Ảnh hưởng Co-Al lên hiệu ứng từ nhiệt hợp kim Heusler nền Ni-Mn

Ảnh hưởng Co, Al lên hiệu ứng từ nhiệt Heusler nền NiMn. Xây dựng hệ đo hiệu ứng từ nhiệt trực tiếp và thiết bị làm lạnh từ trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hiệu ứng từ nhiệt: Cơ sở và tiềm năng vật liệu Heusler.
Số trang:
143 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu về hiệu ứng từ nhiệt (magnetocaloric effect - MCE) đang thu hút sự chú ý lớn. Đây là hiện tượng vật liệu thay đổi nhiệt độ khi có sự thay đổi từ trường ngoài. MCE mở ra hướng phát triển công nghệ làm lạnh từ tính (magnetic refrigeration). Công nghệ này được xem là giải pháp thay thế thân thiện môi trường cho các hệ thống làm lạnh nén khí hiện nay. Hợp kim Heusler nổi lên như một nhóm vật liệu từ nhiệt đầy hứa hẹn. Chúng thể hiện chuyển pha từ cấu trúc đặc biệt. Các chuyển pha này thường đi kèm với thay đổi entropy từ tính (magnetic entropy change) đáng kể. Sự hiểu biết sâu sắc về MCE và các vật liệu tiềm năng là cần thiết. Điều này thúc đẩy ứng dụng làm lạnh từ tính vào thực tế.

1.1. Hiệu ứng từ nhiệt Định nghĩa và nguyên lý cơ bản

Hiệu ứng từ nhiệt (MCE) mô tả sự thay đổi nhiệt độ của vật liệu khi đặt trong từ trường. Nguyên lý này dựa trên sự sắp xếp hoặc hỗn loạn của mômen từ. Khi từ trường áp dụng, mômen từ sắp xếp, giải phóng nhiệt. Khi loại bỏ từ trường, mômen từ trở lại trạng thái ban đầu, hấp thụ nhiệt. Điều này tạo ra khả năng làm lạnh. Các vật liệu từ nhiệt có MCE lớn là chìa khóa cho công nghệ làm lạnh hiệu quả.

1.2. Hợp kim Heusler Vật liệu tiềm năng cho MCE

Hợp kim Heusler là một nhóm vật liệu có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Chúng thường trải qua chuyển pha từ cấu trúc ở nhiệt độ nhất định. Các chuyển pha này gây ra sự thay đổi lớn về từ tính. Đây là nguyên nhân tạo ra hiệu ứng từ nhiệt (MCE) cao. Đặc biệt, hợp kim Heusler nền Ni-Mn đã chứng minh tiềm năng vượt trội. Chúng thể hiện thay đổi entropy từ tính (ΔS_M) lớn, đặc biệt gần nhiệt độ phòng.

1.3. Ứng dụng công nghệ làm lạnh từ tính tiên tiến

Công nghệ làm lạnh từ tính hứa hẹn cách mạng hóa ngành công nghiệp làm lạnh. Nó mang lại hiệu quả năng lượng cao và không sử dụng chất làm lạnh gây hiệu ứng nhà kính. Việc phát triển các vật liệu từ nhiệt có MCE lớn, hoạt động ở nhiệt độ phòng, là trọng tâm. Hợp kim Heusler là một hướng nghiên cứu then chốt. Chúng góp phần vào việc tạo ra các thiết bị làm lạnh từ tính bền vững.

II.

Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp chế tạo và đánh giá hợp kim Heusler. Đặc biệt, hợp kim Ni-Mn-Co-Al được tổng hợp và xử lý. Quy trình thực nghiệm được thiết lập kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng mẫu. Các kỹ thuật phân tích cấu trúc và tính chất từ học được áp dụng. Điều này nhằm xác định ảnh hưởng của các yếu tố thành phần lên hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Việc kiểm soát chính xác quy trình chế tạo và phân tích là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc, từ tính và MCE.

2.1. Quy trình chế tạo băng hợp kim Ni Mn Co Al

Các mẫu hợp kim Heusler nền Ni-Mn được chế tạo thông qua phương pháp nóng chảy hồ quang. Sau đó, các hợp kim được làm nguội nhanh để tạo thành băng mỏng. Quy trình này giúp kiểm soát cấu trúc và thành phần pha. Việc bổ sung Co và Al được thực hiện theo tỷ lệ chính xác. Mục tiêu là điều chỉnh các tính chất mong muốn của hợp kim Ni-Mn-Co-Al.

2.2. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X

Cấu trúc tinh thể của các hợp kim được phân tích bằng nhiễu xạ tia X (XRD). Phép đo XRD cung cấp thông tin về thành phần pha và hằng số mạng. Nó cũng giúp xác định sự chuyển pha từ cấu trúc. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu ứng từ nhiệt. Kết quả XRD là nền tảng để hiểu các tính chất từ học của vật liệu Heusler.

2.3. Đánh giá tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt

Tính chất từ học của hợp kim được khảo sát chi tiết. Các phép đo từ trễ xác định từ độ và nhiệt độ Curie. Phép đo từ nhiệt được sử dụng để tính toán thay đổi entropy từ tính (magnetic entropy change - ΔS_M). Từ đó, công suất làm lạnh tương đối (relative cooling power - RCP) cũng được đánh giá. Đây là các thông số chính để định lượng hiệu suất của hiệu ứng từ nhiệt (MCE).

III.

Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng của Co và Al lên hiệu ứng từ nhiệt trong hợp kim Heusler nền Ni-Mn đã được thực hiện. Việc thay thế các nguyên tố này giúp điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha từ cấu trúc và tăng cường độ lớn của MCE. Mục tiêu chính là tối ưu hóa thành phần hợp kim Ni-Mn-Co-Al để đạt được thay đổi entropy từ tính (ΔS_M) và công suất làm lạnh tương đối (RCP) cao nhất. Các kết quả đã chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa thành phần hóa học, cấu trúc và tính chất từ học.

3.1. Ảnh hưởng của Co lên MCE của hợp kim Ni Mn

Sự thay thế một phần Ni bằng Co trong hệ hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13 ảnh hưởng lớn đến hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Co làm dịch chuyển nhiệt độ chuyển pha từ cấu trúc. Điều này có thể đưa MCE lên gần nhiệt độ phòng. Hàm lượng Co tối ưu giúp tăng cường thay đổi entropy từ tính (ΔS_M). Đồng thời, nó cũng cải thiện công suất làm lạnh tương đối (RCP) của vật liệu Heusler.

3.2. Vai trò của Al trong việc điều chỉnh MCE

Việc đưa Al vào hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13 cũng tạo ra những thay đổi đáng kể. Al tác động đến tương tác trao đổi từ và cấu trúc điện tử. Điều này làm thay đổi nhiệt độ chuyển pha và độ lớn của hiệu ứng từ nhiệt. Việc điều chỉnh hàm lượng Al là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất MCE của hợp kim Ni-Mn Heusler.

3.3. Tối ưu hóa thành phần để đạt MCE cao

Nghiên cứu đã tập trung vào các hệ hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly. Mục tiêu là tìm ra thành phần tối ưu cho hiệu ứng từ nhiệt (MCE). Sự cân bằng giữa Co và Al cho phép điều chỉnh chính xác nhiệt độ chuyển pha. Đồng thời, nó tăng cường thay đổi entropy từ tính và công suất làm lạnh tương đối (RCP). Việc tối ưu hóa này rất quan trọng cho các ứng dụng làm lạnh từ tính.

IV.

Ngoài việc nghiên cứu vật liệu, công trình còn tập trung vào việc phát triển công nghệ đo lường và ứng dụng. Một hệ thống đo hiệu ứng từ nhiệt trực tiếp đã được thiết kế và xây dựng. Điều này giúp xác nhận chính xác các kết quả MCE. Hơn nữa, một thiết bị làm lạnh từ tính nguyên mẫu cũng đã được thử nghiệm. Điều này thể hiện khả năng ứng dụng thực tiễn của các vật liệu Heusler Ni-Mn-Co-Al. Việc phát triển này mở ra triển vọng cho công nghệ làm lạnh từ tính trong tương lai.

4.1. Xây dựng hệ đo hiệu ứng từ nhiệt trực tiếp

Một hệ thống cho phép đo hiệu ứng từ nhiệt (MCE) trực tiếp đã được phát triển. Hệ thống này đo lường sự thay đổi nhiệt độ đoạn nhiệt thực tế của mẫu. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác hơn so với các phép đo gián tiếp. Việc xây dựng hệ đo trực tiếp là một bước tiến quan trọng. Nó giúp đánh giá đáng tin cậy các vật liệu từ nhiệt mới.

4.2. Thử nghiệm thiết bị làm lạnh bằng từ trường

Một thiết bị làm lạnh từ tính nguyên mẫu đã được chế tạo và thử nghiệm. Thiết bị này sử dụng các vật liệu từ nhiệt Heusler Ni-Mn-Co-Al đã tối ưu. Các thử nghiệm đánh giá hiệu suất làm lạnh của thiết bị. Nó bao gồm khả năng giảm nhiệt độ và công suất làm lạnh. Đây là minh chứng cho tiềm năng ứng dụng của công nghệ làm lạnh từ tính.

4.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ làm lạnh từ tính

Kết quả nghiên cứu tổng thể mang lại tiềm năng lớn. Phát triển vật liệu Heusler Ni-Mn-Co-Al hiệu quả. Kết hợp với hệ đo trực tiếp và thiết bị nguyên mẫu. Tất cả đóng góp vào sự tiến bộ của công nghệ làm lạnh từ tính. Công nghệ này hứa hẹn các giải pháp làm lạnh bền vững và tiết kiệm năng lượng. Nó có thể thay thế các hệ thống truyền thống trong nhiều ứng dụng.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ NHIỆT VÀ CÔNG NGHỆ LÀM LẠNH BẰNG TỪ TRƯỜNG
1.1. Tổng quan về hiệu ứng từ nhiệt
1.1.1. Cơ sở nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt
1.1.2. Phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu
1.1.3. Mối quan hệ giữa chuyển pha và trật tự từ với hiệu ứng từ nhiệt
1.2. Tổng quan về vật liệu từ nhiệt
1.2.1. Một số vật liệu từ nhiệt tiêu biểu
1.2.2. Cấu trúc và tính chất từ của hệ hợp kim Heusler nền Ni-Mn
1.2.3. Hiệu ứng từ nhiệt của hệ hợp kim Heusler nền Ni-Mn
1.2.4. Hệ hợp kim từ nhiệt Heusler (Ni,Co)-Mn-Al
1.3. Công nghệ làm lạnh bằng từ trường
1.3.1. Ứng dụng trong kĩ thuật tạo nhiệt độ thấp
1.3.2. Ứng dụng trong kĩ thuật làm lạnh tại nhiệt độ phòng
1.4. Một số kết quả nghiên cứu vật liệu từ nhiệt Heusler nền Ni-Mn ở Việt Nam
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM
2.1. Chế tạo mẫu
2.1.1. Chế tạo hợp kim
2.1.2. Chế tạo mẫu băng
2.2. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt
2.2.1. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X
2.2.2. Nghiên cứu tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt bằng phép đo từ trễ và từ nhiệt
2.3. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ẢNH HƯỞNG CỦA Co VÀ Al LÊN HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM NỀN Ni-Mn
3.1. Hiệu ứng từ nhiệt trên hệ băng hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13
3.1.1. Cấu trúc của hệ băng hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13
3.1.2. Tính chất từ của hệ băng hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13
3.2. Hiệu ứng từ nhiệt trên trên hệ băng hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13
3.2.1. Cấu trúc của hệ băng hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13
3.2.2. Tính chất từ của hệ băng hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13
3.3. Hiệu ứng từ nhiệt trên băng hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly
3.3.1. Hiệu ứng từ nhiệt trên băng hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly (x = 5 và 10; y = 17, 18 và 19)
3.3.2. Hiệu ứng từ nhiệt trên băng hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly (x = 5, 6, 7, 8, 9, 10; y = 18 và 19)
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỬ NGHIỆM ĐO TRỰC TIẾP HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ LÀM LẠNH BẰNG TỪ TRƯỜNG
4.1. Đo trực tiếp hiệu ứng từ nhiệt
4.2. Chế tạo thiết bị làm lạnh bằng từ trường
4.2.1. Thiết kế, chế tạo bộ phận tạo từ trường
4.2.2. Thiết kế chế tạo buồng chứa vật liệu từ nhiệt
4.2.3. Thiết kế, chế tạo hệ thống truyền tải nhiệt
4.2.4. Bộ hiển thị nhiệt độ
4.2.5. Thiết kế chế tạo hệ thống chuyển tải cơ năng
4.2.6. Lắp đặt hệ thống và vận hành
4.3. Thử nghiệm, đánh giá hiệu suất làm lạnh của vật liệu từ nhiệt chế tạo được
4.4. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ảnh hưởng của co và al lên hiệu ứng từ nhiệt của băng họp kim heusler nền nimn thử nghiệm xây dựng hệ đo hiệu ứng từ nhiệt trực tiếp và thiết bị làm lạnh bằng từ trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------- VŨ MẠNH QUANG ẢNH HƯỞNG CỦA Co VÀ Al LÊN HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA BĂNG HỢP KIM HEUSLER NỀN Ni-Mn, THỬ NGHIỆM XÂY DỰNG HỆ ĐO HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT TRỰC TIẾP VÀ THIẾT BỊ LÀM LẠNH BẰNG TỪ TRƯỜNG Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU luan an Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------- VŨ MẠNH QUANG ẢNH HƯỞNG CỦA Co VÀ Al LÊN HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA BĂNG HỢP KIM HEUSLER NỀN Ni-Mn, THỬ NGHIỆM XÂY DỰNG HỆ ĐO HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT TRỰC TIẾP VÀ THIẾT BỊ LÀM LẠNH BẰNG TỪ TRƯỜNG Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN HUY DÂN Hà Nội - 2022 luan an i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến GS. Nguyễn Huy Dân - người Thầy đã trực tiếp tận tình hướng dẫn và chỉ ra những định hướng khoa học hiệu quả nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Thầy thực sự là một nhà khoa học mẫu mực, luôn quan tâm, động viên, bao dung, giúp đỡ và khích lệ kịp thời khi tôi gặp khó khăn trong nghiên cứu khoa học cũng như trong cuộc sống.

Tôi xin trân trọng cảm ơn sự chỉ bảo, giúp đỡ và khích lệ của GS. Trần Đăng Thành và PGS. Đỗ Hùng Mạnh đã dành cho tôi trong những năm qua. Tôi xin được cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ đầy hiệu quả về kiến thức chuyên môn cũng như thực nghiệm của TS.

Nguyễn Hải Yến, TS. Phạm Thị Thanh, ThS. Kiều Xuân Hậu, TS. Nguyễn Thị Mai, ThS.

Nguyễn Huy Ngọc, TS. Nguyễn Mẫu Lâm, TS. Dương Đình Thắng, ThS. Nguyễn Văn Dương và các cán bộ, đồng nghiệp khác trong Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nơi tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu của cơ sở đào tạo là Học viện Khoa học và Công nghệ cùng Viện Khoa học vật liệu - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin được cảm ơn sự quan tâm và ủng hộ của các phòng ban, lãnh đạo và bạn bè đồng nghiệp trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, nơi tôi công tác và giảng dạy. Công việc thực nghiệm của luận án được thực hiện chủ yếu tại Phòng thí nghiệm trọng điểm Vật liệu và linh kiện điện tử và Phòng Vật lý Vật liệu Từ và Siêu dẫn, Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và Khoa Vật lý thuộc trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân yêu trong gia đình tôi.

Những lời động viên của bố mẹ, anh chị em, tình yêu thương và sự ủng hộ của vợ con là những tình cảm vô giá, là động lực tinh thần mạnh mẽ nhất giúp tôi không những hoàn thành luận án mà còn vượt qua những thử thách khó khăn khác trong cuộc sống Tác giả luận án luan an ii Vũ Mạnh Quang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Mạnh Quang luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỪ NHIỆT VÀ CÔNG NGHỆ LÀM LẠNH BẰNG TỪ TRƯỜNG. Tổng quan về hiệu ứng từ nhiệt. Cơ sở nhiệt động học của hiệu ứng từ nhiệt. Phương pháp đánh giá hiệu ứng từ nhiệt của vật liệu.

Mối quan hệ giữa chuyển pha và trật tự từ với hiệu ứng từ nhiệt. Tổng quan về vật liệu từ nhiệt. Một số vật liệu từ nhiệt tiêu biểu. Cấu trúc và tính chất từ của hệ hợp kim Heusler nền Ni-Mn.

Hiệu ứng từ nhiệt của hệ hợp kim Heusler nền Ni-Mn. Hệ hợp kim từ nhiệt Heusler (Ni,Co)-Mn-Al. Công nghệ làm lạnh bằng từ trường. Ứng dụng trong kĩ thuật tạo nhiệt độ thấp.

Ứng dụng trong kĩ thuật làm lạnh tại nhiệt độ phòng. Một số kết quả nghiên cứu vật liệu từ nhiệt Heusler nền Ni-Mn ở Việt Nam. 53 Kết luận chương 1. KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM.

Chế tạo mẫu. Chế tạo hợp kim. Chế tạo mẫu băng. Các phương pháp nghiên cứu cấu trúc, tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt.

Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X. Nghiên cứu tính chất từ và hiệu ứng từ nhiệt bằng phép đo từ trễ và từ nhiệt. 57 Kết luận chương 2. ẢNH HƯỞNG CỦA Co VÀ Al LÊN HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT CỦA HỢP KIM NỀN Ni-Mn.

Hiệu ứng từ nhiệt trên hệ băng hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13. Cấu trúc của hệ băng hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13. Tính chất từ của hệ băng hợp kim Ni50-xCoxMn37Sn13. Hiệu ứng từ nhiệt trên trên hệ băng hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13.

Cấu trúc của hệ băng hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13. Tính chất từ của hệ băng hợp kim Ni50Mn37-xAlxSn13. 64 luan an iv 3. Hiệu ứng từ nhiệt trên băng hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly.

Hiệu ứng từ nhiệt trên băng hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly (x = 5 và 10; y = 17, 18 và 19). Hiệu ứng từ nhiệt trên băng hợp kim Ni50-xCoxMn50-yAly (x = 5, 6, 7, 8, 9, 10; y = 18 và 19). 74 Kết luận chương 3. THỬ NGHIỆM ĐO TRỰC TIẾP HIỆU ỨNG TỪ NHIỆT VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ LÀM LẠNH BẰNG TỪ TRƯỜNG.

Đo trực tiếp hiệu ứng từ nhiệt. Chế tạo thiết bị làm lạnh bằng từ trường. Thiết kế, chế tạo bộ phận tạo từ trường. Thiết kế chế tạo buồng chứa vật liệu từ nhiệt.

Thiết kế, chế tạo hệ thống truyền tải nhiệt. Bộ hiển thị nhiệt độ. Thiết kế chế tạo hệ thống chuyển tải cơ năng. Lắp đặt hệ thống và vận hành.

Thử nghiệm, đánh giá hiệu suất làm lạnh của vật liệu từ nhiệt chế tạo được. 105 Kết luận chương 4. 105 KẾT LUẬN CHUNG. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 111 luan an v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Danh mục chữ viết tắt AFM : Phản sắt từ CFC : Khí cholorofluorocarbon HCFC : Khí hydrochlorofluorocarbon HFC : Khí hydrofluorocarbon GMCE : Hiệu ứng từ nhiệt khổng lồ FM : Sắt từ FOPT : Chuyển pha loại một IEM : Chuyển pha từ giả bền điện tử linh động MCE : Hiệu ứng từ nhiệt MFT : Lý thuyết trường trung bình PM : Thuận từ RC : Khả năng làm lạnh SOPT : Chuyển pha loại hai SQUID : Thiết bị giao thao lượng tử siêu dẫn TLTK : Tài liệu tham khảo VSM : Từ kế mẫu rung VĐH : Vô định hình XRD : Nhiễu xạ tia X 2. Danh mục các ký hiệu C : Nhiệt dung H : Từ trường Hc : Lực kháng từ M : Từ độ Ms : Từ độ bão hòa Mo, Ho và D : Các biên độ tới hạn Sm : Entropy từ SL : Entropy mạng luan an vi Se : Entropy điện tử T : Nhiệt độ ta : Thời gian ủ nhiệt Ta : Nhiệt độ ủ TC : Nhiệt độ chuyển pha Curie Tpk : Nhiệt độ đỉnh của đường biến thiên entropy từ phụ thuộc nhiệt độ TCA : Nhiệt độ Curie tương ứng với pha austenite TCM : Nhiệt độ Curie tương ứng với pha martensite TsA : Nhiệt độ bắt đầu của pha austenite TfA : Nhiệt độ kết thúc của pha austenite TM-A : Nhiệt độ chuyển pha martensit - austenite  : Nhiệt độ rút gọn β, γ và δ : Các số mũ (tham số) tới hạn o : Độ cảm từ ban đầu TFWHM : Độ bán rộng của đường biến thiên entropy từ phụ thuộc nhiệt độ ∆H : Biến thiên từ trường ∆Sm : Biến thiên entropy từ ∆Smmax : Biến thiên entropy từ cực đại Smpk : ∆Tad : Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt luan an vii DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.

Sơ đồ mô phỏng về hiệu ứng từ nhiệt. Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ. Các đường từ hóa đẳng nhiệt [59]. Các đường Arrott M2-H/M đặc trưng cho chuyển pha loại một của vật liệu Ni43Mn46 Sn11 (a) và chuyển pha loại hai của vật liệu La0,6Sr0,2a0,2−xMnO3 (b) (bulk: mẫu khối, ribbon: mẫu băng) [62].

Sự phụ thuộc của MS và 0 1(T vào) nhiệt độ cùng với các đường làm khớp (a) và sự phụ thuộc của M|ε|β vào H|ε|(β+γ)) ở các nhiệt độ lân cận TC (b) của hợp chất La0,7Ca0,3Mn1-xFexO3 [66]. Biến thiên nhiệt độ đoạn nhiệt của các vật liệu từ nhiệt có MCE lớn trong vùng nhiệt độ từ  10 tới  80 K với H = 75 kOe [80]. Giá trị biến thiên entropy từ cực đại của các hợp kim nền RECo2 (các biểu tượng đặc – vật liệu FOPT, biểu tượng rỗng – vật liệu SOPT) và các hợp kim nền REAl2 (các biểu tượng vuông rỗng) với H = 50 kOe [85]. Cấu trúc tinh thể của hợp kim Heusler dạng X2YZ (a) và XYZ (b) [123].

Sự phụ thuộc của nhiệt độ chuyển pha vào tỷ phần các nguyên tố và tỷ số e/a trong hợp kim Ni-Mn-(Sn, In, Ga) [129]. Giản đồ pha từ và pha cấu trúc của hợp kim Ni50Mn50-xSnx [131]. Chuyển pha từ và MCE của Ni0,5Mn0,5-xSnx ( x = 0,13) [131]. Sự phụ thuộc của (ΔSm)max và RC vào thời gian ủ của hợp kim Ni50Mn36,5Sn13,5 [132].

Sự phụ thuộc của biến thiên entropy từ vào nhiệt độ của hợp kim Ni43Mn46Sn11 [135]. Các đường từ độ phụ thuộc nhiệt độ (a) và đường phụ thuộc của Tc vào nồng độ Co trong mẫu Ni43Mn46-xCoxSn11 (b) [137].35 luan an viii Hình 1. Sự phụ thuộc của ΔSM vào nhiệt độ của mẫu Ni50-xCoxMn38Sn12 (a) và sự phụ thuộc của (ΔSM)max vào nồng độ Co (b) của mẫu Ni50-xCoxMn39Sn11 [137]. Đường cong từ nhiệt của các hợp kim Ni50Mn31Al19 (a), Ni40Co10Mn33Al17 (b), Ni45Co5Mn32Al18 (c) [60].

Đường cong từ nhiệt của hợp kim Ni1,7Co0,3Mn1+xAl1-x (x = 0,22 – 0,3) đo trong biến thiên từ trường 2 kOe [61]. Độ biến thiên entropy từ ∆S m của hợp kim Ni 1,7 Co 0,3 Mn 1+x Al 1-x với x = 0,24 (a); x = 0,26 (b) và x = 0,3 (c) trong biến thiên từ trường 2 – 10 kOe [62].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Mạnh Quang (2022). Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/anh-huong-co-al-len-hieu-ung-tu-nhiet-hop-kim-heusler-nen-ni-mn

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ảnh hưởng Co, Al lên hiệu ứng từ nhiệt Heusler nền NiMn. Xây dựng hệ đo hiệu ứng từ nhiệt trực tiếp và thiết bị làm lạnh từ trường.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu ứng từ nhiệt của hợp kim Heusler Ni-Mn Co-Al" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter