Luận án: Truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại ở Việt Nam hiện nay - Trần Thu Thủy

Tăng cường nhận diện thương hiệu địa phương qua chiến lược truyền thông hiệu quả. Thu hút khách hàng mục tiêu, xây dựng lòng trung thành.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

281

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận truyền thông thương hiệu địa phương
Số trang:
281 trang
Trường:
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Chuyên ngành:
Quan hệ công chúng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận truyền thông thương hiệu địa phương

Truyền thông thương hiệu địa phương giữ vai trò nền tảng trong chiến lược đối ngoại hiện đại. Hoạt động này giúp định hình bản sắc riêng biệt cho từng tỉnh thành. Quá trình triển khai đòi hỏi sự kết hợp giữa giá trị lịch sử và tiềm năng phát triển. Một địa phương có hình ảnh rõ nét sẽ thu hút mạnh mẽ các nguồn lực bên ngoài.

Nghiên cứu khoa học chỉ ra sự gắn kết chặt chẽ giữa thương hiệu lãnh thổ và sức mạnh mềm quốc gia. Việc xây dựng hình ảnh cấp tỉnh không tách rời định hướng đối ngoại chung. Các địa phương cần xác định rõ giá trị cốt lõi và lợi thế cạnh tranh. Thông điệp truyền thông phải nhất quán, chính xác và có sức lan tỏa cao. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng mức độ nhận diện trên trường quốc tế. Hoạt động này tạo đòn bẩy vững chắc cho sự phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Khái niệm và bản chất tiếp thị địa phương place marketing

Tiếp thị địa phương (place marketing) là phương thức quản trị chiến lược nhằm tối ưu hóa giá trị của một vùng lãnh thổ. Phương thức này xem địa phương như một sản phẩm đặc thù với nhiều phân khúc khách hàng mục tiêu. Khách hàng bao gồm nhà đầu tư, khách du lịch và cư dân tiềm năng. Mỗi nhóm đối tượng đòi hỏi những giải pháp truyền thông riêng biệt.

Bản chất của hoạt động tiếp thị nằm ở việc khai thác tối đa nguồn lực nội tại. Địa phương cần làm nổi bật thế mạnh về văn hóa, địa lý và hạ tầng kinh tế. Chiến lược tiếp thị bài bản giúp định vị hình ảnh tích cực trong tâm trí công chúng quốc tế. Việc này hạn chế sự trùng lặp và nâng cao năng lực cạnh tranh khu vực. Tiếp thị địa phương tạo tiền đề trực tiếp cho việc xác lập thương hiệu bền vững.

1.2. Mối liên hệ chặt chẽ với ngoại giao công chúng

Ngoại giao công chúng là cầu nối quan trọng giữa chính quyền địa phương và cộng đồng quốc tế. Hoạt động này hướng tới việc tạo dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau. Truyền thông thương hiệu địa phương cung cấp chất liệu thực tế cho ngoại giao công chúng. Những câu chuyện đặc sắc về văn hóa và con người giúp thu hút sự chú ý của bạn bè năm châu.

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai lĩnh vực tạo nên sức mạnh tổng hợp. Địa phương trực tiếp tham gia vào các diễn đàn hợp tác đa phương và mạng lưới hữu nghị. Cách tiếp cận này giúp lan tỏa thông điệp hòa bình và hợp tác phát triển. Ngoại giao công chúng nâng cao uy tín cho từng đơn vị hành chính. Qua đó, vị thế của cả quốc gia được củng cố mạnh mẽ trên trường quốc tế.

II. Thực trạng định vị thương hiệu địa phương đối ngoại

Thực trạng triển khai công tác thương hiệu tại các tỉnh thành Việt Nam ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Nhiều địa phương đã chủ động xây dựng bộ nhận diện riêng và thông điệp truyền thông đặc trưng. Các sự kiện đối ngoại quy mô lớn được tổ chức thường xuyên hơn. Tuy nhiên, sự phân bổ nguồn lực vẫn chưa đồng đều giữa các vùng kinh tế.

Một số tỉnh thành lớn đã khẳng định được bản sắc trên bản đồ quốc tế. Ngược lại, nhiều địa phương vẫn lúng túng trong việc tìm kiếm điểm khác biệt. Chiến dịch truyền thông ở nhiều nơi còn mang tính thời điểm và thiếu liên kết dài hạn. Tính chuyên nghiệp trong tiếp cận đối tác ngoại giao cần được cải thiện. Đánh giá đúng thực trạng là bước đi bắt buộc để tìm ra giải pháp bứt phá.

2.1. Đánh giá chiến lược định vị thương hiệu địa phương

Chiến lược định vị thương hiệu địa phương đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động đối ngoại. Nhiều tỉnh thành đã bước đầu xác lập được vị thế gắn với tiềm năng đặc thù như công nghiệp công nghệ cao hay du lịch sinh thái. Dù vậy, tình trạng sao chép mô hình và thông điệp vẫn còn phổ biến. Điều này làm suy giảm tính độc đáo của hình ảnh địa phương.

Để đạt hiệu quả cao, định vị phải bắt nguồn từ giá trị thực chất. Địa phương cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhu cầu của thị trường quốc tế. Khâu phân tích đối thủ cạnh tranh trong khu vực cần được tiến hành bài bản. Định vị chính xác giúp tối ưu hóa chi phí quảng bá. Chiến lược rõ ràng sẽ dẫn dắt hoạt động truyền thông đi đúng hướng và tạo dấu ấn sâu sắc.

2.2. Xây dựng thương hiệu điểm đến destination branding

Xây dựng thương hiệu điểm đến (destination branding) là trụ cột trọng yếu trong chiến lược phát triển đối ngoại của các địa phương. Khái niệm này tập trung vào việc kiến tạo hình ảnh hấp dẫn về du lịch, nghỉ dưỡng và trải nghiệm văn hóa. Một điểm đến hấp dẫn cần hội tụ cảnh quan thiên nhiên độc đáo cùng chất lượng dịch vụ chuẩn mực.

Các địa phương Việt Nam sở hữu kho tàng di sản phong phú. Việc khai thác di sản cần đi đôi với bảo tồn bền vững. Thông điệp điểm đến phải truyền tải được cảm xúc chân thực và sự hiếu khách. Công tác xây dựng thương hiệu điểm đến (destination branding) chuyên nghiệp giúp thu hút dòng khách du lịch cao cấp. Đây cũng là kênh quảng bá sinh động cho văn hóa truyền thống của từng vùng miền.

III. Ngoại giao kinh tế cấp tỉnh quảng bá thương hiệu

Ngoại giao kinh tế cấp tỉnh đóng vai trò động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Trụ cột này gắn liền với mục tiêu mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Lãnh đạo các địa phương ngày càng năng động trong việc tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia. Việc lồng ghép thương hiệu địa phương vào các diễn đàn kinh tế quốc tế mang lại hiệu quả rõ rệt.

Môi trường đầu tư minh bạch là yếu tố quyết định sức hút của thương hiệu tỉnh. Các chính sách cải cách hành chính tạo niềm tin lớn cho đối tác quốc tế. Ngoại giao kinh tế cấp tỉnh giúp hiện thực hóa các cam kết hội nhập thành lợi ích cụ thể. Thương hiệu địa phương vững mạnh sẽ tạo lợi thế đàm phán vượt trội cho các doanh nghiệp bản địa trên trường quốc tế.

3.1. Đột phá nhờ xúc tiến đầu tư và thương mại quốc tế

Hoạt động xúc tiến đầu tư và thương mại quốc tế mở ra cơ hội vàng cho các địa phương bứt phá. Các hội nghị xúc tiến trực tiếp và trực tuyến được tổ chức với quy mô ngày càng chuyên nghiệp. Địa phương chủ động mang sản phẩm thế mạnh và dự án trọng điểm ra giới thiệu với các đối tác toàn cầu.

Thành công của xúc tiến đầu tư và thương mại quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài liệu đối ngoại. Hệ thống dữ liệu kinh tế cần được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Khả năng giải quyết nhanh các vướng mắc của nhà đầu tư là lời khẳng định uy tín nhất. Hoạt động xúc tiến hiệu quả không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn nâng cao vị thế thương hiệu địa phương.

3.2. Phát huy sức mạnh ngoại giao văn hóa địa phương

Ngoại giao văn hóa địa phương là công cụ hữu hiệu để xây dựng thiện cảm và sự gắn kết quốc tế. Bản sắc văn hóa độc đáo tạo nên sự khác biệt cho thương hiệu của từng vùng miền. Việc tổ chức các tuần lễ văn hóa và lễ hội truyền thống thu hút đông đảo bạn bè quốc tế tham dự.

Sự giao lưu văn hóa giúp xóa nhòa rào cản ngôn ngữ và địa lý. Địa phương cần chủ động đưa các giá trị nghệ thuật dân gian ra thế giới. Ngoại giao văn hóa địa phương hỗ trợ đắc lực cho ngoại giao kinh tế và chính trị. Sự tôn trọng của bạn bè quốc tế đối với văn hóa bản địa sẽ nâng tầm giá trị thương hiệu vùng đất lên tầm cao mới.

IV. Ứng dụng truyền thông số trong đối ngoại địa phương

Kỷ nguyên số mở ra phương thức mới trong cách thức các địa phương tương tác với thế giới. Việc ứng dụng công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách địa lý và tối ưu hóa chi phí quảng bá. Các cổng thông tin điện tử đa ngữ và trang mạng xã hội trở thành kênh giao tiếp đối ngoại trực tiếp.

Dữ liệu số hỗ trợ việc đo lường phản hồi của công chúng quốc tế một cách chính xác. Địa phương có thể điều chỉnh thông điệp theo từng nhóm đối tượng cụ thể. Sự hiện diện số nhất quán giúp củng cố mức độ tin cậy của thương hiệu. Tiếp cận công nghệ hiện đại là xu thế tất yếu nhằm duy trì sức cạnh tranh quốc tế của mỗi tỉnh thành trong thời kỳ mới.

4.1. Đẩy mạnh truyền thông số trong đối ngoại đa kênh

Phát triển truyền thông số trong đối ngoại là bước đi chiến lược để mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Các nền tảng số toàn cầu cho phép chia sẻ hình ảnh và video chất lượng cao về địa phương tới hàng triệu người. Nội dung truyền thông cần được thiết kế ngắn gọn, trực quan và hấp dẫn.

Việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo mang lại trải nghiệm khám phá sống động cho đối tác từ xa. Các chiến dịch truyền thông số trong đối ngoại cần tận dụng sức mạnh lan tỏa của mạng xã hội. Tương tác đa chiều giúp thu hút sự quan tâm của giới trẻ và các nhà đầu tư công nghệ. Xu hướng này mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương thức truyền thống.

4.2. Hiện đại hóa thông tin đối ngoại cấp cơ sở số

Thông tin đối ngoại cấp cơ sở giữ vị trí trọng yếu trong việc truyền tải chân thực đời sống địa phương. Các xã, huyện và cơ sở sản xuất cần được trang bị kỹ năng cung cấp thông tin đối ngoại trực tuyến. Việc số hóa các câu chuyện làng nghề và sản phẩm tiêu biểu giúp tăng cường tính minh bạch và uy tín.

Thông tin đối ngoại cấp cơ sở chính xác tạo nên nền tảng vững chắc cho toàn bộ chiến dịch truyền thông của tỉnh. Người dân địa phương chính là những đại sứ thương hiệu gần gũi nhất trên không gian mạng. Khi thông tin cơ sở được kết nối đồng bộ, hình ảnh toàn tỉnh sẽ trở nên chân thực và đầy sức sống trong mắt bạn bè quốc tế.

V. Giải pháp phát triển thương hiệu địa phương quốc tế

Xây dựng thương hiệu địa phương vươn tầm quốc tế đòi hỏi một lộ trình bài bản và nguồn lực bền bỉ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân là yếu tố quyết định thành công. Chính sách đối ngoại cần được thể chế hóa rõ ràng và cập nhật liên tục theo xu hướng toàn cầu.

Địa phương cần thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá chất lượng thương hiệu định kỳ. Các bộ chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông giúp nhận diện điểm nghẽn để khắc phục kịp thời. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm công tác đối ngoại là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược tổng thể và linh hoạt sẽ giúp thương hiệu địa phương đứng vững trước biến động thị trường.

5.1. Chiến lược quảng bá hình ảnh địa phương ra thế giới

Kế hoạch quảng bá hình ảnh địa phương ra thế giới cần được triển khai theo các giai đoạn rõ ràng. Việc hợp tác với các hãng truyền thông quốc tế uy tín giúp khuếch đại thông điệp của địa phương. Các sự kiện đối ngoại lớn cần được truyền thông bài bản trước, trong và sau thời điểm diễn ra.

Chiến dịch quảng bá hình ảnh địa phương ra thế giới cần chú trọng kể những câu chuyện truyền cảm hứng. Hình ảnh đất nước đổi mới và con người thân thiện luôn tạo được ấn tượng sâu đậm. Sự sáng tạo trong cách thức thể hiện giúp thông điệp dễ dàng chạm tới trái tim công chúng toàn cầu. Đây là giải pháp mũi nhọn để khẳng định tên tuổi địa phương trên trường quốc tế.

5.2. Hoàn thiện năng lực quản trị và đào tạo chuyên môn

Hoàn thiện năng lực quản trị thương hiệu là yêu cầu cấp thiết của các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương. Cán bộ đối ngoại cần được bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng truyền thông hiện đại và ngoại ngữ. Việc hiểu rõ luật pháp quốc tế và phong tục tập quán của đối tác giúp hạn chế các rủi ro truyền thông.

Chính quyền địa phương cần xây dựng quy trình xử lý khủng hoảng truyền thông chuyên nghiệp. Việc liên kết với các viện nghiên cứu và trường đại học sẽ bổ sung tri thức học thuật cho thực tiễn. Năng lực quản trị xuất sắc đảm bảo tính bền vững của thương hiệu địa phương trong dài hạn. Đây là nền móng để xây dựng lòng tin lâu dài với cộng đồng quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Truyền thông thương hiệu địa phương trong

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (281 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN TRẦN THU THỦY TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU ĐỊA PHƯƠNG TRONG CÔNG TÁC ĐỐI NGOẠI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG Hà Nội, 2026 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN TRẦN THU THỦY TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU ĐỊA PHƯƠNG TRONG CÔNG TÁC ĐỐI NGOẠI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Quan hệ công chúng Mã số: 9320108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUAN HỆ CÔNG CHÚNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HẢI BÌNH Hà Nội, 2026 XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG CHẤM LUẬN ÁN CẤP HỌC VIỆN (Theo Quyết định số. của Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền) LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình này là của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án đều trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Trần Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Báo chí và Tuyên truyền, cùng Ban Giám đốc Học viện đã tạo môi trường học thuật nghiêm túc, điều kiện thuận lợi và sự hỗ trợ cần thiết để tôi có thể học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án theo kế hoạch. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Quan hệ công chúng và Quảng cáo, Học viện Báo chí và Tuyên truyền, cùng toàn thể các thầy cô giáo đã trực tiếp giảng dạy đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập. Đồng thời, tôi cũng gửi lời tri ân sâu sắc tới các thành viên hội đồng đã hướng dẫn và cho tôi những góp ý quý báu trong suốt quá trình cứu.

Những năm tháng học tập và làm việc tại Học viện giúp tôi được trang bị hệ thống tri thức nền tảng và chuyên sâu về truyền thông, quan hệ công chúng, qua đó mở rộng tư duy học thuật và định hình con đường nghiên cứu lâu dài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Ngoại giao, nơi tôi đang công tác, cùng lãnh đạo Học viện đã quan tâm, tạo điều kiện để tôi tham gia học tập, nghiên cứu và cân đối giữa nhiệm vụ chuyên môn với việc thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo và các đồng nghiệp Khoa Truyền thông và Văn hóa Đối ngoại đã luôn chia sẻ, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Trên cơ sở đó, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng tới PGS.

Lê Hải Bình, Phó Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, thầy giáo hướng dẫn đã luôn tận tâm và trách nhiệm trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Sự nghiêm cẩn trong học thuật, phong cách làm việc khoa học cùng nền tảng chuyên môn sâu rộng của thầy đã giúp tôi từng bước vượt qua những khó khăn trong nghiên cứu, đồng thời tạo nền tảng và động lực để tôi kiên định theo đuổi con đường nghiên cứu khoa học lâu dài. Tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Phạm Minh Sơn, Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, thầy giáo hướng dẫn đã đồng hành cùng tôi với vai trò vừa là nhà khoa học, vừa là người lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược.

Thầy đã giúp tôi định hướng nghiên cứu một cách bài bản, gợi mở những vấn đề mang tính lý luận và thực tiễn sâu sắc; đồng thời đưa ra những ý kiến chuyên môn vô cùng xác đáng, khuyến khích tôi tiếp cận đề tài với tư duy độc lập, phản biện và trách nhiệm khoa học cao. Những chỉ dẫn của thầy có ý nghĩa quan trọng đối với việc hình thành định hướng học thuật lâu dài của tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Trường Giang, Phó Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, người đã luôn quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi và có những chỉ dẫn kịp thời đối với các nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện; sự sâu sắc trong tư duy học thuật, phong cách làm việc chuẩn mực cùng tinh thần trách nhiệm cao của cô là nguồn động viên quý báu và là tấm gương để tôi trân trọng học hỏi, noi theo.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới TS. Nguyễn Thị Minh Hiền, Trưởng khoa Quan hệ công chúng và Quảng cáo, người đã luôn hỗ trợ tôi với sự tận tâm và tâm huyết cao. Những góp ý cụ thể, xác đáng của cô không chỉ giúp tôi từng bước hoàn thiện luận án mà còn đem lại cho tôi nhiều bài học quý giá về đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm khoa học. Phong cách làm việc nghiêm túc, nhất quán của cô đã để lại dấu ấn bền vững trong suốt quá trình tôi thực hiện nghiên cứu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đặc biệt và trân trọng tới TS. Vũ Tuấn Anh và TS. Nguyễn Đồng Anh, lãnh đạo Khoa Truyền thông và Văn hoá đối ngoại, Học viện Ngoại giao – người thầy đã dẫn dắt và định hướng tôi từ những bước đi đầu tiên trên con đường học tập và nghề nghiệp; sự dìu dắt và định hướng của thầy là nền tảng quan trọng góp phần hình thành con đường học tập, nghề nghiệp và nghiên cứu khoa học của tôi cho đến hôm nay, điều mà tôi luôn trân trọng và biết ơn. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, những người luôn âm thầm động viên, khích lệ, sẻ chia và tạo mọi điều kiện về tinh thần cũng như thời gian để tôi có thể toàn tâm, toàn ý hoàn thành luận án này.

Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia, nhà quản lý, các nhà khoa học và các thầy cô đã dành thời gian tham gia phỏng vấn, cung cấp tư liệu, dữ liệu và những thông tin quý báu cho nghiên cứu. Với tất cả những nỗ lực trong quá trình nghiên cứu, luận án vẫn khó tránh khỏi những hạn chế nhất định; tôi rất mong tiếp tục nhận được các ý kiến đóng góp khoa học của các thầy cô và đồng nghiệp để nghiên cứu được hoàn thiện hơn trong thời gian tới. Tác giả luận án Trần Thu Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Các công trình nghiên cứu ở ngoài nước. Các công trình nghiên cứu ở trong nước. Đánh giá tình hình nghiên cứu, khoảng trống và định hướng nghiên cứu. 46 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU ĐỊA PHƯƠNG TRONG CÔNG TÁC ĐỐI NGOẠI Ở VIỆT NAM.

Cơ sở lý luận về truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại. Cơ sở thực tiễn về truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại. Mô hình nghiên cứu truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại. 78 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU.

91 ĐỊA PHƯƠNG TRONG CÔNG TÁC ĐỐI NGOẠI Ở VIỆT NAM .1 Thực trạng chủ thể, nội dung, phương thức truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại. Khảo sát thực trạng truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại. Đánh giá mối quan hệ giữa truyền thông thương hiệu địa phương, hình ảnh thương hiệu địa phương và hiệu quả đối ngoại. 122 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO TRUYỀN THÔNG THƯƠNG HIỆU ĐỊA PHƯƠNG TRONG CÔNG TÁC ĐỐI NGOẠI Ở VIỆT NAM.

Một số vấn đề đặt ra và định hướng về truyền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại ở Việt Nam hiện nay. Giải pháp tăng cường tryền thông thương hiệu địa phương trong công tác đối ngoại ở Việt Nam hiện nay. 179 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 181 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

193 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nội dung đầy đủ ANOVA Phân tích phương sai (Analysis of Variance) CBQL Cán bộ quản lý Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor CFA Analysis) EFA Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) HATH Hình ảnh thương hiệu HQĐN Hiệu quả đối ngoại KOL Người ảnh hưởng (Key Opinion Leader) MXH Mạng xã hội PVS Phỏng vấn sâu PVS_CB Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý PVS_CG Phỏng vấn sâu chuyên gia SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling) Phần mềm thống kê cho khoa học xã hội (Statistical SPSS Package for the Social Sciences) TM Truyền miệng TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TT Truyền thống UGC Nội dung do người dùng tạo ra (User Generated Content) VL Vật lý DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thang đo Truyền thông vật lý (VL) .3: Thang đo Truyền thông truyền miệng (TM) .4: Thang đo Hình ảnh thương hiệu địa phương (HA) .5: Thang đo Hiệu quả đối ngoại (HQ) .2: Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát.3: Các kênh tiếp cận thông tin về hình ảnhthương hiệu địa phương 107 Bảng 3.4: Mức độ tiếp nhận, tin tưởng và hành vi chia sẻ thông tin .6: Đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha .7: Kết quả mô hình cấu trúc SEM .8: Khả năng giải thích của các hình thức truyền thông đối với hình ảnh thương hiệu và hiệu quả đối ngoại địa phương .9: Kết quả Bootrap .1: Tổng hợp nhóm giải pháp từ ý kiến chuyên gia. 168 DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH Hình 3.1: Thực trạng truyền thông vật lý.2: Thực trạng truyền thông truyền thống .3: Thực trạng truyền thông truyền miệng .4: Thang đo hình ảnh thương hiệu địa phương .5 : Thang đo hiệu quả đối ngoại.5: Mô hình cấu trúc CFA. 132 Hình 36: Mô hình cấu trúc CFA. Lý do chọn đề tài Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, hình ảnh và uy tín không chỉ là kết quả phát triển mà đã trở thành nguồn lực chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh của quốc gia và địa phương.

Định hướng này được thể hiện nhất quán trong các chủ trương của Đảng và Nhà nước, như Nghị quyết số 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới và Văn kiện Đại hội XIV, trong đó nhấn mạnh yêu cầu nâng cao vị thế, uy tín quốc gia thông qua việc phát huy vai trò của các chủ thể, đặc biệt là cấp địa phương, trong triển khai hoạt động đối ngoại. Trong xu thế đó, địa phương không còn là đối tượng thụ động mà đã trở thành tác nhân trực tiếp của hoạt động đối ngoại, tham gia vào thu hút đầu tư, phát triển du lịch và mở rộng hợp tác quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thu Thủy (2026). Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Báo chí và Tuyên truyền]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/truyen-thong-thuong-hieu-dia-phuong-doi-ngoai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tăng cường nhận diện thương hiệu địa phương qua chiến lược truyền thông hiệu quả. Thu hút khách hàng mục tiêu, xây dựng lòng trung thành.

Luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2026.

Luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quan hệ công chúng. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.

Luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Truyền thông thương hiệu địa phương trong đối ngoại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter