Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH tại Việt Nam - Luận án TS Đoàn Kim Thêu

Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội tại Việt Nam. Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người dùng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích hành vi người dùng MXH xem quảng cáo tại Việt Nam
Số trang:
150 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích hành vi người dùng MXH xem quảng cáo tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội tại Việt Nam. Mạng xã hội đã trở thành một kênh tiếp thị không thể thiếu. Hiểu hành vi người dùng MXH giúp doanh nghiệp tối ưu chiến lược quảng cáo. Dữ liệu khảo sát được thu thập từ sinh viên và người đi làm, cung cấp cái nhìn toàn diện về các nhóm đối tượng khác nhau. Việc xác định các yếu tố tác động là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quảng cáo MXH. Nghiên cứu cũng xây dựng một mô hình lý thuyết cụ thể. Mô hình này dựa trên các lý thuyết hành vi đã được chấp nhận rộng rãi. Các lý thuyết này bao gồm Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cũng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính vững chắc về mặt học thuật. Kết quả nghiên cứu đưa ra những đề xuất thiết thực cho các nhà quảng cáo. Mục tiêu là để cải thiện tương tác và hiệu quả quảng cáo.

1.1. Tầm quan trọng của MXH trong tiếp thị quảng cáo

Mạng xã hội đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống số của người Việt Nam. Đây là nơi mọi người kết nối, chia sẻ thông tin. Đồng thời, mạng xã hội cũng là kênh tiếp cận khách hàng tiềm năng mạnh mẽ cho doanh nghiệp. Quảng cáo trên MXH mang lại khả năng cá nhân hóa cao. Quảng cáo có thể nhắm mục tiêu chính xác theo sở thích, hành vi của người dùng MXH. Điều này giúp tăng cường hiệu quả quảng cáo MXH. Doanh nghiệp cần hiểu rõ thói quen, tâm lý người xem quảng cáo. Mức độ lan truyền của thông điệp trên MXH là rất lớn. Quảng cáo sáng tạo có thể trở thành xu hướng nhanh chóng. Nắm bắt tâm lý người dùng MXH là bước đi chiến lược.

1.2. Lý thuyết nền tảng hành vi xem quảng cáo trực tuyến

Nhiều lý thuyết đã được sử dụng để giải thích hành vi tiêu dùng. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) đề xuất rằng ý định thực hiện hành vi bị ảnh hưởng bởi thái độ và chuẩn mực chủ quan. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng TRA. TPB bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi được cảm nhận. Yếu tố này phản ánh sự dễ dàng hoặc khó khăn trong việc thực hiện hành vi. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào sự hữu ích và dễ sử dụng. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Chúng giúp xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi xem quảng cáo. Việc áp dụng các lý thuyết này tạo cơ sở cho các giả thuyết nghiên cứu.

II.Yếu tố tâm lý định hình thái độ người xem quảng cáo MXH

Thái độ người tiêu dùng Việt Nam với quảng cáo trên MXH là một yếu tố then chốt. Thái độ tích cực thường dẫn đến ý định xem quảng cáo cao hơn. Thái độ này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý khác nhau. Lòng tin vào nhãn hiệu được quảng cáo đóng vai trò quan trọng. Người dùng có xu hướng tin tưởng quảng cáo từ các thương hiệu uy tín. Lòng tin vào chính nền tảng mạng xã hội cũng ảnh hưởng. Một nền tảng đáng tin cậy sẽ khiến người dùng cởi mở hơn với quảng cáo. Nghiên cứu tập trung phân tích các biến số này. Chúng được đo lường thông qua các thang đo đã kiểm chứng. Việc hiểu rõ những yếu tố tâm lý này giúp doanh nghiệp tạo ra các thông điệp hiệu quả hơn. Mục tiêu là để hình thành thái độ tích cực cho người xem.

2.1. Ảnh hưởng của thái độ và lòng tin đến quảng cáo MXH

Thái độ đối với quảng cáo là sự đánh giá tổng thể của người xem. Thái độ này có thể tích cực hoặc tiêu cực. Thái độ tích cực khuyến khích sự tương tác. Ngược lại, thái độ tiêu cực có thể khiến người dùng bỏ qua quảng cáo. Lòng tin vào nhãn hiệu quảng cáo rất quan trọng. Nhãn hiệu đã xây dựng được lòng tin thường có quảng cáo hiệu quả hơn. Lòng tin vào mạng xã hội cũng có ảnh hưởng. Người dùng tin tưởng vào tính bảo mật, độ tin cậy của nền tảng sẽ ít nghi ngờ nội dung quảng cáo. Các yếu tố này tương tác với nhau. Chúng định hình nhận thức về quảng cáo. Thúc đẩy lòng tin là một phần không thể thiếu trong chiến lược truyền thông.

2.2. Chuẩn mực xã hội tác động nhận thức về quảng cáo

Chuẩn mực chủ quan thể hiện áp lực xã hội. Áp lực này đến từ những người quan trọng xung quanh. Ví dụ, bạn bè, gia đình, hoặc cộng đồng trực tuyến. Nếu những người này khuyến khích xem hoặc tương tác với quảng cáo, ý định của cá nhân sẽ tăng lên. Yếu tố này đặc biệt mạnh mẽ trên mạng xã hội. Nơi mà các tương tác xã hội được khuếch đại. Đánh giá của những người xung quanh ảnh hưởng đến hành vi người dùng MXH. Đây cũng là nơi KOL/KOC và quảng cáo có sức ảnh hưởng lớn. Những người có ảnh hưởng tạo ra chuẩn mực mới. Họ định hình nhận thức về quảng cáo cho cộng đồng. Doanh nghiệp cần tận dụng yếu tố này.

III.Khám phá nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH

Nghiên cứu đã thực hiện các phân tích thống kê chuyên sâu. Các phương pháp bao gồm đánh giá độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA). EFA giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn. Nó cho thấy cấu trúc của các biến quan sát. Sau đó, các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định. Kiểm định này sử dụng hồi quy đa biến. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH. Nghiên cứu phân tích riêng biệt hai nhóm đối tượng: sinh viên và người đi làm. Điều này giúp phát hiện những điểm tương đồng và khác biệt. Sự khác biệt trong kết quả kiểm định các giả thuyết là rất quan trọng. Nó chỉ ra các chiến lược quảng cáo cần được tùy chỉnh.

3.1. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chính

Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều giả thuyết được chấp nhận. Thái độ đối với quảng cáo có tác động tích cực đến ý định xem quảng cáo. Lòng tin vào nhãn hiệu và mạng xã hội cũng là những yếu tố quan trọng. Chúng tác động gián tiếp hoặc trực tiếp đến thái độ và ý định. Khả năng kiểm soát hành vi được cảm nhận cũng cho thấy ảnh hưởng. Yếu tố này phản ánh sự chủ động của người dùng trong việc tương tác với quảng cáo. Chuẩn mực chủ quan có ảnh hưởng khác nhau giữa các nhóm đối tượng. Đây là một phát hiện quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tâm lý người xem quảng cáo tại Việt Nam.

3.2. Sự khác biệt hành vi xem quảng cáo giữa nhóm đối tượng

Nghiên cứu đã tìm thấy sự khác biệt đáng kể giữa sinh viên và người đi làm. Sinh viên thường dễ bị ảnh hưởng bởi chuẩn mực chủ quan hơn. Họ cũng có thể có thái độ cởi mở hơn với nội dung quảng cáo sáng tạo. Ngược lại, người đi làm có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến lòng tin vào nhãn hiệu. Họ cũng chú trọng đến mức độ liên quan của quảng cáo. Sự khác biệt này gợi ý rằng cá nhân hóa quảng cáo là cần thiết. Định dạng quảng cáo trên MXH cũng cần được điều chỉnh. Các doanh nghiệp nên phát triển chiến dịch riêng biệt. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo MXH cho từng phân khúc.

IV.Đề xuất chiến lược quảng cáo MXH tối ưu hiệu quả tại VN

Dựa trên những kết quả nghiên cứu, các đề xuất chiến lược được đưa ra. Mục tiêu là tối ưu hiệu quả quảng cáo MXH cho doanh nghiệp tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng lòng tin. Cả lòng tin vào nhãn hiệu và nền tảng mạng xã hội đều quan trọng. Nội dung quảng cáo sáng tạo là yếu tố thu hút chính. Quảng cáo phải gây ấn tượng và truyền tải thông điệp rõ ràng. Việc cá nhân hóa quảng cáo dựa trên hành vi người dùng MXH là cần thiết. Sử dụng thuật toán mạng xã xã hội để phân phối quảng cáo phù hợp. Điều này giúp tăng cường mức độ liên quan. Các nhà quảng cáo cần liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả. Từ đó điều chỉnh chiến lược kịp thời.

4.1. Khuyến nghị phát triển nội dung quảng cáo sáng tạo

Nội dung quảng cáo sáng tạo là chìa khóa để thu hút sự chú ý. Quảng cáo cần kể một câu chuyện. Nó nên tạo ra cảm xúc hoặc cung cấp giá trị thực sự. Tránh các quảng cáo mang tính chất bán hàng lộ liễu. Tận dụng định dạng quảng cáo trên MXH đa dạng. Ví dụ: video ngắn, livestream, câu chuyện tương tác. Điều này giúp tăng cường sự tương tác. Đồng thời, doanh nghiệp có thể hợp tác với KOL/KOC. Họ giúp lan tỏa thông điệp một cách tự nhiên hơn. Nội dung cần phù hợp với văn hóa và xu hướng tại Việt Nam. Đây là cách để nâng cao nhận thức về quảng cáo một cách tích cực.

4.2. Tối ưu định dạng quảng cáo và cá nhân hóa trải nghiệm

Các doanh nghiệp cần lựa chọn định dạng quảng cáo trên MXH phù hợp. Mỗi nền tảng có những đặc thù riêng. Ví dụ, Instagram ưu tiên hình ảnh và video đẹp mắt. Facebook lại đa dạng hơn với các bài đăng dài, nhóm, và sự kiện. Cá nhân hóa quảng cáo dựa trên dữ liệu người dùng là rất quan trọng. Thuật toán mạng xã hội có thể giúp phân phối quảng cáo đúng đối tượng. Điều này tăng cường mức độ liên quan của quảng cáo. Giảm cảm giác bị làm phiền cho người dùng. Thử nghiệm A/B testing thường xuyên. Việc này giúp tìm ra định dạng và thông điệp hiệu quả nhất. Nó đảm bảo hiệu quả quảng cáo MXH được duy trì.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
LỜI CẢM ƠN
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LUẬN ÁN
1.1. Giới thiệu tóm tắt về nghiên cứu
1.2. Lý do chọn đề tài
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Những đóng góp mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT
2.1. Mạng xã hội và quảng cáo trên mạng xã hội
2.2. Quảng cáo trên mạng xã hội
2.3. Tổng quan các nghiên cứu về hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội
2.3.1. Một số lý thuyết về hành vi người tiêu dùng
2.3.2. Các nghiên cứu có liên quan đến quảng cáo trên mạng xã hội
2.4. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu
2.4.1. Lý thuyết hành vi có kế hoạch áp dụng trong môi trường mạng xã hội
2.4.2. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. Trình tự nghiên cứu
3.2. Quy trình xây dựng bảng hỏi và thang đo
3.2.1. Quy trình xây dựng bảng hỏi
3.2.2. Các thang đo được sử dụng trong luận án
3.3. Thu thập dữ liệu
3.3.1. Thực trạng sử dụng MXH Facebook của người sử dụng tại Việt Nam
3.3.2. Chọn mẫu nghiên cứu
3.3.2.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu sinh viên
3.3.2.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu là người đi làm
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả nghiên cứu đối với mẫu sinh viên
4.1.1. Đánh giá độ tin cậy và xác thực của thang đo
4.1.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
4.2. Kết quả nghiên cứu đối với mẫu người đi làm
4.2.1. Đánh giá độ tin cậy và xác thực của thang đo
4.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.2.3. Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đối với mẫu người đi làm
5. CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP QUẢNG CÁO
5.1. Bàn luận kết quả nghiên cứu
5.2. Một số đề xuất đối với các nhà quảng cáo
5.3. Một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo
5.3.1. Một số hạn chế của nghiên cứu
5.3.2. Một số định hướng nghiên cứu tiếp theo
PHẦN KẾT LUẬN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Đoàn Kim Thêu LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Thắng và TS. Nguyễn Vũ Hùng đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả trong nghiên cứu khoa học.

Không có sự hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ của hai Thầy, tác giả không thể hoàn thành được luận án này. Để hoàn thành được luận án này, tác giả xin chân thành cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo trường Đại học Kinh tế quốc dân, khoa Quản trị kinh doanh, viện Sau đại học đã tạo điều kiện để tác giả học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa quản trị kinh doanh và đồng nghiệp tại Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp và những người đã hỗ trợ, giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Tác giả xin chân thành cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn ủng hộ, tạo điều kiện tốt nhất để tác giả có thể tập trung thực hiện việc học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian thực hiện luận án này.

Xin trân trọng cảm ơn! NCS: Đoàn Kim Thêu MỤC LỤC CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LUẬN ÁN .1 Giới thiệu tóm tắt về nghiên cứu .2 Lý do chọn đề tài .3 Mục tiêu nghiên cứu .4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .5 Phương pháp nghiên cứu .6 Những đóng góp mới của luận án. 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT, MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT .1 Mạng xã hội và quảng cáo trên mạng xã hội.2 Quảng cáo trên mạng xã hội .2 Tổng quan các nghiên cứu về hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội .1 Một số lý thuyết về hành vi người tiêu dùng .2 Các nghiên cứu có liên quan đến quảng cáo trên mạng xã hội.3 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Lý thuyết hành vi có kế hoạch áp dụng trong môi trường mạng xã hội .2 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. 25 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Trình tự nghiên cứu .2 Quy trình xây dựng bảng hỏi và thang đo.1 Quy trình xây dựng bảng hỏi .2 Các thang đo được sử dụng trong luận án .3 Thu thập dữ liệu .1 Thực trạng sử dụng MXH Facebook của người sử dụng tại Việt Nam .2 Chọn mẫu nghiên cứu.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu sinh viên .2 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu là người đi làm. 52 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nghiên cứu đối với mẫu sinh viên .1 Đánh giá độ tin cậy và xác thực của thang đo .2 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .2 Kết quả nghiên cứu đối với mẫu người đi làm .1 Đánh giá độ tin cậy và xác thực của thang đo .2 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).3 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đối với mẫu người đi làm. 79 CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP QUẢNG CÁO.1 Bàn luận kết quả nghiên cứu .2 Một số đề xuất đối với các nhà quảng cáo .3 Một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Một số hạn chế của nghiên cứu .2 Một số định hướng nghiên cứu tiếp theo. 98 PHẦN KẾT LUẬN. 100 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh QC Quảng cáo Advertising MXH Mạng xã hội Social networks TPB Lý thuyết hành vi có kế The theory of planned hoạch behavior TRA Lý thuyết hành động hợp The theory of reasoned lý action TAM Mô hình chấp nhận công The technology nghệ acceptance model PU Sự hữu ích được cảm nhận Perceived usefulness PEOU Sự dễ dàng sử dụng được Perceived ease of use cảm nhận SPSS Phần mềm thống kê cho Statistical Package for the các ngành khoa học xã hội Social Sciences STT Số thứ tự TĐ Thang đo DANH MỤC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang Hình 2.1 Lý thuyết hành động hợp lý 12 Hình 2.2 Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch 13 Hình 2.3 Mô hình chấp nhận công nghệ 14 Hình 2.4 Mô hình nghiên cứu của luận án 33 Hình 3.1 Doanh thu quảng cáo của Facebook 47 Hình 4.1 Ảnh hưởng của biến điều tiết “lòng tin vào nhãn hiệu được quảng cáo trên MXH” lên tác động của thái độ đến 68 ý định xem quảng cáo trên MXH Hình 4.2 Ảnh hưởng của biến điều tiết “mức độ liên quan của quảng cáo trên MXH” lên tác động của thái độ đến ý định 80 xem quảng cáo trên MXH Hình 4.3 Ảnh hưởng của biến điều tiết “lòng tin vào MXH” lên tác động của thái độ đến ý định xem quảng cáo trên MXH 82 STT TÊN BẢNG Trang Bảng 3.1 Thang đo hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội 41 Bảng 3.2 Thang đo ý định xem quảng cáo trên mạng xã hội 42 Bảng 3.3 Thang đo thái độ đối với quảng cáo trên mạng xã hội 43 Bảng 3.4 Thang đo lòng tin vào nhãn hiệu quảng cáo trên mạng xã 43 hội Bảng 3.5 Thang đo lòng tin vào mạng xã hội 43 Bảng 3.6: Thang đo chuẩn mực chủ quan xem quảng cáo trên mạng 44 xã hội Bảng 3.7 Thang đo khả năng kiểm soát hành vi được cảm nhận về 45 xem quảng cáo trên mạng xã hội Bảng 3.8 Số người sử dụng Internet và mạng xã hội tính tại Việt 45 Nam Bảng 3.9 Thống kê mô tả mẫu sinh viên 51 Bảng 3.10 Thống kê mô tả mẫu người đi làm 53 Bảng 3.11 Thống kê mô tả mẫu người đi làm khảo sát trong nghiên 55 cứu này so với tổng thể Bảng 4.1 Kết quả Cronbach Alpha của biến phụ thuộc “Hành vi 57 xem quảng cáo trên MXH” Bảng 4.2 Kết quả độ tin cậy của biến “ Ý định xem quảng cáo 58 trên MXH” và “Thái độ đối với quảng cáo trên MXH” – Mẫu sinh viên Bảng 4.3 Kết quả độ tin cậy của các biến “Chuẩn mực chủ quan 59 xem QC trên mạng XH và Khả năng kiểm soát hành vi được cảm nhận về xem QC trên MXH” – Mẫu sinh viên Bảng 4.4 Kết quả độ tin cậy của các biến điều tiết – Mẫu sinh viên 61 Bảng 4.5: Kết quả phân tích nhân tố khám phá của các biến độc lập 63 – Mẫu sinh viên Bảng 4.6 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến “Ý định 65 xem quảng cáo trên MXH và Hành vi xem quảng cáo trên MXH” – Mẫu sinh viên Bảng 4.7 Kết quả hồi quy với ý định xem quảng cáo trên MXH là 66 biến phụ thuộc – Mẫu sinh viên Bảng 4.8 Kết quả hồi quy với hành vi xem quảng cáo trên MXH 69 là biến phụ thuộc – Mẫu sinh viên Bảng 4.9 Kết quả độ tin cậy của biến phụ thuộc “Hành vi xem 70 quảng cáo trên MXH”– Mẫu người đi làm Bảng 4.10 Kết quả độ tin cậy của các biến độc lập – Mẫu người đi 71 làm Bảng 4.11 Kết quả độ tin cậy của các biến điều tiết – Mẫu người đi 73 làm Bảng 4.12 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của các biến độc lập 75 – Mẫu người đi làm Bảng 4.13 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của các biến điều 76 tiết – Mẫu người đi làm Bảng 4.14 Kết quả phân tích nhân tố khám phá của biến “Ý định 77 xem quảng cáo trên MXH” và biến “Hành vi xem quảng cáo trên MXH” – Mẫu người đi làm Bảng 4.15 Kết quả hồi quy với ý định xem quảng cáo trên MXH là 78 biến phụ thuộc – Mẫu người đi làm Bảng 4.16 Kết quả hồi quy với “hành vi xem quảng cáo trên 82 MXH” là biến phụ thuộc – Mẫu người đi làm Bảng 4.17: Tổng kết kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu 84 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1.1 Giới thiệu tóm tắt về nghiên cứu Luận án đã thực hiện nghiên cứu về các nhân tố/yếu tố1 tác động đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội tại Việt Nam bằng cách ứng dụng mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991).

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc ứng dụng lý thuyết này trong nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội là phù hợp với bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa thái độ - ý định - hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội, đồng thời chỉ ra được các yếu tố điều tiết, làm thay đổi mối quan hệ từ thái độ tới ý định xem quảng cáo trên mạng xã hội. Luận án được trình bày theo kết cấu 5 chương. Ngoài phần lý thuyết, tổng quan và các giả thuyết nghiên cứu thuộc chương 2 gồm 30 trang, luận án đã trình bày về phương pháp nghiên cứu trong chương 3 gồm 20 trang, chương 4 trình bày kết quả nghiên cứu gồm 30 trang.

Chương 5 luận bàn kết quả nghiên cứu, đề xuất một số khuyến nghị, chỉ ra một số hạn chế và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.2 Lý do chọn đề tài Trung tâm của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là công nghệ thông tin và Internet kết nối vạn vật (Internet of things), công nghệ giúp con người giao tiếp với với nhau qua hệ thống Internet. Trên phạm vi toàn cầu, cuộc cách mạng này đang làm thay đổi nền kinh tế thế giới, làm suy giảm quyền lực của các quốc gia phát triển chủ yếu dựa vào tài nguyên thiên nhiên và gia tăng sức mạnh của các quốc gia dựa chủ yếu vào công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang ở giai đoạn đầu (Lasi và cộng sự, 2014) nên gần như các nước có thể bình đẳng về cơ hội tham gia. Một nước đang phát triển như Việt Nam vì vậy có thể đi thẳng vào nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới, tránh phụ thuộc vào công nghệ cũ, từ đó có thể rút ngắn khoảng cách phát triển.

Đặc biệt, Việt Nam có tốc độ phát triển Internet rất nhanh. Tính đến năm 2015 Việt Nam có khoảng 45 triệu dân sử dụng Internet, trong đó 75% cho biết họ sử dụng mạng Internet để tìm kiếm các thông tin liên quan đến sản phẩm và dịch vụ (Cimigo, 2015). Đây là cơ hội lớn cho các doanh nghiệp có thể tận dụng sự phát triển của công nghiệp 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Kim Thêu (2018). Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/luan-an-nghien-cuu-nhan-to-tac-dong-hanh-vi-xem-quang-cao-mang-xa-hoi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội tại Việt Nam. Phân tích và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người dùng.

Luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.

Luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố tác động hành vi xem quảng cáo MXH Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter