Quan hệ công chúng Chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam - Luận án TS

Luận án TS: PR Chính phủ trong Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý hành chính công

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

216

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Quan hệ công chúng Chính phủ là hoạt động chiến lược. Hoạt động này nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với công chúng. Mục tiêu là tạo sự hiểu biết, ủng hộ đối với các chính sách. Trong bối cảnh cải cách hành chính, Truyền thông Chính phủ đóng vai trò then chốt. Hoạt động này giúp lan tỏa thông tin. Nó cũng giải thích rõ ràng về mục tiêu, tiến độ của cải cách. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chính sách mới. Vai trò này càng cấp thiết khi Chính phủ hướng tới Minh bạch hành chính và Hiệu quả quản lý nhà nước. Quan hệ công chúng không chỉ là kênh truyền tin. Nó còn là công cụ xây dựng sự đồng thuận xã hội. Việc này hỗ trợ thành công cho mọi chương trình Cải cách thủ tục hành chính.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Truyền thông Chính phủ.

Quan hệ công chúng Chính phủ tập trung vào giao tiếp hai chiều. Nó tạo ra kênh Đối thoại công chúng hiệu quả. Hoạt động này giúp công chúng hiểu rõ mục tiêu cải cách. Đồng thời, nó giúp Chính phủ Lắng nghe ý kiến người dân. Sự hiểu biết lẫn nhau là nền tảng cho sự hợp tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc triển khai Chính phủ điện tử. Truyền thông Chính phủ chất lượng cao xây dựng nền tảng vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ mọi nỗ lực cải cách, tăng cường tính hợp pháp của các quyết định.

1.2. Nền tảng Quan hệ công chúng Đối thoại công chúng.

Quan hệ công chúng hiệu quả dựa trên nền tảng giao tiếp hai chiều. Giao tiếp này không chỉ là cung cấp thông tin. Nó còn là Lắng nghe ý kiến người dân. Đối thoại công chúng giúp Chính phủ hiểu rõ hơn nhu cầu, mong muốn của người dân. Qua đó, chính sách được điều chỉnh phù hợp hơn. Sự tham gia của công chúng qua Tham vấn cộng đồng làm tăng tính khả thi của các quyết định. Điều này thúc đẩy Xây dựng lòng tin công chúng. Nền tảng này đảm bảo sự tương tác liên tục, tạo dựng mối quan hệ bền vững.

1.3. Yêu cầu Minh bạch hành chính Hiệu quả quản lý nhà nước.

Cải cách hành chính đòi hỏi Minh bạch hành chính cao. Mọi hoạt động của Chính phủ cần được công khai, rõ ràng. Quan hệ công chúng Chính phủ hỗ trợ yêu cầu này. Nó giúp công bố thông tin, giải thích chính sách. Điều này giảm thiểu nghi ngờ, tạo sự đồng thuận xã hội. Minh bạch góp phần nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Nó cũng là yếu tố quan trọng để Xây dựng lòng tin công chúng vào bộ máy nhà nước. Sự minh bạch còn thúc đẩy Dịch vụ công trực tuyến phát triển.

II.

Thực trạng Truyền thông Chính phủ tại Việt Nam đã có nhiều bước tiến. Hệ thống thông tin điện tử, các cổng Dịch vụ công trực tuyến đã được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Việc cung cấp thông tin đôi khi chưa đủ sâu, chưa dễ tiếp cận. Khả năng tương tác hai chiều còn hạn chế. Hoạt động Tham vấn cộng đồng thường mang tính hình thức. Điều này làm giảm hiệu quả trong việc Lắng nghe ý kiến người dân. Các nỗ lực Xây dựng lòng tin công chúng đang đối mặt với nhiều rào cản. Chính phủ cần đánh giá kỹ lưỡng hơn về tình hình hiện tại. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.

2.1. Cung cấp thông tin Tham vấn cộng đồng.

Thực trạng Truyền thông Chính phủ đã có nhiều cải thiện. Nhiều kênh thông tin được thiết lập. Trang thông tin điện tử, cổng Dịch vụ công trực tuyến ra đời. Thông tin về Cải cách thủ tục hành chính được công bố. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin vẫn còn hạn chế. Nội dung đôi khi chưa đầy đủ, dễ hiểu. Hoạt động Tham vấn cộng đồng còn hình thức. Chưa thực sự đi sâu vào các vấn đề cụ thể của người dân. Sự chủ động trong Truyền thông Chính phủ vẫn cần được nâng cao để đạt Hiệu quả quản lý nhà nước tối ưu.

2.2. Tiếp nhận ý kiến người dân Phản hồi chính sách.

Việc Tiếp nhận ý kiến người dân đã được chú trọng hơn. Các kênh như đường dây nóng, hộp thư điện tử đã hoạt động. Tuy nhiên, việc phản hồi chưa thật sự kịp thời. Một số ý kiến không được giải đáp thỏa đáng. Thiếu cơ chế Lắng nghe ý kiến người dân một cách hệ thống. Điều này ảnh hưởng đến sự hài lòng của công chúng. Nó cũng cản trở quá trình Xây dựng lòng tin công chúng. Sự minh bạch trong phản hồi cần được ưu tiên hàng đầu.

2.3. Thách thức trong Xây dựng lòng tin công chúng.

III.

Phát triển Quan hệ công chúng Chính phủ là yếu tố quyết định. Nó giúp nâng cao Minh bạch hành chính. Việc này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Đầu tư vào công nghệ thông tin là cần thiết. Phát triển Chính phủ điện tử và Dịch vụ công trực tuyến. Điều này tạo điều kiện cho giao tiếp minh bạch hơn. Đồng thời, cần tăng cường Đối thoại công chúng. Kênh tương tác đa chiều giúp Chính phủ Lắng nghe ý kiến người dân. Cải cách thủ tục hành chính sẽ hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là Xây dựng lòng tin công chúng và nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Đây là con đường hướng tới một Chính phủ phục vụ tốt hơn.

3.1. Cải cách thủ tục hành chính Chính phủ điện tử.

Phát triển Quan hệ công chúng Chính phủ gắn liền với Cải cách thủ tục hành chính. Chính phủ điện tử là một giải pháp then chốt. Nó cung cấp nền tảng số cho việc tương tác. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình làm việc. Đồng thời, nó tăng cường Minh bạch hành chính. Các giao dịch được ghi lại, dễ dàng kiểm tra. Thông tin về thủ tục hành chính được công khai. Chính phủ điện tử cũng hỗ trợ Truyền thông Chính phủ hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu thời gian chờ đợi và chi phí cho người dân.

3.2. Đẩy mạnh Dịch vụ công trực tuyến Lắng nghe ý kiến.

Việc mở rộng Dịch vụ công trực tuyến là ưu tiên hàng đầu. Nền tảng này giúp người dân tiếp cận dịch vụ dễ dàng. Nó cũng là kênh quan trọng để Lắng nghe ý kiến người dân. Các góp ý, phản hồi được thu thập nhanh chóng. Chính phủ cần phân tích dữ liệu từ các dịch vụ này. Từ đó, cải thiện chất lượng Dịch vụ công trực tuyến. Điều này cũng giúp nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Dịch vụ công trực tuyến còn tạo ra sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ.

3.3. Xây dựng kênh Đối thoại công chúng đa chiều.

Xây dựng các kênh Đối thoại công chúng đa chiều là cần thiết. Kênh truyền thống kết hợp với nền tảng số. Các cuộc họp công khai, hội thảo trực tuyến cần được tổ chức. Mạng xã hội cũng là công cụ hữu ích. Mục tiêu là tạo không gian mở cho Tham vấn cộng đồng. Điều này giúp Chính phủ chủ động trong Truyền thông Chính phủ. Nó cũng góp phần tích cực vào Xây dựng lòng tin công chúng. Kênh đối thoại đa chiều đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.

IV.

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Nhiều quốc gia coi Quan hệ công chúng Chính phủ là hoạt động chiến lược. Họ xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc. Các quy định về Minh bạch hành chính, tự do thông tin được ban hành. Việc đầu tư vào tổ chức bộ máy và nguồn lực là rất lớn. Các Chính phủ tiên tiến còn chú trọng xây dựng hình ảnh lãnh đạo. Họ tập trung vào Quan hệ công chúng đối nội và đối ngoại. Những bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của sự nhất quán trong Truyền thông Chính phủ. Áp dụng những kinh nghiệm này giúp nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước.

4.1. Nhận thức vai trò Xây dựng khuôn khổ pháp lý.

Nhiều quốc gia có nhận thức sâu sắc về vai trò của Quan hệ công chúng Chính phủ. Họ coi đây là chức năng chiến lược. Khuôn khổ pháp lý rõ ràng được thiết lập. Các đạo luật về tự do thông tin, bảo vệ dữ liệu ra đời. Điều này tạo cơ sở cho Truyền thông Chính phủ chuyên nghiệp. Nó cũng đảm bảo Minh bạch hành chính. Các quy định cụ thể giúp hoạt động Đối thoại công chúng được tiến hành bài bản. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho Cải cách thủ tục hành chính.

4.2. Tổ chức bộ máy Đầu tư tài chính cho Truyền thông Chính phủ.

Các Chính phủ tiên tiến đầu tư mạnh vào bộ máy Quan hệ công chúng. Cơ quan chuyên trách được thành lập. Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản. Ngân sách dành cho Truyền thông Chính phủ được đảm bảo. Điều này cho phép thực hiện các chiến dịch truyền thông quy mô. Nó cũng hỗ trợ việc Lắng nghe ý kiến người dân hiệu quả hơn. Việc đầu tư này góp phần nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Nguồn lực dồi dào là chìa khóa cho sự thành công.

4.3. Quan hệ đối nội đối ngoại Hình ảnh lãnh đạo.

Quan hệ công chúng không chỉ giới hạn trong nước. Nó còn mở rộng ra đối ngoại. Các chiến lược xây dựng hình ảnh quốc gia được triển khai. Quan hệ đối nội tập trung vào cán bộ, công chức. Hoạt động này xây dựng văn hóa công sở tích cực. Hình ảnh người lãnh đạo được chú trọng xây dựng. Sự minh bạch, gần gũi của lãnh đạo củng cố Xây dựng lòng tin công chúng. Các hoạt động này đều góp phần vào Cải cách thủ tục hành chính và tạo sự đồng thuận.

V.

Để cải thiện Quan hệ công chúng Chính phủ, cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Tăng cường Đối thoại công chúng là yếu tố cốt lõi. Chính phủ cần chủ động Lắng nghe ý kiến người dân. Nâng cao Minh bạch hành chính trong mọi hoạt động. Điều này bao gồm cả Cải cách thủ tục hành chính. Ứng dụng công nghệ thông tin là chiến lược dài hạn. Phát triển Chính phủ điện tử và Dịch vụ công trực tuyến. Điều này giúp cải thiện tương tác và cung cấp thông tin. Các giải pháp này nhằm mục tiêu Xây dựng lòng tin công chúng bền vững. Nó cũng hướng tới nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước.

5.1. Tăng cường Đối thoại công chúng Lắng nghe ý kiến người dân.

Giải pháp hàng đầu là tăng cường Đối thoại công chúng. Chính phủ cần chủ động tổ chức các diễn đàn. Nơi người dân có thể trực tiếp bày tỏ quan điểm. Việc Lắng nghe ý kiến người dân cần được thực hiện nghiêm túc. Mọi phản hồi đều phải được ghi nhận, phân tích. Chính phủ cần công bố kết quả xử lý ý kiến. Điều này thúc đẩy Tham vấn cộng đồng. Nó là chìa khóa để Xây dựng lòng tin công chúng. Đối thoại cởi mở giảm thiểu khoảng cách giữa Chính phủ và người dân.

5.2. Nâng cao Minh bạch hành chính Truyền thông chính phủ chủ động.

Minh bạch hành chính phải là nguyên tắc cốt lõi. Mọi thông tin cần được công khai kịp thời. Truyền thông chính phủ cần chủ động. Chính phủ cần dự báo các vấn đề tiềm ẩn. Sau đó, truyền thông cần chủ động cung cấp thông tin. Điều này giúp ngăn chặn tin đồn, thông tin sai lệch. Việc này đặc biệt quan trọng trong Cải cách thủ tục hành chính. Nó đảm bảo mọi quy trình đều rõ ràng. Sự chủ động giúp kiểm soát thông tin hiệu quả hơn.

5.3. Ứng dụng công nghệ Phát triển Dịch vụ công trực tuyến.

Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp chiến lược. Phát triển Chính phủ điện tử, Dịch vụ công trực tuyến. Các nền tảng số giúp tăng cường tương tác. Người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, nộp hồ sơ. Đồng thời, công nghệ giúp Chính phủ thu thập dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá Hiệu quả quản lý nhà nước. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng dịch vụ. Tất cả nhằm mục tiêu Xây dựng lòng tin công chúng. Công nghệ làm cầu nối giữa Chính phủ và người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ công chúng của chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở việt nam la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (216 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN QUỲNH NGA QUAN HỆ CÔNG CHÚNG CỦA CHÍNH PHỦ TRONG BỐI CẢNH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN QUỲNH NGA QUAN HỆ CÔNG CHÚNG CỦA CHÍNH PHỦ TRONG BỐI CẢNH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý hành chính công Mã số: 62 34 82 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bế Trung Anh HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân tôi. Các số liệu và tư liệu được trình bày trong Luận án là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.

Hà Nội, tháng năm 2018 TÁC GIẢ Nguyễn Quỳnh Nga LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành luận án tiến sĩ Quản lý hành chính công “Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam”, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Lãnh đạo Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học, Khoa Văn bản và Công nghệ hành chính cùng các đơn vị khác trong Học viện Hành chính Quốc gia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Nguyễn Văn Hậu và PGS. Bế Trung Anh đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình và trách nhiệm trong suốt quá trình nghiên cứu Luận án. - Các giáo sư, phó giáo sư, các nhà khoa học, quý thầy, cô, các đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình tác giả nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

- Các cơ quan hành chính nhà nước ở Trung ương và địa phương, đặc biệt là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Bộ Thông tin và Truyền thông; Bộ Ngoại giao; Bộ Kế hoạch và Đầu tư; Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội; Bộ Khoa học và Công nghệ; UBND tỉnh Yên Bái, UBND tỉnh Quảng Ninh, UBND TP. Đà Nẵng và UBND TP. Hồ Chí Minh đã giúp đỡ tác giả trong quá trình tiếp cận và khảo sát thực tiễn. Xin trân trọng cảm ơn.

Hà Nội, tháng năm 2018 TÁC GIẢ Nguyễn Quỳnh Nga MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học và Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của Luận án.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng nói chung. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng của Chính phủ.

Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ truyền thông - báo chí. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ giao tiếp. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng nói chung.

Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng của Chính phủ. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ truyền thông - báo chí. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ giao tiếp. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra đối với Luận án.

Những vấn đề đã được nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý luận về quan hệ công chúng của Chính phủ. Quan hệ công chúng.

Khái niệm quan hệ công chúng. Phân biệt quan hệ công chúng và các lĩnh vực liên quan. Cơ sở lý thuyết của quan hệ công chúng. Vốn xã hội là nền tảng của quan hệ công chúng.

Giao tiếp là bản chất của quan hệ công chúng. Quan hệ công chúng của Chính phủ. Khái niệm quan hệ công chúng của Chính phủ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ công chúng của Chính phủ.

Vai trò của quan hệ công chúng của Chính phủ. Nội dung quan hệ công chúng của Chính phủ. Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước. Quan niệm về cải cách hành chính.

Yêu cầu đối với quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước. Kinh nghiệm quan hệ công chúng của Chính phủ một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm về nhận thức vai trò quan hệ công chúng của Chính phủ. Kinh nghiệm về xây dựng hành lang pháp lý cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ.

Kinh nghiệm về tổ chức bộ máy phụ trách quan hệ công chúng của Chính phủ. Kinh nghiệm về đầu tư tài chính cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ. Kinh nghiệm về quan hệ công chúng đối nội của Chính phủ. Kinh nghiệm về quan hệ công chúng đối ngoại của Chính phủ.

Kinh nghiệm về xây dựng hình ảnh người lãnh đạo. Bài học kinh nghiệm. Thực trạng quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Thực trạng hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ với người dân.

Cung cấp thông tin đến người dân. Tiếp nhận thông tin phản hồi từ người dân. Xây dựng và đánh giá hình ảnh Chính phủ. Quan hệ công chúng của Chính phủ với cán bộ, công chức.

Hoạt động thông tin nội bộ. Tổ chức sự kiện nội bộ. Xây dựng văn hóa công sở. Quan hệ công chúng của Chính phủ với báo chí.

Tổ chức họp báo. Phát ngôn công vụ. Quản trị khủng hoảng truyền thông. Quan hệ công chúng của Chính phủ với các quốc gia.

Thiết lập mạng lưới ngoại giao. Hoạt động truyền thông giới thiệu, quảng bá hình ảnh Việt Nam. Tổ chức và tham gia hội nghị, hội thảo quốc tế. Xúc tiến thương mại, văn hóa, thể thao, du lịch.

Đánh giá hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Những kết quả đạt được. Một số hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế.

Phương hướng và giải pháp tăng cường quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Phương hướng tăng cường quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Giải pháp tăng cường quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Nâng cao nhận thức về quan hệ công chúng của Chính phủ.

Hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ. Xây dựng và hoàn thiện tổ chức bộ máy thực hiện quan hệ công chúng của Chính phủ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ.

Đảm bảo nguồn lực về tài chính và hạ tầng kỹ thuật. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 PHỤ LỤC Phụ lục I: Phiếu trưng cầu ý kiến dành cho người dân.

165 Phụ lục II: Phiếu trưng cầu ý kiến dành cho cán bộ, công chức. 171 Phụ lục III: Hướng dẫn phỏng vấn sâu người dân. 177 Phụ lục IV: Hướng dẫn phỏng vấn sâu cán bộ, công chức. 178 Phụ lục V: Đặc điểm đối tượng khảo sát người dân.

179 Phụ lục VI: Đặc điểm đối tượng khảo sát cán bộ, công chức. 182 Phụ lục VII: Lịch sử hình thành và phát triển quan hệ công chúng trên thế giới và ở Việt Nam. 185 Phụ lục VIII: Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia. 196 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ Tiếng Việt CBCC Cán bộ, công chức CCHC Cải cách hành chính CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 HCNN Hành chính nhà nước NXB Nhà xuất bản QHCC Quan hệ công chúng UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa Tiếng nước ngoài PR Public Relations - Quan hệ công chúng USIA United States Information Agency Cơ quan Thông tin Hoa Kỳ USIS United States Information Service Dịch vụ Thông tin Hoa Kỳ VOA Voice of America - Đài Tiếng nói Hoa Kỳ DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Phân biệt quan hệ công chúng và quảng cáo .2: Phân biệt quan hệ công chúng và maketing .3: Phân biệt quan hệ công chúng và dân vận.4: Phân biệt quan hệ công chúng và tuyên truyền .1: Đánh giá của người dân về mức độ hiệu quả của các kênh thông tin về cải cách hành chính nhà nước .2: Những khó khăn trong việc tìm kiếm và tiếp cận thông tin của người dân81 Bảng 3.3: Đánh giá của người dân về trụ sở làm việc của các cơ quan hành chính nhà nước .4: Kênh thông tin được người dân sử dụng để tìm hiểu một số vụ việc .1: Tiêu chí đánh giá năng lực chuyên viên quan hệ công chúng của Chính phủ .2: Tiêu chí đánh giá hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ.

144 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Thực trạng hiểu biết về quyền tiếp cận thông tin của người dân.2: Các kênh thông tin được người dân sử dụng để tìm hiểu về hoạt động của Chính phủ .3: Tần suất người dân sử dụng cổng thông tin điện tử của các cơ quan hành chính nhà nước .4: Mức độ tin tưởng của người dân vào các cấp chính quyền .5: Mức độ công khai các loại thông tin trong nội bộ cơ quan hành chính nhà nước .6: Mức độ cán bộ, công chức sử dụng các hình thức để tiếp cận và khai thác thông tin trong nội bộ cơ quan .7: Mức độ tham gia ý kiến của cán bộ, công chức trong hoạt động nội bộ cơ quan hành chính nhà nước .8: Mức độ sử dụng các hình thức tham gia ý kiến của cán bộ, công chức trong nội bộ cơ quan hành chính nhà nước .9: Mức độ tham gia của cán bộ, công chức vào các loại hình sự kiện nội bộ trong cơ quan hành chính nhà nước .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: PR Chính phủ trong Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý hành chính công. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter