pha nhiệt độ thấp trên nền Zn2SiO4:Mn, La, Y. Tối ưu hóa đặc tính quang học cho ứng dụng LED.
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về chất phát quang kẽm orthosilicat
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về chất phát quang kẽm orthosilicat
Nghiên cứu tập trung vào chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan (Zn2SiO4:Mn). Đây là vật liệu vô cơ phát quang được ứng dụng rộng rãi. Khả năng phát sáng của vật liệu này rất ấn tượng. Đặc biệt, nó cho phép tổng hợp ở nhiệt độ thấp. Điều này mở ra nhiều tiềm năng trong sản xuất và ứng dụng. Các chất phát quang đóng vai trò cốt lõi trong nhiều lĩnh vực. Chúng xuất hiện trong đèn LED, màn hình hiển thị, cảm biến, và nhiều thiết bị điện tử khác. Hiểu rõ cơ chế và cấu trúc vật liệu giúp tối ưu hóa hiệu suất phát quang. Kẽm orthosilicat pha tạp mangan thể hiện màu xanh lục đặc trưng. Màu sắc này được tạo ra bởi ion Mn2+. Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ phát quang. Mục tiêu là phát triển vật liệu phát quang hiệu suất cao.
1.1. Cơ chế phát quang và ion Mn2
Chất phát quang chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác thành ánh sáng. Cơ chế này bao gồm sự hấp thụ năng lượng kích thích. Sau đó, năng lượng được giải phóng dưới dạng photon. Ion mangan hóa trị hai (Mn2+) đóng vai trò là tâm phát quang. Các electron của Mn2+ chuyển từ trạng thái cơ bản lên trạng thái kích thích. Sau khi giải phóng năng lượng, chúng quay trở lại trạng thái cơ bản. Quá trình này tạo ra ánh sáng phát quang. Môi trường tinh thể của kẽm orthosilicat ảnh hưởng mạnh đến phổ phát quang của Mn2+. Sự thay đổi cấu trúc phối trí quanh Mn2+ làm thay đổi bước sóng phát xạ. Hiểu biết cơ chế này giúp kiểm soát màu sắc và cường độ phát sáng.
1.2. Giới thiệu chất phát quang kẽm orthosilicat
Kẽm orthosilicat (Zn2SiO4) là một loại vật liệu phát quang nền. Cấu trúc tinh thể của nó ổn định. Khả năng tích hợp ion pha tạp như Mn2+ rất tốt. Vật liệu này có độ bền cao. Nó ít bị suy giảm hiệu suất theo thời gian. Sự ổn định này quan trọng cho các ứng dụng lâu dài. Khi pha tạp Mn2+, Zn2SiO4 phát ra ánh sáng xanh lục rõ rệt. Đây là đặc tính mong muốn cho nhiều ứng dụng hiển thị và chiếu sáng. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu này ở nhiệt độ thấp. Mục đích là giảm chi phí sản xuất và tiết kiệm năng lượng. Việc kiểm soát kích thước hạt và hình thái cũng là một yếu tố quan trọng.
II. Phương pháp tổng hợp Zn2SiO4 Mn nhiệt độ thấp
Việc tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp là trọng tâm. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu nhiệt độ cao. Điều này làm tăng chi phí và hạn chế khả năng kiểm soát cấu trúc. Nghiên cứu khám phá các kỹ thuật tổng hợp mới. Mục tiêu là đạt được vật liệu đơn pha với hiệu suất cao. Đồng thời, quá trình tổng hợp phải diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn. Các phương pháp như phản ứng pha rắn và đồng kết tủa được ưu tiên. Chúng mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn về kích thước và hình thái hạt. Vật liệu đơn pha đảm bảo tính đồng nhất. Điều này cải thiện đặc tính phát quang.
2.1. Phương pháp phản ứng pha rắn hiệu quả
Phương pháp phản ứng pha rắn là kỹ thuật tổng hợp phổ biến. Các tiền chất rắn được trộn đều. Sau đó, chúng được nung ở nhiệt độ cao. Phương pháp này tạo ra vật liệu với số lượng lớn. Nó đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, nó thường cần nhiệt độ cao. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng hạt lớn. Kiểm soát kích thước hạt trở nên khó khăn. Nghiên cứu tìm cách tối ưu hóa phương pháp này. Mục tiêu là hạ thấp nhiệt độ nung. Đồng thời, duy trì hoặc tăng cường hiệu suất phát quang. Việc sử dụng chất trợ chảy hoặc axit hữu cơ có thể hỗ trợ quá trình này.
2.2. Phương pháp đồng kết tủa tối ưu
Phương pháp đồng kết tủa cung cấp khả năng kiểm soát tốt hơn. Các ion kim loại được kết tủa đồng thời từ dung dịch. Điều này tạo ra hỗn hợp tiền chất rất mịn. Nó đảm bảo sự phân tán đồng đều của các nguyên tố. Kích thước hạt nhỏ và độ tinh khiết cao là ưu điểm. Vật liệu thu được thường có tính đồng nhất cao. Sau đó, tiền chất được nung ở nhiệt độ thấp hơn. Phương pháp đồng kết tủa có tiềm năng lớn. Nó có thể tạo ra vật liệu đơn pha. Hiệu suất phát quang được cải thiện nhờ cấu trúc đồng nhất. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho tổng hợp ở nhiệt độ thấp. Nó giúp giảm thiểu các khuyết tật cấu trúc.
III. Phân tích cấu trúc và đặc tính phát quang Zn2SiO4 Mn
Để đánh giá chất lượng vật liệu, các phương pháp phân tích toàn diện được áp dụng. Điều này bao gồm việc xác định cấu trúc tinh thể, hình thái hạt, và đặc tính phát quang. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật liệu. Nó giúp hiểu rõ mối liên hệ giữa phương pháp tổng hợp và tính chất cuối cùng. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận pha tinh thể. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) kiểm tra thành phần hóa học. Hiển vi điện tử quét (SEM) phân tích hình thái và kích thước hạt. Phổ phát quang (PL) đo lường cường độ và bước sóng phát xạ. Các phương pháp này hỗ trợ tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Chúng đảm bảo vật liệu đáp ứng các yêu cầu ứng dụng.
3.1. Phương pháp phân tích vật liệu chính
Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích. Nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ chính xác. Nó xác định cấu trúc tinh thể của Zn2SiO4. XRD giúp nhận diện các pha đơn hoặc đa pha. Điều này quan trọng để xác nhận sự hình thành vật liệu mong muốn. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Nó xác nhận sự có mặt của kẽm, silic, oxy và mangan. Hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình thái bề mặt và kích thước hạt. Ảnh SEM tiết lộ độ xốp và sự phân bố hạt. Các thông tin này rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phát quang của vật liệu.
3.2. Đo lường cường độ và phổ phát quang
Phổ phát quang (PL) là phương pháp then chốt. Nó đánh giá khả năng phát sáng của vật liệu. PL xác định bước sóng kích thích và phát xạ tối ưu. Cường độ phát quang thể hiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng. Phổ phát quang cho thấy màu sắc ánh sáng phát ra. Đối với Zn2SiO4:Mn, phổ phát quang xanh lục được mong đợi. Nghiên cứu đo lường ảnh hưởng của các yếu tố tổng hợp. Ví dụ như nhiệt độ nung và hàm lượng mangan. Các yếu tố này tác động đến cường độ và độ sắc nét của phổ. Mục tiêu là đạt được cường độ phát quang cao nhất. Đồng thời, độ rộng phổ phải được kiểm soát.
IV. Tối ưu hóa tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat
Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp rất quan trọng. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất phát quang của Zn2SiO4:Mn. Nghiên cứu khảo sát nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này bao gồm chất trợ chảy, axit hữu cơ, hàm lượng mangan, nhiệt độ nung, và các ion kim loại bổ sung. Mỗi yếu tố đều có tác động riêng. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể, hình thái hạt, và cuối cùng là cường độ phát quang. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tổng hợp tối ưu. Điều kiện này phải đảm bảo vật liệu có cường độ phát quang cao nhất. Đồng thời, quá trình sản xuất phải hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Các thử nghiệm được thực hiện một cách có hệ thống.
4.1. Ảnh hưởng chất trợ chảy và axit hữu cơ
Chất trợ chảy được thêm vào để hạ nhiệt độ nung. Chúng cũng giúp thúc đẩy quá trình kết tinh. Các chất trợ chảy như axit boric, natri sunfat, natri clorua, natri cacbonat được nghiên cứu. Mỗi chất có tác dụng khác nhau. Axit hữu cơ như axit axetic, citric, oxalic, ascorbic cũng được khảo sát. Chúng ảnh hưởng đến sự hình thành pha và kích thước hạt. Axit boric thường được sử dụng. Nó có thể cải thiện cường độ phát quang. Việc lựa chọn chất trợ chảy và axit hữu cơ phù hợp. Điều này quan trọng để đạt được vật liệu đơn pha chất lượng cao ở nhiệt độ thấp. Chúng cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
4.2. Tác động của nhiệt độ nung và hàm lượng Mn
Nhiệt độ nung là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự hình thành pha tinh thể. Nhiệt độ quá thấp có thể không đủ để hình thành pha mong muốn. Nhiệt độ quá cao có thể gây ra sự tăng trưởng hạt quá mức. Điều này làm giảm cường độ phát quang. Nghiên cứu tìm kiếm nhiệt độ nung tối ưu. Hàm lượng mangan cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ phát quang. Hàm lượng Mn quá thấp sẽ tạo ra ít tâm phát quang. Hàm lượng Mn quá cao có thể dẫn đến hiệu ứng dập tắt nồng độ. Điều này làm giảm hiệu suất phát sáng. Việc cân bằng hàm lượng Mn là cần thiết. Mục tiêu là tối đa hóa cường độ phát quang của vật liệu.
V. Triển vọng ứng dụng chất phát quang Zn2SiO4 Mn
Chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan có tiềm năng lớn. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Đặc biệt, nó phù hợp với các thiết bị yêu cầu hiệu suất phát sáng cao và ổn định. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển vật liệu phát quang thế hệ mới. Các vật liệu này có thể thay thế các chất phát quang truyền thống. Chúng có ưu điểm về hiệu suất và thân thiện môi trường. Việc tổng hợp ở nhiệt độ thấp làm giảm chi phí sản xuất. Điều này cũng giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Zn2SiO4:Mn có thể đóng góp vào sự phát triển bền vững.
5.1. Tiềm năng trong công nghệ chiếu sáng LED
Đèn LED sử dụng chất phát quang để chuyển đổi ánh sáng. Zn2SiO4:Mn phát ra ánh sáng xanh lục mạnh mẽ. Điều này rất thích hợp cho đèn LED trắng. Nó cũng phù hợp cho các màn hình hiển thị. Đặc tính ổn định và hiệu suất cao của nó là ưu điểm. Vật liệu này có thể giúp cải thiện chất lượng ánh sáng. Đồng thời, nó tăng cường hiệu quả năng lượng của thiết bị LED. Việc phát triển các vật liệu phát quang hiệu suất cao. Điều này sẽ thúc đẩy sự tiến bộ của công nghệ chiếu sáng. Nó góp phần vào việc tiết kiệm năng lượng toàn cầu.
5.2. Hướng phát triển và vật liệu xanh
Nghiên cứu về Zn2SiO4:Mn hướng tới vật liệu "xanh". Vật liệu này thân thiện với môi trường. Nó giảm thiểu việc sử dụng các nguyên tố độc hại. Quá trình tổng hợp ở nhiệt độ thấp cũng giảm tiêu thụ năng lượng. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển vật liệu bền vững. Hướng phát triển tiếp theo là khám phá các ion pha tạp khác. Việc tìm kiếm các tổ hợp vật liệu mới cũng được ưu tiên. Điều này sẽ tạo ra các chất phát quang với màu sắc và đặc tính đa dạng hơn. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường công nghệ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP Ở NHIỆT ĐỘ THẤP CHẤT PHÁT QUANG ĐƠN PHA TRÊN CƠ SỞ KẼM ORTHOSILICAT PHA TẠP MANGAN VÀ CÁC CHẤT KHÁC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP Ở NHIỆT ĐỘ THẤP CHẤT PHÁT QUANG ĐƠN PHA TRÊN CƠ SỞ KẼM ORTHOSILICAT PHA TẠP MANGAN VÀ CÁC CHẤT KHÁC Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ XUÂN THÀNH Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Giáo viên hướng dẫn Tác giả PGS.
Lê Xuân Thành Nguyễn Thị Thanh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Xuân Thành, người đã truyền cho tôi nhiệt huyết, niềm đam mê nghiên cứu khoa học. Thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô giáo trong Trường Hóa và Khoa học Sự sống – Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Đào tạo – Đại học Bách khoa Hà Nội đã luôn hướng dẫn, quan tâm giúp đỡ về các thủ tục hành chính trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại trường.
Với tấm lòng tri ân, tôi chân thành cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên – nơi tôi đang công tác, luôn cảm thông, chia sẻ, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu và làm việc. Cũng nhân dịp này, tôi xin dành những tình cảm sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn tới những người thân yêu trong gia đình đã luôn chia sẻ, động viên và hỗ trợ tôi, luôn là nguồn động lực và sức mạnh tinh thần to lớn giúp tôi vượt qua khó khăn trong cuộc sống, trong công việc, trong học tập, để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu của mình. Hà nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả Nguyễn Thị Thanh MỤC LỤC Contents DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG.
3 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 7 Chương 1: TỔNG QUAN. Chất phát quang. Một số thuật ngữ liên quan đến chất phát quang.
Sự hấp thụ ánh sáng và màu sắc. Chất phát quang vô cơ. Cơ chế phát quang. Cơ sở các bước chuyển ở ion kích hoạt.
Các trạng thái nguyên tử - số hạng nguyên tử .2 Các mức năng lượng của ion kích hoạt Mn2+. Chất phát quang silicat. Giới thiệu chung về silicat. Chất phát quang kẽm orthosilicat.
Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan. Phương pháp phản ứng pha rắn. Phương pháp đồng kết tủa. Một số phương pháp tổng hợp khác.
Phương pháp nghiên cứu tính chất vật liệu. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X.
Phương pháp hiển vi điện tử quét. Phương pháp đo phổ phát quang. Phương pháp phổ hồng ngoại. Một số nhận xét rút ra từ tổng quan.
38 Chương 2: THỰC NGHIỆM. Các thiết bị và hoá chất cần thiết. Tổng hợp sản phẩm. Tổng hợp chất phát quang Zn2SiO4:Mn theo phương pháp phản ứng pha rắn.
Tổng hợp chất phát quang Zn2SiO4:Mn theo phương pháp đồng kết tủa - tẩm và phương pháp đồng kết tủa. Tổng hợp chất phát quang kẽm kim loại kiềm thổ orthosilicat pha tạp mangan theo phương pháp đồng kết tủa - tẩm. Phân tích cấu trúc và tính chất của kẽm orthosilicat kích hoạt bởi mangan và các chất khác. 46 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Nghiên cứu tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan theo phương pháp phản ứng pha rắn. Ảnh hưởng của chất trợ chảy và các axit hữu cơ. Ảnh hưởng của hàm lượng mangan khi không và có bổ sung axit boric đến cường độ phát quang của sản phẩm. Ảnh hưởng của hàm lượng axit boric đến cường độ phát quang.
Ảnh hưởng một số chất trợ chảy axit boric, natri sunfat, natri clorua, natri cacbonat đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của axit axetic, citric, oxalic, ascorbic, amoniac (có bổ sung axit boric) đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của hàm lượng axit oxalic đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cường độ phát quang của sản phẩm.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cấu trúc tinh thể. Hình thái và cỡ hạt của sản phẩm. Ảnh hưởng của một số ion kim loại đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của các ion kim loại kiềm K+, Li+, Na+ đến cường độ phát quang.
Ảnh hưởng của hàm lượng Li+ đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của tỷ lệ Li+/Al3+ đến cường độ phát quang. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng mangan khi bổ sung Li+/Al3+ đến cường độ phát quang. Khảo sát ảnh hưởng của axetic, oxalic, xitric, ascorbic và amoniac (khi bổ sung Li+/Al3+) đến cường độ phát quang.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cường độ phát quang của sản phẩm. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến đặc tính tinh thể. Hình thái và cỡ hạt của mẫu 9. Nghiên cứu tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan theo phương pháp đồng kết tủa - tẩm.
Khảo sát một số chế độ công nghệ theo phương pháp đồng kết tủa - tẩm. So sánh cường độ phát quang của mẫu điều chế theo phương pháp đồng kết tủa và đồng kết tủa - tẩm. Khảo sát sự biến đổi mẫu tiền chất theo nhiệt độ. Ảnh hưởng của nồng độ Zn2+ đến cường độ phát quang của sản phẩm.
Ảnh hưởng của thời gian làm già kết tủa. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tạo kết tủa. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng Mn2+ đến cường độ phát quang của sản phẩm. Đánh giá một số đặc tính của sản phẩm.
Khảo sát ảnh hưởng của một số chất khoáng hóa/ trợ chảy và các axit hữu cơ đến đặc tính phát quang của kẽm orthosilicat pha tạp mangan. Ảnh hưởng của một số chất khoáng hóa đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của axit boric 1,5% mol và một số axit hữu cơ đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của axit boric 1,5% mol và hàm lượng axit axetic đến cường độ phát quang.
Ảnh hưởng của axit axetic 1,5% mol và hàm lượng axit boric đến cường độ phát quang. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cường độ phát quang. Khảo sát ảnh hưởng của ion PO43-. Ảnh hưởng của hàm lượng ion PO43- đến cường độ phát quang của sản phẩm.
Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cấu trúc và cường độ phát quang. Đặc điểm phổ EDS và ảnh SEM. Khảo sát ảnh hưởng của một số ion kim loại kiềm thổ. Khảo sát sự biến đổi mẫu tiền chất theo nhiệt độ.
Ảnh hưởng của tỷ lệ Mg2+: Zn2+ lên khả năng tạo dung dịch rắn kẽm magie orthosilicat pha tạp mangan. Ảnh hưởng của tỷ lệ Ca2+: Zn2+ đến khả năng tạo dung dịch rắn. Ảnh hưởng của tỷ lệ Ba2+: Zn2+ đến khả năng tạo dung dịch rắn. Ảnh hưởng của tỷ lệ Sr2+: Zn2+ đến khả năng tạo dung dịch rắn.
Đánh giá cường độ phát quang của các mẫu. Tổng hợp chất phát quang kẽm magie orthosilicat pha tạp mangan. Khảo sát sự biến đổi mẫu tiền chất theo nhiệt độ. So sánh cường độ phát quang của mẫu tổng hợp theo phương pháp đồng kết tủa và phương pháp đồng kết tủa - tẩm.
Ảnh hưởng của sự thay đổi tỷ lệ Mg2+: Zn2+ đến cường độ phát quang. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cấu trúc tinh thể và đặc tính phát quang của sản phẩm. Ảnh hưởng của axit boric và axit axetic đến đặc tính sản phẩm. So sánh phương pháp phản ứng pha rắn và phương pháp đồng kết tủa - tẩm khi tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan.
Những đóng góp mới của luận án. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Tên đầy đủ ký hiệu 1 DSC nhiệt lượng kế quét vi sai (differential scanning calorimetry) 2 DTA phân tích nhiệt vi sai (differential thermal analyis) 3 TGA phân tích nhiệt trọng lượng (thermogravimetry analysis) 4 EDS phổ tán xạ năng lượng tia X (energy dispersive X-ray spectroscopy) 5 SEM kính hiển vi điện tử quét (scanning electron microscope) 6 HVĐTQ Hiển vi điện tử quét 7 XRD nhiễu xạ tia X (x-ray diffraction) 8 IR phổ hồng ngoại (infrared) 9 PL quang phát quang (photoluminescence) 10 TEOS Tetraethyl orthosilicat (Si(OC2H5)4) 11 TLTK Tài liệu tham khảo 1 STT Ký hiệu Tên đầy đủ ký hiệu 1 d khoảng cách mặt mạng 2 góc tạo bởi mặt mạng với tia tới hay tia phản xạ 3 β độ rộng nửa pic 4 D kích thước tinh thể trung bình theo Scherrer 2 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. 1 Một số công trình nghiên cứu tổng hợp chất phát quang Zn2SiO4:Mn2+ theo phương pháp phản ứng pha rắn.
2 Một số công trình nghiên cứu tổng hợp chất phát quang Zn2SiO4: Mn2+ theo phương pháp sol – gel. 3 Một số công trình nghiên cứu tổng hợp chất phát quang Zn2SiO4:Mn2+ theo phương pháp thủy nhiệt. 1 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến kích thước, đặc tính tinh thể. 2 Ký hiệu các mẫu với hàm lượng Li+ tương ứng.
3 Ký hiệu các mẫu với hàm lượng Li+/Al3+ tương ứng. 4 Ký hiệu các mẫu với hàm lượng Mn2+ tương ứng. 5 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến kích thước, đặc tính tinh thể của các mẫu nung ở nhiệt độ khác nhau. 6 Ký hiệu các mẫu điều chế theo phương pháp kết tủa – tẩm và phương pháp đồng kết tủa.
7 Ký hiệu các mẫu tiền chất theo nồng độ Zn2+. 8 Ký hiệu các mẫu tiền chất theo thời gian làm già kết tủa. 9 Ký hiệu các mẫu tiền chất theo nhiệt độ kết tủa 25oC - 80oC. 10 Ký hiệu các mẫu tiền chất theo hàm lượng Mn2+.
11 Ký hiệu các mẫu điều chế theo phương pháp đồng kết tủa – tẩm có thêm các chất trợ chảy. 12 Cường độ PL tương đối của mẫu 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh (2023). Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/tong-hop-chat-phat-quang-kem-orthosilicat-pha-tap-mangan-nhiet-do-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp chất phát quang đơn pha nhiệt độ thấp trên nền Zn2SiO4:Mn, La, Y. Tối ưu hóa đặc tính quang học cho ứng dụng LED.
Luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp chất phát quang kẽm orthosilicat pha tạp mangan ở nhiệt độ thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.