Luận án tiến sĩ: Cấu trúc, tính chất từ nhiệt và trạng thái tới hạn vật liệu perovskite (Pr,La)0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba) - Học viện Khoa học và Công nghệ

Nghiên cứu tính chất từ nhiệt, trạng thái tới hạn vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba). Luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá vật liệu perovskite và hiệu ứng từ nhiệt
Số trang:
148 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá vật liệu perovskite và hiệu ứng từ nhiệt

Nghiên cứu tập trung vào các vật liệu perovskite manganit đất hiếm PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba). Đây là nhóm vật liệu có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Cấu trúc này quyết định nhiều tính chất vật lý của chúng. Các vật liệu perovskite manganit thu hút sự chú ý lớn. Nguyên nhân là do các hiệu ứng vật lý thú vị. Chúng bao gồm hiệu ứng từ trở khổng lồ và hiệu ứng từ nhiệt (MCE) lớn. Các hiệu ứng này có tiềm năng ứng dụng cao trong công nghệ hiện đại. Vật liệu PrLaMnO3 biến đổi tính chất khi được pha tạp. Thay thế ion M (Ca, Sr, Ba) ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc và tính chất. Mục tiêu chính là hiểu rõ mối liên hệ giữa cấu trúc và các tính chất từ nhiệt. Việc này nhằm phát triển vật liệu mới cho các ứng dụng làm lạnh từ. Làm lạnh từ là công nghệ thân thiện với môi trường. Nó mang lại hiệu quả năng lượng cao so với công nghệ làm lạnh khí nén truyền thống.

1.1. Giới thiệu vật liệu perovskite manganit

Vật liệu perovskite manganit là oxit hỗn hợp của các kim loại chuyển tiếp và đất hiếm. Chúng có công thức chung ABO3. Trong đó, A là ion đất hiếm và kim loại kiềm thổ, B là ion mangan. Cấu trúc tinh thể của chúng thường là cấu trúc lập phương hoặc các biến thể của nó. Sự pha tạp tại vị trí A làm thay đổi trạng thái hóa trị của mangan. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể về tính chất từ và điện. Đặc biệt, chúng thuộc nhóm manganit đất hiếm. Nhóm này nổi tiếng với sự tương tác phức tạp giữa điện tích, spin và mạng tinh thể. Sự tương tác này tạo ra nhiều hiệu ứng vật lý độc đáo. Nghiên cứu tập trung vào PrLa0.7M0.3MnO3. Mục tiêu là khảo sát ảnh hưởng của các ion Ca, Sr, Ba đến cấu trúc và tính chất.

1.2. Hiệu ứng từ nhiệt và tiềm năng ứng dụng

Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) là hiện tượng vật liệu thay đổi nhiệt độ khi đặt trong từ trường. Nó cũng xảy ra khi loại bỏ từ trường. Vật liệu thể hiện MCE lớn có khả năng hấp thụ hoặc giải phóng nhiệt. Điều này xảy ra khi từ trường thay đổi. Các manganit perovskite, bao gồm PrLaMnO3 pha tạp, là ứng cử viên sáng giá. Chúng có tiềm năng lớn cho công nghệ làm lạnh từ. Công nghệ này có nhiều ưu điểm. Nó không sử dụng khí làm lạnh độc hại. Năng lượng tiêu thụ thấp hơn. Hiệu quả làm lạnh cao hơn so với máy lạnh thông thường. Phát triển vật liệu có MCE mạnh ở nhiệt độ phòng là mục tiêu quan trọng. Mục tiêu này giúp hiện thực hóa các thiết bị làm lạnh từ thương mại.

1.3. Các đại lượng đặc trưng của MCE

Hiệu ứng từ nhiệt được đánh giá bằng các đại lượng đặc trưng. Đại lượng chính là sự thay đổi entropy từ đẳng nhiệt (ΔS_M). Đại lượng này đo lượng nhiệt mà vật liệu trao đổi với môi trường. Một đại lượng khác là sự thay đổi nhiệt độ đoạn nhiệt (ΔT_ad). Nó đo sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu khi từ trường thay đổi mà không có trao đổi nhiệt. Các thông số này phụ thuộc vào từ trường và nhiệt độ. Nhiệt độ Curie (Tc) là điểm quan trọng. Tại Tc, vật liệu chuyển pha từ. MCE thường đạt cực đại gần nhiệt độ Curie. Việc xác định chính xác các đại lượng này là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của vật liệu trong ứng dụng làm lạnh từ.

II.M0

Nghiên cứu sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để chế tạo và phân tích vật liệu. Các phương pháp chế tạo đảm bảo độ tinh khiết và đồng nhất của mẫu. Điều này là cần thiết để có được kết quả đáng tin cậy. Phân tích cấu trúc tinh thể giúp xác định pha và mạng tinh thể. Các phép đo tính chất từ và tính chất nhiệt được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là hiểu rõ hành vi từ tính và nhiệt độ của vật liệu. Đặc biệt, các phép đo chuyên sâu về hiệu ứng từ nhiệt được tiến hành. Điều này nhằm định lượng khả năng làm lạnh từ của vật liệu. Nghiên cứu cũng khảo sát các trạng thái tới hạn. Trạng thái tới hạn liên quan đến các chuyển pha từ. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba).

2.1. Chế tạo vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3

Vật liệu PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba) được chế tạo bằng phương pháp phản ứng pha rắn. Phương pháp này là phổ biến và hiệu quả. Các oxit kim loại có độ tinh khiết cao được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu. Chúng được trộn đều, nghiền mịn và nung ở nhiệt độ cao. Quá trình nung được lặp lại nhiều lần. Mục tiêu là đảm bảo sự hình thành pha perovskite đồng nhất. Nhiệt độ và thời gian nung được kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và tính chất của vật liệu. Kích thước hạt và độ xốp cũng được quan tâm. Chúng có thể ảnh hưởng đến các tính chất vật lý của mẫu.

2.2. Phân tích cấu trúc và tính chất từ

Cấu trúc tinh thể của vật liệu được phân tích bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Phép đo XRD cung cấp thông tin về pha, hằng số mạng và đối xứng tinh thể. Dữ liệu XRD được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phép đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ và từ trường được thực hiện. Điều này dùng để xác định tính chất từ của vật liệu. Các phép đo này giúp xác định nhiệt độ Curie (Tc). Chúng cũng xác định từ độ bão hòa và các tính chất từ khác. Thông tin này quan trọng để hiểu cơ chế từ tính và các chuyển pha từ. Các tính chất này có liên quan mật thiết đến hiệu ứng từ nhiệt.

2.3. Đo đạc tính chất điện và nhiệt

Ngoài tính chất từ, các tính chất điện và nhiệt cũng được khảo sát. Điện trở suất được đo bằng phương pháp bốn mũi dò. Phương pháp này giúp đánh giá hành vi dẫn điện của vật liệu. Các phép đo nhiệt dung riêng cung cấp thông tin về khả năng lưu trữ nhiệt. Phép đo trực tiếp biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt (ΔT_ad) cũng được tiến hành. Điều này nhằm xác nhận các kết quả từ tính toán ΔS_M. Sự kết hợp các phép đo này cung cấp một bức tranh toàn diện. Nó giúp phân tích các mối tương quan giữa cấu trúc, tính chất từ, điện và nhiệt. Đây là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất vật liệu.

III.Sr0

Phần này đi sâu vào kết quả nghiên cứu cụ thể của vật liệu Pr0.7Sr0.3MnO3. Vật liệu này thể hiện các tính chất từ nhiệt đáng chú ý. Cấu trúc tinh thể của nó được xác định rõ ràng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các tính chất này. Các phép đo từ độ đã cho thấy sự tồn tại của chuyển pha từ. Chuyển pha này xảy ra gần nhiệt độ Curie. Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) của Pr0.7Sr0.3MnO3 được đánh giá chi tiết. Các đại lượng ΔS_M và ΔT_ad được xác định. Mối quan hệ giữa MCE và hiệu ứng từ trở cũng được phân tích. Đây là điểm nhấn quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bản chất của vật liệu. Kết quả cho thấy Pr0.7Sr0.3MnO3 là vật liệu tiềm năng cho ứng dụng làm lạnh từ.

3.1. Đặc trưng cấu trúc tinh thể của Pr0.7Sr0.3MnO3

Kết quả nhiễu xạ tia X cho thấy Pr0.7Sr0.3MnO3 kết tinh trong cấu trúc perovskite đơn pha. Không có tạp chất đáng kể được phát hiện. Cấu trúc tinh thể được xác định là loại trực thoi hoặc giả lập phương. Hằng số mạng được tính toán chính xác. Sự thay thế Pr bằng Sr làm thay đổi kích thước trung bình của ion tại vị trí A. Điều này ảnh hưởng đến góc liên kết Mn-O-Mn. Góc này có vai trò quan trọng trong tương tác siêu trao đổi. Tương tác siêu trao đổi quyết định tính chất từ của vật liệu. Sự thay đổi cấu trúc này cũng liên quan đến sự dịch chuyển của nhiệt độ Curie (Tc) và cường độ MCE.

3.2. Tính chất từ nhiệt và nhiệt độ Curie

Phép đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ cho thấy Pr0.7Sr0.3MnO3 trải qua chuyển pha từ. Chuyển pha này từ trạng thái thuận từ sang sắt từ khi làm lạnh. Nhiệt độ Curie (Tc) được xác định chính xác từ các đường cong từ độ. Gần Tc, hiệu ứng từ nhiệt (MCE) đạt giá trị cực đại. Thay đổi entropy từ đẳng nhiệt (ΔS_M) được tính toán từ các đường cong từ độ đẳng nhiệt. Giá trị cực đại của ΔS_M cho thấy khả năng làm lạnh tốt. Vùng nhiệt độ làm việc hiệu quả của vật liệu cũng được xác định. Nó nằm quanh nhiệt độ Curie. Tính chất từ nhiệt này rất quan trọng cho các ứng dụng làm lạnh.

3.3. Tương quan hiệu ứng từ trở và MCE

Vật liệu manganit perovskite thường thể hiện cả hiệu ứng từ trở và hiệu ứng từ nhiệt. Trong Pr0.7Sr0.3MnO3, mối tương quan giữa hai hiệu ứng này được khảo sát. Hiệu ứng từ trở là sự thay đổi điện trở suất trong từ trường. Cả hai hiệu ứng đều liên quan đến chuyển pha từ. Chúng cũng liên quan đến tương tác spin-mạng. Sự thay đổi cấu trúc điện tử và từ tính gần nhiệt độ Curie ảnh hưởng đến cả hai. Nghiên cứu chỉ ra rằng vật liệu có MCE lớn thường đi kèm với hiệu ứng từ trở đáng kể. Việc hiểu rõ mối tương quan này giúp tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng đa chức năng.

IV.M0

Phần này mở rộng nghiên cứu sang các vật liệu PrLa0.7Ca0.3MnO3 và PrLa0.7Ba0.3MnO3. So sánh ảnh hưởng của các ion Ca, Sr, Ba đến cấu trúc và tính chất từ nhiệt là trọng tâm. Sự thay thế ion kiềm thổ ảnh hưởng đến kích thước ion A và độ biến dạng mạng tinh thể. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể về nhiệt độ Curie (Tc) và cường độ hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Các vật liệu này cũng thể hiện chuyển pha từ. Bản chất và đặc điểm của chuyển pha được phân tích. Các tính chất từ và tính chất nhiệt khác nhau giữa các vật liệu. Việc so sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cơ chế ảnh hưởng của việc pha tạp đến hành vi của manganit perovskite. Kết quả góp phần vào việc thiết kế vật liệu có MCE tối ưu.

4.1. Ảnh hưởng của doping Ca đến tính chất từ nhiệt

Vật liệu PrLa0.7Ca0.3MnO3 được nghiên cứu chi tiết. Ion Ca có kích thước nhỏ hơn Sr. Điều này dẫn đến độ biến dạng mạng tinh thể khác nhau. Các phép đo từ độ cho thấy Tc của PrLa0.7Ca0.3MnO3 thường thấp hơn so với PrLa0.7Sr0.3MnO3. Điều này phù hợp với xu hướng giảm kích thước ion A. Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) của vật liệu Ca-doped cũng được đánh giá. Giá trị ΔS_M cực đại và phạm vi nhiệt độ làm việc được xác định. Vật liệu Ca-doped có thể có MCE đáng kể. Tuy nhiên, Tc thấp hơn có thể hạn chế ứng dụng ở nhiệt độ phòng. Phân tích này giúp hiểu rõ vai trò của ion Ca trong việc điều chỉnh tính chất.

4.2. Tính chất từ và chuyển pha của vật liệu PrLa0.7Ba0.3MnO3

Vật liệu PrLa0.7Ba0.3MnO3 được khảo sát tiếp theo. Ion Ba có kích thước lớn hơn Sr và Ca. Sự pha tạp Ba thường làm tăng kích thước trung bình của ion A. Điều này có thể làm thay đổi đáng kể nhiệt độ Curie (Tc). Các phép đo từ độ xác nhận chuyển pha từ ở một Tc nhất định. Cường độ MCE của vật liệu Ba-doped cũng được tính toán. Thông thường, kích thước ion A lớn hơn sẽ làm tăng góc liên kết Mn-O-Mn. Điều này tăng cường tương tác sắt từ. Do đó, Tc có thể dịch chuyển lên hoặc xuống tùy thuộc vào cấu trúc. Nghiên cứu làm rõ tác động của Ba đến cấu trúc tinh thể, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt.

4.3. So sánh hiệu ứng từ nhiệt giữa các vật liệu

Việc so sánh MCE giữa PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba) là rất quan trọng. Mặc dù tất cả đều thuộc họ manganit đất hiếm, nhưng mỗi ion pha tạp mang lại đặc điểm riêng. Ion Sr thường được biết đến là mang lại MCE lớn ở nhiệt độ gần phòng. Ion Ca có thể dịch chuyển Tc xuống thấp hơn. Ion Ba có thể mang lại Tc cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào hệ. Các giá trị ΔS_M và ΔT_ad cực đại được so sánh. Phạm vi nhiệt độ hoạt động cũng được đánh giá. Kết quả so sánh cho thấy rõ ràng ảnh hưởng của kích thước ion M. Nó cũng cho thấy độ biến dạng mạng tinh thể lên các tính chất từ nhiệt. Thông tin này hữu ích cho việc lựa chọn vật liệu tối ưu cho các ứng dụng làm lạnh từ.

V.Phân tích trạng thái tới hạn và ứng dụng vật liệu

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định các tính chất từ nhiệt. Nó còn đi sâu vào phân tích trạng thái tới hạn của vật liệu. Trạng thái tới hạn là khu vực lân cận của chuyển pha từ. Tại đây, các tính chất vật lý thể hiện sự bất thường. Việc hiểu bản chất chuyển pha là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu. Các phương pháp khác nhau được sử dụng để đánh giá hiệu ứng từ nhiệt. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của kết quả. Cuối cùng, tiềm năng ứng dụng của các vật liệu này được thảo luận. Đặc biệt là khả năng sử dụng chúng làm chất làm lạnh từ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó góp phần vào sự phát triển của vật liệu mới cho công nghệ làm lạnh thân thiện môi trường.

5.1. Đánh giá trạng thái tới hạn và bản chất chuyển pha

Trạng thái tới hạn của vật liệu perovskite manganit được phân tích kỹ lưỡng. Các số mũ tới hạn được xác định từ các phép đo từ độ. Các số mũ này cung cấp thông tin về bản chất của chuyển pha từ. Chuyển pha có thể là chuyển pha bậc một hoặc bậc hai. Việc phân tích này giúp hiểu cơ chế tương tác giữa các spin trong vật liệu. Nó cũng cho biết về sự hình thành trật tự từ tính. Mối tương quan giữa các số mũ tới hạn và hiệu ứng từ nhiệt cũng được khảo sát. Kết quả này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu dưới các điều kiện từ trường và nhiệt độ khác nhau.

5.2. Các phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt

Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Phương pháp gián tiếp dựa trên các phép đo từ độ đẳng nhiệt là phổ biến. Phương pháp này tính toán sự thay đổi entropy từ đẳng nhiệt (ΔS_M). Ngoài ra, phép đo trực tiếp biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt (ΔT_ad) cũng được sử dụng. Phép đo này cung cấp kết quả trực tiếp và đáng tin cậy. Nghiên cứu cũng có thể sử dụng phép đo nhiệt dung riêng. Phép đo này giúp tính toán MCE. Việc so sánh kết quả từ các phương pháp khác nhau giúp xác nhận tính chính xác. Nó cũng cung cấp một cái nhìn toàn diện về MCE của vật liệu.

5.3. Tiềm năng ứng dụng vật liệu làm lạnh từ

Các vật liệu PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba) thể hiện MCE đáng kể. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong công nghệ làm lạnh từ. Các vật liệu này có thể thay thế các chất làm lạnh truyền thống. Các chất làm lạnh truyền thống gây hại cho môi trường. Nhiệt độ Curie (Tc) của các vật liệu này có thể điều chỉnh được. Việc điều chỉnh Tc thông qua pha tạp giúp thiết kế vật liệu. Vật liệu có thể hoạt động hiệu quả ở các dải nhiệt độ mong muốn. Đặc biệt, nếu Tc nằm gần nhiệt độ phòng, chúng rất phù hợp cho tủ lạnh gia đình hoặc điều hòa không khí. Sự ổn định và khả năng tái chế cũng là yếu tố quan trọng. Các yếu tố này cần được xem xét cho ứng dụng thực tế.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cảm ơn
Lời cam đoan
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT VÀ VẬT LIỆU MANGANITE
1.1. Hiệu ứng từ nhiệt và các đại lượng đặc trưng
1.1.1. Hiệu ứng từ nhiệt
1.1.2. Các đại lượng đặc trưng của hiệu ứng từ nhiệt
1.1.3. Một số phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt
1.2. Các số mũ tới hạn trong vùng lân cận chuyển pha
1.2.1. Phương pháp phân tích các số mũ tới hạn
1.2.2. Số mũ phụ thuộc từ trường trong hiệu ứng từ nhiệt
1.3. Vật liệu manganite
1.3.1. Cấu trúc tinh thể
1.3.2. Một số tính chất từ và điện
1.3.3. Hiệu ứng từ nhiệt của một số manganite
1.4. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp chế tạo vật liệu
2.2. Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể
2.3. Phương pháp đo từ độ
2.3.1. Phương pháp đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ
2.3.2. Phương pháp đo từ độ phụ thuộc từ trường
2.4. Một số phép đo bổ trợ khác
2.4.1. Phép đo điện trở suất bằng phương pháp bốn mũi dò
2.5. Phép đo trực tiếp biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt
2.5.1. Phép đo nhiệt dung riêng
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA VẬT LIỆU Pr0,7M0,3MnO3
3.1. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3
3.2. Tính chất từ nhiệt của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3
3.3. Mối tương quan giữa hiệu ứng từ trở và hiệu ứng từ nhiệt trong vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3
3.4. Đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo một số phương pháp khác nhau
3.5. Trạng thái tới hạn và bản chất chuyển pha của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3
3.6. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA HỆ VẬT LIỆU Pr0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba)
4.1. Hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba
4.2. Cấu trúc tinh thể của hệ Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba
4.2.1. Chuyển pha từ của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3
4.2.2. Ảnh hưởng của từ trường và nguyên tố thay thế lên tính chất từ nhiệt của Pr0,7M0,3MnO3
4.3. Hệ vật liệu Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3
4.3.1. Cấu trúc tinh thể của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3
4.4. Ảnh hưởng của nồng độ Ca lên chuyển pha từ của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3
4.4.1. Ảnh hưởng của từ trường và nồng độ Ca lên tính chất từ nhiệt của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3
4.5. Ảnh hưởng của nồng độ Ca lên bản chất tương tác từ của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3
4.5.1. Bản chất chuyển pha và mối liên hệ giữa MCE với các số mũ tới hạn của vật liệu Pr0,7Sr0,2Ca0,1MnO3
4.6. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA HỆ VẬT LIỆU Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3
5.1. Ảnh hưởng của nồng độ La lên cấu trúc tinh thể của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3
5.2. Ảnh hưởng của nồng độ La lên chuyển pha từ của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3
5.3. Ảnh hưởng của từ trường và nồng độ La lên hiệu ứng từ nhiệt của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3
5.4. So sánh phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3
5.5. Trạng thái tới hạn của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3 với x = 0,2 và 0,3
5.6. Kết luận chương 5
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc tính chất từ nhiệt và trạng thái tới hạn của một số vật liệu perovskite pr la0 7m0 3mno3 m ca sr ba

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Dung NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU PEROVSKITE (Pr, La)0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Dung NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU PEROVSKITE (Pr, La)0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba) Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã Số: 9 44 01 23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đăng Thành 2. Nguyễn Văn Đăng HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc tới hai Thầy hướng dẫn là PGS. Trần Đăng Thành và PGS.

Nguyễn Văn Đăng, những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, theo sát định hướng, động viên khích lệ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo, các Thầy/Cô của Học viện Khoa học và Công nghệ và Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm KHCNVN đã trang bị kiến thức, tạo môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên, Phòng Đào tạo, Phòng Tổng hợp, Khoa Vật lý & Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt những tháng năm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và giúp đỡ nhiệt tình của các cộng sự phía Hàn Quốc và phía Nga.

Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Huy Dân, PGS. Đỗ Hùng Mạnh và các anh chị em đang học tập và làm việc tại Viện Khoa học vật liệu: TS. Đinh Chí Linh, TS.

Đào Sơn Lâm, ThS. Hồ Sỹ Phúc, CN. Nguyễn Thị Việt Chinh. đã có những trao đổi chuyên môn sâu sắc, đã truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm nghiên cứu quý báu và đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này.

Luận án này được thực hiện tại Phòng Thí nghiệm trọng điểm VLLKĐT và Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn, Viện Khoa học vật liệu với sự hỗ trợ kinh phí từ các đề tài nghiên cứu cơ bản: đề tài cấp Bộ Giáo dục và Đào tạo (mã số: B2019- TNA-01.VL), đề tài Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED, mã số: 103.42), đề tài cấp Viện Khoa học vật liệu (mã số: CSCL01.19) và đề tài hợp tác quốc tế giữa Viện Hàn lâm KHCNVN và Viện Hàn lâm KH Nga (mã số: QTRU01. Sau cùng, tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới tất cả người thân trong gia đình và các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn tin tưởng, ủng hộ, kịp thời động viên khích lệ tôi và là chỗ dựa vững chắc giúp tôi thực hiện thành công luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Dung LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Đăng Thành và PGS.

Nguyễn Văn Đăng cùng sự hợp tác của các đồng nghiệp. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận án nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Dung MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt…………………………………. i Danh mục các bảng……………………………………………………….

vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị……………………………………………. ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT VÀ VẬT LIỆU MANGANITE………………………………………………………. Hiệu ứng từ nhiệt và các đại lượng đặc trưng……………………….

Hiệu ứng từ nhiệt. Các đại lượng đặc trưng của hiệu ứng từ nhiệt. Một số phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt……………… 9 1. Các số mũ tới hạn trong vùng lân cận chuyển pha………………….

Phương pháp phân tích các số mũ tới hạn ……………………. Số mũ phụ thuộc từ trường trong hiệu ứng từ nhiệt…………. Vật liệu manganite…………………. Cấu trúc tinh thể ……………………………………………….

Một số tính chất từ và điện. Hiệu ứng từ nhiệt của một số manganite …. 27 Kết luận chương 1…………………………………………………………. Phương pháp chế tạo vật liệu.

Phương pháp phân tích cấu trúc tinh thể…………………………… 35 2. Phương pháp đo từ độ………………………………………………. Phương pháp đo từ độ phụ thuộc nhiệt độ……………………. Phương pháp đo từ độ phụ thuộc từ trường……….

Một số phép đo bổ trợ khác………………………………. Phép đo điện trở suất bằng phương pháp bốn mũi dò………… 38 2. Phép đo trực tiếp biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt………………. Phép đo nhiệt dung riêng……………………………………….

39 Kết luận chương 2…………………………………………………………. CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA VẬT LIỆU Pr0,7M0,3MnO3……………………… 42 3. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3………………………. Tính chất từ nhiệt của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3……………………… 43 3.

Mối tương quan giữa hiệu ứng từ trở và hiệu ứng từ nhiệt trong vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3……………………………………………………. Đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo một số phương pháp khác nhau…………………………………………………. Trạng thái tới hạn và bản chất chuyển pha của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3……………………………………………………………… 52 Kết luận chương 3…………………………………………………………. CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA HỆ VẬT LIỆU Pr0,7M0,3MnO3 (M = Ca, Sr, Ba) 61 4.

Hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba…………………… 61 4. Cấu trúc tinh thể của hệ Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba. Chuyển pha từ của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3…………. Ảnh hưởng của từ trường và nguyên tố thay thế lên tính chất từ nhiệt của Pr0,7M0,3MnO3………………………………………………………………….

Hệ vật liệu Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3 ………………. Cấu trúc tinh thể của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3 ………………… 68 4. Ảnh hưởng của nồng độ Ca lên chuyển pha từ của hệ Pr0,7Sr0,3- xCaxMnO3. Ảnh hưởng của từ trường và nồng độ Ca lên tính chất từ nhiệt của hệ Pr0,7Sr0,3-xCaxMnO3………………………………………………… 71 4.

Ảnh hưởng của nồng độ Ca lên bản chất tương tác từ của hệ Pr0,7Sr0,3- xCaxMnO3…………………………………………………………………………. Bản chất chuyển pha và mối liên hệ giữa MCE với các số mũ tới hạn của vật liệu Pr0,7Sr0,2Ca0,1MnO3…. 80 Kết luận chương 4…………………………………………………………. CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT TỪ NHIỆT VÀ TRẠNG THÁI TỚI HẠN CỦA HỆ VẬT LIỆU Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3…………… 89 5.

Ảnh hưởng của nồng độ La lên cấu trúc tinh thể của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3……. Ảnh hưởng của nồng độ La lên chuyển pha từ của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3…. Ảnh hưởng của từ trường và nồng độ La lên hiệu ứng từ nhiệt của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3………………………………………………………. So sánh phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của Pr0,7- xLaxSr0,3MnO3………………………………………………………….

Trạng thái tới hạn của Pr0,7-xLaxSr0,3MnO3 với x = 0,2 và 0,3……. 103 Kết luận chương 5…………………………………………………………. 109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ…………………………… 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………… 111 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu Ký hiệu Ý nghĩa a, b, c Các hằng số mạng C(T,H) Nhiệt dung phụ thuộc nhiệt độ và từ trường H Từ trường Hd Từ trường khử từ M(H) Từ độ phụ thuộc từ trường M(T) Từ độ phụ thuộc nhiệt độ MS Từ độ tự phát n Số mũ phụ thuộc từ trường của biến thiên entropy từ N Số mũ phụ thuộc từ trường của RCP T Nhiệt độ TC Nhiệt độ chuyển pha Curie TMI Nhiệt độ chuyển pha kim loại-điện môi V Thể tích ô đơn vị x Nồng độ pha tạp/thay thế W Độ rộng dải dẫn α Tham số xác định tính chất từ của vật liệu β, γ, δ Các số mũ tới hạn TFWHM Độ rộng tại nửa chiều cao cực đại của đường cong |ΔSm(T)| σ2 Phương sai bán kính ion tại vị trí R/M  0−1 Nghịch đảo độ cảm từ ban đầu <rA> Bán kính ion trung bình tại vị trí A (T) Điện trở suất phụ thuộc nhiệt độ G Thừa số dung hạn  Nhiệt độ rút gọn  Góc nhiễu xạ  Bước sóng tia X ΔH Biến thiên từ trường ii |ΔSm| Độ lớn biến thiên entropy từ |ΔSmax| Độ lớn biến thiên entropy từ cực đại Tad Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt ΔTadmax Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt cực đại 2.

Danh mục các chữ viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 3D-H 3D-Heisenberg 3D-Heisenberg 3D-I 3D-Ising 3D-Ising AFM Antiferromagnetic Phản sắt từ CMR Colossal magnetoresistance Từ trở khổng lồ DE Double exchange Tương tác trao đổi kép FC Field cool Làm lạnh có từ trường FM Ferromagnetic Sắt từ FM-PM Ferromagnetic-Paramagnetic Sắt từ-thuận từ FOPT First order phase transition Chuyển pha bậc một J-T Jahn-Teller Hiệu ứng Jahn-Teller K-F Kouvel-Fisher Kouvel-Fisher LFMR Low field magnetoresistance Hiệu ứng từ trở từ trường thấp MAP Modify Arrott plots Thay đổi các đường Arrot MCE, MC Magnetocaloric effect, Hiệu ứng từ nhiệt, từ Magnetocaloric nhiệt MF Mean field Trường trung bình M-I Metal-insulator Kim loại-điện môi MR Magnetoresistance Từ trở NNHM Nearest neighbour hopping Mô hình bước nhảy lân model cận gần nhất PM Paramagnetic Thuận từ RC Relative cooling Khả năng làm lạnh RCP Relative cooling power Khả năng làm lạnh tương đối iii RS Relative slope Độ dốc tương đối SE Super exchange Tương tác siêu trao đổi SOPT Second order phase transition Chuyển pha bậc hai SPH Small polaron hopping Mô hình bước nhảy của các polaron nhỏ SQUID Superconducting Quantum Thiết bị giao thoa lượng Interference Device tử siêu dẫn TMF Tricritical mean field Trường trung bình ba điểm VRH Variable range Mô hình bước nhảy hopping khoảng biến đổi VSM Vibrating sample magnetometer Từ kế mẫu rung XRD X ray difraction Nhiễu xạ tia X ZFC Zero field cool Làm lạnh không có từ trường vii DANH MỤC CÁC BẢNG Danh mục các bảng Trang Bảng 1. Các số mũ tới hạn, tương tác từ và bậc chuyển pha ứng với một số mô hình lý thuyết ………………………………………………. Các tham số từ nhiệt của kim loại Gd và một số vật liệu manganite với tỷ phần Mn3+/Mn4+  7/3………………………………… 28 Bảng 3. Các giá trị thu được từ việc làm khớp số liệu ρ(T) của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo biểu thức (1.42) ứng với vùng nhiệt độ bên dưới và bên trên TMI và các giá trị MRint tại TMI…………………….

Các tham số thu được từ việc làm khớp số liệu M(T) của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 theo biểu thức (1.10) và các giá trị |ΔSmax| xác định được trong biến thiên từ trường H = 5 và 10 kOe……………………………… 51 Bảng 3. Các tham số tới hạn của vật liệu Pr0,7Sr0,3MnO3 trong trường hợp có và không có từ trường khử từ (Hd) thu được từ phương pháp MAP và phương pháp K-F…………………………………………………………. Các thông số mạng của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba…………………………………………………………… 63 Bảng 4. Các giá trị của |ΔSmax|, TFWHM và RCP xác định được trong biến thiên từ trường 10 kOe của hệ vật liệu Pr0,7M0,3MnO3 với M = Ca, Sr và Ba………………………………………………………………….

Các tham số cấu trúc của hệ vật liệu Pr0,7Ca0,3-xSrxMnO3 (0 x  0,3)…………………………………………………………………….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Dung (2022). Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/la0-7m0-3mno3-m-ca-sr-ba

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính chất từ nhiệt, trạng thái tới hạn vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca, Sr, Ba). Luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc, từ nhiệt vật liệu perovskite PrLa0.7M0.3MnO3 (M=Ca,Sr,Ba)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter