Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ ở vùng ve

Nâng cao hiệu suất sản xuất mô hình nuôi tôm nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến. Phương pháp tối ưu chi phí, tăng năng suất bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất tôm: Thách thức Sóc Trăng
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu hóa hiệu quả sản xuất tôm Thách thức Sóc Trăng

Nuôi tôm nước lợ tại Sóc Trăng đã phát triển ổn định về diện tích. Sản lượng liên tục tăng trưởng. Thị trường tiêu thụ cũng ổn định. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Tỷ lệ diện tích thiệt hại còn cao. Môi trường vùng nuôi bị ô nhiễm. Giá vật tư đầu vào tăng. Giá tôm nguyên liệu không ổn định. Tôm nguyên liệu nhập khẩu vào tỉnh cũng tăng. Điều này ảnh hưởng lớn đến quá trình sản xuất và tiêu thụ tôm địa phương. Cần có giải pháp điều chỉnh kịp thời. Việc tối ưu hóa sản xuất tôm trở thành yêu cầu cấp thiết. Năng suất tôm nuôi nước lợ trung bình đạt thấp. Doanh thu và lợi nhuận cũng thấp hơn so với các nghiên cứu trước đây. Chi phí nuôi tôm tương đối cao. Nông hộ không chủ động được thời gian thu hoạch. Họ thường thu hoạch khi tôm gặp rủi ro. Sản phẩm tiêu thụ chưa qua hợp đồng hoặc liên kết sản xuất. Việc bán hàng thường qua cấp trung gian. Nông hộ thiếu thông tin thị trường về giá vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra. Điều này gây bất lợi về kinh tế. Cần cải thiện chuỗi giá trị.

1.1. Thực trạng phát triển và hạn chế

Nuôi tôm nước lợ ở Sóc Trăng có diện tích ổn định, sản lượng tăng trưởng. Thị trường tiêu thụ cũng phát triển. Tuy nhiên, nhiều hạn chế tồn tại. Diện tích nuôi thiệt hại chiếm tỷ lệ lớn. Giá vật tư đầu vào tăng cao. Giá tôm nguyên liệu không ổn định. Môi trường vùng nuôi bị ô nhiễm. Tôm nguyên liệu nhập khẩu tăng. Những yếu tố này ảnh hưởng lớn đến sản xuất và tiêu thụ tôm địa phương. Cần có giải pháp kịp thời để tối ưu hóa sản xuất tôm.

1.2. Thách thức về chi phí và thị trường

Năng suất, doanh thu và lợi nhuận nuôi tôm ở Sóc Trăng còn thấp. Chi phí nuôi tôm tương đối cao. Nông hộ thiếu chủ động trong thời gian thu hoạch. Họ thường thu hoạch khi tôm gặp rủi ro. Sản phẩm chưa được tiêu thụ thông qua hợp đồng hoặc liên kết sản xuất. Việc bán hàng qua trung gian phổ biến. Nông hộ thiếu thông tin về giá vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra. Điều này gây khó khăn kinh tế. Việc cải thiện chuỗi giá trị là cần thiết.

II.Đánh giá kinh tế mô hình nuôi tôm thâm canh bền vững

Luận án phân tích sâu ba mô hình nuôi tôm chính tại Sóc Trăng: tôm thẻ chân trắng thâm canh, tôm sú thâm canh và tôm sú quảng canh cải tiến. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng về năng suất nuôi tôm, lợi nhuận và hiệu quả. Các yếu tố đầu vào như giống tôm chất lượng cao, thức ăn cho tôm, nhiên liệu, thuốc thú y có tác động khác nhau đến kết quả. Hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE) là hai chỉ số quan trọng được đánh giá. Không có nông hộ nào đạt được TE hoặc EE tối đa trong bất kỳ mô hình nào, cho thấy tiềm năng lớn để cải thiện. Diện tích mặt nước, mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống là những yếu tố chung ảnh hưởng đến hiệu quả. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp định hướng chiến lược phát triển nuôi tôm bền vữngtối ưu hóa sản xuất tôm cho từng loại hình. Các biến động về năng suất và lợi nhuận đều có phần lớn do mức độ phi TE và phi EE.

2.1. Mô hình tôm thẻ chân trắng thâm canh

Trong mô hình tôm thẻ chân trắng thâm canh, các yếu tố như chi phí sửa chữa thiết bị, dụng cụ, giống tôm chất lượng cao, thức ăn cho tôm và nhiên liệu có tác động tích cực đến năng suất nuôi tôm. Chi phí thuốc thú y, hóa chất và nhiên liệu cũng ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận. Tuy nhiên, giá chuẩn hóa thức ăn lại tác động tiêu cực đến lợi nhuận. Hiệu quả kỹ thuật (TE) trung bình đạt 88,99% và hiệu quả kinh tế (EE) trung bình đạt 58,44%. Không có nông hộ nào đạt được TE hoặc EE tối đa. Các yếu tố như diện tích mặt nước nuôi, mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống ảnh hưởng đến TE. Mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống ảnh hưởng đến EE. Việc cải thiện các yếu tố này giúp tối ưu hóa sản xuất tôm.

2.2. Mô hình tôm sú thâm canh và quảng canh cải tiến

Đối với mô hình tôm sú thâm canh, số lượng giống tôm chất lượng cao, số lượng thức ăn cho tôm, thuốc thú y và hóa chất ảnh hưởng tích cực đến năng suất nuôi tôm. Lợi nhuận bị tác động bởi giá chuẩn hóa thức ăn và chi phí nhiên liệu. TE trung bình đạt 91,73% và EE trung bình đạt 70,71%. Lao động và tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến TE. Kinh nghiệm, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến EE, trong khi nguồn thông tin tác động tiêu cực đến EE. Trong mô hình tôm sú quảng canh cải tiến, năng suất nuôi tôm bị ảnh hưởng bởi số lượng giống, thức ăn và nhiên liệu. Lao động, thức ăn chuẩn hóa và nhiên liệu ảnh hưởng đến EE. Chỉ chi phí nhiên liệu tác động tích cực đến lợi nhuận. TE trung bình là 94,24% và EE trung bình là 60,99%. Tỷ lệ sống là yếu tố chính ảnh hưởng đến TE. Kinh nghiệm, diện tích mặt nước nuôi, nguồn thông tin, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống ảnh hưởng đến EE. Phát triển nuôi tôm bền vững cần xem xét kỹ các yếu tố này.

III.Yếu tố ảnh hưởng năng suất chi phí nuôi tôm chủ chốt

Các mô hình nuôi tôm nước lợ tại Sóc Trăng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đầu vào. Chúng tác động trực tiếp đến năng suất nuôi tômchi phí nuôi tôm. Việc xác định các yếu tố này rất quan trọng để đưa ra giải pháp cải thiện hiệu quả. Các yếu tố liên quan đến chi phí sản xuất, chất lượng giống, quản lý thức ăn và môi trường nuôi đều có vai trò quyết định. Nắm vững các mối quan hệ này giúp nông hộ tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất. Áp dụng công nghệ nuôi tôm phù hợp sẽ nâng cao khả năng cạnh tranh.

3.1. Các yếu tố tác động năng suất nuôi tôm

Năng suất nuôi tôm phụ thuộc vào nhiều yếu tố đầu vào. Đối với tôm thẻ chân trắng thâm canh, chi phí sửa chữa thiết bị, dụng cụ, giống tôm chất lượng cao, thức ăn cho tôm, nhiên liệu đóng vai trò tích cực. Trong tôm sú thâm canh, số lượng giống, thức ăn, thuốc thú y và hóa chất là các yếu tố quan trọng. Mô hình quảng canh cải tiến cũng nhấn mạnh vai trò của giống, thức ăn và nhiên liệu. Việc quản lý tốt các yếu tố này trực tiếp cải thiện sản lượng. Điều này là cốt lõi để nâng cao hiệu quả kinh tế.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả kỹ thuật và kinh tế

Hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả kinh tế (EE) là thước đo quan trọng. Đối với tôm thẻ chân trắng, diện tích mặt nước, mật độ nuôi, thời gian nuôi, tỷ lệ sống tác động đến TE. Mật độ nuôi, thời gian nuôi, tỷ lệ sống ảnh hưởng đến EE. Trong mô hình tôm sú thâm canh, lao động và tỷ lệ sống ảnh hưởng đến TE. Kinh nghiệm, mật độ nuôi, thời gian, tỷ lệ sống tác động đến EE. Mô hình quảng canh cải tiến chỉ có tỷ lệ sống ảnh hưởng tích cực đến TE. Kinh nghiệm, diện tích nuôi, nguồn thông tin, mật độ nuôi, thời gian, tỷ lệ sống ảnh hưởng đến EE. Các yếu tố này đòi hỏi quản lý chặt chẽ. Công nghệ nuôi tôm và quy trình canh tác tối ưu cần được áp dụng.

IV.Nâng cao chất lượng nước quản lý dịch bệnh tôm hiệu quả

Môi trường vùng nuôi tại Sóc Trăng đang đối mặt với ô nhiễm. Điều này là nguyên nhân chính gây thiệt hại lớn cho các hộ nuôi tôm. Tỷ lệ thiệt hại diện tích nuôi còn cao. Chất lượng nước nuôi tôm kém ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sự phát triển của tôm. Nó làm tăng rủi ro dịch bệnh. Việc theo dõi và kiểm soát các thông số môi trường nước rất cần thiết. Ứng dụng công nghệ nuôi tôm tiên tiến giúp duy trì môi trường sống lý tưởng. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro. Quản lý dịch bệnh tôm là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất. Tỷ lệ sống của tôm ảnh hưởng đáng kể đến cả hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Cải thiện tỷ lệ sống là mục tiêu hàng đầu. Việc sử dụng thuốc thú y và hóa chất cần được quản lý chặt chẽ. Phòng ngừa dịch bệnh thông qua các biện pháp sinh học, môi trường là quan trọng. Chọn giống tôm chất lượng cao, kháng bệnh cũng giúp tăng cường sức đề kháng. Đầu tư vào hệ thống kiểm soát môi trường giúp nuôi tôm bền vững.

4.1. Vấn đề môi trường vùng nuôi và rủi ro

Môi trường vùng nuôi tại Sóc Trăng đang bị ô nhiễm. Điều này gây ra tỷ lệ thiệt hại lớn trong nghề nuôi tôm. Chất lượng nước nuôi tôm kém ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tôm và tăng rủi ro dịch bệnh. Việc theo dõi, kiểm soát thông số môi trường nước rất cần thiết. Ứng dụng công nghệ nuôi tôm tiên tiến giúp duy trì môi trường sống lý tưởng. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro môi trường, hướng tới nuôi tôm bền vững.

4.2. Quản lý dịch bệnh và tỷ lệ sống tôm

Quản lý dịch bệnh tôm là yếu tố then chốt đảm bảo năng suất nuôi tôm. Tỷ lệ sống của tôm ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Cải thiện tỷ lệ sống là mục tiêu hàng đầu. Sử dụng thuốc thú y và hóa chất cần được quản lý chặt chẽ. Phòng ngừa dịch bệnh thông qua biện pháp sinh học và môi trường rất quan trọng. Chọn giống tôm chất lượng cao, có khả năng kháng bệnh, giúp tăng cường sức đề kháng. Đầu tư vào hệ thống kiểm soát môi trường là cần thiết để nuôi tôm bền vững.

V.Giải pháp tổng thể thúc đẩy nuôi tôm bền vững Sóc Trăng

Luận án đề xuất năm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ. Các giải pháp này bao gồm tổ chức và quản lý sản xuất, ứng dụng khoa học công nghệ, giải pháp về thị trường, cơ chế chính sách và nâng cao năng lực cho nông hộ. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Sóc Trăng phát triển ngành nuôi tôm bền vững. Nó cũng góp phần tăng thu nhập cho nông hộ. Nông hộ cần tham gia vào các chuỗi liên kết giá trị. Áp dụng công nghệ nuôi tôm hiện đại. Điều này bao gồm công nghệ quản lý môi trường nước, hệ thống cho ăn tự động. Các giải pháp về thị trường cần được đẩy mạnh. Nông hộ cần có thông tin giá cả kịp thời. Cần có các hợp đồng liên kết sản xuất và tiêu thụ. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro về giá cả. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng rất quan trọng. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ, đào tạo. Nông hộ cần được nâng cao năng lực.

5.1. Tổ chức sản xuất và ứng dụng công nghệ

Một giải pháp quan trọng là tổ chức và quản lý sản xuất hiệu quả. Nông hộ cần tham gia vào các chuỗi liên kết giá trị để tăng cường sức mạnh thị trường. Ứng dụng công nghệ nuôi tôm hiện đại là thiết yếu. Điều này bao gồm công nghệ quản lý môi trường nước, hệ thống cho ăn tự động và các kỹ thuật nuôi tiên tiến khác. Việc này giúp tối ưu hóa sản xuất tôm, giảm lãng phí và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Chọn giống tôm chất lượng caothức ăn cho tôm phù hợp cũng là một phần của giải pháp.

5.2. Giải pháp về thị trường và chính sách hỗ trợ

Các giải pháp về thị trường cần được đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả sản xuất. Nông hộ cần có thông tin giá cả kịp thời và minh bạch. Cần thúc đẩy các hợp đồng liên kết sản xuất và tiêu thụ để giảm thiểu rủi ro về giá. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng rất quan trọng. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ vốn, chuyển giao khoa học công nghệ và đào tạo. Nông hộ cần được nâng cao năng lực quản lý và kỹ thuật. Điều này giúp họ phát triển nuôi tôm bền vững và tăng thu nhập ổn định.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ
1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.2. Các mục tiêu cụ thể
1.3. CÂU HỎI VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.3.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.3.2. Giả thuyết nghiên cứu
1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi không gian
1.4.3. Phạm vi đối tượng
1.4.4. Phạm vi thời gian
1.4.5. Phạm vi nội dung
1.5. Ý NGHĨA KHOA HỌC, THỰC TIỄN VÀ ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN
1.5.1. Ý nghĩa khoa học
1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn của luận án
1.5.3. Những đóng góp mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
2.2. HIỆU QUẢ KINH TẾ
2.3. HIỆU QUẢ KỸ THUẬT
2.4. HIỆU QUẢ PHÂN PHỐI
2.5. YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ SẢN XUẤT
2.6. ĐÁNH GIÁ TÀI LIỆU TỔNG QUAN
2.7. PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN NGHIÊN CỨU
2.7.1. Phương pháp tiếp cận
2.7.2. Khung nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN
3.1.1. Đặc điểm sinh thái, tập tính sống, dinh dưỡng và khả năng tăng trưởng của tôm sú
3.1.2. Đặc điểm sinh thái, tập tính sống, dinh dưỡng và khả năng tăng trưởng của tôm thẻ chân trắng
3.1.3. Qui trình kỹ thuật nuôi tôm nước lợ
3.1.4. Hàm sản xuất
3.1.5. Hiệu quả sản xuất
3.1.6. Phân tích hiệu quả sản xuất
3.1.6.1. Hàm sản xuất biên ngẫu nhiên - SFA
3.1.6.2. Hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên
3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.2.1. Địa bàn nghiên cứu
3.2.2. Phương pháp thu thập số liệu
3.2.2.1. Số liệu thứ cấp
3.2.2.2. Số liệu sơ cấp
3.3. PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH
3.3.1. Tiếp cận cơ bản tính các khoản chi phí và lợi nhuận
3.3.2. Phương pháp thống kê mô tả
3.3.3. Phương pháp tính hiệu quả sản xuất
3.3.4. Phân tích hồi quy Tobit
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NUÔI TÔM NƯỚC LỢ TỈNH SÓC TRĂNG
4.1.1. Tổng quan về tỉnh Sóc Trăng
4.1.1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên
4.1.1.2. Đặc điểm thời tiết, khí hậu
4.1.1.3. Đặc điểm địa hình
4.1.1.4. Phân vùng sinh thái của tỉnh
4.1.2. Tình hình phát triển kinh tế-xã hội của Tỉnh
4.2. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN, TIÊU THỤ THỦY SẢN
4.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ thủy sản trên thế giới
4.2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ thủy sản tại Việt Nam
4.2.3. Tình hình sản xuất và tiêu thụ tôm nuôi nước lợ tỉnh Sóc Trăng
4.2.4. Tình hình chế biến, xuất khẩu, thị trường tiêu thụ thủy sản
4.2.5. Kim ngạch xuất khẩu và thị trường tiêu thụ thủy sản của tỉnh
4.3. THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ TÔM NUÔI CỦA NÔNG HỘ VÙNG VEN BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG
4.3.1. Giới thiệu đặc điểm nông hộ nuôi tôm nước lợ
4.3.2. Thực trạng nuôi tôm nước lợ của nông hộ
4.3.3. Thực trạng đầu tư xây dựng công trình nuôi tôm
4.3.4. Thông tin về kỹ thuật sản xuất
4.3.5. Thông tin về giống tôm nuôi nước lợ
4.3.6. Thông tin về mùa vụ, thời điểm thả giống và thời gian nuôi tôm nước lợ
4.3.7. Quản lý nước, môi trường nước ao nuôi
4.3.8. Thực trạng sử dụng và quản lý thức ăn cho tôm nuôi
4.3.9. Tình hình dịch bệnh trên tôm
4.3.10. Tình hình thu hoạch và tiêu thụ sản phẩm tôm nuôi nước lợ
4.3.11. Sản lượng, năng suất tôm nuôi nước lợ
4.3.12. Chi phí, doanh thu, lợi nhuận và các tỷ số tài chính
4.4. PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ
4.4.1. Ước lượng Mô hình nuôi TTCTTC
4.4.1.1. Hàm sản xuất, lợi nhuận biên ngẫu nhiên (SFA)
4.4.1.2. Hiệu quả kỹ thuật và kinh tế mô hình nuôi TTCTTC
4.4.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến TE và EE của nông hộ nuôi TTCTTC
4.4.2. Ước lượng Mô hình nuôi TSTC
4.4.2.1. Hàm sản xuất và lợi nhuận biên ngẫu nhiên (SFA)
4.4.2.2. Phân phối TE và EE của nông hộ nuôi TSTC
4.4.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến TE và EE của nông hộ nuôi TSTC
4.4.3. Ước lượng mô hình nuôi TSQCCT
4.4.3.1. Hàm sản xuất và lợi nhuận biên ngẫu nhiên (SFA)
4.4.3.2. Phân phối TE và EE của nông hộ nuôi TSQCCT
4.4.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến TE và EE của nông hộ nuôi TSQCCT
4.5. KHÓ KHĂN VÀ HẠN CHẾ CỦA NÔNG HỘ NUÔI TÔM NƯỚC LỢ
4.5.1. Khó khăn trong sản xuất
4.5.2. Khó khăn trong tiêu thụ sản phẩm
4.5.3. Đề xuất, kiến nghị của nông hộ nuôi tôm nước lợ
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ
5.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP
5.1.1. Mục tiêu, quan điểm phát triển nuôi tôm nước lợ
5.2. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ
5.2.1. Giải pháp tổ chức và quản lý sản xuất
5.2.2. Giải pháp ứng dụng khoa học công nghệ
5.2.3. Giải pháp về thị trường
5.2.4. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực
5.2.5. Cơ chế chính sách
5.2.6. Đối với nông hộ nuôi tôm nước lợ
6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
6.1. Đối với nông hộ nuôi tôm nước lợ
6.2. Hàm ý chính sách
6.3. CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ ở vùng ven biển tỉnh sóc trăng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN NGỌC TÙNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 Cần Thơ, tháng 10 năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ TRẦN NGỌC TÙNG MSHV: 62091115 NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT MÔ HÌNH NUÔI TÔM NƯỚC LỢ Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP MÃ NGÀNH: 9 62 01 15 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. BÙI VĂN TRỊNH Cần Thơ, tháng 10 năm 2018 TÓM TẮT Luận án này được thực hiện nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, lợi nhuận và phân tích hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của nông hộ nuôi tôm nước lợ. Từ đó phát hiện những hạn chế cần thiết phải cải thiện để nâng cao hiệu quả nuôi tôm nước lợ, thông qua đó đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng, góp phần nâng cao thu nhập cho nông hộ nuôi tôm nước lợ tỉnh Sóc Trăng. Số liệu thứ cấp của luận án được thu thâp từ niêm giám thống kê, Sở Nông nghiệp và PTNT, Sở Công thương, tỉnh Sóc Trăng.

Số liệu sơ cấp phỏng vấn trưc tiếp nông hộ nuôi tôm nước lợ (tôm thẻ chân trắng thâm canh, tôm sú thâm canh, tôm sú quảng canh cải tiến), với 310 quan sát, kết quả nghiên cứu của luận án thể hiện các chủ điểm chính như sau: Phát triển nuôi tôm nước lợ tại vùng ven biển tỉnh Sóc Trăng trong thời gian qua ổn định về diện tích, sản lượng không ngừng tăng lên, thị trường tiêu thụ ổn định và phát triển. Tuy nhiên, nghề nuôi tôm vẫn còn tồn tại một số hạn chế như diện tích thiệt hại chiếm tỷ lệ lớn, giá vật tư đầu vào tăng cao, giá tôm nguyên liệu không ổn định, môi trường vùng nuôi bị ô nhiễm, tôm nguyên liệu nhập khẩu của Tỉnh không ngừng tăng lên, chiếm tỷ lệ ngày càng cao, đây là điều mà địa phương cần quan tâm, tìm nguyên nhân, có giải pháp điều chỉnh kịp thời nếu không sẽ ảnh hưởng rất lớn đến quá trình sản xuất, tiêu thụ tôm nguyên liệu của tỉnh. Năng suất tôm nuôi nước lợ đạt trung bình 2. Doanh thu đạt 328,42 triệu đồng/vụ/ha, chi phí sản xuất 215,39 triệu đồng/vụ/ha.

Lợi nhuận đạt 113,02 triệu đồng/vụ/ha. Đây được xem là mức năng suất, doanh thu, lợi nhuận tương đối thấp hơn so với các nghiên cứu trước đây. Bên cạnh đó, giá thành sản xuất tương đối cao. Nông hộ không chủ động được thời gian thu hoạch, chỉ thu hoạch vào thời điểm tôm gặp rủi ro, tiêu thụ sản phẩm chưa qua hình thức hợp đồng, liên kết sản xuất, bán sản phẩm qua cấp trung gian, thông tin giá cả thị trường vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra nông hộ chưa nắm bắt được kịp thời.

Mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh: có 4 hệ số yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất gồm hệ số biến chi phí sửa thiết bị, dụng cụ, giống thả nuôi, thức ăn, nhiên liệu. Và hệ số yếu tố ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận gồm hệ số biến chi phí sửa thiết bị, dụng cụ thuốc thú ý, hóa chất và nhiên liệu, tuy nhiên, hệ số yếu tố giá chuẩn hóa thức ăn ảnh hưởng tiêu cực đến lợi huận. Có 29,40% và 99,41% sự biến động của năng suất và lợi nhuận là do mức độ phi TE và phi EE. TE trung bình đạt 88,99% và EE trung bình 58,44%, không có iii nông hộ nào đạt TE, EE tối đa.

Các yếu tố ảnh hưởng đến TE gồm diện tích mặt nước nuôi, mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng đến EE gồm mật độ nuôi, thời gian nuôi và tỷ lệ sống. Mô hình nuôi tôm sú thâm canh: các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất nuôi gồm hệ số yếu tố số lượng giống, số lượng thức ăn và thuốc thú y, hóa chất. Và yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận gồm hệ số của biến giá chuẩn hóa thức ăn, chi phí nhiên liệu. Có 86,79% và 59,72% sự biến động của năng suất và lợi nhuận của nông hộ là do mức độ phi TE và phi EE.

TE trung bình đạt 91,73% EE trung bình đạt 70,71%, không có nông hộ nào đạt TE, EE tối đa. Các yếu tố ảnh hưởng đến tích cực đến TE gồm yếu tố lao động, tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến EE gồm hệ số yếu tố kinh nghiệm, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống, hệ số biến nguồn thông tin tác động tiêu cực đến EE. Mô hình nuôi tôm sú quảng canh cải tiến: các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến năng suất gồm hệ số yếu tố số lượng giống, số lượng thức ăn và nhiên liệu. Và các yếu tố có hệ số ảnh hưởng đến EE gồm yếu tố lao động, chuẩn hóa thức ăn và nhiên liệu, nhưng chỉ có hệ số biến nhiên liệu ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận.

Có 20,94% và 43,13% sự biến động của năng suất và lợi nhuận là do mức độ phi TE và EE. TE trung bình 94,24% và EE trung bình 60,99%, không có nông hộ nào đạt TE và EE tối đa. Yếu tố ảnh hưởng tích cực đến TE chỉ có yếu tố tỷ lệ sống và các yếu tố ảnh hưởng đến EE gồm hệ số biến kinh nghiệm, diện tích mặt nước nuôi, nguồn thông tin, mật độ nuôi, thời gian và tỷ lệ sống. Năm giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nước lợ gồm: (iii) tổ chức và quản lý sản xuất, (ii) ứng dụng khoa học công nghệ, (iii) giải pháp về thị trường, (iv) cơ chế chính sách và (v) nông hộ nuôi tôm nước lợ.

iv ABSTRACT This dissertation was conducted to analyze the factors affecting the productivity and profitability and to analyze the technical efficiency and economic efficiency of brackish water shrimp farming households, thereby identify the limitations and issues that need to be improved in brackish water shrimp farming, suggest solutions to improve the productivity of brackish water shrimp farming in coastal area of Soc Trang province, and contribute to raising increasing the income of brackish water shrimp farming households. Secondary data of the thesis was collected from the statistical yearbook, Department of Agriculture and Rural Development and the Department of Industry and Trade of Soc Trang province. Primary data was collected through direct interviews with brackish water shrimp farmers, with 310 observations. This research used the Cobb-Douglas stochastic frontier production function (SFA) to analyze the factors affecting the yield and stochastic frontier profit function to determine the effect of the prices of the inputs on the profit of the intensive whiteleg shrimp farming, intensive black tiger shrimp farming, and improved intensive black tiger shrimp farming models.

This is the most commonly used production function in production economics (Meeusen and Van Den Broeck, 1977; Ali et al., 1989; Ali et al., 1994; Ahaman, 2003; Abu et al., 2011; Pham Le Thong, 2015; Nguyen Huu Dang, 2017). The development of brackish water shrimp farming in the coastal area of Soc Trang province has been stable in terms of farming area, with the output constantly increasing, and stable and developing consumption market. However, there are still limitations in the shrimp farming sector such as the large area of damage, the high price of input materials, unstable raw shrimp price, shrimp farming environment pollution, and increasing proportion of imported raw shrimp. The locality should pay more attention to these aspects, identify the causes and find the solutions to adjust the situation in time, or the process of production and consumption of raw shrimp of the province will be largely affected.

Brackish water shrimp productivity was 2,287.37 kg/ha on average. The turnover was 328.42 million VND/crop/ha against the production cost of 215.39 million VND/crop/ha. The profit was 113.02 million VND/crop/ha. This is considered to be lower yield, revenue, and profit than previous studies.

Besides, the production cost was relatively high. Farmers did not take the initiative in harvesting and only harvested at the time when the shrimps were at risk. Product consumption was not processed through contract, production link, products were sold through intermediaries. The agricultural households did not timely capture the information on the market prices of input and output.

Intensive white-leg shrimp farming model: there are 4 coefficients of the factor having positive influence on the productivity including coefficient of variation the cost v of equipment repair, tools, stocking, feed, and fuel. The coefficients of the factor having positive influence on the profitability include the coefficient of variation of the cost of equipment repair, tools, veterinary drug, chemicals, and fuel. However, the coefficient of the feed standardization cost factor has negative influence on the profitability.41% of the variation in productivity and profitability due to the level of non-TE and non-EE. The average TE reaches 88.99% and average EE reaches 58.

There is no agricultural households reach the optimal TE and EE. The factors having maximization influence on TE include water surface area, stocking density, farming time, and survival rate and the factors affecting EE include stocking density, farming time, and survival rate. Intensive black tiger shrimp farming model: the factors having positive influence on the productivity include the coefficients of stock amount, quantity of feed, veterinary drugs, and chemicals. The factors affecting the profitability include the coefficient of the variation of feed standardization cost and fuel cost.72% of the variation in productivity and profitability due to the level of non- TE and non-EE.

The average TE reaches 91.73% and average EE reaches 70. There is no agricultural households reach the optimal TE and EE. The factors having maximization influence on TE include labour, and survival rate and the factors affecting EE include the coefficients of experience, stocking density, time, and survival rate. The coefficient of variation of information source has negative influence on EE.

Advanced extensive black tiger shrimp farming model: the factors positively affecting the productivity included the coefficient of the number of shrimps, the amount of feed and fuel. Factors affecting EE included labor, feed, and fuel standardizations, but only the coefficients of variation of fuel had positive effects on profitability.13% of the variation in productivity and profitability due to the level of non-TE and non-EE. The average TE was 94.24% and the average EE was 60. None of the agricultural households achieved maximization TE and EE.

Factor positively affecting TE was only survival rate, and factors affecting EE included the coefficient of variation of experience, water surface area, source of information, stocking density, time and survival rate. vi MỤC LỤC Trang DANH MỤC HÌNH. x DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

xiii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .1 Mục tiêu tổng quát .2 Các mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Câu hỏi nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi không gian.3 Phạm vi đối tượng .4 Phạm vi thời gian .5 Phạm vi nội dung .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Tùng (2018). Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/na-ng-cao-hie-u-qua-sa-n-xua-t-mo-hi-nh-nuo-i-to-m-nu-o-c-lo-o-vu-ng-ven-bie-n

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao hiệu suất sản xuất mô hình nuôi tôm nhờ ứng dụng công nghệ tiên tiến. Phương pháp tối ưu chi phí, tăng năng suất bền vững.

Luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao hiệu quả sản xuất mô hình nuôi tôm nươ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter