Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định - Nguyễn Thị Minh Thu
Luận án tiến sĩ quản lý rủi ro nuôi tôm ven biển Nam Định. Phân tích các yếu tố rủi ro và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
232
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý rủi ro nuôi tôm ven biển Nam Định toàn diện
- Số trang:
- 232 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Thu
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý rủi ro nuôi tôm ven biển Nam Định toàn diện
Nuôi tôm nước lợ đóng vai trò kinh tế mũi nhọn tại vùng ven biển tỉnh Nam Định. Hoạt động nuôi trồng thủy sản này đem lại nguồn thu nhập cao cho các hộ dân ở huyện Giao Thủy, Hải Hậu và Nghĩa Hưng. Tuy nhiên, hoạt động nuôi luôn đối mặt nhiều rủi ro lớn. Rủi ro bao gồm dịch bệnh, biến động thời tiết, thị trường bấp bênh và rào cản kỹ thuật. Quản lý rủi ro nuôi tôm ven biển giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất. Quá trình này bảo vệ nguồn vốn và duy trì sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Quản lý hiệu quả đòi hỏi việc nhận diện sớm các mối đe dọa tiềm ẩn. Người nuôi cần xây dựng chiến lược ứng phó chủ động trước mọi biến cố bất lợi. Các bên liên quan cần kết hợp chặt chẽ giữa kinh nghiệm thực tế và tiến bộ khoa học kỹ thuật. Việc lập kế hoạch quản trị rủi ro giúp ngành tôm Nam Định phát triển ổn định, giảm thiểu thiệt hại tài chính và nâng cao hiệu quả kinh tế lâu dài.
1.1. Thực trạng nuôi tôm thẻ chân trắng Nam Định hiện nay
Mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng Nam Định phát triển nhanh chóng nhờ thời gian sinh trưởng ngắn và năng suất cao. Các vùng nuôi thâm canh và bán thâm canh tập trung với mật độ cao tại các dải đầm ven biển. Loại hình này đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng ao nuôi và hệ thống quạt khí rất lớn. Nguồn vốn vận hành thức ăn và con giống cũng chiếm tỷ trọng tài chính đáng kể. Mật độ thả nuôi cao thường đi kèm áp lực môi trường nước gia tăng nhanh chóng. Sự tích tụ chất thải hữu cơ dưới đáy ao dễ gây suy thoái hệ sinh thái vi sinh. Người nuôi thường chịu sức ép nặng nề khi tôm giống kém chất lượng hoặc thị trường tiêu thụ bị ép giá. Nếu không có biện pháp quản lý rủi ro kịp thời, vụ nuôi dễ rơi vào tình trạng thua lỗ nặng nề. Do đó, việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật và giám sát chất lượng đầu vào là yêu cầu cấp thiết.
1.2. Xu hướng chuyển dịch mô hình nuôi tôm sú ven biển
Hình thức nuôi tôm sú ven biển vẫn giữ vị trí then chốt tại các vùng nuôi quảng canh cải tiến và sinh thái rừng ngập mặn. Tôm sú có giá trị thương phẩm cao trên thị trường nội địa và xuất khẩu. Giống tôm này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện tự nhiên nhưng chu kỳ nuôi dài hơn tôm thẻ. Nguồn cung con giống sạch bệnh chưa ổn định là một thách thức lớn đối với người nuôi. Rủi ro thoái hóa giống và ô nhiễm nguồn nước cấp từ các nhánh sông khiến tỷ lệ sống của tôm suy giảm. Xu hướng hiện nay tập trung vào cải tạo ao lắng và áp dụng mô hình luân canh tôm - lúa hoặc tôm - rừng. Giải pháp này giúp cân bằng sinh thái ao nuôi và tạo ra sản phẩm tôm sạch có chứng nhận. Mô hình nuôi sinh thái vừa hạn chế rủi ro dịch bệnh, vừa mang lại nguồn thu ổn định và bền vững cho kinh tế gia đình.
II. Nhận diện dịch bệnh tôm nuôi ven biển tỉnh Nam Định
Tình hình dịch bệnh tôm nuôi ven biển tại Nam Định diễn biến ngày càng phức tạp qua từng vụ nuôi. Mầm bệnh lây lan nhanh qua đường nước cấp, động vật trung gian và con giống nhiễm bệnh. Thời tiết thay đổi thất thường kích thích các chủng vi khuẩn và virus phát triển mạnh. Thiệt hại do dịch bệnh gây ra chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng tổn thất kinh tế của các trang trại nuôi tôm. Việc nhận diện đúng triệu chứng bệnh là bước tiên quyết để cắt giảm tổn thất. Người nuôi cần nắm vững dấu hiệu lâm sàng của từng loại bệnh đặc hữu trong vùng. Hệ thống chẩn đoán sớm và xử lý khoanh vùng ổ dịch cần được thiết lập chặt chẽ. Sự chủ quan trong khâu xử lý ao bệnh sẽ dẫn đến lây nhiễm chéo trên diện rộng toàn vùng nuôi.
2.1. Nguy cơ từ bệnh hoại tử gan tụy cấp AHPND và đốm trắng
Hiểm họa lớn nhất cho các đầm tôm là bệnh hoại tử gan tụy cấp AHPND và bệnh đốm trắng WSSV ở tôm. Bệnh hoại tử gan tụy cấp do vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang độc tố gây ra, làm tôm chết hàng loạt trong 30 ngày đầu thả nuôi. Triệu chứng điển hình là gan tụy teo nhỏ, nhợt nhạt và ruột rỗng không có thức ăn. Trong khi đó, virus đốm trắng lây lan cực nhanh qua nguồn nước và các loài giáp xác hoang dã. Tôm nhiễm virus đốm trắng thường xuất hiện các đốm trắng dưới vỏ giáp đầu ngực và dạt bờ rồi chết nhanh. Cả hai bệnh này đều có tốc độ lây nhiễm cao và tỷ lệ tử vong lên tới 100%. Biện pháp phòng bệnh duy nhất là sử dụng con giống có chứng nhận kiểm dịch PCR âm tính và khử trùng triệt để nguồn nước ao nuôi.
2.2. Kiểm soát vi bào tử trùng EHP trên tôm nuôi ven biển
Nguy cơ bùng phát vi bào tử trùng EHP trên tôm đang trở thành rào cản kinh tế lớn tại vùng nuôi ven biển Nam Định. Ký sinh trùng Enterocytozoon hepatopenaei xâm nhập vào tế bào biểu mô gan tụy của tôm. EHP không làm tôm chết ồ ạt ngay lập tức nhưng khiến tôm còi cọc, chậm lớn và tiêu tốn nhiều thức ăn. Hệ số chuyển đổi thức ăn FCR tăng cao dẫn đến chi phí sản xuất đội lên gấp nhiều lần. Tôm bị nhiễm EHP thường có sức đề kháng yếu, dễ mắc thêm các bệnh nhiễm khuẩn cơ hội khác như phân trắng. Việc tẩy dọn đáy ao bằng vôi nóng và xử lý triệt để bùn đáy là bước bắt buộc để loại trừ bào tử EHP. Kiểm soát nghiêm ngặt thức ăn tươi sống và tăng cường men vi sinh đường ruột giúp hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bệnh.
III. Tác động biến đổi khí hậu ven biển Nam Định với tôm
Khu vực duyên hải Nam Định chịu tác động trực tiếp từ biến đổi khí hậu và hiện tượng thời tiết cực đoan. Biên độ nhiệt độ ngày đêm chênh lệch lớn gây sốc nhiệt nghiêm trọng cho tôm nuôi trong ao. Những đợt nắng nóng kéo dài làm nhiệt độ nước tăng cao, thúc đẩy tảo nở hoa và làm suy giảm oxy hòa tan. Ngược lại, những trận mưa lớn đột ngột làm tụt pH và độ kiềm của nước ao nuôi nhanh chóng. Sự biến động môi trường tạo điều kiện cho các mầm bệnh cơ hội bùng phát dữ dội. Nắng hạn kết hợp với triều cường làm thay đổi cấu trúc thủy văn vùng cửa sông ven biển. Các cơ sở nuôi trồng thủy sản cần chủ động điều chỉnh lịch thời vụ và nâng cấp kết cấu hạ tầng công trình ao nuôi.
3.1. Xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu ven biển Nam Định
Hiện tượng xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu ven biển Nam Định ngày càng diễn biến phức tạp và khó lường. Độ mặn nước sông Ninh Cơ, sông Đáy và sông Hồng biến đổi mạnh theo mùa và chế độ thủy triều. Vào mùa khô, độ mặn tăng cao vượt ngưỡng sinh trưởng tối ưu của tôm thẻ chân trắng. Độ mặn cao làm tôm chậm lột xác, vỏ cứng và dễ bị đóng rong, đen mang. Ngược lại, vào mùa lũ, nguồn nước ngọt đổ về nhiều khiến độ mặn giảm sâu đột ngột, gây sốc thẩm thấu cho tôm. Để giảm thiểu rủi ro này, các vùng nuôi cần xây dựng hệ thống ao trữ nước ngọt và mặn riêng biệt. Người nuôi cần thường xuyên đo độ mặn nước cấp trước khi đưa vào ao nuôi thương phẩm nhằm đảm bảo điều kiện sống tối ưu cho đàn tôm.
3.2. Phương án ứng phó bão lũ triều cường ao tôm vùng trũng
Xây dựng kế hoạch ứng phó bão lũ triều cường ao tôm là yêu cầu sống còn đối với các hộ nuôi vùng bãi triều thấp trũng. Bão biển và nước dâng do triều cường thường xuyên đe dọa phá vỡ bờ bao, gây ngập lụt và thất thoát toàn bộ sản lượng tôm nuôi. Người nuôi cần gia cố bờ ao bằng bê tông hoặc cọc tre kiên cố trước mùa mưa bão hàng năm. Hệ thống lưới chắn quanh bờ ao phải được lắp đặt chắc chắn để ngăn tôm nhảy ra ngoài khi nước tràn. Máy bơm công suất lớn cần được chuẩn bị sẵn sàng để tiêu úng kịp thời sau các trận mưa lớn. Ngoài ra, việc chủ động thu hoạch sớm tôm đạt kích cỡ thương phẩm trước thời điểm bão đổ bộ là giải pháp hữu hiệu nhằm bảo toàn vốn đầu tư và giảm thiểu rủi ro mất trắng.
IV. Biện pháp an toàn sinh học vùng nuôi tôm tại Nam Định
Áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật là chìa khóa then chốt để quản lý rủi ro dịch bệnh trong nuôi tôm ven biển. Mô hình nuôi tôm truyền thống không còn phù hợp với điều kiện môi trường hiện nay. Việc chuyển dịch sang các mô hình thâm canh công nghệ cao có kiểm soát giúp nâng cao tỷ lệ sống của tôm. Các khâu xử lý nước thải, bùn thải phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh gây ô nhiễm môi trường chung quanh vùng nuôi. Nâng cao nhận thức của cộng đồng người nuôi về phòng ngừa rủi ro mang tính chất quyết định. Sự hợp tác liên kết giữa các hộ nuôi tạo nên lá chắn bảo vệ vững chắc cho toàn bộ vùng đầm phá ven biển.
4.1. Quan trắc cảnh báo môi trường nước nuôi tôm định kỳ
Hoạt động quan trắc cảnh báo môi trường nước nuôi tôm cung cấp dữ liệu kịp thời về chất lượng nguồn nước cấp tự nhiên. Cơ quan chức năng địa phương cần định kỳ đo đạc các thông số như oxy hòa tan, pH, độ mặn, khí độc NH3 và H2S tại các nhánh sông chính. Kết quả quan trắc được thông báo nhanh chóng qua hệ thống truyền thanh và tin nhắn số đến từng hộ nuôi. Nhờ đó, người nuôi chủ động lựa chọn thời điểm lấy nước sạch vào ao lắng an toàn. Tại từng ao nuôi, việc trang bị bộ test nhanh các chỉ số nước giúp phát hiện sớm các biến động bất thường. Khi phát hiện chỉ số nước vượt ngưỡng an toàn, người nuôi lập tức sử dụng chế phẩm sinh học hoặc sục khí tăng cường để xử lý, ngăn chặn nguy cơ tôm ngạt khí độc và suy giảm miễn dịch.
4.2. Xây dựng quy trình an toàn sinh học vùng nuôi tôm chuẩn
Triển khai quy trình an toàn sinh học vùng nuôi tôm giúp ngăn chặn triệt để nguồn lây nhiễm mầm bệnh từ bên ngoài. Cơ sở nuôi cần thiết kế hệ thống rào chắn ngăn ngừa chim di cư, cua còng và các loài mang mầm bệnh xâm nhập vào ao. Nguồn nước cấp bắt buộc phải qua hệ thống ao lắng lọc thô, lắng tinh và khử trùng bằng hóa chất được phép trước khi đưa vào ao nuôi. Bùn đáy ao và nước thải sau chu kỳ nuôi phải được xử lý qua ao sinh học, không xả trực tiếp ra sông rạch tự nhiên. Công nhân và dụng cụ chăm sóc ao nuôi phải được khử trùng định kỳ trước khi di chuyển giữa các khu vực. Việc kiểm soát chặt chẽ an toàn sinh học tạo môi trường thuận lợi cho tôm phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất tối đa.
V. Chiến lược quản lý rủi ro nuôi tôm ven biển hiệu quả
Quản lý rủi ro nuôi tôm đòi hỏi một chiến lược tổng thể kết hợp giữa kỹ thuật, tài chính và thể chế chính sách. Các cơ sở nuôi cần chuyển đổi tư duy từ đối phó bị động sang phòng ngừa rủi ro chủ động ngay từ đầu vụ nuôi. Đa dạng hóa các giải pháp bảo vệ vốn giúp giảm thiểu thiệt hại khi có sự cố thiên tai hoặc dịch bệnh xảy ra. Sự tham gia đồng bộ của chính quyền địa phương, ngân hàng và doanh nghiệp tạo bệ đỡ vững chắc cho ngành tôm. Việc xây dựng vùng nuôi đạt chuẩn chứng nhận quốc tế mở ra cơ hội tiêu thụ ổn định cho con tôm Nam Định. Quản lý rủi ro khoa học là nền tảng thúc đẩy kinh tế thủy sản ven biển phát triển nhanh và bền vững.
5.1. Liên kết chuỗi giá trị và đa dạng hóa nguồn tài chính
Hình thành liên kết chuỗi giá trị khép kín là biện pháp hiệu quả để phân tán rủi ro thị trường và giá cả đầu ra. Các hộ nuôi tôm cần tham gia vào các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã thủy sản tại địa phương. Hợp tác xã đứng ra ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm trực tiếp với các nhà máy chế biến xuất khẩu lớn. Việc ký kết hợp đồng trước giúp ổn định giá bán và hạn chế tình trạng thương lái ép giá khi thu hoạch rộ. Đồng thời, người nuôi được tiếp cận nguồn vật tư thức ăn, con giống chất lượng cao với giá thành cạnh tranh. Về mặt tài chính, các hộ nuôi cần trích lập quỹ dự phòng rủi ro từ lợi nhuận các vụ mùa thuận lợi. Nguồn quỹ này giúp trang trải chi phí tái sản xuất nhanh chóng khi gặp sự cố thất bát mùa vụ.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và bảo hiểm cho người nuôi
Chính sách bảo hiểm nông nghiệp và hỗ trợ tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người nuôi vượt qua rủi ro thiên tai. Nhà nước cần mở rộng chương trình bảo hiểm thủy sản với mức phí hợp lý và thủ tục bồi thường minh bạch, nhanh chóng. Các ngân hàng thương mại cần thiết kế gói tín dụng ưu đãi lãi suất, kéo dài thời gian ân hạn cho các hộ nuôi tôm công nghệ cao. Khi xảy ra thiên tai hoặc dịch bệnh lớn, chính sách hỗ trợ hóa chất khử trùng và con giống phục hồi sản xuất cần được giải ngân kịp thời. Ngoài ra, việc mở các lớp tập huấn kỹ thuật quản lý rủi ro thường xuyên giúp nâng cao năng lực ứng phó của người dân. Sự đồng hành của chính sách nhà nước tạo động lực lớn giúp người nuôi yên tâm đầu tư sản xuất bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (232 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ MINH THU QUẢN LÝ RỦI RO TRONG NUÔI TÔM VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 luan an HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ NGUYỄN THỊ MINH THU QUẢN LÝ RỦI RO TRONG NUÔI TÔM VEN BIỂN TỈNH NAM ĐỊNH Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Thao Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 08 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Minh Thu i luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình từ các giảng viên, nhà khoa học, sự động viên giúp đỡ từ bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Trần Đình Thao, Người hướng dẫn khoa học, Thầy đã tận tình định hướng và chỉ dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài; - Tập thể Bộ môn Kinh tế nông nghiệp và Chính sách, Khoa Kinh tế & PTNT (đơn vị công tác cũ của tôi) đã động viên, khích lệ tôi tham gia vào quá trình đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn ở bậc học Tiến sĩ và định hướng lựa chọn chủ đề nghiên cứu này; - Tập thể Bộ môn Kế hoạch và Đầu tư, Khoa Kinh tế & PTNT (đơn vị tôi đang công tác) đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và sinh hoạt chuyên môn tại Bộ môn; - Ban Giám đốc, Ban Quản lý Đào tạo, Ban Chủ nhiệm Khoa Kinh tế & PTNT, Học viện Nông nghiệp Việt Nam ở các nhiệm kỳ đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong công tác, học tập và nghiên cứu; - Các giảng viên, nhà khoa học và đồng nghiệp đã nghiêm túc góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Về phía địa phương, tôi xin trân trọng cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ của các cơ quan đơn vị và cá nhân các cấp ở tỉnh Nam Định, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung ứng đầu vào cho nuôi trồng thuỷ sản tại vùng ven biển Nam Định, các đại lý cung ứng đầu vào, các tác nhân thu gom và tiêu thụ tôm thương phẩm, đặc biệt là chủ các cơ sở nuôi tôm và lao động trực tiếp nuôi tôm đã giúp đỡ tôi thu thập thông tin trong suốt thời gian dài thực hiện nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đặc biệt là chồng và các con yêu dấu của tôi đã luôn sát cánh đồng hành, động viên và khuyến khích tôi học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 08 tháng 02 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Thu ii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.
vii Danh mục đồ thị. ix Danh mục hình, sơ đồ. xi Danh mục hộp. xii Trích yếu luận án.
xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tổng quan về rủi ro và quản lý rủi ro trong nông nghiệp, nuôi tôm ven biển. Cơ sở lý luận về rủi ro và quản lý rủi ro trong nông nghiệp, nuôi tôm ven biển. Các khái niệm có liên quan. Vai trò của quản lý rủi ro trong nông nghiệp.
Nguyên tắc quản lý rủi ro trong nông nghiệp. Chu trình quản lý rủi ro trong nông nghiệp. Chiến lược và biện pháp quản lý rủi ro trong nông nghiệp. 23 iii luan an 2.
Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của nuôi tôm ven biển. Nội dung nghiên cứu về quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển. Cơ sở thực tiễn về rủi ro và quản lý rủi ro trong nông nghiệp, nuôi tôm ven biển.
Rủi ro và quản lý rủi ro trong nông nghiệp trên thế giới. Rủi ro và quản lý rủi ro trong nông nghiệp ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm rút ra cho quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Tổng quan nghiên cứu về rủi ro, quản lý rủi ro trong nông nghiệp và nuôi tôm ven biển.
Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm của vùng ven biển tỉnh nam định. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu.
Khung phân tích. Chọn điểm nghiên cứu. Thu thập thông tin. Phương pháp xử lý số liệu.
Phương pháp phân tích số liệu. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu về quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tại tỉnh Nam Định. Thực trạng rủi ro và quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định.
Lịch sử và tình hình nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Nhận diện rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Phân tích rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Xác định cấp độ rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định.
Chiến lược và biện pháp quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. 99 iv luan an 4. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Ảnh hưởng từ phía cơ sở nuôi tôm.
Ảnh hưởng từ chính sách quản lý rủi ro trong nông nghiệp và nuôi tôm ven biển. Ảnh hưởng từ phía chính quyền địa phương và cơ quan quản lý chuyên môn. Đề xuất giải pháp tăng cường quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Định hướng quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển.
Các giải pháp đề xuất. Kết luận và kiến nghị. Đối với Chính phủ. Đối với các bộ ngành.
Đối với các nghiên cứu tiếp theo. 150 Danh mục công trình đã công bố liên quan đến luận án. 151 Danh mục tài liệu tham khảo. 162 v luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐKH Biến đổi khí hậu BMP Thực hành quản lý tốt nhất (Best Management Pratices) CV Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation) FCIC Công ty Bảo hiểm mùa màng liên bang (Federal Crop Insurance Company) GMP Thực hành quản lý tốt (Good Management Pratices) GO Giá trị sản xuất (Gross Outputs) HACCP Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (Hazard Anlysis and Critical Control Point) IC Chi phí trung gian (Intermediate Cost) MI Thu nhập hỗn hợp (Mix Income) NTTS Nuôi trồng thuỷ sản PTBQ Phát triển bình quân PTNT Phát triển nông thôn RMA Cục Quản lý rủi ro (Risk Management Department) TACN Thức ăn chăn nuôi TNHH Trách nhiệm hữu hạn SLF Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework) UBND Uỷ ban nhân dân VA Giá trị gia tăng (Value Added) VASEP Hiệp hội Chế biến và xuất khẩu thuỷ sản Việt Nam (Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers) VCA Phân tích và đánh giá tình trạng dễ bị tổn thương và khả năng ứng phó với rủi ro (Vulnerability and Capacity Assessment and Analysis) vi luan an DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.
Một số loại rủi ro trong nông nghiệp và phạm vi tác động. Chiến lược quản lý rủi ro trong nông nghiệp. Thông tin cơ bản về tình hình nuôi trồng thủy hải sản tỉnh Nam Định năm 2014. Đối tượng và nội dung tham vấn.
Phân bổ địa điểm và mẫu điều tra tại vùng nuôi ven biển tỉnh Nam Định. Định nghĩa biến độc lập của mô hình Logit. Tần suất và ảnh hưởng của bão tới tỉnh Nam Định giai đoạn 2010 - 2018. Nhận định về ảnh hưởng của các hiện tượng thời tiết bất thường tới tôm nuôi vùng ven biển Nam Định.
Các bệnh phổ biến trên tôm tại vùng nuôi ven biển Nam Định. Tốc độ phát triển bình quân của giá đầu vào, đầu ra trong nuôi tôm tại Nam Định giai đoạn 2013 - 2018. Tỷ giá cánh kéo tính từ giá đầu vào của nuôi tôm ven biển tại Nam Định giai đoạn 2013 - 2018. Nguồn tín dụng và đánh giá của cơ sở nuôi về tín dụng trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định.
Tần suất xuất hiện rủi ro theo quy mô diện tích của cơ sở nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Xác suất xuất hiện rủi ro tại cơ sở nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 - 2018. Xác suất ảnh hưởng của rủi ro tại cơ sở nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 - 2018. Diện tích nuôi tôm của các huyện ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2010 - 2018.
Năng suất tôm nuôi ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2010 - 2018. Biến thiên của năng suất tôm nuôi ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 - 2018. Tỷ lệ tôm sống tính tới thời điểm thu hoạch tại vùng nuôi ven biển tỉnh Nam Định. 90 vii luan an 4.
Sản lượng tôm nuôi ven biển Nam Định giai đoạn 2010 – 2018. Hệ số biến thiên của kết quả nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 – 2018. Tỷ lệ giá trị gia tăng của cơ sở nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 - 2018. Tỷ lệ thu nhập hỗn hợp của cơ sở nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 - 2018.
Tổng hợp kết quả xếp hạng rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định giai đoạn 2014 - 2018. Tỷ lệ lựa chọn các biện pháp giảm rủi ro của cơ sở nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định. Tỷ lệ lựa chọn biện pháp giảm nhẹ tác động rủi ro của cơ sở và cộng đồng nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Thu (2020). Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/quan-ly-rui-ro-trong-nuoi-tom-ven-bien-tinh-nam-dinh-nguyen-thi-minh-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý rủi ro nuôi tôm ven biển Nam Định. Phân tích các yếu tố rủi ro và đề xuất chiến lược phát triển bền vững.
Luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" có 232 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý rủi ro trong nuôi tôm ven biển tỉnh Nam Định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.