Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam - Phần 2
Luận án tiến sĩ phân tích truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam, khảo sát mức độ tiếp nhận thông tin của cán bộ viên chức và người học qua các kênh truyền thông khác nhau.
Truyền thông chính sách giáo dục đại học
Luan An
Luận án
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Truyền Thông Chính Sách Giáo Dục Đại Học Việt Nam
Truyền thông chính sách giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến thông tin đến cộng đồng. Báo điện tử Việt Nam trở thành kênh chủ đạo trong việc truyền tải các chính sách cải cách giáo dục đại học. Nghiên cứu cho thấy mức độ tiếp cận thông tin của cán bộ viên chức và người học thông qua các kênh truyền thông khác nhau. Báo điện tử chiếm tỷ lệ cao nhất trong việc phổ biến thông tin về bảng xếp hạng đại học và các đề án phát triển. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với nhóm người học. Kết quả này phản ánh xu hướng số hóa trong truyền thông giáo dục. Các kênh truyền thống như báo in và phát thanh đang mất dần vai trò. Website của Bộ, ngành và các tổ chức giáo dục vẫn giữ vị trí quan trọng trong việc cung cấp thông tin chính thống.
1.1. Vai Trò Báo Điện Tử Trong Truyền Thông Giáo Dục
Báo điện tử Việt Nam đã trở thành kênh truyền thông chính sách giáo dục hàng đầu. Dữ liệu cho thấy 61,3% cán bộ viên chức biết đến Đề án 89 qua báo điện tử. Đối với bảng xếp hạng QS Châu Á, tỷ lệ này lên đến 50,5%. Báo điện tử giúp thông tin được phổ biến nhanh chóng và rộng rãi. Tính cập nhật và khả năng tiếp cận cao là ưu điểm nổi bật. Người học tiếp cận báo điện tử ở mức 37,6%, thấp hơn so với cán bộ viên chức. Điều này cho thấy sự khác biệt trong thói quen tiếp nhận thông tin giữa các nhóm đối tượng.
1.2. Xu Hướng Truyền Thông Công Trong Giáo Dục Đại Học
Truyền thông công về chính sách đại học đang chuyển đổi mạnh mẽ sang nền tảng số. Các kênh truyền thống như báo in chỉ còn 14,3% mức độ tiếp cận. Phát thanh và truyền hình cũng giảm vai trò đáng kể. Website chính thống của Bộ, ngành duy trì mức 52,7% đối với cán bộ viên chức. Bản tin nội bộ vẫn quan trọng với tỷ lệ 52,5%. Kênh truyền miệng đạt 48,7%, cho thấy vai trò của giao tiếp trực tiếp. Sự chuyển đổi này đòi hỏi chiến lược truyền thông mới phù hợp với thời đại số.
1.3. Hiệu Quả Truyền Thông Chính Sách Cải Cách
Hiệu quả truyền thông chính sách giáo dục đại học còn hạn chế ở một số lĩnh vực. Mức độ biết rõ về các chính sách dao động từ 17% đến 24%. Tuy nhiên, có 42,9% cán bộ viên chức quan tâm đến Đề án 89. Chính sách về học phí sư phạm được biết đến ở mức 48,5% - 62,4%. Các bảng xếp hạng đại học quốc tế được tiếp cận ở mức trung bình. Điều này cho thấy cần cải thiện chiến lược truyền thông. Việc đa dạng hóa kênh và nội dung là cần thiết để nâng cao nhận thức.
II. Mạng Xã Hội Và Truyền Thông Giáo Dục Đại Học
Mạng xã hội đã trở thành kênh truyền thông giáo dục quan trọng nhất đối với người học. Nghiên cứu cho thấy 66,1% người học tiếp nhận thông tin chính sách qua mạng xã hội. Con số này cao hơn đáng kể so với các kênh khác. Đối với cán bộ viên chức, mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng với tỷ lệ từ 39,8% đến 48,8% tùy loại thông tin. Sự phát triển của mạng xã hội đã thay đổi cách thức tiếp cận thông tin chính sách giáo dục. Các nền tảng như Facebook, Zalo trở thành nguồn tin chủ yếu. Xu hướng này đặt ra thách thức mới cho việc quản lý và kiểm soát thông tin. Cần có chiến lược truyền thông phù hợp trên các nền tảng này.
2.1. Tỷ Lệ Tiếp Cận Qua Mạng Xã Hội
Người học tiếp cận thông tin chính sách giáo dục đại học qua mạng xã hội ở mức 66,1%. Đây là tỷ lệ cao nhất so với tất cả các kênh khác. Báo điện tử chỉ đạt 37,6%, thấp hơn gần một nửa. Trang thông tin điện tử tổng hợp đạt 33,2%. Đối với cán bộ viên chức, mạng xã hội đạt 43,8% - 48,8% tùy loại thông tin. Bảng xếp hạng QS Châu Á được biết đến qua mạng xã hội ở mức 48,4%. Sự chênh lệch này phản ánh thói quen khác biệt giữa các nhóm đối tượng.
2.2. Vai Trò Mạng Xã Hội Trong Phổ Biến Chính Sách
Mạng xã hội giúp thông tin chính sách lan truyền nhanh chóng. Tính tương tác cao tạo điều kiện cho việc trao đổi và thảo luận. Người dùng có thể chia sẻ và bình luận về các chính sách mới. Điều này tạo ra hiệu ứng lan toa mạnh mẽ. Tuy nhiên, mạng xã hội cũng có nguy cơ thông tin sai lệch. Việc kiểm chứng nguồn tin trở nên khó khăn hơn. Các cơ quan quản lý cần có sự hiện diện chính thức trên mạng xã hội. Điều này giúp cung cấp thông tin chính xác và kịp thời.
2.3. Thách Thức Trong Quản Lý Thông Tin Trên Mạng Xã Hội
Quản lý thông tin chính sách giáo dục trên mạng xã hội đặt ra nhiều thách thức. Tốc độ lan truyền nhanh khiến việc kiểm soát khó khăn. Thông tin có thể bị hiểu sai hoặc bóp méo. Tin giả và tin đồn dễ dàng xuất hiện và lan rộng. Các cơ quan cần phản ứng nhanh chóng với thông tin sai lệch. Việc xây dựng kênh thông tin chính thức trên mạng xã hội là cần thiết. Cần đào tạo đội ngũ truyền thông chuyên nghiệp. Chiến lược nội dung phải phù hợp với đặc điểm của từng nền tảng.
III. Nhận Thức Về Bảng Xếp Hạng Đại Học Việt Nam
Bảng xếp hạng đại học đã trở thành vấn đề quan trọng trong giáo dục đại học Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá mức độ nhận biết của cán bộ viên chức về các bảng xếp hạng quốc tế. Kết quả cho thấy mức độ biết còn hạn chế. Bảng xếp hạng ARWU của Đại học Giao thông Thượng Hải không được biết đến. Bảng xếp hạng THE và QS có mức độ nhận biết cao hơn. Báo điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến thông tin về xếp hạng. Mạng xã hội cũng là kênh tiếp cận chủ yếu. Bảng xếp hạng QS Châu Á được quan tâm nhiều nhất. Điều này phản ánh sự chú trọng của các trường đại học đến vị thế khu vực.
3.1. Mức Độ Biết Các Bảng Xếp Hạng Quốc Tế
Bảng xếp hạng ARWU không được cán bộ viên chức biết đến. Bảng THE và QS có mức độ nhận biết nhưng không cao. Bảng QS Châu Á được quan tâm nhiều hơn với 71% có biết. Mức độ biết rõ về các bảng xếp hạng còn hạn chế. Nhiều người chỉ nghe qua mà không hiểu rõ tiêu chí. Điều này ảnh hưởng đến việc định hướng phát triển của các trường. Cần có chiến lược truyền thông rõ ràng về bảng xếp hạng. Việc giải thích ý nghĩa và tiêu chí là quan trọng.
3.2. Kênh Tiếp Cận Thông Tin Bảng Xếp Hạng
Báo điện tử là kênh chính để biết về bảng xếp hạng đại học. Đối với THE, tỷ lệ tiếp cận qua báo điện tử là 48,2%. Đối với QS, tỷ lệ này là 43,3%. Bảng QS Châu Á đạt mức cao nhất với 50,5%. Mạng xã hội đứng thứ hai với tỷ lệ từ 39,8% đến 48,4%. Website của Bộ, ngành đạt từ 31,5% đến 36%. Kênh truyền miệng cũng có vai trò nhất định. Bản tin nội bộ giúp phổ biến thông tin trong đơn vị. Sự đa dạng kênh cho thấy cần chiến lược truyền thông đa chiều.
3.3. Ý Nghĩa Bảng Xếp Hạng Trong Cải Cách Giáo Dục
Bảng xếp hạng đại học là công cụ quan trọng trong cải cách giáo dục. Chúng giúp đánh giá vị thế của các trường trên trường quốc tế. Việc tham gia xếp hạng thúc đẩy các trường nâng cao chất lượng. Mức độ quan tâm trung bình cho thấy tín hiệu tích cực. Các trường đang chú trọng hơn đến vấn đề này. Tuy nhiên, cần hiểu đúng về ý nghĩa của bảng xếp hạng. Không nên chạy theo xếp hạng mà quên mục tiêu đào tạo. Cần cân bằng giữa xếp hạng và sứ mệnh giáo dục.
IV. Đề Án 89 Và Phát Triển Đội Ngũ Giáo Dục
Đề án 89 về nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên là chính sách quan trọng. Nghiên cứu đánh giá mức độ quan tâm của cán bộ viên chức đối với đề án này. Kết quả cho thấy 42,9% quan tâm ở mức bình thường. 17,6% rất quan tâm đến đề án. Chỉ dưới 10% không biết hoặc không quan tâm. Đây là kết quả tích cực, phản ánh sự chú ý đến phát triển đội ngũ. Báo điện tử là kênh chính để biết về Đề án 89 với 61,3%. Website của Bộ, ngành đạt 52,7%. Bản tin nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng với 52,5%. Mạng xã hội đạt 51,8%, cho thấy vai trò ngày càng tăng. Kênh truyền miệng vẫn có ảnh hưởng với 48,7%.
4.1. Mức Độ Quan Tâm Đề Án Phát Triển Đội Ngũ
Đề án 89 nhận được sự quan tâm đáng kể từ cán bộ viên chức. 42,9% quan tâm ở mức độ bình thường. 17,6% tỏ ra rất quan tâm đến đề án. 23,1% có mức độ quan tâm trung bình. Chỉ có dưới 10% không quan tâm hoặc không biết. Con số này phản ánh nhận thức tích cực về phát triển đội ngũ. Cán bộ viên chức hiểu tầm quan trọng của nâng cao năng lực. Họ quan tâm đến cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Điều này tạo tiền đề tốt cho thực hiện đề án.
4.2. Kênh Truyền Thông Về Đề Án 89
Báo điện tử dẫn đầu với 61,3% cán bộ viên chức biết về Đề án 89. Website chính thống đạt 52,7%, vị trí thứ hai. Bản tin nội bộ có vai trò quan trọng với 52,5%. Mạng xã hội đạt 51,8%, gần bằng các kênh chính thống. Kênh truyền miệng vẫn có ảnh hưởng với 48,7%. Trang thông tin điện tử tổng hợp đạt 43,3%. Báo in, phát thanh và truyền hình có vai trò thấp. Sự đa dạng kênh cho thấy chiến lược truyền thông đa chiều đang được áp dụng.
4.3. Tác Động Đề Án Đến Chất Lượng Giáo Dục
Đề án 89 hướng đến nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu cải cách giáo dục đại học. Giai đoạn 2019-2030 là thời kỳ quan trọng. Sự quan tâm của cán bộ viên chức là yếu tố then chốt. Họ là đối tượng trực tiếp thụ hưởng và thực hiện. Mức độ quan tâm cao giúp đề án triển khai hiệu quả. Tuy nhiên, cần đảm bảo thông tin được truyền đạt đầy đủ. Việc giải thích rõ lợi ích và cơ hội là cần thiết. Đề án cần gắn với nhu cầu thực tế của đội ngũ.
V. Chính Sách Học Phí Và Hỗ Trợ Sinh Viên Sư Phạm
Chính sách học phí đối với sinh viên sư phạm là vấn đề nhận được nhiều quan tâm. Nghiên cứu đánh giá mức độ nhận biết về các chính sách liên quan đến người học. Chính sách xóa bỏ miễn học phí sư phạm được 48,5% biết đến. Chính sách hỗ trợ học phí và chi phí sinh hoạt đạt 62,4%. Tuy nhiên, mức độ biết rõ còn hạn chế, dao động từ 17% đến 24%. Điều này cho thấy truyền thông về chính sách người học còn yếu. Cần có chiến lược rõ ràng hơn để phổ biến thông tin. Người học cần hiểu đầy đủ về quyền lợi và nghĩa vụ. Việc truyền thông minh bạch giúp tránh hiểu lầm và tranh cãi.
5.1. Nhận Thức Về Chính Sách Học Phí Sư Phạm
Chính sách xóa bỏ miễn học phí sư phạm được 48,5% cán bộ viên chức biết đến. Chính sách hỗ trợ học phí đạt mức cao hơn với 62,4%. Tuy nhiên, mức độ biết rõ còn thấp, chỉ từ 17% đến 24%. Nhiều người chỉ nghe qua mà không nắm chi tiết. Điều này ảnh hưởng đến việc tư vấn cho sinh viên. Cán bộ viên chức cần hiểu rõ để hướng dẫn đúng. Việc truyền thông chính sách cần cải thiện đáng kể. Nội dung cần được giải thích rõ ràng và dễ hiểu.
5.2. Tác Động Chính Sách Đến Tuyển Sinh Sư Phạm
Chính sách học phí ảnh hưởng trực tiếp đến tuyển sinh sư phạm. Việc xóa bỏ miễn học phí có thể giảm sức hấp dẫn của ngành. Chính sách hỗ trợ mới cần được truyền thông rộng rãi. Sinh viên và phụ huynh cần biết rõ về các hỗ trợ. Điều này giúp họ đưa ra quyết định đúng đắn. Việc truyền thông kém có thể gây hiểu lầm. Cần đảm bảo thông tin đến đúng đối tượng. Các kênh truyền thông phải được tối ưu hóa.
5.3. Cải Thiện Truyền Thông Chính Sách Người Học
Truyền thông chính sách người học cần được cải thiện toàn diện. Mức độ biết rõ thấp cho thấy hiệu quả chưa cao. Cần sử dụng đa dạng kênh để tiếp cận sinh viên. Mạng xã hội là kênh quan trọng với nhóm này. Nội dung cần được thiết kế phù hợp với đối tượng trẻ. Ngôn ngữ phải đơn giản, dễ hiểu và hấp dẫn. Cần có các buổi tư vấn trực tiếp tại trường. Website và fanpage cần cập nhật thường xuyên. Việc phản hồi câu hỏi của sinh viên phải nhanh chóng.
VI. Xu Hướng Số Hóa Truyền Thông Giáo Dục Đại Học
Số hóa đang thay đổi cách thức truyền thông chính sách giáo dục đại học. Các kênh truyền thống như báo in và phát thanh đang mất dần vai trò. Báo in chỉ còn 14,3% mức độ tiếp cận. Phát thanh và truyền hình cũng giảm đáng kể. Ngược lại, báo điện tử và mạng xã hội đang lên ngôi. Báo điện tử đạt từ 37,6% đến 61,3% tùy nhóm đối tượng. Mạng xã hội đạt từ 39,8% đến 66,1%. Website chính thống vẫn giữ vai trò quan trọng. Trang thông tin điện tử tổng hợp cũng được sử dụng phổ biến. Xu hướng này đòi hỏi thay đổi trong chiến lược truyền thông. Các cơ quan quản lý cần đầu tư vào kênh số. Nội dung cần được tối ưu hóa cho môi trường trực tuyến.
6.1. Sự Suy Giảm Của Kênh Truyền Thông Truyền Thống
Báo in chỉ còn 14,3% người tiếp cận thông tin chính sách giáo dục. Phát thanh có tỷ lệ thấp hơn với 18% ở mức không bao giờ. Truyền hình cũng không còn là kênh chính. Người học và cán bộ viên chức ít sử dụng các kênh này. Thói quen đọc báo giấy đang biến mất. Thế hệ trẻ ưa thích các nền tảng số hơn. Chi phí cao và tốc độ chậm là nhược điểm của kênh truyền thống. Xu hướng này sẽ tiếp tục trong tương lai.
6.2. Sự Phát Triển Của Nền Tảng Truyền Thông Số
Báo điện tử đang trở thành kênh truyền thông chủ đạo. Tỷ lệ tiếp cận dao động từ 37,6% đến 61,3%. Mạng xã hội phát triển mạnh mẽ với 66,1% đối với người học. Website chính thống duy trì vai trò quan trọng. Trang thông tin điện tử tổng hợp cũng được ưa chuộng. Các nền tảng số có ưu điểm về tốc độ và tương tác. Thông tin được cập nhật liên tục và nhanh chóng. Chi phí thấp hơn so với kênh truyền thống. Khả năng tiếp cận rộng rãi là điểm mạnh.
6.3. Chiến Lược Truyền Thông Số Cho Giáo Dục Đại Học
Cần xây dựng chiến lược truyền thông số toàn diện. Đầu tư vào website và các nền tảng mạng xã hội là ưu tiên. Nội dung phải được tối ưu hóa cho từng nền tảng. Cần đội ngũ truyền thông chuyên nghiệp và hiểu công nghệ. Việc tương tác với công chúng phải được chú trọng. Phản hồi nhanh chóng giúp xây dựng niềm tin. Cần sử dụng dữ liệu để đánh giá hiệu quả. Chiến lược phải linh hoạt và thích ứng với thay đổi. Tự chủ đại học đòi hỏi năng lực truyền thông mạnh mẽ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Context length exceeded. Your messages contain 143031 characters (approximately 35757 tokens), but the maximum allowed is 128000 characters (32000 tokens). Please reduce your message length or upgrade to a plan with the Full Context addon. discord.gg/airforce
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDữ liệu định lượng được trình bày dưới đây phản ánh điều này: Bảng 4. Mức độ biết về các Bảng xếp hạng đại học đối với CBVC@&NLĐ Ano | Có biết ⁄ A Không | “. >| Có, | Tong NA | biết [MMBC biết rã | (%) Bảng xếp hạng của ĐH Giao thông Thượng Hải ( ARWU) 0.0 100 Bảng xếp hạng thời báo Times Higher Education (THE) 0. a 100 Bang xếp hang cua Tô chức giáo dục Quacquarelli Symonds (QS) 0.4 100 Bang xép hang QS Chau A ( QS Asia University Rankings) 0.3 71 100 Một trong những điểm đáng lưu ý là CBVC&NLD biết đến các bảng xếp hạng THE, QS, QS Châu Á cũng chủ yếu là qua các các kênh như báo điện tử, mạng xã hội, kế tiếp là các kênh còn lại [Phụ lục 3, Mục 3.
Cụ thê hoá đối với một số bảng xếp hạng, dữ liệu cho ra một số kết quả đáng chú ý về mức độ quan tâm của CBVC&NLD. Một là, đôi với bảng xếp hang THE: 48,2% đối với báo điện tử, 43,8% đối với mạng xã hội, 36 % đôi với kênh truyền miệng, 32,2 % đối với Website cua Bộ, ngành và các don vị, tổ chức về GDĐH. Hai là, doi với bảng xếp hạng QS: 43,3% đối với báo điện tử, 39,8% đối với mạng xã hội, 32% đối với kênh truyền miệng, 31,5% đối với Website của Bộ, ngành và các đơn vị, tổ chức về GDDH, 26,4% đối với trang thông tin điện tử tổng hợp, 24,7% đối với bản tin nội bộ; Ba là, đỗi với bảng QS Châu A, CBVC&NLD biết đến nhiều hơn so với các bảng xếp hạng khác, cụ thé: 50,5 % đối với báo điện tử, 48,4% đôi với mang xã hội, 36,0% đối với các Website Bộ, Ngành. 35,8% đối với kênh truyền miệng, 26% đối với Bản tin nội bộ, các văn bản được phát hành và triển khai trong đơn vị.
Như vậy, thông qua các chỉ số, có thé thay, mức độ biết đến các bảng xếp hạng THE, QS, QS Châu Á từ 2 kênh báo điện tử, mạng xã hội là trung bình. Cụ thể là dao động từ 43,3%-50,5% đối với báo điện tir, tuỳ từng bảng xếp hang, dao động từ 39,8% - 48,8% đối với mang xã hội, tuỳ từng bảng xếp hạng. Theo tác giả, đây là tín hiệu đáng mừng. Bởi lẽ, xếp hạng đại học hiện nay là vân đê mà các đại học, trường đại học cân phải chú trọng trong bôi cảnh hiện nay.
190 Liên quan đến việc phát triển đội ngũ, người khảo sát sử dụng câu hỏi đề đánh giá xem CBVC&NLD có biết và quan tâm đến Dé án 89 (Đề án nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục đại học đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đảo tạo giai đoạn 2019-2030) hay không. Kết quả khảo sát cho thấy có 42,9% CBVC&NLĐ quan tâm, ở mức độ bình thường là 23,1%, ở mức độ rất quan tâm là 17,6%. Số lượng CBVC&NLD lựa chọn các mức độ không biết, rất không quan tâm, không quan tâm chỉ chiêm dưới 10% ở mỗi mức. Đây là kết quả tích cực, chứng tỏ họ đang chú ý đến van dé phát triển đội ngũ và chất lượng đội ngũ của trường đại học.
Dữ liệu được trình bày dưới đây là minh chứng cho điểm tích cực này. Rat quan Quan tâm Bình thường Không quan Rất không Không biết tâm tâm quan tâm Biểu đồ 4. Mức độ quan tâm Đề án 89 đối với CBVC&NLD Một điểm đáng lưu ý nữa là số liệu khảo sát cho thấy kênh mà CBVC&NLĐ biết đến Dé án này chủ yếu là Báo điện tử (61,3%), tiếp đến lần lượt là: Website của Bó, Ngành, don vị, tổ chức liên quan đến giáo dục đại học (52,7%), Bản tin nội bộ, các văn bản được phát hành và triển khai nội bộ trong đơn vị (52,5%), Mạng xã hội (51,8%); Kênh truyền miệng (48,7%), Trang thông tin điện tử tổng hợp (43,3%). CBVC&NLD vẫn ít biết đến Đề án 89 qua kênh Báo in, Phát thanh và Truyền hình.
Kết quả của dữ liệu trên thé hiện ở bảng dưới đây: 191 Bang 4. Tỉ lệ CBVC&NLD biết đến Dé án 89 thông qua các kênh Có | Khon NA Tổng Báo in 14.3 100 Trang thông tin điện tử tong hợp 43.6 100 Các Website của Bộ, Ngành, don vi, tô chức liên quan dén giáo duc đại hoc 4 d 36.4 100 Bản tin nội bộ, các văn bản được phát hành và triển khai trong đơn vị Sỹ i ta 100 ¬"”. `": MM es nghiệp, bạn bè, người quen,.6 100 Đối với những nội dung chính sách liên quan đến người học, CBVC&NLĐ có biết, chỉ nghe qua chính sách “Xóa bỏ chính sách miễn học phí, sinh viên sự phạm phải đóng học phí” là 48,5%, chính sách “Hỗ trợ tiền đóng hoc phí, chỉ phí sinh hoạt đổi với học sinh, sinh viên sư phạm ” là 62,4%. Muc độ có, biết rõ abi với các chính sách dành cho người học là không nhiều, dao động từ 17% -24% [Phụ lục 3, mục 3.
Nhóm người học Tương tự giống như nhóm CBVC&NLD, các luận điểm được trình bày dưới đây là những phát hiện và diễn giải hai chiều cạnh của nội dung nghiên cứu đối với nhóm công chúng người học. Thứ nhất, người học (NH) tiếp nhận thông tin chính sách về giáo dục đại học qua nhiễu kênh, trong đó chủ yếu là mạng xã hội Tác giả luận án cũng sử dung câu hỏi về mức độ tiếp nhận thông tin về chính sách giáo dục đại học những năm gần đây qua khác phương tiện dành cho nhóm đối tượng người học. Dữ liệu định lượng cho thấy, NH tiếp nhận thông tin chính sách về GDĐH chủ yếu từ mạng xã hội. Mức độ tiếp cận ở các kênh lần lượt như sau: Mạng xã hội (66,1%), Báo điện tử (37,6%), Trang thông tin điện tử tổng hợp (33,2%).
Người học ít tiếp nhận thông tin chính sách qua báo in, phát thanh. Cụ thé ở mức độ không bao giờ là 23,8% đối với báo in, 18,% đối với phát thanh. 192 36,1% NH đọc báo in vài lan/ndm. 23,6% NH nghe phát thanh vài lan/ndm.
Dưới đây là các số liệu về mức độ mà NH tiếp cận thông tin chính sách GDĐH. Mức độ tiếp nhận thông tin về chính sách giáo dục đại học qua các kênh (đối với người học) Không Vài | Vài | Vài NA | bao ares lần/ | lần/ | lần/ a giờ 5Ÿ | tuần tháng | năm ° Bao in 02 | 23.0 Bao dién tir 02 | 2.0 T thông tin điện tử tổ N ong tn aren ee 9.0 Các Website của Bộ, Ngành, đơn vị, tổ chức liên quan | 0.0 dén giao duc dai hoc Ban tin nội bộ, các văn bản được phát hành và triển khai | 0.0 trong don vi Thứ hai, người học có theo dõi thông tin về chính sách về giáo dục đại học ở nhiêu tờ báo điện tử. Cũng giống như CBVC&NLD, người học tiếp cận thông tin từ nhiều tờ báo điện tử. Tuy nhiên, có gần 20% NH không bao giờ theo dõi báo GDTĐO, tạp chí điện tử GDVN.
Còn lại, các mức độ tiếp nhận thông tin chính sách được chia đều cho các báo với các mức độ khác nhau, nhưng chủ yếu vẫn là vài lan/tudn, vài lan/thdng. Đối với các báo trong đối tượng khảo sát, mức độ theo dõi thông tin chính sách GDĐH của người học là như sau: Đối với báo Dân trí: mức độ hàng ngày (15,9 %), vài lan/tuan (31,3%), vài lan/théng (28,7%); Đối với báo Tuổi trẻ: mức độ hàng ngày (21,4%), vài lần/tuần (35,1%), vài lan/thdng (24.3%); Đối với báo VnExpress: mức độ hàng ngày (25,8%), vài lan/tuan (30,6%), vài lan/thdng (25%). Kết quả định lượng được thé hiện ở bảng dưới đây: 193 Bang 4. Mức độ theo đối thông tin về chính sách giáo dục đại học từ các báo điện tử/ trang thông tin điện tử ( đối với người học) Không Hàng Vài Vài Vài Tổng NA bao ngay lân/ lân/ lân/ (%) giờ tuân |thang | năm ee dục và Thời đại o„ | 197 | 13.0 Tap chi điện tử Giáo due VN | 0.0 Tap chí tri trực tuyến Zingnew | 0.0 _ thông tin điện tr) o2 | 90 | 192 18.0 - trang thông tin điện tr) ọ+ | 120 | 194 20.0 Thứ ba, người học quan tâm rất nhiều hoặc quan tâm khá nhiều đến chính sách dành người học Qua kết quả khảo sát, tỉ lệ 46,6% NH quan tâm rất nhiêu, 32% quan tâm khá nhiều đến chính sách dành cho người học.
Đối với các chính sách còn lại, NH quan tâm khá nhiều hoặc quan tâm không đáng kể [Phụ lục 4, Mục 4. Nhìn chung, đối với người học, mức độ quan tâm đến những vấn đề có tính chất vĩ mô như Quy hoạch mạng lưới, phân tầng, xấp hạng đại học, tự chủ đại học, kiểm định chất lượng,.có xu hướng ít hơn so với CBVC&NLD. Mặc dù có quan tâm đến chính sách dành cho người học, nhưng về vấn đề “xóa bỏ chính sách miễn học phi, sinh hoạt phí” thay thế bằng chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phi sinh hoạt đối với sinh viên sư phạm, thi NH chủ yếu là có biết, chỉ nghe qua. Mức độ có biết, chỉ nghe qua chiém tỉ lệ dao động từ 48% -56%.
Mức độ có, biết rõ cũng chỉ dao động từ 20%-27% [Phụ lục 4, Mục 4. 194 Thứ ba, do người học tiếp nhận các thông tin về chính sách GDĐH chủ yếu từ Mạng xã hội (sau đó mới đến báo điện tử và các kênh khác), nên một số chỉ báo đều chiếm tỉ lệ cao ở kênh mạng xã hội. Chăng hạn như tỉ lệ NH có biết đến kết quả xếp hạng đại học qua các kênh: Mạng xã hội (86,8%), Báo điện tử (75,4%), Truyền miệng (71,2%) [Phụ lục 4, Mục 4.87]; có biết đến quy định về sự tham gia của người học vào Hội đồng trường qua các kênh: Mạng xã hội (69,6%), Báo điện tử (58,4%), Trang thông tin điện tử tổng hợp (59,5%), Truyền miệng (55,4%) [Phụ lục 4, Mục 4.87]; có biết đến tỉ lệ việc làm qua các kênh: Mạng xã hội (86,6%), Báo điện tử (80,3%), Truyền hình (77,8%), Trang thông tin điện tử tổng hợp (75%) [Phụ lục 4, Mục 4.87]; có biết đến moi liên kết giữa nhà tuyển dung với cơ sở GDĐH qua các kênh: Mang xã hội (81,4%), Báo điện tử (73,2%), Trang thông tin điện tử tổng hợp (65,8%) [Phụ lục 4, Mục 4.89]; có biết đến kết quả kiểm định chất lượng qua các kênh: Mang xã hội (74%), Báo điện tử (69,4%) [Phu lục 4, Mục 4.88]; có biết đến chính sách học bồng, miễn giảm hoc phi qua các kênh: Mạng xã hội (77,2%). Ban tin nội bộ (74,5%), các Website của Bộ, Ngành (71,8%), Báo điện tử (66,3%) [Phu lục 4, Mục 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam, khảo sát mức độ tiếp nhận thông tin của cán bộ viên chức và người học qua các kênh truyền thông khác nhau.
Luận án "Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam" thuộc chuyên ngành Truyền thông chính sách giáo dục đại học. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Truyền thông chính sách giáo dục đại học trên báo điện tử Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.