Luận án TS Phạm Văn Lộc - Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại
Nghiên cứu xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại, đánh giá hiệu suất sinh trưởng và sản lượng bào ngư.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan ngành trồng nấm bào ngư và thách thức
Ngành trồng nấm bào ngư tại Việt Nam phát triển nhanh chóng. Nấm bào ngư (Pleurotus spp.) là loại thực phẩm dinh dưỡng, mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, ngành đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng giống nấm chưa đồng đều, hiệu suất sản xuất thấp là những vấn đề chính. Việc tìm kiếm và phát triển bộ chủng nấm chất lượng cao, có tiềm năng thương mại là cần thiết. Nâng cao năng suất, khả năng chống chịu bệnh là mục tiêu quan trọng. Đây là tiền đề cho sự phát triển bền vững của ngành. Công nghệ sinh học đóng vai trò then chốt trong cải tiến giống. Vòng đời phức tạp của nấm đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm di truyền. Hiểu rõ sinh học nấm bào ngư giúp chọn lọc, lai tạo hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng bộ chủng nấm đáp ứng nhu cầu thị trường. Điều này giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của sản phẩm nấm Việt Nam.
1.1. Hiện trạng và triển vọng ngành nấm Việt Nam
Ngành trồng nấm Việt Nam có lịch sử lâu đời, tiềm năng lớn. Nấm được xem là nguồn thực phẩm giàu protein, vitamin. Nấm bào ngư đặc biệt được ưa chuộng. Sản lượng nấm tăng trưởng ổn định hàng năm. Triển vọng xuất khẩu nấm cũng rất tích cực. Tuy nhiên, công nghệ sản xuất còn hạn chế. Giống nấm chủ yếu phụ thuộc nhập khẩu hoặc tự nhân giống thủ công. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành. Cần đầu tư vào nghiên cứu, phát triển giống nấm bản địa. Phát triển thị trường nội địa, xuất khẩu cũng là mục tiêu. Tạo ra sản phẩm nấm an toàn, chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường giá trị nông sản Việt Nam thông qua nấm.
1.2. Vấn đề cấp bách của sản xuất nấm bào ngư
Sản xuất nấm bào ngư đối mặt với nhiều khó khăn. Các vấn đề bao gồm năng suất chưa tối ưu, khả năng chống chịu bệnh kém. Chất lượng quả thể nấm không đồng đều. Một số chủng nấm dễ thoái hóa giống sau vài vụ. Thiếu các bộ giống nấm bào ngư được đánh giá khoa học, có nguồn gốc rõ ràng. Người nông dân gặp khó khăn trong việc lựa chọn giống phù hợp. Chi phí sản xuất cao do năng suất chưa đạt mức tối đa. Cần có giải pháp tổng thể để cải thiện. Phát triển các chủng nấm bào ngư có tính ổn định cao. Tăng cường khả năng thích ứng với điều kiện môi trường. Giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất. Đảm bảo lợi nhuận cho người trồng nấm.
1.3. Đặc điểm sinh học quan trọng của nấm bào ngư
Nấm bào ngư có vòng đời phức tạp. Cần hiểu rõ đặc điểm di truyền, sinh lý của nấm. Nấm là sinh vật dị dưỡng. Chúng phát triển trên nhiều loại giá thể hữu cơ. Khả năng phân giải cellulose, lignin là đặc trưng. Vòng đời gồm giai đoạn đơn bội (monokaryon) và lưỡng bội (dikaryon). Xác định kiểu bắt cặp là yếu tố quan trọng trong lai tạo. Đặc điểm hình thái quả thể cũng đa dạng. Màu sắc, kích thước, hình dạng mũ nấm khác nhau. Hiểu biết sâu sắc về sinh học giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi trồng. Chọn lọc chủng nấm có tốc độ lan tơ nhanh. Chủng nấm có hiệu suất sinh học cao là mục tiêu. Đặc biệt chú ý đến chất lượng enzyme.
II.Phương pháp thu thập định danh chủng nấm bào ngư
Việc xây dựng bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại bắt đầu bằng thu thập, định danh. Các mẫu nấm được lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Mục tiêu là có được sự đa dạng di truyền. Sau đó, tiến hành phân lập, nuôi cấy thuần chủng. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác. Các phương pháp định danh hiện đại được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của tên loài. Phân tích đa dạng di truyền giúp đánh giá nguồn gen. Các kỹ thuật sinh học phân tử là công cụ mạnh mẽ. Chúng cho phép xác định mối quan hệ di truyền giữa các chủng nấm. Việc này rất quan trọng cho các bước lai tạo sau này. Định danh chính xác là nền tảng cho mọi nghiên cứu tiếp theo. Nắm vững nguồn gốc, đặc tính từng chủng. Điều này giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả công việc.
2.1. Quy trình thu thập và phân lập mẫu nấm
Mẫu nấm bào ngư tươi được thu thập từ các cơ sở nuôi trồng. Các khu vực có nấm mọc tự nhiên cũng được khảo sát. Mục tiêu là tìm kiếm các chủng nấm có đặc tính ưu việt. Mẫu được bảo quản cẩn thận, tránh nhiễm tạp. Quá trình phân lập được thực hiện trong điều kiện vô trùng. Mô quả thể nấm được cấy vào môi trường thạch đĩa (PDA). Hệ sợi nấm phát triển được tinh sạch nhiều lần. Đảm bảo có được dòng thuần của chủng nấm. Giống nấm thuần chủng được lưu giữ trong ngân hàng giống. Quy trình này đảm bảo độ tin cậy của các nghiên cứu sau này. Đây là bước đầu tiên trong quá trình xây dựng bộ chủng.
2.2. Định danh chủng nấm qua hình thái gen
Định danh chủng nấm bào ngư thực hiện bằng hai phương pháp. Đầu tiên là dựa trên đặc điểm hình thái. Quan sát kích thước, màu sắc, hình dạng mũ nấm, cuống nấm. Phân tích đặc điểm bào tử, hệ sợi dưới kính hiển vi. Tuy nhiên, định danh hình thái có thể thiếu chính xác. Phương pháp sinh học phân tử được sử dụng để xác nhận. Trình tự vùng gen ITS (Internal Transcribed Spacer) được khuếch đại, giải trình tự. So sánh trình tự thu được với cơ sở dữ liệu gen quốc tế (GenBank). Xây dựng cây phát sinh loài giúp xác định mối quan hệ. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất về tên loài. Nấm bào ngư xám, nấm bào ngư trắng được phân loại rõ ràng.
2.3. Phân tích đa dạng di truyền bằng AFLP
Kỹ thuật AFLP (Amplified Fragment Length Polymorphism) được ứng dụng. AFLP phân tích đa dạng di truyền giữa các chủng nấm. DNA tổng số được tách chiết từ hệ sợi nấm. DNA được cắt bằng enzyme giới hạn. Sau đó, các đoạn mồi đặc hiệu được gắn vào. PCR được thực hiện để khuếch đại các đoạn DNA. Phân tích băng điện di cho thấy sự khác biệt về gen. Kỹ thuật này giúp đánh giá mức độ đa dạng di truyền. Xác định các chủng nấm có nguồn gen độc đáo. Các chủng này có thể mang gen kháng bệnh hoặc tăng năng suất. Đây là cơ sở để lựa chọn chủng nấm tiềm năng. AFLP cung cấp thông tin quý giá cho chương trình cải tạo giống.
III.Đánh giá sinh học hiệu suất các chủng nấm thương mại
Đánh giá sinh học và hiệu suất là bước quan trọng. Việc này giúp xác định chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại. Các chủng nấm được khảo sát khả năng sinh trưởng. Khả năng phát triển hệ sợi trên môi trường thạch đĩa, môi trường lỏng được kiểm tra. Tốc độ lan tơ trên giá thể sản xuất như mạt cưa cao su cũng được ghi nhận. Những chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Hiệu suất sinh học (Biological Efficiency - BE) là thước đo cuối cùng. BE cho biết lượng nấm tươi thu được trên một đơn vị giá thể khô. Phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ và BE giúp dự đoán. Điều này cho phép lựa chọn chủng nấm tối ưu. Đánh giá toàn diện giúp người trồng nấm đưa ra quyết định sản xuất. Nâng cao chất lượng, sản lượng nấm bào ngư là mục tiêu chính.
3.1. Đánh giá tốc độ sinh trưởng sợi nấm
Tốc độ sinh trưởng sợi nấm là yếu tố tiên quyết. Khả năng phát triển hệ sợi được khảo sát trên môi trường thạch đĩa (PDA). Đường kính khuẩn lạc được đo hàng ngày. Hệ sợi nấm khỏe mạnh giúp rút ngắn thời gian nuôi trồng. Khảo sát sinh khối khi nuôi cấy trên môi trường lỏng cũng được thực hiện. Điều này đánh giá khả năng hấp thụ dinh dưỡng của nấm. Tốc độ lan tơ trên môi trường mạt cưa là chỉ số quan trọng. Giá thể mạt cưa cao su là phổ biến trong sản xuất. Tốc độ lan tơ nhanh cho thấy khả năng cạnh tranh tốt. Chủng nấm có tốc độ lan tơ vượt trội được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm tạp. Đồng thời, rút ngắn chu kỳ sản xuất.
3.2. Khảo sát hiệu suất trên giá thể sản xuất
Hiệu suất sinh học (BE) là tiêu chí đánh giá cuối cùng. Các chủng nấm được nuôi cấy trên giá thể mạt cưa cao su. Trọng lượng nấm tươi thu được trên mỗi kg giá thể khô được tính toán. Tỉ lệ chuyển hóa giá thể thành quả thể cũng được xem xét. Khảo sát được tiến hành trên quy mô nhỏ. Điều này mô phỏng điều kiện sản xuất thực tế. Các chỉ tiêu như số lượng quả thể, trọng lượng trung bình của quả thể được ghi nhận. Chủng nấm cho hiệu suất cao, chất lượng quả thể tốt được đánh giá cao. Các chủng này có tiềm năng lớn cho mục đích thương mại. Việc này giúp xác định rõ ràng giá trị kinh tế của từng chủng nấm.
3.3. Phân tích mối tương quan hiệu suất tốc độ
Phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học. Điều này giúp dự đoán tiềm năng năng suất. Chủng nấm có tốc độ lan tơ nhanh thường cho hiệu suất cao. Tuy nhiên, mối tương quan này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Cần thực hiện phân tích thống kê để đánh giá mức độ tương quan. Một số chủng có tốc độ lan tơ trung bình nhưng lại có BE rất tốt. Điều này chỉ ra các yếu tố khác cũng ảnh hưởng. Ví dụ, khả năng chuyển hóa dinh dưỡng, khả năng tạo quả thể. Việc tìm ra mối liên hệ giúp tối ưu hóa quá trình chọn lọc. Đảm bảo việc lựa chọn chủng nấm tiềm năng dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.
IV.Nghiên cứu đặc điểm di truyền dòng đơn bội nấm bào ngư
Nghiên cứu các dòng đơn bội của nấm bào ngư là trọng tâm. Đây là bước quan trọng trong chương trình cải tạo giống. Dòng đơn bội mang một nửa bộ gen của nấm trưởng thành. Việc thu thập, khảo sát đặc điểm sinh học của chúng rất cần thiết. Các dòng đơn bội được đánh giá khả năng sinh trưởng. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường dinh dưỡng khác nhau. Xác định kiểu bắt cặp di truyền là bước then chốt. Điều này cho phép thực hiện lai chéo có kiểm soát. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP trên dòng đơn bội cung cấp thông tin chi tiết. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bằng marker sinh học phân tử. Đây là cơ sở để chọn lọc bố mẹ cho các phép lai tiếp theo. Nhằm tạo ra chủng nấm bào ngư chất lượng cao.
4.1. Thu thập nuôi cấy dòng đơn bội nấm
Dòng đơn bội được thu thập từ bào tử của các chủng nấm lưỡng bội. Bào tử nấm được rải lên môi trường thạch đĩa. Sau đó, tiến hành phân lập các khuẩn lạc đơn bào tử. Mỗi khuẩn lạc đại diện cho một dòng đơn bội. Các dòng này được nuôi cấy, bảo quản cẩn thận. Việc này đảm bảo nguồn vật liệu gen đa dạng. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng. Tốc độ lan tơ, mật độ sợi nấm được ghi nhận. Điều này giúp sàng lọc các dòng có sức sống tốt. Đồng thời, đánh giá khả năng chuyển hóa của các dòng đơn bội. Chủng nấm ABI-F000241, ABI-F000252, ABI-F000253, ABI-F000224 được khảo sát.
4.2. Xác định kiểu gen bắt cặp sinh sản
Xác định kiểu gen bắt cặp của các dòng đơn bội là rất quan trọng. Nấm bào ngư có hệ thống bắt cặp lưỡng cực hoặc tứ cực. Điều này kiểm soát quá trình lai ghép giữa các dòng. Phương pháp lai chéo giữa các dòng đơn bội được thực hiện. Quan sát sự hình thành quả thể lưỡng bội sau lai. Các marker sinh học phân tử cũng được sử dụng. Chúng giúp phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp nhanh chóng. Điều này tăng hiệu quả cho các thí nghiệm lai tạo. Việc xác định kiểu bắt cặp chính xác. Nó đảm bảo các phép lai tạo ra con lai mong muốn. Từ đó, xây dựng các tổ hợp lai có tiềm năng thương mại cao.
4.3. Phân tích đa dạng di truyền dòng đơn bội
Phân tích đa dạng di truyền dòng đơn bội bằng kỹ thuật AFLP. Điều này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc gen. Giúp nhận diện sự khác biệt di truyền giữa các dòng. Các dòng đơn bội có mức độ đa dạng cao là nguồn gen quý giá. Chúng có thể được sử dụng trong các chương trình lai tạo. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bằng cặp mồi chuyên biệt. Đặc biệt, sử dụng mồi từ nấm đùi gà để kiểm tra độ đặc hiệu. Điều này giúp sàng lọc các dòng có gen mong muốn. Đảm bảo việc chọn lọc các dòng bố mẹ phù hợp nhất. Mục tiêu là tạo ra chủng nấm mới có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu bệnh.
V.Kết quả nổi bật tiềm năng phát triển chủng nấm mới
Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng. Các chủng nấm bào ngư nuôi trồng phổ biến được thu thập. Chúng được định danh chính xác bằng cả hình thái và sinh học phân tử. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP đã chỉ ra sự phong phú của nguồn gen. Việc khảo sát đặc điểm sinh học giúp xác định các chủng ưu việt. Chủng nấm có tốc độ lan tơ nhanh, hiệu suất sinh học cao được chọn lọc. Đặc biệt, nghiên cứu thành công trên các dòng đơn bội. Kiểu bắt cặp di truyền của chúng đã được xác định. Điều này mở ra cơ hội lớn cho lai tạo có kiểm soát. Bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại đã được xây dựng. Chúng đáp ứng các tiêu chí về năng suất và chất lượng. Kết quả này đóng góp thiết thực vào ngành trồng nấm Việt Nam. Nâng cao giá trị kinh tế cho người nông dân. Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
5.1. Định danh thành công đa dạng di truyền
Nghiên cứu đã định danh thành công các chủng nấm bào ngư. Định danh dựa trên đặc điểm hình thái và vùng gen ITS. Cây phát sinh loài được xây dựng, xác nhận mối quan hệ. Phân tích AFLP đã chỉ ra sự đa dạng di truyền. Các chủng nấm bào ngư xám, trắng, tiểu yến được phân loại rõ ràng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về nguồn gen. Việc này là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Đảm bảo tính chính xác của vật liệu nghiên cứu. Hỗ trợ cho công tác chọn lọc, cải tạo giống.
5.2. Chủng nấm ưu việt hiệu suất cao
Các chủng nấm bào ngư thu thập được đã được khảo sát kỹ lưỡng. Một số chủng cho thấy khả năng sinh trưởng vượt trội. Tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su nhanh chóng. Đặc biệt, hiệu suất sinh học của chúng rất ấn tượng. Các chủng nấm này có tiềm năng thương mại cao. Khả năng chuyển hóa giá thể thành quả thể hiệu quả. Mối tương quan giữa tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học được phân tích. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình chọn lọc. Những chủng nấm này là ứng cử viên sáng giá. Chúng có thể góp phần tăng năng suất cho người trồng nấm.
5.3. Tiềm năng ứng dụng phát triển thương mại
Bộ chủng nấm bào ngư đã được xây dựng. Các chủng này có hiệu suất cao, chất lượng ổn định. Chúng có tiềm năng lớn cho ứng dụng thương mại. Khả năng lai tạo giữa các dòng đơn bội đã được chứng minh. Điều này mở ra hướng phát triển giống nấm mới. Nấm bào ngư cải tiến có thể có khả năng kháng bệnh tốt hơn. Đồng thời, thích nghi với điều kiện khí hậu đa dạng. Việc này góp phần tăng cường chuỗi cung ứng nấm. Tạo ra sản phẩm nấm chất lượng cao cho thị trường. Góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm trên quy mô lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHẠM VĂN LỘC XÂY DỰNG BỘ CHỦNG NẤM BÀO NGƯ CÓ TIỀM NĂNG THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP. HỒ CHÍ MINH – 2023 iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt và thuật ngữ.
vii Danh mục bảng. viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Ngành trồng nấm.
Lịch sử, tiềm năng và thực trạng. Các vấn đề cần giải quyết của ngành trồng nấm Việt Nam. Giới thiệu về nấm bào ngư. Giới thiệu chung.
Vòng đời và đặc điểm di truyền giới tính. Thu thập và giữ giống nấm. Định danh nấm. Định danh dựa trên các đặc điểm hình thái.
Định danh dựa trên sự tương hợp loài. Định danh dựa trên các trình tự bảo tồn. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP. Đánh giá chất lượng giống.
Đánh giá dựa trên DNA và sự biểu hiện gen. Đánh giá dựa trên enzyme và các phản ứng sinh hóa. Đánh giá sự sinh trưởng của giống nấm trên các môi trường dinh dưỡng. Đánh giá tốc độ lan tơ và hiệu suất sinh học trên giá thể sản xuất.
Các phương pháp cải tiến giống nấm. Phương pháp lai. Phương pháp chuyển gen và chỉnh sửa gen. Phương pháp xử lý đột biến dòng song nhân/đa bào tử.
Các công trình nghiên cứu có liên quan đến nội dung luận án. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến. Thu thập mẫu.
Xử lý mẫu tươi, phân lập mẫu. Phương pháp định danh bằng đặc điểm hình thái. Phương pháp định danh bằng đặc điểm sinh học phân tử. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP.
Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được. Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên môi trường thạch đĩa. Khảo sát sinh khối khi nuôi cấy trên môi trường lỏng.
Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su. Khảo sát tốc độ lan tơ trên trên đĩa Petri mạt cưa. Khảo sát tốc độ lan tơ trên ống nghiệm mạt cưa. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa.
Khảo sát hiệu suất sinh học của các chủng nấm bào ngư và phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa và hiệu suất sinh học37 2. Khảo sát hiệu suất sinh học. Phân tích mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học. Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học các dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư.
Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội. Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội. Xác định kiểu bắt cặp của các dòng đơn bội.
Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử. Phân tích đa dạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà. Bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thu thập, định danh và phân tích đa dạng di truyền các chủng nấm bào ngư được nuôi trồng phổ biến. Thu thập và nuôi cấy giữ giống các chủng nấm bào ngư ……………42 3. Định danh các chủng nấm bằng các đặc điểm hình thái.
Các chủng bào ngư xám. Các chủng bào ngư trắng. Chủng nấm bào ngư tiểu yến ABI-F000201. Định danh các chủng nấm bằng đặc điểm sinh học phân tử.
So sánh vùng trình tự ITS. Xây dựng cây phát sinh loài trên vùng trình tự ITS. Phân tích đa dạng di truyền bằng kỹ thuật AFLP. Khảo sát một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm bào ngư thu thập được.
Khảo sát khả năng phát triển hệ sợi của các chủng giống nấm ở môi trường thạch đĩa và môi trường lỏng. Khảo sát tốc độ lan tơ trên mạt cưa cao su. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa. Khảo sát hiệu suất sinh học và mối tương quan giữa tốc độ lan tơ trên mạt cưa với hiệu suất sinh học các chủng nấm.
Thu thập và khảo sát một số đặc điểm sinh học của các dòng đơn bội. Thu thập và giữ giống các dòng đơn bội. Thu thập các dòng đơn bội. Giữ giống các dòng đơn bội.
Khảo sát sinh trưởng của các dòng đơn bội trên môi trường dinh dưỡng. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253.
Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224. Khảo sát tỉ lệ chuyển hóa các dòng đơn bội. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000241. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000252.
Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000253. Khảo sát các dòng của chủng nấm ABI-F000224. Xác định kiểu di truyền bắt cặp của các dòng đơn bội. Xác định kiểu bắt cặp riêng các chủng nấm.
Lai chéo giữa các dòng đơn bội các chủng nấm bào ngư xám. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số marker sinh học phân tử. Phân tích đa đạng di truyền các dòng dơn bội bằng kỹ thuật AFLP. Thử nghiệm phân nhóm kiểu di truyền bắt cặp các dòng đơn bội bằng một số cặp mồi chuyên biệt của nấm đùi gà.
Tái kiểm tra độ đặc hiệu của các cặp mồi trên nấm đùi gà. Đánh giá khả năng áp dụng của các cặp mồi với chủng nấm bào ngư xám P. pulmonarius trên dữ liệu sinh tin học. 102 vi CHƯƠNG 4.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 107 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 108 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 109 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Ký hiệu/viết Tiếng Anh Diễn giải tắt/thuật ngữ AFLP Amplified Fragment Đa hình độ dài nhân bản chọn lọc Length Polymorphism Amyloid Bắt màu với thuốc thử có iod Basidia Đảm Basidioles Tiền đảm BE Biological efficiency Hiệu suất sinh học Cheilocystidia Liệt bào đỉnh Cs.
Cộng sự Cystidia Liệt bào Dimitic Cấu trúc hệ sợi bao gồm cả hai loại: sợi nguyên thủy và sợi cứng ITS Internal transcribed spacer Vùng sao mã bên trong Inamyloid Không bắt màu với thuốc thử có iod Hymenium Vùng bào tầng Monokaryon Đơn bội Monomitic Cấu trúc hệ sợi chỉ có một loại sợi nguyên thủy PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase PDA Potato dextrose agar Môi trường thạch khoai tây dextrose PDB Potato dextrose broth Môi trường khoai tây dextrose Pileipellis Hệ sợi mặt trên mũ nấm Pleurocystidia Liệt bào bên Pseudodimitic Cấu trúc hệ sợi gần giống dimitic LSU Large subunit Vùng gen quy định tiểu phần lớn của ribosome SSU Small subunit Vùng gen quy định tiểu phần nhỏ của ribosome Subhymenium Vùng cận bào tầng Trama Thể nền YBLB Yeast bromothymol blue Môi trường chứa cao nấm men, lactose broth bromothymol blue và lactose viii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Các nhóm không tương hợp của chi Pleurotus. Một số trình tự và gen được sử dụng để định danh nấm bào ngư trong một số công bố. Một số nghiên cứu sử dụng chỉ thị DNA trong phân tích đa dạng di truyền nấm bào ngư.
Tốc độ lan tơ của một số giống bào ngư xám, trắng phổ biến trên môi trường PDA. Hiệu suất sinh học của một số giống bào ngư trên mạt cưa. Một số kết quả lai tạo các giống nấm bào ngư. Trình tự các đoạn mồi sử dụng trong phản ứng PCR.
Thành phần cơ bản của một phản ứng PCR. Thông tin các trình tự tham chiếu để xây dựng cây phát sinh loài. Thành phần phản ứng cắt. Thành phần phản ứng nối DNA.
Thành phần phản ứng PCR không chuyên biệt. Thành phần phản ứng PCR chuyên biệt. Danh sách các chủng nấm bào ngư thu thập được. Kích thước các cấu trúc đại thể và vi thể các chủng nấm.
Kết quả so sánh trình tự ITS của các chủng nấm bào ngư với GenBank. Hệ số tương quan di truyền của các chủng nấm bào ngư. Tốc độ lan tơ trung bình trên môi trường PDA và sinh khối khô trên môi trường PDB của các chủng nấm sau 7 ngày nuôi cấy. Tốc độ lan tơ của các chủng nấm bào ngư trên Petri và ống nghiệm mạt cưa.
Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các chủng nấm bào ngư. Hiệu suất sinh học và tốc độ thể tích sinh khối tơ trên mạt cưa của các chủng thuộc loài P. Hiệu suất sinh học và tốc độ thể tích sinh khối tơ trên mạt cưa của các chủng thuộc loài P. Danh sách dòng đơn bội của các chủng nấm bào ngư.
Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000241. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000252. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000253. Tốc độ lan tơ trên môi trường PDA (mm2/ngày) các dòng đơn bội của chủng ABI-F000224.
Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000241. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000252. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000253. Tỉ lệ chuyển hóa trên môi trường YBLB của các dòng đơn bội của chủng nấm ABI-F000224.
Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000241. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000252. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000253. Kết quả phân nhóm các dòng đơn bội chủng nấm ABI-F000224.
Kết quả các phép lai chéo các chủng nấm bào ngư xám. Tổng hợp kiểu di truyền bắt cặp của 60 dòng đơn bội của 3 chủng nấm bào ngư xám. Hệ số tương quan di truyền của các dòng đơn bội nấm bào ngư chủng ABI-F000253. Tính đặc hiệu của 10 mồi với chủng nấm bào ngư xám P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu xây dựng bộ chủng nấm bào ngư có tiềm năng thương mại, đánh giá hiệu suất sinh trưởng và sản lượng bào ngư.
Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng bộ chủng nấm bào ngư tiềm năng thương mại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.