Luận án về Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy Rộng - Đoàn Trọng Hiếu
Luận án tiến sĩ phân tích sự tồn tại toán tử Picard trong nhiều lớp không gian metric suy rộng. Đề xuất các điều kiện mới cho sự tồn tại.
Toán giải tích
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
97
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Toán tử Picard và Nguyên lý co Banach trong không gian metric
Nghiên cứu về toán tử Picard bắt đầu từ Nguyên lý ánh xạ co Banach. Định lý nổi tiếng này thiết lập sự tồn tại duy nhất của một điểm bất động cho các ánh xạ co trong không gian metric đầy đủ. Đây là nền tảng cho lý thuyết điểm bất động metric hiện đại. Lý thuyết điểm bất động có ứng dụng rộng rãi. Các ứng dụng bao gồm giải các phương trình vi phân, phương trình tích phân, và hệ phương trình tuyến tính. Nhiều nghiên cứu đã mở rộng nguyên lý co Banach. Các tác giả đã khám phá các điều kiện co khác nhau. Họ cũng áp dụng trong các lớp không gian khác nhau. Sự phát triển này khẳng định tầm quan trọng của lý thuyết điểm bất động trong toán học hiện đại.
1.1. Nền tảng Lý thuyết Điểm Bất động
Nguyên lý ánh xạ co Banach là viên gạch đầu tiên. Nó cung cấp một điều kiện đủ cho sự tồn tại điểm bất động. Ánh xạ co là một phép biến đổi đặc biệt. Khoảng cách giữa hai điểm sau khi áp dụng ánh xạ sẽ giảm đi. Điều này đảm bảo tính duy nhất của điểm bất động. Hơn nữa, dãy lặp hội tụ về điểm bất động đó. Đây là một kết quả mạnh mẽ. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong giải tích.
1.2. Định nghĩa và ý nghĩa Toán tử Picard
Toán tử Picard là một ánh xạ có điểm bất động duy nhất. Dãy lặp của ánh xạ này hội tụ về điểm bất động đó. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến việc giải các bài toán tồn tại và duy nhất nghiệm. Việc nghiên cứu toán tử Picard giúp hiểu rõ hơn về tính chất hội tụ của các phép biến đổi. Nó cũng mở rộng khả năng áp dụng các kết quả điểm bất động vào thực tiễn.
II. Toán tử Picard yếu Khám phá trong không gian metric đầy đủ
Khái niệm toán tử Picard yếu mở rộng phạm vi của toán tử Picard truyền thống. Nó xem xét các trường hợp mà điều kiện co có thể yếu hơn. Sự tồn tại điểm bất động vẫn được đảm bảo. Nghiên cứu này phân biệt giữa ánh xạ đơn trị và ánh xạ đa trị. Cả hai đều được xem xét trong không gian metric đầy đủ. Việc này giúp nắm bắt các tình huống phức tạp hơn. Nó cung cấp công cụ mới cho lý thuyết điểm bất động. Các kết quả này đặc biệt hữu ích trong các bài toán không có tính duy nhất rõ ràng. Mục tiêu là tìm điều kiện đủ cho sự tồn tại của ít nhất một điểm bất động. Đồng thời đảm bảo tính hội tụ của các dãy lặp.
2.1. Khái niệm Toán tử Picard yếu đơn trị
Toán tử Picard yếu đơn trị là một ánh xạ từ không gian metric đầy đủ vào chính nó. Dãy lặp của ánh xạ này hội tụ đến một điểm bất động. Tuy nhiên, điểm bất động này có thể không duy nhất. Điều kiện co của ánh xạ yếu hơn so với nguyên lý Banach. Việc nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của lý thuyết điểm bất động. Nó giúp giải quyết nhiều bài toán thực tế hơn. Đặc biệt là những bài toán không thỏa mãn điều kiện co mạnh.
2.2. Mở rộng cho Toán tử Picard yếu đa trị
Toán tử Picard yếu đa trị áp dụng cho các ánh xạ mà mỗi điểm đầu vào có thể cho nhiều điểm đầu ra. Trong không gian metric đầy đủ, sự tồn tại của điểm bất động vẫn được xem xét. Các phương pháp đã được phát triển để phân tích các ánh xạ đa trị. Điều này cần sử dụng các khái niệm khoảng cách giữa các tập hợp. Kết quả này rất quan trọng. Nó có ý nghĩa trong các lĩnh vực như lý thuyết trò chơi và kinh tế học.
III. Toán tử Picard trong không gian b metric Tổng quan
Nghiên cứu mở rộng sang không gian b-metric. Đây là một lớp không gian metric suy rộng. Trong không gian b-metric, bất đẳng thức tam giác được thay thế bằng một điều kiện yếu hơn. Việc này cho phép nghiên cứu các ánh xạ co trong một môi trường rộng hơn. Toán tử Picard và Picard yếu được khảo sát chi tiết. Cả ánh xạ đơn trị và đa trị đều được xem xét. Các điều kiện co mới được đưa ra. Điều này áp dụng cho các ánh xạ kiểu Kannan và Kannan-Suzuki. Các kết quả này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết điểm bất động. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán trong không gian b-metric. Loại không gian này có nhiều ứng dụng trong phân tích hàm và tôpô.
3.1. Toán tử Picard trên Không gian b metric
Không gian b-metric là một dạng của không gian metric suy rộng. Khoảng cách không nhất thiết phải tuân thủ bất đẳng thức tam giác truyền thống. Thay vào đó, nó tuân thủ một phiên bản yếu hơn với một hằng số b ≥ 1. Trong các không gian này, các điều kiện tồn tại điểm bất động cho toán tử Picard đơn trị được thiết lập. Các chứng minh đòi hỏi kỹ thuật khác so với không gian metric chuẩn. Sự tồn tại điểm bất động là mục tiêu chính.
3.2. Ánh xạ kiểu Kannan Suzuki và Điểm Bất động
Các lớp ánh xạ như Kannan và Kannan-Suzuki được khám phá. Các ánh xạ này có điều kiện co khác với ánh xạ co Banach. Điều kiện của chúng liên quan đến khoảng cách từ điểm đến ảnh của điểm. Toán tử Picard cho các ánh xạ này được nghiên cứu. Việc này mở rộng các tiêu chí tồn tại điểm bất động. Nó cũng bao gồm các hàm điều khiển để có thêm tính linh hoạt.
3.3. Toán tử Picard yếu đa trị trong không gian b metric
Nghiên cứu cũng tập trung vào toán tử Picard yếu đa trị trong không gian b-metric. Điều này phức tạp hơn do bản chất đa trị của ánh xạ. Các khái niệm như khoảng cách Hausdorff được sử dụng. Chúng giúp định nghĩa điều kiện co cho các tập hợp. Mục tiêu là chứng minh sự tồn tại của điểm bất động. Kết quả này cung cấp một công cụ lý thuyết quan trọng. Nó ứng dụng cho các mô hình có nhiều lời giải tiềm năng.
IV. Toán tử Picard Ứng dụng không gian b TVS metric nón mạnh
Phạm vi nghiên cứu được mở rộng tới không gian b-TVS metric nón mạnh. Đây là một cấu trúc toán học phức tạp hơn. Nó kết hợp các yếu tố của không gian b-metric và không gian metric hình nón. Không gian metric hình nón sử dụng các phần tử của một không gian vectơ tôpô để đo khoảng cách. Đặc biệt là nón trong không gian vectơ. Việc nghiên cứu toán tử Picard trong các không gian này là một bước tiến đáng kể. Nó đòi hỏi việc xem xét các khái niệm như tính chất lân cận của nón và bổ sung đủ. Các kết quả mang tính lý thuyết cao. Chúng mở ra các hướng nghiên cứu mới trong phân tích hàm và tôpô phi tuyến. Ứng dụng tiềm năng trong tối ưu hóa và kinh tế toán học.
4.1. Giới thiệu Không gian b TVS metric nón mạnh
Không gian b-TVS metric nón mạnh là một loại không gian metric suy rộng. Nó bao gồm một không gian vectơ tôpô (TVS) với một nón và một b-metric. Nón được sử dụng để định nghĩa một quan hệ thứ tự bán phần. Điều này ảnh hưởng đến phép đo khoảng cách. Các thuộc tính như đầy đủ và bổ sung đủ rất quan trọng. Chúng đảm bảo sự tồn tại của điểm bất động trong không gian này.
4.2. Tồn tại Toán tử Picard trong cấu trúc này
Trong không gian b-TVS metric nón mạnh, việc chứng minh sự tồn tại toán tử Picard đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến. Các điều kiện co được phát triển để phù hợp với cấu trúc phức tạp này. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các điều kiện đủ. Chúng đảm bảo rằng một ánh xạ nhất định có điểm bất động duy nhất. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết điểm bất động. Đặc biệt là trong các không gian có cấu trúc đại số và tôpô phong phú.
4.3. Vai trò của Bổ sung đủ
Bổ sung đủ là một khái niệm quan trọng trong không gian b-TVS metric nón mạnh. Nó đảm bảo rằng mọi dãy Cauchy đều hội tụ. Khái niệm này là cần thiết cho sự tồn tại của điểm bất động. Nó cũng liên quan đến tính đầy đủ của không gian. Việc xác định các điều kiện cho bổ sung đủ giúp củng cố các kết quả về toán tử Picard. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho lý thuyết.
V. Tổng quan về Toán tử Picard trong không gian metric suy rộng
Nghiên cứu này tổng hợp các kết quả về toán tử Picard. Nó tập trung vào nhiều lớp không gian metric suy rộng khác nhau. Các không gian bao gồm không gian b-metric và không gian b-TVS metric nón. Mỗi lớp không gian đưa ra những thách thức và cơ hội riêng. Việc này giúp mở rộng đáng kể lý thuyết điểm bất động. Nó cũng mở rộng các ứng dụng của nguyên lý co Banach. Luận án đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về sự tồn tại và tính chất của điểm bất động. Nó cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tương lai. Các nghiên cứu này sẽ khám phá các lớp không gian phức tạp hơn. Hoặc áp dụng các kết quả này vào các bài toán thực tế.
5.1. Mở rộng lý thuyết điểm bất động
Công trình này đã mở rộng đáng kể lý thuyết điểm bất động. Nó vượt ra ngoài khuôn khổ không gian metric truyền thống. Nó đã đưa ra các kết quả mới trong không gian b-metric và không gian metric nón. Sự đa dạng của các không gian được nghiên cứu cho thấy sự linh hoạt. Nó cũng cho thấy khả năng thích ứng của các phương pháp điểm bất động. Điều này giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong toán học.
5.2. Hướng nghiên cứu tương lai
Các hướng nghiên cứu tương lai có thể bao gồm việc khám phá các lớp không gian metric suy rộng khác. Ví dụ như không gian metric một phần hoặc không gian G-metric. Việc áp dụng các kết quả này vào các bài toán thực tế cũng là một hướng đi. Các bài toán có thể là phương trình tích phân ngẫu nhiên. Hoặc các mô hình kinh tế phức tạp. Việc này sẽ tiếp tục đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết điểm bất động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (97 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐOÀN TRỌNG HIẾU VỀ SỰ TỒN TẠI TOÁN TỬ PICARD TRONG MỘT SỐ LỚP KHÔNG GIAN METRIC SUY RỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Thái Nguyên - 2023 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ĐOÀN TRỌNG HIẾU VỀ SỰ TỒN TẠI TOÁN TỬ PICARD TRONG MỘT SỐ LỚP KHÔNG GIAN METRIC SUY RỘNG Ngành: Toán giải tích Mã số: 9 46 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hà Trần Phương 2. Bùi Thế Hùng Thái Nguyên - 2023 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Hà Trần Phương và TS.
Bùi Thế Hùng. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Thái Nguyên, ngày 25 tháng 08 năm 2023 Tác giả Đoàn Trọng Hiếu Lời cảm ơn Luận án được thực hiện và hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của PGS.
TS Hà Trần Phương và TS. Bùi Thế Hùng. Tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến hai thầy. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Toán, Phòng Đào tạo, Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, bạn bè trong các seminar tại Bộ môn Giải tích và Toán ứng dụng, Khoa Toán Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã luôn trao đổi, động viên tác giả trong nghiên cứu khoa học. Tác giả xin chân thành cảm ơn Khoa Khoa học cơ bản, Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh cùng các đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả về mọi mặt trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tác giả Đoàn Trọng Hiếu ii Mục lục Lời cam đoan. ii Mục lục.
iii Một số ký hiệu và viết tắt. Toán tử Picard yếu trong không gian metric đầy đủ. Toán tử Picard yếu đơn trị. Toán tử Picard yếu đa trị.
Kết luận chương 1. Toán tử Picard và Picard yếu trong không gian b−metric mạnh. Toán tử Picard đơn trị. Toán tử Picard cho một số lớp ánh xạ kiểu Kannan đối với hàm điều khiển.
Toán tử Picard cho ánh xạ Kannan-Suzuki. Toán tử Picard cho ánh xạ kiểu Kannan-Suzuki. Toán tử Picard yếu cho ánh xạ Kannan-Suzuki đa trị. Kết luận chương 2.
Toán tử Picard và bổ sung đủ đối với không gian b-TVS metric nón mạnh. Tính chất lân cận của nón. Không gian b-TVS metric nón mạnh. Toán tử Picard trong không gian b-TVS metric nón mạnh.
Bổ sung đủ của không gian b-TVS metric nón mạnh. Kết luận chương 3. 80 Kết luận chung. 81 Danh mục các công trình đã công bố.
82 Tài liệu tham khảo. 83 iv Một số ký hiệu và viết tắt N tập các số tự nhiên R tập các số thực R+ tập các số thực không âm (X, ρ) không gian metric {an } dãy các phần tử của X {T n a} dãy lặp của ánh xạ T tại a CB(X) tập tất cả các tập con khác rỗng, đóng và bị chặn của X H(A, B) khoảng cách Hausdorff A := B A được định nghĩa bằng B d(a, A) khoảng cách từ điểm a đến tập A (X, D, K) không gian b−metric mạnh (X, E, C, K, ρ) không gian b-TVS metric nón mạnh TV S không gian vectơ tôpô E không gian vectơ tôpô lồi địa phương Hausdorff thực θ vectơ gốc trong không gian E C nón trong không gian E v int C phần trong của nón C quan hệ thứ tự bộ phận trên E T : A → 2B ánh xạ đa trị T A⊂B A là tập con của B ∩ phép giao A×B tích Descartes của hai tập hợp A và B Ā bao đóng của A C[0,1] không gian các hàm liên tục trên [0,1] 1 C[0,1] không gian các hàm khả vi liên tục cấp một trên [0,1] IE ánh xạ đồng nhất trên E kf k∞ := sup |f (t)| chuẩn supremum của hàm f trên C[0,1] t∈[0,1] 2 kết thúc chứng minh vi Mở đầu 1. Lịch sử nghiên cứu và lý do chọn đề tài Năm 1922, S. Banach đã chứng minh một định lý nổi tiếng mà ngày nay ta thường gọi là "Nguyên lý ánh xạ co Banach".
[3] Cho (X, ρ) là không gian metric đầy đủ và T : X → X là ánh xạ. Giả sử tồn tại r ∈ [0, 1) sao cho ρ(T a, T b) 6 rρ(a, b) với mọi a, b ∈ X.1) Khi đó, T có điểm bất động duy nhất ā ∈ X và với mỗi a ∈ X , dãy lặp {T n a} hội tụ đến ā. Công trình này của S. Banach được đánh giá hết sức quan trọng, nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển lý thuyết điểm bất động, đó là lý thuyết điểm bất động metric.
Trong những thập kỷ gần đây, lý thuyết điểm bất động metric được đánh giá là một trong những thành tựu của toán học. Lý thuyết điểm bất động đã và đang thu hút được sự quan tâm của nhiều tác giả trong và ngoài nước thu được nhiều kết quả quan trọng và có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của Toán học như nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của phương trình vi phân, hệ phương trình tuyến tính, phương trình tích phân,. Nguyên lý ánh xạ co Banach cho chúng ta một điều kiện đủ để một ánh xạ từ không gian metric đầy đủ X vào chính nó có điểm bất động duy nhất. Có rất nhiều tác giả đã tìm cách phát triển Nguyên lý ánh xạ 1 co Banach với các điều kiện co khác nhau và trong các lớp không gian khác nhau.
Ran và cộng sự [34] năm 2004, M. Ri [40] năm 2016 và nhiều tác giả khác. Khi nghiên cứu về điểm bất động của ánh xạ, năm 1983, I. Khái quát khái niệm đó cho lớp các không gian tôpô ta có định nghĩa sau: Định nghĩa 1.
Cho X là một không gian tôpô. Một ánh xạ T : X → X được gọi là toán tử Picard yếu nếu T có điểm bất động và với mỗi a ∈ X, dãy {T n a} hội tụ đến điểm bất động của T. Nếu T là toán tử Picard yếu và có duy nhất điểm bất động thì T được gọi là toán tử Picard. Từ định nghĩa trên ta thấy, toán tử Picard và toán tử Picard yếu liên quan chặt chẽ đến điểm bất động của ánh xạ, chẳng hạn ánh xạ co Banach là một toán tử Picard trên không gian metric đầy đủ.
Trong các công trình [42], [43], [44], [45], [48] của I. Berinde và một số công trình khác, các tác giả đã nghiên cứu một số tính chất của toán tử Picard và toán tử Picard yếu liên quan đến tập các điểm bất động của ánh xạ đơn và đa trị. Trong luận án này, chúng tôi tập trung nghiên cứu về sự tồn tại của các toán tử Picard gắn với điều kiện co. Các kết quả nghiên cứu theo hướng này trong thời gian gần đây được chia thành ba vấn đề chủ yếu: 1.
Xây dựng các điều kiện đủ để một ánh xạ là toán tử Picard hay toán tử Picard yếu trên lớp các không gian metric liên quan đến các điều kiện co. Xây dựng một số không gian có cấu trúc được mở rộng từ lớp không gian metric (ta thường gọi là không gian metric suy rộng) và xây dựng các điều kiện đủ liên quan đến điều kiện co, để một ánh xạ là toán tử Picard hay toán tử Picard yếu trên các lớp không gian này. Nghiên cứu các ứng dụng khác nhau của các lớp toán tử Picard và toán tử Picard yếu. Theo hướng nghiên cứu thứ nhất, các tác giả tập trung vào cải tiến điều kiện co Banach và xây dựng các điều kiện co mới để một ánh xạ là toán tử Picard hay toán tử Picard yếu.
Edelstein [11] đã thiết lập điều kiện đủ để một ánh xạ là toán tử Picard cho không gian metric compact: Với (X, ρ) là không gian metric compact thì một ánh xạ T : X → X thỏa mãn ρ(T a, T b) < ρ(a, b) với mọi a, b ∈ X, a 6= b, là toán tử Picard. Ở đây, điều kiện co của M. Edelstein nhẹ hơn điều kiện co của S. Banach, tuy nhiên điều kiện về không gian lại nặng hơn.
Tiếp theo công trình của M. Edelstein, đã có nhiều tác giả phát triển Nguyên lý ánh xạ co Banach trong không gian metric bằng cách thay thế hằng số r trong điều kiện (0.1) bởi hằng số, tham số hay hàm số khác hoặc giới hạn điều kiện (0.1) chỉ cần đúng với một số phần tử a, b ∈ X. Chẳng hạn như A. Keeler [28] thiết lập điều kiện đủ để ánh xạ là toán tử Picard trong không gian đầy đủ (X, ρ) dưới điều kiện: Với mỗi ε > 0, tồn tại δ > 0 sao cho ε 6 ρ(a, b) < ε + δ kéo theo ρ(T a, T b) < ε với mọi a, b ∈ X; năm 2016, S.
Ri [40] thay thế hằng số co bởi hàm tham số và thu được: Cho (X, ρ) là không gian metric đầy đủ và T : X → X là ánh xạ. Giả sử tồn tại hàm ϕ : (0, +∞) → (0, +∞) thỏa mãn ϕ(t) < t, lim sup ϕ(s) < t với s→t+ mọi t > 0 và ρ(T a, T b) 6 ϕ(ρ(a, b)) với mọi a, b ∈ X. Khi đó, T là toán tử Picard. Một số kết quả khác xem trong [18, 54, 60].
Năm 2007, bằng cách sử dụng hàm tham số không tăng, T. Suzuki đã thu được kết quả sau. [56] Cho (X, ρ) là không gian metric đầy đủ và ánh xạ T từ X vào chính nó. Hàm không tăng ϕ : [0, 1) → ( 12 , 1] được định nghĩa bởi √ 5−1 1 nếu 0 6 r 6 2 , √ ϕ(r) = (1 − r)r−2 nếu 5−1 − 21 2 6 r 6 2 , 1 (1 + r)r−1 nếu 2− 2 6 r < 1.
Giả sử tồn tại r ∈ [0, 1) sao cho ϕ(r)ρ(a, T b) 6 ρ(a, b) kéo theo ρ(T a, T b) 6 rρ(a, b), với mọi a, b ∈ X. Khi đó, T là toán tử Picard. Việc xây dựng các điều kiện co mới, khác với điều kiện co Banach cũng thu hút được nhiều tác giả. Trong luận án này chúng tôi quan tâm đến lớp ánh xạ co Kannan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sự tồn tại toán tử Picard trong nhiều lớp không gian metric suy rộng. Đề xuất các điều kiện mới cho sự tồn tại.
Luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Giải Tích.
Luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tồn tại Toán tử Picard trong Không gian Metric Suy rộng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.