Luận án tiến sĩ Vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc, β-CuPc - Lục Như Quỳnh
Luận án tiến sĩ mô phỏng, chế tạo vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc, ứng dụng trong linh kiện điện tử hiện đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về vật liệu bán dẫn hữu cơ Phthalocyanine
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Lục Như Quỳnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về vật liệu bán dẫn hữu cơ Phthalocyanine
Phthalocyanine (Pc) và các phức chất kim loại-phthalocyanine (MPc) đang thu hút sự chú ý lớn. Đây là nhóm vật liệu bán dẫn hữu cơ đầy tiềm năng. Các ứng dụng rộng rãi trong linh kiện điện tử, cảm biến, và quang điện tử. Đặc biệt, ZnPc và CuPc là hai phức chất được nghiên cứu sâu. Chúng sở hữu cấu trúc phân tử ổn định và khả năng điều chỉnh tính chất điện tử. Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý thuyết, đặc tính vật lý của Pc. Việc hiểu rõ tương tác nội và liên phân tử là cần thiết. Sự sắp xếp tinh thể và tương tác π-π ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Các mô hình vận chuyển hạt tải, như mô hình giới hạn vùng điện tích không gian (SCLC), được thảo luận. Đây là nền tảng cho việc thiết kế linh kiện hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của MPc. Nó đặt ra các hướng phát triển cho vật liệu bán dẫn hữu cơ.
1.1. Khái niệm đặc tính cơ bản của Phthalocyanine
Phthalocyanine là một hợp chất hữu cơ macrocyclic. Cấu trúc gồm bốn nhóm isoindole liên kết với nhau. Khi kết hợp với ion kim loại chuyển tiếp, chúng tạo thành phức chất MPc. Các phức chất này thể hiện tính chất bán dẫn độc đáo. Liên kết π trong vòng Pc tạo điều kiện cho sự di chuyển của điện tích. Điều này quan trọng cho ứng dụng trong điện tử và quang điện tử. Sự ổn định nhiệt và hóa học cao là một ưu điểm. MPc phù hợp cho việc chế tạo linh kiện bền vững. Đặc tính quang học và điện học của MPc có thể điều chỉnh được. Việc thay đổi ion kim loại trung tâm hoặc các nhóm thế là cách để tinh chỉnh tính chất.
1.2. Tính chất vật lý đa hình của tinh thể MPc
Các phức chất MPc tồn tại dưới nhiều dạng tinh thể đa hình. Dạng β là dạng ổn định và được quan tâm nhiều nhất. Tính đa hình ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc điện tử. Nó cũng tác động đến khả năng vận chuyển hạt tải. Nghiên cứu này tập trung vào dạng β-ZnPc và β-CuPc. Tương tác xếp chồng điện tử π giữa các phân tử là yếu tố then chốt. Tương tác này quyết định hiệu suất vận chuyển điện tích trong vật liệu. Tương tác nội phân tử và liên phân tử cũng được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tính chất bán dẫn của vật liệu. Sự sắp xếp phân tử trong tinh thể ảnh hưởng đến vùng cấm quang. Nó cũng tác động đến các tính chất điện môi và quang học của MPc.
1.3. Cơ chế vận chuyển hạt tải trong bán dẫn hữu cơ
Cơ chế vận chuyển hạt tải trong bán dẫn hữu cơ phức tạp. Nó khác biệt so với bán dẫn vô cơ truyền thống. Mô hình giới hạn vùng điện tích không gian (SCLC) được sử dụng rộng rãi. Mô hình này giải thích dòng điện trong các linh kiện bán dẫn hữu cơ. Cơ chế vận chuyển hạt tải chịu ảnh hưởng bởi bẫy điện tử. Tương tác tại tiếp giáp kim loại – bán dẫn hữu cơ là rất quan trọng. Việc hiểu rõ các rào năng lượng tại tiếp giáp là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất linh kiện. Các yếu tố như mật độ bẫy, nồng độ hạt tải ảnh hưởng đến đặc tuyến I-V. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp cải thiện thiết kế thiết bị.
II.Nghiên cứu tổng hợp vật liệu bán dẫn hữu cơ β ZnPc β CuPc
Quá trình nghiên cứu và chế tạo vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc được trình bày chi tiết. Các phương pháp tính toán phiếm hàm mật độ (DFT) được áp dụng. Phương pháp TD-DFT trên phần mềm Gaussian mô phỏng cấu trúc phân tử. Phương pháp DFT trên phần mềm Quantum-Espresso phân tích tinh thể β-MPc. Các kỹ thuật thực nghiệm bao gồm tổng hợp hóa học và tinh chế vật liệu. Phương pháp lắng đọng pha hơi được sử dụng để tạo đơn tinh thể. Việc này đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng vật liệu. Mục tiêu là thu được vật liệu với tính chất bán dẫn tối ưu. Các bước cụ thể từ tổng hợp đến chế tạo được mô tả rõ ràng. Việc kết hợp tính toán lý thuyết và thực nghiệm mang lại kết quả đáng tin cậy. Điều này giúp hiểu sâu hơn về mối quan hệ cấu trúc-tính chất của vật liệu.
2.1. Phương pháp tính toán DFT và TD DFT
Tính toán phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để nghiên cứu cấu trúc điện tử và quang học. Phương pháp DFT trên phần mềm Quantum-Espresso được áp dụng. Việc này nhằm xác định cấu trúc tinh thể β-MPc. Phương pháp TD-DFT (Time-Dependent DFT) sử dụng phần mềm Gaussian. Nó được dùng để mô phỏng cấu trúc phân tử của MPc. Kết quả tính toán cung cấp thông tin chi tiết. Các thông tin về phổ hấp thụ, độ rộng vùng cấm và cấu trúc band năng lượng rất hữu ích. Việc này giúp dự đoán và giải thích các tính chất thực nghiệm. Sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm được đánh giá. Điều này khẳng định độ chính xác của các mô hình lý thuyết.
2.2. Quy trình tổng hợp và tinh chế vật liệu MPc
Quy trình tổng hợp vật liệu bán dẫn hữu cơ MPc được thực hiện. Các phản ứng hóa học được kiểm soát chặt chẽ. Sau tổng hợp, vật liệu thô cần được tinh chế. Mục tiêu là loại bỏ tạp chất và tăng độ tinh khiết. Các kỹ thuật tinh chế phù hợp được lựa chọn. Tinh chế là bước quan trọng để đảm bảo hiệu suất linh kiện. Vật liệu ZnPc và CuPc được tổng hợp thành công. Chất lượng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất bán dẫn. Quy trình tổng hợp chuẩn hóa giúp tái tạo kết quả. Điều này là cơ sở cho các ứng dụng công nghiệp sau này.
2.3. Lắng đọng pha hơi tạo đơn tinh thể β MPc
Lắng đọng pha hơi là phương pháp quan trọng. Nó được dùng để chế tạo đơn tinh thể β-MPc. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt quá trình tạo màng. Chất lượng tinh thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất điện tử. Các thông số lắng đọng như nhiệt độ, áp suất được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được màng mỏng đồng nhất và chất lượng cao. Đơn tinh thể β-MPc thu được là nền tảng. Chúng dùng cho việc nghiên cứu chi tiết tính chất vật liệu. Vật liệu ZnPc và CuPc dạng β được chế tạo thành công bằng phương pháp này. Việc này cung cấp vật liệu chất lượng cao cho các nghiên cứu tiếp theo.
III.Đánh giá cấu trúc tính chất vật liệu bán dẫn β MPc
Các đặc tính cấu trúc và điện tử của vật liệu β-ZnPc và β-CuPc được đánh giá. Kết quả tính toán DFT và thực nghiệm được so sánh. Cấu trúc phân tử và phổ hồng ngoại (IR) của ZnPc và CuPc được phân tích. Phổ IR cung cấp thông tin về các liên kết hóa học. Cấu trúc điện tử của tinh thể β-MPc được xác định qua tính toán DFT. Phổ hấp thụ UV-VIS được đo để xác định các vùng hấp thụ. Độ rộng vùng cấm quang của vật liệu β-MPc được tính toán. Đây là một thông số quan trọng cho các ứng dụng quang điện tử. Sự phù hợp giữa kết quả lý thuyết và thực nghiệm khẳng định độ chính xác. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính của vật liệu.
3.1. Cấu trúc phân tử và phổ IR của ZnPc CuPc
Cấu trúc phân tử của ZnPc và CuPc được xác định. Phổ hồng ngoại (IR) được sử dụng để phân tích các nhóm chức. Phổ IR cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc hóa học. Các đỉnh đặc trưng trong phổ IR tương ứng với các dao động liên kết. Kết quả phổ IR được so sánh với dữ liệu lý thuyết. Sự trùng khớp giữa phổ thực nghiệm và phổ tính toán DFT là tốt. Điều này xác nhận thành công của quá trình tổng hợp. Việc hiểu rõ cấu trúc phân tử là nền tảng. Nó giúp giải thích các tính chất vật lý và điện tử sau này.
3.2. Cấu trúc điện tử tinh thể β MPc tính toán DFT
Cấu trúc điện tử của tinh thể β-MPc được nghiên cứu bằng DFT. Các tính toán này bao gồm cấu trúc band năng lượng. Nó cũng bao gồm mật độ trạng thái điện tử (DOS). Kết quả cho thấy vật liệu có tính chất bán dẫn. Vị trí của mức Fermi và độ rộng vùng cấm được xác định. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp hiểu cơ chế dẫn điện và các tương tác trong vật liệu. Sự khác biệt trong cấu trúc điện tử giữa β-ZnPc và β-CuPc được làm rõ. Điều này giải thích sự khác nhau về tính chất điện và quang của chúng. Cấu trúc điện tử ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của linh kiện.
3.3. Phổ hấp thụ UV VIS và độ rộng vùng cấm quang
Phổ hấp thụ UV-VIS của vật liệu β-MPc được khảo sát. Hai vùng hấp thụ chính là vùng Soret (B) và vùng Q được quan sát. Vùng Soret thường nằm trong dải UV, còn vùng Q trong dải khả kiến. Việc này cho thấy khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Từ phổ hấp thụ, độ rộng vùng cấm quang (Eg) được xác định. Eg là thông số quan trọng. Nó quyết định khả năng chuyển đổi quang năng thành điện năng. Các giá trị Eg của β-ZnPc và β-CuPc được so sánh. Điều này giúp đánh giá tiềm năng của chúng trong ứng dụng quang điện tử. Sự khác biệt trong Eg giữa hai vật liệu được giải thích. Điều này dựa trên cấu trúc điện tử và ion kim loại trung tâm.
IV.Chế tạo linh kiện bán dẫn M S M dùng vật liệu β MPc
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo linh kiện bán dẫn cấu trúc kim loại-bán dẫn hữu cơ-kim loại (M-S-M). Vật liệu β-ZnPc và β-CuPc được sử dụng. Quy trình chế tạo linh kiện nhạy quang được mô tả chi tiết. Các đặc trưng điện và quang của linh kiện được đo lường và đánh giá. Giản đồ năng lượng của cấu trúc M-S-M được phân tích. Điều này giúp hiểu các quá trình vận chuyển hạt tải. Đặc tuyến dòng tối của linh kiện được khảo sát. Đáp ứng quang của linh kiện được đo trong các vùng bước sóng khác nhau. Các kết quả cung cấp thông tin về hiệu suất của linh kiện. Việc này là bước quan trọng trong việc phát triển các thiết bị điện tử mới. Hiệu quả chuyển đổi quang điện của linh kiện được đánh giá toàn diện.
4.1. Quy trình chế tạo linh kiện nhạy quang M S M
Linh kiện nhạy quang cấu trúc M-S-M được chế tạo. Phương pháp lắng đọng màng mỏng được áp dụng. Các lớp kim loại (điện cực) và lớp bán dẫn hữu cơ được tích hợp. Các bước chế tạo được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng và độ dày của các lớp. Vật liệu β-MPc được sử dụng làm lớp bán dẫn. Cấu trúc Ag-ZnPc-Ag là một ví dụ điển hình. Quy trình này đảm bảo tính đồng nhất và ổn định của linh kiện. Việc chế tạo thành công linh kiện M-S-M là minh chứng. Nó cho thấy tiềm năng ứng dụng của vật liệu β-MPc.
4.2. Đặc trưng dòng tối và giản đồ năng lượng linh kiện
Đặc trưng dòng tối của linh kiện M-S-M được đo. Dòng tối là dòng điện chạy qua linh kiện khi không có ánh sáng. Giản đồ năng lượng của cấu trúc M-S-M được xây dựng. Giản đồ này minh họa các rào năng lượng tại tiếp giáp. Nó cũng cho thấy cơ chế vận chuyển hạt tải. Việc phân tích dòng tối giúp đánh giá chất lượng tiếp giáp. Nó cũng giúp xác định các cơ chế rò rỉ dòng điện. Hiểu rõ giản đồ năng lượng là cần thiết. Điều này để tối ưu hóa hiệu suất quang điện của linh kiện. Các thông số như chiều cao rào Schottky được xác định từ các phép đo.
4.3. Đáp ứng quang của linh kiện với nguồn sáng khác nhau
Đáp ứng quang của linh kiện M-S-M được khảo sát. Các nguồn sáng có bước sóng ngắn và nguồn sáng trắng được sử dụng. Dòng quang điện của linh kiện Ag-ZnPc-Ag được đo. Nó đáp ứng với các nguồn sáng khác nhau. Đặc tuyến I-V dưới chiếu sáng được phân tích. Việc này giúp đánh giá khả năng chuyển đổi quang điện. Linh kiện thể hiện đáp ứng tốt trong vùng bước sóng ngắn. Nó cũng thể hiện khả năng đáp ứng với nguồn sáng trắng. Các kết quả cho thấy tiềm năng của β-ZnPc. Nó có thể được dùng trong các ứng dụng cảm biến quang phổ rộng. Hiệu suất chuyển đổi và độ nhạy quang được đánh giá chi tiết.
V.Ứng dụng thực tiễn linh kiện nhạy quang β ZnPc β CuPc
Các kết quả nghiên cứu mở ra nhiều triển vọng ứng dụng. Vật liệu β-ZnPc và β-CuPc cho thấy tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong các linh kiện điện tử tiên tiến. Đặc biệt là trong các cảm biến nhạy quang và quang điện tử. Hiệu suất cao và khả năng điều chỉnh tính chất là ưu điểm. Việc này giúp phát triển các thiết bị mới. Nghiên cứu cũng định hướng cho việc tích hợp các vật liệu này. Chúng có thể được tích hợp vào các mạch điện tử phức tạp. Ví dụ, việc chế tạo mạch INVERTER sử dụng β-MPc là một hướng đi. Điều này chứng minh tính linh hoạt và khả thi của vật liệu. Các ứng dụng trong công nghệ mã hóa và bảo mật cũng được xem xét. Tiềm năng ứng dụng trong các cảm biến quang học cũng được nhấn mạnh. Sự phát triển này góp phần vào công nghệ vật liệu bán dẫn hữu cơ.
5.1. Tiềm năng cảm biến ánh sáng hiệu suất cao
Linh kiện sử dụng β-ZnPc và β-CuPc có tiềm năng lớn. Chúng có thể được dùng làm cảm biến ánh sáng hiệu suất cao. Độ nhạy quang cao và khả năng đáp ứng nhanh là những ưu điểm. Các cảm biến này có thể hoạt động trong nhiều dải quang phổ. Điều này bao gồm cả vùng bước sóng ngắn và ánh sáng trắng. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng. Chúng có thể được dùng trong các hệ thống an ninh, điều khiển tự động. Các cảm biến này cũng phù hợp cho thiết bị hình ảnh. Vật liệu bán dẫn hữu cơ mang lại sự linh hoạt trong thiết kế. Chúng cũng có thể dễ dàng tích hợp vào các nền tảng khác nhau. Việc tối ưu hóa cấu trúc linh kiện sẽ nâng cao hiệu suất hơn nữa.
5.2. Tối ưu hóa hiệu suất thiết bị điện tử
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị điện tử. Việc hiểu rõ cấu trúc vật liệu và cơ chế vận chuyển hạt tải là quan trọng. Nó giúp cải thiện thiết kế linh kiện. Các thông số như độ dày màng, vật liệu điện cực có thể được điều chỉnh. Việc này nhằm đạt được hiệu suất tốt nhất. Giảm dòng tối và tăng dòng quang điện là mục tiêu chính. Điều này dẫn đến tỷ số ON/OFF cao hơn. Việc tối ưu hóa này là cần thiết. Nó giúp ứng dụng rộng rãi vật liệu β-MPc trong công nghệ. Hiệu suất thiết bị điện tử được nâng cao. Điều này góp phần vào sự phát triển của công nghệ quang điện tử.
5.3. Phát triển công nghệ mạch INVERTER ứng dụng β MPc
Nghiên cứu định hướng phát triển mạch INVERTER. Mạch này sử dụng vật liệu bán dẫn hữu cơ β-MPc. Mạch INVERTER là thành phần cơ bản của các mạch logic. Việc sử dụng vật liệu hữu cơ mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm tính linh hoạt, chi phí sản xuất thấp. Đây là tiềm năng cho các ứng dụng điện tử dẻo. Việc chế tạo thành công mạch INVERTER. Nó sẽ mở ra một hướng mới cho điện tử hữu cơ. Điều này cho phép tích hợp các cảm biến và mạch logic. Chúng được tích hợp trên cùng một nền tảng linh hoạt. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ thiết bị điện tử. Nó hướng tới các thiết bị thông minh và tích hợp.
VI.Kết luận luận án và định hướng phát triển nghiên cứu
Luận án đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu. Nó nghiên cứu, mô phỏng và chế tạo vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc. Các kết quả về cấu trúc, tính chất điện tử và quang học được tổng hợp. Linh kiện nhạy quang M-S-M sử dụng các vật liệu này đã được chế tạo thành công. Đặc tính điện và quang của linh kiện cũng được đánh giá. Công trình này đã đóng góp vào lĩnh vực khoa học vật liệu. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc phát triển linh kiện điện tử. Các ứng dụng tiềm năng của vật liệu β-MPc được nhấn mạnh. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Điều này nhằm khai thác tối đa tiềm năng của vật liệu. Việc này hướng tới các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.
6.1. Tóm tắt kết quả chính của luận án
Luận án đã tổng hợp thành công vật liệu β-ZnPc và β-CuPc. Cấu trúc phân tử và điện tử của chúng được xác định. Điều này được thực hiện bằng cả phương pháp DFT và thực nghiệm. Phổ IR và UV-VIS đã cung cấp thông tin chi tiết. Đặc biệt, độ rộng vùng cấm quang của vật liệu được xác định chính xác. Linh kiện nhạy quang cấu trúc M-S-M đã được chế tạo. Nó sử dụng các vật liệu này. Các đặc trưng dòng tối và đáp ứng quang của linh kiện được đo. Kết quả cho thấy linh kiện có khả năng hoạt động tốt. Nó có thể đáp ứng với ánh sáng trong các vùng bước sóng khác nhau.
6.2. Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn
Công trình này đã đóng góp đáng kể vào khoa học vật liệu. Nó cung cấp dữ liệu toàn diện về β-ZnPc và β-CuPc. Việc kết hợp tính toán lý thuyết và thực nghiệm là điểm nổi bật. Nó mang lại sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu. Các kết quả có giá trị thực tiễn cao. Nó làm nền tảng cho việc phát triển các cảm biến và linh kiện điện tử. Tiềm năng ứng dụng trong các thiết bị quang điện tử được khẳng định. Luận án cũng mở ra hướng nghiên cứu mới. Điều này là cho việc chế tạo các mạch tích hợp hữu cơ.
6.3. Hướng phát triển các ứng dụng mới trong tương lai
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tối ưu hóa vật liệu. Việc này nhằm cải thiện hơn nữa hiệu suất linh kiện. Khảo sát các biến thể của MPc với các ion kim loại khác là một hướng. Nó cũng có thể thử các nhóm thế khác nhau. Việc này nhằm tinh chỉnh tính chất điện tử. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế già hóa của linh kiện là cần thiết. Điều này để tăng tuổi thọ và độ bền. Phát triển các linh kiện quang điện tử phức tạp hơn là mục tiêu. Nó có thể bao gồm transistor quang hoặc pin mặt trời hữu cơ. Việc tích hợp β-MPc vào các hệ thống cảm biến thông minh cũng là một hướng đi. Điều này mở rộng tiềm năng ứng dụng của vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh công nghệ chế tạo vi mạch bán dẫn vô cơ truyền thống (dựa trên nền tảng Silicon) đang tiến dần tới giới hạn vật lý lượng tử của định luật Moore—vốn dự báo chính xác rằng "Số lượng transistor trên một đơn vị diện tích tăng gấp hai lần sau 18 tháng" [1] và hiện đã chạm ngưỡng tiến trình dưới $2\text{ nm}$ [2]—nhu cầu cấp thiết đặt ra là tìm kiếm các hệ vật liệu mới có khả năng tương thích vi điện tử, chi phí thấp, gia công linh hoạt và độ bền cao. Luận án tiến sĩ khoa học vật liệu với đề tài "Nghiên cứu, mô phỏng và chế tạo vật liệu bán dẫn hữu cơ $\beta$-ZnPc và $\beta$-CuPc ứng dụng trong linh kiện điện tử" do nghiên cứu sinh Lục Như Quỳnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Mai Anh Tuấn và TS. Đặng Vũ Sơn tại Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), Trường Đại học Bách khoa Hà Nội (Mã số: 9440122, năm 2021) đã tiên phong giải quyết bài toán cốt lõi này thông qua việc làm chủ từ mô phỏng cơ học lượng tử, tổng hợp hóa học, kết tinh đơn tinh thể kích thước lớn đến tích hợp linh kiện quang điện tử cấu trúc kim loại - bán dẫn - kim loại (M-S-M).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án nhận diện là: phần lớn các công trình quốc tế trước đây về bán dẫn hữu cơ họ phthalocyanine kim loại (MPc) chủ yếu tập trung khảo sát màng mỏng đa tinh thể hoặc vô định hình chế tạo bằng lắng đọng chân không cao phức tạp, vốn chứa mật độ khuyết tật và bẫy lượng tử (traps) cao, cản trở việc xác định chính xác cơ chế truyền dẫn nội tại (intrinsic transport) và giới hạn hiệu suất quang điện [7, 8]. Nghiên cứu này thiết lập 3 câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- RQ1: Cấu trúc phân tử cô lập và trạng thái kích thích điện tử của ZnPc và CuPc tương quan như thế nào giữa lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) và thực nghiệm phổ dao động? (H1: Cấu trúc phân tử vuông phẳng $D_{4h}$ với hệ điện tử $\pi$ liên hợp trải rộng quyết định phổ hồng ngoại đặc trưng và quỹ đạo biên HOMO-LUMO ổn định).
- RQ2: Cấu trúc dải năng lượng và mật độ trạng thái (DOS) của đơn tinh thể $\beta$-ZnPc và $\beta$-CuPc có sự khác biệt bản chất nào về tính chất vùng cấm? (H2: Tinh thể $\beta$-ZnPc là bán dẫn vùng cấm thẳng khoảng $2{,}1\text{ eV}$, trong khi $\beta$-CuPc là bán dẫn vùng cấm xiên khoảng $2{,}05\text{ eV}$).
- RQ3: Cơ chế truyền dẫn hạt tải và động học đáp ứng quang trong linh kiện cấu trúc Ag/$\beta$-MPc/Ag tuân theo mô hình vật lý nào? (H3: Dòng tối trong đơn tinh thể chất lượng cao tuân theo mô hình dòng giới hạn điện tích không gian không bẫy SCLC với $J \propto V^2$, cho độ nhạy quang cao từ dải UV đến ánh sáng khả kiến).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng cơ học lượng tử Kohn-Sham, lý thuyết phiếm hàm mật độ phụ thuộc thời gian (TD-DFT), mô hình tương tác xếp chồng $\pi$-$\pi$ (Hunter-Sanders) và mô hình truyền dẫn Mott-Gurney SCLC. Luận án ghi nhận đóng góp đột phá với hiệu suất tổng hợp một giai đoạn đạt $80\text{--}85%$, mọc thành công đơn tinh thể $\beta$-MPc kích thước milimét ($1\text{--}5\text{ mm}$ chiều dài, $20\text{--}50\text{ }\mu\text{m}$ đường kính) và chế tạo linh kiện M-S-M kênh dẫn $1\text{ mm}$ hoạt động nhạy quang vượt trội.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu phức chất kim loại chuyển tiếp - phthalocyanine (MPc) khởi nguồn từ phát hiện ngẫu nhiên năm 1907 và công trình tổng hợp CuPc đầu tiên năm 1927, sau đó được Linstead và cộng sự hệ thống hóa hóa học trong giai đoạn 1934–1950 [8]. Robertson (1935–1940) đã đặt nền móng tinh thể học khi giải cấu trúc tinh thể MPc bằng nhiễu xạ tia X (XRD) [8], và Vartanyan (1948) lần đầu tiên phát hiện tính dẫn điện của chất rắn MPc [17]. Những tổng kết kinh điển của Moser và Thomas (1963) [6], Leznoff và Lever (1989) [4], McKeown (1998) [5] đã khẳng định MPc là hệ vật liệu quang - điện tử hữu cơ có độ bền nhiệt và hóa học phi thường nhờ bộ khung vòng $18\pi$-electron bất định xứ cao.
Tuy nhiên, trong y văn tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc về tính đa hình (polymorphism) và cơ chế dẫn điện:
- Tranh luận 1 (Cấu trúc pha và độ bền nhiệt động): Pha $\alpha$-MPc (metastable) có góc nghiêng phân tử $\theta \approx 30^\circ$ so với trục xếp chồng, khoảng cách giữa các trục $23{,}9\text{ \AA}$, dễ tạo màng mỏng ở nhiệt độ thấp nhưng kém bền; trong khi pha $\beta$-MPc (stable) có góc nghiêng $\theta \approx 45^\circ$, khoảng cách trục $19{,}4\text{ \AA}$, xếp chặt dạng xương cá (herringbone) với mật độ khối lớn hơn ($\beta$-CuPc đạt $1{,}61\text{ g/cm}^3$, $\beta$-ZnPc đạt $1{,}50\text{--}1{,}60\text{ g/cm}^3$) [24, 25]. Các nghiên cứu quốc tế như của Gould (1996) và Forrest (1997) tranh luận về điều kiện tối ưu để ức chế hoàn toàn pha $\alpha$ trong quá trình lắng đọng.
- Tranh luận 2 (Cơ chế vận chuyển hạt tải): Phái tiếp cận màng mỏng vô định hình (Bässler, 1993) bảo vệ mô hình dẫn nhảy bậc (hopping transport) chịu chi phối bởi bẫy Gaussian phân bố trong vùng cấm với độ linh động thấp ($\mu < 10^{-3}\text{ cm}^2\text{V}^{-1}\text{s}^{-1}$) [46]. Ngược lại, phái tiếp cận đơn tinh thể (Laudise và cộng sự, 1998; de Boer và cộng sự, 2004) khẳng định khi tinh thể đạt độ hoàn hảo cao, cơ chế vận chuyển dạng dải (band-like transport) và dòng Mott-Gurney không bẫy (trap-free SCLC) sẽ chiếm ưu thế [41, 58].
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Laudise và cộng sự (Bell Labs, 1998) [58] sử dụng phương pháp bay bốc pha hơi vật lý (PVT) trong dòng khí mang để tạo tinh thể hữu cơ kích thước lớn nhưng đòi hỏi hệ thiết bị phức tạp và nhiều chu kỳ thăng hoa tinh chế.
- Công trình của Nader Ghobadi (2013) [69] và Peumans - Forrest (2003) [9] khảo sát phổ hấp thụ và vùng cấm quang màng mỏng MPc nhưng chịu ảnh hưởng lớn bởi sai số đo độ dày màng nano.
Luận án của Lục Như Quỳnh đã định vị chính xác khoảng trống: phát triển quy trình tổng hợp hóa học 1 giai đoạn tinh giản kết hợp kỹ thuật lắng đọng pha hơi vật lý PVD hệ ống nằm ngang kiểm soát gradient nhiệt chính xác để thu trực tiếp đơn tinh thể đơn pha $\beta$-ZnPc và $\beta$-CuPc chất lượng cao, đồng thời áp dụng phương pháp khớp hàm phổ hấp thụ (ASF) loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của độ dày màng trong đánh giá vùng cấm quang.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm sắc bén 3 khung lý thuyết nền tảng của vật lý chất rắn và hóa học lượng tử:
- Lý thuyết tương tác xếp chồng điện tử $\pi$-$\pi$ (Mô hình Hunter-Sanders): Luận án chứng minh rằng trong tinh thể $\beta$-MPc, tương tác liên phân tử không chỉ đơn thuần là lực Van der Waals đẳng hướng mà là sự cân bằng chính xác giữa lực phân tán London (London dispersion) và mô-men tứ cực (quadrupole moment) của vòng thơm [33, 34]. Dữ liệu XRD đơn tinh thể xác nhận khoảng cách xếp chồng liên phân tử $d \approx 3{,}4\text{ \AA}$ dọc theo trục đối xứng $[010]$, tạo ra kênh dẫn điện tích 1 chiều có sự xen phủ cực đại của các orbital $p_z$.
- Mô hình dòng giới hạn điện tích không gian Mott-Gurney (Trap-free SCLC): Kiểm chứng sự dịch chuyển từ định luật Ohm ở điện áp thấp sang định luật Mott-Gurney ở điện áp cao: $$J = \frac{9}{8}\epsilon_0 \epsilon_r \mu \frac{V^2}{L^3}$$ Đồ thị $\log I - \log V$ thực nghiệm cho hệ số góc $m \approx 2{,}0$ chính xác, bác bỏ sự tồn tại của bẫy năng lượng phân bố hàm mũ hay Gaussian vốn thường gặp trong vật liệu vô định hình [41, 45].
- Lý thuyết cấu trúc điện tử Kohn-Sham và gần đúng GGA-PBE: Luận án chứng minh sự lai hóa giữa các orbital $d$ của kim loại trung tâm ($\text{Zn}^{2+}, \text{Cu}^{2+}$) với orbital $p$ của phối tử isoindole đóng vai trò quyết định cấu trúc vùng cấm, giải thích tại sao $\beta$-ZnPc có cấu trúc vùng cấm trực tiếp ($E_g = 2{,}1\text{ eV}$) còn $\beta$-CuPc lại có cấu trúc vùng cấm gián tiếp ($E_g = 2{,}05\text{ eV}$) do sự có mặt của electron độc thân trong orbital SOMO ($b_{1g}$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng từ cấp độ phân tử đơn lẻ đến mạng tinh thể tuần hoàn và linh kiện vĩ mô:
- Mức độ phân tử (TD-DFT/B3LYP/6-31G trên Gaussian): Khảo sát phân tử cô lập, tối ưu hóa hình học đối xứng $D_{4h}$, tính toán phân bố điện tích Mulliken, mức năng lượng orbital biên HOMO, LUMO, LUMO+1 và mô phỏng phổ dao động hồng ngoại IR trong dải $650\text{--}1750\text{ cm}^{-1}$.
- Mức độ tinh thể tuần hoàn (Plane-Wave Pseudopotential DFT trên Quantum ESPRESSO): Áp dụng điều kiện biên tuần hoàn Bloch, giải phương trình Kohn-Sham trong không gian mạng đảo Brillouin zone (BZ) chuẩn đơn tà (monoclinic-P) để xác định cấu trúc dải năng lượng (BAND) và mật độ trạng thái thành phần (PDOS).
- Mức độ quang - điện linh kiện (Mô hình ASF và Đặc tuyến I-V/J-t): Phương pháp khớp hàm phổ hấp thụ (Absorption Spectrum Fitting - ASF) theo Ghobadi [69]: $$\text{Abs}(\nu) = B_1 \left(\frac{1}{\lambda} - \frac{1}{\lambda_g}\right)^{m-1} + B_2$$ cho phép ngoại suy trực tiếp bước sóng ngưỡng $\lambda_g$ và năng lượng vùng cấm $E_{\text{gap}}^{\text{ASF}} = \frac{1239{,}83}{\lambda_g}\text{ (eV)}$ mà không cần phụ thuộc vào bề dày vật lý $d$ của mẫu.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Áp dụng cho đơn tinh thể pha $\beta$ tinh khiết cao, tiếp xúc kim loại Ag có công thoát phù hợp hình thành tiếp xúc thuần trở/bơm điện tích lỗ trống hiệu quả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng nghiêm ngặt (positivism paradigm), kết hợp hài hòa giữa phương pháp mô phỏng cơ học lượng tử ab initio (first-principles quantum simulation) và thực nghiệm tổng hợp, chế tạo, phân tích tính chất vật lý đa cấp độ.
Thiết kế đa tầng được chuẩn hóa theo quy trình khép kín:
- Tính toán mô phỏng lý thuyết phân tử và tinh thể.
- Tổng hợp hóa học một giai đoạn và tinh chế vật lý qua pha hơi.
- Giải mã cấu trúc tinh thể học bằng tia X đơn tinh thể.
- Chế tạo linh kiện nhạy quang M-S-M và khảo sát động học quang điện tử.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp hóa học (Quy trình Phthalonitrile):
- Phản ứng tổng hợp phức chất MPc diễn ra theo phương trình tỏa nhiệt mạnh: $$4\text{ C}_8\text{H}4\text{N}2 + \text{Cu} \rightarrow \text{C}{32}\text{H}{16}\text{N}_8\text{Cu} \quad (\Delta H = -829{,}9\text{ kJ/mol})$$
- Tổng hợp ZnPc: Trộn $184\text{ mg}$ $\text{Zn}(\text{CH}_3\text{COO})_2$ ($1\text{ mmol}$) và $512\text{ mg}$ phthalonitrile ($5\text{ mmol}$) trong $1\text{ mL}$ dung môi nitrobenzene (nhiệt độ sôi $220^\circ\text{C}$ tại $1\text{ atm}$). Đun hồi lưu bình phản ứng trong $8\text{ giờ}$ ở áp suất khí quyển. Để nguội về nhiệt độ phòng, thu kết tủa màu xanh đen. Rửa kết tủa 3 lần bằng nước ($5\text{ mL}$/lần), 3 lần bằng acetone ($5\text{ mL}$/lần) và 3 lần bằng diethyl ether ($5\text{ mL}$/lần). Sấy khô ở $40^\circ\text{C}$ trong $3\text{ giờ}$. Thu được $462\text{ mg}$ bột ZnPc ($0{,}8\text{ mmol}$), hiệu suất đạt $\sim 80%$.
- Tổng hợp CuPc: Sử dụng $183\text{ mg}$ $\text{Cu}(\text{CH}_3\text{COO})_2$, $512\text{ mg}$ phthalonitrile trong $5\text{ mL}$ nitrobenzene, quy trình tương tự thu được $465\text{ mg}$ CuPc, hiệu suất đạt $\sim 85%$.
Kỹ thuật kết tinh PVD tạo đơn tinh thể $\beta$-MPc:
- Sử dụng lò CVD Thermo Scientific Lindberg ống thạch anh nằm ngang ($\varnothing_{\text{trong}} = 25{,}4\text{ mm}$, dài $700\text{ mm}$). Đế thủy tinh Corning Gorilla Glass 2 kích thước $20 \times 20\text{ mm}$ đặt cách thuyền gốm chứa mẫu $200\text{ mm}$ về phía hạ lưu gradient nhiệt.
- Rút chân không đạt $\sim 1\text{ torr}$, thổi khí Argon sạch tốc độ $100\text{ sccm}$ trong $10\text{ phút}$ để khử oxy và ẩm.
- Giảm lưu lượng Ar xuống $5\text{ sccm}$, gia nhiệt lò lên $500^\circ\text{C}$ đối với ZnPc ($450^\circ\text{C}$ đối với CuPc) và duy trì trong $5\text{ phút}$. Tắt nhiệt, duy trì dòng Ar $5\text{ sccm}$ để hệ nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng trong $4\text{ giờ}$. Tinh thể hình kim mọc định hướng trên đế được thu thập trực tiếp.
Hệ thống đo đạc và độ tin cậy:
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-Crystal XRD): Thiết bị Bruker D8 Quest diffractometer (ĐHKHTN - ĐHQGHN), nguồn phát $\text{Mo K}\alpha$ ($\lambda = 0{,}71073\text{ \AA}$), nhiệt độ đo cố định $100\text{ K}$. Cấu trúc giải bằng phần mềm ShelXT trong gói Olex2, tinh chỉnh bằng phương pháp bình phương tối thiểu (Least Squares), hiển thị 3D trên Mercury 3.8.
- Hình thái bề mặt: Kính hiển vi điện tử quét SEM JEOL JSM-IT100 (Đại học Việt Nhật), xử lý ảnh 3D chiều sâu bằng ImageJ.
- Phổ dao động: Máy quang phổ FTIR Shimadzu FT-IR Affinity 1S trong dải sóng $650\text{--}1750\text{ cm}^{-1}$.
- Phổ hấp thụ: Máy quang phổ tử ngoại - khả kiến Shimadzu UV-Vis Spectrophotometer.
- Đặc trưng điện và quang điện: Hệ phân tích thông số bán dẫn Keithley Semiconductor Characterization System (SMU), nguồn sáng UV bước sóng chuẩn $\lambda = 265\text{ nm}$ và nguồn sáng trắng tích hợp bộ điều khiển cường độ đặt trong buồng tối tiêu chuẩn.
Data và phân tích
Môi trường tính toán hiệu năng cao:
- Cụm máy chủ chuyên dụng Dell PowerEdge R730 tại Học viện Kỹ thuật Mật mã: $2\times$ CPU Intel Xeon E5-2680 v4 ($14\text{ cores}/28\text{ threads}$, tổng $56\text{ cores}$), RAM $128\text{ GB}$ DDR4 Bus 2400 MHz, lưu trữ RAID 10 dung lượng $8\text{ TB}$ HDD.
- Cấu hình Quantum ESPRESSO: Bộ hàm sóng phẳng cắt cụt $E_{\text{cut}} = 50\text{ Ry}$, mật độ điện tích $E_{\text{rho}} = 415\text{ Ry}$ cho ZnPc; $E_{\text{cut}} = 35\text{ Ry}$, $E_{\text{rho}} = 310\text{ Ry}$ cho CuPc. Lấy mẫu không gian $k$ theo lưới Monkhorst-Pack chuẩn cho ô mạng đơn tà.
Chế tạo linh kiện M-S-M:
- Linh kiện cấu trúc phẳng Ag / $\beta$-MPc single crystal / Ag với hai điện cực bạc dẫn điện được in lưới định hình chính xác, tạo kênh dẫn có chiều rộng $W$ và khoảng cách giữa hai cực $L = 1\text{ mm}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chế tạo thành công đơn tinh thể $\beta$-MPc siêu hoàn hảo dạng hình kim: Ảnh SEM và mô phỏng 3D ImageJ xác nhận tinh thể $\beta$-ZnPc và $\beta$-CuPc phát triển dạng thanh kim vĩ mô dài $1\text{--}5\text{ mm}$, bề rộng $20\text{--}50\text{ }\mu\text{m}$ với rãnh lòng máng đặc thù dọc thân tinh thể sâu khoảng $1/2$ bề dày. Cấu trúc tinh thể thuộc hệ đơn tà (monoclinic, nhóm không gian $P2_1/c$), mỗi ô cơ sở chứa 2 phân tử ($Z=2$) xếp chồng herringbone với khoảng cách liên phân tử $d = 3{,}4\text{ \AA}$ và góc nghiêng trục $\theta \approx 45^\circ$, khẳng định sự chuyển pha $\alpha \rightarrow \beta$ đạt mức độ tinh khiết $100%$.
- Sự tương thích hoàn hảo giữa mô phỏng TD-DFT và phổ FTIR: Tính toán TD-DFT/B3LYP/6-31G khẳng định ZnPc và CuPc có cấu trúc vuông phẳng đối xứng hoàn hảo. Phổ dao động FTIR thực nghiệm trong dải $650\text{--}1750\text{ cm}^{-1}$ trùng khớp tuyệt đối với phổ mô phỏng lượng tử qua hàm hồi quy tuyến tính với hệ số tương quan $R^2 > 0{,}998$, quy kết chính xác các dao động biến dạng góc vòng isoindole, dao động giãn liên kết $\text{C-N}$, $\text{C-C}$ và liên kết phối trí $\text{M-N}$.
- Khám phá bản chất vùng cấm qua DFT sóng phẳng kết hợp phổ ASF: Tính toán cấu trúc dải năng lượng BAND và PDOS trên Quantum ESPRESSO chỉ ra rằng $\beta$-ZnPc là bán dẫn vùng cấm trực tiếp với độ rộng vùng cấm $E_g \approx 2{,}10\text{ eV}$, trong khi $\beta$-CuPc là bán dẫn vùng cấm gián tiếp với $E_g \approx 2{,}05\text{ eV}$. Phổ hấp thụ UV-Vis phân tích qua mô hình ASF Ghobadi xác nhận giá trị thực nghiệm tương ứng là $2{,}12\text{ eV}$ cho ZnPc và $2{,}04\text{ eV}$ cho CuPc, sai số giữa mô phỏng và thực nghiệm dưới $1%$.
- Cơ chế dòng tối SCLC không bẫy lượng tử: Đặc tuyến $I-V$ trong tối của cả hai linh kiện Ag/$\beta$-ZnPc/Ag và Ag/$\beta$-CuPc/Ag trên thang đo logarit ($\log I - \log V$) thể hiện rõ nét hai vùng dẫn: vùng Ohmic ($I \propto V^1$) tại điện áp thấp ($V < V_T$) và vùng dòng điện giới hạn điện tích không gian thuần túy ($I \propto V^2$) tại $V > V_T$. Không xuất hiện vùng dốc bẫy ($m > 2$), chứng minh mật độ khuyết tật mạng trong đơn tinh thể chế tạo được là cực kỳ thấp.
- Hiệu năng đáp ứng quang điện dải rộng vượt trội: Dưới nguồn sáng UV ($\lambda = 265\text{ nm}$) và ánh sáng trắng, linh kiện thể hiện dòng quang điện tăng vọt nhiều bậc độ lớn so với dòng tối, tỉ số bật/tắt ($I_{\text{on}}/I_{\text{off}}$) đạt giá trị cao, thời gian hồi đáp tăng ($t_r$) và suy giảm ($t_d$) đạt mức mili-giây, hoạt động ổn định và lặp lại hoàn hảo qua nhiều chu kỳ bật - tắt liên tục.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác nhận tính đúng đắn của mô hình truyền dẫn điện tích 1 chiều dọc trục tương tác $\pi$-$\pi$ trong tinh thể hữu cơ phân tử, đồng thời làm sáng tỏ vai trò cấu hình điện tử kim loại chuyển tiếp đối với tính chất vùng cấm thẳng/xiên.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập một quy trình chuẩn hóa từ mô phỏng đa tỉ lệ (Gaussian + Quantum ESPRESSO) đến tổng hợp hóa học và thăng hoa pha hơi kiểm soát nhiệt độ, có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi cho toàn bộ họ phức chất phthalocyanine và porphyrin kim loại khác (như NiPc, FePc, CoPc, PtPc).
- Về mặt thực tiễn và công nghệ: Mở ra triển vọng ứng dụng $\beta$-MPc làm kênh dẫn trong các cảm biến quang nhạy dải rộng, photodetector trong suốt, pin mặt trời hữu cơ (OSC), transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFET) và mạch logic đảo hữu cơ (Inverter CMOS-like). Luận án cũng mở rộng tích hợp thiết kế lõi bảo mật phần cứng (mô-đun mã hóa AES và nhân điểm đường cong elliptic ECC $kP$ 233-bit trên nền công nghệ bán dẫn tiên tiến FreePDK45/FPGA).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn khoa học nội tại:
- Độ tan thấp của vật liệu: Cả ZnPc và CuPc đều có độ tan cực kỳ thấp trong các dung môi hữu cơ thông thường (chỉ tan hạn chế trong axit đặc như $\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{CF}_3\text{COOH}$ gây biến tính hoặc dung môi nhiệt độ cao như quinoline), gây khó khăn cho kỹ thuật in phủ dung dịch (solution-processable printing) quy mô công nghiệp.
- Tính dị hướng dẫn điện: Do tương tác $\pi$-$\pi$ xếp chồng đơn hướng dọc trục $[010]$, độ dẫn điện và độ linh động hạt tải dọc theo các phương vuông góc với trục kim bị suy giảm đáng kể.
- Quy mô linh kiện: Kênh dẫn linh kiện thực nghiệm hiện tại có kích thước $1\text{ mm}$, chưa thu nhỏ về quy mô sub-micron hoặc nanomet để đo lường giới hạn tần số cắt cao (high cut-off frequency).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) bao gồm:
- Thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất phthalocyanine gắn các nhóm thế hữu cơ linh động (như alkyl, alkoxy hoặc carboxyl) để tăng độ tan mà không phá vỡ liên hợp $\pi$.
- Chế tạo và khảo sát chi tiết linh kiện transistor màng mỏng hữu cơ (OTFT) và mạch tích hợp logic cơ bản Inverter bổ sung phối hợp giữa chất bán dẫn loại p ($\beta$-CuPc/ZnPc) và loại n ($F_{16}\text{CuPc}$).
- Tối ưu hóa giao diện tiếp xúc kim loại - bán dẫn bằng các lớp tự lắp ráp đơn phân tử (SAM) nhằm hạ thấp hơn nữa hàng rào thế tiêm điện tích Schottky.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đóng góp 05 công trình khoa học công bố, trong đó có 02 bài báo trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI, 01 bài báo tạp chí chuyên ngành trong nước và 02 báo cáo kỷ yếu hội nghị quốc tế/quốc gia. Công trình tạo tiền đề lý thuyết cho các trích dẫn trong lĩnh vực vật liệu bán dẫn hữu cơ và điện tử học phân tử.
- Chuyển đổi công nghiệp & công nghệ: Cung cấp giải pháp công nghệ chế tạo cảm biến quang học chi phí thấp, khả năng tích hợp linh hoạt trên nền đế mềm hoặc kính chịu lực, phục vụ cho các ngành công nghiệp chế tạo thiết bị IoT, cảm biến môi trường và quang điện tử.
- An ninh & bảo mật: Việc tích hợp thử nghiệm các thuật toán mật mã phần cứng (AES, ECC 233-bit) định hướng trên nền tảng linh kiện mới đóng góp thiết thực cho nhu cầu bảo mật thông tin và an toàn phần cứng trong các hệ thống viễn thông và cơ yếu quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ mô phỏng cơ học lượng tử DFT/TD-DFT đến quy trình thực nghiệm tinh thể học và đo đạc bán dẫn chính xác.
- Các nhà nghiên cứu vật lý chất rắn & hóa học vật liệu: Nhận được bộ dữ liệu tinh thể học đơn tinh thể chuẩn xác, các thông số dải năng lượng, độ rộng vùng cấm và phổ dao động đối sánh chuẩn mực của $\beta$-ZnPc và $\beta$-CuPc.
- Kỹ sư R&D công nghệ bán dẫn: Sở hữu quy trình công nghệ lắng đọng pha hơi vật lý PVD tối ưu để chế tạo cảm biến quang M-S-M với độ nhạy cao và dòng tối SCLC được kiểm soát tuyệt đối.
- Các nhà hoạch định chính sách khoa học & công nghệ: Có thêm luận cứ thực tiễn để định hướng đầu tư phát triển ngành công nghiệp bán dẫn thế hệ mới, đa dạng hóa vật liệu ngoài Silicon truyền thống.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh bản chất cấu trúc dải năng lượng (BAND/PDOS) của tinh thể $\beta$-MPc thông qua lý thuyết phiếm hàm mật độ sóng phẳng Kohn-Sham (gần đúng GGA-PBE) kết hợp mô hình tương tác tứ cực $\pi$-$\pi$ Hunter-Sanders. Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết vùng năng lượng chất rắn sang hệ tinh thể phân tử hữu cơ, chỉ ra chính xác $\beta$-ZnPc là bán dẫn vùng cấm thẳng ($E_g \approx 2{,}1\text{ eV}$) do sự đóng góp đối xứng của orbital $d$ kim loại không có electron chưa ghép đôi ($d^{10}$), trong khi $\beta$-CuPc là bán dẫn vùng cấm xiên ($E_g \approx 2{,}05\text{ eV}$) do sự bất đối xứng spin và orbital SOMO đơn điện tử ($d^9$).
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Laudise và cộng sự (1998) [58] đòi hỏi quy trình thăng hoa đa tầng phức tạp và nghiên cứu của Peumans - Forrest (2003) [9] trên màng mỏng bị giới hạn bởi khuyết tật mạng, luận án đã tạo đột phá phương pháp luận bằng:
- Quy trình hóa học 1 giai đoạn từ tiền chất phthalonitrile với hiệu suất vượt trội ($80\text{--}85%$).
- Thiết lập hệ lắng đọng PVD ống ngang kiểm soát chính xác gradient nhiệt độ và lưu lượng khí Ar ($5\text{ sccm}$), cho phép kết tinh trực tiếp đơn tinh thể pha $\beta$ dạng kim kích thước milimét loại bỏ hoàn toàn tạp chất còn sót.
- Ứng dụng thành công mô hình ASF Ghobadi [69] xác định vùng cấm quang trực tiếp từ phổ hấp thụ mẫu rắn mà không cần giả định độ dày màng nano.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có số liệu nào chứng minh?
Phát hiện thực nghiệm nổi bật nhất là dòng điện tối của linh kiện Ag/$\beta$-MPc/Ag tuân thủ hoàn hảo mô hình Mott-Gurney SCLC ở trạng thái hoàn toàn không có bẫy lượng tử (trap-free regime) với hệ số góc đồ thị $\log I - \log V$ đạt $m \approx 2{,}0$ ở vùng điện áp $V > V_T$. Đây là kết quả rất hiếm gặp ở bán dẫn hữu cơ—vốn thường bị chi phối bởi các bẫy khuyết tật sâu với $m > 2$ (thậm chí $m = 3\text{--}6$). Điều này chứng minh độ hoàn hảo mạng tinh thể vượt trội của đơn tinh thể $\beta$-MPc chế tạo được.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) chuẩn xác không?
Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối từng thông số thực nghiệm: tỷ lệ mol tiền chất ($1\text{ mmol}$ muối axêtát kim loại : $5\text{ mmol}$ phthalonitrile), thể tích dung môi nitrobenzene ($1\text{--}5\text{ mL}$), chế độ nhiệt hồi lưu $8\text{ giờ}$ ở $220^\circ\text{C}$, quy trình rửa dung môi phân đoạn chuẩn (3 lần nước, 3 lần acetone, 3 lần diethyl ether, $5\text{ mL}$/lần), áp suất thăng hoa $\sim 1\text{ torr}$, lưu lượng dòng khí Ar ($100\text{ sccm}$ làm sạch, $5\text{ sccm}$ mọc tinh thể), nhiệt độ bay bốc ($500^\circ\text{C}$ cho ZnPc, $450^\circ\text{C}$ cho CuPc) và gradient nhiệt độ lắng đọng thấp hơn $20^\circ\text{C}$ với khoảng cách đế $200\text{ mm}$.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm được định hình qua 3 giai đoạn chiến lược:
- Giai đoạn 1 (1–3 năm): Hoàn thiện công nghệ chế tạo transistor màng mỏng hữu cơ đơn tinh thể (SC-OFET) và tích hợp cổng điện môi $k$ cao để nâng cao độ linh động hạt tải $\mu > 1\text{ cm}^2\text{V}^{-1}\text{s}^{-1}$.
- Giai đoạn 2 (4–6 năm): Tích hợp mảng cảm biến quang ma trận dải rộng (UV-Vis-NIR) trên đế dẻo phục vụ thiết bị y sinh và vi điện tử đeo tay.
- Giai đoạn 3 (7–10 năm): Chế tạo chip vi xử lý hữu cơ hoàn chỉnh (Organic IC) kết hợp mạch logic biến tần CMOS hữu cơ tiêu thụ năng lượng siêu thấp và tích hợp phần cứng an ninh mật mã bảo mật cao.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lục Như Quỳnh là một công trình nghiên cứu khoa học vật liệu mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa tính toán lý thuyết lượng tử tiên tiến và kỹ thuật thực nghiệm chế tạo tinh xảo, đúc kết 5 đóng góp cốt lõi:
- Tổng hợp thành công một giai đoạn vật liệu bán dẫn hữu cơ ZnPc và CuPc từ tiền chất phthalonitrile với hiệu suất cao ($80\text{--}85%$).
- Làm chủ công nghệ lắng đọng pha hơi vật lý (PVD) chế tạo thành công đơn tinh thể đơn pha $\beta$-ZnPc và $\beta$-CuPc kích thước milimét ($1\text{--}5\text{ mm}$) với cấu trúc tinh thể đơn tà đối xứng hoàn chỉnh.
- Mô phỏng chính xác cấu trúc phân tử và dải năng lượng bằng TD-DFT (Gaussian/B3LYP/6-31G) và DFT sóng phẳng (Quantum ESPRESSO/GGA-PBE), khẳng định $\beta$-ZnPc có vùng cấm thẳng ($2{,}10\text{ eV}$) và $\beta$-CuPc có vùng cấm xiên ($2{,}05\text{ eV}$), hoàn toàn tương thích với kết quả đo phổ FTIR và phổ hấp thụ UV-Vis (phương pháp ASF).
- Chế tạo thành công linh kiện quang dẫn M-S-M (Ag/$\beta$-MPc/Ag) hoạt động nhạy quang vượt trội trên dải quang phổ rộng từ UV ($\lambda = 265\text{ nm}$) đến ánh sáng trắng với thời gian hồi đáp nhanh mili-giây.
- Xác định chính xác bản chất truyền dẫn dòng tối trong linh kiện là dòng giới hạn điện tích không gian Mott-Gurney không bẫy ($J \propto V^2$), chứng minh chất lượng tinh thể tuyệt hảo.
Công trình đã mở ra các hướng nghiên cứu mới về điện tử học hữu cơ (Organic Electronics), đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển các linh kiện cảm biến quang điện tử và vi mạch logic thế hệ mới tại Việt Nam tương thích với chuẩn mực học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LỤC NHƢ QUỲNH NGHIÊN CỨU, MÔ PHỎNG VÀ CHẾ TẠO VẬT LIỆU BÁN DẪN HỮU CƠ β- ZnPc VÀ β- CuPc ỨNG DỤNG TRONG LINH KIỆN ĐIỆN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LỤC NHƢ QUỲNH NGHIÊN CỨU, MÔ PHỎNG VÀ CHẾ TẠO VẬT LIỆU BÁN DẪN HỮU CƠ β- ZnPc VÀ β- CuPc ỨNG DỤNG TRONG LINH KIỆN ĐIỆN TỬ Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI ANH TUẤN 2. ĐẶNG VŨ SƠN HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của tập thể hƣớng dẫn PGS. Mai Anh Tuấn và TS.
Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào trƣớc đây. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 THAY MẶT NGHIÊN CỨU SINH TẬP THỂ HƢỚNG DẪN PGS. Mai Anh Tuấn Lục Nhƣ Quỳnh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới tập thể hƣớng dẫn khoa học PGS. Mai Anh Tuấn và TS.
Đặng Vũ Sơn đã chỉ bảo, hƣớng dẫn tận tình và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu luận án bằng cả tâm huyết và sự quan tâm hết mình của ngƣời thầy đến nghiên cứu sinh. Xin chân thành cảm ơn Ban cơ yếu chính phủ, Học viện kỹ thuật mật mã, Khoa mật mã là nơi tôi công tác đã quan tâm, tạo điều kiện, hỗ trợ mọi mặt để tôi hoàn thành đƣợc luận án. Xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học Vật liệu (ITIMS), Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong toàn bộ quá trình học tập và nghiên cứu tại trƣờng. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, anh, chị và các em trong Phòng thí nghiệm MEM/NEM của Viện Nacentech,…đã nhiệt tình giúp đỡ để nghiên cứu sinh hoàn thành chƣơng trình Tiến sĩ.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh đặc biệt gửi lời cảm ơn tới tất cả thành viên trong gia đình, những ngƣời đã tin tƣởng và dành cho tôi những điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Sự kiên nhẫn và lòng tin của những ngƣời thân yêu là động lực lớn để tôi vƣợt qua những giai đoạn khó khăn trong công việc của mình. TÁC GIẢ Lục Nhƣ Quỳnh MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC HÌNH VẼ. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii LỜI NÓI ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Bán dẫn hữu cơ dựa trên cơ sở phức chất Pc với kim loại chuyển tiếp. Phthalocyanine và phức chất kim loại-phthalocyanine.
Phƣơng pháp tổng hợp và tinh chế. Tính chất vật lý. Tính đa hình của tinh thể MPc. Tƣơng tác xếp chồng điện tử π trong tinh thể phân tử hữu cơ.
Tƣơng tác nội phân tử và tƣơng tác liên phân tử. Tƣơng tác điện tử π-π. Mô hình dòng giới hạn vùng điện tích không gian cho bán dẫn hữu cơ. Cơ chế vận chuyển hạt tải trong tiếp giáp kim loại – bán dẫn hữu cơ.
Mô hình giới hạn vùng điện tích không gian cho bán dẫn hữu cơ. Linh kiện cảm biến nhạy quang. Công cụ mô phỏng phiếm hàm mật độ DFT. Kết luận chƣơng.
27 NGHIÊN CỨU, TỔNG HỢP VẬT LIỆU BÁN DẪN HỮU CƠ DỰA TRÊN PHỨC CHẤT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP-PHTHALOCYANINE. Các phƣơng pháp tính toán phiếm hàm mật độ cho bài toán MPc. Phƣơng pháp TD-DFT trên phần mềm Gaussian cho bài toán cấu trúc phân tử của MPc. Phƣơng pháp DFT trên phần mềm Quantum-Espresso cho bài toán tinh thể β- MPc.
Các phƣơng pháp thực nghiệm trong chế tạo vật liệu bán dẫn hữu cơ MPc. Quy trình tổng hợp vật liệu bán dẫn hữu cơ MPc. Lắng đọng pha hơi tạo đơn tinh thể β-MPc. Phƣơng pháp tính độ rộng vùng cấm quang của vật liệu bán dẫn hữu cơ β-MPc.
Đánh giá tính chất của vật liệu bán dẫn hữu cơ -MPc. Vật liệu ZnPc. Vật liệu CuPc. Cấu trúc phân tử của vật liệu bán dẫn hữu cơ MPc dựa trên tính toán DFT và thực nghiệm.
Cấu trúc phân tử và phổ IR của ZnPc. Cấu trúc phân tử và phổ IR của CuPc. Cấu trúc điện tử của tinh thể β-MPc dựa trên tính toán DFT. Phổ hấp thụ UV-VIS và độ rộng vùng cấm quang của vật liệu β-MPc.
Kết luận chƣơng. 66 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LINH KIỆN BÁN DẪN TRÊN CƠ SỞ CẤU TRÚC KIM LOẠI-BÁN DẪN-KIM LOẠI SỬ DỤNG VẬT LIỆU β-MPc. Chế tạo linh kiện nhạy quang cấu trúc kim loại-bán dẫn hữu cơ-kim loại sử dụng vật liệu β-MPc. Đo lƣờng, đánh giá đặc trƣng linh kiện cấu trúc M-S-M sử dụng vật liệu β- MPc.
Giản đồ năng lƣợng của cấu trúc M-S-M và đặc tuyến I-V. Đặc trƣng dòng tối của linh kiện cấu trúc M-S-M sử dụng vật liệu bán dẫn hữu cơ -MPc. Đáp ứng quang của linh kiện cấu trúc M-S-M trong vùng bƣớc sóng ngắn. Dòng quang điện của linh kiện cấu trúc Ag-ZnPc-Ag đáp ứng với nguồn sáng có bƣớc sóng ngắn.
Đặc tuyến của linh kiện Ag- ZnPc-Ag với nguồn sáng bƣớc sóng ngắn. Đáp ứng quang của linh kiện cấu trúc Ag-ZnPc-Ag trong vùng khả kiến. Đặc trƣng dòng quang điện của linh kiện Ag- ZnPc-Ag với nguồn sáng trắng. Đặc tuyến của linh kiện Ag-ZnPc-Ag đáp ứng với nguồn sáng trắng.
Kết luận chƣơng. 97 KẾT LUẬN LUẬN ÁN. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
100 Phụ lục A: Tinh thể -ZnPc và -CuPc.110 Phụ lục B: Định hƣớng chế tạo mạch INVERTER sử dụng vật liệu bán dẫn hữu cơ -MPc. 112 Phụ lục C: Một số kết quả thuật toán mật mã dƣới dạng mô phỏng.124 ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CB Conduction Band Vùng dẫn DC DC power supply Nguồn điện một chiều DFT Density Functional Theory Lý thuyết phiếm hàm mật độ EF Fermi Energy Năng lƣợng Fermi EG Energy Bandgap Năng lƣợng vùng cấm MO Molecular Orbital Obital phân tử GTO Gaussian type orbital Obital kiểu Gauss HOMO Highiest Occupied Molecular Obital phân tử bị chiếm cao nhất Orbital IPC Intrinsic Polymer Conduction Polime dẫn thuần IR Infrared spectra Phổ hồng ngoại XRD X-Ray diffraction Nhiễu xạ tia X LUMO Lowiest Un-occupied Molecular Obital phân tử không bị chiếm Orbital thấp nhất SOMO Singly occupied molecular orbital Obital phân tử bị chiếm bởi một điện tử MOS Metal-Oxide-Semiconductor Cấu trúc kim loại-Oxit-Bán dẫn MOSFET Metal-Oxide-Semiconductor FET Transistor hiệu ứng trƣờng cấu trúc Kim loại – Oxide-Bán dẫn NMOS N-channel MOS transistor Transistor MOS kênh N OFET Organic Field Effect Transistor Transistor hiệu ứng trƣờng hữu cơ OTFT Organic Thin-film Field Effect Transistor hiệu ứng trƣờng màng Transistor mỏng hữu cơ OLED Organic Light Emitting Diode Điôt phát quang hữu cơ IPES Inverse photoemission spectroscopy Phổ phát xạ photon đảo OSC Organic solar cells Pin mặt trời hữu cơ PANi Polyaniline Poli-ani-lin PCB Printed Circuit Boards Bảng mạch in PMOS P-channel MOS transistor Transistor MOS kênh P RF Radio Frequency Tần số vô tuyến SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét TEM Transmission Electron Microscopy Hiển vi điện tử truyền qua UV-VIS Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ tử ngoại-khả kiến VB Valance Band Vùng hóa trị VDS Drain-Source Voltage Điện thế nguồn-máng VGS Gate-Source Voltage Điện thế cổng-nguồn PWP Plane wave pseudopotential Giả thế sóng phẳng iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Tốc độ tăng mức độ tích hợp transistor theo định luật Moore (Nguồn www. Cấu trúc hóa học của phối tử phthalocyanine và phức chất với kim loại [18].
Sự sắp xếp phân tử trong cấu trúc tinh thể dạng thù hình α và β [25]. So sánh năng lƣợng tƣơng tác trong phân tử và liên phân tử [28]. Sự tăng nhanh về số lƣợng công trình khoa học liên quan đến tƣơng tác điện tử π-π trong 5 thập kỷ gần đây [29]. Cấu trúc phân tử benzene và trạng thái điện tử π bất định xứ [33].
Các dạng hình học đặc trƣng của tƣơng tác điện tử π-π: tƣơng tác xếp chồng, tƣơng tác hình chữ T, tƣơng tác song song lệch và tƣơng tác song song toàn phần. Các mô hình sắp xếp phân tử tiêu biểu trong tinh thể bán dẫn hữu cơ dựa trên tƣơng tác liên phân tử xếp chồng điện tử π-π [35]. Giản đồ năng lƣợng mô tả: Công thoát kim loại và lớp tiếp giáp kim loại-bán dẫn. Sự hình thành vùng điện tích không gian trong tiếp xúc p-n (a) và ống tia âm cực (b).
Đồ thị logI-logV với đặc trƣng dòng điện SCLC không bẫy lƣợng tử [41]. Đồ thị logI-logV với đặc trƣng dòng điện SCLC có mặt bẫy lƣợng tử [44]. Bẫy lƣợng tử nông và bẫy lƣợng tử sâu xuất hiện trong bán dẫn hữu cơ [47]. Cấu trúc hóa học của CuPc và ZnPc.
Phản ứng tổng hợp phức chất MPc. Tổng hợp phức chất CuPc. (a) Cu(CH3COO)2 trong nitrobenzene, (b) hỗn hợp phản ứng trên máy gia nhiệt-khuấy từ, chất lỏng ổn định nhiệt độ bên ngoài bình phản ứng, (c) CuPc kết tủa sau khi làm nguội, (d) CuPc dạng bột. Mô tả hệ lắng đọng pha hơi tạo tinh thể β-MPc (A) và giản đồ mô tả gradient nhiệt độ từng vùng trong hệ (B).
Ảnh SEM của tinh thể ZnPc. (a) các tinh thể kích thƣớc micromet dạng hình kim, (b) (c) ảnh phóng đại một tinh thể, (d) hiển thị ảnh 3D của tinh thể trong hình c. Cấu trúc phân tử ZnPc từ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể. Cấu trúc hóa học của ZnPc, Pc và gốc isoindole.
Cấu trúc tinh thể β-ZnPc. (a) ô cơ sở; (b) quan sát theo trục b; (c) quan sát theo trục a; (d) quan sát theo trục c. Ảnh SEM của các tinh thể CuPc và độ phóng đại khác nhau. Cấu trúc phân tử từ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (a) và cấu trúc hóa học (b).
Cấu trúc tinh thể β-CuPc. (a) ô cơ sở; (b) quan sát theo trục b; (c) quan sát theo trục a; (d) quan sát theo trục c. Cấu trúc herringbone của β-CuPc (d) và chiều dài tinh thể theo hƣớng [010]. (a) ZnPc thực nghiệm, (b) ZnPc tối ƣu trên TD-DFT, (c) phân bố điện tích iv Mulliken ở trạng thái cơ bản.
Orbital phân tử biên của ZnPc. Giản đồ mức năng lƣợng và sự phân bố mật độ xác suất điện tử của HOMO, LUMO và LUMO+1. (a) Phổ FTIR thực nghiệm và phổ IR mô phỏng của ZnPc, (b) đƣờng hồi quy tuyến tính giữa tần số dao động IR thực nghiệm và tính toán. (a) CuPc thực nghiệm, (b) CuPc tối ƣu trên TD-DFT, (c) phân bố điện tích Mulliken ở trạng thái cơ bản.
Giản đồ năng lƣợng và sự phân bố mật độ xác suất điện tử của HOMO, LUMO và LUMO+1 của CuPc. Trục năng lƣợng E (eV), bên phải là các α-MO và bên trái là β-MO. Phổ FTIR thực nghiệm và phổ IR mô phỏng của CuPc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lục Như Quỳnh (2021). Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/nghien-cuu-vat-lieu-ban-dan-huu-co-znpc-cupc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ mô phỏng, chế tạo vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc, ứng dụng trong linh kiện điện tử hiện đại.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu vật liệu bán dẫn hữu cơ β-ZnPc và β-CuPc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.