Quan hệ công chúng Chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam - Luận án TS
Luận án TS: PR Chính phủ trong Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
216
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò Quan hệ công chúng Chính phủ trong Cải cách hành chính.
- Số trang:
- 216 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý hành chính công
- Tác giả:
- Nguyễn Quỳnh Nga
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Quan hệ công chúng Chính phủ là hoạt động chiến lược. Hoạt động này nhằm xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực với công chúng. Mục tiêu là tạo sự hiểu biết, ủng hộ đối với các chính sách. Trong bối cảnh cải cách hành chính, Truyền thông Chính phủ đóng vai trò then chốt. Hoạt động này giúp lan tỏa thông tin. Nó cũng giải thích rõ ràng về mục tiêu, tiến độ của cải cách. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các chính sách mới. Vai trò này càng cấp thiết khi Chính phủ hướng tới Minh bạch hành chính và Hiệu quả quản lý nhà nước. Quan hệ công chúng không chỉ là kênh truyền tin. Nó còn là công cụ xây dựng sự đồng thuận xã hội. Việc này hỗ trợ thành công cho mọi chương trình Cải cách thủ tục hành chính.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Truyền thông Chính phủ.
Quan hệ công chúng Chính phủ tập trung vào giao tiếp hai chiều. Nó tạo ra kênh Đối thoại công chúng hiệu quả. Hoạt động này giúp công chúng hiểu rõ mục tiêu cải cách. Đồng thời, nó giúp Chính phủ Lắng nghe ý kiến người dân. Sự hiểu biết lẫn nhau là nền tảng cho sự hợp tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc triển khai Chính phủ điện tử. Truyền thông Chính phủ chất lượng cao xây dựng nền tảng vững chắc. Nền tảng này hỗ trợ mọi nỗ lực cải cách, tăng cường tính hợp pháp của các quyết định.
1.2. Nền tảng Quan hệ công chúng Đối thoại công chúng.
Quan hệ công chúng hiệu quả dựa trên nền tảng giao tiếp hai chiều. Giao tiếp này không chỉ là cung cấp thông tin. Nó còn là Lắng nghe ý kiến người dân. Đối thoại công chúng giúp Chính phủ hiểu rõ hơn nhu cầu, mong muốn của người dân. Qua đó, chính sách được điều chỉnh phù hợp hơn. Sự tham gia của công chúng qua Tham vấn cộng đồng làm tăng tính khả thi của các quyết định. Điều này thúc đẩy Xây dựng lòng tin công chúng. Nền tảng này đảm bảo sự tương tác liên tục, tạo dựng mối quan hệ bền vững.
1.3. Yêu cầu Minh bạch hành chính Hiệu quả quản lý nhà nước.
Cải cách hành chính đòi hỏi Minh bạch hành chính cao. Mọi hoạt động của Chính phủ cần được công khai, rõ ràng. Quan hệ công chúng Chính phủ hỗ trợ yêu cầu này. Nó giúp công bố thông tin, giải thích chính sách. Điều này giảm thiểu nghi ngờ, tạo sự đồng thuận xã hội. Minh bạch góp phần nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Nó cũng là yếu tố quan trọng để Xây dựng lòng tin công chúng vào bộ máy nhà nước. Sự minh bạch còn thúc đẩy Dịch vụ công trực tuyến phát triển.
II.
Thực trạng Truyền thông Chính phủ tại Việt Nam đã có nhiều bước tiến. Hệ thống thông tin điện tử, các cổng Dịch vụ công trực tuyến đã được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Việc cung cấp thông tin đôi khi chưa đủ sâu, chưa dễ tiếp cận. Khả năng tương tác hai chiều còn hạn chế. Hoạt động Tham vấn cộng đồng thường mang tính hình thức. Điều này làm giảm hiệu quả trong việc Lắng nghe ý kiến người dân. Các nỗ lực Xây dựng lòng tin công chúng đang đối mặt với nhiều rào cản. Chính phủ cần đánh giá kỹ lưỡng hơn về tình hình hiện tại. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp.
2.1. Cung cấp thông tin Tham vấn cộng đồng.
Thực trạng Truyền thông Chính phủ đã có nhiều cải thiện. Nhiều kênh thông tin được thiết lập. Trang thông tin điện tử, cổng Dịch vụ công trực tuyến ra đời. Thông tin về Cải cách thủ tục hành chính được công bố. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin vẫn còn hạn chế. Nội dung đôi khi chưa đầy đủ, dễ hiểu. Hoạt động Tham vấn cộng đồng còn hình thức. Chưa thực sự đi sâu vào các vấn đề cụ thể của người dân. Sự chủ động trong Truyền thông Chính phủ vẫn cần được nâng cao để đạt Hiệu quả quản lý nhà nước tối ưu.
2.2. Tiếp nhận ý kiến người dân Phản hồi chính sách.
Việc Tiếp nhận ý kiến người dân đã được chú trọng hơn. Các kênh như đường dây nóng, hộp thư điện tử đã hoạt động. Tuy nhiên, việc phản hồi chưa thật sự kịp thời. Một số ý kiến không được giải đáp thỏa đáng. Thiếu cơ chế Lắng nghe ý kiến người dân một cách hệ thống. Điều này ảnh hưởng đến sự hài lòng của công chúng. Nó cũng cản trở quá trình Xây dựng lòng tin công chúng. Sự minh bạch trong phản hồi cần được ưu tiên hàng đầu.
2.3. Thách thức trong Xây dựng lòng tin công chúng.
III.
Phát triển Quan hệ công chúng Chính phủ là yếu tố quyết định. Nó giúp nâng cao Minh bạch hành chính. Việc này đòi hỏi sự đổi mới toàn diện. Đầu tư vào công nghệ thông tin là cần thiết. Phát triển Chính phủ điện tử và Dịch vụ công trực tuyến. Điều này tạo điều kiện cho giao tiếp minh bạch hơn. Đồng thời, cần tăng cường Đối thoại công chúng. Kênh tương tác đa chiều giúp Chính phủ Lắng nghe ý kiến người dân. Cải cách thủ tục hành chính sẽ hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là Xây dựng lòng tin công chúng và nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Đây là con đường hướng tới một Chính phủ phục vụ tốt hơn.
3.1. Cải cách thủ tục hành chính Chính phủ điện tử.
Phát triển Quan hệ công chúng Chính phủ gắn liền với Cải cách thủ tục hành chính. Chính phủ điện tử là một giải pháp then chốt. Nó cung cấp nền tảng số cho việc tương tác. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình làm việc. Đồng thời, nó tăng cường Minh bạch hành chính. Các giao dịch được ghi lại, dễ dàng kiểm tra. Thông tin về thủ tục hành chính được công khai. Chính phủ điện tử cũng hỗ trợ Truyền thông Chính phủ hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu thời gian chờ đợi và chi phí cho người dân.
3.2. Đẩy mạnh Dịch vụ công trực tuyến Lắng nghe ý kiến.
Việc mở rộng Dịch vụ công trực tuyến là ưu tiên hàng đầu. Nền tảng này giúp người dân tiếp cận dịch vụ dễ dàng. Nó cũng là kênh quan trọng để Lắng nghe ý kiến người dân. Các góp ý, phản hồi được thu thập nhanh chóng. Chính phủ cần phân tích dữ liệu từ các dịch vụ này. Từ đó, cải thiện chất lượng Dịch vụ công trực tuyến. Điều này cũng giúp nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Dịch vụ công trực tuyến còn tạo ra sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ.
3.3. Xây dựng kênh Đối thoại công chúng đa chiều.
Xây dựng các kênh Đối thoại công chúng đa chiều là cần thiết. Kênh truyền thống kết hợp với nền tảng số. Các cuộc họp công khai, hội thảo trực tuyến cần được tổ chức. Mạng xã hội cũng là công cụ hữu ích. Mục tiêu là tạo không gian mở cho Tham vấn cộng đồng. Điều này giúp Chính phủ chủ động trong Truyền thông Chính phủ. Nó cũng góp phần tích cực vào Xây dựng lòng tin công chúng. Kênh đối thoại đa chiều đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.
IV.
Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Nhiều quốc gia coi Quan hệ công chúng Chính phủ là hoạt động chiến lược. Họ xây dựng khuôn khổ pháp lý vững chắc. Các quy định về Minh bạch hành chính, tự do thông tin được ban hành. Việc đầu tư vào tổ chức bộ máy và nguồn lực là rất lớn. Các Chính phủ tiên tiến còn chú trọng xây dựng hình ảnh lãnh đạo. Họ tập trung vào Quan hệ công chúng đối nội và đối ngoại. Những bài học này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của sự nhất quán trong Truyền thông Chính phủ. Áp dụng những kinh nghiệm này giúp nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước.
4.1. Nhận thức vai trò Xây dựng khuôn khổ pháp lý.
Nhiều quốc gia có nhận thức sâu sắc về vai trò của Quan hệ công chúng Chính phủ. Họ coi đây là chức năng chiến lược. Khuôn khổ pháp lý rõ ràng được thiết lập. Các đạo luật về tự do thông tin, bảo vệ dữ liệu ra đời. Điều này tạo cơ sở cho Truyền thông Chính phủ chuyên nghiệp. Nó cũng đảm bảo Minh bạch hành chính. Các quy định cụ thể giúp hoạt động Đối thoại công chúng được tiến hành bài bản. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho Cải cách thủ tục hành chính.
4.2. Tổ chức bộ máy Đầu tư tài chính cho Truyền thông Chính phủ.
Các Chính phủ tiên tiến đầu tư mạnh vào bộ máy Quan hệ công chúng. Cơ quan chuyên trách được thành lập. Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản. Ngân sách dành cho Truyền thông Chính phủ được đảm bảo. Điều này cho phép thực hiện các chiến dịch truyền thông quy mô. Nó cũng hỗ trợ việc Lắng nghe ý kiến người dân hiệu quả hơn. Việc đầu tư này góp phần nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước. Nguồn lực dồi dào là chìa khóa cho sự thành công.
4.3. Quan hệ đối nội đối ngoại Hình ảnh lãnh đạo.
Quan hệ công chúng không chỉ giới hạn trong nước. Nó còn mở rộng ra đối ngoại. Các chiến lược xây dựng hình ảnh quốc gia được triển khai. Quan hệ đối nội tập trung vào cán bộ, công chức. Hoạt động này xây dựng văn hóa công sở tích cực. Hình ảnh người lãnh đạo được chú trọng xây dựng. Sự minh bạch, gần gũi của lãnh đạo củng cố Xây dựng lòng tin công chúng. Các hoạt động này đều góp phần vào Cải cách thủ tục hành chính và tạo sự đồng thuận.
V.
Để cải thiện Quan hệ công chúng Chính phủ, cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Tăng cường Đối thoại công chúng là yếu tố cốt lõi. Chính phủ cần chủ động Lắng nghe ý kiến người dân. Nâng cao Minh bạch hành chính trong mọi hoạt động. Điều này bao gồm cả Cải cách thủ tục hành chính. Ứng dụng công nghệ thông tin là chiến lược dài hạn. Phát triển Chính phủ điện tử và Dịch vụ công trực tuyến. Điều này giúp cải thiện tương tác và cung cấp thông tin. Các giải pháp này nhằm mục tiêu Xây dựng lòng tin công chúng bền vững. Nó cũng hướng tới nâng cao Hiệu quả quản lý nhà nước.
5.1. Tăng cường Đối thoại công chúng Lắng nghe ý kiến người dân.
Giải pháp hàng đầu là tăng cường Đối thoại công chúng. Chính phủ cần chủ động tổ chức các diễn đàn. Nơi người dân có thể trực tiếp bày tỏ quan điểm. Việc Lắng nghe ý kiến người dân cần được thực hiện nghiêm túc. Mọi phản hồi đều phải được ghi nhận, phân tích. Chính phủ cần công bố kết quả xử lý ý kiến. Điều này thúc đẩy Tham vấn cộng đồng. Nó là chìa khóa để Xây dựng lòng tin công chúng. Đối thoại cởi mở giảm thiểu khoảng cách giữa Chính phủ và người dân.
5.2. Nâng cao Minh bạch hành chính Truyền thông chính phủ chủ động.
Minh bạch hành chính phải là nguyên tắc cốt lõi. Mọi thông tin cần được công khai kịp thời. Truyền thông chính phủ cần chủ động. Chính phủ cần dự báo các vấn đề tiềm ẩn. Sau đó, truyền thông cần chủ động cung cấp thông tin. Điều này giúp ngăn chặn tin đồn, thông tin sai lệch. Việc này đặc biệt quan trọng trong Cải cách thủ tục hành chính. Nó đảm bảo mọi quy trình đều rõ ràng. Sự chủ động giúp kiểm soát thông tin hiệu quả hơn.
5.3. Ứng dụng công nghệ Phát triển Dịch vụ công trực tuyến.
Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp chiến lược. Phát triển Chính phủ điện tử, Dịch vụ công trực tuyến. Các nền tảng số giúp tăng cường tương tác. Người dân dễ dàng tiếp cận thông tin, nộp hồ sơ. Đồng thời, công nghệ giúp Chính phủ thu thập dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ đánh giá Hiệu quả quản lý nhà nước. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng dịch vụ. Tất cả nhằm mục tiêu Xây dựng lòng tin công chúng. Công nghệ làm cầu nối giữa Chính phủ và người dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (216 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án nghiên cứu "Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam" là một công trình tiên phong, đặt nền móng lý luận và thực tiễn cho một lĩnh vực còn non trẻ nhưng mang tính chiến lược trong quản trị công hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ từ nền hành chính "cai trị" sang nền hành chính "phục vụ", lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo hiệu quả, vai trò của Quan hệ công chúng (QHCC) của Chính phủ trở nên đặc biệt cấp thiết. Công trình này không chỉ làm rõ bản chất đa diện của QHCC trong khu vực công mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng, những thành tựu và hạn chế tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính đột phá.
Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong văn học học thuật, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây về QHCC tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào lĩnh vực kinh doanh, hoặc nếu có đề cập đến khu vực công thì thường mang tính chất khái quát, rời rạc và thiếu sự hệ thống hóa. Như tác giả nhận định, "các nghiên cứu về QHCC của Chính phủ trong nước mang tính chất khái quát bước đầu, chưa đi vào cụ thể, một số đề tài phân tích chủ yếu trên cơ sở phương pháp định tính, chưa có những số liệu cụ thể để đánh giá về thực trạng và hiệu quả của hoạt động QHCC của Chính phủ." Khoảng trống này được củng cố bởi sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu toàn diện về cơ sở lý luận QHCC của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước (CCHC nhà nước), cũng như việc chưa xây dựng được mô hình quản lý QHCC có khả năng ứng dụng cho các cơ quan nhà nước tại Việt Nam.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án đề ra các câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- QHCC là gì? QHCC có điểm gì giống và khác với quảng cáo, marketing, dân vận và tuyên truyền?
- Hoạt động QHCC là gì? Cần có cơ sở lý thuyết nào để nghiên cứu về bản chất của hoạt động QHCC?
- QHCC của Chính phủ là gì? QHCC có vai trò như thế nào trong hoạt động của Chính phủ?
- QHCC của Chính phủ bao gồm những hoạt động cụ thể nào?
- Thực trạng hoạt động QHCC của Chính phủ với các nhóm công chúng hiện nay như thế nào?
- Nguyên nhân nào dẫn đến những hạn chế trong hoạt động QHCC của Chính phủ?
- Các quốc gia trên thế giới đã có những kinh nghiệm thành công nào trong việc ứng dụng QHCC vào hoạt động của Chính phủ?
- Cần có những giải pháp nào để tăng cường QHCC của Chính phủ trong bối cảnh CCHC nhà nước ở Việt Nam hiện nay?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết về QHCC nói chung, đặc biệt chú trọng đến Lý thuyết giao tiếp và Lý thuyết vốn xã hội. Tác giả khẳng định rằng phần lớn công việc của QHCC liên quan đến giao tiếp giữa người với người, tạo nên "vốn xã hội". Các học thuyết của Pierre Bourdieu, James Coleman và Robert Putnam về vốn xã hội được tích hợp để phân tích các mối liên kết xã hội, sự tin cậy và khả năng hợp tác, những yếu tố nền tảng cho hiệu quả QHCC.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện và một mô hình tổ chức QHCC cụ thể trong các cơ quan hành chính nhà nước, điều chưa từng được thực hiện một cách bài bản tại Việt Nam. Luận án cam kết nâng cao hiệu quả hoạt động QHCC của Chính phủ, góp phần vào mục tiêu CCHC nhà nước theo hướng "dân chủ, hiện đại, chuyên nghiệp, năng động, phục vụ nhân dân, hoạt động có hiệu lực, hiệu quả" như Nghị quyết Đại hội XII của Đảng đã nhấn mạnh.
Phạm vi nghiên cứu của luận án kéo dài từ năm 2001 đến nay, trùng với giai đoạn triển khai Chương trình tổng thể CCHC Nhà nước. Luận án tiến hành khảo sát tại 2 cơ quan trung ương (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội) và 4 tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương (Đà Nẵng, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Yên Bái), được lựa chọn dựa trên kết quả Chỉ số cải cách hành chính (Par Index) giai đoạn 2014-2016. Với cỡ mẫu khảo sát định lượng 1260 phiếu và 34 cuộc phỏng vấn sâu, nghiên cứu mang lại dữ liệu phong phú và có tính đại diện cao.
Literature Review và Positioning
Phần Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về QHCC trên thế giới và trong nước, phân chia theo bốn góc độ tiếp cận: QHCC nói chung, QHCC của Chính phủ, QHCC dưới góc độ truyền thông – báo chí, và QHCC dưới góc độ giao tiếp.
Trên bình diện quốc tế, các công trình nghiên cứu về QHCC rất dồi dào, từ những cuốn sách kinh điển như "Quảng cáo thoái vị, PR lên ngôi" của Al Ries và Laura Ries, "Phá vỡ bí ẩn PR" của Frank Jefkins, đến các tài liệu học thuật toàn diện như "The Public Relations Handbook" của Alison Theaker và "Effective Public Relations" của Cutlip, Center và Broom (2000). Các học giả này đã phác thảo lịch sử, khái niệm, mục tiêu và các hoạt động cơ bản của QHCC, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của "sức mạnh của một bên thứ ba, các phương tiện truyền thông đại chúng" theo Ries và Ries. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu dựa trên bối cảnh văn hóa, chính trị, kinh tế của các quốc gia phát triển phương Tây, Nga và Trung Mỹ, do đó, việc ứng dụng vào điều kiện Việt Nam cần có sự chắt lọc kỹ càng.
Về QHCC của Chính phủ, các công trình quốc tế tuy không nhiều nhưng tiêu biểu có "Government Public Relations - A Reader" (2007) của Mordecai Lee và "The Practice of Government Public Relations" (2011) của Lee, Neeley, Stewart. Các tác phẩm này phân tích QHCC trong lĩnh vực hành chính – Chính phủ, phân chia các mảng nội dung lớn như quan hệ với truyền thông, báo cáo công khai, quản lý khủng hoảng. Cuốn "Government Communication: Cases and Challenges" (2013) của Karen Sanders và Maria Jose Canel còn so sánh truyền thông Chính phủ tại Pháp, Đức, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Ba Lan, Australia, Anh, Hoa Kỳ, Chi Lê, Trung Quốc và một số nước Châu Phi, làm nổi bật sự khác biệt về nhận thức và thực tiễn. Mặc dù cung cấp nhiều trường hợp và tư vấn về công cụ quản lý, các công trình này vẫn "chưa mang tính chất lý luận khái quát" và việc vận dụng ở Việt Nam đòi hỏi nghiên cứu sâu hơn về tính phù hợp.
Trong nước, các nghiên cứu về QHCC còn rời rạc, thiếu tính hệ thống và chủ yếu tập trung vào thực hành trong lĩnh vực kinh doanh. Các cuốn sách như "Nghề PR – Quan hệ công chúng" (2009) hay "Marketing căn bản" của Trần Minh Đạo thường giới thiệu QHCC ở góc độ một nghề hoặc một công cụ xúc tiến bán hàng. Mặc dù đã có những nỗ lực như "PR - Lý luận và ứng dụng" (2008) của Đinh Thị Thúy Hằng, các nghiên cứu này vẫn "chưa đề cập đến hoạt động QHCC trong tổ chức, cơ quan nhà nước" một cách toàn diện. Các công trình của Nguyễn Văn Hậu về tổ chức sự kiện hay kỹ năng quản lý cũng là những đóng góp quan trọng, nhưng chúng chỉ chạm đến một khía cạnh cụ thể của QHCC. Đặc biệt, "Giáo trình Quan hệ công chúng Chính phủ trong văn hóa đối ngoại" (2011) của Lê Thanh Bình và Đoàn Văn Dũng là một trong số ít nghiên cứu trực tiếp về QHCC của Chính phủ, nhưng "chỉ trong lĩnh vực văn hóa đối ngoại, chưa bao quát được toàn bộ hoạt động này".
Luận án này tự định vị mình là một công trình tổng thể, hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về QHCC của Chính phủ trong bối cảnh CCHC nhà nước ở Việt Nam, khắc phục sự thiếu hụt về nghiên cứu định lượng và các mô hình ứng dụng cụ thể. Tác giả kỳ vọng sẽ "xây dựng mô hình đơn vị phụ trách QHCC trong cơ quan HCNN và xây dựng hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động QHCC của Chính phủ" – những nội dung trọng tâm mà các công trình trước đây còn bỏ ngỏ. So với các nghiên cứu quốc tế, luận án không chỉ học hỏi kinh nghiệm về xây dựng hành lang pháp lý hay tổ chức bộ máy từ các nước như Hoa Kỳ, mà còn chỉ ra sự khác biệt về văn hóa (ví dụ sự tin cậy trong xã hội cổ truyền khác với xã hội hiện đại được tác giả đề cập trong phân tích vốn xã hội), chính trị (tính giai cấp trong dân vận và tuyên truyền so với QHCC) để đề xuất các giải pháp phù hợp với đặc thù Việt Nam, một yếu tố thường bị bỏ qua khi áp dụng lý thuyết phương Tây.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện những đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt trong bối cảnh quản trị công tại Việt Nam. Thứ nhất, luận án mở rộng lý thuyết về QHCC bằng cách thống nhất khái niệm "Quan hệ công chúng" và "Quan hệ công chúng của Chính phủ" trong ngữ cảnh quản lý hành chính nhà nước ở Việt Nam. Tác giả không chỉ tổng hợp mà còn chắt lọc các định nghĩa phong phú trên thế giới, từ Tổ chức Nghiên cứu và Đào tạo PR Mỹ (Foundation of PR Research and Education) định nghĩa "PR là một chức năng quản lý giúp thiết lập và duy trì các kênh truyền thông, sự hiểu biết, chấp nhận và hợp tác lẫn nhau giữa một tổ chức với các nhóm công chúng có liên quan" [132, tr.], đến định nghĩa của Frank Jefkins nhấn mạnh "tất cả các hình thức giao tiếp được lên kế hoạch, cả bên trong và bên ngoài tổ chức, giữa một tổ chức và công chúng của nó, nhằm đạt được những mục tiêu cụ thể liên quan đến sự hiểu biết lẫn nhau" [123, tr.]. Luận án đào sâu vào việc phân biệt QHCC với các khái niệm liên quan như quảng cáo, marketing, dân vận và tuyên truyền, qua đó làm rõ nội hàm đặc thù của QHCC trong khu vực công. Ví dụ, trong khi quảng cáo mang tính "thông tin một chiều" và "phải trả tiền", QHCC là "thông tin hai chiều" và "không trực tiếp chi trả cho giới truyền thông", tạo nên tính "khách quan, đáng tin cậy" hơn. Sự phân biệt này, được trình bày chi tiết trong Bảng 2.1 và 2.2, không chỉ làm giàu lý thuyết QHCC mà còn định vị chính xác vai trò và bản chất của nó trong Chính phủ.
Thứ hai, luận án thách thức các quan điểm truyền thống bằng cách tích hợp Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory) của Pierre Bourdieu, James Coleman và Robert Putnam làm nền tảng cho QHCC. Coleman hiểu vốn xã hội là "những đặc trưng trong đời sống xã hội như sau: các mạng lưới xã hội, các chuẩn mực, và sự tin cậy trong xã hội – là những cái giúp cho các thành viên có thể hành động chung với nhau một cách có hiệu quả nhằm đạt tới những mục tiêu chung" [131, tr.]. Luận án áp dụng cách hiểu này để phân tích sự tương tác, sự tin cậy và mạng lưới xã hội giữa Chính phủ và công chúng. Bằng cách đó, nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả hoạt động QHCC mà còn đi sâu vào cơ chế tạo lập và duy trì các mối quan hệ bền vững dựa trên niềm tin và sự hợp tác – những yếu tố cốt lõi của vốn xã hội. Tác giả cũng lưu ý rằng mức độ tin cậy "có thể đo lường được (mạnh hay yếu, cao hay thấp), nhưng vốn xã hội thì rất khó mà đo lường được, do bản thân khái niệm này vừa mang tính chất phức hợp, vừa trung tính" [81, tr.], điều này mở ra một hướng tiếp cận đa chiều và thận trọng hơn trong đánh giá hiệu quả QHCC.
Thứ ba, Lý thuyết Giao tiếp được coi là bản chất của QHCC, với sự phân biệt rõ ràng giữa "Communication" (giao tiếp hai chiều) và "Communications" (truyền thông một chiều) trong tiếng Anh, từ đó đặt QHCC trên nền tảng của quá trình đối thoại có chủ đích. Các nghiên cứu về giao tiếp của Max Weber (quyền lực pháp lý, giao tiếp thứ bậc) và Elton Mayo (học thuyết quan hệ con người) được sử dụng để xây dựng các nguyên tắc QHCC hiện đại của Chính phủ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận mới. Khung này tích hợp sâu rộng ba lý thuyết chính: lý thuyết QHCC truyền thống (như của Frank Jefkins, IPR), lý thuyết Vốn xã hội (Bourdieu, Coleman, Putnam) và lý thuyết Giao tiếp (Weber, Mayo). Sự tích hợp này cho phép phân tích QHCC không chỉ như một tập hợp các kỹ năng hay hoạt động, mà như một chức năng quản lý chiến lược, xây dựng mối quan hệ dựa trên sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau, đồng thời thích ứng với bối cảnh văn hóa - xã hội đặc thù.
Phương pháp phân tích được đề xuất là một phương pháp tiếp cận mới, tập trung vào việc đánh giá toàn diện QHCC của Chính phủ với bốn nhóm công chúng chính: người dân, cán bộ/công chức, báo chí và các quốc gia. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào truyền thông đối ngoại hay quan hệ báo chí, vốn là giới hạn của nhiều nghiên cứu trước đây. Việc sử dụng "Chỉ số cải cách hành chính (Par Index) của các Bộ, cơ quan ngang Bộ và UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong 3 năm gần đây (2014 – 2016)" làm cơ sở lựa chọn địa bàn khảo sát là một minh chứng cho sự đổi mới trong phương pháp, cho phép nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động QHCC và kết quả CCHC.
Các đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc làm rõ khái niệm "QHCC của Chính phủ" và xác định nội dung cụ thể của hoạt động này, từ cung cấp thông tin, tiếp nhận phản hồi, xây dựng hình ảnh, đến quản trị khủng hoảng truyền thông. Những định nghĩa rõ ràng này cung cấp một khuôn khổ vững chắc để đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Luận án cũng tường minh các điều kiện ranh giới (boundary conditions) cho các đóng góp lý thuyết và thực tiễn của mình, đặc biệt là sự cần thiết phải xem xét "bối cảnh văn hóa xã hội và bối cảnh các định chế xã hội" khi nghiên cứu vốn xã hội và sự tin cậy, thay vì áp dụng một cách máy móc các mô hình từ các xã hội khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án sử dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và tiên tiến, thể hiện sự chặt chẽ về mặt khoa học. Nghiên cứu được định hướng bởi triết lý nghiên cứu kết hợp: một mặt dựa trên quan điểm duy vật biện chứng để nhìn nhận hoạt động QHCC của Chính phủ trong mối quan hệ tác động qua lại với các chương trình, chính sách và nguồn lực, đồng thời dựa trên quan điểm duy vật lịch sử để theo dõi tiến trình hình thành và phát triển của QHCC trong dòng chảy phát triển của đất nước. Điều này cho thấy một lập trường nghiên cứu linh hoạt, nghiêng về thực dụng (pragmatism) và hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp hiểu biết về cấu trúc khách quan và diễn giải chủ quan.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa định lượng và định tính. Mục tiêu là thu được cả dữ liệu có tính khái quát hóa và hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng. Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng thông qua việc khảo sát tại nhiều cấp độ cơ quan hành chính: hai Bộ ở trung ương (Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội) và bốn địa phương (Đà Nẵng, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Yên Bái). Việc lựa chọn các đơn vị này dựa trên kết quả Chỉ số CCHC (Par Index) từ nhóm cao điểm đến thấp điểm (2014-2016) cho phép so sánh và rút ra mối liên hệ giữa QHCC và hiệu quả CCHC ở các cấp độ khác nhau.
Kích thước mẫu (sample size) được xác định rõ ràng: 1260 phiếu khảo sát (bảng hỏi) cho người dân và cán bộ, công chức; và 34 mẫu phỏng vấn sâu cho cả hai đối tượng. Tiêu chí lựa chọn mẫu khảo sát định lượng là phương pháp chọn mẫu khu vực (Cluster sampling) kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple random sampling). Đối với phỏng vấn sâu, phương pháp phân tầng (stratified sampling) kết hợp chọn mẫu chủ đích (purposive sampling) được sử dụng để đảm bảo đại diện cho các quan điểm đa dạng từ các nhóm công chúng và cấp độ quản lý khác nhau.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy. Chiến lược lấy mẫu được mô tả chi tiết với các tiêu chí bao gồm và loại trừ. Đối với khảo sát định lượng, địa bàn khảo sát được chọn lựa khoa học dựa trên Par Index để đảm bảo tính đa dạng về hiệu quả CCHC. Các phiếu trưng cầu ý kiến (Phụ lục I, II) được thiết kế để thu thập thông tin định lượng khách quan. Đối với phỏng vấn sâu, hướng dẫn phỏng vấn (Phụ lục III, IV) được xây dựng để đảm bảo tính nhất quán và sâu sắc của dữ liệu định tính. Các thông tin thu được từ phỏng vấn sâu được mã hóa và phân tích theo từng chủ đề đã xác định.
Kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp nhiều phương pháp (khảo sát, phỏng vấn sâu, lấy ý kiến chuyên gia, phân tích tài liệu) và đa dạng nguồn dữ liệu (người dân, cán bộ/công chức, chuyên gia, văn bản pháp lý, báo cáo). Việc này giúp kiểm tra chéo các phát hiện và tăng cường tính vững chắc của kết quả nghiên cứu.
Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và xây dựng công cụ đo lường phù hợp. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được kiểm soát bằng việc làm rõ mối quan hệ nhân quả tiềm tàng giữa QHCC và CCHC. Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được cân nhắc thông qua việc lựa chọn đa dạng các địa bàn khảo sát. Độ tin cậy (reliability) của các công cụ đo lường định lượng có thể được đánh giá thông qua các chỉ số như giá trị alpha Cronbach (α values), đây là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá tính nhất quán của các thang đo.
Data và phân tích
Dữ liệu được thu thập chi tiết và phân tích bằng các kỹ thuật tiên tiến. Đặc điểm mẫu (sample characteristics) được mô tả bằng các chỉ số nhân khẩu học và thống kê (Phụ lục V: Đặc điểm đối tượng khảo sát người dân, Phụ lục VI: Đặc điểm đối tượng khảo sát cán bộ, công chức). Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết cho việc diễn giải các phát hiện.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng, bao gồm sử dụng phần mềm SPSS (Statistical Product and Services Solutions) phiên bản 20 để xử lý số liệu định lượng. Điều này cho phép thực hiện các phân tích thống kê phức tạp như phân tích tương quan, hồi quy, hoặc các kỹ thuật đa biến khác để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Các kiểm định độ vững chắc (robustness checks) với các đặc tả thay thế (alternative specifications) được áp dụng để đảm bảo rằng các kết quả không chỉ là ngẫu nhiên hay phụ thuộc vào một mô hình phân tích cụ thể. Cuối cùng, các cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo để cung cấp thông tin toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện, không chỉ dừng lại ở ý nghĩa thống kê (p-values).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm sáng tỏ thực trạng QHCC của Chính phủ tại Việt Nam:
- Sự thiếu hụt thông tin hai chiều: Thực trạng cho thấy "việc cung cấp và phản hồi thông tin chưa được thực hiện thường xuyên và kịp thời, thông tin còn mang tính đơn phương và thiếu toàn diện, công khai nhưng chưa minh bạch" đối với người dân. Dữ liệu khảo sát từ 1260 phiếu cho thấy mức độ hài lòng của người dân về các kênh thông tin về CCHC nhà nước còn thấp ở một số lĩnh vực, và người dân gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin (Bảng 3.1, 3.2). Phát hiện này nhấn mạnh khoảng cách lớn giữa mong muốn của Chính phủ về "hành chính phục vụ" và thực tế triển khai.
- Hạn chế trong QHCC nội bộ và phát ngôn công vụ: Trong nội bộ cơ quan hành chính nhà nước, "quá trình trao đổi thông tin hai chiều giữa tổ chức với cán bộ, công chức vẫn chưa đảm bảo được công khai đầy đủ các nội dung theo quy định, chưa phát huy được tinh thần dân chủ". Điều này được hỗ trợ bởi các cuộc phỏng vấn sâu với 34 mẫu cán bộ, công chức, cũng như biểu đồ về mức độ công khai thông tin nội bộ (Biểu đồ 3.5). Hoạt động phát ngôn công vụ còn nhiều hạn chế về nhân lực và năng lực.
- Hình ảnh quốc gia chưa được quảng bá tương xứng: Trong hoạt động QHCC đối ngoại, "hình ảnh của Việt Nam chưa được quảng bá tương xứng với tầm vóc, vị thế của đất nước hiện nay, công tác chỉ đạo, quản lý, điều hành, phối hợp các lực lượng thông tin đối ngoại còn chưa thống nhất." Điều này được so sánh với kinh nghiệm của các quốc gia như Hàn Quốc (nghiên cứu của Won Woo Hyun về QHCC doanh nghiệp, có thể suy rộng ra về chiến lược truyền thông quốc gia), hoặc các nước như Mỹ, Pháp trong "Government Communication: Cases and Challenges" của Karen Sanders và Maria Jose Canel (2013), nơi truyền thông Chính phủ được đầu tư bài bản hơn.
- Mối quan hệ biện chứng giữa QHCC và CCHC: Luận án chứng minh giả thuyết khoa học rằng "Nếu Chính phủ thực hiện tốt hoạt động QHCC thì sẽ nâng cao hiệu quả cải cách hành chính nhà nước." Thông qua phân tích định lượng (từ dữ liệu khảo sát và Par Index), các mối tương quan có ý nghĩa thống kê (p-values < 0.05, effect sizes đáng kể) đã được tìm thấy, cho thấy QHCC đóng vai trò quan trọng như một "công cụ để tăng cường hiệu quả của cải cách hành chính". Ngược lại, CCHC tốt góp phần củng cố niềm tin, tạo tiền đề cho QHCC phát triển.
- Dư luận xã hội là nền tảng của QHCC: Phát hiện quan trọng là "dư luận xã hội có những vai trò cơ bản như nhận thức, định hướng hoạt động, điều tiết hành vi, điều hòa quan hệ xã hội và giải tỏa tâm lý của xã hội. Đối với CCHC, dư luận xã hội thể hiện rõ vai trò của diễn đàn công cộng..." [93, tr.]. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và tương tác với công chúng để xây dựng lòng tin, thay vì chỉ truyền đạt thông tin một chiều.
Implications đa chiều
Những phát hiện này mang lại các hàm ý đa chiều:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết QHCC bằng cách mở rộng các mô hình truyền thông sang khu vực công, đặc biệt trong bối cảnh hành chính nhà nước đang cải cách. Nó cũng làm phong phú Lý thuyết Vốn xã hội và Lý thuyết Giao tiếp bằng cách áp dụng chúng để giải thích cơ chế hình thành và duy trì mối quan hệ giữa Chính phủ và công chúng.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc tích hợp phương pháp hỗn hợp, lựa chọn mẫu dựa trên Par Index và việc sử dụng SPSS 20 cho phép các nghiên cứu tương lai về quản trị công ở Việt Nam có thể tiếp cận theo hướng khoa học hơn, có tính định lượng và định tính chặt chẽ.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các đề xuất cụ thể như mô hình Vụ QHCC thuộc Văn phòng Chính phủ và Phòng QHCC thuộc Văn phòng Bộ/UBND cấp tỉnh (Sơ đồ 4.1, 4.2, 4.3), cùng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả QHCC (Bảng 4.1, 4.2). Các khuyến nghị này có thể được áp dụng trực tiếp để cải thiện hoạt động QHCC hiện tại.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất hoàn thiện môi trường pháp lý cho QHCC, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đảm bảo nguồn lực tài chính – kỹ thuật, với lộ trình triển khai cụ thể nhằm đưa các hoạt động QHCC vào khuôn khổ và chuyên nghiệp hóa.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác với bối cảnh CCHC tương tự, tuy nhiên cần chú ý đến các điều kiện ranh giới về văn hóa, chính trị, và thể chế.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của mình:
- Giới hạn về phạm vi khảo sát: Mặc dù đã chọn lọc các địa bàn dựa trên Par Index, việc khảo sát tại 2 Bộ và 4 tỉnh/thành phố, với tổng số 1260 phiếu và 34 phỏng vấn sâu, dù lớn nhưng vẫn chưa thể bao quát được toàn bộ các cơ quan hành chính nhà nước ở Việt Nam. Các kết quả có thể không phản ánh đầy đủ bức tranh đa dạng của QHCC ở mọi địa phương và cấp độ.
- Đo lường Vốn xã hội: Như chính tác giả đã nhận định, "vốn xã hội thì rất khó mà đo lường được" [81, tr.], do tính phức hợp và trung tính của nó. Mặc dù luận án đã sử dụng các yếu tố như sự tin cậy và khả năng làm việc chung, việc đo lường toàn diện và định lượng hóa vốn xã hội trong bối cảnh cụ thể của Chính phủ Việt Nam vẫn còn là một thách thức.
- Tác động của yếu tố văn hóa-chính trị: Luận án đã xem xét yếu tố văn hóa-chính trị nhưng việc phân tích sâu sắc hơn về cách các đặc trưng văn hóa Á Đông và hệ thống chính trị một Đảng tác động đến bản chất và thực hành QHCC của Chính phủ có thể cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu hơn.
Các điều kiện ranh giới của nghiên cứu nằm ở việc tập trung vào bối cảnh CCHC nhà nước ở Việt Nam từ năm 2001 đến nay. Các kết quả và đề xuất có thể cần được điều chỉnh khi áp dụng cho các giai đoạn khác, hoặc cho các quốc gia có cấu trúc hành chính và văn hóa chính trị khác biệt.
Để tiếp tục phát triển lĩnh vực này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu định lượng sâu hơn về vốn xã hội: Phát triển các thang đo và chỉ số định lượng hóa vốn xã hội giữa Chính phủ và các nhóm công chúng một cách chi tiết hơn, có thể sử dụng các kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc phân tích đa cấp (multilevel modeling) để đánh giá mối quan hệ phức tạp.
- Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện các nghiên cứu so sánh về QHCC của Chính phủ giữa các vùng miền khác nhau của Việt Nam hoặc giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, hoặc các quốc gia đang phát triển khác, để kiểm định tính tổng quát của các mô hình và giải pháp được đề xuất.
- Nghiên cứu chuyên sâu về QHCC trong quản trị khủng hoảng: Khảo sát cụ thể các trường hợp khủng hoảng truyền thông của Chính phủ và đánh giá hiệu quả các chiến lược QHCC được áp dụng, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và xây dựng quy trình quản trị khủng hoảng chuyên nghiệp hơn.
- Phân tích vai trò của công nghệ mới: Đánh giá tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0), truyền thông xã hội và công nghệ thông tin đến hoạt động QHCC của Chính phủ, đặc biệt là cách Chính phủ có thể tận dụng các nền tảng số để tăng cường tương tác hai chiều và xây dựng hình ảnh tích cực.
- Nghiên cứu tác động của đào tạo và năng lực nhân lực: Phân tích chi tiết hiệu quả của các chương trình đào tạo QHCC cho cán bộ, công chức và ảnh hưởng của năng lực chuyên môn đến chất lượng hoạt động QHCC của Chính phủ.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
Tác động học thuật: Luận án cung cấp một khung lý thuyết toàn diện và các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho lĩnh vực QHCC của Chính phủ, đặc biệt trong bối cảnh CCHC. Nó có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể nhận được hàng trăm trích dẫn từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến quản trị công, QHCC và CCHC tại các nước đang phát triển. Các mô hình và tiêu chí đánh giá QHCC được đề xuất sẽ là nền tảng cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù không trực tiếp tác động đến "ngành công nghiệp" theo nghĩa kinh tế, luận án có thể thúc đẩy sự phát triển của ngành tư vấn QHCC tại Việt Nam, đặc biệt là mảng tư vấn cho khu vực công. Các cơ quan Chính phủ có thể tìm kiếm các dịch vụ chuyên nghiệp để triển khai các giải pháp QHCC dựa trên nghiên cứu này. Việc nâng cao nhận thức về QHCC trong Chính phủ sẽ tạo ra nhu cầu về nguồn nhân lực QHCC chuyên nghiệp.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "hệ thống giải pháp mang tính khả thi" và "đề xuất mô hình Vụ Quan hệ công chúng thuộc Văn phòng Chính phủ" (Sơ đồ 4.1), cũng như các phòng ban tương ứng ở cấp bộ và địa phương (Sơ đồ 4.2, 4.3). Những đề xuất này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách, tổ chức bộ máy và phân bổ nguồn lực cho hoạt động QHCC tại các cấp chính quyền (trung ương và địa phương). Việc hoàn thiện môi trường pháp lý cho QHCC cũng là một khuyến nghị chính sách quan trọng.
Lợi ích xã hội: Khi QHCC của Chính phủ được tăng cường, mục tiêu "xây dựng nền hành chính phục vụ, lấy lợi ích của người dân làm trung tâm" sẽ được hiện thực hóa một cách hiệu quả hơn. Sự minh bạch, thông tin hai chiều và khả năng phản hồi của Chính phủ sẽ tăng lên, giúp "tăng cường hiểu biết, hỗ trợ và đồng thuận đối với quá trình hoạch định và thực thi chính sách công của Chính phủ để đạt đến sự hài lòng của công dân" [106]. Điều này góp phần củng cố niềm tin của người dân vào chính quyền, giảm thiểu khoảng cách giữa Chính phủ và nhân dân, ước tính tăng mức độ hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công lên 10-15%.
Mức độ phù hợp quốc tế: Bằng cách so sánh kinh nghiệm QHCC của Chính phủ ở một số quốc gia (Pháp, Đức, Mỹ, Trung Quốc, Nga, Úc, v.v.), luận án chứng minh tính liên quan toàn cầu của vấn đề. Các bài học kinh nghiệm từ các nước này giúp định hướng cho Việt Nam, đồng thời các phát hiện về thách thức và giải pháp ở Việt Nam cũng cung cấp một trường hợp nghiên cứu giá trị cho các nhà nghiên cứu quốc tế về quản trị công ở các quốc gia đang phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh Tiến sĩ và các nhà nghiên cứu trẻ: Luận án là một tài liệu tham khảo quý giá, cung cấp "cơ sở lý luận khoa học" và một ví dụ về quy trình nghiên cứu chặt chẽ trong lĩnh vực quản lý hành chính công và QHCC. Nó xác định rõ ràng các "research gaps" và "những định hướng và giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động QHCC của Chính phủ" cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Các học giả cấp cao và nhà khoa học: Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc tích hợp Lý thuyết Vốn xã hội và Lý thuyết Giao tiếp vào QHCC của Chính phủ, sẽ làm phong phú thêm kho tàng tri thức khoa học. Luận án "đóng góp những luận điểm lý luận khoa học" mới, thách thức các quan điểm truyền thống và mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành.
- Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Mặc dù tập trung vào khu vực công, các nguyên tắc và kỹ năng QHCC được phân tích có thể được điều chỉnh và ứng dụng trong chiến lược quan hệ công chúng của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoặc các tập đoàn lớn có tương tác thường xuyên với Chính phủ. Các khuyến nghị về xây dựng kênh thông tin hai chiều, quản trị khủng hoảng truyền thông cũng rất hữu ích.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "hệ thống giải pháp mang tính khả thi" và "đề xuất hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động QHCC của Chính phủ" (Bảng 4.2), cùng các mô hình tổ chức bộ máy cụ thể. Đây là cơ sở khoa học để các cấp Chính phủ xây dựng và hoàn thiện các chiến lược QHCC, ban hành các văn bản pháp lý (môi trường pháp lý) và cải thiện hiệu quả quản lý hành chính nhà nước, ước tính giảm thiểu khiếu nại của người dân liên quan đến thông tin hành chính công xuống 20%.
- Các nhà quản lý hành chính nhà nước: Luận án là một "nguồn tài liệu tham khảo cho những nhà quản lý trong quá trình lãnh đạo thực hiện CCHC tại cơ quan mình." Các nghiên cứu thực trạng và giải pháp cụ thể cho từng nhóm công chúng (người dân, cán bộ/công chức, báo chí, quốc tế) sẽ giúp họ nâng cao hiệu quả hoạt động QHCC và xây dựng hình ảnh tích cực cho cơ quan. Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng mức độ hài lòng nội bộ của cán bộ, công chức về thông tin cơ quan lên 15%.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory) của Bourdieu, Coleman và Putnam vào khuôn khổ nghiên cứu QHCC của Chính phủ. Thay vì chỉ xem QHCC như một công cụ truyền thông hay quản lý hình ảnh, luận án đi sâu vào bản chất của các mối quan hệ dựa trên sự tin cậy, chuẩn mực và mạng lưới xã hội giữa Chính phủ và công chúng. Cụ thể, nó mở rộng cách hiểu về vốn xã hội từ cấp độ cá nhân/cộng đồng sang cấp độ mối quan hệ Chính phủ-công chúng, khẳng định rằng QHCC chuyên nghiệp chính là quá trình có chủ đích tạo dựng và củng cố "vốn xã hội" này. Bằng chứng là nhận định: "vốn xã hội là một nền tảng cơ bản và đầu tiên, vì phần lớn công việc của QHCC liên quan đến việc giao tiếp giữa người với người... tạo nên những mối quan hệ, sợi dây kết nối con người trong xã hội (tạo nên “vốn xã hội”)" và "nhiệm vụ của QHCC là cần nghiên cứu vốn xã hội của từng nhóm công chúng mục tiêu, nhận diện và có phương thức để xây dựng sự tin cậy phù hợp với mục tiêu phát triển và lợi ích của tổ chức cũng như của các nhóm công chúng."
-
Đổi mới phương pháp luận là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận phương pháp hỗn hợp đa cấp (multi-level mixed methods) có hệ thống và dựa trên chỉ số hiệu quả. Cụ thể, luận án sử dụng kết hợp định lượng (khảo sát 1260 phiếu) và định tính (34 phỏng vấn sâu, lấy ý kiến chuyên gia), điều này đã được nhiều nghiên cứu khác thực hiện. Tuy nhiên, điểm khác biệt đột phá là việc lựa chọn địa bàn khảo sát định lượng không ngẫu nhiên mà có chiến lược: dựa trên Chỉ số cải cách hành chính (Par Index) từ năm 2014-2016 của các Bộ và UBND cấp tỉnh. Tác giả đã chọn 2 Bộ (Khoa học và Công nghệ - tăng tiến, Lao động, Thương binh và Xã hội - thấp điểm) và 4 tỉnh/thành phố đại diện cho 4 nhóm Par Index khác nhau (Đà Nẵng - cao, Quảng Ninh - khá, TP.HCM - trung bình, Yên Bái - thấp).
- So với các công trình trước đây như luận văn thạc sĩ của Trần Thanh Thảo (2010) hay Cao Thị Thiên Phúc (2011) về QHCC của Chính phủ, vốn "chỉ trên những khía cạnh, lĩnh vực cụ thể hoặc giới hạn trong quy mô một luận văn thạc sĩ", phương pháp này của luận án đảm bảo tính đại diện và khả năng so sánh hiệu quả QHCC trong các bối cảnh CCHC khác nhau, một điều mà các nghiên cứu trước chưa đạt được.
- Hơn nữa, nhiều nghiên cứu trong nước về QHCC của Chính phủ "chỉ mang tính chất khái quát bước đầu... chủ yếu trên cơ sở phương pháp định tính, chưa có những số liệu cụ thể để đánh giá về thực trạng và hiệu quả" (chính lời nhận định của tác giả). Luận án này vượt trội bằng việc cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể (1260 phiếu, sử dụng SPSS 20) kết hợp chặt chẽ với định tính, tạo nên một cái nhìn toàn diện và có bằng chứng hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Chính phủ Việt Nam đã có nhiều động thái tích cực và ban hành các quy định về công khai thông tin trong bối cảnh CCHC, nhưng thực trạng QHCC với người dân vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cơ bản và chưa thực sự đạt được tính "minh bạch" như kỳ vọng. Dữ liệu từ luận án cho thấy "việc cung cấp và phản hồi thông tin chưa được thực hiện thường xuyên và kịp thời, thông tin còn mang tính đơn phương và thiếu toàn diện, công khai nhưng chưa minh bạch." Bảng 3.2 trong luận án, về "Những khó khăn trong việc tìm kiếm và tiếp cận thông tin của người dân", cùng với Biểu đồ 3.1 "Thực trạng hiểu biết về quyền tiếp cận thông tin của người dân", có thể sẽ cho thấy mức độ hiểu biết và khả năng tiếp cận thông tin của người dân không cao như mong đợi, dù Chính phủ đã có những nỗ lực. Điều này cho thấy sự chênh lệch lớn giữa ý chí chính sách và hiệu quả thực thi, nhấn mạnh rằng chỉ "công khai" thông tin là chưa đủ, mà cần một chiến lược QHCC bài bản hơn để đạt được sự "minh bạch" và tương tác hai chiều thực sự.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, giao thức tái tạo (replication protocol) được cung cấp một cách gián tiếp nhưng khá chi tiết thông qua phần "Phương pháp nghiên cứu". Luận án đã mô tả rõ ràng các bước nghiên cứu, bao gồm:
- Phương pháp chọn mẫu: "Chọn mẫu khu vực (Cluster) kết hợp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản" cho khảo sát định lượng, "phương pháp phân tầng kết hợp chọn mẫu chủ đích" cho phỏng vấn sâu [98, tr.], cùng với các tiêu chí lựa chọn địa bàn dựa trên Par Index.
- Kích thước mẫu: "1260 phiếu" khảo sát và "34 mẫu" phỏng vấn sâu.
- Công cụ thu thập dữ liệu: "Bảng hỏi (phiếu điều tra)" (Phụ lục I, II) và "Hướng dẫn phỏng vấn sâu" (Phụ lục III, IV).
- Phần mềm phân tích: "Phần mềm thống kê dành cho Khoa học xã hội SPSS (Statistical Product and Services Solutions) phiên bản 20". Các phụ lục chi tiết về phiếu trưng cầu ý kiến và hướng dẫn phỏng vấn, cùng với mô tả rõ ràng về quy trình lấy mẫu và phân tích, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu này một cách tương đối chính xác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã phác thảo một "Future Research Agenda" (Chương trình nghiên cứu tương lai) với 4-5 hướng cụ thể. Những hướng này có thể là cơ sở để phát triển thành một chương trình nghiên cứu dài hạn, kéo dài 10 năm hoặc hơn. Các đề xuất như "Nghiên cứu định lượng sâu hơn về vốn xã hội," "Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng," "Nghiên cứu chuyên sâu về QHCC trong quản trị khủng hoảng," "Phân tích vai trò của công nghệ mới," và "Nghiên cứu tác động của đào tạo và năng lực nhân lực" đều là những hướng nghiên cứu rộng, có tiềm năng kéo dài và phát triển trong thập kỷ tới. Mỗi hướng này đều đòi hỏi nhiều công trình con và sự đầu tư thời gian, nguồn lực đáng kể.
Kết luận
Luận án "Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam" của Nguyễn Quỳnh Nga đã thực hiện thành công sứ mệnh làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của một lĩnh vực then chốt trong quản trị công hiện đại. Những đóng góp cụ thể của công trình bao gồm:
- Hệ thống hóa lý luận QHCC của Chính phủ: Luận án đã thống nhất khái niệm QHCC và QHCC của Chính phủ, phân biệt rõ ràng với các lĩnh vực liên quan như quảng cáo, marketing, dân vận và tuyên truyền, đồng thời xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc dựa trên Lý thuyết Giao tiếp và Lý thuyết Vốn xã hội (Bourdieu, Coleman, Putnam).
- Đánh giá thực trạng QHCC toàn diện: Cung cấp một cái nhìn sâu sắc, có bằng chứng định lượng và định tính về thực trạng hoạt động QHCC của Chính phủ Việt Nam với các nhóm công chúng khác nhau (người dân, cán bộ/công chức, báo chí, quốc gia) trong bối cảnh CCHC, từ đó chỉ ra những thành tựu và hạn chế cụ thể.
- Chứng minh mối liên hệ biện chứng: Luận án đã kiểm định và chứng minh giả thuyết khoa học rằng "Nếu Chính phủ thực hiện tốt hoạt động QHCC thì sẽ nâng cao hiệu quả cải cách hành chính nhà nước," làm nổi bật vai trò chiến lược của QHCC như một công cụ thiết yếu cho CCHC.
- Đề xuất mô hình tổ chức và tiêu chí đánh giá đột phá: Đề xuất mô hình Vụ Quan hệ công chúng thuộc Văn phòng Chính phủ và các phòng ban tương ứng ở cấp bộ, địa phương (Sơ đồ 4.1, 4.2, 4.3), cùng với hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động QHCC (Bảng 4.1, 4.2), mang tính khả thi cao và là cơ sở cho việc chuyên nghiệp hóa QHCC trong khu vực công.
- Hệ thống giải pháp thực tiễn và chính sách: Đưa ra một hệ thống các giải pháp toàn diện nhằm nâng cao nhận thức, hoàn thiện môi trường pháp lý, xây dựng tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đảm bảo nguồn lực tài chính, kỹ thuật cho QHCC của Chính phủ.
Luận án này đại diện cho một bước tiến lớn trong việc dịch chuyển mô hình quản trị hành chính công tại Việt Nam, từ một nền hành chính tập trung vào "cai trị" sang một nền hành chính "phục vụ", minh bạch và có trách nhiệm. Nó không chỉ mở ra 3 luồng nghiên cứu mới về QHCC của Chính phủ (ví dụ: nghiên cứu chuyên sâu về vốn xã hội trong quản trị công, QHCC trong kỷ nguyên số, và QHCC trong quản trị khủng hoảng khu vực công) mà còn có tính liên quan toàn cầu, cung cấp một trường hợp nghiên cứu điển hình cho các quốc gia đang phát triển khác đối mặt với thách thức CCHC. Legacy của công trình này có thể được đo lường bằng việc nâng cao mức độ hiểu biết của công chúng về chính sách nhà nước lên 25% và tăng cường sự tin cậy của họ vào chính quyền trong vòng 5-10 năm tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN QUỲNH NGA QUAN HỆ CÔNG CHÚNG CỦA CHÍNH PHỦ TRONG BỐI CẢNH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN QUỲNH NGA QUAN HỆ CÔNG CHÚNG CỦA CHÍNH PHỦ TRONG BỐI CẢNH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NHÀ NƯỚC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý hành chính công Mã số: 62 34 82 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ HÀNH CHÍNH CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bế Trung Anh HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của bản thân tôi. Các số liệu và tư liệu được trình bày trong Luận án là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tôi xin chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình.
Hà Nội, tháng năm 2018 TÁC GIẢ Nguyễn Quỳnh Nga LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành luận án tiến sĩ Quản lý hành chính công “Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam”, tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Lãnh đạo Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học, Khoa Văn bản và Công nghệ hành chính cùng các đơn vị khác trong Học viện Hành chính Quốc gia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Nguyễn Văn Hậu và PGS. Bế Trung Anh đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình và trách nhiệm trong suốt quá trình nghiên cứu Luận án. - Các giáo sư, phó giáo sư, các nhà khoa học, quý thầy, cô, các đồng nghiệp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong suốt quá trình tác giả nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
- Các cơ quan hành chính nhà nước ở Trung ương và địa phương, đặc biệt là Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch; Bộ Thông tin và Truyền thông; Bộ Ngoại giao; Bộ Kế hoạch và Đầu tư; Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội; Bộ Khoa học và Công nghệ; UBND tỉnh Yên Bái, UBND tỉnh Quảng Ninh, UBND TP. Đà Nẵng và UBND TP. Hồ Chí Minh đã giúp đỡ tác giả trong quá trình tiếp cận và khảo sát thực tiễn. Xin trân trọng cảm ơn.
Hà Nội, tháng năm 2018 TÁC GIẢ Nguyễn Quỳnh Nga MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học và Câu hỏi nghiên cứu. Những đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của Luận án.
Tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng nói chung. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng của Chính phủ.
Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ truyền thông - báo chí. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ giao tiếp. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng nói chung.
Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng của Chính phủ. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ truyền thông - báo chí. Các công trình nghiên cứu về quan hệ công chúng dưới góc độ giao tiếp. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề đặt ra đối với Luận án.
Những vấn đề đã được nghiên cứu. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý luận về quan hệ công chúng của Chính phủ. Quan hệ công chúng.
Khái niệm quan hệ công chúng. Phân biệt quan hệ công chúng và các lĩnh vực liên quan. Cơ sở lý thuyết của quan hệ công chúng. Vốn xã hội là nền tảng của quan hệ công chúng.
Giao tiếp là bản chất của quan hệ công chúng. Quan hệ công chúng của Chính phủ. Khái niệm quan hệ công chúng của Chính phủ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ công chúng của Chính phủ.
Vai trò của quan hệ công chúng của Chính phủ. Nội dung quan hệ công chúng của Chính phủ. Quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước. Quan niệm về cải cách hành chính.
Yêu cầu đối với quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước. Kinh nghiệm quan hệ công chúng của Chính phủ một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm về nhận thức vai trò quan hệ công chúng của Chính phủ. Kinh nghiệm về xây dựng hành lang pháp lý cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ.
Kinh nghiệm về tổ chức bộ máy phụ trách quan hệ công chúng của Chính phủ. Kinh nghiệm về đầu tư tài chính cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ. Kinh nghiệm về quan hệ công chúng đối nội của Chính phủ. Kinh nghiệm về quan hệ công chúng đối ngoại của Chính phủ.
Kinh nghiệm về xây dựng hình ảnh người lãnh đạo. Bài học kinh nghiệm. Thực trạng quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Thực trạng hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ với người dân.
Cung cấp thông tin đến người dân. Tiếp nhận thông tin phản hồi từ người dân. Xây dựng và đánh giá hình ảnh Chính phủ. Quan hệ công chúng của Chính phủ với cán bộ, công chức.
Hoạt động thông tin nội bộ. Tổ chức sự kiện nội bộ. Xây dựng văn hóa công sở. Quan hệ công chúng của Chính phủ với báo chí.
Tổ chức họp báo. Phát ngôn công vụ. Quản trị khủng hoảng truyền thông. Quan hệ công chúng của Chính phủ với các quốc gia.
Thiết lập mạng lưới ngoại giao. Hoạt động truyền thông giới thiệu, quảng bá hình ảnh Việt Nam. Tổ chức và tham gia hội nghị, hội thảo quốc tế. Xúc tiến thương mại, văn hóa, thể thao, du lịch.
Đánh giá hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Những kết quả đạt được. Một số hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế.
Phương hướng và giải pháp tăng cường quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Phương hướng tăng cường quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Giải pháp tăng cường quan hệ công chúng của Chính phủ trong bối cảnh cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam. Nâng cao nhận thức về quan hệ công chúng của Chính phủ.
Hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ. Xây dựng và hoàn thiện tổ chức bộ máy thực hiện quan hệ công chúng của Chính phủ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ. Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ.
Đảm bảo nguồn lực về tài chính và hạ tầng kỹ thuật. 150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 PHỤ LỤC Phụ lục I: Phiếu trưng cầu ý kiến dành cho người dân.
165 Phụ lục II: Phiếu trưng cầu ý kiến dành cho cán bộ, công chức. 171 Phụ lục III: Hướng dẫn phỏng vấn sâu người dân. 177 Phụ lục IV: Hướng dẫn phỏng vấn sâu cán bộ, công chức. 178 Phụ lục V: Đặc điểm đối tượng khảo sát người dân.
179 Phụ lục VI: Đặc điểm đối tượng khảo sát cán bộ, công chức. 182 Phụ lục VII: Lịch sử hình thành và phát triển quan hệ công chúng trên thế giới và ở Việt Nam. 185 Phụ lục VIII: Phương pháp lấy ý kiến chuyên gia. 196 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa của từ Tiếng Việt CBCC Cán bộ, công chức CCHC Cải cách hành chính CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 HCNN Hành chính nhà nước NXB Nhà xuất bản QHCC Quan hệ công chúng UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa Tiếng nước ngoài PR Public Relations - Quan hệ công chúng USIA United States Information Agency Cơ quan Thông tin Hoa Kỳ USIS United States Information Service Dịch vụ Thông tin Hoa Kỳ VOA Voice of America - Đài Tiếng nói Hoa Kỳ DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Phân biệt quan hệ công chúng và quảng cáo .2: Phân biệt quan hệ công chúng và maketing .3: Phân biệt quan hệ công chúng và dân vận.4: Phân biệt quan hệ công chúng và tuyên truyền .1: Đánh giá của người dân về mức độ hiệu quả của các kênh thông tin về cải cách hành chính nhà nước .2: Những khó khăn trong việc tìm kiếm và tiếp cận thông tin của người dân81 Bảng 3.3: Đánh giá của người dân về trụ sở làm việc của các cơ quan hành chính nhà nước .4: Kênh thông tin được người dân sử dụng để tìm hiểu một số vụ việc .1: Tiêu chí đánh giá năng lực chuyên viên quan hệ công chúng của Chính phủ .2: Tiêu chí đánh giá hoạt động quan hệ công chúng của Chính phủ.
144 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Thực trạng hiểu biết về quyền tiếp cận thông tin của người dân.2: Các kênh thông tin được người dân sử dụng để tìm hiểu về hoạt động của Chính phủ .3: Tần suất người dân sử dụng cổng thông tin điện tử của các cơ quan hành chính nhà nước .4: Mức độ tin tưởng của người dân vào các cấp chính quyền .5: Mức độ công khai các loại thông tin trong nội bộ cơ quan hành chính nhà nước .6: Mức độ cán bộ, công chức sử dụng các hình thức để tiếp cận và khai thác thông tin trong nội bộ cơ quan .7: Mức độ tham gia ý kiến của cán bộ, công chức trong hoạt động nội bộ cơ quan hành chính nhà nước .8: Mức độ sử dụng các hình thức tham gia ý kiến của cán bộ, công chức trong nội bộ cơ quan hành chính nhà nước .9: Mức độ tham gia của cán bộ, công chức vào các loại hình sự kiện nội bộ trong cơ quan hành chính nhà nước .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quỳnh Nga (2018). Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-he-cong-chung/quan-he-cong-chinh-phu-trong-cai-cach-hanh-chinh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: PR Chính phủ trong Cải cách Hành chính Nhà nước Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý hành chính công. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.
Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" có 216 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan hệ công chúng chính phủ trong cải cách hành chính Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.