Về sự không tồn tại nghiệm phương trình đạo hàm riêng phi tuyến - Đào Mạnh Thắng

Phân tích chuyên sâu về sự không tồn tại nghiệm của các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Khảo sát điều kiện phát sinh và ý nghĩa trong toán học.

Chuyên ngành

Differential and Integral Equations

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

66

Thời gian đọc

10 phút

Lượt xem

3

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Không tồn tại nghiệm cho PDE phi tuyến

Nghiên cứu về phương trình đạo hàm riêng (PDE) phi tuyến là trọng tâm của nhiều lĩnh vực khoa học. Các mô hình vật lý, cơ học, hóa học và sinh học thường được mô tả bằng loại phương trình này. Do tính phức tạp của các vấn đề thực tế, các phương trình thường mang tính chất phi tuyến. Việc tìm kiếm sự tồn tại hoặc không tồn tại nghiệm là một trong những thách thức chính trong phân tích toán học ứng dụng. Nhiều nhà toán học đã tập trung vào việc xác định các điều kiện không tồn tại nghiệm, thường thông qua các định lý kiểu Liouville. Các định lý này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của tập nghiệm cho các bài toán giá trị biên. Chúng có vai trò nền tảng, dẫn đến nhiều ứng dụng quan trọng, bao gồm các ước lượng tiên nghiệm. Công trình này khám phá các điều kiện không tồn tại nghiệm cho một số lớp phương trình đạo hàm riêng phi tuyến cụ thể, đóng góp vào sự hiểu biết về bản chất của các giải pháp trong toán học ứng dụng.

1.1. Lịch sử và ứng dụng phương trình PDE

Phương trình đạo hàm riêng được nghiên cứu từ giữa thế kỷ 18 bởi các nhà toán học như D'Alembert, Euler, Lagrange và Laplace. Chúng nhanh chóng trở thành công cụ thiết yếu để mô tả các mô hình vật lý và cơ học. Ngày nay, sau hơn hai thế kỷ phát triển, PDE được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ vật lý và cơ học đến hóa học, sinh học và kinh tế. Sự đa dạng của các ứng dụng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của nghiệm. Đặc biệt, các mô hình thực tế thường dẫn đến các phương trình phi tuyến, đặt ra nhiều thách thức mới trong việc phân tích và giải quyết chúng. Việc tìm kiếm và mô tả các nghiệm của những phương trình này là một hướng nghiên cứu quan trọng trong phân tích toán học.

1.2. Thách thức nghiên cứu phương trình phi tuyến

Các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến thường rất khó giải tích hoặc giải số. Không giống như phương trình tuyến tính, nguyên lý chồng chất không áp dụng cho phương trình phi tuyến, làm phức tạp đáng kể việc tìm kiếm nghiệm. Việc nghiên cứu sự tồn tại, tính duy nhất và các tính chất định tính của nghiệm là một trong những chủ đề chính của phân tích toán học ứng dụng. Một hướng nghiên cứu đặc biệt thu hút sự chú ý là xác định các điều kiện để nghiệm không tồn tại. Kết quả không tồn tại thường dựa trên các định lý kiểu Liouville, cho thấy rằng trong một số điều kiện nhất định, không có nghiệm không tầm thường hoặc nghiệm có tính chất cụ thể nào tồn tại. Điều này cung cấp thông tin quan trọng về giới hạn của các mô hình toán học.

1.3. Vai trò định lý Liouville trong PDE

Các định lý kiểu Liouville đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu phương trình đạo hàm riêng. Chúng cung cấp các điều kiện cho việc không tồn tại của các nghiệm không tầm thường, nghiệm bị chặn hoặc nghiệm có tính chất nhất định trên toàn bộ không gian. Những định lý này là cơ sở để hiểu cấu trúc của tập nghiệm cho các bài toán giá trị biên và các bài toán trên toàn bộ không gian. Định lý Liouville dẫn đến nhiều hệ quả và ứng dụng quan trọng, bao gồm các ước lượng tiên nghiệm và việc phân loại nghiệm. Trong ngữ cảnh của PDE phi tuyến, các phiên bản mở rộng của định lý Liouville được sử dụng để chứng minh không tồn tại nghiệm dưới các giả định nhất định về tính phi tuyến hoặc hình học của miền. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong phân tích lý thuyết.

II.Nghiệm phương trình môi trường xốp phi tuyến

Phương trình môi trường xốp (Porous Medium Equation - PME) là một phương trình đạo hàm riêng phi tuyến quan trọng, mô tả sự lan truyền của chất lỏng hoặc khí qua môi trường xốp. PME thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thủy văn, vật lý plasma và sinh học. Nghiên cứu sự không tồn tại nghiệm cho PME, đặc biệt là khi có các nguồn phát sinh, cung cấp thông tin quan trọng về hành vi giới hạn của các hệ thống này. Công trình này thiết lập các bài toán cụ thể và trình bày các kết quả chính về việc không tồn tại nghiệm cho cả phương trình môi trường xốp đơn lẻ và hệ phương trình môi trường xốp. Các bằng chứng được xây dựng dựa trên các kỹ thuật toán học chặt chẽ, mở rộng hiểu biết về điều kiện tồn tại nghiệm. Việc hiểu rõ các điều kiện không tồn tại giúp định hình giới hạn của mô hình và dự đoán hành vi của hệ thống vật lý.

2.1. Thiết lập bài toán và kết quả chính

Phần này tập trung vào việc thiết lập các bài toán cho phương trình môi trường xốp và hệ phương trình môi trường xốp có chứa các thành phần nguồn. Bài toán được xác định trên các miền không gian Euclide N chiều. Các điều kiện biên và điều kiện ban đầu cũng được xem xét. Kết quả chính của nghiên cứu này là việc chứng minh sự không tồn tại nghiệm dưới các điều kiện cụ thể về các tham số của phương trình, chẳng hạn như bậc phi tuyến tính và cường độ của các thành phần nguồn. Các kết quả này thường được trình bày dưới dạng các định lý, nêu rõ các giả định và kết luận. Việc này đòi hỏi một phân tích cẩn thận về các tính chất của hàm phi tuyến và các toán tử liên quan, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất của PME.

2.2. Bằng chứng không tồn tại nghiệm

Bằng chứng về sự không tồn tại nghiệm cho phương trình môi trường xốp thường sử dụng các kỹ thuật như phương pháp kiểm soát biến thiên, các bất đẳng thức năng lượng hoặc các biến đổi đặc biệt. Đối với PME đơn lẻ, các phương pháp này thường khai thác tính chất phi tuyến và bản chất suy biến của toán tử. Các kỹ thuật chứng minh được trình bày một cách chi tiết, từng bước một, bắt đầu từ các giả định cơ bản đến các suy luận phức tạp hơn. Đối với hệ phương trình môi trường xốp, việc chứng minh trở nên phức tạp hơn do sự tương tác giữa các thành phần khác nhau của hệ. Các phương pháp đối ngẫu hoặc các ước lượng tích phân có thể được sử dụng để đạt được kết quả không tồn tại, nhấn mạnh tầm quan trọng của các công cụ phân tích hiện đại trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp này.

2.3. Ứng dụng trong hệ thống phức tạp

Việc nghiên cứu không tồn tại nghiệm cho phương trình môi trường xốp và hệ thống của nó có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Trong các hệ thống vật lý, kết quả không tồn tại có thể chỉ ra rằng các hiện tượng mô tả bởi phương trình không thể duy trì vô hạn hoặc vượt quá một ngưỡng nhất định. Ví dụ, trong các mô hình lan truyền chất lỏng trong môi trường xốp, sự không tồn tại nghiệm có thể ám chỉ rằng chất lỏng sẽ phân tán hoàn toàn hoặc đạt đến trạng thái cân bằng trong một khoảng thời gian hữu hạn. Đối với các hệ thống sinh học, điều này có thể liên quan đến sự tuyệt chủng của một quần thể hoặc sự sụp đổ của một hệ sinh thái. Do đó, các kết quả này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho các ứng dụng thực tế trong khoa học và kỹ thuật.

III.Nghiệm ổn định phương trình Elliptic suy biến

Phần này xem xét các nghiệm ổn định của một lớp phương trình elliptic suy biến có trọng số, bao gồm một thành phần đối lưu. Phương trình elliptic suy biến thường xuất hiện trong vật lý plasma, khoa học vật liệu và các bài toán hình học. Nghiệm ổn định là một khái niệm quan trọng trong phân tích PDE, liên quan đến tính chất của các điểm tới hạn của hàm năng lượng liên quan. Việc nghiên cứu không tồn tại nghiệm ổn định giúp làm rõ các giới hạn của các phương trình này và các điều kiện dưới đó nghiệm có thể mất đi tính ổn định. Công trình này tập trung vào việc thiết lập bài toán, trình bày kết quả chính về sự không tồn tại nghiệm ổn định và cung cấp các bằng chứng chi tiết. Việc hiểu rõ các điều kiện không tồn tại nghiệm ổn định là cần thiết để dự đoán hành vi dài hạn của các hệ thống mô tả bởi những phương trình này.

3.1. Vấn đề và kết quả chính

Bài toán được đặt ra cho một phương trình elliptic suy biến có trọng số, với sự hiện diện của một thành phần đối lưu. Các hàm trọng số được đưa vào để mô tả sự không đồng nhất của môi trường. Các toán tử đạo hàm riêng suy biến thường biểu thị các đặc điểm đặc biệt tại một số điểm hoặc vùng trong không gian. Kết quả chính của phần này là các định lý chứng minh sự không tồn tại của nghiệm ổn định dưới các điều kiện cụ thể về hàm trọng số, bậc suy biến và cường độ của thành phần đối lưu. Các điều kiện này thường liên quan đến các giới hạn trên hoặc dưới của các tham số của phương trình. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức về phương trình đạo hàm riêng suy biến và các tính chất của chúng, cung cấp các công cụ mới để phân tích hành vi phức tạp.

3.2. Không tồn tại nghiệm ổn định

Sự không tồn tại của nghiệm ổn định là một kết quả mạnh mẽ, ám chỉ rằng mọi nghiệm tồn tại đều không ổn định hoặc rằng không có nghiệm nào tồn tại. Trong ngữ cảnh này, nghiệm ổn định thường được định nghĩa thông qua các hàm năng lượng liên quan và các tính chất của chúng. Bằng chứng về sự không tồn tại nghiệm ổn định thường liên quan đến việc sử dụng các bất đẳng thức biến thiên, kỹ thuật so sánh hoặc các lập luận phản chứng. Một số phương pháp có thể khai thác các tính chất hình học của miền hoặc các đặc điểm cụ thể của toán tử suy biến. Các kết quả không tồn tại này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực học của hệ thống, chỉ ra rằng các nghiệm có thể nhanh chóng bị nhiễu loạn hoặc không thể duy trì trạng thái ổn định trong thời gian dài.

3.3. Phương pháp chứng minh chi tiết

Việc chứng minh không tồn tại nghiệm ổn định cho phương trình elliptic suy biến với thành phần đối lưu yêu cầu các kỹ thuật phân tích phức tạp. Các phương pháp thường bao gồm việc sử dụng các đồng nhất thức Rellich, các ước lượng tích phân và các bất đẳng thức Poincaré có trọng số. Cụ thể, việc phân tích hành vi của đạo hàm riêng của nghiệm và các hàm thử được lựa chọn cẩn thận là rất quan trọng. Các lập luận thường liên quan đến việc chứng minh rằng nếu một nghiệm ổn định tồn tại, thì sẽ dẫn đến một mâu thuẫn toán học, ví dụ như một đại lượng không âm phải nhỏ hơn 0. Sự phức tạp của toán tử suy biến và sự hiện diện của thành phần đối lưu đòi hỏi sự tinh tế trong việc áp dụng các công cụ giải tích chức năng. Việc trình bày chi tiết các bằng chứng giúp các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ và kiểm chứng các kết quả.

IV.Không tồn tại nghiệm Choquard phân số

Phương trình Choquard phân số phi tuyến là một lớp phương trình đạo hàm riêng phân số có ý nghĩa quan trọng trong vật lý, đặc biệt là trong các mô hình của hạt tương tác. Các phương trình này mô tả sự tương tác xa và các hiệu ứng phi cục bộ. Nghiên cứu sự không tồn tại nghiệm cho phương trình Choquard phân số cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của các hạt trong các hệ thống lượng tử và các vật liệu đặc biệt. Công trình này trình bày các bài toán cụ thể và các kết quả chính về sự không tồn tại của cả nghiệm dương và nghiệm ổn định dương cho phương trình Choquard phân số. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về bản chất của các nghiệm cho các phương trình đạo hàm riêng phân số phi tuyến, mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết PDE phân số.

4.1. Thiết lập bài toán Choquard và kết quả

Bài toán cho phương trình Choquard phân số phi tuyến được thiết lập trên không gian Euclide N chiều. Phương trình bao gồm toán tử Laplacian phân số, một thành phần phi tuyến và một tích chập với nhân Riesz, đặc trưng cho tương tác tầm xa. Các kết quả chính của phần này liên quan đến việc xác định các điều kiện dưới đó không tồn tại nghiệm dương và không tồn tại nghiệm ổn định dương. Các điều kiện này thường phụ thuộc vào các tham số của hàm phi tuyến, bậc của Laplacian phân số và số chiều của không gian. Các kết quả này cung cấp các tiêu chí rõ ràng để đánh giá khi nào các nghiệm với các tính chất cụ thể không thể tồn tại. Việc thiết lập bài toán rõ ràng là bước đầu tiên quan trọng để có được những kết quả phân tích sâu sắc.

4.2. Không tồn tại nghiệm dương

Việc chứng minh không tồn tại nghiệm dương cho phương trình Choquard phân số đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật độc đáo của PDE phân số. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng các nguyên lý đối xứng như nguyên lý phản xạ Schwarz hoặc phương pháp của Gidas, Ni và Nirenberg, được mở rộng cho trường hợp toán tử phân số. Các bằng chứng thường liên quan đến việc xây dựng các hàm thử phù hợp và áp dụng các bất đẳng thức tích phân để dẫn đến mâu thuẫn nếu một nghiệm dương tồn tại. Sự không tồn tại nghiệm dương có ý nghĩa vật lý quan trọng, vì nghiệm dương thường mô tả các trạng thái cơ bản hoặc các mật độ hạt. Việc chứng minh không tồn tại nghiệm dương giúp xác định các giới hạn của các mô hình vật lý.

4.3. Không tồn tại nghiệm ổn định dương

Ngoài nghiệm dương thông thường, nghiên cứu còn mở rộng sang sự không tồn tại nghiệm ổn định dương. Nghiệm ổn định dương là những nghiệm dương mà sự thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu không làm thay đổi đáng kể hành vi của nghiệm theo thời gian. Bằng chứng về sự không tồn tại nghiệm ổn định dương thường phức tạp hơn, kết hợp các kỹ thuật từ lý thuyết biến thiên và phân tích toán học. Các phương pháp có thể bao gồm việc sử dụng các đánh giá cận dưới cho các hàm năng lượng liên quan hoặc phân tích các ma trận Hessian của chúng. Tương tự như nghiệm dương, việc không tồn tại nghiệm ổn định dương cung cấp thông tin quý giá về tính chất động lực học của hệ thống. Nó chỉ ra rằng các trạng thái vật lý nhất định không thể duy trì ổn định hoặc không thể hình thành dưới các điều kiện đã cho.

V.Công cụ toán học phân tích PDE phi tuyến

Nghiên cứu về phương trình đạo hàm riêng phi tuyến đòi hỏi một bộ công cụ toán học đa dạng và mạnh mẽ. Các toán tử vi phân như vận tử Grushin và Laplacian phân số đóng vai trò trung tâm trong việc định hình các lớp phương trình được nghiên cứu. Ngoài ra, việc sử dụng các không gian hàm thích hợp là cần thiết để xác định ngữ cảnh toán học cho các nghiệm và đảm bảo tính hợp lệ của các phép toán. Công trình này tận dụng các khái niệm và ký hiệu từ lý thuyết không gian Sobolev và các không gian hàm liên tục Hölder. Việc hiểu rõ các công cụ này là chìa khóa để xây dựng các bằng chứng toán học chặt chẽ về sự không tồn tại nghiệm. Nó cũng giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận sâu hơn vào bản chất của các phương trình phi tuyến, khám phá các khía cạnh phức tạp của chúng.

5.1. Vận tử Grushin và Laplacian phân số

Vận tử Grushin là một lớp toán tử elliptic suy biến không đồng nhất, xuất hiện trong hình học Carnot-Carathéodory và lý thuyết điều khiển tối ưu. Cấu trúc đặc biệt của vận tử Grushin dẫn đến các tính chất duy nhất cho các phương trình liên quan, thường yêu cầu các kỹ thuật phân tích khác biệt so với các toán tử elliptic truyền thống. Mặt khác, Laplacian phân số là một toán tử vi phân giả, mô tả các hiện tượng phi cục bộ và các bước nhảy Lévy trong vật lý và tài chính. Các phương trình chứa Laplacian phân số thường có các tính chất tích phân và không gian hàm mở rộng. Cả hai toán tử này đều là trọng tâm trong các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến hiện đại, cung cấp khuôn khổ để mô hình hóa các quá trình phức tạp và khám phá các khía cạnh mới của lý thuyết PDE.

5.2. Các không gian hàm và ký hiệu

Để phân tích các phương trình đạo hàm riêng, việc xác định các không gian hàm phù hợp là rất quan trọng. Công trình này sử dụng các không gian hàm tiêu chuẩn như Ck(Ω) và C∞(Ω) cho các hàm khả vi liên tục. Đối với các hàm có giá compact, các không gian Cc∞(Ω) và Cck(Ω) được sử dụng. Các không gian Hölder Cα(RN) cũng xuất hiện, mô tả các hàm liên tục Lipschitz với bậc α. Đặc biệt, các không gian Lebesgue Lp(RN) và không gian Sobolev phân số Ḣs(RN) đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý các nghiệm yếu và các toán tử phân số. Việc sử dụng các ký hiệu toán học nhất quán cho các không gian hàm, toán tử đạo hàm như ∇, div, ∇α, divG và các đạo hàm riêng theo thời gian (ut) giúp đảm bảo sự rõ ràng và chính xác trong toàn bộ tài liệu.

5.3. Tầm quan trọng của phân tích phi tuyến

Phân tích phi tuyến là một nhánh của toán học nghiên cứu các hệ thống mà sự thay đổi đầu vào không tỷ lệ tuyến tính với sự thay đổi đầu ra. Trong bối cảnh phương trình đạo hàm riêng, điều này có nghĩa là các hiệu ứng tương tác hoặc tự tương tác phức tạp làm cho hành vi của nghiệm trở nên khó dự đoán hơn. Việc phát triển các công cụ và kỹ thuật mới trong phân tích phi tuyến là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề trong vật lý, kỹ thuật và các khoa học khác. Công trình này góp phần vào lĩnh vực này bằng cách cung cấp các kết quả cụ thể về sự không tồn tại nghiệm cho các lớp PDE phi tuyến đặc biệt. Nó minh họa cách các phương pháp giải tích chức năng, lý thuyết biến thiên và các bất đẳng thức có thể được kết hợp để đạt được những hiểu biết sâu sắc về các hệ thống phi tuyến, đóng góp vào sự tiến bộ của toán học ứng dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Về sự không tồn tại nghiệm của một số phương trình đạo hàm riêng phi tuyến

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (66 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION DAO MANH THANG ON THE NONEXISTENCE OF SOLUTIONS OF SOME NONLINEAR PARTIAL DIFFERENTIAL EQUATIONS DISSERTATION OF DOCTOR OF PHILOSOPHY IN MATHEMATICS Ha Noi, 2024 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION DAO MANH THANG ON THE NONEXISTENCE OF SOLUTIONS OF SOME NONLINEAR PARTIAL DIFFERENTIAL EQUATIONS DISSERTATION OF DOCTOR OF PHILOSOPHY IN MATHEMATICS Speciality: Differential and Integral Equations Code: 9 46 01 03 Supervisors Assoc. Duong Anh Tuan Assoc. Dao Trong Quyet Ha Noi, 2024 Committal in the dissertation I assure that my scientific results are completed under the guidance of Assoc. Duong Anh Tuan and Assoc.

Dao Trong Quyet. The results stated in the dissertation are completely honest and they have never been published in any scientific documents before I published. All publications that work with other authors have been approved by them to include in the dissertation. I take full responsibility for my research results in the dissertation.

Full name: Dao Manh Thang Signed: Date: Acknowledgements This dissertation has completed at Hanoi National University of Education under supervision of Assoc. Duong Anh Tuan and Assoc. Dao Trong Quyet. I wish to acknowledge my supervisor’s instruction with greatest appre- ciation and thanks.

I would like to thank all Professors who have taught me at Hanoi National University of Education and my friends for their help. I also thank all the lecturers and PhD students at the seminar of Division of Mathe- matical Analysis for their encouragement and valuable comments. I especially express my gratitude to my parents, my wife, my brothers, and my beloved sons for their love and support. Finally my thanks go to Viet Tri education depart- ment support during my period of PhD study.

Hanoi, March, 2024 Dao Manh Thang 2 Contents Introduction. Scope of research. The Grushin operator. The fractional Laplacian.

On the nonexistence result for porous medium systems with sources. Problem setting and main results. Nonexistence results for porous medium equation/system. Proof of nonexistence results.

Nonexistence result for the porous medium equation. Nonexistence result for the porous medium system. On stable solutions of a weighted degenerate elliptic equation with advection term. Problem setting and main result.

Nonexistence of stable solutions. Proof of nonexistence of stable solutions. On the nonexistence result for the nonlinear fractional Choquard equation. Problem setting and main results.

Nonexistence results for fractional Choquard equation. Proof of nonexistence results. Nonexistence of positive solutions. Nonexistence of positive stable solutions.

56 List of publications. 58 4 List of symbols and acronyms "R the set of real numbers RN the N -dimensional Euclidean space C k (Ω) the space of continuous differentiable functions of order k in Ω ⊂ RN C ∞ (Ω) the space of infinitely differentiable functions in Ω Cc∞ (Ω) the space of infinitely differentiable functions with compact support in Ω Cck (Ω) the space of continuous differentiable functions of order k with compact support in Ω C α (RN ) the space of Hölder continuous function of order α, 0 < α < 1, on RN L p (RN ) the space of integrable function of order p on RN p L l oc (RN ) the space of locally integrable function of order p on RN Ḣ s (RN ) the fractional Sobolev space {u ∈ L 2 (RN ); ∥u∥2Ḣ s (RN ) < +∞} Gα the Grushin operator ∆ the Laplace operator (−∆)s the fractional Laplace operator ∇ the gradient vector ∇α the gradient vector associated to the Grushin operator div ≡ ▽. the divergence operator div G the divergence associated to the Grushin operator ut partial derivative of u in variable t" 5 Introduction 0. Literature review The partial differential equation was first studied in the mid-18th century in the works of such mathematicians as D’Alembert, Euler, Lagrange and Laplace which is an important tool for describing models of Physics and Mechanics.

Today, after more than two centuries of development, partial differential equations are used in many fields to model many problems in Physics, Mechan- ics, Chemistry, Biology, Economics. Due to the complexity of the real problems, the established models are usually nonlinear partial differential equations. The study of the existence and qualitative properties of solutions of these classes of equations is one of the main topics of applied mathematical analysis. One research direction that has attracted the attention of many mathemati- cians in recent years is to consider conditions for the existence or non-existence of solutions through Liouville-type theorems.

They play a fundamental role and are considered to be the foundation for accessing insights into the structure of the solution set of boundary value problems. Liouville-type theorems lead to many particularly important consequences and applications, such as: a priori estimation of the Dirichlet problem, singularity and decay estimates, Liouville- type theorem over half space, estimating universal quantifiers, Harnack-type inequalities, initial burst rates and time decay rates of parabolic problems. The first topic in this thesis is the study of the porous medium equation/sys- tem with sources u t − ∆um = u p in RN × R (0.1) and   u − ∆um = v p t in RN × R, (0. 6 In recent years, the Liouville property has emerged as one of the most pow- erful tools in the study of qualitative properties for nonlinear equations.

As consequences of Liouville type theorems, one can establish a variety of results, for instance, universal, pointwise, a priori estimate; universal and singularity estimates; decay estimates, etc, see [54] and references therein. In addition, in [6], the authors have obtained the existence of solutions of semilinear bound- ary value problems in bounded domains by exploiting Liouville type results combined with degree type arguments. Let us next review some related results in the literature. The classification of positive supersolutions of elliptic courterpart of (0.2) has been completely proved, see e.

More precisely, the elliptic counterpart of (0.2) is the Lane-Emden system   −∆um = v p in RN , (0.3)  −∆v m = uq which has no positive supersolution if and only if 2p/m + 1 2q/m + 1  ‹ N − 2 ≤ max ,. pq/m2 − 1 pq/m2 − 1 In particular, when p = q, the Lane-Emden system −∆um = v p in RN 2 has no positive supersolution if and only if N −2 ≤ p/m−1. On the other hand, the existence and nonexistence of positive solutions to the Lane Emden equation (0.1) has been already established in [34] where the critical exponent is given +2 by pc (N ) = NN −2. However, the same problem for the Lane-Emden system (0.3) has not been completely solved.

It is known as the Lane-Emden conjecture saying that the system (0.3) has no positive solution if and only if 1 1 2 + >1−. p/m + 1 q/m + 1 N We refer the readers to the proof of this conjecture in low dimensions N ≤ 3 in [50, 57, 58] and in [60] for N = 4. The conjecture in the case N ≥ 5 has not been confirmed. 7 For the parabolic model (0.1) in the semilinear case m = 1, the well-known Fujita result ensures the nonexistence of nontrivial nonnegative solutions in RN × (0, ∞) in the subcritical case 1 < p ≤ NN+2 , see [28], [51, Sec.

In the supercritical case p > NN+2 , problem (0.1) admits, see [37, Example 1], a nonnegative supersolution in RN × R of the form  1 1+|x|2  kt − p−1 e−γ t if t > 0, x ∈ RN u(x, t) = 0 if t ≤ 0, x ∈ RN , where k, γ are suitably chosen. For the system (0.2) with m = 1, Duong and Phan [23] have recently estab- lished optimal Liouville type theorems for nonnegative or positive supersolu- tions. Among other things, it is shown in [23] that the system (0.2) with m = 1 has no nonnegative supersolution if and only if 2(p + 1) 2(q + 1) § ª p, q > 0, pq > 1 and max , ≥ N. pq − 1 pq − 1 We next consider the problems (0.2) in the quasilinear case m > 1.

For solutions in RN ×(0, T ) of the equations of type (0.1), some local solvability and general regularity results have been studied in [1, 29, 30, 59, 62]. It was shown in [30, 56] that when p ≤ m+ N2 , the solution u of (0.1) in RN ×(0, +∞) with bounded, continuous initial data u0 ̸≡ 0 does not exist globally and blow up in a finite time, i. there is T > 0 such that sup u(x, t) → +∞ as t → T. x∈RN Under the condition p ≤ m + N2 , it was proved in [16] that any solution of (0.

This type of estimate has been then proved in [1] for a large range of p, i. N 8 Here pS denotes the Sobolev exponent. Remark, in addition, that the proof of this result is based on the Liouville type theorem established in the same paper [1]. In fact, the author showed that the equation (0.1) has no nontrivial nonnegative weak solution in the whole space RN × R when m < p < p0 (m, N ).

This nonexistence result is conjectured to be true in the range m < p < mpS in [1]. However, this has been not confirmed yet. Motivated by the papers [1, 23, 30] and recent progress on the study of porous medium equation [62], we propose to study the existence and nonexis- tence of nonnegative weak supersolutions on the whole space of problems (0. The second topic is to study the nonexistence of stable solutions for elliptic equation −Gα u + c(z) · ∇α u = h(z)eu , z = (x, y) ∈ RN1 × RN2 = RN , (0.4) where Gα = ∆ x + (1 + α)2 |x|2α ∆ y , α > 0, is the Grushin operator, the weight function h(z) is continuous.

Here, c(z) is a smooth vector field satisfying |z|G |c (z)| divG c = 0 and β := sup < ∞, (0.5) RN |∇α |z|G | with the Grushin norm  1 |z|G = |x|2(1+α) + (1 + α)2 | y|2 2(1+α) and the Grushin gradient ∇α = (∇ x , (1 + α)|x|α ∇ y ). If α = 0, c = 0 and h = 1, the problem (0.8) reduces to −∆u = eu in RN , (0.6) which is known as Gelfand equation. This equation can be derived from the thermal self-ignition model in low dimension [32]. On the other hand, (0.6) also describes the diffusion phenomena induced by nonlinear sources [36].

Re- cently, the classification of solutions to the equation (0.6) has attracted much 9 attention of mathematicians. Among other things, it was shown that the prob- lem (0.6) has no stable solution if and only if N ≤ 9, see [26]. Roughly speak- ing, stable solutions are those that make the energy of the system attain a local minimum. In other words, a solution u is stable if the second variation at u of the energy functional is nonnegative.

Recently, the elliptic problems with advection terms have been much studied [10, 11, 38] and references given there. In [10], the author obtained some classification of stable positive solutions to the equation −∆u + c · ∇u = u p in RN , ϵ where c is a smooth, divergence free vector field satisfying |c(x)| ≤ 1+|x| , ϵ is small enough. The technique used in [10] is a combination of test function method and the generalized Hardy inequality [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyên sâu về sự không tồn tại nghiệm của các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Khảo sát điều kiện phát sinh và ý nghĩa trong toán học.

Luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại hanoi national university of education. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" thuộc chuyên ngành Differential and Integral Equations. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Không tồn tại nghiệm cho phương trình đạo hàm riêng phi tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter