Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Khoa học vật liệu

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về hiệu ứng laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết tinh thể quang tử 1D/2D.

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cấu trúc tinh thể quang tử 1D 2D và phát xạ laser
Số trang:
159 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cấu trúc tinh thể quang tử 1D 2D và phát xạ laser

Tinh thể quang tử là cấu trúc vật liệu nhân tạo có chiết suất biến thiên tuần hoàn. Cấu trúc này cho phép điều khiển sự truyền dẫn của photon ánh sáng. Tinh thể quang tử 1D có chu kỳ biến thiên theo một phương không gian. Tinh thể quang tử 2D mở rộng chu kỳ biến thiên theo hai chiều không gian. Cấu trúc tinh thể quang tử 1D và tinh thể quang tử 2D tạo ra các hiệu ứng quang học phi tuyến mạnh mẽ. Khi tích hợp vào môi trường hoạt hóa, cấu trúc này giúp định hình trường sóng quang học. Trường bức xạ tập trung tại các vùng thể tích siêu nhỏ. Năng lượng photon được khuếch đại nhanh chóng. Quá trình phát xạ laser trở nên hiệu quả hơn nhờ sự giam giữ ánh sáng cục bộ. Các mode quang được chọn lọc chính xác. Ngưỡng phát xạ giảm đáng kể. Cấu trúc đóng vai trò nền tảng cho các thiết bị quang điện tử vi mô hiện đại.

1.1. Khái niệm khe vùng quang tử và photonic bandgap

Khe vùng quang tử hay photonic bandgap là đặc tính then chốt của vật liệu quang tử. Đây là dải tần số mà photon không thể truyền qua cấu trúc tinh thể theo bất kỳ hướng nào. Khái niệm photonic bandgap tương tự như vùng cấm năng lượng của electron trong chất bán dẫn. Ánh sáng nằm trong dải bước sóng cấm sẽ bị phản xạ hoàn toàn. Khe vùng quang tử ngăn chặn sự thất thoát của các mode bức xạ tự do. Bức xạ chỉ có thể truyền dọc theo các khuyết tật được thiết kế có chủ đích. Hiện tượng này tăng cường đáng kể mật độ trạng thái quang tử cục bộ. Nhờ đó, xác suất xảy ra quá trình phát xạ kích thích tăng cao. Khe vùng quang tử mở ra hướng đi mới trong việc kiểm soát hoàn toàn sự phát xạ ánh sáng.

1.2. Đặc tính vùng cấm quang trong mạng vuông và tam giác

Cấu trúc tinh thể quang tử 2D thường được bố trí theo mạng hình vuông hoặc mạng hình tam giác. Mạng hình tam giác có tính đối xứng cao hơn. Mạng này dễ dàng mở rộng khe vùng quang tử cho cả phân cực điện trường ngang TE và từ trường ngang TM. Vùng cấm quang hoàn toàn xuất hiện khi dải cấm của mode TE và TM trùng nhau. Mạng hình vuông thường cho vùng cấm hẹp hơn và phụ thuộc nhiều vào hướng truyền sóng. Tỷ lệ bán kính trụ điện môi trên chu kỳ mạng ảnh hưởng trực tiếp đến độ rộng dải cấm. Tỷ số chiết suất giữa vật liệu trụ và môi trường nền cũng đóng vai trò quyết định. Tối ưu hóa các thông số mạng giúp định hình phổ phản xạ chính xác cho hệ thống laser.

1.3. Cơ chế dẫn sóng và giam giữ ánh sáng trong 2D PhC

Việc tạo ra các khuyết tật dạng đường hoặc dạng điểm phá vỡ tính tuần hoàn của tinh thể quang tử 2D. Khuyết tật đường hình thành ống dẫn sóng quang học siêu nhỏ. Sóng ánh sáng có bước sóng nằm trong dải photonic bandgap bị giam chặt trong kênh dẫn. Năng lượng ánh sáng không bị rò rỉ ra môi trường xung quanh dù ống dẫn bị bẻ cong góc hẹp. Khuyết tật điểm tạo nên buồng cộng hưởng vi hốc giam giữ photon trong thể tích cỡ bước sóng. Ánh sáng phản xạ liên tục giữa các biên tinh thể. Sự giam giữ quang học mạnh mẽ làm tăng tương tác giữa ánh sáng và môi trường khuếch đại. Cơ chế này giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn tín hiệu quang học.

II. Buồng cộng hưởng vi hốc tối ưu hóa phát xạ laser

Buồng cộng hưởng vi hốc đóng vai trò trọng tâm trong việc thu nhỏ kích thước linh kiện laser. Kích thước của buồng cộng hưởng chỉ tương đương vài lần bước sóng ánh sáng. Thể tích mode quang siêu nhỏ giúp tăng mật độ năng lượng điện từ. Cấu trúc buồng cộng hưởng vi hốc liên kết với tinh thể quang tử giúp hạn chế tối đa suy hao bức xạ. Khi năng lượng photon tập trung cao độ, tương tác giữa ánh sáng và vật liệu bán dẫn hoặc thủy tinh pha tạp tăng mạnh. Buồng cộng hưởng duy trì các mode sóng dừng ổn định. Hiệu ứng cộng hưởng làm tăng cường độ trường quang học cục bộ. Điều này tạo điều kiện lý tưởng cho việc khởi tạo và duy trì nguồn phát laser vi mô.

2.1. Khái niệm buồng cộng hưởng vi hốc và microcavity resonator

Khái niệm microcavity resonator dùng để chỉ các bộ cộng hưởng quang học có kích thước micromet. Cấu trúc microcavity resonator giam giữ sóng điện từ nhờ phản xạ toàn phần nội hoặc phản xạ Bragg từ khe vùng quang tử. Các dạng hình học phổ biến bao gồm vi đĩa, vi cầu, vi xuyến và vi hốc tinh thể quang tử. Trong mỗi buồng vi hốc, photon dao động với tần số cộng hưởng xác định. Sự hạn chế không gian làm thay đổi mật độ trạng thái quang tử cục bộ. Hiện tượng hiệu ứng Purcell xuất hiện, làm tăng tốc độ phát xạ tự phát của môi trường hoạt tính. Cấu trúc này mở ra khả năng chế tạo các nguồn sáng đơn photon và laser đơn mode hiệu năng cao.

2.2. Ý nghĩa hệ số phẩm chất Q và quality factor

Hệ số phẩm chất Q hay quality factor là đại lượng đặc trưng cho khả năng lưu trữ năng lượng của buồng cộng hưởng. Hệ số phẩm chất Q biểu thị tỷ số giữa năng lượng tích trữ và năng lượng tiêu hao trong một chu kỳ dao động. Giá trị quality factor càng cao thì thời gian sống của photon trong vi hốc càng dài. Độ rộng phổ của vạch cộng hưởng tỷ lệ nghịch với hệ số Q. Một buồng cộng hưởng có quality factor cao giúp giảm thiểu tổn hao tán xạ và hấp thụ. Khi hệ số Q đạt giá trị lớn, ngưỡng bơm quang học để kích hoạt phát xạ laser giảm xuống rất thấp. Việc nâng cao hệ số phẩm chất Q là mục tiêu quan trọng trong thiết kế vi buồng cộng hưởng.

2.3. Chế độ mode vọng hành lang WGM trong vi cầu silica

Mode vọng hành lang (Whispering Gallery Mode - WGM) xuất hiện trong các vi cầu điện môi nhờ cơ chế phản xạ toàn phần liên tục tại bề mặt cong. Vi cầu thủy tinh silica là môi trường lý tưởng để duy trì các mode WGM này. Ánh sáng truyền vòng quanh xích đạo của quả cầu với tổn hao quang học cực nhỏ. Do bề mặt vi cầu nhẵn bóng ở cấp độ nguyên tử, tán xạ bề mặt giảm thiểu tối đa. Hệ số phẩm chất của mode WGM trong vi cầu silica có thể đạt giá trị siêu cao. Khi kết cặp vi cầu với sợi quang chuốt nhọn, năng lượng ánh sáng được truyền vào buồng cộng hưởng hiệu quả. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển laser vi cầu thủy tinh silica.

III. Mô phỏng số FDTD đánh giá buồng cộng hưởng laser

Mô phỏng số là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu cấu trúc quang tử và buồng cộng hưởng laser. Các thuật toán số giúp giải hệ phương trình Maxwell trong môi trường không đồng nhất. Kết quả tính toán cung cấp thông tin chi tiết về phân bố trường điện từ, hệ số truyền qua và hệ số phản xạ. Việc khảo sát trước bằng mô phỏng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí chế tạo thực nghiệm. Các nhà nghiên cứu có thể tinh chỉnh thông số mạng, bán kính lỗ và chiết suất vật liệu để đạt hiệu quả tối ưu. Mô phỏng cũng cho phép phân tích ảnh hưởng của các sai số công nghệ lên hiệu năng phát xạ laser. Độ chính xác của mô hình số quyết định chất lượng thiết kế linh kiện.

3.1. Phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian FDTD

Phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian (FDTD) là giải pháp hàng đầu để mô phỏng truyền sóng điện từ. FDTD chia không gian và thời gian thành các lưới sai phân rời rạc theo thuật toán Yee. Phương pháp này trực tiếp giải các phương trình Maxwell phụ thuộc thời gian mà không cần giả định trường gần đúng. Nhờ đó, FDTD mô tả chính xác các hiện tượng tán xạ, phản xạ và giao thoa trong cấu trúc vi mô phức tạp. FDTD cho phép tính toán phổ truyền qua, phân bố trường mode và hệ số phẩm chất Q của buồng cộng hưởng vi hốc. Việc áp dụng điều kiện biên hấp thụ hoàn hảo (PML) ngăn chặn sóng phản xạ giả từ các biên tính toán.

3.2. Phương pháp khai triển sóng phẳng PWE xác định vùng cấm

Phương pháp khai triển sóng phẳng (PWE) chuyên dùng để tính toán cấu trúc vùng năng lượng quang tử trong môi trường tuần hoàn vô hạn. Phương pháp PWE chuyển đổi phương trình sóng từ miền không gian thực sang miền không gian Fourier. Nghiệm của phương trình cho biết mối quan hệ tán sắc giữa tần số và vector sóng trong vùng Brillouin. Nhờ PWE, các dải dẫn và dải cấm quang học (photonic bandgap) được xác định rõ ràng. Phương pháp này phân tích độc lập các mode phân cực TE và TM của mạng 2D-PhC. PWE là công cụ nền tảng giúp định hướng cấu trúc mạng và kích thước tối ưu trước khi tiến hành mô phỏng FDTD chi tiết.

IV. Hiệu ứng khuếch đại quang và phát xạ laser trong FBG

Cấu trúc tinh thể quang tử 1D tích hợp trong sợi quang mang lại khả năng khuếch đại và phát xạ quang vượt trội. Cách mạng Bragg sợi quang (FBG) hoạt động như một gương phản xạ chọn lọc bước sóng hẹp. Khi liên kết FBG với sợi quang pha tạp nguyên tố đất hiếm, một hệ thống laser sợi quang hoàn chỉnh được hình thành. Quá trình khuếch đại quang diễn ra khi môi trường hấp thụ năng lượng bơm và chuyển lên mức năng lượng kích thích. Sự đảo lộn mật độ cư trú tạo điều kiện thuận lợi cho bức xạ laser. Hệ thống đạt độ ổn định cao về bước sóng và công suất ngõ ra. Cấu trúc này ứng dụng rộng rãi trong viễn thông quang học và công nghệ cảm biến.

4.1. Cấu trúc tinh thể quang tử 1D trong sợi quang FBG

Cách mạng Bragg sợi quang FBG là dạng điển hình của tinh thể quang tử 1D. Chiết suất của lõi sợi quang biến thiên tuần hoàn dọc theo trục truyền sóng. Khi ánh sáng truyền qua FBG, các bước sóng thỏa mãn điều kiện Bragg bị phản xạ ngược lại hoàn toàn. Các bước sóng khác truyền qua sợi mà không bị suy giảm đáng kể. Cấu trúc FBG đóng vai trò như một bộ lọc quang học băng hẹp hoặc một gương phản xạ trong buồng cộng hưởng laser. Độ rộng phổ phản xạ và độ phản xạ phụ thuộc vào độ sâu điều chế chiết suất và chiều dài đoạn cách mạng. Kỹ thuật quang khắc tia cực tím cho phép chế tạo FBG với độ chính xác cao.

4.2. Quá trình phát xạ kích thích và stimulated emission

Hiện tượng phát xạ kích thích hay stimulated emission là cơ chế cốt lõi tạo ra chùm tia laser kết hợp. Khi một photon tới tương tác với ion ở trạng thái kích thích, ion đó bị kích thích rơi về mức năng lượng thấp hơn. Quá trình phát xạ kích thích sinh ra một photon mới có cùng bước sóng, pha, phân cực và hướng truyền với photon ban đầu. Để hiện tượng stimulated emission chiếm ưu thế so với hấp thụ, hệ thống phải đạt trạng thái nghịch đảo mật độ cư trú. Buồng cộng hưởng quang học phản hồi liên tục các photon kích thích qua lại môi trường hoạt hóa. Dòng photon tăng theo cấp số nhân, tạo ra chùm bức xạ laser đơn sắc có độ định hướng cực cao.

4.3. Đặc tính khuếch đại quang của sợi thủy tinh pha tạp Er3

Sợi quang thủy tinh silica pha tạp ion đất hiếm Erbium (Er3+) là môi trường khuếch đại quang phổ biến nhất hiện nay. Ion Er3+ có dải phát xạ huỳnh quang rộng nằm trong khoảng bước sóng 1530 nm đến 1565 nm. Đây chính là cửa sổ truyền dẫn suy hao thấp nhất của cáp quang viễn thông (băng C). Khi được bơm quang học ở bước sóng 980 nm hoặc 1480 nm, các ion Er3+ hấp thụ photon và chuyển lên mức năng lượng cao. Quá trình hồi phục không bức xạ đưa ion về mức siêu bền. Tại đây, quá trình phát xạ kích thích diễn ra mạnh mẽ. Việc ghép nối sợi pha tạp Er3+ với cách mạng FBG tạo nên nguồn laser sợi đơn mode công suất ổn định.

V. Ứng dụng cấu trúc quang tử trong phát triển laser

Sự kết hợp giữa tinh thể quang tử và buồng cộng hưởng mở ra nhiều hướng ứng dụng đột phá trong khoa học công nghệ. Các linh kiện laser kích thước micromet tiêu thụ rất ít năng lượng và có thể tích hợp trên chip quang học. Các hệ thống laser vi cầu và laser sợi quang FBG cung cấp nguồn sáng có độ tinh khiết phổ rất cao. Các cảm biến quang học chế tạo từ cấu trúc này có độ nhạy vượt trội đối với sự thay đổi của môi trường xung quanh. Công nghệ này thúc đẩy sự phát triển của mạng viễn thông tốc độ cao và y sinh học hiện đại. Xu hướng tích hợp quang tử học vào vi mạch điện tử đang diễn ra mạnh mẽ.

5.1. Chế tạo laser vi cầu silica với ngưỡng phát xạ thấp

Việc chế tạo laser vi cầu silica pha tạp ion đất hiếm đòi hỏi kỹ thuật gia công bề mặt tinh xảo. Phương pháp phóng điện hồ quang làm nóng chảy đầu sợi quang silica để tạo thành vi cầu có độ nhẵn bề mặt cấp nguyên tử. Nhờ cấu trúc hình học hoàn hảo, buồng cộng hưởng vi cầu đạt hệ số phẩm chất Q cực lớn. Khi bơm quang học thông qua sợi quang chuốt nhọn (tapered fiber), hiệu suất kết cặp ánh sáng đạt mức tối đa. Ngưỡng phát xạ laser của hệ vi cầu silica giảm xuống mức microWatt. Laser vi cầu hoạt động ổn định ở chế độ đơn mode hoặc đa mode hẹp. Thiết bị này ứng dụng hiệu quả trong các bộ dao động quang học và đo lường tần số chính xác.

5.2. Phát triển cảm biến quang sợi dựa trên cách mạng FBG

Cảm biến quang sợi dựa trên cách mạng FBG là ứng dụng thực tiễn nổi bật của tinh thể quang tử 1D. Bước sóng phản xạ Bragg dịch chuyển tuyến tính theo sự biến đổi của nhiệt độ, biến dạng cơ học hoặc áp suất môi trường. Cảm biến FBG có kích thước nhỏ gọn, khả năng chống nhiễu điện từ tuyệt đối và độ bền cơ học cao. Việc tích hợp FBG với buồng cộng hưởng vi hốc giúp tăng độ nhạy phát hiện lên nhiều lần. Các hệ thống cảm biến FBG có thể ghép kênh nối tiếp trên cùng một sợi quang để giám sát đa điểm. Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong giám sát công trình xây dựng, hàng không vũ trụ và thăm dò địa chất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1d 2d

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Văn Ân NGHIÊN CỨU HIỆU ỨNG PHÁT XẠ LASER VÀ KHUẾCH ĐẠI QUANG TRONG BUỒNG CỘNG HƯỞNG LIÊN KẾT VỚI CẤU TRÚC TINH THỂ QUANG TỬ 1D, 2D LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Văn Ân NGHIÊN CỨU HIỆU ỨNG PHÁT XẠ LASER VÀ KHUẾCH ĐẠI QUANG TRONG BUỒNG CỘNG HƯỞNG LIÊN KẾT VỚI CẤU TRÚC TINH THỂ QUANG TỬ 1D, 2D Chuyên ngành: Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử Mã số: 9 44 01 27 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Quang Minh 2. Phạm Văn Hội Hà Nội – 2020 luan an i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn khoa học là PGS. Ngô Quang Minh và PGS.

Phạm Văn Hội, những người thầy đã định hướng cho tôi trong nghiên cứu khoa học, tận tình chỉ bảo và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình từ các cán bộ thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam như ThS. Phạm Thanh Bình, ThS. Phạm Văn Đại, ThS.

Hoàng Thu Trang, TS. Nguyễn Thúy Vân, TS. Vũ Đức Chính, TS. Phạm Thanh Sơn,… (Phòng Vật liệu và ứng dụng quang sợi, Viện Khoa học vật liệu) và TS.

Hoàng Thị Hồng Cẩm (Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội). Tôi xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu này. Xin chân thành cảm ơn quý thầy, cô đồng nghiệp thuộc Khoa Điện tử - Viễn thông trường Đại học Khoa học Huế, quý thầy cô lãnh đạo Nhà trường, những người đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm luận án. Xin chân thành cảm ơn quý thầy, cô và các anh chị em là đồng tác giả trong các công trình khoa học đã công bố và đã cho phép tôi sử dụng nội dung các công trình này trong bản Luận án của mình.

Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ Bộ phận đào tạo sau đại học thuộc Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, những người đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện mọi thủ tục liên quan đến luận án. Cuối cùng, xin dành những lời cảm ơn tự đáy lòng mình đến những người thân của tôi, gia đình tôi, những người không quản ngại khó khăn, tạo mọi điều kiện và luôn động viên tôi về tinh thần để tôi có động lực hoàn thành luận án này. luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong bản Luận án được trích dẫn từ một số bài báo đã được xuất bản của tôi và các đồng tác giả.

Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS. Nguyễn Văn Ân luan an iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. TỔNG QUAN VỀ TINH THỂ QUANG TỬ VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LASER.

Giới thiệu về cấu trúc tinh thể quang tử. Vùng cấm quang trong cấu trúc 2D-PhC. Vùng Brillouin, mode điện trường ngang và mode từ trường ngang. Mode điện trường ngang (TE) và mode từ trường ngang (TM).

Vùng cấm quang của 2D-PhC mạng hình vuông và mạng hình tam giác 12 1. Vùng cấm quang của 2D-PhC mạng hình vuông. Vùng cấm quang của 2D-PhC mạng hình tam giác. Dẫn sóng và giam giữ sóng trong cấu trúc 2D-PhC.

Ống dẫn sóng (Waveguide). Bộ cộng hưởng quang học (Optical Resonator). Cộng hưởng dẫn sóng (GMR) trong cấu trúc 2D-PhC. Cộng hưởng dẫn sóng, mode đối xứng (Even) và phản đối xứng (Odd).

Hệ số truyền qua và hệ số phản xạ của GMR cho bởi 2D-PhC. Quá trình quang học trong buồng vi cộng hưởng dạng cầu ứng dụng trong chế tạo laser vi cầu thủy tinh silica pha tạp Er3+. 18 luan an iv 1. Thủy tinh silica pha tạp ion đất hiếm.

Mode vọng hành lang (WGM) của vi cầu điện môi. Mô tả định tính các mode vi cầu. Các mode và trường của một vi cầu điện môi. Lời giải số của các phương trình trạng thái.

Các phương pháp kết cặp vi cầu với kênh dẫn sóng. Ứng dụng cấu trúc 1D-PhC trong sợi quang (FBG) để phát triển cảm biến quang. Đặc tính của sợi quang thủy tinh silica pha tạp Er3+. Cảm biến quang sợi trên cơ sở cấu trúc 1D-PhC trong sợi quang (FBG) 38 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các mô hình lý thuyết kết cặp buồng cộng hưởng - dẫn sóng. Lý thuyết kết cặp cộng hưởng - dẫn sóng. Kết cặp vi cộng hưởng - hai ống dẫn sóng.

Kết cặp vi cộng hưởng - ống dẫn sóng khi xét đến tán xạ ngược. Phương pháp tính toán mô phỏng. Phương pháp sai phân hữu hạn miền thời gian (FDTD). Phương pháp khai triển sóng phẳng (PWE).

Điều kiện biên và sự hội tụ của thuật toán. Phương pháp chế tạo vi cầu thủy tinh silica và FBG. Chế tạo vi cầu thủy tinh silica bằng phương pháp phóng điện hồ quang 60 2. Chế tạo FBG sử dụng kỹ thuật quang khắc.

Một số cấu hình thực nghiệm khảo sát phổ phát xạ laser. Khảo sát hiệu ứng phát xạ của laser vi cầu silica pha tạp Er 3+. Cấu hình hệ cảm biến chất lỏng sử dụng e-FBG. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM).

65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. TÍNH TOÁN VÀ MÔ PHỎNG MỘT SỐ LINH KIỆN QUANG HỌC SỬ DỤNG CẤU TRÚC TINH THỂ QUANG TỬ HAI CHIỀU. Vùng cấm quang cho bởi cấu trúc phiến 2D-PhC. Dẫn sóng trong mặt phẳng sử dụng cấu trúc phiến 2D-PhC.

Kênh dẫn sóng W1 và sự phân bố điện trường trong kênh dẫn sóng. Kênh dẫn sóng khe và sự phân bố điện trường trong kênh dẫn sóng. Bộ lọc sóng quang học dựa trên hiệu ứng cộng hưởng dẫn sóng (GMR). Cấu trúc mạng đơn.

Cấu trúc mạng kép. Cấu trúc 2D-PhC sau khi thiết kế thêm các hố không khí hình trụ tròn. Cấu trúc 2D-PhC sau khi thiết kế thêm các hố không khí khối hộp chữ nhật. 86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

PHÁT XẠ LASER CỦA VI CẦU TRÊN NỀN SILICA PHA TẠP Er3+, LINH KIỆN QUANG TỬ VÀ HƯỚNG ỨNG DỤNG. Kết quả chế tạo vi cầu silica pha tạp Er3+ bằng phương pháp phóng điện hồ quang. Phổ phát xạ của laser vi cầu silica pha tạp Er3+ kết cặp với nguồn bơm và đầu thu bằng sợi quang. Kết cặp vi cầu silica pha tạp Er3+ với sợi quang hình chóp nón.

Phổ phát xạ laser WGM của một số vi cầu có kích thước khác nhau. Laser WGM của vi cầu silica pha tạp Er3+ đường kính cỡ 38,5 m 103 4. Laser WGM của vi cầu silica pha tạp Er3+ đường kính cỡ 29,7 m 105 4. Mô phỏng mode vọng hành lang (WGM) của vi cầu silica.

107 luan an vi 4. Mode WGM của vi cầu kích thước 38,5 m. Mode WGM của vi cầu kích thước 29,7 m. Tính toán các bộ số mode lượng tử (l, n) bằng phương pháp số.

Linh kiện quang tử tích hợp vi cầu và 2D-PhC dẫn sóng. Đề xuất thiết kế. Mô phỏng phổ đặc trưng của linh kiện quang tử tích hợp. Linh kiện cảm biến trên cơ sở cấu trúc 1D-PhC trong sợi quang (FBG).

Thiết bị cảm biến sử dụng hai FBG tích hợp trong cấu hình laser vòng 115 4. Quy trình đo chiết suất dung dịch. Xây dựng đường chuẩn bước sóng phản xạ - nhiệt độ cho re-FBG 119 4. Xây dựng đường chuẩn bước sóng phản xạ - chiết suất cho e-FBG121 4.

Kiểm chứng thiết bị cảm biến đã xây dựng. Một số kết quả thử nghiệm. 123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 126 KẾT LUẬN CHUNG.

127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 luan an vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 Dimension, 2 Dimension, 3 1D, 2D, 3D 1 chiều, 2 chiều, 3 chiều Dimension Anti-phased Lattice Collective Cộng hưởng tập hợp mạng ngược ALCR Resonance pha Amplified Spontaneous ASE Phát xạ tự phát được khuếch đại Emission CCW Counter Clock Wise Ngược chiều kim đồng hồ CIR Circulator Bộ luân chuyển hướng truyền CON Connector Điểm kết nối CW Clock Wise Cùng chiều kim đồng hồ EBL Electron Beam Lithography Khắc chùm điện tử Cách tử Bragg trong sợi quang e-FBG Etched Fiber Bragg Grating được ăn mòn FBG Fiber Bragg Grating Cách tử Bragg trong sợi quang Finite-Difference Time- FDTD Sai phân hữu hạn miền thời gian Domain FWHM Full Width at Half Maximum Độ bán rộng phổ GMR Guided-Mode Resonances Cộng hưởng dẫn sóng In-phased Lattice Collective Cộng hưởng tập hợp mạng đồng ILCR Resonance pha ISO Isolator Bộ cách ly LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện MIT Electromagnetic Phần mềm mô phỏng sự lan truyền MEEP Equation Propagation điện từ trường của MIT Massachusett Institute of MIT Viện Công nghệ Massachusett Technology Phần mềm mô phỏng các dải dẫn MPB MIT Photonic-Bands cho bởi cấu trúc quang tử của MIT OSA Optical Spectrum Analyzer Máy phân tích quang phổ OSNR Optical Signal to Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên nhiễu quang học PBG Photonic Band Gap Vùng cấm quang PhC Photonic Crystals Tinh thể quang tử PML Perfectly Matched Layer Lớp hấp thụ hoàn hảo luan an viii PS Power Splitter Bộ chia công suất PWE Plane Wave Expansion Khai triển sóng phẳng QED Quantum ElectroDynamic Điện động lực lượng tử RIU Refractive Index Unit Đơn vị chiết suất SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét SOI Silicon on Insulator Silic trên lớp vật liệu cách điện TE Transverse Electric Điện trường ngang TM Transverse Magnetic Từ trường ngang UHQ Ultra High Quanlity Phẩm chất cực cao Wavelength Division Ghép kênh phân chia theo bước WDM Multiplexing sóng WGM Whispering Gallery Mode Mode vọng hành lang S Microsphere Vi cầu luan an ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Giá trị các tham số của phổ cộng hưởng Fano phụ thuộc tham số Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Ân (2020). Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-chat-ran/1d-2d

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về hiệu ứng laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết tinh thể quang tử 1D/2D.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" thuộc chuyên ngành Vật liệu quang học, quang điện tử và quang tử. Danh mục: Vật Lý Chất Rắn.

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu ứng phát xạ laser và khuếch đại quang trong buồng cộng hưởng liên kết với cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter