Luận án tiến sĩ: Xác định động vật thủy sinh chủ yếu mang virus đốm trắng ở tôm nuôi nước lợ tại miền Bắc Việt Nam - Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Phát hiện động vật thủy sinh mang virus đốm trắng gây hại tôm nuôi miền Bắc, nghiên cứu khoa học giúp ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dịch tễ học bệnh đốm trắng ở tôm tại các tỉnh miền Bắc
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học thú y
- Tác giả:
- Trương Thị Mỹ Hạnh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dịch tễ học bệnh đốm trắng ở tôm tại các tỉnh miền Bắc
Bệnh đốm trắng là mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành thủy sản. Nghiên cứu dịch tễ học bệnh đốm trắng ở tôm tại miền Bắc cung cấp cái nhìn toàn diện về sự lây lan của mầm bệnh. Các vùng nuôi trọng điểm tại Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An thường xuyên ghi nhận các đợt dịch lớn. Bệnh do White Spot Syndrome Virus gây ra với tốc độ lây lan nhanh và tỷ lệ tử vong cao. Sự biến động của nhiệt độ và độ mặn kích hoạt virus bùng phát mạnh. Quá trình giám sát dịch tễ giúp xác định chu kỳ xuất hiện dịch bệnh. Các ao nuôi thâm canh và bán thâm canh đều chịu rủi ro cao. Nguồn nước cấp tự nhiên chưa qua xử lý triệt để làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm sinh học. Hiểu rõ quy luật dịch tễ tạo tiền đề xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
1.1. Hiện trạng bùng phát dịch bệnh tại Quảng Ninh Nam Định Nghệ An
Tại miền Bắc, bệnh đốm trắng bùng phát theo mùa vụ rõ rệt. Giai đoạn chuyển mùa từ xuân sang hè ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất. Nhiệt độ nước dao động mạnh gây suy giảm miễn dịch ở tôm nuôi. Địa bàn Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An có hệ thống kênh rạch tự nhiên dày đặc. Các vùng nuôi tôm thẻ chân trắng miền Bắc thường lấy nước trực tiếp từ các cửa sông. Mầm bệnh dễ dàng xâm nhập qua hệ thống cấp nước chung giữa các hộ nuôi. Tỷ lệ ao nuôi nhiễm bệnh tăng nhanh trong các tháng có lượng mưa lớn. Dịch bệnh bùng phát khiến tôm chết hàng loạt chỉ sau vài ngày phát bệnh. Việc kiểm soát dòng chảy và cách ly nguồn bệnh gặp nhiều thách thức.
1.2. Mức độ thiệt hại kinh tế ở tôm sú và tôm thẻ chân trắng
Hội chứng đốm trắng gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người nuôi tôm. Tỷ lệ chết ở các ao tôm sú nhiễm bệnh đốm trắng có thể lên tới 100% trong vòng 3 đến 10 ngày. Tôm thẻ chân trắng cũng chịu tổn thất nghiêm trọng khi nhiễm mầm bệnh ở giai đoạn tôm giống và tôm thịt. Tôm bệnh xuất hiện các đốm trắng đường kính 0.5 đến 2 mm dưới vỏ giáp. Gan tụy chuyển màu nhợt nhạt và tôm giảm ăn đột ngột. Chi phí đầu tư con giống, thức ăn và cải tạo ao bị mất trắng. Nhiều hộ nuôi lâm vào cảnh nợ nần sau mỗi vụ dịch. Thiệt hại kinh tế không chỉ dừng ở cấp độ nông hộ mà còn ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng xuất khẩu thủy sản.
II. Nhận diện vật chủ trung gian truyền bệnh đốm trắng WSSV
Xác định vật chủ trung gian truyền bệnh đốm trắng là bước then chốt trong dịch tễ học. Virus WSSV có phổ ký chủ rất rộng trong môi trường nước lợ. Nhiều loài sinh vật đáy mang mầm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng lâm sàng. Chúng tồn tại âm thầm trong bùn đáy và bờ ao. Khi điều kiện thuận lợi đến, virus nhân lên và phát tán vào cột nước. Các loài giáp xác tự nhiên đóng vai trò là ổ chứa mầm bệnh lâu dài. Sự hiện diện của vật chủ mang mầm bệnh làm giảm hiệu quả của các biện pháp sát trùng ao. Việc kiểm tra và tiêu diệt vật chủ trung gian giúp ngăn ngừa tái nhiễm dịch giữa các chu kỳ nuôi.
2.1. Nhóm cua còng cáy mang virus WSSV trong tự nhiên
Nhóm cua còng cáy mang virus WSSV là nguồn lây nhiễm nguy hiểm hàng đầu. Các loài cáy đỏ, cáy nâu, còng gió và cua bùn sinh sống phổ biến quanh bờ ao đầm. Chúng đào hang, di chuyển tự do giữa các ao nuôi và kênh cấp thoát nước. Nghiên cứu thực địa cho thấy tỷ lệ nhiễm WSSV ở nhóm này ở mức rất cao. Cáy đỏ mang lượng lớn bản sao virus trong các mô mang và cơ quan lympho. Chúng không chết ngay khi nhiễm bệnh mà trở thành nguồn phát tán virus liên tục. Hoạt động kiếm ăn của tôm nuôi kích thích chúng ăn xác còng cáy chết, dẫn đến lây nhiễm trực tiếp.
2.2. Các loài tôm hoang dã và vật chủ mang trùng virus đốm trắng
Các loài giáp xác nhỏ và tôm tự nhiên là vật chủ mang trùng virus đốm trắng phổ biến. Nhóm này bao gồm tôm gai, tôm càng, tôm rảo và tôm tép nước lợ. Chúng xâm nhập vào ao nuôi theo nguồn nước cấp hoặc bám theo thực vật thủy sinh. Tôm hoang dã nhiễm virus nhưng vẫn sinh trưởng bình thường trong tự nhiên. Khi tôm nuôi ăn phải các cá thể này, mầm bệnh nhanh chóng xâm nhập qua đường tiêu hóa. Sự tồn tại dai dẳng của virus trong mô tôm hoang dã duy trì ổ dịch tự nhiên quanh năm. Việc lọc nước qua lưới mịn không thể loại bỏ hoàn toàn ấu trùng giáp xác mang mầm bệnh.
III. Tỷ lệ giáp xác hoang dã mang mầm bệnh tại vùng nuôi tôm
Quần thể giáp xác hoang dã mang mầm bệnh chiếm tỷ lệ đáng kể tại các vùng nuôi ven biển. Khảo sát thực địa ghi nhận sự phân bố rộng khắp của mầm bệnh trong tự nhiên. Tỷ lệ nhiễm virus đốm trắng WSSV ở các loài giáp xác phụ thuộc vào mật độ nuôi và vị trí địa lý. Các khu vực nuôi thâm canh lâu năm có tỷ lệ nhiễm ở động vật thủy sinh hoang dã cao hơn. Nguồn nước thải từ ao bệnh chưa qua xử lý làm ô nhiễm hệ sinh thái kênh rạch tự nhiên. Hiện tượng này tạo nên chu trình lây nhiễm khép kín giữa tôm nuôi và sinh vật hoang dã. Phân tích tỷ lệ nhiễm giúp cảnh báo sớm nguy cơ bùng phát dịch tại địa phương.
3.1. Sự phân bố mầm bệnh đốm trắng theo mùa và nguồn nước cấp
Mầm bệnh đốm trắng phân bố biến động theo từng mùa trong năm. Mùa xuân và đầu hè ghi nhận tỷ lệ giáp xác tự nhiên nhiễm WSSV đạt đỉnh. Nhiệt độ nước tăng cao kết hợp độ mặn biến động thúc đẩy virus nhân lên mạnh mẽ. Nguồn nước cấp từ cửa sông chứa lượng lớn vi sinh vật và ấu trùng giáp xác nhiễm bệnh. Các trạm bơm lấy nước triều vô tình đưa mầm bệnh vào sâu trong hệ thống ao chứa. Tại các kênh xả thải, tỷ lệ mẫu giáp xác dương tính với virus luôn ở mức báo động. Mầm bệnh tồn tại bền vững trong bùn đáy và chất hữu cơ lơ lửng. Việc giám sát định kỳ nguồn nước cấp là yêu cầu cấp bách.
3.2. Cơ chế truyền lây WSSV từ cáy đỏ và tôm gai sang tôm nuôi
Cơ chế lây truyền virus diễn ra qua hai con đường chính là truyền ngang qua môi trường nước và qua đường tiêu hóa. Cáy đỏ và tôm gai giải phóng virus qua phân và dịch tiết vào nước ao. Tôm thẻ chân trắng và tôm sú khỏe mạnh tiếp xúc với hạt virus tự do sẽ bị nhiễm qua mang. Khi cáy đỏ hoặc tôm gai chết, tôm nuôi có tập tính ăn xác đồng loại sẽ ăn phải mô chứa virus. Lượng virus xâm nhập qua đường tiêu hóa gây tổn thương niêm mạc ruột ngay lập tức. Tốc độ nhân lên của virus trong cơ thể tôm nuôi diễn ra theo cấp số nhân. Chỉ sau 48 đến 72 giờ, toàn bộ đàn tôm trong ao có thể xuất hiện dấu hiệu bệnh lý rõ rệt.
IV. Kỹ thuật chẩn đoán Nested PCR trên thủy sản mang virus
Chẩn đoán chính xác mầm bệnh đóng vai trò quyết định trong quản lý dịch hại thủy sản. Phương pháp chẩn đoán Nested PCR trên thủy sản mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội. Kỹ thuật sinh học phân tử này cho phép phát hiện virus ngay ở nồng độ cực thấp trong mô vật chủ. Các mẫu động vật thủy sinh không có triệu chứng lâm sàng vẫn được phát hiện chính xác. Phương pháp này đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc tôm bố mẹ và tôm giống trước khi thả nuôi. Đồng thời, kỹ thuật hỗ trợ đắc lực cho công tác nghiên cứu dịch tễ học và giám sát ổ dịch hoang dã.
4.1. Ứng dụng xét nghiệm PCR phát hiện virus đốm trắng chuẩn xác
Ứng dụng xét nghiệm PCR phát hiện virus đốm trắng là tiêu chuẩn vàng trong phòng thí nghiệm bệnh học. Phản ứng PCR khuếch đại các đoạn gen đặc hiệu của WSSV với độ tin cậy cao. Kỹ thuật Nested PCR sử dụng hai cặp mồi liên tiếp giúp tăng độ nhạy lên gấp hàng nghìn lần so với PCR đơn lẻ. Nhờ đó, phương pháp này nhận diện được những cá thể giáp xác mang mầm bệnh ở trạng thái tiềm ẩn. Các mẫu mang, chân bơi và cơ của cua còng cáy được xử lý nhanh chóng. Kết quả xét nghiệm cung cấp căn cứ khoa học để đưa ra quyết định xử lý ao nuôi kịp thời.
4.2. Quy trình tách chiết ADN và định lượng virus bằng Real time PCR
Quy trình tách chiết ADN chất lượng cao là điều kiện tiên quyết cho phản ứng phân tử. Mô động vật thủy sinh được nghiền mịn và xử lý bằng enzyme phân giải protein. Sau quá trình ly tâm và tinh sạch, ADN tinh khiết được dùng làm khuôn mẫu cho phản ứng khuếch đại. Kỹ thuật Real-time PCR tiếp tục được áp dụng để định lượng chính xác số lượng bản sao virus trong mỗi gam mô. Phương pháp này sử dụng mẫu dò huỳnh quang đặc hiệu theo dõi phản ứng theo thời gian thực. Kết quả định lượng giúp đánh giá mức độ tích lũy mầm bệnh trên từng loài vật chủ trung gian. Dữ liệu này phục vụ đắc lực cho việc dự báo nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
V. Biện pháp kiểm soát dịch bệnh đốm trắng ở tôm nước lợ
Kiểm soát dịch bệnh đốm trắng đòi hỏi quy trình quản lý tổng hợp và đồng bộ. Áp dụng an toàn sinh học là chìa khóa bảo vệ mùa vụ nuôi tôm nước lợ. Người nuôi cần chủ động ngăn chặn nguồn lây truyền từ bên ngoài vào hệ thống ao. Quản lý nghiêm ngặt con giống, nguồn nước và sinh vật trung gian giúp giảm thiểu rủi ro. Việc nâng cao sức đề kháng cho tôm nuôi cần được duy trì xuyên suốt chu kỳ sản xuất. Xử lý triệt để đáy ao sau mỗi vụ nuôi giúp tiêu diệt mầm bệnh tồn lưu. Sự phối hợp giữa các hộ nuôi trong vùng tạo nên lá chắn dịch tễ vững chắc cho toàn bộ khu vực.
5.1. Kiểm soát an toàn sinh học đối với nguồn giống và giáp xác
An toàn sinh học bắt đầu từ khâu chọn lọc con giống sạch bệnh. Tôm giống phải trải qua xét nghiệm kiểm dịch nghiêm ngặt trước khi thả vào ao nuôi. Hệ thống rào lưới ngăn giáp xác cần được lắp đặt kiên cố quanh bờ đầm. Rào chắn giúp ngăn chặn cua, còng và cáy hoang dã bò từ kênh rạch vào ao nuôi. Xung quanh bờ ao cần phát quang bụi rậm để hạn chế nơi trú ẩn của động vật truyền bệnh. Sử dụng các biện pháp bẫy bắt định kỳ để loại bỏ giáp xác hoang dã xâm nhập. Tuyệt đối không sử dụng thức ăn tươi sống chưa qua kiểm dịch cho tôm bố mẹ và tôm nuôi thương phẩm.
5.2. Quản lý môi trường ao nuôi ngăn chặn virus đốm trắng WSSV lây lan
Quản lý chất lượng nước là yếu tố cốt lõi ngăn chặn virus đốm trắng WSSV bùng phát. Nước cấp vào ao nuôi phải qua hệ thống lắng lọc và khử trùng bằng hóa chất chuyên dụng. Duy trì ổn định các chỉ số môi trường như độ pH, độ kiềm và oxy hòa tan. Tránh để nhiệt độ và độ mặn thay đổi đột ngột làm suy giảm miễn dịch của tôm. Bổ sung định kỳ vitamin C, beta-glucan và men vi sinh vào thức ăn để tăng sức đề kháng cho tôm. Khi phát hiện tôm nhiễm bệnh, cần cô lập ngay ao nuôi và khử trùng nguồn nước trước khi xả thải. Vệ sinh dụng cụ chăm sóc thường xuyên nhằm tránh lây lan chéo giữa các ao nuôi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRƯƠNG THỊ MỸ HẠNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐỘNG VẬT THỦY SINH CHỦ YẾU MANG VIRUS GÂY BỆNH ĐỐM TRẮNG Ở TÔM NUÔI NƯỚC LỢ TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP-2018 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRƯƠNG THỊ MỸ HẠNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH ĐỘNG VẬT THỦY SINH CHỦ YẾU MANG VIRUS GÂY BỆNH ĐỐM TRẮNG Ở TÔM NUÔI NƯỚC LỢ TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC Chuyên ngành : Dịch tễ học thú y Mã số : 9 64 01 08 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Thị Vân 2. Huỳnh Thị Mỹ Lệ HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Trương Thị Mỹ Hạnh i LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo đã tạo điều kiện và hướng dẫn tôi các vấn đề có liên quan đến học tập, nghiên cứu ngay từ những ngày đầu nhập học, cũng như trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể cán bộ và Lãnh đạo Trung tâm Quan trắc Môi trường và Bệnh thủy sản miền Bắc, Viện nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I và các thầy cô giáo thuộc bộ môn Vi sinh vật truyền nhiễm, khoa Thú Y, Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai giáo viên hướng dẫn, người đã luôn động viên, khích lệ đúng lúc và có những góp ý phản biện khoa học sâu sắc giúp tôi hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, tôi xin giành lời cảm ơn đặc biệt tới gia đình đã luôn ở bên cạnh, động viên và lo lắng mọi công việc gia đình để tôi yên tâm nghiên cứu học tập và hoàn thành luận án. Một lần nữa xin được cảm ơn tất cả vì sự ủng hộ cho bản luận án này! Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Trương Thị Mỹ Hạnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.
vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Tổng quan tài liệu. Nghề nuôi tôm nước lợ ở việt nam. Một số đặc điểm chung của nghề nuôi tôm trên cả nước. Hiện trạng nuôi tôm tại Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An.
Bệnh đốm trắng ở tôm nuôi nước lợ. Tác nhân gây bệnh. Dấu hiệu bệnh lý. Phương thức lan truyền bệnh đốm trắng.
Yếu tố nguy cơ dẫn đến tôm nhiễm bệnh do virus đốm trắng. Sinh vật mang virus đốm trắng gây bệnh cho tôm nuôi. Nghiên cứu sinh vật mang WSSV gây bệnh đốm trắng cho tôm trên thế giới. Nghiên cứu sinh vật mang WSSV gây bệnh đốm trắng cho tôm ở Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp điều tra .2 Phương pháp thu, bảo quản và định danh loài động vật thủy sinh .3 Phương pháp phân tích mẫu động vật thủy sinh bằng sinh học phân tử .4 Phương pháp tách chiết ADN.
Phương pháp tách chiết ARN. Tổng hợp cDNA. Khuyếch đại ADN. Chu trình nhiệt của PCR.
Tinh sạch ADN. Định lượng nồng độ WSSV bằng kỹ thuật Real time PCR. Gây nhiễm xác định khả năng mang WSSV của động vật thủy sinh. Gây nhiễm WSSV lên động vật thủy sinh bằng hình thức tiêm.
Gây nhiễm WSSV lên động vật thủy sinh bằng hình thức ngâm. Gây nhiễm xác định khả năng lan truyền wssv từ động vật thủy sinh sang tct trong cùng môi trường nuôi. Phân tích và xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận.
Điều tra hiện trạng vùng nuôi, đánh giá mối nguy liên quan đến tôm nuôi bị bệnh đốm trắng tại Quảng Ninh, Nam Định và Nghệ An. Thông tin chung về hiện trạng quản lý và bệnh đốm trắng ở tôm nuôi tại vùng nghiên cứu. Xác định yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh đốm trắng ở tôm chân trắng nuôi tại vùng nghiên cứu. Nghiên cứu xác định động vật thủy sinh chủ yếu mang WSSV tại Nghệ An, Nam Định và Quảng Ninh.
Động vật thuỷ sinh nhiễm WSSV thu được trong điều kiện tự nhiên. Động vật thủy sinh chủ yếu mang WSSV trong điều kiện thí nghiệm .3 Khả năng lan truyền WSSV từ động vật thủy sinh sang tôm thẻ chân trắng trong cùng môi trường nuôi .1 Khả năng lây truyền WSSV từ cáy đỏ sang tôm chân trắng .2 Khả năng lan truyền WSSV từ tôm càng sang tôm chân trắng .3 Khả năng lan truyền WSSV từ tôm gai sang tôm chân trắng. Kết luận và kiến nghị .109 Những công trình của tác giả công bố có liên quan đến luận án .110 Tài liệu tham khảo .128 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ AHPND Acute hepatopancreatic necrosis disease ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay GXCC Giáp xác chân chèo HHMBV Hypodermal and haematopoietic necrosis baculovirus IHHVN Infectious hypodermal and haematopoietic necrosis virus ISH In situ hybridization NNE Nòng nọc ếch PCR Polymerase Chain Reaction PmNOB II Penaeus monodon non-occluded baculovirus II SEMBV Systemic ectodermal and mesodermal baculoviral TEM Transmission electron microscopy TCT Tôm chân trắng WPD White patch disease WSBV White spot baculovirus WSD White spot disease WSSV White spot syndrome virus WSVI White spot viral infection XK Xuất khẩu YHV Yellow head virus vi DANH MỤC BẢNG Số bảng Tên bảng Trang 2. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng thủy sản qua các năm 2014-2016.
Dịch bệnh đốm trắng trên tôm nuôi nước lợ qua các năm 2014-2016. Tên gọi bệnh đốm trắng ở tôm do virus gây ra theo thời gian. Danh sách các loài tôm mang virus đốm trắng. Danh sách các loài cua mang virus đốm trắng.
Danh sách các loài thực vật nhiễm virus đốm trắng. Danh sách các loài động vật phù du mang virus đốm trắng. Danh sách các loài côn trùng mang WSSV trong tự nhiên. Các loài sinh vật thu được ở vùng nghiên cứu.
Cặp mồi sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần phản ứng để khuyếch đại ADN. Danh mục bộ kít sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần của phản ứng tổng hợp cDNA.
Thành phần của phản ứng tổng hợp cDNA. Chu trình nhiệt của phản ứng tổng hợp cDNA. Chu trình nhiệt các giai đoạn trong quá trình PCR. Thành phần phản ứng Real time PCR.
Yếu tố phân tích mô tả và xác định nguy cơ tiềm năng. Diện tích nuôi tôm của hộ nuôi ở Nghệ An, Nam Định và Quảng Ninh. Mực nước duy trì trong ao nuôi tôm. Số lần cấp nước vào ao nuôi trong quá trình nuôi.
Thời điểm thả giống tôm trong năm. Nguồn tôm giống thả nuôi ở các hộ tại vùng nghiên cứu. Mật độ thả tôm giống ở các hộ nuôi. Cỡ tôm giống khi thả.
Hoạt động giảm sốc cho tôm giống khi thả. Mối quan hệ giữa hoạt động lấy nước vào ao nuôi tôm với bệnh đốm trắng xuất hiện trong ao nuôi. Quan hệ giữa diện tích nuôi tôm và mực nước ao nuôi với bệnh đốm trắng ở tôm xuất hiện trong ao nuôi. Quan hệ giữa vùng nuôi xuất hiện bệnh WSSV và hoạt động kiểm tra môi trường thường xuyên với bệnh đốm trắng ở tôm.
Mối quan hệ giữa cỡ tôm giống, hoạt động thả tôm và xuất hiện sinh vật khác trong ao nuôi tôm với tôm bị bệnh đốm trắng. Thành phần các loài sinh vật xuất hiện trong vùng nuôi tôm. Kết quả phân tích virus ở động vật thủy sinh. Tên loài động vật thuộc nhóm giáp xác thu tại Nam Định.
Nồng độ WSSV sử dụng trong thí nghiệm gây nhiễm. Kết quả phân tích virus sau khi gây nhiễm nhân tạo WSSV lên cáy đỏ. Kết quả xác định thời gian virus nhân lên trong tế bào động vật thủy sinh trong thí nghiệm gây nhiễm. Kết quả phân tích WSSV ở cáy đỏ và tôm thẻ trong thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV.
Kết quả phân tích WSSV ở tôm càng và tôm thẻ trong thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV. Kết quả phân tích WSSV ở tôm gai và tôm thẻ trong thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV. 103 viii DANH MỤC HÌNH Số hình Tên hình Trang 2. Cấu trúc của WSSV dưới kính hiển vi điện tử.
Dấu hiệu bệnh lý của tôm nhiễm bệnh do WSSV gây ra. Nguyên nhân gây bệnh đốm trắng ở tôm nuôi. Sơ đồ các bước triển khai của nghiên cứu. Sơ đồ phân tích mẫu động vật thủy sinh sử dụng kỹ thuật PCR.
Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định khả năng WSSV nhân lên trong tế bào động vật thủy sinh bằng phương pháp tiêm. Sơ đồ bố trí thí nghiệm xác định khả năng WSSV nhân lên trong tế bào động vật thủy sinh bằng phương pháp ngâm. Sơ đồ thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV từ cáy đỏ sang tôm chân trắng. Sơ đồ thí nghiệm xác định khả năng lan truyền WSSV từ tôm càng, tôm gai sang tôm chân trắng.
Tỷ lệ (%) hộ nuôi lấy nước vào ao nuôi tôm qua ao lắng, qua lưới lọc. Hóa chất được sử dụng xử lý nước nuôi tôm. Tỷ lệ (%) hộ nuôi có tôm nhiễm virus đốm trắng trong quá trình nuôi. Các yếu tố xác định là nguyên nhân gây tôm nuôi nhiễm WSD.
Giải pháp áp dụng khi tôm nuôi nhiễm bệnh do WSSV. Tôm càng nhiễm WSSV thu trong điều kiện tự nhiên. Hình thái tôm càng nhiễm WSSV thu được ở ao nuôi tôm thẻ tại Nam Định. Kết quả định danh WSSV bằng sinh học phân tử.
Đường chuẩn định lượng nồng độ WSSV (copy/mL). WSSV đã được xác định ở các mẫu sau khi gây nhiễm theo thời gian. Động vật thủy sinh chủ yếu được gây nhiễm bằng phương pháp ngâm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Thị Mỹ Hạnh (2018). Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/xac-dinh-dong-vat-thuy-sinh-mang-virus-dom-trang-o-tom-nuoi-mien-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát hiện động vật thủy sinh mang virus đốm trắng gây hại tôm nuôi miền Bắc, nghiên cứu khoa học giúp ngăn ngừa dịch bệnh hiệu quả.
Luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học thú y. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định động vật thủy sinh mang virus đốm trắng ở tôm nuôi miền Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.