Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể lõi vỏ loại ii c

Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang học của vật liệu nano tinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng hợp nano tinh thể lõi CdS và nano lõi vỏ loại II
Số trang:
168 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng hợp nano tinh thể lõi CdS và nano lõi vỏ loại II

Quá trình tổng hợp nano tinh thể đóng vai trò cốt lõi trong chế tạo vật liệu bán dẫn kích thước nanomet. Phương pháp hóa ướt cung cấp khả năng kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt. Phản ứng hóa học diễn ra trong pha lỏng với sự tham gia của các dung môi hữu cơ. Tiền chất kẽm, lưu huỳnh, cadmi và selen được chuẩn bị kỹ lưỡng. Nhiệt độ phản ứng điều khiển tốc độ tạo mầm và phát triển tinh thể. Cấu trúc lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe mang lại cơ chế tách biệt không gian giữa điện tử và lỗ trống. Lỗ trống tập trung tại lớp vỏ ZnSe. Điện tử định vị chủ yếu bên trong vùng lõi CdS. Sự phân bố này tạo ra các tính chất quang học độc đáo cho chấm lượng tử (Quantum Dots). Quá trình chế tạo đòi hỏi độ lặp lại cao và kiểm soát tốt bề mặt tiếp giáp.

1.1. Phương pháp hóa ướt tổng hợp nano tinh thể lõi CdS

Quy trình tổng hợp nano tinh thể CdS sử dụng dung môi hữu cơ không phối trí ODE ở nhiệt độ cao. Tiền chất Cd và S phản ứng tạo mầm tinh thể đồng nhất. Nồng độ ligand axit béo đóng vai trò ổn định bề mặt hạt. Tốc độ phun tiền chất quyết định mật độ mầm ban đầu. Thời gian phản ứng chi phối sự tăng trưởng kích thước hạt từ 2 nm đến 5 nm. Quá trình ly tâm và rửa sạch loại bỏ hoàn toàn tiền chất dư thừa. Tinh thể CdS thu được có độ phân tán kích thước hẹp. Bề mặt hạt được bao bọc tốt bởi các chuỗi ligand hữu cơ, ngăn chặn hiện tượng kết tụ trong dung dịch. Kỹ thuật hóa học này đảm bảo chất lượng tinh thể cao và độ tinh khiết tối đa.

1.2. Kỹ thuật bọc lớp vỏ ZnSe và tạo lớp đệm hợp kim

Kỹ thuật phát triển lớp vỏ epitaxy từng lớp SILAR được áp dụng để bọc ZnSe lên lõi CdS. Quá trình này đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt nhằm tránh sự hòa tan lõi CdS trong dung môi. Tiền chất Zn và Se được đưa vào phản ứng theo từng chu kỳ xác định. Độ dày lớp vỏ ZnSe thay đổi linh hoạt từ 0,5 đến vài đơn vị đơn lớp. Tại vùng tiếp xúc dị thể, sự khuếch tán giữa các ion Cd, Zn, S và Se hình thành lớp đệm hợp kim CdZnSSe mỏng. Lớp đệm này giải tỏa ứng suất mạng do sự sai lệch hằng số mạng giữa hai pha tinh thể. Nhờ đó, mật độ khuyết tật bề mặt tiếp giáp giảm đáng kể. Cấu trúc nano lõi/vỏ đạt độ bền hóa lý vượt trội.

II. Phân tích cấu trúc chấm lượng tử qua đo XRD và HRTEM

Đánh giá cấu trúc vi mô là bước quyết định để khẳng định chất lượng chấm lượng tử (Quantum Dots). Các kỹ thuật phân tích hiện đại cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và mạng tinh thể. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) làm rõ sự chuyển pha tinh thể từ lõi đơn thành hệ dị thể lõi/vỏ. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM/HRTEM) cho phép quan sát trực tiếp hình thái hạt nano. Ảnh HRTEM hiển thị rõ các mặt phẳng nguyên tử và độ tinh thể hóa cao. Kết quả phân tích khẳng định sự hình thành đồng nhất của cấu trúc nano tinh thể lõi/vỏ CdS/ZnSe. Bề mặt tiếp giáp không xuất hiện khuyết tật lệch mạng nghiêm trọng.

2.1. Phân tích hình thái và kích thước bằng kính hiển vi TEM

Ảnh chụp từ kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM/HRTEM) cung cấp bằng chứng trực quan về hình thái hạt nano. Các hạt nano CdS ban đầu có dạng hình cầu đồng đều với đường kính trung bình khoảng 3,2 nm. Sau khi bọc lớp vỏ ZnSe, kích thước hạt tăng tuyến tính theo số chu kỳ bọc. Ảnh HRTEM độ phân giải cao ghi nhận các vân mạng tinh thể liên tục chạy qua ranh giới giữa lõi và vỏ. Điều này chứng minh quá trình phát triển màng đơn tinh thể chất lượng cao. Độ phân tán kích thước hạt duy trì ở mức dưới 10%. Hiện tượng kết tụ không xảy ra nhờ lớp phủ ligand hữu cơ đồng đều trên bề mặt ngoài của nano tinh thể.

2.2. Đánh giá cấu trúc tinh thể qua phổ nhiễu xạ tia X XRD

Phổ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể mạng wurtzite hoặc zinc-blende của vật liệu. Giản đồ XRD của nano tinh thể lõi CdS thể hiện các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng cho cấu trúc lục giác wurtzite. Khi bọc thêm vỏ ZnSe, các góc nhiễu xạ dịch chuyển dần về vị trí đỉnh tán xạ của tinh thể ZnSe khối. Độ rộng bán cực đại của các đỉnh nhiễu xạ phản ánh trực tiếp kích thước tinh thể theo công thức Scherrer. Sự xuất hiện của các đỉnh nhiễu xạ trung gian chứng minh sự hình thành lớp đệm hợp kim tại bề mặt phân chia pha. Phổ XRD khẳng định pha tinh thể đơn nhất và không chứa pha lạ độc lập.

III. Nghiên cứu tính chất quang và hiệu ứng giam cầm lượng tử

Tính chất quang học của vật liệu nano bị chi phối mạnh mẽ bởi hiệu ứng giam cầm lượng tử. Khi kích thước hạt nhỏ hơn bán kính Bohr của exciton, cấu trúc mức năng lượng trở nên rời rạc. Phổ quang phổ hấp thụ UV-Vis phản ánh rõ rệt sự biến đổi của độ rộng vùng cấm quang học (Bandgap). Đối với cấu trúc chấm lượng tử (Quantum Dots) loại II, đáy dải dẫn và đỉnh dải hóa trị nằm ở hai vùng vật liệu khác nhau. Sự tái hợp hạt tải xảy ra xuyên qua bề mặt tiếp giáp dị thể. Năng lượng chuyển mức quang học thấp hơn độ rộng vùng cấm của cả hai vật liệu thành phần. Hiện tượng này mở ra khả năng điều chỉnh bước sóng quang học linh hoạt sang vùng hồng ngoại gần.

3.1. Phân tích quang phổ hấp thụ UV Vis và bandgap quang học

Phép đo quang phổ hấp thụ UV-Vis cho phép xác định chính xác đỉnh hấp thụ exciton đầu tiên của nano tinh thể. Đỉnh hấp thụ của lõi CdS thể hiện sự dịch chuyển xanh rõ rệt so với vật liệu khối. Khi tăng dần độ dày lớp vỏ ZnSe, bờ hấp thụ mở rộng và dịch chuyển đỏ đáng kể. Độ rộng vùng cấm quang học (Bandgap) của hệ nano lõi/vỏ giảm khi kích thước tổng thể tăng. Đồ thị Tauc trích xuất giá trị bandgap hiệu dụng của cấu trúc dị thể loại II. Chân phổ hấp thụ kéo dài về phía năng lượng thấp, minh chứng cho sự chuyển mức điện tử gián tiếp trong không gian thực giữa CdS và ZnSe.

3.2. Hiệu ứng giam cầm lượng tử trong chấm lượng tử loại II

Hiệu ứng giam cầm lượng tử làm thay đổi sâu sắc hàm sóng của điện tử và lỗ trống trong chấm lượng tử. Trong hệ CdS/ZnSe, thế năng giam cầm đẩy điện tử vào trong lõi CdS và giam giữ lỗ trống tại vỏ ZnSe. Mức độ chồng phủ giữa hai hàm sóng hạt tải quyết định xác suất tái hợp quang học. Khi tăng kích thước lõi hoặc độ dày vỏ, năng lượng giam cầm giảm dần. Bước sóng phát xạ dịch chuyển sâu về phía vùng sóng dài. Hiệu ứng này tạo điều kiện thuận lợi để chế tạo các cảm biến sinh học và pin mặt trời hiệu suất cao. Sự phân tách điện tích tự nhiên giúp kéo dài trạng thái kích thích.

IV. Khảo sát quang phổ huỳnh quang PL và thời gian sống nano

Quang phổ huỳnh quang (Photoluminescence - PL) là phương pháp quan trọng để nghiên cứu cơ chế tái hợp exciton. Cấu trúc loại II tạo ra sự dịch chuyển đỏ mạnh mẽ của phổ huỳnh quang PL. Đỉnh phát xạ của mẫu lõi/vỏ CdS/ZnSe vượt ra ngoài giới hạn vùng cấm của từng vật liệu riêng lẻ. Phép đo huỳnh quang phân giải thời gian ghi nhận thời gian sống huỳnh quang kéo dài vượt trội. Giá trị thời gian sống tăng từ vài nano giây ở lõi đơn lên hàng trăm nano giây ở cấu trúc lõi/vỏ. Kết quả này phản ánh sự phân tách không gian giữa điện tử và lỗ trống. Khi tăng công suất kích thích, đỉnh PL dịch nhẹ về phía năng lượng cao do hiệu ứng lấp đầy dải năng lượng.

4.1. Đặc trưng dịch đỏ trên quang phổ huỳnh quang Photoluminescence

Quang phổ huỳnh quang (Photoluminescence - PL) của nano tinh thể CdS đơn thuần phát xạ tại vùng ánh sáng xanh lam. Khi bọc thêm lớp vỏ ZnSe, đỉnh huỳnh quang chuyển dịch sang vùng ánh sáng vàng và đỏ. Phổ PL duy trì độ bán rộng hẹp, chứng tỏ chất lượng quang học cao và độ phân bố kích thước đồng đều. Đỉnh phổ dịch chuyển đỏ liên tục khi tăng độ dày lớp vỏ từ 1 đến 5 đơn vị đơn lớp. Quá trình phát xạ bắt nguồn từ sự tái hợp bức xạ giữa điện tử ở dải dẫn CdS và lỗ trống ở dải hóa trị ZnSe. Năng lượng photon phát ra nhỏ hơn năng lượng dải cấm của cả CdS lẫn ZnSe.

4.2. Khảo sát thời gian sống huỳnh quang của hạt tải kích thích

Đo đạc thời gian sống huỳnh quang sử dụng kỹ thuật đếm photon đơn tương quan thời gian TCSPC. Đường cong suy giảm huỳnh quang của chấm lượng tử CdS/ZnSe được khớp chính xác bằng hàm đa hàm mũ. Thời gian sống trung bình của hạt tải trong cấu trúc lõi/vỏ đạt từ 50 ns đến hơn 200 ns. Con số này lớn hơn nhiều so với thời gian sống dưới 20 ns của lõi CdS ban đầu. Sự kéo dài thời gian sống khẳng định mức độ tách biệt không gian hiệu quả của exciton. Tốc độ tái hợp bức xạ giảm do tích phân chồng phủ hàm sóng hạt tải thu nhỏ, phù hợp hoàn toàn với lý thuyết cấu trúc loại II.

V. Tối ưu hiệu suất lượng tử huỳnh quang cấu trúc lõi vỏ

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là tối ưu hóa hiệu suất lượng tử huỳnh quang (PLQY) cho hệ vật liệu nano tinh thể. Lớp vỏ ZnSe đóng vai trò thụ động hóa các bẫy khuyết tật phi bức xạ trên bề mặt lõi CdS. Sự phối hợp hài hòa giữa nhiệt độ phản ứng và nồng độ tiền chất nâng cao độ hoàn hảo của mạng tinh thể. Quá trình tạo lớp đệm hợp kim giảm thiểu ứng suất nội tại và hạn chế sai hỏng cấu trúc. Nhờ đó, hiệu suất phát quang của hệ chấm lượng tử tăng lên rõ rệt. Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong chế tạo đi-ốt phát quang (LED) và hiển thị màu sắc trung thực.

5.1. Nâng cao hiệu suất lượng tử huỳnh quang PLQY của mẫu

Hiệu suất lượng tử huỳnh quang (PLQY) được xác định thông qua phương pháp so sánh tương đối với chất chuẩn hữu cơ Rhodamine 6G. Các hạt nano CdS chưa bọc vỏ thường có PLQY thấp dưới 10% do sự tồn tại của nhiều tâm dập tắt huỳnh quang bề mặt. Sau khi bọc lớp vỏ ZnSe với độ dày tối ưu, PLQY tăng mạnh lên trên 45%. Lớp vỏ epitaxy ngăn chặn sự bắt giữ điện tử bởi các bẫy năng lượng sâu. Tỉ lệ tái hợp bức xạ chiếm ưu thế so với các quá trình tái hợp không phát quang. Mẫu vật liệu duy trì độ bền quang học cao và khả năng chống quang phân hủy tốt dưới chùm tia laser kích thích.

5.2. Kiểm soát ứng suất mạng và pha trộn ion tại vùng tiếp giáp

Sự sai lệch hằng số mạng giữa CdS và ZnSe tạo ra ứng suất cơ học đáng kể tại ranh giới dị thể. Phổ tán xạ Raman ghi nhận sự dịch chuyển của các mode dao động phonon LO, phản ánh trạng thái nén hoặc giãn mạng tinh thể. Kỹ thuật xử lý nhiệt kích thích sự khuếch tán tương hỗ giữa các cation Cd2+, Zn2+ và anion S2-, Se2-. Lớp đệm gradient hợp kim hình thành giúp giải tỏa ứng suất dư thừa. Cấu trúc mạng tinh thể trở nên ổn định, triệt tiêu các sai hỏng lệch mạng. Việc kiểm soát hoàn hảo lớp tiếp giáp bảo toàn tính chất quang học bền vững của nano tinh thể trong thời gian dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Chế tạo các nano tinh thể lõi CdS và nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe bằng phƣơng pháp hóa ƣớt
1.1. Hóa chất và thiết bị
1.2. Chế tạo các dung dịch tiền chất
1.3. Chế tạo và làm sạch các nano tinh thể lõi CdS
1.4. Tính kích thƣớc và nồng độ nano CdS trong dung dịch
1.5. Tính lƣợng tiền chất để bọc vỏ cho cấu trúc nano lõi/vỏ
1.6. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ CdS/ZnSe
1.7. Tạo lớp đệm hợp kim tại bề mặt tiếp giáp lõi/vỏ CdS/ZnSe
1.8. Hiệu suất lƣợng tử huỳnh quang
1.9. Khảo sát các đặc trƣng của mẫu
1.9.1. Hình dạng, kích thƣớc và phân bố kích thƣớc
1.9.2. Cấu trúc tinh thể
1.9.3. Đặc trƣng phonon
1.9.4. Phổ quang huỳnh quang
1.9.5. Phép đo thời gian sống huỳnh quang
1.9.6. Hấp thụ quang học
2. Chế tạo các nano tinh thể lõi CdS
2.1. Ảnh hƣởng của nhiệt độ chế tạo đến sự tạo mầm và phát triển của các nano tinh thể CdS
2.2. Ảnh hƣởng của nhiệt độ chế tạo và thời gian phản ứng đến kích thƣớc và sự phân bố kích thƣớc của các nano tinh thể CdS
2.3. Tính lặp lại của công nghệ chế tạo các nano tinh thể CdS
2.4. Nghiên cứu chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe
2.4.1. Sự tan ra của nano tinh thể lõi CdS trong dung môi ODE
2.4.2. Xác định nhiệt độ bọc vỏ ZnSe
2.4.3. Sự tạo thành các nano tinh thể CdSe trong quy trình chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe
2.4.4. Hoạt tính hóa học của các ion Zn2+, Se2-, Cd2+ và S2
2.5. Hạn chế sự tan ra của nano tinh thể lõi CdS
2.6. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe
2.6.1. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe với một chiều dày lớp vỏ
2.6.2. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe với chiều dày lớp vỏ thay đổi
3. Ảnh hƣởng của kích thƣớc lõi, chiều dày vỏ và lớp tiếp giáp lên tính chất quang của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe
3.1. Ảnh hƣởng của kích thƣớc lõi và chiều dày lớp vỏ
3.1.1. Tính chất hấp thụ và huỳnh quang
3.1.2. Thời gian sống huỳnh quang
3.1.3. Cấu trúc tinh thể
3.1.4. Ứng suất trong các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe
3.2. Ảnh hƣởng của lớp tiếp giáp lõi/vỏ đến đặc trƣng phát xạ
3.3. Ảnh hƣởng của công suất kích thích và nhiệt độ đến tính chất quang của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe có và không có lớp tiếp giáp hợp kim
3.3.1. Sự dịch xanh của đỉnh phát xạ khi tăng công suất kích thích
3.3.2. Sự phụ thuộc các đặc trƣng phát xạ vào nhiệt độ
3.3.2.1. Hiện tượng chống dập tắt huỳnh quang do nhiệt độ
3.3.2.2. Nguyên nhân của sự thay đổi năng lƣợng bất thường theo nhiệt độ
3.3.2.3. Sự thay đổi của ứng suất lõi/vỏ theo nhiệt độ
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh thể lõi vỏ loại ii cdsznse

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Vũ Thị Kim Liên và PGS. Nguyễn Xuân Nghĩa. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong các công trình khác.

NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Xuân Ca i LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. Vũ Thị Kim Liên và PGS. Nguyễn Xuân Nghĩa. Các thầy đã luôn định hƣớng kịp thời và tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể hoàn thành đề tài nghiên cứu này.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Phan Thế Long, khoa Vật Lý, Đại học Hankuk, Hàn Quốc ngƣời đi trƣớc tôi trong lĩnh vực nghiên cứu, đã giúp đỡ và có nhiều trao đổi khoa học có giá trị trong quá trình tôi thực hiện luận án. Đồng thời, xin gửi lời cảm ơn đến TS. Nguyễn Quý Báu, Đại học quốc gia Singapore và TS Trần Thị Kim Chi, viện Khoa học Vật Liệu đã giúp tôi trong việc thực hiện các phép đo phức tạp và chuyên sâu.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thành viên trong nhóm nghiên cứu: TS Nguyễn Thị Luyến, ThS Nguyễn Thị Lan Hƣơng, ThS Mai Hồng Sim và ThS Nguyễn Trung Kiên đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng đào tạo - Viện Vật lý, Phòng đào tạo học viện Khoa học và Công nghệ và Phòng thí nghiệm trọng điểm -Viện Khoa học Vật liệu - viện Hàn Lâm Khoa học và Công Nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính và cơ sở vật chất giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn trƣờng Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên, Khoa Vật lý và Công nghệ trƣờng Đại học Khoa học nơi tôi đang công tác đã tạo điều kiện cho tôi về thời gian và công việc tại cơ quan, tạo thuận lợi để tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình mình, bố mẹ, anh chị em những ngƣời thân yêu nhất luôn động viên và tin tƣởng để tôi thực hiện đề tài nghiên cứu này.

ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH.viii MỞ ĐẦU. Giới thiệu về các nano tinh thể lõi/vỏ loại II. Công nghệ chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II.

Kích thƣớc và phân bố kích thƣớc của nano tinh thể lõi. Ảnh hưởng của nồng độ ligand. Ảnh hưởng của tỉ lệ các tiền chất. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.

Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II. Lựa chọn vật liệu. Ảnh hưởng của kích thước lõi và độ dày lớp vỏ đến chế độ phân bố hạt tải. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II.Tính chất quang của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II.

Ảnh hƣởng của kích thƣớc lõi và chiều dày vỏ. Hiệu suất lƣợng tử của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II. Ứng suất và sự khuếch tán của các ion tạo nên lớp đệm hợp kim trong các nano tinh thể lõi/vỏ. Ảnh hƣởng của độ dày lớp vỏ và nhiệt độ lên phổ Raman của cấu trúc nano lõi/vỏ.

Ảnh hưởng của độ dày lớp vỏ. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hƣởng của nhiệt độ mẫu đến tính chất huỳnh quang. Các dấu hiệu nhận biết đặc trƣng phát xạ loại II.

Sự dịch đỏ mạnh của phổ huỳnh quang và chân phổ hấp thụ được nâng lên phía năng lượng thấp. Thời gian sống huỳnh quang tăng. Đỉnh phổ huỳnh quang dịch về phía năng lượng cao khi tăng công suất kích thích. 34 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.

Chế tạo các nano tinh thể lõi CdS và nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe bằng phƣơng pháp hóa ƣớt. Hóa chất và thiết bị. Chế tạo các dung dịch tiền chất. Chế tạo và làm sạch các nano tinh thể lõi CdS.

Tính kích thƣớc và nồng độ nano CdS trong dung dịch. Tính lƣợng tiền chất để bọc vỏ cho cấu trúc nano lõi/vỏ. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ CdS/ZnSe. Tạo lớp đệm hợp kim tại bề mặt tiếp giáp lõi/vỏ CdS/ZnSe.

Hiệu suất lƣợng tử huỳnh quang. Khảo sát các đặc trƣng của mẫu. Hình dạng, kích thƣớc và phân bố kích thƣớc. Cấu trúc tinh thể.

Đặc trƣng phonon. Phổ quang huỳnh quang. Phép đo thời gian sống huỳnh quang. Hấp thụ quang học.47 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.

Chế tạo các nano tinh thể lõi CdS. Ảnh hƣởng của nhiệt độ chế tạo đến sự tạo mầm và phát triển của các nano tinh thể CdS. Ảnh hƣởng của nhiệt độ chế tạo và thời gian phản ứng đến kích thƣớc và sự phân bố kích thƣớc của các nano tinh thể CdS. Tính lặp lại của công nghệ chế tạo các nano tinh thể CdS.

Nghiên cứu chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe. Sự tan ra của nano tinh thể lõi CdS trong dung môi ODE. Xác định nhiệt độ bọc vỏ ZnSe. Sự tạo thành các nano tinh thể CdSe trong quy trình chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe.

Hoạt tính hóa học của các ion Zn2+, Se2-, Cd2+ và S2 64 3. Hạn chế sự tan ra của nano tinh thể lõi CdS. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe. Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe với một chiều dày lớp vỏ.

Chế tạo các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe với chiều dày lớp vỏ thay đổi .74 KẾT LUẬN CHƢƠNG 3. Ảnh hƣởng của kích thƣớc lõi, chiều dày vỏ và lớp tiếp giáp lên tính chất quang của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe. Ảnh hƣởng của kích thƣớc lõi và chiều dày lớp vỏ. Tính chất hấp thụ và huỳnh quang.

Thời gian sống huỳnh quang. Cấu trúc tinh thể. Ứng suất trong các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe. Ảnh hƣởng của lớp tiếp giáp lõi/vỏ đến đặc trƣng phát xạ.

Ảnh hƣởng của công suất kích thích và nhiệt độ đến tính chất quang của các nano tinh thể lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe có và không có lớp tiếp giáp hợp kim. Sự dịch xanh của đỉnh phát xạ khi tăng công suất kích thích. Sự phụ thuộc các đặc trƣng phát xạ vào nhiệt độ. Hiện tượng chống dập tắt huỳnh quang do nhiệt độ.

Nguyên nhân của sự thay đổi năng lượng bất thường theo nhiệt độ. Sự thay đổi của ứng suất lõi/vỏ theo nhiệt độ.104 KẾT LUẬN CHƢƠNG 4. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.115 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Các ký hiệu  : Tích phân che phủ điện tử - lỗ trống Eg: Năng lƣợng vùng cấm S: Thừa số Huang-Rhys Ea: Năng lƣợng kích hoạt : Hệ số nhiệt độ nhiệt kB: Hằng số Boltzmann  : Nhiệt độ P: Công suất kích thích quang Debye ɛ : Hệ số r: Bán kính d: Đƣờng kính T: Nhiệt độ […]: Nồng độ tiền chất 2.

Các chữ viết tắt Chữ Tiếng Anh Tiếng Việt viết tắt BB Band-Bending Uốn cong vùng CB Conduction band Vùng dẫn CC Capacitive Charging Tích điện dung EDS Energy-Dispersive Spectroscopy. Phổ tán sắc năng lƣợng FWHM Full width at half maximum Độ rộng phổ tại nửa cực đại High resolution transition electronic Hiển vi điện tử truyền qua phân HRTEM microscopy giải cao LO Longitudinal optical phonon Phonon quang dọc Luminescence temperature Hiện tƣợng chống dập tắt huỳnh LTAQ antiquenching quang do nhiệt độ ML Monolayer Đơn lớp NC Nanocrystal Nano tinh thể OA Oleic acid Axit oleic ODE Octadecene Octadecene PL Photoluminescence Quang huỳnh quang QY Quantum yield Hiệu suất lƣợng tử RS Raman Scattering Tán xạ Raman vi SF State Filling Làm đầy trạng thái SO Surface optical phonon Phonon bề mặt TEM Transition electronic microscopy Hiển vi điện tử truyền qua TOP Tri-n-octylphosphine Tri-n-octylphosphine VB Valence band Vùng hóa trị WZ Wurtzite Lục giác XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X ZB Zinc blende Lập phƣơng giả kẽm 3. Các từ không dịch - Monomer: Chỉ các ion chƣa tham gia vào quá trình tạo mầm và phát triển nano tinh thể. - Ligand: chất hoạt động bề mặt, giúp điều khiển kích thƣớc và hình dạng của nano tinh thể.

- Exciton: cặp điện tử - lỗ trống liên kết. - Phonon:chuẩn hạt- lƣợng tử hóa dao động mạng tinh thể. vii DANH MỤC ĐỒ THỊ VÀ HÌNH Hình 1. Sơ đồ vùng năng lƣợng của các NC (a) loại I và (b) loại II.

Các chế độ định xứ hạt tải khác nhau trong các NC lõi/vỏ CdS/ZnSe khi thay đổi chiều dày của lớp vỏ: (a) Chế độ loại I (không có lớp vỏ). Sự phụ thuộc của tốc độ phát triển NC theo tỉ số r/r* 8 Hình 1. (a) Sự thay đổi kích thƣớc và (b) phân bố kích thƣớc của NC CdSe theo thời gian phản ứng. Mũi tên phía bên phải chỉ thời điểm bơm bổ sung tiền chất.

Sự thay đổi phổ hấp thụ của NC CdS theo thời gian phản ứng khi thay đổi nồng độ OA trong ODE (A là ký hiệu độ hấp thụ). Sự thay đổi nồng độ mol trung bình của NC CdSe đối với các nồng độ OA khác nhau. Phổ hấp thụ của các NC (a) CdSe và (b) CdS đƣợc chế tạo tại cùng thời gian phản ứng nhƣng với các tỉ lệ tiền chất Se/Cd và S/Cd khác nhau. Sự thay đổi nồng độ mầm tinh thể CdSe theo thời gian phản ứng tại các nhiệt độ khác nhau.

Sự thay đổi: (a) Vị trí đỉnh hấp thụ thứ nhất; và (b) PL FWHM của các NC CdTe theo thời gian với các nhiệt độ phản ứng khác nhau. Năng lƣợng vùng cấm và các vị trí đáy vùng dẫn và đỉnh vùng hóa trị của một số vật liệu khối A2B6. Giản đồ vùng năng lƣợng của các NC lõi/vỏ loại II CdS/ZnSe. Năng lƣợng vùng cấm của lớp vỏ ZnSe, lõi CdS và cấu trúc CdS/ZnSe đƣợc ký hiệu tƣơng ứng là Eg1, Eg2 và Eg12.

Độ cao của các hàng rào thế đối với điện tử và lỗ trống đƣợc ký hiệu Ue và Uh. Chế độ phân bố hạt tải trong các NC CdS/ZnSe có kích thƣớc lõi và độ viii dày lớp vỏ khác nhau. (a) Kích thƣớc lõi đƣợc thể hiện thông qua bƣớc sóng phát xạ λo của lõi, và độ dày lớp vỏ đƣợc ký hiệu là H. a) Phổ huỳnh quang chuẩn hóa của các NC CdTe/CdSe khi thay đổi cả kích thƣớc lõi và chiều dày vỏ.

b) Đƣờng cong suy giảm huỳnh quang của lõi CdTe (đƣờng dƣới) và cấu trúc CdTe/CdSe(đƣờng trên). (A)Phổ hấp thụ và (B) PL của lõi CdTe(a) và các NC CdTe/CdSe (b-f) khi thay đổi cả bán kính lõi và chiều dày vỏ. Kết quả tính sự thay đổi hàm lƣợng Te theo bán kính của các NC lõi/vỏ CdTe/CdSe trƣớc (đƣờng liền nét) và sau khi ủ nhiệt tại 250oC trong thời gian 120 phút (đƣờng đứt nét) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Xuân Ca (n.d.). Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-che-tao-va-nghien-cuu-tinh-chat-quang-cua-nano-tinh-the-loi-vo-loai-ii

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang học của vật liệu nano tinh.

Luận án "Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ.

Luận án "Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án chế tạo và nghiên cứu tính chất quang của nano tinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter