Luận án TS: Nhận thức luận triết học Krishnamurti - Nguyễn Văn Bừng, ĐHQG HCM
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Triết học
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
PHẦN MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Tổng quan tình hình nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
Cái mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
Kết cấu của luận án
1. BỐI CẢNH LỊCH SỬ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
1.1. Bối cảnh lịch sử - xã hội hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.1.1. Bối cảnh lịch sử - xã hội thế giới cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.1.2. Bối cảnh lịch sử - xã hội Ấn Độ cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.2. TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISNAMURTI
1.2.1. Nhận thức luận của triết học Ấn Độ cổ đại với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.2.2. Giáo lý của Hội Thông Thiên Học với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.2.3. Phân tâm học của Sigmund Freud với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.2.4. Vật lý học của Albert Einstein với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
1.3. CUỘC ĐỜI – SỰ NGHIỆP, THẾ GIỚI QUAN VÀ NHÂN SINH QUAN KRISHNAMURTI VỚI SỰ HÌNH THÀNH NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
1.3.1. Cuộc đời - sự nghiệp của Krishnamurti
1.3.2. Tổng quan thế giới quan và nhân sinh quan của Krishnamurti với sự hình thành nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
Kết luận chương 1
2. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
2.1. CHỦ THỂ, KHÁCH THỂ VÀ BẢN CHẤT CỦA NHẬN THỨC
2.1.1. Sự thống nhất của chủ thể và khách thể nhận thức
2.1.2. Các phương diện của tâm trí và bản chất của nhận thức
2.2. NGUỒN GỐC VÀ MỤC ĐÍCH CỦA NHẬN THỨC
2.2.1. Nguồn gốc nhận thức
2.2.2. Mục đích của nhận thức
2.3. TRẠNG HUỐNG CỦA NHẬN THỨC
2.3.1. Tình trạng nhận thức bị quy định hay sự mất tự do của nhận thức
2.3.2. Điều kiện và khả năng của nhận thức
2.4. NGUYÊN TẮC VÀ PHƯƠNG PHÁP NHẬN THỨC
2.4.1. Các nguyên tắc của nhận thức
2.4.2. Phương pháp nhận thức
Kết luận chương 2
3. ĐẶC ĐIỂM, GIÁ TRỊ VÀ HẠN CHẾ CỦA NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
3.1. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
3.1.1. Tính phản kháng của nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
3.1.2. Tính hướng nội của nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
3.1.3. Sự kết nối giữa khoa học và tôn giáo của nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
3.1.4. Tính biện chứng của nhận thức luận trong triết học Krishnamurti
3.2. NHỮNG GIÁ TRỊ CHỦ YẾU CỦA NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
3.2.1. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti góp phần phản ánh đời sống nhân loại
3.2.2. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti góp phần định hướng phương cách giáo dục mới
3.2.3. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti góp phần chỉ dẫn cho hoạt động nhận thức tâm lý của mỗi cá nhân
3.2.4. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti thúc đẩy phong trào giải phóng con người ở phương diện tâm trí
3.3. NHỮNG HẠN CHẾ CƠ BẢN CỦA NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT HỌC KRISHNAMURTI
3.3.1. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti là duy tâm chủ quan
3.3.2. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti chủ trương cuộc cách mạng nội tâm là bất khả thi với toàn thể nhân loại
3.3.3. Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti bị “tự quy định”
Kết luận chương 3
KẾT LUẬN CHUNG
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI CỦA LUẬN ÁN
Tóm tắt nội dung
I.Bối cảnh tiền đề hình thành Nhận thức luận Krishnamurti
Phần này khám phá những nền tảng lịch sử, xã hội và trí tuệ đã định hình khung nhận thức luận độc đáo của J. Krishnamurti. Việc thấu hiểu các bối cảnh này sẽ hé lộ nguồn gốc sâu xa của những suy tư của ông về kiến thức, thực tại và ý thức con người. Triết học Krishnamurti ra đời trong một giai đoạn biến động toàn cầu dữ dội. Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 chứng kiến những biến đổi xã hội và tiến bộ khoa học to lớn. Những chuyển mình này thôi thúc sự tái đánh giá nghiêm túc các phương thức hiểu biết truyền thống về thế giới. Những suy tư của Krishnamurti về bản chất của sự thật và ý thức con người đã phát triển trong bối cảnh đó. Tài liệu này phân tích cách các luồng tư tưởng, bao gồm triết học Ấn Độ cổ đại và tâm lý học hiện đại, đã đóng góp vào cách tiếp cận độc đáo của ông đối với nhận thức luận. Sự hiểu biết nền tảng này là rất quan trọng để nắm bắt sự khác biệt căn bản mà triết học Krishnamurti mang lại. Nó nhấn mạnh những giới hạn cố hữu của tư duy thông thường và sự cần thiết của một cách nhìn mới, cuối cùng dẫn đến tự do khỏi cái biết. Cuộc tìm kiếm thực tại sâu sắc hơn bắt đầu bằng sự trân trọng tính cần thiết lịch sử và triết học của nó.
1.1. Nền tảng lịch sử xã hội
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến động sâu rộng. Thế giới trải qua những cuộc cách mạng khoa học, xã hội, chính trị. Ấn Độ cũng không nằm ngoài dòng chảy này. Văn hóa và chính trị Ấn Độ chịu ảnh hưởng lớn từ phương Tây. Điều kiện này tạo ra một môi trường phức tạp và đầy mâu thuẫn. Các hệ tư tưởng cũ bị thách thức nghiêm trọng. Krishnamurti trưởng thành trong bối cảnh đó. Ông chứng kiến sự mâu thuẫn, đau khổ và sự phân hóa sâu sắc của nhân loại. Ông bắt đầu đặt câu hỏi về nguồn gốc sâu xa của những vấn đề này. Nhu cầu tìm kiếm một thực tại không bị giới hạn bởi các khuôn khổ cũ trở nên cấp thiết. Ý thức xã hội và ý thức cá nhân đều phải đối mặt với khủng hoảng hiện sinh.
1.2. Ảnh hưởng triết học và khoa học
Triết học Ấn Độ cổ đại cung cấp một nền tảng tư tưởng sâu sắc. Các truyền thống về tự nhận thức và thiền định có ảnh hưởng lớn đến Krishnamurti. Hội Thông Thiên Học đóng một vai trò quan trọng trong cuộc đời ông. Nơi đây giới thiệu ông với nhiều khái niệm tâm linh và siêu hình. Tư tưởng của Sigmund Freud về phân tâm học mở rộng hiểu biết về tâm trí con người. Các phân tích về vô thức ảnh hưởng đến cách Krishnamurti nhìn nhận cấu trúc của ý thức. Vật lý học của Albert Einstein thay đổi hoàn toàn quan niệm về không gian và thời gian. Điều này làm lung lay các mô hình kiến thức truyền thống. Krishnamurti tổng hợp, nhưng cũng vượt qua các ảnh hưởng này một cách triệt để. Ông tìm kiếm một con đường trực tiếp để tiếp cận sự thật, không qua bất kỳ hệ thống nào.
1.3. Cuộc đời J. Krishnamurti nhận thức luận
J. Krishnamurti có một cuộc đời phi thường và đầy biến cố. Ông từ bỏ vai trò "Đấng Thế Tôn" dự kiến được giao phó. Quyết định mang tính lịch sử này khẳng định độc lập tư tưởng triệt để của ông. Ông khuyến khích mọi người tự tìm kiếm sự thật cho chính mình. Không có bậc thầy, không có con đường, không có giáo lý nào dẫn lối. Những trải nghiệm cá nhân và sự chứng kiến sâu sắc về khổ đau định hình nhận thức luận của ông. Ông nhấn mạnh vào sự tự do khỏi cái biết đã lỗi thời và các khuôn mẫu cũ. Việc quan sát trực tiếp, không qua trung gian trở thành trọng tâm trong triết lý của ông. Triết học Krishnamurti là một lời mời gọi mạnh mẽ để mỗi cá nhân tự khám phá và giải phóng bản thân.
II. Krishnamurti
Triết học J. Krishnamurti đặt nền móng cho một nhận thức luận sâu sắc và độc đáo. Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, khám phá cách thức cá nhân thực sự nhận biết và thấu hiểu thực tại. Các ý tưởng về chủ thể, khách thể và bản chất nội tại của ý thức được làm rõ một cách tỉ mỉ. Krishnamurti liên tục thách thức các quan niệm truyền thống về kiến thức, kiên trì chỉ ra những giới hạn vốn có của các quá trình tư duy bắt nguồn từ kinh nghiệm và ký ức tích lũy. Việc nắm vững những khái niệm cơ bản này là hoàn toàn thiết yếu. Nó mở ra cánh cửa dẫn đến sự tự do khỏi cái biết mà xã hội và cá nhân đã tích lũy. Mục đích cuối cùng, như Krishnamurti đã chỉ rõ, là tiếp cận sự thật một cách trực tiếp, không thông qua bất kỳ bộ lọc hay diễn giải trung gian nào. Quá trình biến đổi này đặt tự nhận thức vào vị trí trung tâm không thể tranh cãi.
2.1. Chủ thể khách thể và bản chất nhận thức
Krishnamurti khẳng định sự thống nhất cơ bản giữa chủ thể và khách thể. Người quan sát chính là cái đang được quan sát. Không tồn tại sự tách biệt rõ ràng, tuyệt đối giữa hai yếu tố này. Cái tôi, ý thức, không phải là một thực thể độc lập với thế giới xung quanh. Mọi phán đoán, mọi kinh nghiệm đều góp phần hình thành nên cái tôi đó. Nhận thức không phải là một quá trình đối tượng hóa, nơi chủ thể tác động lên khách thể. Thay vào đó, nó là sự hòa nhập hoàn toàn, một trạng thái đồng nhất. Hiểu biết sâu sắc này giúp xóa bỏ mọi rào cản nội tại và ngoại tại. Nó cho phép một quan sát không chọn lựa thực sự. Bản chất của nhận thức là sự rung động liên tục của tâm trí, không phải là sự cố định.
2.2. Nguồn gốc và mục đích của nhận thức
Nguồn gốc phổ biến của nhận thức thường là kinh nghiệm, ký ức và thông tin tích lũy. Đây chính là cái mà Krishnamurti gọi là kiến thức. Tuy nhiên, ông cho rằng đây là một giới hạn lớn đối với sự hiểu biết thật sự. Mục đích thực sự của nhận thức không phải là tích lũy thêm thông tin hay tri thức. Mục đích chân chính là giải phóng khỏi gánh nặng của kiến thức cũ, đã định hình và điều kiện hóa tâm trí. Nó tìm kiếm sự hiểu biết trực tiếp, không qua trung gian. Mục tiêu là đạt được sự thật tươi mới trong mỗi khoảnh khắc hiện tại. Điều này đòi hỏi sự thanh lọc hoàn toàn của ý thức. Tự do khỏi gánh nặng của quá khứ là trọng tâm của nhận thức luận này.
2.3. Tự do khỏi cái biết Kiến thức Sự thật
Khái niệm tự do khỏi cái biết là trung tâm trong triết học Krishnamurti. Kiến thức được coi là cần thiết cho các chức năng vật lý và thực tiễn hàng ngày. Tuy nhiên, nó trở thành rào cản lớn cho sự hiểu biết tâm lý sâu sắc. Cái biết tạo ra những hình ảnh, niềm tin, và ảo tưởng. Những hình ảnh này che mờ sự thật khách quan. Krishnamurti phân biệt rõ ràng giữa kiến thức thực dụng và kiến thức mang tính tâm lý. Sự thật không phải là kết quả của kiến thức tích lũy hay sự suy luận logic. Sự thật xuất hiện khi tâm trí hoàn toàn tĩnh lặng và không bị ràng buộc. Sự thật là một trạng thái của thực tại không bị gián đoạn hay bóp méo.
III. Krishnamurti
Phương pháp nhận thức đặc biệt của J. Krishnamurti tập trung sâu sắc vào quan sát không chọn lựa. Đây chính là cốt lõi để thấu hiểu thực tại một cách toàn diện. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của việc nhìn thẳng vào bất kỳ vấn đề nào. Điều này phải diễn ra mà không có sự can thiệp của thành kiến, định kiến hoặc bất kỳ kiến thức cũ nào đã tích lũy. Phương pháp này khác biệt một cách triệt để so với cách học truyền thống hay các quy trình tư duy thông thường. Nó đòi hỏi một sự tỉnh táo và cảnh giác tuyệt đối của ý thức. Mục đích cơ bản là giải thoát ý thức khỏi mọi sự ràng buộc và giới hạn. Qua đó, cá nhân có thể tiếp cận sự thật một cách trực tiếp và không bị bóp méo. Tự nhận thức trở thành một quá trình động, liên tục, không phải là một mục tiêu cố định cần đạt được mà là một trạng thái hiện hữu.
3.1. Tình trạng nhận thức bị điều kiện hóa
Nhận thức của con người thường bị điều kiện hóa một cách sâu sắc. Xã hội, văn hóa, giáo dục và kinh nghiệm sống hình thành nên cấu trúc tư duy. Những kinh nghiệm quá khứ tạo ra các định kiến và khuôn mẫu suy nghĩ. Kiến thức tích lũy trở thành một lăng kính cố định. Lăng kính này bóp méo thực tại, khiến chúng ta không nhìn thấy mọi thứ như chúng vốn có. Tâm trí không còn tự do để nhìn nhận cái mới một cách khách quan. Sự điều kiện hóa là nguyên nhân sâu xa của mọi xung đột nội tâm và xung đột xã hội. Nó ngăn cản sự hiểu biết sâu sắc và chân thực. Krishnamurti chỉ ra rằng điều này làm mất đi sự tự do khỏi cái biết. Việc nhận diện tình trạng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
3.2. Nguyên tắc và phương pháp nhận thức
Nguyên tắc cơ bản của nhận thức luận Krishnamurti là không tìm kiếm câu trả lời có sẵn. Chỉ cần quan sát mọi thứ mà không có bất kỳ sự phán xét nào. Tâm trí phải hoàn toàn trống rỗng, không bị ảnh hưởng bởi quá khứ hay kỳ vọng tương lai. Không có người quan sát tách biệt, không có cái được quan sát độc lập. Đây là sự hợp nhất của chủ thể và khách thể. Phương pháp này yêu cầu sự chú ý toàn diện và không phân mảnh. Không có sự phân tích hay tổng hợp trí tuệ. Đó là sự nhìn nhận trực tiếp, không qua bất kỳ trung gian hay bộ lọc nào. Mục tiêu là vượt qua giới hạn của tư duy logic. Đây là con đường dẫn đến sự tự nhận thức sâu sắc và giải thoát.
3.3. Quan sát trực tiếp không phán xét
Quan sát không chọn lựa là hành động nhìn mà không có sự đánh giá, so sánh hay phán xét. Không có sự so sánh với kiến thức cũ đã tích lũy. Không có sự phân loại thành tốt hay xấu, đúng hay sai. Hành động này đòi hỏi sự im lặng hoàn toàn của tâm trí, không có bất kỳ tiếng nói nội tâm nào. Khi tâm trí đạt được sự tĩnh lặng đó, thực tại tự biểu lộ một cách chân thực nhất. Sự thật không phải là một khái niệm trừu tượng hay một tín điều. Nó là một trải nghiệm sống động, trực tiếp trong khoảnh khắc hiện tại. Phương pháp này loại bỏ vai trò của mọi người trung gian, mọi giáo điều. Nó trao quyền năng giải phóng cho chính mỗi cá nhân.
IV.Giải phóng Ý thức Tự do khỏi cái biết theo Krishnamurti
Khái niệm giải phóng ý thức đại diện cho đỉnh cao trong triết học J. Krishnamurti. Nó là mục tiêu cuối cùng, bao trùm toàn bộ nhận thức luận của ông. Sự giải phóng này không phải là một hành động vật lý hay một sự thành tựu bên ngoài. Thay vào đó, đó là sự giải thoát nội tại khỏi những gông cùm mạnh mẽ của kiến thức tích lũy và các khuôn mẫu tư duy đã bị điều kiện hóa. Ý thức trở nên bị ràng buộc một cách cố hữu bởi quá khứ, bị mắc kẹt bởi những hình ảnh tự tạo, niềm tin và ký ức. Quá trình biến đổi này đòi hỏi sự quan sát không chọn lựa liên tục và không ngừng nghỉ. Mục tiêu cuối cùng là đạt được trạng thái tự do khỏi cái biết hoàn toàn. Trong trạng thái giải thoát này, thực tại được nhận thức trực tiếp, một cách sống động và không bị bóp méo. Sự thật sau đó tự hé lộ một cách tự nhiên, tự phát, không đòi hỏi bất kỳ nỗ lực có chủ ý hay sự phấn đấu trí tuệ nào. Tự nhận thức sâu sắc như vậy chắc chắn sẽ dẫn đến một sự chuyển hóa toàn diện, tổng thể của bản thể cá nhân.
4.1. Bản chất của Ý thức và Thực tại
Krishnamurti xem ý thức không phải là tài sản riêng của mỗi cá nhân. Nó là một trường ý thức chung của toàn nhân loại. Mọi người đều chia sẻ cùng một cấu trúc tâm lý cơ bản. Ý thức chứa đựng mọi nỗi sợ hãi, lo âu, hy vọng, và xung đột. Thực tại không hề tách rời khỏi ý thức này. Cách ý thức hoạt động sẽ định hình thực tại mà con người trải nghiệm. Khi ý thức bị rối loạn, thực tại cũng trở nên méo mó và không chân thật. Hiểu rõ bản chất thực sự của ý thức chính là hiểu rõ bản chất của thực tại. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi sự thay đổi và chuyển hóa cá nhân sâu sắc.
4.2. Vượt qua Kiến thức tích lũy
Kiến thức có vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và các chức năng thực tiễn. Tuy nhiên, nó lại trở thành gánh nặng lớn cho tâm lý con người. Kiến thức tạo ra cái tôi, tạo ra sự phân chia và xung đột. Nó ngăn cản sự hiểu biết mới mẻ và trực tiếp về sự vật. Vượt qua kiến thức không có nghĩa là loại bỏ tất cả thông tin hay quên đi những gì đã học. Nó là việc không để kiến thức kiểm soát và điều khiển ý thức. Tâm trí cần thoát khỏi sự lệ thuộc vào quá khứ và những gì đã biết. Chỉ khi đó mới có thể tiếp nhận sự thật hiện tại một cách trọn vẹn. Đây là bước quan trọng để đạt được tự do khỏi cái biết.
4.3. Đạt tới Sự thật toàn diện
Sự thật không phải là một khái niệm, một lý thuyết hay một tín điều có thể đạt được. Sự thật là một trạng thái không có hình ảnh, một sự trống rỗng hoàn toàn của tâm trí. Khi không có sự can thiệp của suy nghĩ, của cái tôi, sự thật sẽ tự biểu lộ. Khi không có sự tích lũy của kiến thức, tâm trí trở nên trong trẻo. Khi đó, sự thật biểu lộ trọn vẹn nhất, không bị giới hạn. Trạng thái này là thực tại không bị chia cắt, không có sự phân mảnh. Nó là sự hợp nhất hoàn toàn của người quan sát và cái được quan sát. Đây là kết quả cuối cùng của quá trình quan sát không chọn lựa sâu sắc. Nó là trạng thái tự nhận thức hoàn chỉnh và giải thoát.
V.Đánh giá Nhận thức luận Krishnamurti Giá trị Hạn chế
Nhận thức luận trong triết học Krishnamurti luôn mang lại những góc nhìn đặc biệt và sâu sắc về sự tồn tại của con người. Phần này tiến hành phân tích tỉ mỉ các đặc điểm nổi bật của nó. Đồng thời, nó cũng đánh giá toàn diện cả những giá trị quan trọng và những hạn chế vốn có trong triết lý này. Một sự nhìn nhận tổng thể là hoàn toàn cần thiết. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tầm ảnh hưởng sâu rộng và tiềm năng tác động của triết lý này. Triết học Krishnamurti vượt xa các cấu trúc lý thuyết đơn thuần. Nó là một lời mời gọi trực tiếp, khẩn cấp cho hành động cá nhân. Nó thúc đẩy mỗi cá nhân hướng tới một sự thay đổi sâu sắc, mang tính chuyển hóa trong ý thức của họ. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải thừa nhận những thách thức. Một số khía cạnh trong quan điểm của ông có thể khó áp dụng hoặc khó nắm bắt đầy đủ đối với một bộ phận lớn công chúng. Cuối cùng, tự nhận thức vẫn là một hành trình cá nhân đầy khó khăn và đòi hỏi sự kiên trì.
5.1. Đặc điểm nổi bật của nhận thức luận
Nhận thức luận Krishnamurti mang tính phản kháng cao. Nó không ngừng thách thức các truyền thống tôn giáo, xã hội và triết học đã thành lập. Nó đề cao tính hướng nội, khẳng định rằng mọi câu trả lời đều nằm trong chính mỗi cá nhân. Triết lý này kết nối một cách độc đáo giữa khoa học và tâm linh. Nó nhìn nhận sự thống nhất của mọi hiện tượng, vượt qua sự phân chia thông thường. Tính biện chứng thể hiện trong sự đối thoại không ngừng nghỉ. Nó liên tục đặt câu hỏi về kiến thức và sự thật đã được chấp nhận. Những đặc điểm này làm nên sự khác biệt rõ rệt của triết lý Krishnamurti. Chúng định hình cách tiếp cận thực tại và ý nghĩa của cuộc sống.
5.2. Giá trị thiết thực đối với cá nhân xã hội
Nhận thức luận này phản ánh sâu sắc đời sống và tình trạng của con người. Nó chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của mọi xung đột, đau khổ cá nhân và xã hội. Nó định hướng một phương cách giáo dục mới, mang tính cách mạng. Giáo dục không phải là truyền thụ kiến thức hay tích lũy thông tin. Giáo dục là giúp học sinh phát triển khả năng tự nhận thức sâu sắc. Triết lý này cung cấp chỉ dẫn quý giá cho hoạt động nhận thức tâm lý của mỗi cá nhân. Nó khuyến khích sự tự quan sát nội tâm không ngừng. Nó thúc đẩy một phong trào giải phóng con người khỏi mọi hình thức uy quyền và ràng buộc. Giải phóng khỏi sự ràng buộc của kiến thức cũ và định kiến.
5.3. Những hạn chế cần xem xét
Một số nhà phê bình cho rằng nhận thức luận Krishnamurti mang tính duy tâm chủ quan. Nó quá tập trung vào trải nghiệm cá nhân, có thể bỏ qua yếu tố xã hội khách quan và cấu trúc bên ngoài. Triết lý này chủ trương một cuộc cách mạng nội tâm toàn diện. Yêu cầu này có thể là bất khả thi với đại đa số nhân loại trong điều kiện hiện tại. Yêu cầu về sự tự do khỏi cái biết là rất cao. Nó đòi hỏi sự nỗ lực liên tục, sự tỉnh táo không ngừng và một tâm trí kiên định. Không phải ai cũng có thể duy trì được trạng thái này. Cần có sự cân bằng giữa lý tưởng triết học cao cả và thực tế cuộc sống hàng ngày.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu nhận thức luận Krishnamurti: quan sát không người quan sát, giải thoát khỏi khuôn khổ tư duy, đạt nhận thức trực tiếp.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu nhận thức luận trong triết học Krishnamurti" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Nghiên cứu nhận thức luận trong triết học Krishnamurti" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.