Luận án tiến sĩ thủy sản

Khám phá luận án tiến sĩ thủy sản nghiên cứu nuôi trồng, khai thác, chế biến. Đề xuất giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng ngành thủy sản Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

223

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tóm tắt luận án tiến sĩ thủy sản cá Hồng mỹ
Số trang:
223 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tóm tắt luận án tiến sĩ thủy sản cá Hồng mỹ

Nghiên cứu tập trung giải quyết thách thức dịch bệnh trên cá Hồng mỹ (Sciaenops ocellatus). Cá Hồng mỹ là đối tượng nuôi biển có giá trị kinh tế cao tại Thừa Thiên Huế. Nghề nuôi lồng bè phát triển nhanh dẫn đến áp lực ô nhiễm nguồn nước. Hiện tượng cá chết hàng loạt do bệnh xuất huyết gây thiệt hại lớn cho ngư dân. Tác nhân gây bệnh chủ yếu bắt nguồn từ các chủng vi khuẩn thuộc giống Vibrio. Luận án tiến hành xác định căn nguyên vi sinh vật gây hại. Đồng thời, công trình thử nghiệm giải pháp điều trị bằng cao chiết thảo dược Diệp hạ châu (Phyllanthus amarus). Bản tóm tắt luận án tiến sĩ thủy sản này hệ thống hóa các kết quả khoa học nổi bật. Nội dung làm sáng tỏ đặc điểm sinh học của mầm bệnh. Công trình cung cấp quy trình phòng trị bệnh an toàn sinh học. Phương pháp này giảm thiểu phụ thuộc vào kháng sinh hóa học. Giải pháp góp phần phát triển nghề nuôi trồng thủy sản bền vững tại khu vực ven biển.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu sinh ngành thủy sản chọn đề tài

Nhu cầu phát triển nuôi biển quy mô lớn đòi hỏi giải pháp kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Nghiên cứu sinh ngành thủy sản đã khảo sát thực địa tại các vùng nuôi trọng điểm Thừa Thiên Huế. Địa bàn nghiên cứu bao gồm xã Hải Dương và thị trấn Thuận An. Quá trình tích tụ chất thải hữu cơ tại các vùng đầm phá tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát. Cá Hồng mỹ bị xuất huyết ngoài da, lở loét thân và hoại tử nội tạng. Nghiên cứu sinh nhận thấy việc sử dụng kháng sinh bừa bãi gây hiện tượng kháng thuốc nguy hiểm. Tồn dư hóa chất làm suy giảm chất lượng thương phẩm cá xuất khẩu. Do đó, hướng tiếp cận thảo dược tự nhiên mang tính cấp thiết cao. Đề tài hướng đến xây dựng chuỗi giá trị nuôi trồng thủy sản an toàn sinh học và thân thiện với hệ sinh thái.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và bảo vệ luận án tiến sĩ cấp cơ sở

Công trình đặt ra ba nhóm mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là phân lập và định danh chính xác các loài vi khuẩn Vibrio gây bệnh. Mục tiêu thứ hai là xác định độc lực gen và chỉ số LD50 trên cá Hồng mỹ. Mục tiêu thứ ba là đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết Diệp hạ châu. Kết quả thử nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để ứng dụng vào phòng trị bệnh thực tế. Hồ sơ nghiên cứu đã hoàn thiện các điều kiện bắt buộc. Công trình đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khoa học để tiến hành bảo vệ luận án tiến sĩ cấp cơ sở. Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê chuẩn xác và kiểm chứng qua nhiều đợt thử nghiệm độc lập. Các phát hiện mới tạo tiền đề vững chắc cho việc bảo vệ luận án ở các hội đồng chuyên môn tiếp theo.

1.3. Phương pháp tiếp cận bệnh học thủy sản trong nuôi cá lồng

Nghiên cứu ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến trong chuyên ngành bệnh học thủy sản hiện đại. Mẫu cá bệnh được thu thập trực tiếp từ các lồng bè nuôi thương phẩm. Quy trình phân lập vi sinh vật tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật vi sinh chuẩn quốc tế. Nhóm nghiên cứu kết hợp test sinh hóa truyền thống với kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA giúp định danh chính xác loài vi khuẩn gây hại. Kỹ thuật PCR đa mồi được sử dụng để phát hiện các đoạn gen độc lực đặc hiệu. Thử nghiệm cảm nhiễm nhân tạo xác định chính xác liều gây chết 50% trên cá khỏe mạnh. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của toàn bộ kết quả chẩn đoán bệnh học.

II. Thực trạng bệnh học thủy sản và vi khuẩn gây bệnh cá

Nghiên cứu bệnh học thủy sản trên cá Hồng mỹ đã phân lập thành công 48 chủng vi khuẩn Vibrio từ 62 mẫu cá bệnh. Vùng thu mẫu tập trung tại đầm phá Tam Giang - Cầu Hai thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế. Các biểu hiện lâm sàng đặc trưng gồm xuất huyết gốc vây, mắt lồi, hậu môn sưng đỏ và gan thận sưng to. Phân tích phân tử xác định sự hiện diện của nhiều loài Vibrio nguy hiểm. Trong đó, các chủng vi khuẩn Vibrio chính chiếm tỷ lệ áp đảo trong các ca bệnh nặng. Vi khuẩn xâm nhập qua niêm mạc tổn thương và phát tán nhanh vào hệ tuần hoàn. Độc lực của mầm bệnh làm suy giảm nghiêm trọng hệ miễn dịch của cá. Các kết quả phân lập làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh và mức độ nguy hại của vi khuẩn gây bệnh trong điều kiện nuôi lồng bè tự nhiên.

2.1. Phân lập và định danh các chủng vi khuẩn Vibrio gây hại

Từ 62 mẫu cá thu thập, nghiên cứu đã phân lập được 48 chủng vi khuẩn nghi ngờ thuộc giống Vibrio. Kiểm tra đặc điểm hình thái ghi nhận vi khuẩn Gram âm, hình que cong ngắn và di động. Các thử nghiệm sinh hóa khẳng định hoạt tính oxidase, catalase và khả năng lên men glucose dương tính. Phân tích trình tự chuỗi gen 16S rRNA đem lại kết quả định danh chính xác cấp độ loài. Kết quả phân loại cho thấy sự ưu thế của các loài vi khuẩn cơ hội. Các chủng vi khuẩn này thường bùng phát mạnh khi cá gặp stress nhiệt độ hoặc môi trường nước suy giảm. Dữ liệu trình tự gen đã được đăng ký và đối chiếu trên cơ sở dữ liệu NCBI quốc tế. Kết quả định danh là căn cứ khoa học quyết định cho các bước thử nghiệm độc lực tiếp theo.

2.2. Đánh giá độc lực gen và ảnh hưởng môi trường nuôi trồng thủy sản

Phân tích sinh học phân tử phát hiện nhiều gen sinh độc tố nguy hiểm trong các chủng Vibrio phân lập. Độc tố bao gồm các gen mã hóa enzyme hemolysin và protease ngoại bào. Các enzyme này phá hủy hồng cầu và làm tan rã cấu trúc mô cơ của cá. Thử nghiệm cảm nhiễm xác định giá trị LD50 ở mức nồng độ vi khuẩn thấp, chứng minh độc lực cao. Môi trường nuôi trồng thủy sản biến động mạnh vào thời điểm giao mùa làm tăng tỷ lệ cá nhiễm bệnh. Nhiệt độ nước cao kết hợp với mật độ nuôi dày khiến nồng độ oxy hòa tan sụt giảm. Nồng độ khí độc NH3 và NO2 tăng cao làm suy kiệt sức đề kháng tự nhiên của cá. Khi đó, vi khuẩn mang gen độc lực nhanh chóng bùng phát thành ổ dịch gây chết hàng loạt trong lồng nuôi.

2.3. Tác động của mầm bệnh đến đề tài tiến sĩ nuôi trồng thủy sản

Các phát hiện về mầm bệnh Vibrio đóng vai trò cốt lõi trong đề tài tiến sĩ nuôi trồng thủy sản. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống tri thức về bệnh xuất huyết cá Hồng mỹ tại miền Trung. Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa vi khuẩn mang gen độc tố và biến động thời tiết cục bộ. Việc làm chủ dữ liệu dịch tễ học giúp thiết lập ngưỡng cảnh báo dịch bệnh sớm cho các cơ sở nuôi. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho ngành thủy sản địa phương. Đồng thời, công trình mở ra hướng nghiên cứu mới về cơ chế miễn dịch của cá biển trước vi khuẩn Vibrio. Đây là đóng góp học thuật quan trọng, nâng cao giá trị thực tiễn và tính ứng dụng của luận án tiến sĩ.

III. Ứng dụng thảo dược trong dinh dưỡng và thức ăn thủy sản

Giải pháp thay thế kháng sinh bằng hợp chất tự nhiên đang là xu thế trọng tâm trong dinh dưỡng và thức ăn thủy sản. Luận án tiến hành chiết xuất cao Diệp hạ châu (Phyllanthus amarus) để kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn. Dịch chiết chứa hàm lượng cao các polyphenol, flavonoid và tannin có khả năng ức chế vi khuẩn mạnh. Thử nghiệm in vitro chứng minh cao chiết Diệp hạ châu tạo vòng kháng khuẩn rõ rệt đối với các chủng Vibrio phân lập. Khi bổ sung vào khẩu phần thức ăn, thảo dược kích thích phản xạ bắt mồi và nâng cao hiệu quả hấp thu dưỡng chất. Hoạt chất sinh học giúp tăng cường hoạt tính enzyme tiêu hóa và bảo vệ niêm mạc đường ruột. Việc kết hợp thảo dược vào thức ăn tạo ra chế độ dinh dưỡng tăng cường miễn dịch tự nhiên, ngăn ngừa bệnh xuất huyết hiệu quả.

3.1. Hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết Diệp hạ châu

Cao chiết Diệp hạ châu được điều chế bằng phương pháp chiết xuất dung môi cồn ở nồng độ thích hợp. Hoạt tính kháng khuẩn in vitro được đánh giá qua phương pháp khuếch tán giếng thạch. Kết quả ghi nhận đường kính vòng vô khuẩn lớn đối với tất cả các chủng vi khuẩn Vibrio thử nghiệm. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) được xác định ở mức tối ưu. Các hợp chất hoạt tính phá vỡ cấu trúc màng tế bào vi khuẩn và ngăn cản quá trình tổng hợp protein của mầm bệnh. So với đối chứng kháng sinh thông thường, cao chiết thảo dược duy trì tính kháng khuẩn ổn định mà không gây hiện tượng nhờn thuốc. Kết quả này chứng minh tiềm năng to lớn của Diệp hạ châu trong kiểm soát nhiễm khuẩn đường ruột.

3.2. Bổ sung thảo dược vào khẩu phần thức ăn phòng trị bệnh

Quy trình phối trộn cao Diệp hạ châu vào thức ăn viên công nghiệp được tối ưu hóa bằng chất kết dính chuyên dụng. Liều lượng phối trộn được thử nghiệm ở nhiều mức khác nhau để xác định tỷ lệ thích hợp nhất. Thử nghiệm phòng bệnh ghi nhận cá được ăn thức ăn bổ sung thảo dược có tỷ lệ sống cao vượt trội khi cảm nhiễm vi khuẩn. Trong thử nghiệm trị bệnh, cá xuất hiện dấu hiệu bệnh xuất huyết hồi phục nhanh chóng sau 7 đến 10 ngày điều trị. Các vết lở loét ngoài da lành lại, hiện tượng xuất huyết vây và nội tạng giảm rõ rệt. Cá phục hồi khả năng bơi lội và bắt mồi bình thường. Phương pháp điều trị qua đường thức ăn mang lại tính khả thi cao khi áp dụng trên quy mô lồng nuôi thương phẩm.

3.3. Hiệu quả phục hồi tế bào và tăng trưởng của cá Hồng mỹ

Khảo sát mô bệnh học cho thấy sự phục hồi rõ rệt của cấu trúc gan, thận và lá lách sau khi điều trị bằng thảo dược. Các tổn thương hoại tử tế bào gan giảm hẳn, cấu trúc xoang mạch máu được tái lập ổn định. Ngoài tác dụng trị bệnh, việc bổ sung thảo dược cải thiện đáng kể các chỉ tiêu tăng trưởng của cá Hồng mỹ. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) giảm, trong khi tốc độ tăng trưởng đặc trưng (SGR) tăng cao hơn nhóm đối chứng. Hoạt tính các enzyme chống oxy hóa như SOD và catalase trong huyết thanh cá gia tăng mạnh mẽ. Điều này giúp cá tăng cường khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi của môi trường nuôi biển. Cá đạt trọng lượng thương phẩm đồng đều và màu sắc sáng đẹp.

IV. Ý nghĩa thực tiễn với quản lý nguồn lợi thủy sản biển

Kết quả của luận án mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho công tác quản lý nguồn lợi thủy sản ven biển. Giải pháp sử dụng Diệp hạ châu giúp giảm thiểu xả thải dư lượng kháng sinh ra hệ sinh thái đầm phá Tam Giang. Việc hạn chế hóa chất bảo vệ vùng nước tự nhiên khỏi nguy cơ phát sinh các chủng vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm. Bảo vệ môi trường sinh thái là nền tảng duy trì đa dạng sinh học và nguồn giống tự nhiên. Mô hình phòng trị bệnh bằng thảo dược mở ra phương thức quản trị vùng nuôi an toàn, tuần hoàn và bền vững. Các cơ quan quản lý có thêm luận cứ khoa học để ban hành quy chuẩn kỹ thuật nuôi biển sạch. Đây là bước tiến quan trọng trong chiến lược bảo tồn tài nguyên và phát triển kinh tế biển dài hạn.

4.1. Đóng góp phát triển di truyền chọn giống thủy sản sạch bệnh

Nghiên cứu về cơ chế kháng bệnh và tác nhân vi khuẩn cung cấp thông số quý cho lĩnh vực di truyền chọn giống thủy sản. Việc định danh chính xác các gen độc lực hỗ trợ đắc lực cho công tác đánh giá sức đề kháng của các dòng cá bố mẹ. Các nhà khoa học có thể ứng dụng chỉ thị phân tử để chọn lọc những cá thể có khả năng miễn dịch bẩm sinh cao với vi khuẩn Vibrio. Quá trình chọn giống kháng bệnh kết hợp biện pháp thảo dược tạo nên hàng rào bảo vệ kép cho đàn cá nuôi. Nguồn cá giống chất lượng cao giúp giảm thiểu tỷ lệ hao hụt ngay từ giai đoạn ương nuôi ban đầu. Đây là nền tảng thiết yếu để xây dựng nguồn gen cá Hồng mỹ sạch bệnh phục vụ nghề nuôi biển hiện đại.

4.2. Nâng cao chất lượng nguyên liệu cho công nghệ chế biến thủy sản

Quy trình nuôi không sử dụng kháng sinh tạo ra nguồn nguyên liệu cá thương phẩm đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Cá thu hoạch hoàn toàn không chứa tồn dư hóa chất độc hại hay kháng sinh cấm. Đây là yêu cầu tiên quyết phục vụ các tiêu chuẩn khắt khe trong công nghệ chế biến thủy sản xuất khẩu. Chất lượng cơ thịt cá săn chắc, giữ được hương vị tự nhiên và hàm lượng dinh dưỡng cao sau chế biến. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các rào cản kỹ thuật của các thị trường khó tính như EU, Mỹ và Nhật Bản. Nâng cao giá trị nguyên liệu giúp các doanh nghiệp chế biến thủy sản tối ưu hóa lợi nhuận và mở rộng thị trường tiêu thụ quốc tế.

4.3. Giá trị ứng dụng trong môi trường nuôi trồng thủy sản mở rộng

Mô hình kiểm soát bệnh bằng chế phẩm Diệp hạ châu có khả năng nhân rộng trên nhiều môi trường nuôi trồng thủy sản khác nhau. Phương pháp này áp dụng hiệu quả cho cả hệ thống nuôi lồng bè trên biển, đầm phá và ao nuôi thâm canh trong đất liền. Chi phí sản xuất cao chiết thảo dược thấp, nguồn nguyên liệu cây chó đẻ dồi dào và dễ thu hái tại địa phương. Quy trình kỹ thuật đơn giản, giúp người nuôi dễ dàng tiếp cận và ứng dụng trực tiếp vào sản xuất. Giải pháp không gây ô nhiễm bùn đáy ao và không làm mất cân bằng hệ vi sinh vật bản địa. Việc ứng dụng rộng rãi giải pháp này góp phần xây dựng ngành nuôi biển xanh, an toàn và phát triển thịnh vượng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
TÓM TẮT
ABSTRACT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ thủy sản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (223 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU VI KHUẨN Vibrio GÂY BỆNH XUẤT HUYẾT TRÊN CÁ HỒNG MỸ Sciaenops ocellatus (LINNAEUS, 1766) VÀ THỬ NGHIỆM BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH BẰNG DIỆP HẠ CHÂU (Phyllanthus amarus) LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY SẢN THỪA THIÊN HUẾ - 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHẠM THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU VI KHUẨN Vibrio GÂY BỆNH XUẤT HUYẾT TRÊN CÁ HỒNG MỸ Sciaenops ocellatus (LINNAEUS, 1766) VÀ THỬ NGHIỆM BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH BẰNG DIỆP HẠ CHÂU (Phyllanthus amarus) LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY SẢN NGÀNH: NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ SỐ: 9620301 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN QUANG LINH PGS. NGUYỄN DUY QUỲNH TRÂM THỪA THIÊN HUẾ - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của tôi, số liệu được trình bày trong Luận án này là bản gốc của tác giả, trung thực, chính xác, danh dự và chưa từng được bảo vệ ở bất kỳ một học vị nào. Thừa Thiên Huế, ngày tháng 7 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Thị Hải Yến ii LỜI CÁM ƠN Để thực hiện và hoàn thiện Luận án, ngoài sự cố gắng không ngừng nghỉ của bản thân, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ của các cá nhân và tập thể.

Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế nơi tôi đang học tập và công tác đã tạo điều kiện thuận lợi về thời gian, kinh phí và công việc để tôi có thể vừa học tập, nghiên cứu vừa giảng dạy tại Nhà trường; xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Chủ nhiệm Khoa Thủy sản; Bộ môn Bệnh Thủy sản đã bố trí phân công các học phần giảng dạy hợp lý để tôi có thể vừa nghiên cứu vừa tham gia giảng dạy các học phần chuyên môn đang phụ trách, đồng thời Khoa và Bộ môn cũng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi về cơ sở vật chất, trang thiết bị, phòng thí nghiệm và các thiết bị cần thiết để tác giả thực hiện đầy đủ các nội dung nghiên cứu thử nghiệm trong khuôn khổ của Luận án. Để đạt được kết quả nghiên cứu tốt và hoàn thiện được Luận án, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Quang Linh (Giám đốc Đại học Huế); PGS.TS Nguyễn Duy Quỳnh Trâm (Trưởng Khoa Thủy sản) là 2 nhà khoa học hướng dẫn Luận án, là những người Thầy, người Cô đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ chỉ bảo tận tình cho em từ việc hình thành nên ý tưởng nghiên cứu có tính hàn lâm đến việc triển khai thực hiện và xuyên suốt quá trình nghiên cứu đến khi hoàn thành Luận án, đặc biệt là nhờ sự giúp đỡ của Thầy và Cô trong việc hỗ trợ Nghiên cứu sinh đăng được bài báo quốc tế trong các danh mục (Web of Science và Scopus), chúng tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS.TS Nguyễn Ngọc Phước và PGS.TS Trần Quốc Dung là 2 nhà khoa học đã hướng dẫn thành công các chuyên đề nghiên cứu cho Nghiên cứu sinh. Nghiên cứu sinh xin cảm ơn đến PGS.TS Tôn Thất Chất, PGS.TS Lê Văn Dân và các thầy cô, đồng nghiệp giảng dạy đã giúp đỡ mọi mặt. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn Viện Công nghệ sinh học, Đại học Huế đã tạo điều kiện và hỗ trợ về cơ sở vật chất trong việc triển khai một số nội dung nghiên cứu về công nghệ sinh học và chân thành cảm ơn anh Đặng Thanh Long đã hỗ trợ cho tôi trong việc thực hiện một số nội dung về tách chiết gen.

Chúng tôi xin cảm ơn rất nhiều đến sự hỗ trợ của đề tài KH&CN cấp Bộ “Nghiên cứu quy trình tạo chế phẩm sinh học từ dịch chiết cây chó đẻ thân xanh (Phyllanthus amarus Schum) kết hợp vi sinh vật có lợi để phòng trị bệnh tôm, cá, mã số CT-2018- DHH-07 và đề tài KH&CN cấp Đại học Huế “Xác định thành phần loài và sự hiện diện các gen độc tố của vi khuẩn Vibrio gây bệnh xuất huyết trên cá Hồng mỹ Sciaenops ocellatus (Linnaeus, 1766) nuôi tại Thừa Thiên Huế, mã số: DHH-2021-02- 153; Cảm ơn các em sinh viên Khoa Thủy sản, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế các Khóa từ K49; K50 và K51 đã tham gia nghiên cứu cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án. iii Mặc dù tác giả đã có nhiều nổ lực, cố gắng tìm học, học hỏi và nghiên cứu để hoàn thành Luận án tốt nhất, nhưng không tránh khỏi những sai sót, chúng tôi rất mong nhận được sự đóng góp, hướng dẫn đến từ các nhà khoa học, thầy cô, anh chị em đồng nghiệp và bạn đọc để Luận án được hoàn thiện tốt hơn. Xin trân trọng ! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Thị Hải Yến iv TÓM TẮT Nghiên cứu thực hiện nhằm mục tiêu: (1) Xác định được vi khuẩn Vibrio chính gây bệnh xuất huyết ở cá Hồng mỹ (Sciaenops ocellatus) nuôi lồng tại Thừa Thiên Huế; (2) xác định sự hiện diện của các gen độc tố được phân lập từ các chủng vi khuẩn Vibrio và liều gây chết 50 % (Lethal Dose, LD50) của tác nhân chính gây bệnh xuất huyết trên cá Hồng mỹ; (3) đồng thời, kết quả nghiên cứu cũng xác định được khả năng kháng vi khuẩn Vibrio spp. của cao chiết Diệp hạ châu (Phyllanthus amarus) và sử dụng cao chiết để phòng, điều trị bệnh xuất huyết do vi khuẩn Vibrio spp.

gây ra ở cá Hồng mỹ Kết quả nghiên cứu đã phân lập được 48 chủng vi khuẩn Vibrio từ 62 mẫu cá Hồng mỹ có dấu hiệu bệnh xuất huyết được thu ở 10 vị trí thuộc xã Hải Dương và thị trấn Thuận An, thành phố Huế. Kết quả định danh bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rRNA và kiểm tra test sinh hóa của 48 chủng vi khuẩn Vibrio phân lập được từ mẫu cá bệnh bao gồm: 28 chủng Vibrio alginolyticus, 8 chủng V. fluvialis và 5 chủng V. Kết quả giải trình tự gen cho thấy tất cả các chủng vi khuẩn Vibrio phân lập có tỷ lệ có tương đồng với các chủng Vibrio trên ngân hàng GenBank dao động gen từ 98,05% đến 100%.

Đặc điểm sinh lý, sinh hóa của các chủng vi khuẩn Vibrio là đồng nhất. Đồng thời, chúng tôi cũng đã xác định được sự hiện diện của 4 gen độc tố gồm: trh, tdh, tlh và toxR của các chủng Vibrio phân lập được bằng phản ứng PCR với các cặp mồi đặc hiệu. Ngoài các nội dung nghiên cứu về phân lập gen, xác định sự hiện diện của một số gen chứa độc tố từ các chủng vi khuẩn Vibrio gây bệnh trên cá Hồng mỹ, chúng tôi còn thực hiện nội dung: Xác định độc lực của các chủng Vibrio phân lập được gồm 2 thí nghiệm. Xác định độc lực của các chủng vi khuẩn Vibrio spp., ở thí nghiệm này những chủng Vibrio spp.

gây chết cá trong 3 ngày thí nghiệm được xem là những chủng có độc lực và được sử dụng cho thí nghiệm 2. Thí nghiệm 2: Xác định liều gây chết 50% (LD50) gồm 4 nghiệm thức thí nghiệm và 1 nghiệm thức đối chứng. Mỗi nghiệm thức gồm 10 con cá được nuôi trong bể nhựa. Trong 4 nghiệm thức thí nghiệm: cá ở mỗi nghiệm thức được tiêm 0,1mL huyền phù vi khuẩn ở mật độ vi khuẩn V.

alginolyticus từ 105 đến 108 CFU/mL. Ở nghiệm thức đối chứng, cá được tiêm 0,1 mL nước muối sinh lý (0,85% NaCl). Tỷ lệ chết được theo dõi trong 14 ngày. Liều lượng gây chết LD50 của vi khuẩn được xác định theo phương pháp của Reed and Muench (1938).

Từ 48 chủng vi khuẩn Vibrio spp., chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm xác định độc lực của các chủng vi khuẩn gây bệnh, trong tổng số 48 chủng đó chỉ có loài V. alginolyticus gây chết cá trong 3 ngày thí nghiệm. Tuy nhiên chỉ có 23/28 chủng V. alginolyticus (có mang ít nhất 1 gen độc tố) gây chết cá đạt từ 60-100%.

alginolyticus gây chết cá với tỷ lệ 100 %. Từ đó, kết quả nghiên cứu đã xác định được 2 chủng V. alginolyticus YVL24 mang 3 gen độc tố (toxR; tdh, tlh) và 2 chủng V. alginolyticus YHTH44 có mang 3 gen độc tố (toxR; trh và tlh) là tác nhân chính gây bệnh xuất huyết trên cá Hồng mỹ (S.

ocellatus) nuôi lồng tại Thừa Thiên Huế. Qua kết quả thí nghiệm cũng đã xác định được độc lực và liều gây chết LD50 của 4 chủng vi khuẩn V. alginolyticus (YHD7, YVL24, YVL22 và YHTH44) lần lượt là: 6,5 x 105; 8,1 x 105 ; 1,7 x 106; và 1,9 x 106 CFU/mL. Kết quả gây bệnh thực nghiệm ở điều kiện in vivo cho thấy cá thí nghiệm cũng xuất hiện các dấu hiệu bệnh lý tương tự với các dấu hiệu bệnh lý của cá nuôi lồng mắc bệnh: xuất huyết ở mắt, da, vây, tuột vẩy và đuôi bị ăn mòn.

Kết quả nghiên cứu mô bệnh học cá Hồng mỹ cảm nhiễm V. alginolyticus trong điều kiện thực nghiệm cho thấy vi khuẩn V. alginolyticus gây xuất huyết và hoại tử trên các mô gan, thận, lách, não và cơ. Bên cạnh đó, 4 chủng vi khuẩn này đều nhạy cảm với các loại kháng sinh như Tetracyline, Doxycycline, Cefotaxime và kháng hoàn toàn với kháng sinh Amoxicinllin, Ampicillin, Erythromycin.

Để nghiên cứu khả năng phòng và điều trị bệnh của Diệp hạ châu chúng tôi đã bố trí các thí nghiệm: 1) Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết Diệp hạ châu (Lấy 100 µL dung dịch vi khuẩn ở mật độ 106 CFU/mL, dàn đều trên đĩa thạch MHA và để ở nhiệt độ phòng trong 30 phút. Dùng ống thuỷ tinh đục các lỗ trên đĩa thạch với đường kính 6 mm. Nhỏ 100 µL cao chiết cây Diệp hạ châu với các nồng độ 500, 400, 300, 200 và 100 mg/mL vào các lỗ thạch trên đĩa môi trường đã cấy vi khuẩn. Ở mẫu đối chứng âm chỉ cho nước cất mà không bổ sung cao chiết vào giếng.

Mẫu đối chứng dương được chuẩn bị bằng cách dùng kẹp khử trùng gắp đĩa giấy có tẩm kháng sinh Tetracycline 30 µg (Te) cho vào lỗ đục trên đĩa môi trường. Mỗi nồng độ cao chiết và kháng sinh được bố trí trên ba đĩa thạch. Sau đó, các đĩa thạch chứa vi khuẩn, cao chiết và kháng sinh được nuôi cấy ở 28°C và kiểm tra đường kính vòng kháng khuẩn sau 24 giờ. Sau đó tiếp tục xác định nồng độ ức chế tối (MIC), nồng độ tiêu diệt vi khuẩn (MBC) và xác định ngưỡng an toàn của cao chiết đối với cá Hồng mỹ.

Kết quả nghiên cứu đã xác định hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết Diệp hạ châu đối với 4 chủng vi khuẩn V. alginolyticus (YHD7, YVL24, YVL22, YHTH44), cao chiết ở các nồng độ từ 100-500 mg/mL đều có khả năng kháng vi khuẩn V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Hải Yến (2022). Luận án tiến sĩ thủy sản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/luan-an-tien-si-thuy-san

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá luận án tiến sĩ thủy sản nghiên cứu nuôi trồng, khai thác, chế biến. Đề xuất giải pháp nâng cao năng suất, chất lượng ngành thủy sản Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ thủy sản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter