Luận án: Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata

Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata cung cấp giải pháp nuôi trồng bền vững, hiệu quả cho ngành thủy sản.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm sinh học sinh sản nghêu lụa Paphia undulata
Số trang:
199 trang
Trường:
Trường Đại học Nha Trang
Chuyên ngành:
Nuôi trồng thủy sản
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm sinh học sinh sản nghêu lụa Paphia undulata

Nghêu lụa (Paphia undulata) là loài thân mềm hai mảnh vỏ có giá trị kinh tế cao. Nguồn lợi tự nhiên phân bố tập trung từ Phú Yên đến Bình Thuận và vùng biển Tây Nam Bộ. Sản lượng khai thác tự nhiên đang suy giảm nhanh chóng do áp lực đánh bắt lớn. Việc nắm vững đặc điểm sinh học sinh sản nghêu lụa tạo nền tảng vững chắc cho sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa. Nghiên cứu sinh sản nghêu lụa cung cấp các dẫn liệu khoa học về chu kỳ thành thục, mùa vụ đẻ trứng và sức sinh sản thực tế. Tuyến sinh dục của loài này biến đổi rõ rệt theo chu kỳ hàng năm. Điều kiện thủy lý hóa tại vùng biển nhiệt đới tác động trực tiếp đến quá trình thành thục sinh dục. Hiểu rõ tập tính sinh sản giúp các cơ sở sản xuất chủ động tuyển chọn cá thể bố mẹ đạt chất lượng cao. Đây là bước then chốt nhằm nâng cao hiệu quả sinh sản và chất lượng trứng trong quy trình sản xuất giống.

1.1. Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa

Quá trình phát triển tuyến sinh dục của Paphia undulata chia thành năm giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn một là thời kỳ tuyến sinh dục chưa phát triển, tế bào mầm bắt đầu hình thành. Giai đoạn hai đánh dấu sự tăng sinh mạnh mẽ của các nang noãn và tinh tử. Giai đoạn ba là thời kỳ thành thục hoàn toàn, giao tử tích lũy đầy đủ dinh dưỡng. Giai đoạn bốn diễn ra hoạt động phóng tinh và đẻ trứng ra môi trường nước. Giai đoạn năm là thời kỳ thoái hóa và tái phát dục chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo. Sự phân chia năm giai đoạn này phản ánh chính xác trạng thái sinh lý của nghêu lụa. Quan sát mô học tuyến sinh dục giúp xác định đúng thời điểm thu gom nghêu bố mẹ. Tuyến sinh dục ở giai đoạn ba cho tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở đạt mức cao nhất. Việc theo dõi chu kỳ phát triển mô học đảm bảo nâng cao hiệu quả tuyển chọn đàn nghêu sinh sản.

1.2. Mùa vụ sinh sản và tỷ lệ giới tính nghêu lụa tự nhiên

Nghêu lụa có khả năng tham gia sinh sản quanh năm trong điều kiện tự nhiên tại vùng biển miền Trung. Quá trình sinh sản tập trung mạnh vào hai vụ chính trong năm. Vụ sinh sản thứ nhất kéo dài từ tháng tư đến tháng năm. Vụ sinh sản thứ hai diễn ra từ tháng chín đến tháng mười hàng năm. Tỷ lệ giới tính giữa cá thể đực và cái xấp xỉ mức cân bằng 1,00 : 1,08. Tỷ lệ này tạo thuận lợi lớn cho việc duy trì cấu trúc quần thể tự nhiên và thu gom đàn bố mẹ. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, thức ăn tự nhiên và độ mặn kích hoạt mùa sinh sản. Nắm bắt đúng thời điểm rộ của các vụ sinh sản giúp tối ưu hóa thời gian nuôi vỗ và giảm chi phí vận hành trại giống.

1.3. Kích thước thành thục và sức sinh sản của nghêu lụa

Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa đực đạt chiều dài vỏ 43 mm. Nghêu lụa cái đạt kích thước thành thục sinh dục lần đầu khi chiều dài vỏ đạt 44 mm. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình đạt hơn một triệu trứng trên mỗi cá thể mẹ. Sức sinh sản tương đối trung bình đạt 114.330 trứng trên mỗi gam khối lượng toàn thân. Sức sinh sản tính theo khối lượng thân mềm đạt mức 354.766 trứng trên mỗi gam thịt. Sức sinh sản thực tế trong điều kiện nhân tạo đạt bình quân 353.205 trứng cho mỗi lần đẻ. Các chỉ số này cho thấy tiềm năng sinh sản rất lớn của loài Paphia undulata. Khối lượng và kích thước cá thể mẹ tỷ lệ thuận trực tiếp với số lượng và chất lượng trứng sinh ra. Lựa chọn cá thể mẹ có kích thước vỏ trên 45 mm mang lại lượng trứng dồi dào và ấu trùng khỏe mạnh.

II. Vòng đời và phát triển ấu trùng nghêu lụa chuẩn xác

Vòng đời nghêu lụa trải qua nhiều giai đoạn biến thái phức tạp từ trứng thụ tinh đến cá thể trưởng thành. Quá trình phát triển ấu trùng nghêu lụa kéo dài khoảng 25 ngày trong điều kiện nhân tạo. Giai đoạn ấu trùng trôi nổi đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các yếu tố môi trường và dinh dưỡng. Ấu trùng trải qua các bước chuyển đổi hình thái quan trọng trước khi chuyển sang đời sống đáy. Tỷ lệ sống của ấu trùng phụ thuộc mật thiết vào chất lượng nước, mật độ nuôi và nguồn thức ăn vi tảo. Nắm rõ quy luật phát triển từng giai đoạn giúp người nuôi can thiệp kịp thời các biện pháp kỹ thuật. Quản lý tốt các giai đoạn biến thái là chìa khóa then chốt để nâng cao sản lượng giống thu hoạch.

2.1. Điều kiện môi trường lý tưởng cho ấu trùng phát triển

Ấu trùng nghêu lụa phát triển thuận lợi trong dải môi trường thủy lý hóa ổn định. Độ mặn thích hợp nhất duy trì trong khoảng 30 đến 31 phần nghìn. Độ pH của nước biển cần kiểm soát nghiêm ngặt ở mức từ 7,5 đến 8,5. Hàm lượng oxy hòa tan trong bể nuôi phải đạt từ 5 mg oxy trên lít trở lên. Nhiệt độ nước tối ưu cho quá trình trao đổi chất của ấu trùng nằm trong ngưỡng 28 đến 29 độ C. Môi trường nước cần lọc sạch tạp chất hữu cơ và khử trùng kỹ lưỡng trước khi đưa vào hệ thống nuôi. Mọi biến động đột ngột về độ mặn hoặc nhiệt độ đều gây sốc và làm giảm tỷ lệ sống của ấu trùng. Kiểm soát ổn định các thông số này giúp ấu trùng tăng trưởng nhanh và rút ngắn thời gian biến thái.

2.2. Các giai đoạn biến thái trong vòng đời nghêu lụa

Vòng đời ấu trùng Paphia undulata trải qua bốn giai đoạn hình thái liên tiếp. Giai đoạn đầu tiên là ấu trùng bánh xe với khả năng bơi lội nhờ vành tiêm mao. Sau đó, ấu trùng chuyển sang giai đoạn chữ D với vỏ mỏng hình thành rõ rệt. Giai đoạn tiếp theo là ấu trùng đỉnh vỏ với sự phát triển của cơ quan vận động và cơ quan tiêu hóa. Giai đoạn cuối cùng là ấu trùng sống đáy khi cá thể hình thành chân bò và tiêu giảm vành tiêm mao. Quá trình biến thái từ trứng đến khi xuống đáy kéo dài khoảng 25 ngày. Mỗi giai đoạn đòi hỏi chế độ chăm sóc và kích cỡ thức ăn vi tảo tương ứng. Việc nhận biết chính xác từng giai đoạn hình thái giúp điều chỉnh kịp thời mật độ nuôi và thời điểm đặt giá thể bám.

III. Kỹ thuật nhân giống nghêu lụa hiệu quả tại trại giống

Kỹ thuật nhân giống nghêu lụa trong điều kiện nhân tạo đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Trại giống nghêu lụa cần chuẩn bị hệ thống bể nuôi, nguồn nước biển sạch và hệ sinh thái vi tảo dồi dào. Nuôi vỗ thành thục nghêu bố mẹ là khâu đầu tiên quyết định chất lượng nguồn giống. Cá thể bố mẹ cần tuyển chọn kỹ lưỡng từ nguồn tự nhiên khỏe mạnh và sạch bệnh. Quá trình nuôi vỗ cung cấp đầy đủ dưỡng chất để tuyến sinh dục phát triển đồng đều. Việc áp dụng đúng kỹ thuật nuôi cấy nghêu lụa giúp tăng chỉ số béo và tỷ lệ thành thục của đàn bố mẹ. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các công đoạn kích thích sinh sản tiếp theo.

3.1. Chế độ dinh dưỡng vi tảo nuôi vỗ nghêu lụa bố mẹ

Thức ăn đóng vai trò quyết định đến tốc độ thành thục của tuyến sinh dục nghêu bố mẹ. Hỗn hợp vi tảo gồm Chlorella sp. và Isochrysis galbana mang lại giá trị dinh dưỡng cao nhất. Loại thức ăn này cung cấp đầy đủ hàm lượng lipid, protein và các acid béo không no thiết yếu. Kết quả nuôi vỗ cho thấy độ béo và chỉ số thành thục (CI) của nghêu bố mẹ tăng rõ rệt khi dùng hỗn hợp tảo này. Tỷ lệ sống và thành phần sinh hóa của tuyến sinh dục đạt mức tối ưu. Khẩu phần tảo cần bổ sung đều đặn hai lần mỗi ngày dựa trên mật độ cá thể nuôi vỗ. Nguồn tảo cung cấp phải đảm bảo đang ở pha tăng sinh mạnh và không bị nhiễm tạp. Nuôi dưỡng đúng cách giúp giao tử tích lũy đầy đủ năng lượng cho quá trình thụ tinh và phát triển phôi.

3.2. Quản lý ánh sáng và môi trường nuôi vỗ thành thục

Cường độ ánh sáng ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp sinh học và quá trình tích lũy noãn hoàng của nghêu lụa. Mức cường độ chiếu sáng thích hợp dao động trong khoảng từ 500 đến 3.000 lux. Ánh sáng ổn định giúp duy trì tỷ lệ sống và nâng cao khả năng thành thục của đàn nghêu bố mẹ. Trứng sinh ra từ điều kiện chiếu sáng chuẩn có tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở cao vượt trội. Hệ thống sục khí cần duy trì liên tục và nhẹ nhàng để cung cấp đủ oxy hòa tan. Nước trong bể nuôi vỗ cần thay định kỳ từ 30 đến 50 phần trăm mỗi ngày. Môi trường nuôi sạch sẽ hạn chế vi khuẩn gây bệnh phát triển và duy trì sức khỏe tối ưu cho đàn bố mẹ.

IV. Phương pháp kích thích sinh sản nghêu lụa đạt tỷ lệ cao

Kích thích sinh sản nghêu lụa nhân tạo là bước chuyển giao quan trọng trong quy trình sản xuất giống. Kỹ thuật này kích hoạt phản ứng phóng tinh và đẻ trứng đồng loạt của cá thể bố mẹ. Việc làm chủ công nghệ kích thích đẻ giúp trại giống nghêu lụa chủ động hoàn toàn về thời gian sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa. Ba phương pháp kích thích phổ biến gồm sốc nhiệt độ, chiếu xạ tia cực tím và ngâm hóa chất NH4OH. Mỗi biện pháp mang lại hiệu quả sinh học và tính khả thi kinh tế khác nhau. Lựa chọn phương pháp thích hợp giảm thiểu hao hụt đàn bố mẹ và tối ưu hóa số lượng ấu trùng thu được.

4.1. Đánh giá các biện pháp kích thích sinh sản nghêu lụa

Thực nghiệm so sánh ba phương pháp kích thích sinh sản cho thấy sự khác biệt rõ nét về hiệu quả. Phương pháp chiếu xạ tia cực tím nguồn nước kích thích nghêu bố mẹ đẻ trứng tương đối ổn định. Phương pháp ngâm dung dịch hóa chất NH4OH cũng tạo phản ứng phóng giao tử nhưng tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho tế bào trứng. Trong khi đó, phương pháp sốc nhiệt thể hiện ưu thế vượt trội về độ an toàn và hiệu quả sinh sản. Sốc nhiệt không làm ảnh hưởng xấu đến cấu trúc sinh lý và khả năng vận động của tinh trùng. Tỷ lệ thụ tinh và tỷ lệ nở của phôi đạt kết quả cao nhất khi áp dụng kích thích nhiệt. Biện pháp này dễ vận hành, chi phí thấp và an toàn tuyệt đối cho ấu trùng mới nở.

4.2. Kỹ thuật sốc nhiệt tối ưu hóa tỷ lệ thụ tinh và nở

Kỹ thuật sốc nhiệt thực hiện bằng cách thay đổi nhiệt độ nước một cách có kiểm soát. Nghêu bố mẹ thành thục được phơi khô tạm thời trong bóng râm trước khi đưa vào môi trường nước ấm. Chênh lệch nhiệt độ giữa hai môi trường nước dao động từ 4 đến 6 độ C. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột kích thích hệ thần kinh nội tiết kích hoạt giải phóng giao tử. Tinh trùng và trứng được phóng thích đồng loạt vào môi trường nước trong vòng 30 đến 60 phút. Giao tử sau đó được thu gom nhanh chóng để tiến hành quá trình thụ tinh nhân tạo với mật độ tinh trùng thích hợp. Kỹ thuật này giúp tỷ lệ thụ tinh đạt trên 85 phần trăm và tỷ lệ nở của phôi đạt mức tối ưu.

V. Kỹ thuật nuôi cấy và ương nghêu lụa giống nhân tạo mới

Ương nghêu lụa từ giai đoạn ấu trùng trôi nổi đến khi đạt kích cỡ giống thương phẩm đòi hỏi công nghệ cao. Kỹ thuật nuôi cấy nghêu lụa giai đoạn này quyết định trực tiếp đến sản lượng giống thu hoạch của trại giống nghêu lụa. Hệ thống ương nuôi cần đảm bảo môi trường nước vô trùng, lưu thông tốt và thức ăn vi tảo liên tục. Việc quản lý mật độ ương giúp giảm cạnh tranh không gian sống và thức ăn giữa các cá thể. Quá trình chuyển đổi từ ấu trùng đỉnh vỏ sang ấu trùng sống đáy đòi hỏi chuẩn bị giá thể phù hợp. Làm chủ kỹ thuật ương giống nhân tạo nghêu lụa mở ra triển vọng lớn cho nghề nuôi nghêu thương phẩm bền vững.

5.1. Quy trình ương ấu trùng trôi nổi đạt tỷ lệ sống cao

Ương ấu trùng trôi nổi Paphia undulata cần duy trì độ mặn ổn định ở mức 31 phần nghìn. Mật độ ương tối ưu cho giai đoạn này dao động từ 1 đến 3 con trên mỗi mililit nước. Mật độ vừa phải giúp ấu trùng bắt mồi hiệu quả và hạn chế tích tụ chất thải hữu cơ trong bể. Thức ăn cung cấp hàng ngày là các loài vi tảo đơn bào tươi như Nanochloropsis oculata kết hợp Isochrysis galbana. Cần thay nước định kỳ hàng ngày bằng hệ thống xi phông nhẹ nhàng qua lưới lọc phù hợp. Nước cấp bổ sung phải qua hệ thống lọc tinh và xử lý tia cực tím để triệt tiêu mầm bệnh. Chăm sóc đúng quy trình giúp rút ngắn thời gian ương và nâng cao sức đề kháng cho ấu trùng.

5.2. Chăm sóc và quản lý thức ăn trong trại giống nghêu lụa

Quản lý chế độ cho ăn trong trại giống đòi hỏi tính chính xác cao về số lượng và chất lượng tảo. Khẩu phần tảo cần điều chỉnh tăng dần theo từng giai đoạn phát triển của ấu trùng nghêu lụa. Nguồn vi tảo cung cấp phải đạt mật độ tế bào đồng đều và không chứa độc tố. Cần thường xuyên kiểm tra tốc độ lọc thức ăn của ấu trùng dưới kính hiển vi quang học. Khi ấu trùng xuất hiện chân bò và chuẩn bị xuống đáy, cần bổ sung chất nền cát mịn đã tiệt trùng. Chất nền giúp ấu trùng vùi mình và nhanh chóng thích nghi với đời sống đáy. Vệ sinh đáy bể và kiểm soát chất lượng nước thường xuyên ngăn ngừa hiện tượng ấu trùng chết hàng loạt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học giống nghêu Paphia
1.1.1. Vị trí phân loại và hình thái cấu tạo
1.1.2. Đặc điểm phân bố và môi trường sống
1.1.3. Đặc điểm dinh dưỡng
1.1.4. Đặc điểm sinh trưởng
1.1.5. Đặc điểm sinh sản
1.2. Tình hình nghiên cứu sản xuất giống các loài nghêu Paphia trên thế giới
1.2.1. Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo
1.2.2. Các nghiên cứu phương pháp kích thích sinh sản
1.2.3. Các nghiên cứu nâng cao hiệu quả ương nuôi ấu trùng và nghêu giống
1.3. Các nghiên cứu sản xuất giống nghêu trong nước
2. CHƯƠNG 2 - VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa
2.3.1.1. Phương pháp thu mẫu
2.3.1.2. Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục
2.3.1.3. Tỷ lệ giới tính
2.3.1.4. Mùa vụ sinh sản và hệ số thành thục sinh dục
2.3.1.5. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu
2.3.1.6. Sức sinh sản
2.3.1.7. Các giai đoạn phát triển phôi và ấu trùng
2.3.2. Nghiên cứu kỹ thuật nuôi vỗ thành thục và kích thích sinh sản nghêu lụa
2.3.2.1. Ảnh hưởng của thức ăn lên tỷ lệ sống và khả năng thành thục sinh dục (TN1)
2.3.2.2. Ảnh hưởng của cường độ chiếu sáng lên tỷ lệ sống, khả năng thành thục và sinh sản (TN2)
2.3.2.3. Ảnh hưởng của phương pháp kích thích lên hiệu quả sinh sản (TN3)
2.3.3. Nghiên cứu kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi
2.3.3.1. Ảnh hưởng của độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN4)
2.3.3.2. Ảnh hưởng của thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN5)
2.3.3.3. Ảnh hưởng của mật độ ương lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN6)
2.3.4. Nghiên cứu kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống đáy và nghêu giống
2.3.4.1. Ảnh hưởng kết hợp của thức ăn và độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng và nghêu giống (TN7)
2.3.4.2. Ảnh hưởng kết hợp của mật độ và chất đáy lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng và nghêu lụa giống (TN8)
2.3.4.3. Ảnh hưởng của mật độ và thời gian vận chuyển lên tỷ lệ sống và tiêu hao ôxy hòa tan của nghêu giai đoạn giống (TN9)
2.3.5. Thực nghiệm sản xuất giống nhân tạo và xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa tại Khánh Hòa
2.3.5.1. Kỹ thuật tuyển chọn, nuôi vỗ thành thục và kích thích sinh sản
2.3.5.2. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn trôi nổi
2.3.5.3. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn sống đáy và nghêu giống
2.3.6. Kỹ thuật nuôi cấy tảo sinh khối làm thức ăn cho nghêu
2.4. Phương pháp thu mẫu và xác định các chỉ tiêu nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp thu mẫu và các công thức tính toán
2.4.2. Phương pháp xác định các yếu tố môi trường
2.4.3. Phương pháp phân tích thành phần sinh hóa
2.5. Phương pháp phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa
3.1.1. Chỉ tiêu hình thái, khối lượng của nghêu lụa
3.1.2. Đặc điểm các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa
3.1.3. Tỷ lệ giới tính của nghêu lụa
3.1.4. Mùa vụ sinh sản và hệ số thành thục sinh dục
3.1.5. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa
3.1.6. Sức sinh sản
3.1.7. Các giai đoạn phát triển phôi và ấu trùng nghêu lụa
3.1.7.1. Hoạt động sinh sản và quá trình phát triển phôi
3.1.7.2. Các giai đoạn phát triển ấu trùng và con giống nghêu lụa
3.2. Kỹ thuật nuôi vỗ thành thục và kích thích nghêu lụa sinh sản
3.2.1. Ảnh hưởng của thức ăn lên tỷ lệ sống và khả năng thành thục của nghêu lụa (TN1)
3.2.1.1. Biến động các yếu tố môi trường trong thí nghiệm
3.2.1.2. Kết quả nuôi vỗ thành thục nghêu lụa
3.2.1.3. Thành phần sinh hóa của nghêu lụa
3.2.2. Ảnh hưởng của chế độ chiếu sáng lên tỷ lệ sống, khả năng thành thục và sinh sản của nghêu lụa (TN2)
3.2.2.1. Biến động điều kiện môi trường thí nghiệm
3.2.2.2. Kết quả nuôi vỗ thành thục nghêu lụa bố mẹ
3.2.2.3. Kết quả kích thích sinh sản
3.2.3. Ảnh hưởng của phương pháp kích thích lên hiệu quả sinh sản của nghêu lụa (TN3)
3.2.3.1. Biến động điều kiện môi trường thí nghiệm
3.2.3.2. Kết quả kích thích sinh sản nghêu lụa
3.3. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi
3.3.1. Điều kiện môi trường thí nghiệm
3.3.2. Ảnh hưởng của độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi (TN4)
3.3.2.1. Sinh trưởng của ấu trùng nghêu lụa
3.3.2.2. Tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa
3.3.3. Ảnh hưởng của thức ăn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống trôi nổi (TN5)
3.3.3.1. Sinh trưởng của ấu trùng nghêu lụa
3.3.3.2. Tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa
3.3.4. Ảnh hưởng của mật độ ương lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa (TN6)
3.3.4.1. Sinh trưởng của ấu trùng nghêu lụa
3.3.4.2. Tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa
3.4. Kỹ thuật ương nuôi ấu trùng giai đoạn sống đáy và nghêu giống
3.4.1. Ảnh hưởng kết hợp của thức ăn và độ mặn lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu giống (TN7)
3.4.1.1. Điều kiện môi trường thí nghiệm
3.4.1.2. Sinh trưởng của ấu trùng và nghêu lụa giống
3.4.1.3. Tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống
3.4.2. Ảnh hưởng kết hợp của chất đáy và mật độ lên sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống (TN8)
3.4.2.1. Điều kiện môi trường thí nghiệm
3.4.2.2. Sinh trưởng của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống
3.4.2.3. Tỷ lệ sống của ấu trùng sống đáy và nghêu lụa giống
3.4.3. Ảnh hưởng kết hợp của mật độ và thời gian vận chuyển lên tỷ lệ sống và tiêu hao ôxy hòa tan (ppm/g/phút) của nghêu lụa giống (TN9)
3.4.3.1. Ảnh hưởng lên tỷ lệ sống của nghêu giống
3.4.3.2. Ảnh hưởng lên khả năng tiêu hao ôxy của nghêu lụa giai đoạn giống
3.5. Thực nghiệm sản xuất giống và xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa
3.5.1. Thực nghiệm sản xuất giống nghêu lụa
3.5.1.1. Tuyển chọn và nuôi vỗ thành thục nghêu lụa bố mẹ
3.5.1.2. Kích thích sinh sản
3.5.1.3. Ương nuôi ấu trùng và nghêu giống
3.5.2. Quy trình kỹ thuật sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa
3.5.2.1. Chỉ tiêu kỹ thuật và qui mô sản xuất
3.5.2.2. Cơ sở hạ tầng và trang thiết bị
3.5.2.3. Nội dung quy trình
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN
PHỤ LỤC KẾT QUẢ XỬ LÝ SỐ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa paphia undulata born 1780

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VŨ TRỌNG ĐẠI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO NGHÊU LỤA Paphia undulata (Born, 1780) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHÁNH HÒA – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG VŨ TRỌNG ĐẠI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN VÀ SẢN XUẤT GIỐNG NHÂN TẠO NGHÊU LỤA Paphia undulata (Born, 1780) Chuyên ngành đào tạo: Nuôi trồng thủy sản Mã số: 9620301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ ANH TUẤN 2. NGÔ THỊ THU THẢO KHÁNH HÒA – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án: “Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata)” là công trình khoa học do chính bản thân nghiên cứu liên tục trong nhiều năm, các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Nghiên cứu sinh Vũ Trọng Đại ii LỜI CẢM ƠN Luận án: Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và sản xuất giống nhân tạo nghêu lụa (Paphia undulata) được thực hiện và hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tổ chức.

Qua đây, nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn tới: - Cán bộ hướng dẫn khoa học TS. Ngô Anh Tuấn và PGS. Ngô Thị Thu Thảo đã tận tình chỉ dẫn, đưa ra những lời khuyên quý báu và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện các nội dung của luận án. - Quý Phòng, Ban của Trường Đại học Nha Trang, quý thầy, cô là giảng viên của Viện NTTS và các nhà khoa học của các Trường, Viện đã góp ý và giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, quý thầy, cô đồng nghiệp của Viện NTTS đã giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình học tập, nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn tới các em sinh viên khóa 56, 57, 58 chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản, Trường Đại học Nha Trang đã tham gia hỗ trợ thực hiện các nội dung luận án. Nghiên cứu sinh xin được cảm ơn gia đình, những người bạn đã động viên, khích lệ và giúp đỡ trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Vũ Trọng Đại iii TÓM TẮT Nghêu lụa P.

undulata là loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ có thịt thơm ngon, giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế cao. Ở nước ta, nghêu lụa đang được khai thác chủ yếu ở các tỉnh ven biển miền Trung từ Phú Yên tới Bình Thuận và khu vực biển Tây Nam Bộ như Kiên Giang, Cà Mau phục vụ cho nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, do chủ yếu từ khai thác tự nhiên nên sản lượng nghêu lụa không ổn định và suy giảm trong những năm gần đây. Từ đó nghề sản xuất giống và nuôi nghêu nói chung và nghêu lụa nói riêng đã mở rộng quy mô sản xuất.

Tuy nhiên, bên cạnh đó vẫn tồn tại nhiều vấn đề: nguồn giống cung cấp còn thiếu, không ổn định, chưa chủ động trong sản xuất. Luận án Nghiên cứu đặc điểm sinh học sinh sản và kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa được thực hiện từ tháng 1/2017 đến tháng 12/2019 tại Khánh Hòa nhằm xác định các đặc điểm sinh học sinh sản và các thông số kỹ thuật thích hợp trong sản xuất giống, làm cơ sở khoa học xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa. Kết quả nghiên cứu như sau: Đặc điểm sinh học sinh sản của nghêu lụa tại Khánh Hòa: quá trình phát triển tuyến sinh dục của nghêu lụa chia làm 5 giai đoạn: I: giai đoạn chưa phát triển, II: giai đoạn phát triển, III: giai đoạn thành thục sinh dục, IV: giai đoạn sinh sản, V: giai đoạn tái phát dục. Tỷ lệ giới tính đực : cái của nghêu lụa là: 1,00 : 1,08.

Nghêu lụa có khả năng sinh sản quanh năm nhưng tập trung vào 2 vụ sinh sản chính, vụ 1 từ tháng 4 tới tháng 5, vụ 2 từ tháng 9 tới tháng 10. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu của nghêu lụa theo chiều dài là 43 mm đối với nghêu đực và 44 mm đối với nghêu cái. Sức sinh sản tuyệt đối trung bình của nghêu lụa là 1.054 trứng/cá thể, sức sinh sản tương đối lần lượt là 114.330 trứng/g khối lượng toàn thân và 354.766 trứng/g khối lượng thân mềm. Sức sinh sản thực tế của nghêu trung bình là 353.205 trứng/lần đẻ/cá thể.

Trong điều kiện môi trường: độ mặn: 30 – 31 ‰, pH: 7,5 - 8,5, ôxy hòa tan: ≥ 5 mgO2/L, nhiệt độ: 28 – 29oC, quá trình phát triển ấu trùng của nghêu lụa trải qua 4 giai đoạn: ấu trùng bánh xe, ấu trùng chữ D, ấu trùng đỉnh vỏ, ấu trùng sống đáy trong khoảng 25 ngày. Kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa: iv Trong nuôi vỗ thành thục nghêu lụa: vi tảo (Chlorella sp. galbana) là thức ăn phù hợp nhất, cho kết quả tối ưu nhất của các chỉ tiêu: độ béo, chỉ số CI, tỷ lệ thành thục, tỷ lệ sống và thành phần sinh hóa của nghêu lụa. Điều kiện chiếu sáng 500 – 3.000 lux cho tỷ lệ sống, khả năng thành thục của nghêu lụa bố mẹ và tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ nở của trứng cao nhất.

Kích thích nghêu lụa sinh sản sử dụng 3 phương pháp là sốc nhiệt, chiếu đèn tia cực tím và ngâm trong dung dịch NH4OH đều có hiệu quả; nhưng phương pháp sốc nhiệt cho hiệu quả sinh sản của nghêu lụa là tốt nhất. Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn ấu trùng trôi nổi: điều kiện độ mặn 31‰, mật độ ương 1- 3 con/mL, thức ăn là các loại vi tảo (N. oculata, Chlorella sp. galbana) là thích hợp nhất cho sinh trưởng và tỷ lệ sống của ấu trùng nghêu lụa.

Kỹ thuật ương ấu trùng nghêu lụa giai đoạn sống đáy và nghêu giống: độ mặn 31‰ kết hợp thức ăn là vi tảo (N. oculata, Chlorella sp. galbana) hoặc hỗn hợp vi tảo và thức ăn tổng hợp (Lansy, Fippak); mật độ ương 2 con/cm2 kết hợp điều kiện bể ương không chất đáy là thích hợp nhất cho sinh trưởng và tỷ lệ sống của nghêu lụa giai đoạn ấu trùng sống đáy và nghêu giống. Đối với nghêu giống, phương pháp vận chuyển kín ở nhiệt độ 25oC - 26oC, mật độ 10.000 con/túi, thời gian vận chuyển 6 giờ là thích hợp nhất với tỷ lệ sống cao nhất và mức tiêu thụ ôxy của nghêu thấp nhất.

Xây dựng được quy trình kỹ thuật sản xuất giống nghêu lụa tại Khánh Hòa và thực nghiệm sản xuất được 17,37 triệu con giống nghêu lụa (cỡ 3 – 5 mm), tỷ lệ sống trung bình 4,6%, năng suất 190. v ABSTRACT Short-necked clam Paphia undulata belongs to the family Veneridae, and contains a high nutritional value and potential economic aquaculture species. In Vietnam, this species is exploited mainly in the central from Phu Yen to Binh Thuan and the Southwest region such as Kien Giang and Ca Mau for domestic consumption and export. However, due to all production from the sea, therefore, this clam production has been unstable and declined in recent years.

Since, hatchery and farming of clams have expanded for both in production and scale. However, there are still many problems: the seed resources were unstable and inactive production. Thesis: Research on reproductive biological characteristics and production techniques of short-necked clams was carried out from January 2017 to December 2019 in Khanh Hoa to determine reproductive biological characteristics and optimal technical parameters in seed production, as a scientific basis for building the technical procedure of seed production of short-necked clam. The result of thesis: The reproductive biological characteristics of short-necked clam in Khanh Hoa province: the process of gonadal development of short-necked clam is divided into 5 stages: I: immature stage, II: development stage, III: sexual maturity stage, IV: reproductive stage, V: redevelopment stage.

The male: female ratio was 1. The short-necked clam could be spawning year-round but performed the best in the two main seasons, from April to May and from September to October. The size of initial sexual maturity in length was 43 mm for males and 44 mm for females. The mean of absolute fecundity was 1,137,467 ± 280,054 eggs/individual, relative fecundity was 114,195 ± 17,330 eggs/g body weight and 354,736 ± 59,766 eggs/g meat weight, respectively.

The mean of real fecundity was 353,889 ± 165,205 eggs/spawning. The environmental parameters: salinity: 30 – 31 ‰, pH: 7.5, DO: ≥ 5 mg/l, temperature: 28 – 29oC, the larval development of short-necked clam underwent 4 stages: trochophora, D stage, Umbo and Spat, taken place in 25 days. vi Algae species of Chlorella sp. galbana was the most suitable food for maturity culture with the best value of fat content, CI index, maturity rate, survival rate and biochemical composition of broodstock.

The lighting conditions of 500 – 3,000 lux showed the highest survival rate, maturity rate of broodstock and fertilization rate, and hatching rate. The broodstock of short-necked clam responded to three stimulated spawning methods: temperature shock, light of ultraviolet and ammonia solution, but temperature shock was the optimal method. In the veliger stage: larval rearing 1- 3 individual/mL at a salinity of 31‰ and algae (N. oculata, Chlorella sp.

galbana) used as live feed were the most suitable rearing conditions for the growth and survival rate of larvae. In the spat stage and seed: salinity of 31‰ combined with algae (N. oculata, Chlorella sp. galbana) and formulated food (Lansy, Fippak) were the most suitable condition for growth and survival rate.

The stocking density of 2 individual/cm2 combined with no bottom substance was the most suitable for growth and survival rate. The most appropriate transportation method of seed was closed method with a density of 10,000 seed/bag, a transportation time of 6 hours, which presented the highest survival rate and lowest oxygen consumption. The technical procedure of seed production of short-necked clam was built and applied to produce 17.37 million seeds with an average survival rate of 4.6% (size of seed from 3 to 5 mm) and a productivity of 190,000 seed/m 2. vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

vii DANH MỤC BẢNG. xii DANH MỤC HÌNH. xiv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xvi NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tình hình nghiên cứu đặc điểm sinh học giống nghêu Paphia .1 Vị trí phân loại và hình thái cấu tạo .2 Đặc điểm phân bố và môi trường sống .3 Đặc điểm dinh dưỡng .4 Đặc điểm sinh trưởng .5 Đặc điểm sinh sản .2 Tình hình nghiên cứu sản xuất giống các loài nghêu Paphia trên thế giới .1 Nghiên cứu sản xuất giống nhân tạo .2 Các nghiên cứu phương pháp kích thích sinh sản .3 Các nghiên cứu nâng cao hiệu quả ương nuôi ấu trùng và nghêu giống.3 Các nghiên cứu sản xuất giống nghêu trong nước. 25 CHƯƠNG 2 - VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Trọng Đại (2022). Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nha Trang]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/nghien-cuu-sinh-san-giong-nhan-tao-ngheu-lua-paphia-undulata

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata cung cấp giải pháp nuôi trồng bền vững, hiệu quả cho ngành thủy sản.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh sản và giống nhân tạo nghêu lụa Paphia undulata" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter