Luận án: Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không - Timm Lankau, Hamburg 2000
Luận văn Diss trình bày một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu, phân tích các vấn đề phức tạp và cung cấp những kết luận khoa học giá trị.
Universität Hamburg
Chemie
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
386
Thời gian đọc
58 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích Giao diện Platin-Nước: Mô hình và Cơ chế
- Số trang:
- 386 trang
- Trường:
- Universität Hamburg
- Chuyên ngành:
- Chemie
- Tác giả:
- Timm Lankau
- Năm:
- 2000
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích Giao diện Platin Nước Mô hình và Cơ chế
Mô hình bilayer đơn giản về giao diện platin-nước-chân không cung cấp một khung cơ bản. Nó có thể giải thích hầu hết các kết quả thực nghiệm. Tuy nhiên, mô hình này thất bại trong việc giải thích các chi tiết cụ thể. Điều này chỉ ra một khoảng trống trong hiểu biết. Công việc hiện tại gợi ý các hiệu ứng hợp tác rất quan trọng. Chúng định hình cấu trúc tinh tế của giao diện. Nhu cầu phân tích chi tiết hơn là rõ ràng. Nó giúp giải quyết những điểm không khớp. Mô hình đơn giản ban đầu là một điểm khởi đầu. Tuy nhiên, cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức. Nó mang lại sự rõ ràng cho các hiện tượng phức tạp. Sự hiểu biết về giao diện là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nhiều ứng dụng khác nhau.
1.1. Giới thiệu mô hình giao diện Platin Nước đơn giản.
Mô hình bilayer đơn giản giải thích hầu hết kết quả thực nghiệm. Mô hình này cung cấp cái nhìn ban đầu về tương tác. Nó tạo nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn.
1.2. Thách thức trong việc giải thích chi tiết thực nghiệm.
Mô hình bilayer không giải thích được các chi tiết phức tạp. Những điểm không khớp này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu hơn. Công trình hiện tại tìm cách giải quyết những thiếu sót này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các hiệu ứng tập thể.
II. Ảnh hưởng Hiệu ứng Hợp tác tới Cấu trúc Giao diện
Các hiệu ứng hợp tác được xác định là rất quan trọng. Chúng định hình cấu trúc tinh tế của giao diện platin-nước. Công trình này làm nổi bật tầm quan trọng của chúng. Các kết quả cho thấy liên kết platin-nước và liên kết hydro có nhiều điểm tương đồng. Sự tương đồng này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích bản chất cơ bản của các tương tác. Chuyển điện tử liên phân tử cũng đóng một vai trò. Hiện tượng này được quan sát trong trimer nước. Nó có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cấu trúc giao diện. Chuyển điện tử có thể dịch chuyển các phân tử nước. Các phân tử bị dịch chuyển khỏi vị trí lý tưởng của chúng. Điều này tạo ra sự thay đổi trong cấu trúc tổng thể. Sự dịch chuyển phân tử này là một yếu tố quan trọng. Nó góp phần vào sự phức tạp của giao diện. Các hiệu ứng hợp tác cung cấp lời giải thích cho những chi tiết này. Chúng là nền tảng để hiểu các quá trình xảy ra.
2.1. Vai trò của hiệu ứng hợp tác trong cấu trúc giao diện.
Các hiệu ứng hợp tác đóng vai trò then chốt. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc mịn của giao diện. Công trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng. Cấu trúc tổng thể được điều chỉnh bởi các tương tác này.
2.2. Sự tương đồng liên kết Platin Nước và Hydro.
Liên kết platin-nước rất giống liên kết hydro. Sự tương đồng này là đáng chú ý. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất liên kết. Cả hai liên kết đều thể hiện đặc điểm tương tự.
2.3. Chuyển điện tử liên phân tử và dịch chuyển phân tử nước.
Chuyển điện tử liên phân tử có ảnh hưởng mạnh mẽ. Nó được quan sát thấy trong trimer nước. Nó có thể di chuyển các phân tử nước khỏi vị trí lý tưởng. Điều này tạo ra sự thay đổi trong cấu trúc.
III. Cơ chế Liên kết Platin Nước và Lực đối kháng
Liên kết yếu giữa nước và platin được điều khiển bởi hai lực đối lập. Một lực là lực đẩy Coulomb. Lực này tồn tại giữa các electron 6s của cụm platin và nguyên tử oxy. Nguyên tử oxy có trong phân tử nước. Lực đối lập thứ hai là tương tác liên kết. Tương tác này xảy ra giữa obitan 5d của platin. Nó cũng xảy ra với cặp electron tự do của phân tử nước. Sự xung đột này tạo ra sự cân bằng phức tạp. Mật độ electron 6s cao có vai trò kép. Nó đẩy phân tử nước ra xa. Đồng thời, nó tạo ra liên kết mạnh mẽ giữa các nguyên tử platin. Do đó, việc tạo ra một mô hình bề mặt là không thể. Mô hình đó vừa có liên kết kim loại nội tại mạnh. Lại vừa có liên kết platin-nước mạnh. Điều này thể hiện một sự mâu thuẫn cơ bản. Chất lượng của mô hình bề mặt phụ thuộc rất nhiều. Nó phụ thuộc vào mật độ electron 6s. Nó cũng phụ thuộc vào trạng thái điện tử của cụm kim loại. Sự hiểu biết về những lực đối kháng này rất quan trọng. Nó giúp dự đoán và giải thích các đặc tính.
3.1. Phân tích lực hút và lực đẩy trong liên kết Pt Nước.
Liên kết yếu giữa nước và platin được kiểm soát bởi hai lực đối kháng. Một là lực đẩy Coulomb giữa electron 6s của cụm platin và oxy. Lực thứ hai là tương tác liên kết giữa obitan 5d của platin và cặp electron tự do của nước. Sự xung đột này định hình liên kết.
3.2. Ảnh hưởng của mật độ electron 6s đến liên kết.
Mật độ electron 6s cao đẩy phân tử nước. Đồng thời, nó tạo ra liên kết mạnh giữa các nguyên tử platin. Mật độ electron 6s là yếu tố then chốt.
3.3. Xung đột giữa liên kết kim loại và liên kết kim loại nước.
Không thể tạo mô hình bề mặt với cả liên kết kim loại mạnh và liên kết platin-nước mạnh. Sự đánh đổi này là cố hữu. Chất lượng mô hình bề mặt phụ thuộc vào mật độ electron 6s. Nó cũng phụ thuộc vào trạng thái điện tử của cụm kim loại. Điều này là một mâu thuẫn cơ bản.
IV. Tiềm năng Nước Nước và Cấu trúc Lớp Chất lỏng
Một tiềm năng tương tác nước-nước mới đã được phát triển. Tiềm năng này là công cụ quan trọng. Nó được sử dụng để khám phá các bề mặt năng lượng. Đặc biệt, các bề mặt năng lượng của trimer nước và hexamer nước đã được phân tích. Kết quả từ nghiên cứu hexamer đưa ra một phát hiện quan trọng. Nó gợi ý rằng một sự chuyển tiếp liền mạch là không thể. Sự chuyển tiếp này là giữa bề mặt platin và tinh thể băng. Phát hiện này thách thức các giả định trước đây. Thay vào đó, các cấu trúc tương tự QLL (Quasi Liquid Layer) đã được quan sát. Những cấu trúc này xuất hiện tại giao diện kim loại và băng. Chúng cung cấp một lời giải thích. Lời giải thích cho mômen lưỡng cực dọc thấp của nước bề mặt. Những quan sát này rất quan trọng. Chúng cải thiện sự hiểu biết về cấu trúc giao diện. Việc phát triển tiềm năng mới là một bước tiến. Nó cho phép phân tích chính xác hơn.
4.1. Phát triển tiềm năng tương tác nước nước mới.
Một tiềm năng tương tác nước-nước mới đã được phát triển. Tiềm năng này được sử dụng trong công trình. Nó cải thiện độ chính xác của các tính toán.
4.2. Khám phá bề mặt năng lượng trimer và hexamer.
Tiềm năng mới được sử dụng để khám phá các bề mặt năng lượng. Các cấu trúc trimer và hexamer nước được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hình thành cụm.
4.3. Quan sát cấu trúc tương tự Lớp Bán Lỏng QLL .
Kết quả trên hexamer gợi ý sự chuyển tiếp liền mạch không thể xảy ra. Sự chuyển tiếp giữa bề mặt platin và tinh thể băng. Các cấu trúc tương tự QLL đã được quan sát. Chúng có thể giải thích mômen lưỡng cực dọc thấp của nước bề mặt.
V. Phương pháp Tính toán và Cải tiến Mô hình Hóa học
Việc phân tích liên kết platin-nước đòi hỏi các công cụ tính toán nâng cao. Một sự sửa đổi lý thuyết Hückel là cần thiết. Sửa đổi này được sử dụng để chọn các mô hình bề mặt phù hợp. Nó cũng giúp hiểu cấu trúc điện tử của cụm platin. Lý thuyết đã sửa đổi làm rõ sự di chuyển của electron. Sự di chuyển này diễn ra trong quá trình hình thành liên kết platin-nước. Liên kết kim loại trong cụm platin bị chi phối bởi obitan 6s. Obitan 5d phải được xem xét chi tiết. Điều này chỉ áp dụng tại các nguyên tử bề mặt hoạt động. Giả định này cuối cùng được chứng minh. Điều này thông qua việc phát triển một ECP (Effective Core Potential) electron hóa trị mới. ECP này dùng cho các nguyên tử khối và nguyên tử bề mặt thụ động. ECP mới giúp giảm chi phí tính toán đáng kể. Nó cho phép phân tích các cụm platin lớn hơn. Việc này cải thiện hiệu quả và khả năng mở rộng của nghiên cứu.
5.1. Thay đổi lý thuyết Hückel cho mô hình bề mặt.
Việc phân tích liên kết platin-nước đòi hỏi sự sửa đổi. Lý thuyết Hückel đã được sửa đổi. Nó được dùng để chọn các ứng cử viên mô hình bề mặt phù hợp.
5.2. Hiểu cấu trúc điện tử cụm Platin.
Lý thuyết Hückel đã sửa đổi giúp hiểu cấu trúc điện tử. Cấu trúc điện tử của cụm platin được làm rõ. Nó cũng giúp hiểu sự di chuyển electron khi liên kết hình thành.
5.3. Phát triển ECP mới giảm chi phí tính toán.
Một ECP (Effective Core Potential) electron hóa trị mới đã được phát triển. ECP này dùng cho các nguyên tử khối và nguyên tử bề mặt thụ động. Nó được dùng để giảm chi phí tính toán. Điều này cho phép phân tích các cụm platin lớn hơn.
VI. Kết quả TDS và Liên kết Bề mặt Platin Nước
Các phát hiện trong công trình này cung cấp lời giải thích quan trọng. Một trong số đó là lời giải thích cho đỉnh giải hấp thứ hai. Đỉnh này xuất hiện ở 165 K trong các thí nghiệm Quang phổ Giải hấp Nhiệt (TDS). Các lực hợp tác được xác định là nguyên nhân chính. Chúng là yếu tố giúp giải thích hiện tượng này. Ngoài ra, các cấu trúc tương tự QLL (Quasi Liquid Layer) đã được quan sát. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể giải thích mômen lưỡng cực dọc thấp của nước bề mặt. Mômen lưỡng cực thấp là một đặc điểm quan trọng của nước tại giao diện. Những giải thích này góp phần làm sáng tỏ các kết quả thực nghiệm. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc mới. Điều này củng cố sự hiểu biết về tương tác platin-nước. Nó cũng khẳng định tầm quan trọng của các hiệu ứng tập thể.
6.1. Giải thích đỉnh giải hấp thứ hai 165 K bằng lực hợp tác.
Các lực hợp tác có thể giải thích đỉnh giải hấp thứ hai. Đỉnh này được quan sát ở 165 K trong thí nghiệm TDS. Đây là một kết quả quan trọng.
6.2. Giải thích mômen lưỡng cực thấp của nước bề mặt.
Các cấu trúc tương tự QLL đã quan sát được. Chúng có thể giải thích mômen lưỡng cực dọc thấp. Mômen này thuộc về nước bề mặt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (386 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộA Computational Analysis of the Platinum-Water-Vacuum Interface Dissertation zur Erlangung des Doktorgrades des Fachbereichs Chemie der Universit at Hamburg vorgelegt von Timm Lankau aus Hamburg Hamburg 2000 Gutachter Prof. Nagorny, Hamburg Dr. Drager, Hamburg Tag der letzten mundlichen Prufung: 14. Dezember 2000 To my mother Die Quanten sind doch eine ho nungslose Schweinerei.
Max Born to Albert Einstein Abstract The simple bilayer model of the platinum-water-vacuum interface can explain most experimental results, but fails on details. Our work suggests that cooperative e ects are very important for the ne-structure of the interface. The platinum-water (chapter 6) and the hydrogen bond (chapter 3) have been found to be very much alike. Intermolecular electron transfer as observed in the water trimer has a strong in uence of the interface structure and can move the water molecules out of their ideal positions (chapter 8).
Our new water-water interaction potential (chapter 4) has been used to explore the potential energy surfaces of the water trimer (chapter 4) and hexamer (chapter 8). The results on the hexamer suggest that a seamless transition between the platinum surface and the ice crystal is not possible. Structures similar to the QLL (Quasi Liquid Layer) have been observed, which can explain the low vertical dipole moment of surface water, while cooperative forces can be used to explain the second desorption peak (165 K) in TDS (Thermal Desorption Spectroscopy) experiments. The weak bond between water and platinum is controlled by two opposing forces: the Coulomb repulsion between the 6s electrons of the platinum cluster and the oxygen atom and the bonding interaction between a platinum 5d orbital and the free electron pair of the water molecule.
A high 6s population, which repells the water molecule, creates at the same time a strong bond among the platinum atoms. It is therefore impossible to create a surface model with strong intermetallic bonds and a strong platinum-water bond at the same time. The quality of the surface model depends strongly on the 6s population and so on the electronic state of the metal cluster. The analysis of the platinum-water bond would have been impossible without a modi cation of the Huckel theory (chapter 5), which was used to select suitable can- didates as surface models and to understand the electronic structure of the platinum cluster and electron movements during the formation of the platinum-water bond.
The intermetallic bond in the platinum cluster is dominated by the 6s orbitals and the 5d orbitals have to be considered in full detail only at active surface atoms. This assumption was nally proofed by the development of a new 1 valence electron ECP (E ective Core Potential) for bulk and passive surface atoms (chapter 7), which can be used to reduce the computational costs for the analysis of larger platinum clusters. Zusammenfassung Ein einfaches Doppelschicht-Modell fur das Grenzsystem Platin-Wasser kann die meisten experi- mentellen Ergebnisse erklaren, versagt aber bei der Interpretation von Details. In dieser Arbeit werden wir nachweisen, da cooperative E ekte sehr wichtig fur die Feinstruktur der Grenzschicht sind.
Die Platin-Wasser Bindung und die Wassersto bruckenbindung sind einander sehr ahnlich (Kapitel 6) und intermolekularer Ladungstransfer, wie er auch im Wassertrimer beobachtet wird, kann einzelne Wassermolekule aus ihrer idealen Position bringen (Kapitel 8). Unser neues Wasser-Wasser-Wechselwirkungspotential (Kapitel 4) wurde benutzt, um die Ener- giehyper ache des Wassertrimers (Kapitel 4) und des Wasserhexamers (Kapitel 8) zu untersuchen. Die Ergebnisse fur das Hexamer lassen vermuten, das ein nahtloser U bergang zwischen der Platin- ober ache und einem Eiskristall wie bisher angenommen nicht moglich ist. Strukturen, ahnlich einer zweidimensionalen Schicht ussigen Wassers auf Eis (engl.
QLL, Quasi Liquid Layer), wur- den an der Grenze zwischen Metall und Eis beobachtet. Solch ein Strukturmodell erklart den kleinen Anteil des Dipolmoments eines Wassermolekuls in der Grenzschicht senkrecht zur Metallo- ber ache, wahrend die oben erwahnten cooperativen Krafte erstmals eine Deutung fur den zweiten Desorptionspeak (165 K) in TDS Experimenten (Thermal Desorption Spectroscopy) bieten. Die schwache Bindung zwischen Platin und Wasser kann mit zwei einander widersprechenden Kraften erklart werden: Die Coulomb-Abstoung zwischen den 6s Elektronen des Platins und dem negativ geladenem Sauersto im Wassermolekul ist die erste Kraft und die zweite bindende folgt aus dem U berlappen eines freien Elektronenpaars des Wassermolekuls mit einem Platin 5d Orbital. Eine hohe 6s Besetzungsdichte, die das Wassermolekul abstot, ezeugt aber gleichzeitig eine starke Platin-Platin Bindung.
Es gibt entweder eine starke Platin-Platin Bindung im Metallcluster oder eine starke Metall-Wasser Bindung, aber nie beides gleichzeitig. Die 6s Elektronendichte erwies sich als Schlussel zu einem realitatsnahen Ober achenmodell. Eine Modi kation der Huckel-Theorie (Kapitel 5) half uns, die elektronische Struktur des Platin- clusters und die Bewegung der Elektronen wahrend der Wasseradsorption zu verstehen. So war es uns moglich, gezielt nach geeigneten Kandidaten fur die Ober achenmodellen zu suchen.
Die Metall-Metall Bindung im Platincluster wird von den 6s Orbitalen dominiert, wahrend die 5d Orbitale nur wichtig sind fur die Bindung des Wassermolekuls an ein aktives Ober achena- tom. Diese Annahme fuhrte zu der Entwicklung eines funktionierenden 1 Valenzelektronen ECP (E ective Core Potential), da in Zukunft die Untersuchung groer Ober achenmodelle ermogli- chen wird.1 Properties of Water .2 Properties of Platinum .1 Hartree-Fock Calculations .2 Mller-Plesset Perturbation Theory .3 Con guration Interaction and Multicon guration SCF Theory .4 Basis Sets and Basis Set Superposition Error .5 The Morokuma Energy Decomposition Scheme .1 Non Relativistic Core Potentials .2 Relativistic Quantum Mechanics and Core Potentials .7 Interactions between di erent electronic states .1 Intersection of Potential Energy Curves .2 Photoexcitation and Intersystem Crossings .8 Dipole-Dipole Interaction and Polarisation. 40 3 Quantum Chemistry of small Water Clusters 45 3.1 The Water Molecule .1 Single Point Calculations .2 Potential Curve with a Flexible Geometry .3 Potential Curve with a Fixed Geometry .4 Calculation of the BSSE corrected geometry of the water dimer .5 Summary of the Quantum Mechanical Calculations. 81 4 Classical Water-Water Interaction Potentials 85 4.1 Classi cation of the Di erent Potentials .2 Comparison with the Quantum Mechanical Potential Curves .1 An improved model .2 Application of potential N on water trimers .4 Summary of the Calculation with a Classical Potential.
114 5 Huckel calculations for the Analysis of Ptn 117 5.1 Theory of the Huckel-approximation for the platinum 6s electrons .2 Huckel calculations for Pt3 .3 Analysis of the Pt5 pyramid .1 Huckel calcualtions fot Pt5 .2 The interface between di erent ECPs .3 5d-6s interaction in Pt5 .4 The rotational barrier in Pt5 H2O .5 Summary on Pt5 .4 Huckel Calculations for Pt9 Cluster .5 Two Slabs Pt17 Cluster .6 The Second Next Neighbour .7 Quantitative Analysis of the HMO Calculations .1 Results for the Platinum Dimer .2 Results for Platinum Pentamer (Pyramid) .8 Summary and Conclusions from the 6s Huckel calculations. 142 6 Platinum atom calculations involving 18 Valence Electrons 145 6.1 One platinum atom .1 The electronic states of platinum .2 Platinum and a single water molecule .3 The In uence of the Pseudo Potential .4 E ect of the BSSE on the platinum-water interaction .5 The Platinum-Hydrogen interaction .6 Summary of the results for single platinum atom .1 The electronic structure of the platinum dimer .2 Platinum Dimer and Water .1 In uence of the geometry .2 The water metal interaction in Pt2 H2O .3 In uence of the electronic state of the platinum dimer .4 Movement of water on the surface .3 Summary of the results for the platinum dimer .3 The platinum trimer .1 Electronic structure of the equilateral Pt3-cluster .2 The interaction of water with Pt3-cluster .1 Water bound to the hollow site on the cluster .2 Water bound on top .3 Pt3 surface model for the Pt(100) surface .3 Summary of the results for Pt3 .4 The Pt5-pyramid .1 Electronic structure of the Pt5 -pyramid .2 The interaction of the Pt5-pyramid with water .3 Summary of the results for the platinum pyramid .5 The Pt9-cluster .6 The electronic structure of the metal cluster as a function of its size .7 EHT calculations on the Ptn H2O system .8 Summary of the calculations with a 18 valence electrons platinum atom. 199 7 Calculations with 1-Valence Electron per Platinum 203 7.1 Numerical properties for the new 1-electron ECP .1 Numerical Results for the 6s orbital .3 Simpli cation of the Radial 6s Electron Density Function .4 The quest for the new 6s Wavefunction .2 Numerical Results for the Pt 6p Orbital .3 Numerical Results for the Pt 6d orbital .4 Summary and compilation of all 1 electron properties .2 Principle questions about a 1 electron ECP .1 Is it possible to use the method from Hay and Wadt? .2 Which conditions has a gaussian type wavefunction to ful ll? .3 Is a positive eigenvalue for the 6d orbital physically reasonable? .4 How does Gaussian 94 calculate the energy of the orbitals? .5 Under which conditions is global minimum possible? .6 How does Gaussian calculate the ECP? .7 What happens if the ECP vanishes as r becomes in nite? .8 Which form has an ECP with a local energy minimum for d-electrons? .9 Is it possible to create a local minimum with two or more functions? .3 How describe the 6d electron? .1 What problems are connected with the ECP by Zurita et al.3 How does Ucore L controll the dimer's properties? .4 How strong is the in uence of Ucore L on the PtH bond? .5 How does UL change the electronic structure of Pt5? .6 What happens if two di erent ECPs interact with each other? .7 Is the LanL1MB cluster a suitable surface model? .4 Conlusions from the analysis of the 1 valence electron ECP. 247 iii 8 Water Clusters on the Platinum Surface 251 8.3 Results and Discussion .2 (H2O)6 on a Virtual Metal Surface .2 The free water hexamer .3 The constrained hexamer .4 Variation of the surface lattice constant.
284 9 Final Conclusions and Further Proceedings 285 10 Bibliography 295 10.2 Programs used for this work .2 Basis set and ECPS used with in this work .3 Selected Water Monomer Data .4 Results from Single Point Calculations for the Water Dimer .5 In uence of the BSSE on the Monomer's Geometry .6 Changing W3 and Bending the Hydrogen Bond .7 Energies of the Morokuma Energy Decompostion for the Water Dimer .8 Di erent water-water interaction potentials from the literature .9 Geometry optimisation of water clusters within potential N .2 Conversion of rotational into cartesian coordinates .10 The C++ Gaussian 94 interface .11 Huckel calculations for Pt9 .12 Huckel calculations for Pt17 .13 Construction of gure 7. 357 iv List of Figures 1.1 Structure of ice 1h.2 Ideal bilayer structure.3 Scienti c environment of this work.1 In uence of the BSSE on the interaction energy.2 Formation of a trimer.3 Interaction and mixing of the monomer's orbitals.4 Dipole-dipole interaction.1 Sketch of the molecular orbitals of water.2 Geometry of the water dimer.3 Variables of the dimer.4 Composition of the water dimer's MOs.5 In uence of the electrostatic interactions on the orbital energies.6 MO 5a' of the water dimer.7 MO 6a' of the water dimer.8 MO 7a' of the water dimer.9 MO 8a' of the water dimer.10 Electron density in the symmetry plane.11 Formation of the water dimer.12 Interaction energy and BSSE.13 Minima in gure 3.14 Energy composition, not BSSE corrected.15 Changing of rOH with dOO.16 Changing of charges during dimerisation.17 Correlation energy vs.18 Geometry of a possible ion pair.19 Energy during the proton transfer.20 Proton charge during proton transfer.21 Chargre transfer q during proton transfer.22 Interaction energy with rigid geometries.23 Details from gure 3.24 Comparison of the charge transfer.25 Di erence between a exible and a rigid monomer geometry.26 Details from gure 3.29 Repulsion between water molecules.30 Oxygen-oxygen repulsion aOO.31 Hydrogen-Hydrogen repulsion aHH.32 Local minimum of H-H repulsion.33 Arti cial BSSE minimum of aHH.34 BSSE corrected minimum geometry.35 Geometry of trimer I.36 Geometry of trimer II.37 Geometry of trimer III.38 Geometry of trimer IV.39 Three possible conformers of trimer III with their MP2 energies in Hartree.40 3a' orbital of trimer I.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Timm Lankau (2000). Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không [Luận án tiến sĩ, Universität Hamburg]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/diss
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Diss trình bày một công trình nghiên cứu học thuật chuyên sâu, phân tích các vấn đề phức tạp và cung cấp những kết luận khoa học giá trị.
Luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Universität Hamburg. Năm bảo vệ: 2000.
Luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" thuộc chuyên ngành Chemie. Danh mục: Văn Học.
Luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" có 386 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích tính toán giao diện Platin-Nước-Chân không" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.