Luận án: Sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức

Phân tích chuyên sâu về sự liên tục của nghiệm cho bài toán Dirichlet sử dụng toán tử Monge-Ampère phức. Đánh giá điều kiện hội tụ.

Chuyên ngành

Toán giải tích

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

72

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Toán tử Monge Ampère phức và Bài toán Dirichlet

Luận án tập trung vào Toán tử Monge-Ampère phức, một chủ đề trọng tâm trong Lý thuyết đa thế vị. Vấn đề này đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà toán học quốc tế từ những năm 1970. Toán tử này đóng vai trò cơ bản trong việc nghiên cứu hình học Kählergiải tích phức. Các nhà nghiên cứu như Cegrell, Nguyễn Ngọc Cường, S. Kolodziej, Phạm Hoàng Hiệp đã có nhiều đóng góp quan trọng trong lĩnh vực này. Việc hiểu rõ hoạt động của toán tử này là chìa khóa để giải quyết nhiều vấn đề phức tạp trong toán học. Luận án này tiếp nối và mở rộng các nghiên cứu trước đây về toán tử Monge-Ampère phức. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất của các phương trình đạo hàm riêng không tuyến tính trong không gian phức. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng đối với lý thuyết phương trình đạo hàm riêng và ứng dụng của nó trong hình học.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng trong giải tích phức

Toán tử Monge-Ampère phức đã trở thành tâm điểm nghiên cứu từ những năm 1970. Nó là công cụ thiết yếu trong Lý thuyết đa thế vị. Các nghiên cứu ban đầu đã thiết lập nền tảng cho nhiều phát triển sau này. Toán tử này có mối liên hệ sâu sắc với hình học Kähler và các cấu trúc phức. Hiểu biết về nó giúp phân tích các hàm đa điều hòa và đặc tính của chúng. Các nhà toán học đã khám phá sự tồn tại và tính chất của nghiệm cho các phương trình đạo hàm riêng (PDE) liên quan. Những nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong giải tích phức. Tầm quan trọng của toán tử này vẫn đang tiếp tục được khẳng định qua các công trình hiện đại.

1.2. Bài toán Dirichlet và các nghiên cứu liên quan

Trong luận án, Bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức là trọng tâm. Vấn đề này đã được nghiên cứu rộng rãi. Các công trình của Kadiri-Wiegerinck năm 2014 đã giới thiệu hàm F-đa điều hòa dưới (F-PSH). Họ nghiên cứu bài toán Dirichlet trong miền giả lồi chặt. Nhiều tác giả đã chứng minh sự tồn tại và tính liên tục của nghiệm trong các trường hợp cụ thể. Các điều kiện biên Dirichlet là yếu tố then chốt. Dinew-Guedj-Zeriahi (2014) đã đặt câu hỏi về tính liên tục Hölder của nghiệm. Nguyễn Ngọc Cường sau đó đã cung cấp câu trả lời bằng cách chứng minh sự tồn tại nghiệm toàn cục khi có nghiệm dưới. Luận án này tiếp tục phát triển hướng nghiên cứu quan trọng này.

1.3. Mục tiêu và đóng góp chính của luận án

Luận án này hướng tới việc mở rộng nghiên cứu về tính liên tục của nghiệm đối với Bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức. Mục tiêu là khảo sát các lớp miền tổng quát hơn và điều kiện đa dạng hơn. Luận án giải quyết câu hỏi về sự tồn tại và tính chất của nghiệm, đặc biệt là tính liên tục. Đóng góp chính bao gồm thiết lập sự tồn tại nghiệm trong miền BF-chính quy. Nó cũng chứng minh tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm trong những điều kiện nhất định. Ngoài ra, luận án phân tích tính liên tục của bao Perron-Bremermann. Các kết quả này làm phong phú thêm Lý thuyết đa thế vị và lý thuyết phương trình đạo hàm riêng.

II.Sự tồn tại nghiệm Dirichlet Monge Ampère phức

Chương này đi sâu vào sự tồn tại nghiệm cho Bài toán Dirichlet đối với toán tử Monge-Ampère phức. Nghiên cứu này tập trung vào các miền BF-chính quy, một lớp miền tổng quát hơn. Miền BF-chính quy đại diện cho một mở rộng quan trọng so với các miền giả lồi chặt truyền thống. Việc thiết lập sự tồn tại nghiệm trong những miền này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phức tạp. Các kết quả này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về phạm vi áp dụng của toán tử Monge-Ampère phức. Đồng thời, nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các phương trình đạo hàm riêng trong các không gian phức. Luận án cũng xem xét các tính chất của nghiệm, bao gồm cả các trường hợp có thể dẫn đến tính không liên tục của nghiệm. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính của lời giải trong các bối cảnh khác nhau.

2.1. Định nghĩa hàm F đa điều hòa và miền BF chính quy

Luận án giới thiệu và sử dụng các khái niệm về hàm F-đa điều hòa dưới (F-PSH) và miền BF-chính quy. Hàm F-PSH là một sự tổng quát hóa của hàm đa điều hòa dưới thông thường. Miền BF-chính quy là một lớp miền mở rộng, cho phép nghiên cứu bài toán trong bối cảnh rộng hơn. Các định nghĩa này là nền tảng để thiết lập các kết quả về sự tồn tại nghiệm. Việc nghiên cứu các hàm và miền này là bước quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết. Nó giúp phân tích các phương trình đạo hàm riêng trên các cấu trúc hình học phức tạp hơn.

2.2. Thiết lập điều kiện tồn tại nghiệm cho bài toán

Luận án chứng minh sự tồn tại nghiệm cho Bài toán Dirichlet trong miền BF-chính quy. Việc chứng minh đòi hỏi việc sử dụng các công cụ từ Lý thuyết đa thế vị. Các điều kiện cụ thể về độ đo và miền được xác định. Nghiên cứu này mở rộng các kết quả trước đây chỉ áp dụng cho miền giả lồi chặt. Nó khẳng định rằng nghiệm tồn tại dưới các giả định được nới lỏng hơn. Các kỹ thuật chứng minh liên quan đến việc xây dựng chuỗi nghiệm xấp xỉ. Các đánh giá năng lượng và ước lượng chuẩn trong không gian Sobolev đóng vai trò quan trọng. Kết quả này là một đóng góp đáng kể cho lý thuyết.

2.3. Đánh giá tính chất liên tục của nghiệm thu được

Luận án tiến hành đánh giá tính liên tục của nghiệm được chứng minh. Trong một số trường hợp, các nghiệm có thể không liên tục. Điều này được xem xét kỹ lưỡng. Các điều kiện dẫn đến tính không liên tục của nghiệm được phân tích. Ngược lại, các trường hợp đạt được tính liên tục cũng được làm rõ. Việc hiểu rõ các tính chất này là cần thiết cho ứng dụng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của các giải pháp cho phương trình đạo hàm riêng Monge-Ampère phức. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về bản chất của nghiệm.

III.Tính liên tục Hölder địa phương nghiệm Monge Ampère

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm đối với Bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức. Tính chất này là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính trơn của nghiệm của phương trình đạo hàm riêng. Tính liên tục Hölder đảm bảo nghiệm có một mức độ trơn nhất định, không quá biến động. Điều này rất cần thiết cho các ứng dụng thực tế và lý thuyết. Luận án xây dựng các lập luận chặt chẽ để chứng minh kết quả này. Nó xem xét vai trò của nghiệm dưới và các kỹ thuật ước lượng. Các kết quả trong chương này cung cấp câu trả lời cho những câu hỏi mở đã được đặt ra trước đây. Nó cũng làm sáng tỏ mối liên hệ giữa các thuộc tính của miền và tính chất của nghiệm.

3.1. Phân tích nghiệm dưới của bài toán Dirichlet

Nghiệm dưới đóng một vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự tồn tại và tính chất của nghiệm. Luận án phân tích chi tiết các thuộc tính của nghiệm dưới. Nghiệm dưới cung cấp một ước lượng dưới cho nghiệm của Bài toán Dirichlet. Việc xây dựng và kiểm soát nghiệm dưới là một bước cơ bản. Nó giúp trong việc chứng minh các định lý tồn tại và tính điều hòa. Sự hiểu biết về nghiệm dưới là thiết yếu để áp dụng các phương pháp giải tích hiện đại. Điều này đặc biệt đúng với các phương trình đạo hàm riêng không tuyến tính như toán tử Monge-Ampère phức.

3.2. Chứng minh tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm

Một trong những đóng góp chính của luận án là chứng minh tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm. Chứng minh này đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật tinh vi từ Lý thuyết đa thế vị và giải tích hàm. Các ước lượng năng lượng và không gian trọng số được áp dụng. Kết quả này khẳng định rằng nghiệm không chỉ liên tục mà còn có một mức độ trơn nhất định. Điều này rất quan trọng đối với tính trơn của nghiệm. Nó vượt qua các kết quả chỉ ra tính liên tục tổng quát. Việc đạt được tính liên tục Hölder địa phương là một bước tiến đáng kể. Nó góp phần làm rõ cấu trúc của nghiệm.

3.3. So sánh với các kết quả nghiên cứu trước đây

Luận án thực hiện so sánh các kết quả về tính liên tục Hölder địa phương với các công trình trước đây. Đặc biệt, nó đối chiếu với các nghiên cứu của Dinew-Guedj-Zeriahi và Nguyễn Ngọc Cường. Những nghiên cứu này đã đặt ra và giải quyết một phần câu hỏi về tính liên tục. Luận án trình bày các điểm mới và cải tiến trong phương pháp. Các điều kiện mà tính liên tục Hölder được thiết lập có thể tổng quát hơn. Sự so sánh này làm nổi bật những đóng góp độc đáo của luận án. Nó khẳng định tầm quan trọng của các kết quả trong bối cảnh giải tích phức hiện đại và phương trình đạo hàm riêng.

IV.Liên tục của bao Perron Bremermann hàm đa điều hòa

Chương cuối cùng của luận án tập trung vào tính liên tục của bao Perron-Bremermann. Bao Perron-Bremermann là một công cụ quan trọng trong Lý thuyết đa thế vị. Nó thường được sử dụng để xây dựng nghiệm của Bài toán Dirichlet cho các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Nghiên cứu này mở rộng các kết quả của Bedford-Taylor (1979) và các công trình sau này. Nó xem xét bao Perron-Bremermann cho hàm đa điều hòa dưới. Luận án phân tích các điều kiện dưới đó bao này đạt được tính liên tục. Đặc biệt, nó cũng xem xét tính liên tục Hölder cho bao này. Những kết quả này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cấu trúc và tính chất của các nghiệm tiềm năng. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong giải tích phứchình học Kähler.

4.1. Khái niệm và vai trò của bao Perron Bremermann

Bao Perron-Bremermann là một khái niệm trung tâm trong Lý thuyết đa thế vị. Nó được giới thiệu bởi Bremermann và Walsh. Bedford-Taylor (1979) đã chỉ ra rằng bao này là nghiệm duy nhất cho Bài toán Dirichlet trong một số trường hợp. Bao này được định nghĩa thông qua các hàm đa điều hòa dưới. Vai trò của nó là cung cấp một ứng cử viên tự nhiên cho nghiệm. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của bao Perron-Bremermann. Nó xem xét các miền tổng quát hơn và các điều kiện biên khác nhau. Việc hiểu rõ khái niệm này là thiết yếu cho giải tích phức.

4.2. Khảo sát tính liên tục của bao Perron Bremermann

Luận án khảo sát kỹ lưỡng tính liên tục của bao Perron-Bremermann. Nó xác định các điều kiện dưới đó bao này thể hiện tính liên tục. Các phương pháp chứng minh liên quan đến việc sử dụng các thuộc tính của hàm đa điều hòa dưới. Nghiên cứu này đặc biệt xem xét các miền B-chính quy. Đây là một sự mở rộng đáng kể so với các kết quả trước đây. Các kỹ thuật phân tích được áp dụng để đảm bảo tính chặt chẽ của các chứng minh. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm của bao Perron-Bremermann. Nó góp phần vào lý thuyết phương trình đạo hàm riêng.

4.3. Chứng minh tính liên tục Hölder cho bao này

Ngoài tính liên tục tổng quát, luận án còn chứng minh tính liên tục Hölder cho bao Perron-Bremermann. Đây là một kết quả quan trọng, khẳng định mức độ trơn cao hơn. Việc đạt được tính liên tục Hölder đòi hỏi các ước lượng tinh vi hơn. Các kỹ thuật chứng minh dựa trên việc sử dụng các bất đẳng thức năng lượng. Nó liên quan đến việc phân tích hành vi của các hàm đa điều hòa dưới gần biên. Kết quả này có ý nghĩa lớn đối với tính trơn của nghiệm. Nó củng cố vai trò của bao Perron-Bremermann như một công cụ mạnh mẽ trong giải tích phức.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sự liên tục của nghiệm đối với bài toán dirichlet cho toán tử monge ampère phức

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (72 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM THỊ LIỄU SỰ LIÊN TỤC CỦA NGHIỆM ĐỐI VỚI BÀI TOÁN DIRICHLET CHO TOÁN TỬ MONGE-AMPÈRE PHỨC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC H N i - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM THỊ LIỄU SỰ LIÊN TỤC CỦA NGHIỆM ĐỐI VỚI BÀI TOÁN DIRICHLET CHO TOÁN TỬ MONGE-AMPÈRE PHỨC Chuyên ng nh: Toán giải tích Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Hồng H N i - 2024 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan Luận án này được thực hiện bởi chính tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Xuân Hồng; đề tài của Luận án là mới, các kết quả của Luận án hoàn toàn mới và các công trình được sử dụng trong Luận án chưa từng được công bố trước đó. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Liễu Lời cảm ơn Bằng tất cả lòng kính trọng của mình, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến PGS.

Nguyễn Xuân Hồng, người Thầy đã tận tình dìu dắt, hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu vừa qua. Tác giả thực sự cảm thấy rất may mắn và hạnh phúc khi được Thầy hướng dẫn. Tác giả xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám Hiệu, Phòng Sau đại học, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Lý thuyết hàm đã luôn chỉ dẫn, giúp đỡ tác giả trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Kỹ thuật Hậu Cần CAND, các đồng nghiệp trong Khoa Khoa học cơ bản và Ngoại ngữ đã tạo điều kiện để tác giả có thể hoàn thành nhiệm vụ học tập, nghiên cứu.

Tác giả xin dành cho gia đình và người thân những lời yêu thương vì đã luôn đồng hành cùng tác giả trong những thời điểm quan trọng, động viên và chia sẻ khó khăn để tác giả có thể hoàn thành luận án này. Hà Nội, tháng 3 năm 2024 NCS. Phạm Thị Liễu Mục lục Mở đầu 4 1 Sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet cho toán tử Monge- Ampère phức trong miền BF -chính quy 8 1.1 Hàm F -đa điều hòa dưới và miền BF -chính quy .2 Sự tồn tại nghiệm .3 Tính không liên tục của nghiệm. 17 2 Tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm của bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức 25 2.1 Nghiệm dưới của bài toán .2 Tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm.

39 3 Tính liên tục của bao Perron-Bremermann của các hàm đa điều hoà dưới 42 3.1 Tính liên tục .2 Tính liên tục Hölder. 57 Tài liệu tham khảo 67 3 Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài Toán tử Monge-Ampère phức (kí hiệu là toán tử M-A phức) là một trong các vấn đề trọng tâm trong Lý thuyết đa thế vị, được nhiều nhà toán học trên thế giới quan tâm từ những năm 1970 cho tới nay. Cegrell, Nguyễn Ngọc Cường, S.

Kolodziej, Phạm Hoàng Hiệp, J. là những nhà toán học tiêu biểu trong hướng nghiên cứu này. Trong những năm gần đây, bên cạnh việc nghiên cứu toán tử M-A phức thì các bài toán Dirichlet cho toán tử này cũng là một trong những vấn đề quan trọng của Lý thuyết đa thế vị và được nghiên cứu cho nhiều trường hợp khác nhau. Vào năm 2014, Kadiri-Wiegerinck [25] đã giới thiệu và nghiên cứu toán tử M-A phức cho hàm đa điều hòa dưới đa mịn (kí hiệu hàm F -PSH) hữu hạn xác định trên một tập con mở đa mịn (hay F -mở) của Cn.

Bài toán Dirichlet cho lớp toán tử M-A phức này trong miền giả lồi chặt với lớp độ đo đơn giản đã được nghiên cứu trong các bài báo [3], [4], [14], [20], [21]. Các tác giả đã chứng minh sự tồn tại nghiệm và tính liên tục của nghiệm trong các bài báo đó. Tuy nhiên, bài toán Dirichlet này có thể tiếp tục nghiên cứu trong các lớp miền tổng quát hơn. Tiếp theo, bài toán Dirichlet cho toán tử M-A phức cho các hàm đa điều hòa dưới (kí hiệu là hàm PSH) trong miền giả lồi chặt với lớp độ đo tổng quát đã được quan tâm nghiên cứu trong những năm gần đây.

Vào năm 2014, Dinew-Guedj-Zeriahi [13] đã đặt ra câu hỏi về sự tồn tại nghiệm liên 5 tục Hölder của bài toán Dirichlet này. Sau đó, Nguyễn Ngọc Cường trong [10] và [11] đã trả lời câu hỏi này bằng cách đã chứng minh bài toán có nghiệm toàn cục nếu bài toán có nghiệm dưới. Bài toán này vẫn tiếp tục được quan tâm nghiên cứu theo các cách tiếp cận khác nhau. Vào năm 1979, Bedford-Taylor [3] đã chỉ ra bài toán Dirichlet cho toán tử M-A cho các hàm PSH với miền giả lồi chặt, bị chặn với độ đo 0 có nghiệm duy nhất và nghiệm đó chính là bao Perron-Bremermann.

Đây là khái niệm được quan tâm nghiên cứu trong nhiều trường hợp khác nhau. Kết quả đầu tiên cho trường hợp nghiên cứu này trong miền giả lồi chặt được đưa ra bởi Bremermann [6] và Walsh [35]. Sau đó, bao Perron-Bremermann vẫn tiếp tục được nghiên cứu trong các lớp miền khác nhau. Chẳng hạn, Simioniuc và Tomassini [32] đã mở rộng nghiên cứu bao Perron-Bremermann trong miền giả lồi chặt không bị chặn.

Gần đây, Nilsson và Wikström [31] đã nghiên cứu trong miền B -chính quy bị chặn. Nhóm nghiên cứu của chúng tôi cũng rất quan tâm tới toán tử M-A phức và các bài toán liên quan tới toán tử này trong các miền xác định khác nhau. Vì vậy, để tiếp nối sự phát triển của hướng nghiên cứu này, chúng tôi chọn đề tài: Sự liên tục của nghiệm đối với bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức. Mục đích nghiên cứu Trong luận án, chúng tôi nghiên cứu các vấn đề sau đây.

Đầu tiên, chúng tôi xét bài toán Dirichlet của toán tử M-A phức trong miền BF -chính quy. Đây là bài toán Dirichlet mở rộng trong tôpô đa mịn hay còn gọi là tôpô plurifine. Tôpô đa mịn (kí hiệu F -tôpô) trên một miền Ω ⊂ Cn là tôpô yếu nhất trên Ω làm cho tất cả các hàm đa điều hòa dưới là liên tục trong Ω. Chúng tôi tìm hiểu sự tồn tại và tính liên tục của nghiệm của bài toán Dirichlet trong miền BF -chính quy.

Tiếp theo, chúng tôi xem xét sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet 6 cho toán tử M-A phức trong miền bị chặn thông qua sự tồn tại nghiệm địa phương. Cuối cùng, chúng tôi tim hiểu tính liên tục trong miền B-chính quy và tính liên tục Hölder trong miền giả lồi chặt của bao Perron-Bremermann ứng với các hàm PSH. Đối tượng nghiên cứu • Miền giả lồi chặt, BF -chính quy, miền siêu lồi bị chặn và các hàm F -PSH. • Bài toán Dirichlet cho toán tử M-A phức trong miền BF -chính quy.

• Bài toán Dirichle cho toán tử M-A phức trong miền giả lồi chặt. • Bao Perron-Bremermann ứng với các hàm PSH trong miền B-chính quy và miền giả lồi chặt. Phương pháp nghiên cứu • Dùng kiến thức cơ bản của Giải tích hàm và Giải tích phức. • Dùng công cụ và các kĩ thuật cơ bản trong Lý thuyết đa thế vị và Lý thuyết đa thế vị đa mịn.

• Tham khảo kỹ thuật, ý tưởng trong các bài báo của hướng nghiên cứu này trong những năm gần đây. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của Luận án Lý thuyết đa thế vị và Lý thuyết đa thế vị đa mịn có nhiều ứng dụng trong Giải tích phức nhiều biến, Hình học vi phân phức, Phương trình đạo hàm riêng phức, Hệ động lực học phức, Giải tích hyperbolic. Trong đó, Bài toán Dirichlet cho toán tử M-A phức được nghiên cứu từ những năm 1970 và thu được nhiều kết quả quan trọng. Luận án nghiên cứu các bài toán Dirichlet cho cho toán tử M-A phức trong miền BF -chính quy, 7 miền giả lồi chặt.

Ngoài ra, trong luận án, chúng tôi còn mở rộng nghiên cứu tính liên tục và liên tục Hölder của bao Perron-Bremermann ứng với các hàm PSH trong miền siêu lồi bị chặn. Các kết quả của Luận án có ý nghĩa khoa học và đóng góp vào sự phát triển của Lý thuyết đa thế vị và Lý thuyết đa thế vị đa mịn cũng như các kỹ thuật trong lý thuyết này. Cấu trúc luận án Ngoài các phần chung theo quy định, Luận án gồm 3 chương chính sau: Chương 1. Sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet cho toán tử Monge- Ampère phức trong miền BF -chính quy.

Trong chương này, đầu tiên chúng tôi đưa ra khái niệm miền BF -chính quy. Đây là sự mở rộng của miền giả lồi chặt từ tôpô Euclid tới tôpô đa mịn. Tiếp đó, chúng tôi chứng minh sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet cho toán tử M-A phức trong miền BF -chính quy. Hơn nữa, chúng tôi còn chứng minh được nghiệm của bài toán Dirichlet đó không liên tục theo nghĩa thông thường, đây là tính chất khác biệt giữa miền giả lồi chặt và miền BF -chính quy.

Sử dụng tính chất này, chúng tôi chỉ ra ví dụ một miền là BF -chính quy nhưng không là miền giả lồi chặt. Tính liên tục Hölder địa phương của nghiệm của bài toán Dirichlet cho toán tử Monge-Ampère phức. Chúng tôi chứng minh sự tồn tại nghiệm toàn cục của bài toán Dirichlet trên miền giả lồi chặt khi và chỉ khi bài toán có nghiệm địa phương. Tính liên tục của bao Perron-Bremermann của các hàm đa điều hoà dưới Trong chương 3, phần đầu chúng tôi nhắc lại một số khái niệm trong lớp Cegrell của các hàm PSH như: Tập hợp các hàm có F a -mở rộng dưới, định nghĩa hàm non mạnh, hàm trội mạnh và một số tính chất quan trọng của chúng.

Từ đó, chúng tôi chứng minh sự liên tục và liên tục Hölder của bao Perron-Bremermann trong miền B-chính quy và miền giả lồi chặt. Chương 1 Sự tồn tại nghiệm của bài toán Dirichlet cho toán tử Monge- Ampère phức trong miền BF -chính quy Vào năm 2014, El Kadiri-Wiegerinck [25] đã giới thiệu và nghiên cứu toán tử M-A phức cho hàm F -PSH hữu hạn xác định trên một tập con F -mở của Cn. Trong đó, tôpô đa mịn trên Ω là tôpô yếu nhất trong Ω làm cho tất cả các hàm PSH trong Ω liên tục. Trong chương này, chúng tôi xét bài toán Dirichlet cho toán tử M-A phức cho các hàm F -PSH trong F -miền bị chặn trong Cn.

Cho Ω ⊂ Cn là một miền bị chặn, µ là một độ đo Borel trong Ω và φ là một hàm liên tục trong Cn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyên sâu về sự liên tục của nghiệm cho bài toán Dirichlet sử dụng toán tử Monge-Ampère phức. Đánh giá điều kiện hội tụ.

Luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" có 72 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sự liên tục của nghiệm bài toán Dirichlet Monge-Ampère phức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter