Luận án chế tạo, nghiên cứu tính chất từ & khả năng sinh nhiệt hệ nano nền Fe3O4
"Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất từ của hệ nano nền Fe3O4, đánh giá khả năng sinh nhiệt và tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ mới."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
144
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu hạt nano Fe3O4: Tính chất từ & sinh nhiệt
- Số trang:
- 144 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu điện tử
- Tác giả:
- Lê Thị Hồng Phong
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu hạt nano Fe3O4 Tính chất từ sinh nhiệt
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo, phân tích tính chất từ và khả năng sinh nhiệt của các hệ hạt nano Fe3O4. Đây là vật liệu từ tính với tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu chính là phát triển vật liệu mới cho liệu pháp hyperthermia trong điều trị ung thư. Các hạt nano Fe3O4 thể hiện tính chất siêu thuận từ quan trọng. Chúng có khả năng sinh nhiệt hiệu quả dưới tác động của từ trường xoay chiều (AMF). Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất từ và khả năng sinh nhiệt là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng y sinh. Công trình này khám phá các cơ chế vật lý liên quan và đánh giá các thông số quan trọng.
1.1. Giới thiệu hệ nano Fe3O4 và tiềm năng ứng dụng
Fe3O4 là một loại vật liệu từ tính quan trọng. Hạt nano Fe3O4 (magnetite nanoparticles) sở hữu nhiều tính chất độc đáo. Chúng thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng khoa học và công nghệ. Tiềm năng ứng dụng của các hạt nano này rất rộng rãi. Các lĩnh vực như y sinh, xúc tác, lưu trữ dữ liệu và môi trường đều có thể sử dụng. Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh chính. Đó là việc chế tạo và khảo sát các tính chất từ. Bên cạnh đó, khả năng sinh nhiệt từ của hệ nano Fe3O4 cũng được nghiên cứu sâu. Mục tiêu cuối cùng là phát triển vật liệu mới. Vật liệu này có thể ứng dụng hiệu quả trong điều trị ung thư thông qua liệu pháp hyperthermia. Sự kiểm soát chính xác kích thước và hình dạng của hạt nano Fe3O4 đóng vai trò then chốt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất từ và khả năng sinh nhiệt của chúng. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.
1.2. Tổng quan về tính chất từ của magnetite nanoparticles
Hạt nano Fe3O4, hay còn gọi là magnetite nanoparticles, thể hiện nhiều tính chất từ thú vị. Một trong những đặc tính nổi bật nhất là siêu thuận từ. Hiện tượng này xảy ra khi kích thước hạt giảm xuống dưới một ngưỡng tới hạn. Vật liệu mất khả năng giữ từ hóa dư. Chúng không còn thể hiện lực kháng từ đáng kể. Điều này làm cho các hạt nano dễ dàng bị từ hóa và khử từ khi có và không có từ trường ngoài. Tính chất siêu thuận từ rất lý tưởng cho ứng dụng y sinh. Nó giúp tránh kết tụ hạt trong cơ thể. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu về các tính chất từ này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả sinh nhiệt. Hiểu biết về điểm Curie cũng cần thiết. Điểm Curie xác định nhiệt độ mà vật liệu mất đi tính sắt từ. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở để thiết kế vật liệu nano có tính chất từ phù hợp.
II.Phương pháp chế tạo hạt nano Fe3O4 hiệu quả và kiểm soát
Việc chế tạo hạt nano Fe3O4 đòi hỏi sự chính xác cao. Các phương pháp tổng hợp cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo đạt được kích thước, hình dạng và độ đồng nhất mong muốn. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Nó nhằm mục đích sản xuất các hạt nano chất lượng cao. Các hạt này phải có các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt vượt trội. Ảnh hưởng của các điều kiện tổng hợp đến đặc tính vật liệu được đánh giá chi tiết. Từ đó, xây dựng quy trình tổng hợp đáng tin cậy. Sản phẩm cuối cùng là các hạt nano Fe3O4 với hiệu suất cao cho ứng dụng y sinh.
2.1. Các kỹ thuật chế tạo hạt nano Fe3O4 tiên tiến
Việc chế tạo hạt nano Fe3O4 chất lượng cao đòi hỏi các kỹ thuật tổng hợp phức tạp. Nhiều phương pháp khác nhau đã được áp dụng để đạt được kích thước, hình thái và độ đồng đều mong muốn. Phương pháp đồng kết tủa là một kỹ thuật phổ biến. Nó được ưa chuộng nhờ sự đơn giản, tiết kiệm chi phí và khả năng sản xuất với số lượng lớn. Ngoài ra, các phương pháp khác như thủy nhiệt, nhiệt phân dung môi, và vi nhũ tương cũng được sử dụng. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến độ phân tán, kích thước tinh thể và từ tính của hạt. Kiểm soát chặt chẽ quá trình tổng hợp là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của hạt nano. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình này. Mục tiêu là sản xuất hạt nano Fe3O4 với các tính chất từ và sinh nhiệt vượt trội.
2.2. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp lên tính chất vật liệu
Các điều kiện trong quá trình tổng hợp có tác động mạnh mẽ đến tính chất cuối cùng của hạt nano Fe3O4. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, độ pH của dung dịch, nồng độ của các tiền chất và thời gian phản ứng đều rất quan trọng. Chúng quyết định kích thước, hình dạng, cấu trúc tinh thể và tính chất bề mặt của hạt nano. Ví dụ, việc thay đổi nhiệt độ có thể làm thay đổi đáng kể kích thước trung bình của hạt. Từ đó, tính chất siêu thuận từ và khả năng sinh nhiệt cũng thay đổi. Tương tự, kiểm soát pH có thể ngăn chặn sự hình thành các pha phụ không mong muốn. Nghiên cứu cần đánh giá chi tiết ảnh hưởng của từng thông số này. Mục đích là thiết lập quy trình chế tạo tối ưu và tái lập. Quá trình này đảm bảo tính chất từ và sinh nhiệt của hạt được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả là tạo ra sản phẩm hạt nano chất lượng cao cho các ứng dụng cụ thể.
III.Tính chất từ đặc biệt của hệ hạt nano Fe3O4 siêu thuận từ
Hạt nano Fe3O4 biểu hiện tính chất siêu thuận từ là trọng tâm nghiên cứu. Tính chất này rất quan trọng cho các ứng dụng y sinh. Nó đảm bảo hạt không kết tụ trong cơ thể. Các thông số từ tính như từ hóa bão hòa và lực kháng từ được phân tích. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi từ của vật liệu. Việc hiểu rõ cơ chế siêu thuận từ và các thông số từ tính là cần thiết. Điều này giúp thiết kế hạt nano có hiệu suất tối ưu. Đặc biệt, nó hỗ trợ trong việc kiểm soát khả năng sinh nhiệt từ. Từ đó, nâng cao hiệu quả điều trị ung thư bằng hyperthermia.
3.1. Cơ chế siêu thuận từ trong hạt nano Fe3O4
Hiện tượng siêu thuận từ là một đặc tính vật lý then chốt của hạt nano Fe3O4. Nó xuất hiện khi kích thước của các hạt từ tính giảm xuống rất nhỏ. Khi kích thước hạt đạt đến nanomet, năng lượng dị hướng từ tính giảm đáng kể. Điều này cho phép các mô-men từ của hạt có thể dao động tự do bởi năng lượng nhiệt môi trường. Hiện tượng này xảy ra ngay cả khi không có từ trường bên ngoài. Kết quả là, hạt nano không còn khả năng duy trì từ tính vĩnh cửu. Chúng chỉ thể hiện từ tính khi có từ trường áp dụng. Khi từ trường biến mất, từ tính của hạt cũng ngay lập tức biến mất. Đây là tính chất lý tưởng cho nhiều ứng dụng y sinh. Nó bao gồm chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) và vận chuyển thuốc đích. Tính siêu thuận từ giúp tránh sự kết tụ hạt trong cơ thể, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3.2. Phân tích các thông số từ tính quan trọng
Các thông số từ tính cơ bản được đo lường để đặc trưng cho hạt nano Fe3O4. Chúng bao gồm từ hóa bão hòa (Ms), lực kháng từ (Hc) và từ hóa dư (Mr). Từ hóa bão hòa cho biết khả năng từ hóa tối đa của vật liệu khi đặt trong từ trường mạnh. Lực kháng từ biểu thị độ khó để khử từ vật liệu. Với hạt nano Fe3O4 siêu thuận từ, lực kháng từ thường rất nhỏ hoặc gần bằng không. Điều này là minh chứng rõ ràng cho tính chất siêu thuận từ. Từ hóa dư là từ tính còn lại sau khi loại bỏ từ trường ngoài. Nó cũng rất nhỏ đối với vật liệu siêu thuận từ. Các phép đo đường cong từ trễ (M-H loop) cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng cho thấy hành vi từ của hạt dưới tác động của từ trường xoay chiều. Hiểu rõ các thông số này giúp tối ưu hóa thiết kế hạt nano. Mục đích là đạt hiệu suất cao nhất trong các ứng dụng cụ thể, đặc biệt là sinh nhiệt từ.
IV.Khả năng sinh nhiệt từ của hạt nano Fe3O4 ứng dụng trị liệu
Nghiên cứu tập trung vào khả năng sinh nhiệt từ của hạt nano Fe3O4. Đây là yếu tố then chốt cho ứng dụng hyperthermia. Hạt nano có thể tạo nhiệt cục bộ khi đặt trong từ trường xoay chiều (AMF). Cơ chế sinh nhiệt chính là do tổn hao từ tính và hiệu ứng từ nhiệt. Việc tối ưu hóa các thông số AMF và đặc tính hạt là cần thiết. Điều này nhằm đạt được hiệu quả điều trị ung thư cao nhất. Liệu pháp hyperthermia sử dụng nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư. Hạt nano Fe3O4 cung cấp một phương pháp chính xác và ít xâm lấn. Công trình này khám phá sâu về cơ chế và ứng dụng của chúng.
4.1. Cơ chế sinh nhiệt từ trong từ trường xoay chiều AMF
Hạt nano Fe3O4 có khả năng sinh nhiệt hiệu quả khi được đặt trong một từ trường xoay chiều (AMF). Cơ chế sinh nhiệt chính bao gồm hai loại tổn hao năng lượng từ tính. Đó là tổn hao hysteresis và tổn hao thư giãn. Tổn hao hysteresis xảy ra phổ biến hơn ở các hạt đa đômen hoặc hạt đơn đômen có kích thước lớn. Đối với các hạt siêu thuận từ, cơ chế thư giãn là chủ yếu. Có hai loại thư giãn chính: thư giãn Neel và thư giãn Brown. Thư giãn Neel liên quan đến sự quay của mô-men từ bên trong hạt. Nó xảy ra khi mô-men từ thay đổi hướng để phù hợp với từ trường ngoài. Thư giãn Brown là sự quay vật lý của toàn bộ hạt trong môi trường lỏng. Tần số và cường độ của từ trường xoay chiều ảnh hưởng lớn đến hiệu suất sinh nhiệt. Việc tối ưu hóa các thông số này là cần thiết. Điều này giúp đạt được nhiệt độ mục tiêu trong các ứng dụng điều trị.
4.2. Ứng dụng hyperthermia với hạt nano Fe3O4
Liệu pháp hyperthermia (tăng thân nhiệt) là một phương pháp điều trị ung thư hứa hẹn. Nó sử dụng nhiệt để tiêu diệt hoặc làm suy yếu các tế bào ung thư. Hạt nano Fe3O4 đóng vai trò là tác nhân sinh nhiệt lý tưởng. Chúng có thể được đưa trực tiếp vào khối u hoặc khu vực cần điều trị. Sau đó, một từ trường xoay chiều (AMF) được áp dụng từ bên ngoài cơ thể. Hạt nano sẽ sinh nhiệt cục bộ. Nhiệt độ trong khu vực khối u có thể tăng lên khoảng 42-47°C. Mức nhiệt này đủ để gây tổn thương nghiêm trọng hoặc tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời, nó ít ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Hiệu quả của liệu pháp hyperthermia phụ thuộc vào khả năng sinh nhiệt từ của hạt. Nó cũng phụ thuộc vào sự phân bố đồng đều của hạt trong khối u. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sinh nhiệt. Mục tiêu là tối ưu hóa tiềm năng điều trị ung thư bằng phương pháp này.
V.Đánh giá hiệu suất sinh nhiệt Công suất hấp thụ riêng SAR
Công suất hấp thụ riêng (SAR) là thước đo chính để đánh giá hiệu suất sinh nhiệt từ của hạt nano Fe3O4. Giá trị SAR cao biểu thị khả năng tạo nhiệt tốt. Các yếu tố như kích thước hạt, tần số và cường độ từ trường xoay chiều ảnh hưởng trực tiếp đến SAR. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố đó. Mục tiêu là tối đa hóa SAR. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả của liệu pháp hyperthermia. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số vật liệu và điều kiện kích thích từ trường là rất quan trọng. Nó đảm bảo các hạt nano Fe3O4 đạt được công suất hấp thụ riêng tối ưu.
5.1. Khái niệm và phương pháp đo công suất hấp thụ riêng SAR
Công suất hấp thụ riêng (SAR) là một chỉ số cực kỳ quan trọng. Nó dùng để định lượng và đánh giá hiệu quả sinh nhiệt của hạt nano Fe3O4. SAR được định nghĩa là lượng năng lượng nhiệt hấp thụ trên mỗi đơn vị khối lượng vật liệu. Đơn vị thường được sử dụng là Watt trên gram (W/g). Giá trị SAR càng cao thì khả năng sinh nhiệt của hạt nano càng tốt. Việc đo SAR thường được thực hiện bằng phương pháp nhiệt lượng kế. Quá trình này bao gồm việc đặt dung dịch chứa hạt nano vào từ trường xoay chiều. Sau đó, nhiệt độ của dung dịch được theo dõi theo thời gian. Từ dữ liệu về tốc độ tăng nhiệt độ, công thức tính SAR có thể được áp dụng. Công thức này dựa trên sự thay đổi nhiệt độ, nhiệt dung riêng của mẫu và khối lượng hạt nano. Đây là phương pháp tiêu chuẩn để so sánh hiệu quả sinh nhiệt giữa các loại hạt nano khác nhau.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị SAR của hạt nano Fe3O4
Giá trị công suất hấp thụ riêng (SAR) của hạt nano Fe3O4 bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Kích thước hạt nano là một trong những yếu tố hàng đầu. Thường có một kích thước hạt tối ưu, thường nằm trong khoảng 10-20 nm, để đạt SAR cao nhất. Hình dạng, cấu trúc bề mặt và độ kết tinh của hạt cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, các thông số của từ trường xoay chiều (AMF) tác động rất lớn. Cường độ từ trường và tần số cao hơn thường dẫn đến giá trị SAR cao hơn. Tuy nhiên, các giới hạn an toàn cho cơ thể người cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Môi trường phân tán, độ nhớt của dung dịch và nồng độ hạt cũng ảnh hưởng đến hiệu suất sinh nhiệt. Nghiên cứu này phân tích chi tiết ảnh hưởng của tất cả các yếu tố này. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị SAR. Điều này nhằm đạt được hiệu suất sinh nhiệt cao nhất cho ứng dụng hyperthermia điều trị ung thư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (144 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Hồng Phong CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT TỪ VÀ KHẢ NĂNG SINH NHIỆT CỦA MỘT SỐ HỆ NANO NỀN Fe3O4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Hồng Phong CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT TỪ VÀ KHẢ NĂNG SINH NHIỆT CỦA MỘT SỐ HỆ HẠT NANO NỀN Fe3O4 Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đỗ Hùng Mạnh 2.TS Phạm Thanh Phong Hà Nội – 2023 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đỗ Hùng Mạnh và PGS. Phạm Thanh Phong, những người Thầy đã dành cho tôi sự định hướng khoa học hiệu quả, sự động viên, giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và gửi lời cảm ơn sâu sắc cho sự chỉ bảo, định hướng và khích lệ của GS.
Nguyễn Xuân Phúc từ những năm bắt đầu thực hiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Vũ Hồng Kỳ, TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh, TS.
Phạm Hoài Linh về sự giúp đỡ nhiệt tình và những bàn luận quý báu trong giai đoạn hoàn thiện luận án. Cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ của TS. Phạm Hồng Nam, TS. Vương Thị Kim Oanh, ThS.
Tạ Ngọc Bách trong nghiên cứu thực nghiệm và phân tích kết quả. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng, TS. Đỗ Khánh Tùng, TS. Ngô Thị Hồng Lê, NCS.
Nguyễn Thị Mai. Những lời động viên, khích lệ và sự giúp đỡ nhiệt tình của các anh chị em trong suốt thời gian thực hiện luận án đã giúp tôi có thêm nhiều động lực, vượt qua những giai đoạn khó khăn để hoàn tất chương trình học nghiên cứu sinh. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp thuộc Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn và Phòng Hiển vi điện tử - Viện Khoa học vật liệu về những sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới GS.
Nguyễn Thị Kim Thanh, TS. Lê Đức Tùng, Dr. Stefanos Mourdikoudis công tác tại Đại học Luân Đôn (UCL) – Vương quốc Anh về những sự hỗ trợ và giúp đỡ trong thời gian tôi thực tập và trao đổi nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm vật liệu nano và từ tính sinh học trong chăm sóc sức khỏe thuộc UCL. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới nhóm nghiên cứu của TSKH.
Ivan Skorvanek thuộc Viện Vật lý thực nghiệm – Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia, nhóm nghiên cứu của GS. Trần Vĩnh Hùng – Viện Nhiệt độ thấp và Nghiên cứu cấu trúc – Viện Hàn lâm khoa học Ba Lan về những phép đo từ ở nhiệt độ thấp, từ trường cao và Mossbauer cùng những bàn luận khoa học sâu sắc trong quá trình hợp tác nghiên cứu. ii Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của cơ sở đào tạo là Học viện Khoa học và Công nghệ, đặc biệt là Viện Khoa học vật liệu, cơ quan mà tôi công tác, trong quá trình thực hiện luận án. Luận án này được hỗ trợ kinh phí của dự án hợp tác ba bên giữa nhóm nghiên cứu của GS.
TSKH Nguyễn Xuân Phúc – Viện Khoa học vật liệu với nhóm nghiên cứu của GS. Nguyễn Thị Kim Thanh - Trường Đại học Luân Đôn và GS. Srinivas Sridhah – Trường đại học Đông Bắc – Hoa Kỳ tài trợ bởi Văn phòng nghiên cứu và phát triển không gian vũ trụ châu Á (AOARD) với mã số: FA2386, các đề tài Hợp tác quốc tế cấp Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam (VAST) mã số: QTSK01.01/20-21, nhiệm vụ thuộc chương trình hỗ trợ Nghiên cứu viên cao cấp (VAST) mã số: NVCC04.08/21-21, đề tài thuộc chương trình phát triển Vật lý với mã số: KHCBVL.02/21-22, nhiệm vụ khoa học công nghệ theo Nghị định thư với Nhật Bản mã số: NĐT. Lời cảm ơn sau cùng xin được dành cho những yêu thương, sự mong đợi của chồng, hai con và sự hỗ trợ, cổ vũ của tất cả những người thân yêu trong gia đình nội, ngoại cùng bạn bè thân thiết.
Những nguồn lực tinh thần lớn lao đó đã giúp con/em/chị/mẹ có thêm nhiều động lực để hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Hồng Phong iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đỗ Hùng Mạnh và PGS.TS Phạm Thanh Phong. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Lê Thị Hồng Phong iv DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu viết tắt a : Hằng số mạng Bhf : Trường siêu tinh tế C : Nhiệt dung riêng E : Năng lượng dị hướng Ea : Năng lượng kích hoạt dx : Mật độ khối lượng D : Kích thước hạt Dc : Kích thước tới hạn đơn đômen DFESEM : Kích thước từ ảnh FESEM DTEM : Kích thước từ ảnh TEM DSP : Kích thước siêu thuận từ DXRD : Kích thước tinh thể xác định từ giản đổ XRD f : Tần số fo : Tần số tiêu chuẩn H : Cường độ từ trường HA : Trường dị hướng Hac : Cường độ từ trường xoay chiều HC : Lực kháng từ HK : Từ trường dị hướng Hmax : Từ trường lớn nhất Hmin : Từ trường nhỏ nhất K : Hằng số dị hướng Keff : Hằng số dị hướng hiệu dụng KV : Hằng số dị hướng từ tinh thể KS : Hằng số dị hướng bề mặt kB : Hằng số Boltzmann m : Khối lượng M : Từ độ M (0) : Từ độ ở 0 K v Mr : Từ độ dư MS : Từ độ bão hòa n : Số hạt trên một đơn vị thể tích P : Công suất Pf : Công suất tổn hao dòng điện xoáy Fuco Ph : Công suất tổn hao từ trễ PL : Tổng công suất tổn hao Pr : Công suất tổn hao hồi phục rSP : Kích thước siêu thuận từ rSD : Kích thước đơn đô men T : Nhiệt độ TB : Nhiệt độ khóa Tb : Nhiệt độ bão hòa TC : Nhiệt độ Curie To : Nhiệt độ hiệu dụng TV : Nhiệt độ chuyển pha Verwey ΔT : Độ biến thiên nhiệt độ ∆Eq : Tách mức tứ cực điện ∆EM : Tách mức từ Zeeman t : Thời gian V : Thể tích hạt VH : Thể tích động học Vopt : Thể tích tối ưu hạt W : Năng lượng từ hóa ẟ : Dịch chuyển đồng phân η : Độ nhớt c : Khối lượng riêng 0 : Độ từ thẩm trong chân không χ’ : Phần thực của độ cảm từ xoay chiều χ’’ : Phần ảo của độ cảm từ xoay chiều τ : Thời gian hồi phục vi τB : Thời gian hồi phục Brown τeff : Thời gian hồi phục hiệu dụng τm : Thời gian hồi phục đặc trưng 𝜏𝑁 : Thời gian hồi phục Neél τ0 : Thời gian hồi phục đặc trưng ω0 : Tần số Larmor 2. Danh mục chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AC : Alternating Current Dòng điện xoay chiều EC : Exchange Coupling Liên kết trao đổi EDX Energy Dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X ESC : Enhanced Spin Canting Nghiêng spin tăng cường FC : Field cooled Làm lạnh có từ trường Field emission scanning Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM : electron microscope trường FM : Ferrimagnetism Feri từ ILP : Intrinsic loss power Công suất tổn hao nội tại LRT : Linear response theory Lý thuyết đáp ứng tuyến tính Localized surface plasmon Cộng hưởng plasmon bề mặt cục LSPR : resonance bộ MHT : Magnetic hyperthermia Nhiệt từ trị MIH : Magnetic Inductive Heating Đốt nóng cảm ứng từ MNPs : Magnetic nanoparticles Các hạt nano từ MRI : Magnetic resonance imaging Ảnh cộng hưởng từ NPs : Nanoparticles Các hạt nano Physical property measurement PPMS : Hệ đo các tính chất vật lý system SAR : Specific Absoption Rate Tốc độ hấp thụ riêng SHP : Specific Heating Power Công suất đốt nóng riêng vii SPM : Superparamagnetic Siêu thuận từ Superconducting quantum SQUID : Giao thoa kế lượng tử siêu dẫn interference device Mô hình mô tả trạng thái từ của các SW : Stoner-Wohlfarth hạt nano từ dị hướng. TEM : Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua microscope VSM : Vibrating sample magnetometer Hệ từ kế mẫu rung XRD : X-ray difraction Nhiễu xạ tia X ZFC : Zero Field cooled Làm lạnh không có từ trường viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.
Cấu trúc tinh thể của ferit spinel. Cấu trúc spinel đảo của tinh thể Fe3O4. Cấu hình của các cặp ion trong ferit spinel với khoảng cách và góc tối ưu cho tương tác từ hiệu quả. (a) Đường cong từ trễ M(H) cho hạt nano Fe3O4 siêu thuận từ (màu xanh) và sắt từ (màu cam) và (b) mối quan hệ của lực kháng từ với kích thước hạt và trạng thái từ tính trong vật liệu nano Fe3O4.
Lực kháng từ, HC (a) và từ độ bão hòa, MS (b) phụ thuộc vào kích thước hạt của các hạt nano Fe3O4 hình cầu. ( a) Đường cong ZFC của các hạt nano Fe3O4 ở các hình dạng khác nhau tại từ trường 50 Oe. (b) Đường cong từ hóa ban đầu của các hạt nano Fe3O4 với các hình dạng khác nhau. (a) Sơ đồ các cơ chế sinh nhiệt chính khi các hạt nano từ đặt trong từ trường xoay chiều bao gồm: Các quá trình quay của spin (hồi phục Néel) và quay của hạt (hồi phục Brown) trong trạng thái siêu thuận từ và tổn hao trễ trong trạng thái sắt từ.
(b) Kết quả tính SAR phụ thuộc kích thước hạt với tổn hao từ trễ và tổn hao hồi phục. Giá trị SAR thực nghiệm (điểm màu xanh) và theo lý thuyết LRT phụ thuộc kích thước của các hạt nano Fe3O4. Giá trị SAR phụ thuộc kích thước hạt ở các cường độ từ trường khác nhau (184 - 625 Oe) của các hạt nano Fe3O4. Giá trị SAR phụ thuộc kích thước hạt Fe3O4 đối với các dạng hình cầu và hình lập phương ở nồng độ 1 mg/ml trong môi trường nước tại tần số 300 kHz và từ trường thay đổi 0 – 800 Oe.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Hồng Phong (2023). Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/luan-an-che-tao-nghien-cuu-tinh-chat-tu-kha-nang-sinh-nhiet-he-nano-nen-fe3o4
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu chế tạo và tính chất từ của hệ nano nền Fe3O4, đánh giá khả năng sinh nhiệt và tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ mới."
Luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.
Luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất từ & sinh nhiệt hệ nano Fe3O4" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.