Luận án Tiến sĩ Vật lý: Nghiên cứu cấu trúc nano vàng và silica/vàng ứng dụng tế bào
Nghiên cứu chế tạo tính chất quang của hạt nanô vàng và cấu trúc silicavàng. Ứng dụng trong hiện ảnh tế bào sinh học.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hạt Nano Vàng: Tổng Quan và Cơ Sở Lý Thuyết Quang
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Đỗ Thị Huế
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hạt Nano Vàng Tổng Quan và Cơ Sở Lý Thuyết Quang
Nghiên cứu tập trung vào hạt nano vàng, một loại vật liệu sở hữu những tính chất độc đáo ở quy mô nanomet. Sự khác biệt này so với vàng khối thông thường rất đáng chú ý. Tính chất quang học của hạt nano vàng là yếu tố cốt lõi. Chúng có khả năng tương tác mạnh mẽ với ánh sáng, tạo ra các hiệu ứng đặc trưng. Tài liệu này đi sâu vào việc tổng quan về hạt nano vàng. Các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh được làm rõ. Đặc biệt là trong hiện ảnh tế bào. Việc hiểu rõ cơ chế tương tác quang là cần thiết. Nghiên cứu bao gồm lý thuyết cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) và lý thuyết Mie. Đây là nền tảng để thiết kế và chế tạo các cấu trúc nano vàng tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng chúng một cách hiệu quả nhất. Tiềm năng chẩn đoán và điều trị bệnh được cải thiện. Hạt nano vàng mở ra hướng đi mới trong y học.
1.1. Khái Niệm Hạt Nano Vàng và Tiềm Năng
Hạt nano vàng là các hạt vàng có kích thước trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet. Chúng biểu hiện những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Những tính chất này khác biệt đáng kể so với vàng ở kích thước vĩ mô. Kích thước siêu nhỏ giúp nano vàng có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Điều này tăng cường khả năng phản ứng và tương tác. Khả năng tương thích sinh học cao của nano vàng được đánh giá. Chúng không độc hại đối với tế bào và mô sống. Đây là một lợi thế lớn cho các ứng dụng y sinh. Tiềm năng của hạt nano vàng rất rộng. Chúng được ứng dụng trong chẩn đoán, điều trị và hiện ảnh sinh học. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác những tiềm năng này. Mục tiêu là phát triển các hệ thống hiện ảnh tế bào hiệu quả.
1.2. Lý Thuyết Cộng Hưởng Plasmon Bề Mặt SPR
Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) là một tính chất quang học quan trọng của hạt nano kim loại. Đặc biệt là hạt nano vàng. SPR xảy ra khi ánh sáng tương tác với các electron tự do trên bề mặt kim loại. Các electron này dao động cộng hưởng ở một tần số nhất định. Tần số cộng hưởng phụ thuộc vào kích thước, hình dạng và môi trường xung quanh hạt nano vàng. Hiệu ứng SPR tạo ra các phổ hấp thụ và tán xạ mạnh. Đỉnh hấp thụ SPR đặc trưng cho từng loại hạt nano vàng. Việc điều chỉnh kích thước và hình dạng hạt nano vàng cho phép điều chỉnh đỉnh SPR. Điều này giúp tối ưu hóa khả năng hấp thụ hoặc tán xạ ánh sáng. Đây là cơ sở cho nhiều ứng dụng quang học. Đặc biệt là trong chụp ảnh tế bào và cảm biến sinh học. Sự hiểu biết sâu sắc về SPR là chìa khóa.
1.3. Cơ Sở Lý Thuyết Mie về Tính Chất Quang
Lý thuyết Mie cung cấp mô tả toán học về sự tán xạ và hấp thụ ánh sáng bởi các hạt hình cầu. Lý thuyết này áp dụng cho các hạt có kích thước gần bằng hoặc lớn hơn bước sóng ánh sáng. Đối với hạt nano vàng, lý thuyết Mie giúp dự đoán và giải thích các tính chất quang học. Nó giải thích sự phụ thuộc của phổ hấp thụ UV-Vis vào kích thước hạt. Theo lý thuyết Mie, đỉnh hấp thụ plasmon dịch chuyển. Kích thước hạt tăng, đỉnh hấp thụ dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn (đỏ hơn). Độ rộng của đỉnh hấp thụ cũng thay đổi. Sự hiểu biết về lý thuyết Mie rất quan trọng. Nó giúp nhà khoa học thiết kế hạt nano vàng với các tính chất quang mong muốn. Từ đó, tối ưu hóa hạt nano vàng cho các ứng dụng hiện ảnh tế bào. Việc này đảm bảo hiệu quả cao trong thu nhận hình ảnh sinh học.
II.Phương Pháp Chế Tạo Nano Vàng Dạng Cầu và Thanh
Quá trình chế tạo hạt nano vàng là bước nền tảng. Nó quyết định hình thái, kích thước và tính chất của vật liệu. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tổng hợp hạt nano vàng hiệu quả. Đặc biệt là các phương pháp cho phép kiểm soát chặt chẽ cấu trúc. Phương pháp nuôi mầm là một kỹ thuật nổi bật. Nó cho phép điều khiển sự phát triển của hạt từ một mầm ban đầu. Từ đó tạo ra các hạt nano vàng dạng cầu với kích thước khác nhau. Bên cạnh đó, việc chế tạo thanh nano vàng cũng được khảo sát. Thanh nano vàng có tính chất quang dị hướng. Chúng mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của hạt nano vàng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng hiện ảnh tế bào.
2.1. Phương Pháp Tổng Hợp Nano Vàng Dạng Cầu
Phương pháp tổng hợp hạt nano vàng dạng cầu được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phương pháp citrate khử là một trong những kỹ thuật phổ biến. Tuy nhiên, để kiểm soát kích thước tốt hơn, phương pháp nuôi mầm được ưu tiên. Quá trình này bắt đầu bằng việc tạo ra các hạt mầm vàng nhỏ. Sau đó, các hạt mầm này được đưa vào dung dịch nuôi chứa ion vàng. Ion vàng sẽ kết tủa lên bề mặt mầm. Điều này làm tăng kích thước hạt một cách có kiểm soát. Tỷ lệ nồng độ ion vàng trong dung dịch nuôi và nồng độ hạt mầm rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và mức độ phát triển của hạt. Việc điều chỉnh pH của dung dịch nuôi cũng là một yếu tố then chốt. pH tối ưu giúp đảm bảo quá trình phát triển diễn ra đồng đều. Các hạt nano vàng dạng cầu với kích thước đa dạng có thể được chế tạo. Kích thước từ vài nanomet đến hơn 200 nanomet. Chúng có ứng dụng rộng rãi trong hình ảnh sinh học.
2.2. Cơ Chế Chế Tạo Thanh Nano Vàng
Chế tạo thanh nano vàng đòi hỏi một phương pháp phức tạp hơn so với hạt cầu. Phương pháp nuôi mầm cũng được sử dụng nhưng với sự hiện diện của chất định hướng. Chất định hướng như CTAB (Cetyltrimethylammonium bromide) đóng vai trò quan trọng. CTAB tạo ra các micelle. Các micelle này định hướng sự phát triển của vàng theo một chiều nhất định. Từ đó hình thành cấu trúc dạng thanh. Cơ chế này liên quan đến sự hấp phụ chọn lọc của CTAB lên các mặt tinh thể vàng. Điều này làm cho tốc độ phát triển trên các mặt đó khác nhau. Tỷ lệ aspect ratio (tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng) của thanh nano vàng có thể được kiểm soát. Việc này bằng cách điều chỉnh nồng độ các chất phản ứng và chất định hướng. Thanh nano vàng có hai đỉnh hấp thụ SPR. Một đỉnh tương ứng với dao động plasmon dọc trục, và một đỉnh ngang trục. Những tính chất quang học độc đáo này làm cho thanh nano vàng rất hấp dẫn. Chúng có tiềm năng lớn trong ứng dụng quang nhiệt và hiện ảnh tế bào.
2.3. Điều Khiển Kích Thước và Hình Thái
Khả năng điều khiển kích thước và hình thái của hạt nano vàng là yếu tố then chốt. Nó quyết định tính chất quang học và hiệu quả ứng dụng. Đối với hạt nano vàng dạng cầu, việc thay đổi tỷ lệ nồng độ tiền chất vàng và hạt mầm ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước cuối cùng. Tăng nồng độ tiền chất hoặc giảm nồng độ mầm sẽ dẫn đến hạt lớn hơn. Với thanh nano vàng, kiểm soát tỷ lệ aspect ratio là mục tiêu chính. Các yếu tố như nồng độ chất định hướng (CTAB), nồng độ chất khử, và pH đều đóng vai trò. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là cần thiết. Điều này cho phép chế tạo hạt nano vàng với độ đồng đều cao. Hình thái và kích thước được kiểm soát chặt chẽ. Từ đó đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả trong hiện ảnh sinh học. Đặc biệt là chụp ảnh tế bào với độ phân giải cao và độ tương phản tốt.
III.Chế Tạo Nano Vàng Lõi Vỏ Silica Tối Ưu Ứng Dụng
Cấu trúc nano lõi/vỏ silica/vàng (SiO2/Au) đại diện cho một bước tiến trong kỹ thuật chế tạo vật liệu nano. Cấu trúc này kết hợp ưu điểm của cả silica và vàng. Silica mang lại tính ổn định hóa học cao và khả năng biến đổi bề mặt dễ dàng. Lớp vỏ vàng tạo ra hiệu ứng plasmon bề mặt cộng hưởng mạnh mẽ. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tương tác quang học. Nghiên cứu tập trung vào quy trình chế tạo các cấu trúc phức tạp này. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu tối ưu cho ứng dụng y sinh. Đặc biệt là trong hiện ảnh tế bào. Việc kiểm soát độ dày lớp vỏ vàng và kích thước lõi silica là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang học. Cấu trúc lõi/vỏ hứa hẹn mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng có thể cải thiện độ nhạy và độ tương phản trong hình ảnh sinh học.
3.1. Quy Trình Chế Tạo Cấu Trúc Lõi Vỏ SiO2 Au
Quy trình chế tạo cấu trúc nano lõi/vỏ silica/vàng thường bao gồm hai bước chính. Bước đầu tiên là tổng hợp hạt nano silica làm lõi. Phương pháp Stöber là kỹ thuật phổ biến để tạo hạt silica đồng đều về kích thước. Phương pháp này sử dụng alkoxide silane (ví dụ TEOS) làm tiền chất. Các phản ứng thủy phân và ngưng tụ diễn ra trong môi trường ethanol/nước với xúc tác amoniac. Sau khi có hạt silica, bề mặt của chúng cần được chức năng hóa. Quá trình amin hóa là một bước quan trọng. Nó tạo ra các nhóm amine trên bề mặt silica. Các nhóm amine này đóng vai trò neo giữ. Chúng giúp liên kết các hạt nano vàng nhỏ lên bề mặt lõi silica. Bước thứ hai là phủ lớp vỏ vàng. Các hạt nano vàng nhỏ được gắn kết lên bề mặt lõi silica đã amin hóa. Sau đó, một lớp vỏ vàng liên tục được hình thành thông qua quá trình khử ion vàng. Điều này tạo thành cấu trúc lõi/vỏ hoàn chỉnh. Việc kiểm soát nồng độ và điều kiện phản ứng rất quan trọng. Nó đảm bảo độ dày lớp vỏ vàng mong muốn và sự đồng đều của cấu trúc.
3.2. Ưu Điểm Của Cấu Trúc Lõi Vỏ Trong Y Sinh
Cấu trúc nano lõi/vỏ silica/vàng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho các ứng dụng y sinh. Lõi silica cung cấp một nền tảng ổn định và không độc hại. Nó có khả năng biến đổi bề mặt linh hoạt. Điều này cho phép gắn kết các phân tử sinh học. Các phân tử này bao gồm kháng thể, thuốc hoặc chất phát huỳnh quang. Lớp vỏ vàng tạo ra hiệu ứng plasmon bề mặt cộng hưởng (SPR) mạnh mẽ. Hiệu ứng này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi độ dày của vỏ vàng. Từ đó tối ưu hóa tính chất quang học cho từng ứng dụng cụ thể. Sự kết hợp này mang lại độ tương phản cao trong hiện ảnh tế bào. Đồng thời, nó tăng cường độ nhạy của cảm biến sinh học. Cấu trúc lõi/vỏ cũng có khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Chúng ổn định hơn trong môi trường sinh học phức tạp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hình ảnh sinh học và phân phối thuốc. Đặc biệt là trong chụp ảnh tế bào với độ chính xác cao.
IV.Tính Chất Quang Học Nano Vàng Khảo Sát Chi Tiết
Tính chất quang học của hạt nano vàng là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Những tính chất này mang lại tiềm năng lớn cho hiện ảnh tế bào và các ứng dụng y sinh khác. Việc khảo sát chi tiết các tính chất này là cần thiết. Nó giúp xác định hiệu quả của các cấu trúc nano vàng đã chế tạo. Đặc biệt là sự phụ thuộc của phổ hấp thụ UV-Vis vào kích thước và hình dạng hạt. Các công cụ như phổ hấp thụ UV-Vis và kính hiển vi trường tối được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin quý giá về hiệu ứng plasmon bề mặt cộng hưởng (SPR). Nghiên cứu này phân tích cách các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến đáp ứng quang học. Từ đó tối ưu hóa thiết kế hạt nano vàng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao nhất trong chụp ảnh tế bào và hình ảnh sinh học.
4.1. Khảo Sát Phổ Hấp Thụ UV Vis của Nano Vàng
Phổ hấp thụ UV-Vis là một phương pháp cơ bản và hiệu quả để khảo sát tính chất quang học của hạt nano vàng. Phổ này cho phép xác định vị trí đỉnh hấp thụ plasmon bề mặt (SPR) đặc trưng. Đối với hạt nano vàng dạng cầu, đỉnh SPR thường nằm trong vùng xanh lá cây đến đỏ (khoảng 520-580 nm). Vị trí đỉnh SPR dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn khi kích thước hạt tăng. Đồng thời, độ rộng của đỉnh cũng thay đổi. Đối với thanh nano vàng, có hai đỉnh SPR. Một đỉnh tương ứng với dao động plasmon ngang trục (thường ở ~520 nm). Một đỉnh khác tương ứng với dao động plasmon dọc trục (ở bước sóng dài hơn, phụ thuộc vào tỷ lệ aspect ratio). Việc phân tích phổ UV-Vis giúp đánh giá kích thước gần đúng và hình dạng của hạt nano vàng. Nó cũng cung cấp thông tin về mức độ phân tán hoặc kết tụ của hạt trong dung dịch. Đây là công cụ quan trọng để kiểm soát chất lượng trong quá trình tổng hợp nano vàng.
4.2. Ảnh Hưởng Kích Thước và Hình Dạng Đến Quang Tính
Kích thước và hình dạng của hạt nano vàng đóng vai trò then chốt trong việc xác định tính chất quang học của chúng. Đối với hạt nano vàng dạng cầu, kích thước càng lớn, đỉnh hấp thụ SPR càng dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn. Điều này giải thích tại sao các dung dịch nano vàng có màu sắc khác nhau tùy thuộc vào kích thước hạt. Đối với thanh nano vàng, tỷ lệ aspect ratio (tỷ lệ chiều dài trên chiều rộng) là yếu tố quyết định. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến vị trí đỉnh hấp thụ plasmon dọc trục. Tỷ lệ aspect ratio càng cao, đỉnh hấp thụ càng dịch chuyển về phía vùng hồng ngoại. Cấu trúc nano lõi/vỏ silica/vàng cũng cho phép điều chỉnh quang tính. Việc thay đổi độ dày lớp vỏ vàng hoặc kích thước lõi silica sẽ thay đổi vị trí đỉnh SPR. Khả năng điều chỉnh này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hạt nano vàng cho các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, trong hiện ảnh tế bào, việc lựa chọn hạt có đỉnh SPR phù hợp với nguồn sáng là rất cần thiết.
4.3. Quan Sát Nano Vàng Bằng Kính Hiển Vi Trường Tối
Kính hiển vi trường tối là một kỹ thuật mạnh mẽ để quan sát trực tiếp hạt nano vàng. Nó cũng giúp đánh giá sự phân bố của chúng trong các mẫu sinh học. Kỹ thuật này sử dụng ánh sáng tán xạ từ hạt nano. Thay vì ánh sáng truyền qua hoặc phản xạ trực tiếp. Khi ánh sáng chiếu vào mẫu, các hạt nano vàng sẽ tán xạ mạnh. Chúng tạo ra các điểm sáng rực rỡ trên nền tối. Điều này cho phép hình ảnh hóa từng hạt nano một cách rõ ràng. Kính hiển vi trường tối đặc biệt hữu ích cho việc quan sát hạt nano vàng đã được gắn kết với tế bào. Nó giúp đánh giá hiệu quả của quá trình đánh dấu. Các hạt nano vàng với kích thước và hình dạng khác nhau sẽ tán xạ ánh sáng với màu sắc khác nhau. Điều này cho phép phân biệt các loại hạt khác nhau trong cùng một mẫu. Kính hiển vi trường tối bổ sung cho các phép đo phổ UV-Vis. Nó cung cấp bằng chứng hình ảnh trực quan về sự hiện diện và phân bố của hạt nano vàng. Từ đó tăng cường độ tin cậy của hình ảnh sinh học.
V.Ứng Dụng Nano Vàng Trong Hiện Ảnh Tế Bào Y Sinh
Ứng dụng của hạt nano vàng trong hiện ảnh tế bào và y sinh là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Đặc tính quang học độc đáo của chúng làm cho chúng trở thành tác nhân tương phản lý tưởng. Nano vàng có khả năng tương thích sinh học cao và ít độc hại. Đây là những yếu tố quan trọng cho việc sử dụng in vivo. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác tiềm năng này. Mục tiêu là phát triển các phương pháp chụp ảnh tế bào hiệu quả hơn. Chúng có thể cải thiện khả năng chẩn đoán sớm và theo dõi bệnh. Việc sử dụng nano vàng có thể tăng cường độ nhạy và độ phân giải của hình ảnh. Các kỹ thuật hiển vi quang học và hiển vi huỳnh quang đều được hưởng lợi. Từ đó mở ra những khả năng mới trong nghiên cứu sinh học và y học lâm sàng.
5.1. Tiềm Năng Hiện Ảnh Tế Bào Với Nano Vàng
Hạt nano vàng mang lại tiềm năng to lớn cho hiện ảnh tế bào. Chúng có thể hoạt động như các tác nhân tương phản hiệu quả. Đặc biệt là trong các kỹ thuật hiển vi quang học tiên tiến. Khả năng điều chỉnh tính chất quang học của nano vàng là một lợi thế. Nó cho phép điều chỉnh sự hấp thụ và tán xạ ánh sáng để phù hợp với các nguồn sáng khác nhau. Nano vàng có thể được chức năng hóa bề mặt dễ dàng. Điều này giúp chúng liên kết chọn lọc với các cấu trúc tế bào hoặc dấu ấn sinh học cụ thể. Từ đó tăng cường độ đặc hiệu của hình ảnh. Hiệu ứng plasmon bề mặt cộng hưởng (SPR) của nano vàng tạo ra tín hiệu mạnh. Điều này giúp nâng cao độ nhạy của hình ảnh. Nó cũng cho phép phát hiện các tế bào hoặc phân tử ở nồng độ thấp. Ứng dụng này hứa hẹn cải thiện khả năng chẩn đoán sớm bệnh. Đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về quá trình sinh học.
5.2. Chụp Ảnh Tế Bào Bằng Kính Hiển Vi Quang Học
Chụp ảnh tế bào bằng kính hiển vi quang học là một trong những ứng dụng chính của hạt nano vàng. Nano vàng có thể được sử dụng để tăng cường độ tương phản. Chúng giúp làm rõ cấu trúc tế bào mà bình thường khó quan sát. Kỹ thuật hiển vi trường tối, như đã đề cập, cho phép nhìn thấy các hạt nano vàng riêng lẻ. Điều này là do khả năng tán xạ ánh sáng mạnh của chúng. Ngoài ra, nano vàng có thể được sử dụng kết hợp với hiển vi huỳnh quang. Mặc dù bản thân vàng không phát huỳnh quang, chúng có thể hoạt động như chất dập tắt hoặc tăng cường huỳnh quang. Điều này phụ thuộc vào khoảng cách giữa vàng và chất phát huỳnh quang. Chúng cũng có thể được gắn kết với các phân tử phát huỳnh quang. Điều này giúp tạo ra các dấu hiệu kép. Mục tiêu là đạt được thông tin đa phương thức từ một hình ảnh duy nhất. Khả năng này rất giá trị trong hình ảnh sinh học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình phức tạp trong tế bào.
5.3. Vai Trò Của Nano Vàng Trong Chẩn Đoán Sớm
Vai trò của hạt nano vàng trong chẩn đoán sớm các bệnh là vô cùng quan trọng. Khả năng tăng cường độ nhạy của các phương pháp hiện ảnh tế bào giúp phát hiện những thay đổi rất nhỏ. Những thay đổi này có thể là dấu hiệu sớm của bệnh. Ví dụ, trong chẩn đoán ung thư, nano vàng có thể được gắn kết với kháng thể. Các kháng thể này nhắm mục tiêu vào các protein đặc trưng trên bề mặt tế bào ung thư. Điều này giúp phát hiện và hình ảnh hóa các tế bào ung thư ở giai đoạn rất sớm. Nó thậm chí trước khi chúng hình thành khối u rõ rệt. Ngoài hiện ảnh, nano vàng còn được dùng trong các xét nghiệm chẩn đoán in vitro. Chúng hoạt động như các chỉ thị màu hoặc tín hiệu. Điều này giúp tăng cường độ nhạy của các bộ kit xét nghiệm. Việc chẩn đoán sớm có ý nghĩa quyết định. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị và cơ hội sống sót cho bệnh nhân. Hạt nano vàng là công cụ mạnh mẽ hỗ trợ mục tiêu này.
VI.Đo Đạc và Đặc Trưng Nano Vàng Đảm Bảo Chất Lượng
Việc đo đạc và đặc trưng chính xác hạt nano vàng là bước thiết yếu. Nó đảm bảo chất lượng, tính đồng nhất và khả năng tái lập của vật liệu. Đặc biệt là khi ứng dụng trong lĩnh vực y sinh. Nhiều phương pháp phân tích khác nhau được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin toàn diện về hình thái, kích thước, cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học và tính chất quang học. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), nhiễu xạ tia X (XRD), EDX, FTIR và DLS là những kỹ thuật quan trọng. Mỗi phương pháp mang lại một khía cạnh riêng. Sự kết hợp của chúng giúp xác nhận các đặc tính của hạt nano vàng. Mục tiêu là đảm bảo hạt nano vàng đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Từ đó, chúng có thể được sử dụng an toàn và hiệu quả trong hiện ảnh tế bào và hình ảnh sinh học.
6.1. Xác Định Hình Thái và Kích Thước Bằng TEM
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) là một công cụ không thể thiếu. Nó dùng để xác định hình thái và kích thước chính xác của hạt nano vàng. TEM tạo ra hình ảnh có độ phân giải rất cao. Nó cho phép quan sát trực tiếp từng hạt nano. Từ đó có thể thấy rõ hình dạng (cầu, thanh, lõi/vỏ) và kích thước. Kích thước trung bình của hạt và phân bố kích thước cũng được xác định. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá mức độ đồng đều của sản phẩm tổng hợp. Hình ảnh TEM còn có thể tiết lộ các chi tiết cấu trúc bên trong. Ví dụ như cấu trúc tinh thể của hạt nano vàng hoặc sự hình thành lớp vỏ. Đối với thanh nano vàng, TEM giúp đo chính xác chiều dài và chiều rộng. Từ đó tính toán tỷ lệ aspect ratio. Đối với cấu trúc lõi/vỏ, TEM xác nhận sự hình thành thành công của cả lõi và vỏ. Nó cũng đo độ dày của lớp vỏ vàng. Kết quả TEM là bằng chứng trực quan mạnh mẽ về chất lượng chế tạo nano vàng.
6.2. Phân Tích Cấu Trúc và Thành Phần Hóa Học
Nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) là các phương pháp quan trọng. Chúng dùng để phân tích cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học của hạt nano vàng. XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể của vàng. Nó xác nhận sự có mặt của vàng kim loại. Đồng thời nó cũng đánh giá kích thước tinh thể trung bình. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của vàng sẽ xuất hiện. Sự dịch chuyển hoặc mở rộng đỉnh có thể chỉ ra sự thay đổi trong cấu trúc. EDX là một kỹ thuật phân tích nguyên tố. Nó thường được tích hợp với TEM hoặc SEM. EDX cho phép xác định các nguyên tố có mặt trong mẫu. Đối với cấu trúc nano lõi/vỏ silica/vàng, EDX xác nhận sự có mặt của silicon và vàng. Nó cũng có thể cung cấp phân bố không gian của các nguyên tố này. Sự kết hợp của XRD và EDX đảm bảo rằng vật liệu được chế tạo đúng như mong muốn. Chúng xác nhận thành phần và cấu trúc tinh thể của hạt nano vàng. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng an toàn trong hình ảnh sinh học.
6.3. Đánh Giá Độ Ổn Định và Kích Thước Thủy Động
Đánh giá độ ổn định và kích thước thủy động của hạt nano vàng là cần thiết. Đặc biệt là khi chúng được sử dụng trong môi trường sinh học. Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS) là công cụ chính cho việc này. DLS đo kích thước thủy động của hạt trong dung dịch. Kích thước thủy động bao gồm hạt nano vàng và lớp vỏ solvat hóa xung quanh chúng. Kích thước này thường lớn hơn kích thước vật lý đo bằng TEM. DLS cũng cung cấp thông tin về phân bố kích thước. Nó phát hiện sự kết tụ của các hạt. Sự thay đổi kích thước thủy động theo thời gian hoặc trong các môi trường khác nhau. Điều này cho biết độ ổn định của hạt nano vàng. Ví dụ, trong môi trường sinh học, hạt nano có thể kết tụ do tương tác protein. DLS giúp theo dõi hiện tượng này. Ngoài ra, phổ hấp thụ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) có thể được sử dụng. Nó giúp xác nhận sự có mặt của các nhóm chức năng trên bề mặt. Ví dụ như các chất ổn định hoặc các phân tử chức năng hóa. Các phép đo này đảm bảo hạt nano vàng duy trì tính chất của chúng. Chúng ổn định trong điều kiện ứng dụng thực tế. Từ đó đảm bảo hiệu quả của chụp ảnh tế bào.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự giao thoa giữa vật lý chất rắn, quang học lượng tử và y sinh học hiện đại đã thúc đẩy mạnh mẽ các nghiên cứu về cấu trúc nano kim loại quý, đặc biệt là vàng (Au). Nhờ hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface Plasmon Resonance - SPR), các cấu trúc nano vàng sở hữu khả năng hấp thụ và tán xạ ánh sáng vượt trội, mở ra tiềm năng to lớn trong chẩn đoán hình ảnh tế bào độ phân giải cao và liệu pháp quang nhiệt chọn lọc (Plasmonic Photothermal Therapy - PPTT). Luận án tiến sĩ vật lý của tác giả Đỗ Thị Huế với đề tài "Nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của các cấu trúc nano vàng dạng cầu, dạng thanh và dạng lõi/vỏ silica/vàng định hướng ứng dụng trong y sinh" (Chuyên ngành Vật lý chất rắn, mã số 944 01 04) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nghiêm Thị Hà Liên và PGS. Trần Hồng Nhung tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về ba dạng hình học hạt nano vàng tại Việt Nam.
Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): các phương pháp kinh điển trước đây (như Turkevich 1951 hay Frens 1972) chỉ giới hạn việc tổng hợp hạt cầu trong dải kích thước hẹp dưới 50 nm hoặc tạo ra các hạt lớn có độ đa phân tán (PdI) cao, đòi hỏi gia nhiệt phức tạp; đồng thời quy trình chế tạo cấu trúc lõi/vỏ ($SiO_2/Au$) và thanh nano vàng (GNRs) thường thiếu tính ổn định quang học và khó kiểm soát đỉnh cộng hưởng trong cửa sổ quang học sinh học (Biological Optical Window, 700–900 nm). Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học (Hs):
- RQ1 & H1: Xác lập cơ chế nuôi mầm đẳng hướng ở nhiệt độ phòng để mở rộng dải kích thước hạt cầu từ 2 nm đến 200 nm mà vẫn duy trì độ đơn phân tán cao.
- RQ2 & H2: Kiểm soát tương quan giữa đường kính lõi silica (40–150 nm) và bề dày vỏ vàng (5–30 nm) để dịch chuyển đỉnh plasmon linh hoạt vào vùng hồng ngoại gần (NIR).
- RQ3 & H3: Điều biến bất đẳng hướng tỷ lệ cạnh (Aspect Ratio - AR từ 1,5 đến 5,0) của thanh nano vàng thông qua tỷ lệ mol $[Ag^+]/[Au^{3+}]$ và nồng độ axit ascorbic (AA).
- RQ4 & H4: Hoạt hóa chức năng hóa bề mặt hạt nano với các phối tử sinh học (PEG, BSA, GSH, kháng thể IgG/anti-HER2) nhằm đảm bảo tính tương thích sinh học, thực hiện hiện ảnh trường tối trên tế bào ung thư vú BT-474 và kích hoạt hiệu ứng quang nhiệt chuyển hóa năng lượng laser 808 nm trên mô sống.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết tán xạ Mie (1908), Lý thuyết Gans (1912), Mô hình lai Plasmon (Plasmon Hybridization Model của Prodan & Halas 2003), Cơ chế động học mầm LaMer (1950) và Lý thuyết ổn định keo DLVO. Luận án mang ý nghĩa khoa học đột phá khi làm chủ hoàn toàn quy trình chế tạo vật liệu nano vàng đa hình thái với kích thước hạt cầu đạt tới 200 nm, hạt nanoshell nhỏ dưới 100 nm có đỉnh hấp thụ tại 700 nm, cùng hệ số nhạy chiết suất của thanh nano đạt $m \approx 260\text{ nm/RIU}$.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu hạt nano kim loại ghi nhận dấu mốc nền tảng từ năm 1908 khi Gustav Mie giải phương trình Maxwell cho hạt hình cầu đồng nhất. Năm 1951, Turkevich phát triển phương pháp khử muối $HAuCl_4$ bằng trisodium citrate tạo hạt cầu 15–25 nm, và năm 1972 G. Frens mở rộng kích thước lên 150 nm bằng cách giảm nồng độ citrate. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng phương pháp Frens dẫn đến sự phân bố kích thước không đồng đều và độ bất đối xứng quang học lớn khi kích thước vượt quá 50 nm. Đối với cấu trúc bất đẳng hướng, Gans (1912) đã mở rộng lý thuyết Mie cho hạt phỏng cầu (spheroids), chứng minh sự phân tách thành hai mode plasmon: mode ngang (TSPR) và mode dọc (LSPR). Năm 1989–2003, các nhóm nghiên cứu tiên phong như Murphy và El-Sayed đã phát triển phương pháp nuôi mầm có khuôn dẫn định hướng chất hoạt động bề mặt CTAB để tổng hợp thanh nano vàng.
Trong dòng tài liệu về cấu trúc phức hợp lõi/vỏ, Halas và cộng sự (2003) tại Đại học Rice đã đặt nền móng cho việc chế tạo silica/gold nanoshells thông qua việc amin hóa lõi silica bằng APTES và gắn mầm vàng THPC (Duff-Baiker). Song song đó, các tranh luận học thuật sâu sắc đã nổ ra giữa hai trường phái:
- Trường phái hạt cầu đơn lẻ vs. Cấu trúc chuyển dịch NIR: Trường phái truyền thống (Turkevich, Frens) ưu tiên tính đơn giản của hạt nano cầu, nhưng bị hạn chế bởi đỉnh hấp thụ chỉ cố định tại 520–540 nm – vùng ánh sáng bị huyết sắc tố (hemoglobin) và mô sống hấp thụ mạnh. Ngược lại, trường phái cấu trúc quang học NIR (Halas, El-Sayed) khẳng định sự vượt trội của nanoshells và nanorods trong việc đưa đỉnh cộng hưởng vào vùng cửa sổ sinh học (700–900 nm).
- Trường phái cơ chế hình thành GNR: Tranh luận giữa vai trò của ion $Ag^+$ như một chất định hướng cấu trúc (dưới dạng tạo lớp dưới điện thế - underpotential deposition trên mặt tinh thể ${110}$) đối nghịch với giả thuyết về sự kết tập micelle hình trụ của CTAB đơn thuần.
Luận án của Đỗ Thị Huế định vị chính xác vào điểm nghẽn của y văn thế giới và thực tiễn nghiên cứu tại Việt Nam. So với nghiên cứu của El-Sayed et al. (2006) về việc sử dụng hạt cầu 30–40 nm để tán xạ tế bào ung thư hoặc công trình của Terry B. Huff et al. (2007) về thanh nano vàng tiêu diệt tế bào ung thư biểu bì KB dưới laser hồng ngoại $176\text{ W/cm}^2$, luận án đã thiết lập quy trình nuôi mầm cải tiến nhiều bước ở nhiệt độ phòng, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu gia nhiệt khắc nghiệt hay dung môi hữu cơ độc hại, tạo ra các nanoshell dưới 100 nm có vỏ vàng cực mỏng (5–15 nm) ít gồ ghề – một thách thức kỹ thuật lớn mà các nhóm nghiên cứu quốc tế trước đó thường gặp phải hiện tượng vón cục hoặc vỏ không kín.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm các mô hình vật lý chất rắn và quang lượng tử cổ điển trên hệ vật liệu nano kim loại:
- Lý thuyết Mie (1908): Mở rộng việc tính toán tiết diện dập tắt ($\sigma_{ext}$), tán xạ ($\sigma_{sca}$) và hấp thụ ($\sigma_{abs}$) cho hạt cầu từ chế độ giả tĩnh (quasi-static, $2R \ll \lambda$, dao động lưỡng cực thuần nhất) sang chế độ kích thích đa cực (multipole, $2R \sim \lambda$). Luận án chứng minh bằng thực nghiệm sự xuất hiện của mode dao động tứ cực (quadrupole) ở vùng bước sóng ngắn hơn khi đường kính hạt đạt $D \ge 150\text{ nm}$, làm phổ hấp thụ tách thành hai đỉnh rõ rệt.
- Lý thuyết Gans (1912): Xác lập sự phụ thuộc của thừa số khử cực ($P_j$) dọc theo 3 trục không gian của thanh nano vàng hình trụ bịt hai bán cầu ($A > B = C$). Khi tỷ lệ cạnh $AR = R_2/R_1$ tăng từ 1,5 đến 4,8, dải cộng hưởng LSPR dịch đỏ tuyến tính từ 600 nm đến trên 850 nm, phù hợp với phương trình phân bố điện tích lưỡng cực: $$\sigma_{ext} = \frac{\omega \varepsilon_m^{3/2} V}{3c} \sum_j \frac{(1/P_j^2) \varepsilon_2(\omega)}{[\varepsilon_1(\omega) + \frac{1-P_j}{P_j}\varepsilon_m]^2 + \varepsilon_2^2(\omega)}$$
- Mô hình lai Plasmon (Plasmon Hybridization Model - Prodan & Halas): Giải thích sự tương tác giữa plasmon của hạt cầu đặc và cầu rỗng trong cấu trúc lõi/vỏ $SiO_2/Au$. Sự ghép cặp tạo thành hai mode năng lượng: mode liên kết đối xứng ($\omega_-$) ở năng lượng thấp và mode phản liên kết bất đối xứng ($\omega_+$) ở năng lượng cao. Bằng cách điều khiển tỷ số bán kính $R_1/R_2$, tần số cộng hưởng $\omega_n^-$ được điều chỉnh chính xác theo hệ thức: $$\omega_{n\pm}^2 = \frac{\omega_p^2}{2} \left[ 1 \pm \frac{1}{2n+1}\sqrt{1 + 4n(n+1)\left(\frac{R_1}{R_2}\right)^{2n+1}} \right]$$
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG TÍCH HỢP QUANG - CẤU TRÚC NANO |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+------------------------------+------------------------------+
| | |
v v v
[LÝ THUYẾT MIE] [LÝ THUYẾT GANS] [PLASMON HYBRIDIZATION]
- Hạt cầu: 2 - 200 nm - Thanh GNR: AR 1.5 - 5.0 - Nanoshell: SiO2/Au
- Dipole -> Quadrupole - Phân tách TSPR & LSPR - Mode liên kết đối xứng
- Tiết diện: R3 vs R6 - Độ nhạy: 260 nm/RIU - Dịch chuyển dải NIR
| | |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------+
| ĐỘNG HỌC MẦM LAMER & THẾ DLVO |
| - Kiểm soát siêu bão hòa (Cmin, Cs) |
| - Hàng rào đẩy tĩnh điện Vmax > 10kT|
+-------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa: (1) Cơ chế tạo mầm LaMer & Dinegar (1950) để khống chế quá trình chuyển đổi nguyên tử $Au^0$ dưới ngưỡng siêu bão hòa $C_{min}$, ngăn chặn hiện tượng tạo mầm tự phát (homogeneous nucleation) và thúc đẩy phát triển dị thể (heterogeneous growth) trên bề mặt mầm có sẵn; (2) Lý thuyết DLVO phân tích hàng rào thế năng đẩy tĩnh điện $V_{max} > 10\text{ }k_BT$ từ lớp điện tích kép (EDL), đảm bảo độ bền keo nhiệt động; và (3) Mô hình trường cục bộ phân tích độ suy giảm điện từ ngoài bề mặt hạt ($l \approx 10\text{ nm}$), định lượng sự biến thiên dịch đỉnh cực đại: $$\Delta\lambda_{max} = m \Delta n \left(1 - e^{-2d/l}\right)$$
Khung lý thuyết này thiết lập các điều kiện biên nghiêm ngặt: môi trường phân tán nước đẳng trương, pH dung dịch kiềm nhẹ ($K_2CO_3$), và nồng độ chất khử formaldehyde ($HCHO$) tối ưu nhằm loại bỏ hoàn toàn các sai số do biến dạng hình học hạt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng khách quan (Positivism) với thiết kế thực nghiệm vật lý - hóa lý chuẩn xác cao. Quy trình tổng hợp và phân tích đa cấp độ (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ nguyên tử/phân tử: Phản ứng khử ion kim loại ($Au^{3+} \to Au^0$), cơ chế tự sắp xếp của phân tử hoạt động bề mặt (CTAB) và liên kết cộng hóa trị/phối trí của nhóm thiol ($-SH$) và amine ($-NH_2$).
- Cấp độ cấu trúc nano: Điều khiển hình thái 3 chiều (cầu, thanh, lõi/vỏ) và cấu trúc tinh thể.
- Cấp độ vĩ mô/y sinh: Khảo sát tương tác quang học trên tế bào sống và mô động vật thực nghiệm.
Tiêu chí lựa chọn mẫu và hóa chất tinh khiết tuyệt đối ($HAuCl_4\cdot3H_2O$ 99,99%, $AgNO_3$, $CTAB$, $TEOS$, $APTES$, $THPC$, $NaBH_4$, $L$-Ascorbic Acid từ Sigma-Aldrich). Hệ mẫu thực nghiệm được chuẩn hóa qua hàng trăm mẻ tổng hợp độc lập với các thông số thể tích, nồng độ và pH được kiểm soát nghiêm ngặt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo vật liệu nano vàng được chuẩn hóa thành 3 tuyến độc lập:
- Hạt nano vàng dạng cầu: Tổng hợp mầm siêu nhỏ Duff-Baiker (~2 nm) bằng chất khử THPC và mầm citrate (~16 nm). Nuôi mầm nhiều bước (4 bước với mầm Duff-Baiker và 18 bước từ bước 5 đến 22 với mầm citrate) bằng dung dịch nuôi vàng hydroxide ($HAuCl_4 + K_2CO_3$, ủ tối 24h) và chất khử $HCHO\text{ }37%$ ($3\text{ }\mu L/\text{bước}$) ở nhiệt độ phòng.
- Cấu trúc lõi/vỏ $SiO_2/Au$: Tổng hợp lõi silica đơn phân tán bằng phương pháp sol-gel Stöber (thay đổi thể tích $NH_4OH$ từ $900\text{ }\mu L$ đến $1300\text{ }\mu L$ để thu được hạt $45\text{ nm}, 65\text{ nm}, 100\text{ nm}, 110\text{ nm}, 130\text{ nm}, 150\text{ nm}$). Amin hóa bề mặt silica bằng APTES ($10%$), ủ hấp phụ mầm vàng THPC (thời gian ủ tối ưu 1–24h), sau đó khử dung dịch mạ vàng (GPS) bằng $HCHO$ để hình thành lớp vỏ vàng liên tục dày từ 5 nm đến 30 nm.
- Thanh nano vàng (GNRs): Tổng hợp mầm tinh thể vàng bằng $NaBH_4$ trong môi trường CTAB ($0,1\text{ M}$). Giai đoạn phát triển thanh sử dụng dung dịch nuôi chứa $HAuCl_4$, $AgNO_3$ (thay đổi tỷ lệ mol $[Ag^+]/[Au^{3+}]$ từ 0,02 đến 0,20) và axit ascorbic làm chất khử yếu để định hướng bất đẳng hướng.
+--------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH CHẾ TẠO THỰC NGHIỆM ĐA TUYẾN |
+--------------------------------------------------------------------------+
[TUYẾN 1: HẠT CẦU] [TUYẾN 2: LÕI/VỎ SIO2/AU] [TUYẾN 3: THANH GNRs]
| | |
Mầm Duff-Baiker (2nm) Lõi Stöber (40-150nm) Mầm CTAB-Au (1-2nm)
+ + +
Mầm Citrate (16nm) Amin hóa (APTES 10%) Khung micelle CTAB 0.1M
| | |
Nuôi mầm đa bước Ủ mầm vàng THPC (1-24h) Tỷ lệ [Ag+]/[Au3+] (0.02-0.2)
(HCHO + Vàng Hydroxide) | +
| Phát triển vỏ mạ GPS Khử chọn lọc bằng AA
v v v
Hạt cầu đơn phân tán Nanoshell SiO2/Au Thanh nano GNRs
(2 nm -> 200 nm) (Vỏ mỏng 5 - 30 nm) (AR = 1.5 -> 5.0)
Độ tin cậy và giá trị khoa học được bảo đảm thông qua kỹ thuật đối chuẩn tam giác (Triangulation):
- Hình thái học: Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM, HR-TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM).
- Phân tích cấu trúc và thành phần: Nhiễu xạ tia X (XRD), phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
- Tính chất thủy động và điện tích bề mặt: Tán xạ ánh sáng động (DLS) đo kích thước thủy động, chỉ số đa phân tán (PdI < 0,1 thể hiện độ đồng nhất cao) và đo thế Zeta ($\zeta$).
- Tính chất quang phổ: Phổ hấp thụ UV-Vis (vùng 300–1100 nm), hiển vi quang học trường tối (Darkfield microscopy), và hệ laser diode 808 nm kiểm tra hiệu ứng quang nhiệt.
Data và phân tích
Số liệu thực nghiệm được thu thập từ các dải nồng độ và kích thước chi tiết:
- Kích thước hạt silica chức năng hóa bề mặt: $45\text{ nm}$ ($900\text{ }\mu L\text{ }NH_4OH$), $65\text{ nm}$ ($1000\text{ }\mu L$), $100\text{ nm}$ ($1100\text{ }\mu L$), $130\text{ nm}$ ($1200\text{ }\mu L$), $150\text{ nm}$ ($1300\text{ }\mu L$).
- Dung dịch nano vàng cầu thu được sau các bước nuôi: đường kính hạt tăng dần $30\pm3\text{ nm}$, $35\pm3\text{ nm}$, $45\pm5\text{ nm}$, $65\pm7\text{ nm}$, đạt tới $200\text{ nm}$ với sai số kích thước dưới $10%$.
- Hiệu suất tổng hợp thanh nano vàng đạt tới $99%$, tỷ lệ cạnh AR thay đổi có kiểm soát, đỉnh hấp thụ dải dọc dịch chuyển từ $620\text{ nm}$ đến $860\text{ nm}$.
- Phân tích số liệu và kiểm tra độ bền vững (Robustness checks) được đối chiếu trực tiếp với các mô phỏng tính toán quang học theo gần đúng lưỡng cực rời rạc (Discrete Dipole Approximation - DDA) và phần mềm tính toán Mie chuyên dụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án công bố 5 phát hiện khoa học mang tính đột phá với minh chứng thực nghiệm xác thực:
- Làm chủ quy trình nuôi mầm ở nhiệt độ phòng mở rộng kích thước 2–200 nm: Luận án chứng minh rằng việc sử dụng dung dịch vàng hydroxide ở pH kiềm nhẹ kết hợp chất khử formaldehyde cho phép kiểm soát tốc độ phản ứng khử ion $Au^{3+}$, triệt tiêu hiện tượng tự tạo mầm phụ. Kích thước hạt nano cầu phát triển hoàn hảo từ 2 nm lên 200 nm với phổ hấp thụ plasmon mở rộng và dịch chuyển có quy luật.
- Khám phá sự chuyển biến chế độ quang từ hấp thụ sang tán xạ và xuất hiện mode tứ cực: Phù hợp với tính toán lý thuyết Mie, đối với hạt nano vàng dạng cầu:
"tiết diện quang của các hạt nano vàng cầu cao hơn khoảng 4-6 bậc so với tiết diện quang của các phân tử mầu thông thường. Chẳng hạn như, các hạt nano vàng dạng cầu với đường kính 40 nm có tiết diện hấp thụ $2,93 \times 10^{-15}\text{ m}^2$ (tương ứng với hệ số hấp thụ mol khoảng $\sim 7,7 \times 10^9\text{ M}^{-1}\text{cm}^{-1}$) ở bước sóng 530 nm... Tiết diện tán xạ trong vùng nhìn thấy của hạt vàng 80 nm ($\sigma_{sca} \sim 1,2 \times 10^{-14}\text{ m}^2$ ở 560 nm) là tương đương với tiết diện tán xạ từ hạt vi cầu polystyrene với đường kính 300 nm". Khi kích thước vượt trên 150 nm, xuất hiện đỉnh mode tứ cực rõ rệt tại bước sóng ngắn hơn đỉnh lưỡng cực.
- Chế tạo thành công hạt Nanoshell $SiO_2/Au$ siêu nhỏ (< 100 nm) với đỉnh plasmon NIR: Luận án đã giải quyết được nút thắt công nghệ khi bọc lớp vỏ vàng siêu mỏng (5–15 nm) cực kỳ đồng đều trên các lõi silica kích thước nhỏ 45–65 nm. Minh chứng từ tài liệu:
"tiết diện hấp thụ của một cấu trúc lõi/vỏ đường kính 20nm tương đương với tiết diện hấp thụ của 40000 phân tử màu indocyanine. Một hạt cấu trúc lõi/vỏ kích thước 130nm có tiết diện tắt ($3.8 \times 10^{-14}\text{ m}^2$) lớn gấp hàng triệu lần tiết diện tắt ($1.66 \times 10^{-20}\text{ m}^2$) của phân tử màu nói trên". Việc điều biến tỷ lệ đường kính lõi trên độ dày vỏ cho phép dịch đỉnh cộng hưởng plasmon linh hoạt trong dải 600–1000 nm.
- Kiểm soát độ nhạy quang và chuyển hóa quang nhiệt vượt trội của GNRs: Thanh nano vàng đạt độ nhạy chiết suất bề mặt cao $m \approx 260\text{ nm/RIU}$. Dưới bức xạ laser 808 nm, thanh nano vàng thể hiện ưu thế quang nhiệt tuyệt đối so với hạt cầu do tỷ số hấp thụ/dập tắt xấp xỉ bằng 1:
"dung dịch thanh nano vàng có tỉ lệ các cạnh là 3,9 và có đỉnh hấp thụ tại 800nm, được chiếu laser mật độ công suất 85W/cm2, có hiệu suất quang nhiệt là 20%".
- Chức năng hóa bề mặt sinh học và hiện ảnh đặc hiệu tế bào ung thư: Gắn kết thành công BSA, PEG, GSH và phức hệ kháng thể IgG/anti-HER2 lên bề mặt hạt nano vàng. Kết quả thế Zeta thay đổi rõ rệt (chuyển từ điện tích âm sang dương hoặc thay đổi mật độ điện tích khi gắn protein/kháng thể), cho phép hiển thị ảnh tán xạ trường tối sắc nét, tương phản cao trên tế bào ung thư vú BT-474 và SKBr3 có biểu hiện thụ thể HER2.
| Dạng hình thái cấu trúc nano | Dải kích thước điều khiển | Đỉnh hấp thụ / tán xạ đặc trưng | Hiệu suất quang học & Ứng dụng vượt trội |
|---|---|---|---|
| Nano vàng dạng cầu (AuNPs) | $2\text{ nm} - 200\text{ nm}$ | $520\text{ nm} - 580\text{ nm}$ (kèm mode tứ cực khi $D > 150\text{ nm}$) | Hạt nhỏ ($<40\text{ nm}$) hấp thụ cao $\to$ dẫn thuốc; Hạt lớn ($>80\text{ nm}$) tán xạ mạnh $\to$ hiện ảnh tán xạ |
| Lõi/vỏ Silica/Vàng ($SiO_2/Au$) | Lõi $40-150\text{ nm}$; Vỏ $5-30\text{ nm}$ | Dịch chuyển liên tục trong dải $600\text{ nm} - 1000\text{ nm}$ (NIR) | Đa phương thức: Vừa hiện ảnh chẩn đoán (tán xạ) vừa điều trị quang nhiệt mô sâu (hấp thụ) |
| Thanh nano vàng (GNRs) | Chiều ngang $\sim 10\text{ nm}$; $AR = 1,5 - 5,0$ | Hai đỉnh: TSPR $\approx 520\text{ nm}$ và LSPR $\approx 620 - 860\text{ nm}$ | Hấp thụ cực đại tại 808 nm, độ nhạy $260\text{ nm/RIU} \to$ Liệu pháp quang nhiệt tối ưu và biosensor |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm hoàn hảo kiểm chứng mô hình lai plasmon trên cấu trúc lõi/vỏ và lý thuyết Gans trên cấu trúc thanh nano ở kích thước nanomet chính xác.
- Về phương pháp luận: Đơn giản hóa quy trình hóa keo tổng hợp mầm đa bước ở nhiệt độ phòng, loại bỏ các dung môi hữu cơ nguy hại, có khả năng tái lặp cao tại các phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp các cấu trúc nano dẫn đường sinh học ($Au@anti-HER2$) làm chất tương phản siêu nhạy cho kính hiển vi trường tối, nâng cao độ chính xác phát hiện sớm tế bào ác tính.
- Về y học trị liệu & chính sách: Thiết lập lộ trình ứng dụng hạt nano vàng trong điều trị ung thư cục bộ bằng quang nhiệt laser 808 nm không xâm lấn, giảm thiểu độc tính toàn thân của hóa xạ trị truyền thống.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật và điều kiện biên:
- Giới hạn về độ ổn định keo dài hạn của GNRs sau khi loại bỏ CTAB: CTAB đóng vai trò chất tạo khuôn nhưng có độc tính tế bào cao. Khi trao đổi phối tử bằng PEG hoặc BSA, nếu nồng độ CTAB giảm quá thấp dễ dẫn đến hiện tượng tụ đám hạt nano thanh.
- Giới hạn về độ sâu xuyên thấu quang nhiệt: Mặc dù laser 808 nm nằm trong cửa sổ sinh học, sự suy giảm năng lượng chùm sáng khi truyền qua mô thịt dày ($> 4\text{ mm}$) vẫn làm giảm nhiệt độ đỉnh ($T_{max}$) tại các khối u nằm sâu trong cơ thể.
- Phạm vi thử nghiệm sinh học in vitro và ex vivo: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc thử nghiệm trên dòng tế bào nuôi cấy (BT-474, SKBr3, SiHa) và mô thịt cô lập, chưa hoàn thiện các đánh giá dược động học (pharmacokinetics) và độc tính tích lũy in vivo toàn diện trên động vật sống cỡ lớn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Directions):
- Hướng 1: Tối ưu hóa kỹ thuật chuyển đổi bề mặt thay thế hoàn toàn CTAB bằng các polymer đồng trùng hợp lưỡng ái tính tương thích sinh học cao.
- Hướng 2: Phát triển cấu trúc nano tổ hợp đa chức năng (Multifunctional Nanocomposites) tích hợp hạt nano từ tính ($Fe_3O_4@SiO_2/Au$) để vừa chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI), vừa dẫn thuốc hướng từ trường và đốt nhiệt.
- Hướng 3: Tích hợp hạt nano vàng vào hệ thống cảm biến quang tử sinh học bề mặt (SERS - Surface Enhanced Raman Scattering) nhằm phát hiện dấu ấn phân tử ung thư ở nồng độ siêu vết (femtomolar).
- Hướng 4: Tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn tiền lâm sàng (Preclinical trials) đánh giá cơ chế thanh thải sinh học của hạt nano qua gan và thận trên mô hình chuột chuyển gen.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và ứng dụng sâu rộng:
- Tác động học thuật: Kết quả nghiên cứu là nội dung nòng cốt của Đề tài Nghiên cứu cơ bản thuộc Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED, Mã số 103), công bố nhiều bài báo uy tín trên các tạp chí chuyên ngành quốc tế (ISI/Scopus) và trong nước, đóng góp dữ liệu chuẩn vào hệ thống trích dẫn quang học plasmonic.
- Chuyển giao công nghệ y dược: Cung cấp nền tảng vật liệu nano kim loại chuẩn cho các viện nghiên cứu y sinh học, bệnh viện ung bướu và doanh nghiệp dược phẩm tại Việt Nam trong việc phát triển que thử chẩn đoán nhanh và thiết bị quang nhiệt trị liệu.
- Tác động xã hội: Mở ra giải pháp hỗ trợ điều trị ung thư chi phí thấp, thân thiện với bệnh nhân, góp phần giảm gánh nặng y tế quốc gia trong bối cảnh các ca bệnh ác tính ngày càng gia tăng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn hóa từng bước, số liệu đo phổ chi tiết và cơ chế vật lý chất rắn giải thích rõ ràng.
- Các nhà khoa học vật lý quang tử và vật liệu: Khai thác khung mô hình lai plasmon và công thức điều biến cộng hưởng để thiết kế các cấu trúc nano quang học mới.
- Các kỹ sư R&D công nghệ sinh học và nano-y dược: Ứng dụng quy trình amin hóa silica, chức năng hóa PEG/kháng thể và công nghệ mạ vàng để thương mại hóa các sản phẩm chẩn đoán in vitro và cảm biến nano.
- Bác sĩ và chuyên gia điều trị ung thư: Có thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm về liệu pháp phối hợp quang nhiệt - miễn dịch định hướng đích với hiệu quả triệt phá tế bào ác tính cục bộ chính xác.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc mở rộng và kiểm chứng thực nghiệm mô hình lai Plasmon (Plasmon Hybridization Model) trên cấu trúc nanoshell $SiO_2/Au$ và lý thuyết Gans trên thanh nano vàng GNRs. Luận án đã làm sáng tỏ cơ chế phân tách mode năng lượng liên kết và phản liên kết, chứng minh bằng thực nghiệm khả năng dịch chuyển đỉnh LSPR vào cửa sổ quang học sinh học hồng ngoại gần (700–900 nm) thông qua việc kiểm soát tinh vi tỷ số hình học $R_1/R_2$ và tỷ lệ cạnh $AR$.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì? Trả lời: So với phương pháp Frens (1972) hay Halas et al. (2003), luận án đã cải tiến quy trình nuôi mầm nhiều bước thực hiện hoàn toàn ở nhiệt độ phòng với chất khử formaldehyde và dung dịch mạ vàng hydroxide kiềm tính. Quy trình này khống chế nồng độ nguyên tử dưới điểm bão hòa LaMer, loại bỏ hiện tượng tự tạo mầm, cho phép tạo hạt cầu kích thước siêu rộng (2–200 nm) và nanoshell có lớp vỏ vàng mỏng mịn (5–15 nm) với độ đơn phân tán tuyệt đối (PdI < 0,1).
3. Phát hiện bất ngờ nhất thu được từ số liệu thực nghiệm là gì? Trả lời: Đó là sự tách đỉnh phổ hấp thụ do mode dao động tứ cực (quadrupole) xuất hiện rõ rệt ở bước sóng ngắn khi hạt nano vàng dạng cầu đạt đường kính từ 150 nm đến 200 nm, hoàn toàn phù hợp với tính toán số Mie bậc cao; đồng thời thanh nano vàng với đường kính ngang nhỏ (< 10 nm) có tỷ số tán xạ gần như triệt tiêu, tập trung toàn bộ năng lượng vào hiệu suất hấp thụ quang nhiệt.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Luận án cung cấp bảng thông số hóa chất, nồng độ mol, thể tích vi lượng ($\mu L$), thời gian ủ mầm, pH tối ưu và các bước đo quang phổ/TEM chi tiết, cho phép bất kỳ phòng thí nghiệm vật lý - hóa keo tiêu chuẩn nào cũng có thể tái lặp quy trình chế tạo với độ chính xác tương đương.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Trả lời: Lộ trình tập trung vào việc chuyển giao từ in vitro sang in vivo: tổng hợp hạt nano lai từ-quang ($Fe_3O_4@SiO_2/Au$), phát triển đế SERS định lượng độc chất sinh học, và tiến hành thử nghiệm lâm sàng liệu pháp quang nhiệt chọn lọc trên động vật linh trưởng tiến tới ứng dụng điều trị y học chính xác trên người.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đỗ Thị Huế đã tạo nên một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật lý chất rắn và quang nano y sinh tại Việt Nam với 6 đóng góp mang tính cột mốc:
- Xác lập quy trình nuôi mầm kiểm soát kích thước hạt nano vàng dạng cầu từ 2 nm đến 200 nm ở nhiệt độ phòng với độ phân tán cao.
- Chế tạo thành công cấu trúc lõi/vỏ $SiO_2/Au$ kích thước nhỏ dưới 100 nm, điều khiển lớp vỏ vàng mỏng 5–30 nm với đỉnh plasmon nằm trọn trong vùng NIR (700–900 nm).
- Làm chủ công nghệ tổng hợp thanh nano vàng với tỷ lệ cạnh $AR = 1,5 - 5,0$, đạt hiệu suất tạo thanh 99% và độ nhạy chiết suất $260\text{ nm/RIU}$.
- Chức năng hóa bề mặt hạt nano vàng với các phối tử sinh học (PEG, BSA, GSH, kháng thể anti-HER2) đảm bảo tính tương thích sinh học cao.
- Hiện ảnh huỳnh quang tán xạ trường tối tương phản cao trên tế bào ung thư vú BT-474.
- Chứng minh thực nghiệm hiệu ứng chuyển đổi quang nhiệt laser 808 nm trên mô sống với hiệu suất quang nhiệt vượt trội.
Công trình mở ra các nhánh nghiên cứu liên ngành đột phá về vật liệu nano đa chức năng, cảm biến quang tử nano SERS và liệu pháp quang trị liệu ung thư không xâm lấn, xác lập vị thế khoa học vững chắc của vật lý thực nghiệm Việt Nam trên bản đồ học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN VẬT LÝ ĐỖ THỊ HUẾ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO VÀNG DẠNG CẦU, DẠNG THANH VÀ DẠNG LÕI/VỎ SILICA/VÀNG ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2018 1 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN VẬT LÝ ĐỖ THỊ HUẾ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO VÀNG DẠNG CẦU, DẠNG THANH VÀ DẠNG LÕI/VỎ SILICA/VÀNG ĐỊNH HƢỚNG ỨNG DỤNG TRONG Y SINH Chuyên ngành: Vật lý chất rắn Mã số chuyên ngành: 944 01 04 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nghiêm Thị Hà Liên 2. Trần Hồng Nhung Hà Nội – 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu chế tạo, tính chất quang của các hạt nanô vàng và cấu trúc nanô lõi /vỏ silica/vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và tài liệu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn và tham chiếu đầy đủ. Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Huế ii LỜI CẢM ƠN Luận án này đã được hoàn thành tại phòng thí nghiệm của nhóm NanoBioPhotonics của Viện Vật lý thuộc viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn của TS.Nghiêm Thị Hà Liên và PGS. Trần Hồng Nhung. Để có thể hoàn thành đƣợc luận án này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng, và lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới TS.Nghiêm Thị Hà Liên và PGS.
Trần Hồng Nhung, những ngƣời thầy luôn tận tụy hết lòng hƣớng dẫn tôi, tạo mọi điều kiện giúp đỡ trong thời gian tôi học tập và nghiên cứu ở Viện Vật Lý. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới TS Vũ Dƣơng, PGS. TS Đỗ Quang Hòa, TS. Nguyễn Trọng Nghĩa cùng các anh chị em thuộc nhóm NanoBioPhotonics và thuộc trung tâm Điện tử Lƣợng tử - Viện Vật Lý đã giúp đỡ và cho tôi những ý kiến quý báu cũng nhƣ hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình làm thực nghiệm để hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tới PGS. TS Chu Việt Hà, ngƣời luôn bên tôi, giúp đỡ và cho tôi những lời khuyên quý báu để tôi vững bƣớc trong suốt giai đoạn học tập của mình. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể lãnh đạo Khoa Vật Lý, cùng các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, những ngƣời đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi để tôi có thời gian hoàn thành luận án. Cuối cùng con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ hai bên, tới gia đình nhỏ ở đó có chồng và con gái con, những ngƣời vẫn luôn bên con, thay con gánh vác việc gia đình, tạo cho con động lực và niềm tin để con có đƣợc ngày hôm nay.
Xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, tháng 01 năm 2018 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN. iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN.
viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xii MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ VÀ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN. Tính chất quang của các hạt nano kim loại. Hiện tƣợng cộng hƣởng plasmon bề mặt (Surface plasmon resonance - SPR).
Lý thuyết Mie – sự phụ thuộc của tính chất quang vào kích thƣớc hạt. Đặc trƣng quang học của các cấu trúc nano vàng. Hạt nano vàng dạng cầu. Thanh nano vàng – Lý thuyết Gans.
Hạt nano cấu trúc lõi /vỏ silica/vàng (SiO2/Au). Các phƣơng pháp chế tạo cấu trúc nano vàng. Phƣơng pháp nuôi mầm. Cơ chế hình thành và phát triển hạt nano vàng bằng phƣơng pháp nuôi mầm.
Cơ chế ổn định keo của các hạt trong dung dịch. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng dạng cầu. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano cấu trúc lõi/vỏ - SiO2/Au. Chế tạo thanh nano vàng.
Đánh dấu và hiện ảnh sinh học. Ứng dụng hiệu ứng quang nhiệt. Các phƣơng pháp đo đạc. Phép đo kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).
Nhiễu xạ tia X (XRD). Các phƣơng pháp xác định cấu trúc hóa học. Phƣơng pháp EDX (Energy-dispersive X-ray). Hấp thụ hồng ngoại (FTIR-Fourrier Transformation InfraRed).
Phƣơng pháp tán xạ động (Dynamic Light Scattering -DLS). Các phƣơng pháp xác định tính chất quang. Phổ hấp thụ UV-Vis. Kính hiển vi trƣờng tối .54 Chƣơng 2: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CÁC HẠT NANO VÀNG DẠNG CẦU BẰNG PHƢƠNG PHÁP NUÔI MẦM.
Nguyên liệu hóa chất. Chế tạo hạt vàng kích thƣớc nhỏ - vàng Duff-Baiker. Quá trình chế tạo. Hình thái và tính chất quang.
Chế tạo các hạt nano vàng dạng cầu bằng phƣơng pháp nuôi mầm. Dung dịch nuôi. Chuẩn bị dung dịch nuôi. Xác định pH tối ƣu của dung dịch nuôi vàng hydroxyde.
Khảo sát sự phát triển của hạt khi thay đổi tỷ lệ nồng độ ion Au3+ trong dung dịch nuôi và nồng độ hạt vàng trong dung dịch mầm. Điều khiển kích thƣớc hạt nano vàng lên tới 200 nm. Phát triển kích thƣớc hạt từ hạt vàng Duff-Baiker. Phát triển kích thƣớc hạt từ hạt vàng citrate .67 Kết luận chƣơng 2 .76 Chƣơng 3: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO LÕI SILICA VỎ VÀNG SiO2/Au.
Nguyên liệu hóa chất -Quy trình chế tạo. Chế tạo và amin hóa hạt nano silica bằng phƣơng pháp Stober. Thí nghiệm chế tạo và amin hóa hạt nano silica. Tạo hạt nano silica bằng phƣơng pháp Stober .2 Chức năng hóa bề mặt hạt nano silica bằng các phân tử APTES.
Kết quả tổng hợp hạt lõi nano silica. Chuẩn bị hạt silica – vàng mầm. Hấp phụ của hạt vàng Duff-Baiker lên hạt silica có hóa học bề mặt khác nhau. Ảnh hƣởng của thời gian ủ tới quá trình hấp phụ các hạt nano vàng mầm lên hạt lõi nano silica.
Chế tạo các hạt nano cấu trúc lõi/vỏ silica/vàng. Ảnh hƣởng nồng độ HCHO đến sự phát triển của hạt vàng trên bề mặt hạt nano silica. Chế tạo hạt nano SiO2/Au với tỉ lệ đƣờng kính lõi và độ dày vỏ thay đổi. Chế tạo hạt nano SiO2/Au có độ dày vỏ thay đổi.
Tạo lớp vỏ vàng trên các hạt lõi silica có đƣờng kính trong khoảng 40-150 nm.95 Kết luận chƣơng 3 .100 Chƣơng 4: CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG CỦA CÁC CẤU TRÚC NANO VÀNG DẠNG THANH. Nguyên liệu hóa chất - Quy trình chế tạo. Quy trình chế tạo thanh nano vàng. Giai đoạn tạo mầm.
Giai đoạn nuôi mầm để tạo thanh. Chế tạo các thanh nano vàng và khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng. Tỷ lệ nồng độ Ag+/Au3+. Nồng độ tác nhân khử Axit ascorbic (AA).
Kết quả chế tạo thanh nano vàng. Hình dạng và thành phần của thanh nano vàng. Ảnh hƣởng của các yếu tố lên sự hình thành và phát triển của thanh. Tỉ lệ nồng độ mol [Ag+ ]/[Au3+].
Ảnh hƣởng của nồng độ AA. Sự phụ thuộc tính chất quang của các thanh nano vàng vào chiết suất của môi trƣờng. Ảnh hƣởng của nồng độ CTAB lên tính chất quang của các thanh nano vàng. Ảnh hƣởng của các phân tử bề mặt lên tính chất quang của các thanh nano vàng .119 Kết luận chƣơng 4 .121 Chƣơng 5: THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG.
Gắn kết hạt nano vàng với các phân tử sinh học và tƣơng thích sinh học. Gắn kết với phân tử albumin – protein bovine serum albumin (BSA). Gắn kết với glutathione (GSH). Một số kết quả gắn kết phân tử sinh học/tƣơng thích sinh học lên các cấu trúc nano vàng.
Kết quả sử dụng hạt nano vàng trong hiện ảnh tế bào. Ứng dụng quang nhiệt của các cấu trúc nano vàng trên mô thịt. Bố trí thí nghiệm. Kết quả ứng dụng quang nhiệt .133 Kết luận chƣơng 5 .137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Kí hiệu Tên Tiếng Anh Tên tiếng Việt AA Ascorbic acid Axit ascorbic AR Aspect Ratio Tỷ lệ cạnh CTAB Cetyl trimethyl ammonium bromide - NIR Near-infrared range Vùng hồng ngoại gần PPTT Plasmonic photo-thermal therapy Hiệu ứng quang – nhiệt SPR Surface plassmon resonance Cộng hƣởng plasmon bề mặt SP Surface plasmon Plasmon bề mặt SPP Surface Plasmon Polariton Plasmon polariton bề mặt DDA Discrete dipole approximation Gần đúng lƣỡng cực GNR Gold nanorod Thanh nano vàng TSPR Transmission surface plasmon Cộng hƣởng plasmon theo resonance chiều ngang của thanh LSPR Long surface plasmon resonance Cộng hƣởng plasmon theo chiều dọc của thanh max LSPR - Cực đại hấp thụ ứng với dao động LSPR của GNR R= - Tỷ số độ hấp thụ quang LSPR/TSPR BDAC Benzyl dimethylhexadecyl ammonium - chloride BSA Bovine serum albumin - THPC Tetra- - viii kis(hydroxymethyl)phosphonium chloride DP Deposition Precipitation Kết tủa lắng đọng GPS Gold Plating Solution Dung dịch vàng hydroxide - Dung dịch nuôi GSH Glutathione reduced - TEOS Tetraethyl orthosilicate - APTES Propylamin-triethoxysilan - PEG Polyethylene glycol - TEM Transmission electron microscope Hiển vi điện tử truyền qua DLS Dynamic Light Scattering Tán xạ ánh sáng động học PdI Polydispertion Index Chỉ số đa phân tán ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano vàng dạng cầu bằng phƣơng pháp nuôi mầm. Một số kết quả tổng hợp cấu trúc lõi/vỏ của các nhóm trên thế giới. Các hóa chất dùng trong quá trình chế tạo hạt nano vàng dạng cầu. Các thông số thí nghiệm khảo sát sự phát triển của hạt khi nồng độ mầm thay đổi.
Thể tích dung dịch nuôi và dung dịch mầm trong 4 bƣớc nuôi sử dụng hạt mầm ban đầu là hạt vàng Duff-Baiker. Lƣợng chất khử HCHO 37% trong mỗi bƣớc giữ không đổi 3µl. Kích thƣớc và chỉ số PdI của các dung dịch nano vàng nhận đƣợc từ mầm Duff-Baiker sau các bƣớc nuôi. Thể tích dung dịch nuôi và dung dịch mầm trong 18 bƣớc nuôi từ bƣớc 5 đến bƣớc 22, hạt mầm ban đầu sử dụng là hạt vàng citrate.
Lƣợng chất khử HCHO 37% trong mỗi bƣớc giữ không đổi 3µl. Tính toán kích thƣớc, nồng độ, và các đặc tính quang của các hạt nano vàng thu đƣợc sau các bƣớc phát triển khác nhau. Các thông số quang của các dung dịch hạt keo vàng với một số kích thƣớc khác nhau. Các hóa chất dùng trong quá trình chế tạo các hạt nano cấu trúc lõi silica vỏ vàng (SiO2/Au).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Huế (2018). Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/nghien-cuu-nano-vang-silica-vang-hien-anh-te-bao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo tính chất quang của hạt nanô vàng và cấu trúc silicavàng. Ứng dụng trong hiện ảnh tế bào sinh học.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo nano vàng ứng dụng trong hiện ảnh tế bào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.