Luận án tiến sĩ Vật lý: Trạng thái ngưng tụ exciton trong hệ chuyển pha bán kim loại bán dẫn - ĐH Mỏ - Địa chất
Nghiên cứu trạng thái ngưng tụ exciton trong hệ chuyển pha bán kim loại bán dẫn, đề xuất mô hình lý thuyết mới về tính chất vật lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan trạng thái ngưng tụ exciton trong vật lý
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Đỗ Thị Hồng Hải
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan trạng thái ngưng tụ exciton trong vật lý
Trạng thái ngưng tụ exciton là hiện tượng lượng tử vĩ mô quan trọng trong vật lý chất ngưng tụ. Hiện tượng này xuất hiện khi các giả hạt exciton tập hợp và ngưng tụ vào cùng một trạng thái lượng tử cơ bản. Quá trình diễn ra tương tự như sự tạo cặp Cooper trong siêu dẫn và hiện tượng siêu lỏng helium. Nghiên cứu trạng thái ngưng tụ exciton mở ra triển vọng lớn cho công nghệ truyền dẫn điện tử không tiêu tán năng lượng. Các hệ vật liệu có cấu trúc dải năng lượng hẹp tạo điều kiện tối ưu cho tương tác Coulomb. Khi mật độ hạt đạt ngưỡng tới hạn, hệ chuyển sang trạng thái kết hợp pha vĩ mô. Sự kết hợp này mang lại các tính chất vật lý dị thường cho vật liệu.
1.1. Khái niệm cơ bản về exciton trong chất rắn
Exciton là một giả hạt trung hòa điện tích trong chất rắn. Giả hạt này được tạo thành từ liên kết tĩnh điện giữa một điện tử mang điện âm và một lỗ trống mang điện dương. Năng lượng liên kết exciton phụ thuộc vào hằng số điện môi của môi trường tinh thể. Khối lượng hiệu dụng của hạt cũng tác động mạnh đến bán kính Bohr exciton. Trong chất bán dẫn, exciton Wannier-Mott có bán kính lớn và năng lượng liên kết nhỏ. Ngược lại, exciton Frenkel định vị chặt chẽ tại các nút mạng tinh thể. Khi kích thích quang học hoặc nhiệt xuất hiện, exciton truyền năng lượng mà không vận chuyển điện tích thuần. Khả năng dịch chuyển tự do biến exciton thành đối tượng nghiên cứu cốt lõi của vật lý chất rắn hiện đại.
1.2. Hiện tượng ngưng tụ Bose Einstein của exciton
Exciton là tổ hợp của hai fermion nên sở hữu spin nguyên và hành xử như một boson ở mật độ hạt thấp. Do đó, hệ exciton có thể trải qua quá trình ngưng tụ Bose-Einstein của exciton (BEC) ở nhiệt độ thấp tới hạn. Trong trạng thái này, một tỷ lệ lớn các hạt exciton chiếm giữ cùng một trạng thái năng lượng thấp nhất. Hàm sóng của toàn bộ hệ hạt trở nên đồng pha và tạo thành sóng vật chất vĩ mô. Hiện tượng ngưng tụ dẫn đến các hiệu ứng kỳ lạ như tính siêu dẫn năng lượng và sự phát quang kết hợp. Tuy nhiên, exciton có thời gian sống hữu hạn do quá trình tái hợp giữa điện tử và lỗ trống. Việc duy trì mật độ exciton đủ lớn để duy trì pha ngưng tụ là thách thức thực nghiệm quan trọng.
1.3. Lịch sử hình thành pha chất cách điện exciton
Khái niệm chất cách điện exciton (excitonic insulator) được Mott, Knox, Keldysh và Kopaev đề xuất từ những năm 1960. Các nhà vật lý lý thuyết dự đoán rằng trạng thái này xuất hiện khi năng lượng liên kết exciton vượt quá độ rộng vùng cấm trong bán dẫn. Trong bán kim loại, sự lồng ghép giữa đáy dải dẫn và đỉnh dải hóa trị cũng kích hoạt quá trình tạo exciton tự phát. Trạng thái cơ bản của hệ khi đó bị bất ổn định bởi tương tác Coulomb hấp dẫn. Một khe năng lượng mới mở ra tại mức Fermi và biến vật liệu thành chất cách điện. Khám phá này đã thúc đẩy hàng loạt nghiên cứu lý thuyết trường trung bình và mô phỏng số chính xác suốt nhiều thập kỷ.
II. Cơ chế chuyển pha bán kim loại bán dẫn và pha BEC
Cơ chế chuyển pha trong hệ electron tương quan mạnh thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc dải và mật độ hạt. Quá trình chuyển dịch từ trạng thái bán kim loại sang bán dẫn làm thay đổi căn bản tương tác tĩnh điện giữa các hạt tải. Hiện tượng này quyết định tính chất dẫn điện và sự tái sắp xếp mức năng lượng. Quá trình biến đổi pha phụ thuộc vào độ rộng vùng cấm và độ che chắn Coulomb. Trạng thái ngưng tụ hình thành khi hệ vượt qua ranh giới mất ổn định cấu trúc. Các phương pháp lý thuyết trường lượng tử mô tả chi tiết phổ kích thích và tham số trật tự. Hiểu rõ cơ chế này giúp kiểm soát pha lượng tử trong các vật liệu tiên tiến.
2.1. Quá trình tạo cặp electron lỗ trống tự phát
Sự ghép cặp electron - lỗ trống (electron-hole pairing) là nguồn gốc vi mô của trạng thái chất cách điện exciton. Trong bán kim loại với mật độ hạt tải nhỏ, lực hút Coulomb không bị che chắn hoàn toàn. Lực hút này kéo các electron ở dải dẫn và lỗ trống ở dải hóa trị lại gần nhau. Quá trình tạo cặp diễn ra tự phát mà không cần chiếu sáng kích thích. Cặp hạt liên kết làm suy giảm năng lượng tự do tổng thể của hệ tinh thể. Khi các cặp hình thành đồng loạt, mật độ trạng thái tại mức Fermi bị triệt tiêu hoàn toàn. Một trạng thái trật tự điện tích mới xuất hiện và làm thay đổi tính chất vận chuyển hạt tải.
2.2. Tiến trình chuyển pha BCS BEC trong chất rắn
Hiện tượng chuyển pha BCS-BEC thể hiện sự tiến triển liên tục giữa hai chế độ liên kết lượng tử. Ở giới hạn tương tác yếu trong bán kim loại, các cặp electron-lỗ trống có kích thước lớn hơn khoảng cách trung bình giữa các hạt. Chế độ này tương ứng với trạng thái ghép cặp kiểu Bardeen-Cooper-Schrieffer (BCS). Ngược lại, ở giới hạn tương tác mạnh trong bán dẫn vùng cấm hẹp, các exciton liên kết chặt chẽ thành các phân tử boson thực sự. Các boson độc lập này ngưng tụ trực tiếp theo cơ chế BEC khi hạ nhiệt độ. Giản đồ pha của hệ cho thấy sự chuyển tiếp trơn tru giữa hai vùng mà không xuất hiện điểm kỳ dị nhiệt động lực học.
2.3. Đặc điểm chuyển pha bán kim loại bán dẫn
Quá trình chuyển pha bán kim loại - bán dẫn xảy ra khi khoảng cách năng lượng giữa dải dẫn và dải hóa trị thay đổi dấu. Trong bán kim loại, hai dải năng lượng phủ lấp nhau và tạo ra các bề mặt Fermi electron và lỗ trống bù trừ. Khi cấu trúc mạng tinh thể biến dạng hoặc chịu áp suất, độ phủ giảm dần về 0 và mở ra vùng cấm năng lượng. Trạng thái chất cách điện exciton xuất hiện ngay tại vùng lân cận điểm chuyển pha này. Sự bất ổn định Coulomb đạt giá trị cực đại khi mật độ hạt mang điện vừa đủ nhỏ để hạn chế hiệu ứng che chắn. Quá trình biến đổi pha này dẫn đến sự thay đổi rõ rệt của độ dẫn điện và điện trở suất.
III. Trạng thái ngưng tụ exciton trong mô hình hai dải
Mô hình hai dải năng lượng là công cụ lý thuyết chuẩn mực để nghiên cứu trạng thái ngưng tụ exciton trong chất rắn. Mô hình mô tả sự chuyển dịch của các electron giữa dải hóa trị và dải dẫn dưới tác động của tương tác nhiều hạt. Gần đúng trường trung bình Hartree-Fock cho phép giải hệ phương trình tự nhất quán để tìm tham số trật tự. Việc bổ sung tương tác điện tử - phonon vào mô hình phản ánh chân thực các hiệu ứng mạng tinh thể. Phân tích lý thuyết cho thấy sự kết hợp giữa kích thích điện tử và dao động mạng làm ổn định cấu trúc pha mới. Các kết quả giải tích và tính số cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về giản đồ pha nhiệt độ - tương tác.
3.1. Thiết lập mô hình Hamiltonian hai dải hạt dẫn
Hamiltonian của mô hình hai dải năng lượng bao gồm động năng của electron trên dải c và dải f cùng tương tác Coulomb liên dải. Động năng được biểu diễn qua tích phân nhảy nút giữa các vị trí lân cận trong mạng tinh thể. Năng lượng định xứ của hai dải quyết định khoảng cách khe năng lượng ban đầu. Tương tác đẩy Coulomb cục bộ giữa các hạt mang điện khác dải thúc đẩy sự hình thành trật tự cặp. Lý thuyết trường trung bình tách tích phân bốn toán tử fermion thành tích các toán tử hai hạt nhân với tham số trật tự exciton. Phương pháp biến phân Hartree-Fock giúp xác định trạng thái cơ bản có năng lượng tự do cực tiểu.
3.2. Ảnh hưởng của tương tác phonon lên trật tự pha
Tương tác giữa điện tử và dao động mạng phonon đóng vai trò then chốt đối với độ bền của pha ngưng tụ. Khi ghép nối electron với chế độ phonon quang học hoặc âm học, mạng tinh thể xuất hiện độ lệch cấu trúc tự phát. Dao động phonon làm biến đổi thế tương tác hiệu dụng giữa electron và lỗ trống. Ở dải tần số phonon phù hợp, tương tác này làm gia tăng tham số trật tự ngưng tụ exciton. Hiện tượng phá vỡ đối xứng tinh thể diễn ra đồng thời với quá trình mở khe năng lượng điện tử. Kết quả tính toán chỉ ra rằng tương tác điện tử - phonon mở rộng đáng kể vùng tồn tại của pha cách điện exciton trên giản đồ pha nhiệt độ.
IV. Mô hình Falicov Kimball và ngưng tụ exciton mở rộng
Mô hình Falicov-Kimball mở rộng (EFK) là khung lý thuyết then chốt để nghiên cứu tương quan điện tử mạnh và chuyển pha lượng tử. Mô hình này kết hợp các electron chuyển động tự do ở dải dẫn và các electron linh động trên dải hóa trị. Sự hiện diện của độ linh động trên cả hai dải cho phép hình thành ngưng tụ exciton tự phát ở trạng thái cơ bản. Khi bổ sung tương tác điện tử - phonon, mô hình EFK giải thích cơ chế sóng mật độ điện tích (CDW) gắn liền với pha điện môi exciton. Các phân tích trường trung bình và giải tích số làm sáng tỏ tính chất đối xứng và giản đồ pha trong không gian tham số.
4.1. Cấu trúc mô hình Falicov Kimball mở rộng
Trong mô hình Falicov-Kimball truyền thống, electron trên dải f hoàn toàn định xứ không chuyển động. Phiên bản mở rộng EFK bổ sung số hạng nhảy nút cho electron dải f giữa các nút lân cận. Yếu tố này cho phép cả hai loại hạt tải mang xung lượng xác định trong không gian mạng. Tương tác Coulomb nội nút U giữa hai dải kích hoạt sự trộn dải lượng tử. Khi năng lượng liên kết exciton vượt mức chênh lệch giữa hai dải, trạng thái thuần nhất bị phá vỡ. Hệ chuyển dịch sang pha trật tự kết hợp mang tính chất của chất cách điện exciton. Mô hình này mô tả chuẩn xác cấu trúc vùng của nhiều vật liệu chuyển tiếp.
4.2. Vai trò của tương tác điện tử phonon mạng
Tương tác điện tử - phonon trong mô hình EFK làm thay đổi đáng kể cấu trúc trạng thái cơ bản. Liên kết giữa mật độ điện tích và dịch chuyển ion tinh thể tạo nên hiệu ứng tự co thắt mạng. Khi hằng số tương tác phonon vượt qua giá trị tới hạn, hệ xuất hiện biến dạng mạng tuần hoàn. Biến dạng này đi kèm sóng mật độ điện tích với vector sóng tương ứng. Trạng thái ngưng tụ exciton và sóng mật độ điện tích hỗ trợ lẫn nhau để hạ thấp năng lượng tự do. Nhiệt độ chuyển pha tới hạn tăng lên rõ rệt khi cường độ ghép cặp điện tử - phonon gia tăng. Kết quả này chứng minh dao động mạng là yếu tố không thể tách rời trong cơ chế hình thành pha cách điện exciton.
V. Thực nghiệm kiểm chứng chất cách điện exciton ARPES
Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò xác thực các mô hình lý thuyết về trạng thái ngưng tụ exciton. Kỹ thuật quang phổ và đo đạc tán xạ cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự biến đổi dải năng lượng. Các vật liệu tinh thể khối và cấu trúc thấp chiều thể hiện nhiều dấu hiệu đặc trưng của pha điện môi exciton. Sự xuất hiện của khe năng lượng tại nhiệt độ thấp phản ánh trực tiếp quá trình kết cặp hạt tải. Các phép đo điện trở và độ nhạy từ khẳng định tính chất cách điện tại trạng thái cơ bản. Sự phát triển của công nghệ nano chế tạo cấu trúc dị thể mở rộng khả năng kiểm soát pha ngưng tụ trong điều kiện phòng thí nghiệm.
5.1. Bằng chứng ARPES trên Ta2NiSe5 và 1T TiSe2
Quang phổ quang điện tử phân giải góc (ARPES) là công cụ thực nghiệm mạnh mẽ nhất để nhận diện chất cách điện exciton. Trên vật liệu Ta2NiSe5, phổ ARPES ở nhiệt độ dưới 328 Kelvin ghi nhận đỉnh dải hóa trị bị làm phẳng rõ rệt. Dấu hiệu này chứng minh sự lai hóa mạnh mẽ và mở khe năng lượng do ngưng tụ exciton gây ra. Tương tự, trên tinh thể 1T-TiSe2, phép đo ARPES phát hiện sự tái cấu trúc dải năng lượng đồng thời với biến dạng mạng tuần hoàn. Sự suy giảm đột ngột của mật độ trạng thái tại mức Fermi khẳng định sự chuyển dịch pha từ bán kim loại sang chất cách điện. Dữ liệu ARPES cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các tiên đoán lý thuyết trường trung bình.
5.2. Nghiên cứu hệ giếng lượng tử và dị thể 2D
Bên cạnh vật liệu khối, hệ giếng lượng tử đôi (coupled quantum wells) mang lại môi trường nhân tạo tuyệt vời để quan sát ngưng tụ exciton. Bằng cách tách biệt electron và lỗ trống trên hai lớp vật liệu song song bởi một lớp rào cản mỏng, thời gian sống của exciton gián tiếp tăng lên hàng triệu lần. Sự phát triển của dị thể van der Waals 2D như graphene và màng đơn lớp TMD tiếp tục mở rộng chân trời nghiên cứu. Các cấu trúc moiré xoắn góc tạo ra thế năng tuần hoàn kiểm soát sự định xứ của exciton. Các phép đo quang phát xạ và giao thoa không gian xác nhận tính kết hợp pha vĩ mô của hệ hạt. Nền tảng 2D hứa hẹn hiện thực hóa các linh kiện quang điện tử lượng tử hoạt động ở nhiệt độ cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ––––––––––––––– ĐỖ THỊ HỒNG HẢI TRẠNG THÁI NGƯNG TỤ EXCITON TRONG CÁC HỆ CÓ CHUYỂN PHA BÁN KIM LOẠI – BÁN DẪN LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ––––––––––––––– ĐỖ THỊ HỒNG HẢI TRẠNG THÁI NGƯNG TỤ EXCITON TRONG CÁC HỆ CÓ CHUYỂN PHA BÁN KIM LOẠI – BÁN DẪN Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và vật lý toán Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Minh Tiến Hà Nội – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả mới mà tôi công bố trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày.năm 2020 Tác giả Đỗ Thị Hồng Hải i luan an LỜI CẢM ƠN Để được đi học ở Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trước hết tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện về mọi mặt của Ban giám hiệu trường Đại học Mỏ – Địa chất, Ban chủ nhiệm khoa Khoa học Cơ bản, Ban chủ nhiệm bộ môn Vật lý, cùng tập thể cán bộ, giảng viên bộ môn Vật lý.
Trong quá trình học tập và làm việc tại Học viện Khoa học và Công nghệ, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Văn Nhâm và PGS. Trần Minh Tiến, tôi đã học hỏi được rất nhiều kiến thức cũng như kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học. Để hoàn thành được Luận án này và để có thể trở thành một người có khả năng nghiên cứu khoa học độc lập, tôi xin gửi đến hai thầy hướng dẫn lời cảm ơn sâu sắc nhất.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các cán bộ, thầy cô của Viện Vật lý đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Viện. Tôi xin chân thành cảm ơn cán bộ phòng sau đại học Viện Vật lý, phòng đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ tôi hoàn thành các thủ tục bảo vệ Luận án. Cuối cùng, tôi xin được cảm ơn gia đình, bạn bè luôn ở bên động viên và giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án. ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU. EXCITON VÀ TRẠNG THÁI NGƯNG TỤ EXCITON .Khái niệm về exciton .BEC và các trạng thái ngưng tụ exciton .Những thành tựu nghiên cứu ngưng tụ exciton. LÝ THUYẾT TRƯỜNG TRUNG BÌNH .Những khái niệm cơ bản .Gần đúng Hartree-Fock .Phá vỡ trật tự đối xứng.
EXCITON NGƯNG TỤ TRONG MÔ HÌNH HAI DẢI NĂNG LƯỢNG CÓ TƯƠNG TÁC ĐIỆN TỬ – PHONON .Mô hình điện tử hai dải năng lượng có tương tác điện tử – phonon 41 3.Áp dụng lý thuyết trường trung bình .Kết quả tính số và thảo luận. EXCITON NGƯNG TỤ TRONG MÔ HÌNH FALICOV-KIMBALL MỞ RỘNG CÓ TƯƠNG TÁC ĐIỆN TỬ – PHONON .Mô hình Falicov-Kimball mở rộng có tương tác điện tử – phonon .Áp dụng lý thuyết trường trung bình .Kết quả tính số và thảo luận. 78 iii luan an 4. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 iv luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ARPES angle-resolved photoelectron phổ quang phát xạ phân giải theo spectroscopy góc BCS John Bardeen, Leon Cooper, Robert Schrieffer BEC Bose-Einstein condensed ngưng tụ Bose-Einstein CDW charge density wave sóng mật độ điện tích DMF dynamical mean field trường trung bình động EFK extended Falicov-Kimball Falicov-Kimball mở rộng EI excitonic insulator điện môi exciton HFA Hartree–Fock approximation gần đúng Hartree–Fock MF mean field trường trung bình PL photoluminescence quang phát xạ PR projector-based renormalization chiếu kết hợp tái chuẩn hóa QW quantum well giếng lượng tử SC semiconductor bán dẫn SM semimetal bán kim loại v luan an DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Cơ chế tạo thành exciton trong chất rắn.2 Giản đồ pha tổng quát của hệ điện tử – lỗ trống.3 Ghép cặp điện tử – lỗ trống trong các trạng thái ngưng tụ exciton.4 Giản đồ pha trạng thái ngưng tụ exciton trong mô hình EFK.5 Độ lệch mạng của ion Ti trong 1T -TiSe2 phụ thuộc vào nhiệt độ.6 Giản đồ pha trạng thái cơ bản trong mô hình EFK.7 Cường độ PL trong mặt phẳng năng lượng và tọa độ.8 ARPES của Ta2 NiSe5 ở 40K và 300K .9 ARPES của 1T -TiSe2 (a) ở trên và (b) dưới nhiệt độ chuyển pha EI.10 Giản đồ pha trạng thái EI của TmSe0.1 Thế năng của hệ khi chưa có phá vỡ (a) và phá vỡ (b) đối xứng.2 Sắp xếp mômen từ tại các nút lân cận gần nhất.3 Sắp xếp mômen từ của hệ ở trạng thái sắt từ và thuận từ.4 Hình (a) và (b) biểu thị nghiệm hình học của phương trình.5 Ba dạng nghiệm có thể có của mô hình Stoner.6 Các giá trị đo được của tham số khe cho ba kim loại khác nhau.1 Hình (a) mô tả cấu trúc vùng năng lượng của điện tử c và điện tử f .2 Tham số trật tự d phụ thuộc vào tần số phonon ω0 ứng với một vài giá trị của g khi εc −εf = 1 trong trạng thái cơ bản.3 Giản đồ pha trạng thái cơ bản của mô hình trong mặt phẳng (ω0 , g) khi εc − εf = 1.4 Giá trị của tham số trật tự |dk | phụ thuộc xung lượng k với một vài giá trị khác nhau của ω0 tại T = 0.5 Tham số trật tự d (lấp đầy) và độ lệch mạng xQ (rỗng) phụ thuộc vào εc − εf trong trạng thái cơ bản .6 Giản đồ pha trạng thái cơ bản của mô hình trong mặt phẳng (εc −εf , ω0 ) khi g thay đổi.53 vi luan an Hình 3.7 Tham số trật tự d phụ thuộc vào tần số phonon ω0 ứng với một vài giá trị của nhiệt độ khi εc − εf = 1 và g = 0.8 Tham số trật tự d (lấp đầy) và độ lệch mạng xQ (rỗng) phụ thuộc vào g ứng với một vài giá trị của nhiệt độ .9 Giản đồ pha của mô hình trong mặt phẳng (ω0 , g) khi εc − εf = 1 với một vài giá trị của nhiệt độ .10 Giá trị của tham số trật tự |dk | phụ thuộc vào xung lượng k và g với một vài giá trị khác nhau của nhiệt độ .11 Giá trị của tham số trật tự |dk | phụ thuộc vào xung lượng k và ω0 với một vài giá trị của nhiệt độ.12 Tham số trật tự d (lấp đầy) và độ lệch mạng xQ (rỗng) phụ thuộc vào εc − εf ứng với một vài giá trị của nhiệt độ.13 Giản đồ pha trạng thái ngưng tụ exciton của mô hình trong mặt phẳng (εc − εf , ω0 ) với g = 0.5 khi T thay đổi.14 Tham số trật tự d (lấp đầy) và độ lệch mạng xQ (rỗng) phụ thuộc vào nhiệt độ ứng với một vài giá trị của ω0 .15 Giá trị của tham số trật tự |dk | phụ thuộc vào xung lượng k và nhiệt độ ứng với một vài giá trị khác nhau của tần số phonon ω0 .16 Giản đồ pha trạng thái ngưng tụ exciton của mô hình trong mặt phẳng (ω0 , T ) với εc −εf = 1 khi g = 0.17 Tham số trật tự d (lấp đầy) và độ lệch mạng xQ (rỗng) là hàm của nhiệt độ T tại ω0 = 0.18 Giá trị của tham số trật tự |dk | phụ thuộc vào xung lượng k và nhiệt độ ứng với một vài giá trị của g khi ω0 = 0.19 Giản đồ pha trạng thái ngưng tụ exciton của mô hình trong mặt phẳng (g, T ) khi ω0 = 0.20 Tham số trật tự d (lấp đầy) và độ lệch mạng xQ (rỗng) là hàm của nhiệt độ T khi εc − εf thay đổi.21 Giản đồ pha trạng thái ngưng tụ exciton của mô hình trong mặt phẳng (εc − εf , T ) khi ω0 = 0.1 Năng lượng giả hạt Ek+ (đường liền nét); Ek− (đường đứt nét) và tham số trật tự |nk | dọc theo trục k trong vùng Brillouin thứ nhất với U nhỏ.2 Năng lượng giả hạt Ek+ (đường liền nét); Ek− (đường đứt nét) và tham số vii luan an trật tự |nk | dọc theo trục k trong vùng Brillouin thứ nhất với U lớn.3 Năng lượng giả hạt Ek+ (đường liền nét); Ek− (đường đứt nét) và tham số trật tự nk dọc theo trục k trong vùng Brillouin thứ nhất khi g thay đổi.4 Năng lượng giả hạt Ek+ (đường liền nét); Ek− (đường đứt nét) và tham số trật tự |nk | dọc theo trục k ở các nhiệt độ khác nhau.5 Tham số trật tự Λ (đường liền nét) và độ lệch mạng xQ (đường đứt nét) như là hàm của cường độ thế Coulomb với các giá trị khác nhau của g .6 Tham số trật tự Λ (đường liền nét) và độ lệch mạng xQ (đường đứt nét) như là hàm của U với các giá trị khác nhau của năng lượng tại nút.7 Tham số trật tự Λ (đường liền nét) và độ lệch mạng xQ (đường đứt nét) như là hàm của hằng số tương tác điện tử – phonon.8 Tham số trật tự Λ (đường liền nét) và độ lệch mạng xQ (đường đứt nét) như là hàm của nhiệt độ với các giá trị khác nhau của g .9 Tham số trật tự Λ (đường liền nét) và độ lệch mạng xQ (đường đứt nét) như là hàm của nhiệt độ với các giá trị khác nhau của U .10 Giá trị của tham số trật tự |nk | phụ thuộc xung lượng k trong vùng Bril- louin thứ nhất với các giá trị khác nhau của U .11 Giá trị của tham số trật tự |nk | phụ thuộc xung lượng k và thế Coulomb trong vùng Brillouin thứ nhất tại T = 0.12 Giá trị của tham số trật tự |nk | phụ thuộc xung lượng k trong vùng Bril- louin thứ nhất với nhiệt độ khác nhau.13 Giá trị của tham số trật tự |nk | phụ thuộc xung lượng k trong vùng Bril- louin thứ nhất với hằng số tương tác điện tử – phonon khác nhau .14 Sự phân bố quang phổ của điện tử c (trái) và điện tử f (phải) dọc theo trục (k, k) trong trạng thái cơ bản khi g thay đổi.15 Sự phân bố quang phổ của điện tử c (trái) và điện tử f (phải) dọc theo trục (k, k) trong trạng thái cơ bản khi U thay đổi.16 Sự phân bố quang phổ của điện tử c (trái) và điện tử f (phải) dọc theo trục (k, k) dọc theo trục (k, k) khi T thay đổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Hồng Hải (2020). Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-tien-si-trang-thai-ngung-tu-exciton-ban-kim-loai-ban-dan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu trạng thái ngưng tụ exciton trong hệ chuyển pha bán kim loại bán dẫn, đề xuất mô hình lý thuyết mới về tính chất vật lý.
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và vật lý toán. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ trạng thái ngưng tụ exciton trong bán kim loại bán dẫn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.