Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2

Nghiên cứu phân tích chuỗi giá trị cá tra tại Tiền Giang, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.

Tác giả

Luan An

Số trang

217

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bối cảnh phát triển chuỗi giá trị cá tra Việt Nam
Số trang:
217 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bối cảnh phát triển chuỗi giá trị cá tra Việt Nam

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp. Xuất khẩu thủy sản năm 2021 đạt 8,9 tỷ USD. Ngành cá tra đóng góp tỷ trọng lớn thứ hai sau con tôm. Kim ngạch xuất khẩu cá tra tăng từ 1,37 tỷ USD năm 2015 lên 2,29 tỷ USD năm 2022. Chuỗi giá trị cá tra phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch. Sản phẩm cá tra hiện diện tại hơn 138 quốc gia và vùng lãnh thổ. Thị phần cá tra Việt Nam chiếm 90-95% nguồn cung toàn cầu. Các thị trường lớn gồm Mỹ, EU, Trung Quốc và khối CPTPP. Nhu cầu tiêu thụ thế giới tiếp tục gia tăng. Bộ Thương mại Hoa Kỳ áp thuế chống bán phá giá 0% cho nhiều doanh nghiệp. Xu hướng thị trường tạo dư địa phát triển cho ngành thủy sản.

1.1. Tăng trưởng kim ngạch và thị trường xuất khẩu cá tra

Thị trường xuất khẩu cá tra ghi nhận nhiều tín hiệu phục hồi tích cực. Năm 2022, giá trị xuất khẩu ngành hàng tăng trưởng 41,7%. Giá cá tra đông lạnh tại thị trường Mỹ tăng hơn 60%. Khoảng 95% cá tra tiêu thụ tại Hoa Kỳ có nguồn gốc từ Việt Nam. Kết quả rà soát POR18 mở ra cơ hội thuế quan 0%. Doanh nghiệp tiếp cận sâu rộng vào các chuỗi phân phối quốc tế. Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe. Các tiêu chuẩn chất lượng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ vùng nuôi. Việc mở rộng thị phần cần đi đôi với bảo đảm an toàn thực phẩm. Ngành hàng cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

1.2. Lợi thế tự nhiên và vị thế vùng nuôi cá tra thâm canh

Đồng bằng sông Cửu Long là cái nôi nuôi trồng thủy sản cả nước. Hệ thống sông Tiền và sông Hậu dài hơn 200 km tạo nguồn nước dồi dào. Mạng lưới kênh rạch thuận lợi cho phát triển nuôi trồng. Toàn vùng chiếm 91,5% diện tích và 96,8% sản lượng cá tra cả nước. Giá trị xuất khẩu của vùng đạt 83% tổng kim ngạch toàn ngành. Vùng nuôi cá tra thâm canh mang lại việc làm cho hàng triệu lao động. Nguồn thu ngân sách địa phương tăng trưởng ổn định. Điều kiện tự nhiên đem lại lợi thế sinh học độc đáo cho cá tra. Sự tập trung sản xuất tạo nền tảng hình thành chuỗi cung ứng quy mô lớn.

II. Thực trạng nuôi cá tra Tiền Giang và rào cản lớn

Tiền Giang giữ vị thế trọng điểm trong ngành thủy sản đồng bằng sông Cửu Long. Nghề nuôi cá tra Tiền Giang đóng góp sản lượng lớn cho chế biến xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành hàng tại địa phương đang đối diện nhiều thách thức lớn. Việc quy hoạch vùng nguyên liệu thiếu đồng bộ gây áp lực lên môi trường. Mô hình sản xuất kinh doanh còn mang tính tự phát. Liên kết giữa nông hộ và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Công tác dự báo thị trường chưa sát thực tế. Năng lực xây dựng thương hiệu cá tra địa phương còn nhiều hạn chế. Những bất cập này làm suy giảm tính cạnh tranh của ngành thủy sản tỉnh.

2.1. Biến động diện tích và sản lượng nuôi cá tra Tiền Giang

Diện tích nuôi cá tra tại tỉnh Tiền Giang có xu hướng thu hẹp trong giai đoạn gần đây. Năm 2019, toàn tỉnh có 516,9 ha mặt nước nuôi cá tra. Đến năm 2021, diện tích nuôi giảm xuống còn 449,1 ha. Mức giảm tương đương 13,1% chỉ sau hai năm. Sản lượng thu hoạch cũng biến động theo đà suy giảm diện tích. Sự thu hẹp này bắt nguồn từ rủi ro dịch bệnh và thị trường tiêu thụ bấp bênh. Chi phí đầu vào tăng cao làm người nuôi dè dặt mở rộng ao nuôi. Quản lý vùng nuôi đòi hỏi chiến lược tái cơ cấu bài bản và bền vững.

2.2. Khó khăn về con giống thức ăn và giá cá tra nguyên liệu

Chất lượng con giống và nguồn thức ăn đặt ra nhiều thách thức cho vùng nuôi. Năng lực các cơ sở nghiên cứu và cung ứng giống tại Tiền Giang còn hạn chế. Tỷ lệ hao hụt trong quá trình ương dưỡng cá giống vẫn ở mức cao. Giá cá tra nguyên liệu trên thị trường thường xuyên biến động khó lường. Nông hộ chịu nhiều áp lực khi chi phí thức ăn công nghiệp liên tục tăng. Sự thiếu ổn định về giá bán làm tăng rủi ro tài chính cho người nuôi. Việc kiểm soát chất lượng đầu vào là yếu tố then chốt để hạ giá thành. Địa phương cần các trung tâm giống chất lượng cao để hỗ trợ người nuôi.

III. Vai trò các tác nhân trong chuỗi giá trị thủy sản

Chuỗi giá trị thủy sản bao gồm nhiều mắt xích gắn kết mật thiết. Các tác nhân trong chuỗi giá trị gồm cơ sở giống, hộ nuôi, thương lái, nhà máy chế biến và đơn vị xuất khẩu. Mỗi tác nhân đảm nhận chức năng riêng biệt nhằm tạo ra thành phẩm hoàn chỉnh. Cơ sở giống cung ứng đầu vào chất lượng cho quá trình nuôi thương phẩm. Nông hộ trực tiếp tổ chức sản xuất và chăm sóc đàn cá. Nhà máy thực hiện quy trình chế biến, cấp đông và phân phối xuất khẩu. Sự vận hành đồng bộ giữa các khâu quyết định hiệu quả của toàn chuỗi. Phân bổ giá trị công bằng giúp chuỗi phát triển ổn định và lâu dài.

3.1. Các nhóm tác nhân trong chuỗi giá trị cá tra

Mô hình chuỗi giá trị cá tra tích hợp chuỗi hoạt động từ cung ứng đến tiêu thụ. Đơn vị cung cấp thức ăn và thuốc thủy sản nắm giữ chi phí đầu vào lớn. Nông hộ nuôi cá chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng cá nguyên liệu. Hệ thống thương lái và vận chuyển kết nối ao nuôi với nhà máy. Doanh nghiệp chế biến đóng vai trò hạt nhân dẫn dắt toàn chuỗi. Đơn vị phân phối và xuất khẩu đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Mối quan hệ giữa các tác nhân quyết định sức cạnh tranh của ngành hàng. Phân công lao động rõ ràng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và kinh doanh.

3.2. Đánh giá chi phí và lợi nhuận nuôi cá tra của nông hộ

Chi phí và lợi nhuận nuôi cá tra phụ thuộc lớn vào giá thức ăn và tỷ lệ sống. Thức ăn chiếm khoảng 70-80% tổng chi phí đầu tư cho mỗi vụ nuôi. Con giống, điện nước, hóa chất và nhân công chiếm phần còn lại. Khi giá cá tra nguyên liệu sụt giảm, nông hộ dễ rơi vào tình trạng thua lỗ. Doanh nghiệp chế biến thường giữ tỷ suất sinh lời ổn định hơn nhờ ký kết hợp đồng dài hạn. Việc chia sẻ rủi ro giữa các khâu hiện còn nhiều bất cập. Cần có cơ chế bảo hiểm giá và hợp đồng bao tiêu minh bạch. Tối ưu hóa chi phí sản xuất là chìa khóa duy trì lợi nhuận cho nông dân.

IV. Tăng cường chế biến xuất khẩu cá tra tại Tiền Giang

Hoạt động chế biến xuất khẩu cá tra đóng vai trò đầu tàu kéo theo sự phát triển của chuỗi giá trị. Tỉnh Tiền Giang sở hữu hệ thống chế biến thủy sản hiện đại tập trung dọc các tuyến sông lớn. Năng lực chế biến tạo động lực tiêu thụ lượng lớn cá nguyên liệu từ các vùng nuôi lân cận. Các doanh nghiệp đầu tư dây chuyền fillet, cấp đông IQF và chế biến sản phẩm giá trị gia tăng. Tiềm năng xuất khẩu đòi hỏi sự đổi mới công nghệ liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế. Nâng cao hàm lượng chế biến sâu giúp gia tăng giá trị xuất khẩu cá tra Tiền Giang.

4.1. Năng lực nhà máy chế biến thủy sản Tiền Giang

Mỗi nhà máy chế biến thủy sản Tiền Giang đều nỗ lực nâng cấp trang thiết bị hiện đại. Dây chuyền fillet và cấp đông nhanh giúp duy trì độ tươi ngon của cá tra. Doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như HACCP, ISO 22000, BRC và IFS. Quy trình kiểm tra dư lượng kháng sinh được thực hiện nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng. Nhiều nhà máy mở rộng công suất sản xuất các mặt hàng cá tra tẩm bột và cắt khúc. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm giúp doanh nghiệp thâm nhập nhiều phân khúc tiêu dùng. Năng lực chế biến mạnh mẽ củng cố vị thế của thủy sản Tiền Giang.

4.2. Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật chế biến xuất khẩu cá tra

Tiêu chuẩn kỹ thuật tại các thị trường nhập khẩu đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Thị trường Mỹ, EU và Nhật Bản đặt ra rào cản khắt khe về an toàn thực phẩm. Quy trình truy xuất nguồn gốc phải thực hiện minh bạch từ con giống đến thành phẩm. Hoạt động chế biến xuất khẩu cá tra phải đáp ứng các chứng nhận quốc tế như ASC và GlobalGAP. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm hạn chế rủi ro thu hồi hàng hóa. Nâng cao tiêu chuẩn chất lượng giúp mở rộng thị trường và khẳng định thương hiệu thủy sản Việt Nam.

V. Giải pháp liên kết chuỗi giá trị thủy sản bền vững

Xây dựng chuỗi giá trị bền vững là yêu cầu cấp thiết đối với ngành thủy sản Tiền Giang. Sự gắn kết chặt chẽ giữa các tác nhân giúp giảm thiểu rủi ro thị trường và ổn định sản xuất. Cơ quan quản lý cần đóng vai trò trọng tài hỗ trợ thực thi các hợp đồng liên kết. Doanh nghiệp chế biến giữ vai trò đầu tàu dẫn dắt nông hộ tổ chức sản xuất an toàn. Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào vùng nuôi giúp nâng cao năng suất và chất lượng. Liên kết chuỗi giá trị thủy sản tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của ngành cá tra Tiền Giang.

5.1. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị thủy sản chặt chẽ

Mô hình hợp đồng liên kết bao tiêu mang lại lợi ích thiết thực cho người nuôi và doanh nghiệp. Nông hộ được bảo đảm đầu ra với giá cả ổn định, tránh tình trạng ép giá khi thu hoạch rộ. Nhà máy chế biến chủ động nguồn nguyên liệu sạch đạt chứng nhận quốc tế. Việc chia sẻ thông tin thị trường giúp các bên phối hợp sản xuất nhịp nhàng. Doanh nghiệp có thể cung cấp vốn, thức ăn và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp cho vùng nuôi. Liên kết chuỗi giá trị thủy sản giúp loại bỏ các tầng trung gian không cần thiết. Hợp tác bền vững nâng cao hiệu quả kinh tế cho toàn ngành cá tra.

5.2. Hoàn thiện quy hoạch vùng nuôi cá tra thâm canh bền vững

Quy hoạch vùng nuôi cá tra thâm canh cần bám sát khả năng chịu tải của môi trường nước. Tỉnh Tiền Giang cần rà soát lại diện tích ao nuôi theo hướng tập trung, tránh phát triển tự phát. Đầu tư hệ thống cấp thoát nước riêng biệt giúp ngăn ngừa nguy cơ lây lan dịch bệnh. Địa phương cần hỗ trợ người nuôi áp dụng công nghệ nuôi tuần hoàn RAS và vi sinh sinh học. Phát triển vùng nuôi theo chuẩn VietGAP, ASC giúp tạo nguồn nguyên liệu xuất khẩu đồng nhất. Quản lý vùng nuôi chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để ngành cá tra phát triển bền vững và hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu
prefix.2.1. Mục tổng quát
prefix.2.2. Mục tiêu cụ thể
prefix.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
prefix.3.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.3.2. Phạm vi nghiên cứu
prefix.3.2.1. Phạm vi nội dung
prefix.3.2.2. Phạm vi không gian
prefix.3.2.3. Về phạm vi thời gian
prefix.4. Những đóng góp của luận án
prefix.4.1. Về phương diện lý luận
prefix.4.2. Về phương diện thực tiễn
1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA
1.1. Cơ sở lý luận về chuỗi giá trị nông sản
1.1.1. Khái niệm về chuỗi giá trị
1.1.2. Cấu trúc và các tác nhân tham gia chuỗi giá trị
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA TỈNH TIỀN GIANG
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢ PHÁP HOÀN THIỆN CHUỖI GIÁ TRỊ CÁ TRA TỈNH TIỀN GIANG
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (217 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Trong những thập kỷ gần đây nhu cầu tiêu dùng thủy sản nói chung và cá tra nói riêng trên thế giới có xu hướng gia tăng mạnh mẽ. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), năm 2021 xuất khẩu thủy sản cả nước đạt 8,9 tỷ USD chiếm 18,3% trong tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành nông, lâm, thủy sản; trong đó, cá tra luôn chiếm vị trí cao. Trong những năm qua kim ngạch xuất khẩu cá tra tăng lên nhanh chóng và vững chắc từ 1,37 tỷ USD năm 2015 lên 1,82 tỷ USD năm 2018 (tăng 32,8%). Sau 2 năm chịu ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch Covid-19, ngành hàng cá tra đang được phục hồi nhanh chóng.

Năm 2022, giá trị xuất khẩu cá tra đạt 2,29 tỷ USD tăng 41,7% so với năm 2021. Cá tra luôn đứng vị trí số 2 sau con tôm, chiếm khoảng 25% trong tổng giá trị xuất khẩu thủy sản. Đến nay, mặc dù bị ảnh hưởng lớn bởi rào cản kỹ thuật từ các nước nhập khẩu, nhưng sản phẩm cá tra Việt Nam đã đến với 138 nước và vùng lãnh thổ, trong đó có những thị trường quan trọng như Mỹ, EU, Trung Quốc, CTPPP… và chiếm 90-95% thị phần trên thị trường thế giới (VASEP). Ngành hàng cá tra được dự báo tăng trưởng tích cực trong năm 2022 và các năm đến với khối lượng tiêu thụ lớn và giá cả sẽ tăng cao hơn.

Theo dữ liệu cập nhật tại thị trường Hoa Kỳ, giá cá tra đông lạnh hiện đã tăng trên 60% so với cùng kỳ năm 2021, trong bối cảnh 95% khối lượng cá tra đang bán tại thị trường này có xuất xứ từ Việt Nam. Hơn thế nữa, đến nay Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã ban hành kết luận cuối cùng đợt rà soát hành chính thuế chống bán phá giá lần thứ 18 (POR18) với cá tra nhập khẩu từ Việt Nam, trong đó có nhiều công ty xuất khẩu cá tra được hưởng mức thuế suất 0% khi xuất khẩu cá tra phile đông lạnh sang Mỹ. Đây là những tín hiệu tích cực thúc đẩy ngành hàng cá tra Việt Nam có cơ hội phát triển mạnh mẽ. Đồng bằng sông Cửu Long được coi là cái nôi phát triển ngành nuôi trồng thủy sản của Việt Nam.

Trong đó, cá tra được xem là một loại đặc sản mà thiên nhiên ban tặng cho vùng sông nước Mê Kông. Phát huy lợi thế của sông Tiền và sông Hậu với chiều dài trên 200km và hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt của 1 vùng châu thổ rộng lớn, nghề nuôi cá tra ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long đã 2 phát triển rất nhanh, chiếm tỷ trọng cao về diện tích nuôi (91,5%), sản lượng nuôi (96,8%) và giá trị xuất khẩu (83,0%) của cả nước. Sự phát triển nhanh của ngành hàng cá tra đã góp phần giải quyết việc làm cho người lao động và tăng nguồn thu ngân sách của các địa phương. Tiền Giang là tỉnh thuộc vùng đồng bằng Sông Cửu Long, có nhiều lợi thế trong phát triển thủy sản nói chung và cá tra nói riêng.

Là một trong số những địa phương chủ lực tham gia và tạo nên chuỗi giá trị cá tra ở ĐBSCL, ngành hàng cá tra của Tiền Giang đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Theo đánh giá của VASEP và lãnh đạo tỉnh Tiền Giang, ngoài những biến động bất lợi về thị trường xuất khẩu, việc qui hoạch phát triển vùng nguyên liệu, xây dựng mô hình sản xuất kinh doanh còn tùy tiện; mối liên kết giữa các hộ nuôi với DNCB còn lỏng lẻo; tiềm lực các cơ sở nghiên cứu cung cấp về con giống, thức ăn còn nhiều hạn chế; công tác dự báo, phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu cá tra của Tiền Giang còn nhiều bất cập. Những biến động bất lợi đó đã làm cho diện tích và sản lượng cá tra của địa phương có xu hướng giảm xuống. Theo số liệu thống kê của Sở NN&PTNT tỉnh Tiền Giang, diện tích nuôi cá tra của tỉnh năm 2019 là 516,9 ha đến năm 2021 còn 449,1ha (giảm 13,1%); và sản lượng cá tra tương ứng thời gian trên là 101.

Về gốc độ nghiên cứu, đến nay có nhiều công trình trong và ngoài nước nghiên cứu về chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị nông sản. Các đề tài nghiên cứu đề cập nhiều khía cạnh khác nhau của chuỗi giá trị nông sản, trong đó có thể kể đến những nghiên cứu đúng chú ý, như Mô hình chuỗi giá trị của M. Porter (1990) xác định tính cạnh tranh của công ty có thể phân tích bằng cách xem xét chuỗi giá trị bao gồm các hoạt động, như nghiên cứu và phát triển, xây dựng, sản xuất, chế biến, thu mua phân phối và hỗ trợ phát triển các sản phẩm, dịch vụ trong chuỗi. Knutsson và cộng sự (2010) tiếp cận chuỗi giá trị dưới góc độ quản trị, đã nghiên cứu những thay đổi trong cấu trúc, sản xuất, chế biến, hoạt động xuất khẩu, marketing; và nhấn mạnh đây là những tác nhân chính gây ra sự thay đổi của chuỗi giá trị cá tuyết ở Iceland.

Wicaksana và cộng sự (2021) đã sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng với mô hình phân tích Cấu trúc - Hành vi - Hoạt động của thị trường (SCP) cá Lemuru ở Quận 3 Muncar, Banyuwangi, Indonesia. Kết quả cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa Cấu trúc thị trường - Hành vi thị trường và Hiệu quả thị trường với việc gia tăng hiệu quả hoạt động. Một số công trình trong nước nghiên cứu về chuỗi giá trị nông sản nói chung và chuỗi giá trị cá tra nói riêng ở các cấp độ khác nhau, như Võ Thị Thanh Lộc (2010) sử dụng lý thuyết chuỗi giá trị của Kaplinsky & Morris (2001) để phân tích chuỗi giá trị cá tra ở ba tỉnh, thành ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu khám phá 6 chức năng cơ bản trong hoạt động chuỗi gắn với các tác nhân.

Nghiên cứu của Lê Văn Gia Nhỏ và cộng sự (2012) ở tỉnh Vĩnh Long và Tiền Giang cho thấy phần lớn cá tra nguyên liệu được bán trực tiếp cho nhà máy chế biến; và 96,7% lượng cá tra được chế biến xuất khẩu. Một số nghiên cứu về chuỗi giá trị cá tra ở ĐB SCL của các tác giả như Nguyễn Phú Son (2011); Nguyễn Kim Phước (2013) đi sâu phân tích chi phí, giá thành, doanh thu, giá vốn hàng bán… theo sự biến đổi hình thái của cá tra nhằm xác định giá trị gia tăng thuần của từng khâu trong chuỗi giá trị cá tra của tỉnh Đồng Tháp. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong và ngoài nước về chuỗi giá trị thường áp dụng khung phân tích do các cơ quan phát triển quốc tế đề xuất, dựa trên các lý thuyết về chuỗi giá trị và chuỗi ngành hàng. Các nghiên cứu đã phân tích chuỗi giá trị nói chung và chuỗi giá trị đối với các sản phẩm nông nghiệp nói riêng từ cấp độ quốc gia, vùng và địa phương ở các khía cạnh khác nhau nhưng chưa có một nghiên cứu nào đi sâu nghiên cứu phân tích đầy đủ một chuỗi giá trị về cá tra ở tỉnh Tiền Giang.

Hơn thế nữa, còn thiếu các nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra có tính hệ thống, theo quan điểm tích hợp giữa phân tích chuỗi cung truyền thống với quan điểm giá trị gia tăng của M. Porter kết hợp với việc đánh giá lợi thế cạnh tranh dựa trên hệ số chi phí nội nguồn (DRC) và phân tích mô hình cấu trúc (SCP) để giúp nhận thức được đầy đủ hơn các yếu tố của chuỗi và mối tương tác giữa chúng trong một thị trường rộng hơn. Trong những năm gần đầy, nhận thức được tiềm năng và lợi thế của ngành hàng cá tra, Tiền Giang đã đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, cùng với nhiều chính sách nhằm hỗ trợ và khuyến khích phát triển ngành hàng này. Tuy nhiên, hoạt 4 động sản xuất kinh doanh cá tra của tỉnh còn mang tính tự phát, thiếu các chính sách đồng bộ để khai thác lợi thế so sánh và nâng cao khả năng cạnh tranh của 5 ngành hàng trong bối cảnh thị trường thế giới có nhiều biến động.

Xuất phát từ các yêu cầu trên, tác giả lựa chọn đề tài “Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh Tiền Giang” làm luận án tiến sỹ. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tổng quát Cung cấp luận cứ khoa học và đề xuất các giải pháp hoàn hiện chuỗi giá trị cá tra nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững ngành hàng cá tra trên địa bàn tỉnh Tiền Giang. Mục tiêu cụ thể a) Góp phần hệ thống hoá và làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn về chuỗi giá trị nông sản, đặc biệt là chuỗi giá trị cá tra; b) Phân tích cấu trúc chuỗi giá trị, quá trình tạo giá trị gia tăng và mối liên kết của các tác nhân tham gia hoạt động trong chuỗi giá trị cá tra của tỉnh Tiền Giang; c) Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh và hiệu quả thị trường chuỗi giá trị cá tra tỉnh Tiền Giang; d) Đề xuất một số giải pháp chủ yếu hoàn thiện chuỗi giá trị cá tra, nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững ngành hàng cá tra trên địa bàn tỉnh Tiền Giang.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những vấn đề lý luận và thực tiễn chuỗi giá trị cá tra Tiền Giang. Đối tượng khảo sát nghiên cứu chủ yếu là các tác nhân tham gia trong hoạt động sản xuất kinh doanh, tiêu thụ cá tra gồm: Hộ nuôi cá tra, các đơn vị cung cấp các yếu tố đầu vào (cá giống, thức ăn.) nhóm chức năng trung gian (thương lái, đại lý), nhóm tác nhân thực hiện chức năng chuyển đổi (DNCB cá tra) và các chuyên gia, nhà quản lý ngành thủy sản, đặc biệt là cá tra. Phạm vi nghiên cứu 3.

Phạm vi nội dung: Nghiên cứu các vấn đề liên quan đến chuỗi giá trị cá tra tỉnh Tiền Giang. Phạm vi không gian: Đề tài tập trung nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Tiền Giang. Về phạm vi thời gian Dữ liệu thứ cấp (Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Cục Thống kê Tiền Giang, Sở Công thương, Cục Hải quan Long An, UBND cấp huyện,.) được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ các đơn vị cung cấp yếu tố đầu vào, hộ nuôi cá, thương lái, đại lý, DNCB cá tra và các chuyên gia, nhà nghiên cứu, quản lý ngành hàng cá tra từ năm 2015 đến năm 2021.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/nghien-cuu-chuoi-gia-tri-ca-tra-o-tinh-tien-giang-2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân tích chuỗi giá trị cá tra tại Tiền Giang, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.

Luận án "Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chuỗi giá trị cá tra ở tỉnh tiền giang 2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter