Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra tại Cần Thơ - Nguyễn Thị Nghĩa (2023)

Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng ứng dụng CNC trong nuôi cá tra Cần Thơ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận và mô hình ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ
Số trang:
208 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận và mô hình ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ

Ứng dụng công nghệ cao trong nuôi trồng thủy sản là xu thế tất yếu. Ngành cá tra tại Cần Thơ đóng vai trò kinh tế trọng điểm. Việc chuyển đổi mô hình nuôi truyền thống sang công nghệ cao giúp tối ưu hóa chi phí. Năng suất nuôi cá tăng cao và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh. Nền tảng lý luận kinh tế học cung cấp các góc nhìn đa chiều về hành vi nông hộ. Quá trình tiếp nhận công nghệ chịu sự chi phối của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan. Các nghiên cứu quản lý kinh tế tập trung làm rõ động cơ đổi mới của người nuôi. Hiểu rõ cơ sở lý thuyết giúp định hình chính sách phát triển thủy sản bền vững.

1.1. Khung lý thuyết và mô hình chấp nhận công nghệ TAM UTAUT

Nghiên cứu hành vi ứng dụng công nghệ dựa trên các nền tảng kinh điển. Lý thuyết hành động hợp lý TRA và hành vi có kế hoạch TPB giải thích ý định cá nhân. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM UTAUT xác định nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng. Khung phân tích TOE trong thủy sản bổ sung góc nhìn về công nghệ, tổ chức và môi trường. Sự kết hợp này tạo hệ thống đánh giá toàn diện cho hộ nuôi cá tra. Nhận thức của chủ hộ quyết định mức độ sẵn sàng đầu tư thiết bị mới. Môi trường kinh doanh và hỗ trợ bên ngoài thúc đẩy tốc độ chuyển giao kỹ thuật.

1.2. Khái niệm nông nghiệp công nghệ cao cá tra vùng ĐBSCL

Nông nghiệp công nghệ cao cá tra là phương thức nuôi thâm canh tích hợp kỹ thuật hiện đại. Phương thức này kết hợp tự động hóa, công nghệ sinh học và quản lý số. Chuỗi giá trị cá tra Cần Thơ đòi hỏi quy chuẩn nghiêm ngặt từ con giống đến thành phẩm. Mô hình này kiểm soát chính xác môi trường nước ao và lượng thức ăn tiêu thụ. Hệ số tiêu tốn thức ăn FCR giảm đáng kể. Tỷ lệ sống của cá tra thương phẩm tăng cao. Hiệu quả kinh tế trên mỗi hecta mặt nước được cải thiện rõ rệt. Nông nghiệp công nghệ cao đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường sinh thái.

II. Thực trạng mô hình ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ

Thành phố Cần Thơ có nhiều tiềm năng nuôi trồng thủy sản nước ngọt. Diện tích nuôi cá tra thương phẩm tập trung tại các quận, huyện ven sông Hậu. Các nông hộ tại đây đang từng bước hiện đại hóa quy trình nuôi. Một số hộ tiên phong đầu tư trang thiết bị tự động và cảm biến. Việc áp dụng công nghệ mới mang lại hiệu quả kinh tế khả quan. Tuy nhiên tỷ lệ phổ biến công nghệ cao toàn diện vẫn chưa đồng đều. Đa phần các cơ sở mới dừng lại ở từng khâu đơn lẻ. Quá trình nâng cấp toàn diện đòi hỏi nhiều nguồn lực hỗ trợ.

2.1. Triển khai hệ thống nuôi cá tuần hoàn RAS hiện đại

Hệ thống nuôi cá tuần hoàn RAS là giải pháp kỹ thuật đột phá. Công nghệ này tái sử dụng nguồn nước qua nhiều tầng lọc sinh học và cơ học. Chất thải hữu cơ trong ao nuôi được xử lý triệt để trước khi tuần hoàn lại. Hệ thống giúp kiểm soát mầm bệnh từ nguồn nước sông tự nhiên. Lượng nước tiêu thụ giảm đến mức tối thiểu. Mô hình giúp ổn định nhiệt độ và hàm lượng oxy hòa tan. Chi phí đầu tư ban đầu của hệ thống RAS tương đối lớn. Bù lại, sản lượng cá thu hoạch trên một mét khối nước tăng gấp nhiều lần.

2.2. Vận hành máy cho ăn tự động cá tra và thiết bị IoT

Thiết bị quan trắc nước tự động IoT giúp đo đạc liên tục các chỉ số quan trọng. Cảm biến cập nhật nồng độ pH, oxy hòa tan và nhiệt độ nước theo thời gian thực. Dữ liệu cảnh báo sớm giúp hộ nuôi xử lý sự cố kịp thời. Song song đó, máy cho ăn tự động cá tra phân phối thức ăn chính xác theo nhu cầu đàn cá. Lượng thức ăn dư thừa dưới đáy ao giảm mạnh. Môi trường nước ao nuôi duy trì trạng thái ổn định lâu dài. Chi phí nhân công vận hành ao nuôi giảm đáng kể. Tốc độ tăng trưởng của cá tra đồng đều hơn.

2.3. Áp dụng tiêu chuẩn xuất khẩu ASC GlobalGAP VietGAP

Thị trường quốc tế đòi hỏi sản phẩm cá tra an toàn vệ sinh thực phẩm. Tiêu chuẩn xuất khẩu ASC GlobalGAP VietGAP trở thành thước đo bắt buộc cho ngành hàng xuất khẩu. Các tiêu chuẩn này yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng kháng sinh và hóa chất. Nông hộ phải ghi chép nhật ký điện tử và lưu trữ dữ liệu sản xuất. Việc tuân thủ quy chuẩn giúp sản phẩm tiếp cận các thị trường khó tính như Mỹ và châu Âu. Giá trị gia tăng của cá tra thương phẩm được nâng cao. Quá trình nuôi đảm bảo trách nhiệm xã hội và phúc lợi sinh vật.

III. Các nhân tố thúc đẩy ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ

Quyết định ứng dụng công nghệ của nông hộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố tác động. Kết quả phân tích hồi quy định lượng chỉ ra các biến số độc lập quan trọng. Ý định tiếp nhận công nghệ hình thành từ cả năng lực nội tại lẫn áp lực thị trường. Sự tương tác giữa các nhân tố định hình tốc độ chuyển đổi kỹ thuật. Nông hộ cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí bỏ ra và lợi nhuận kỳ vọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách can thiệp trúng đích. Ngành thủy sản Cần Thơ có cơ sở khoa học để thúc đẩy hiện đại hóa ao nuôi.

3.1. Ảnh hưởng của năng lực tài chính nông hộ nuôi cá

Năng lực tài chính nông hộ nuôi cá là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Việc lắp đặt thiết bị công nghệ cao đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu lớn. Những hộ có vốn tự có dồi dào thường tiên phong đổi mới công nghệ. Khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng quyết định quy mô đầu tư hạ tầng ao nuôi. Hộ có tài chính vững vàng chịu đựng tốt hơn các rủi ro thị trường. Ngược lại, nông hộ thiếu vốn thường ngần ngại trước các thiết bị đắt tiền. Sự hỗ trợ tài chính từ các tổ chức tín dụng tạo động lực chuyển giao công nghệ.

3.2. Trình độ học vấn và kinh nghiệm kỹ thuật của chủ hộ

Trình độ học vấn của chủ hộ quyết định khả năng làm chủ thiết bị hiện đại. Người nuôi có kiến thức chuyên môn dễ dàng tiếp thu kỹ thuật số hóa. Kinh nghiệm thâm canh nhiều năm giúp nhận biết sớm các bất thường trong ao nuôi. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm thực tế và tri thức mới tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Các chủ hộ trẻ tuổi thường cởi mở hơn với công nghệ thông tin và IoT. Năng lực quản trị trang trại được nâng cao qua các lớp tập huấn kỹ thuật. Học vấn cao thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo trong sản xuất thủy sản.

3.3. Vai trò liên kết chuỗi giá trị cá tra Cần Thơ bền vững

Sự liên kết trong chuỗi giá trị cá tra Cần Thơ tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Doanh nghiệp chế biến bao tiêu sản phẩm đạt chuẩn công nghệ cao với giá ưu đãi. Hợp đồng liên kết giảm thiểu rủi ro biến động giá trên thị trường. Doanh nghiệp cung ứng con giống và thức ăn chất lượng theo hình thức trả chậm. Mối liên kết chặt chẽ thúc đẩy hộ nuôi mạnh dạn chuẩn hóa quy trình kỹ thuật. Chuỗi giá trị khép kín nâng cao sức cạnh tranh của cá tra Cần Thơ trên trường quốc tế. Hợp tác xã đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa hộ nuôi và doanh nghiệp.

IV. Đánh giá rào cản khi ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ

Quá trình hiện đại hóa nghề nuôi cá tra tại Cần Thơ đối mặt với nhiều trở ngại thực tế. Các thách thức bắt nguồn từ cả nội lực hộ nuôi và điều kiện hạ tầng chung. Việc nhận diện chính xác rào cản giúp đề xuất giải pháp tháo gỡ phù hợp. Nếu không có giải pháp đồng bộ, tốc độ ứng dụng công nghệ sẽ chậm lại. Nông hộ dễ rơi vào tình trạng đầu tư dở dang hoặc kém hiệu quả. Sự phân hóa giữa hộ quy mô lớn và nông hộ nhỏ lẻ ngày càng gia tăng. Cần có sự đồng hành của cơ quan quản lý và các chuyên gia.

4.1. Khó khăn về vốn đầu tư và khả năng tiếp cận tín dụng

Chi phí mua sắm thiết bị tự động và cảm biến còn quá cao so với thu nhập nông hộ. Tài sản thế chấp để vay vốn ngân hàng thường bị định giá thấp. Thủ tục vay vốn tín dụng nông nghiệp công nghệ cao còn phức tạp. Thời gian hoàn vốn đầu tư công nghệ kéo dài gây áp lực thanh khoản. Nông hộ nhỏ khó tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi từ chính phủ. Biến động giá thức ăn thủy sản làm suy giảm dòng tiền tích lũy của hộ nuôi. Thiếu vốn lưu động khiến việc duy trì và bảo dưỡng thiết bị công nghệ gặp khó khăn.

4.2. Rào cản kỹ thuật và chất lượng nguồn nhân lực thủy sản

Nguồn nhân lực lao động trực tiếp tại các ao nuôi cá tra đa số lớn tuổi. Trình độ thao tác thiết bị số và phần mềm điều khiển còn nhiều hạn chế. Thiếu hụt đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu cả thủy sản lẫn công nghệ tự động hóa. Dịch vụ bảo trì và sửa chữa thiết bị công nghệ cao tại địa phương chưa phát triển. Khi máy móc gặp sự cố, việc khắc phục thường mất nhiều thời gian. Sự cố kỹ thuật kéo dài gây nguy cơ thiệt hại lớn cho đàn cá nuôi. Nỗi lo về rủi ro kỹ thuật làm giảm quyết tâm đầu tư của người dân.

V. Giải pháp gia tăng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ

Nâng cao tỷ lệ ứng dụng công nghệ cao đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp, nhà khoa học và nông hộ. Các chính sách phải sát thực tế và đáp ứng đúng nhu cầu chuyển đổi của người nuôi. Mục tiêu hướng tới ngành cá tra Cần Thơ phát triển bền vững và giá trị gia tăng cao. Từng bước xây dựng thương hiệu thủy sản công nghệ cao cho vùng đồng bằng sông Cửu Long. Đổi mới phương thức quản lý để thích ứng với biến đổi khí hậu và yêu cầu hội nhập.

5.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khuyến nông Cần Thơ

Chính sách hỗ trợ khuyến nông Cần Thơ cần đổi mới toàn diện nội dung đào tạo. Trung tâm khuyến nông nên xây dựng các mô hình trình diễn công nghệ cao thực tế. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ năng vận hành thiết bị IoT cho nông hộ. Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nuôi tuần hoàn RAS dễ hiểu và trực quan. Tăng cường kết nối giữa chuyên gia viện trường với các vùng nuôi trọng điểm. Triển khai các gói hỗ trợ một phần kinh phí mua sắm máy móc tự động. Khuyến nông cơ sở đóng vai trò tư vấn kỹ thuật trực tiếp cho người nuôi cá.

5.2. Đẩy mạnh liên kết chuỗi và hỗ trợ tài chính cho nông hộ

Cần mở rộng các gói tín dụng xanh dành riêng cho nông nghiệp công nghệ cao cá tra. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn thế chấp bằng chính hệ thống thiết bị ao nuôi. Thúc đẩy doanh nghiệp chế biến ký kết hợp đồng liên kết dài hạn với nông hộ. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã nuôi cá tra quy mô lớn. Hợp tác xã giúp nông hộ mua chung vật tư và đạt tiêu chuẩn xuất khẩu ASC GlobalGAP VietGAP. Xây dựng chuỗi liên kết bền vững giúp giảm thiểu rủi ro thị trường. Sự phối hợp này tạo nền tảng vững chắc cho cá tra Cần Thơ vươn xa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Các công trình liên quan đến đề tài luận án
1.2. Đánh giá những kết quả đạt được và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NÔNG NGHIỆP
2.1. Khái niệm, đặc điểm về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp
2.2. Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao của nông hộ
2.3. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp và bài học cho thành phố Cần Thơ
2.4. Xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. Nghiên cứu định tính
3.2. Nghiên cứu định lượng
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI CÁ TRA Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ
4.1. Khái quát về thành phố Cần Thơ và tình hình ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ
4.2. Phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ
5. CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP KHUYẾN KHÍCH NÔNG HỘ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI CÁ TRA Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ
5.1. Quan điểm và định hướng tăng cường ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ
5.2. Các nhóm giải pháp khuyến khích nông hộ ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ đến năm 2030
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố cần thơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGHĨA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI CÁ TRA Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2023 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGHĨA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI CÁ TRA Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9340410 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS ĐINH THỊ NGA HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án ―Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở Thành phố Cần Thơ‖ là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án có nguồn gốc và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Nguyễn Thị Nghĩa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các công trình liên quan đến đề tài luận án 10 1. Đánh giá những kết quả đạt được và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NÔNG NGHIỆP.

Khái niệm, đặc điểm về ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp. Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao của nông hộ. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp và bài học cho thành phố Cần Thơ. Xây dựng mô hình và các giả thuyết nghiên cứu 58 Chương 3.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính 63 3. Nghiên cứu định lượng 76 Chương 4. THỰC TR NG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI CÁ TRA Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ.

Khái quát về thành phố Cần Thơ và tình hình ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ. Phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP KHU ẾN KHÍCH NÔNG HỘ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TRONG NUÔI CÁ TRA Ở THÀNH PHỐ CẦN THƠ. Quan điểm và định hướng tăng cường ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ.

Các nhóm giải pháp khuyến khích nông hộ ứng dụng công nghệ cao trong nuôi cá tra ở thành phố Cần Thơ đến năm 2030.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. i TÀI LIỆU THAM KHẢO. ii PHỤ LỤC. xxviii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1.

Danh mục các chữ viết tắt tiếng Việt Cụm từ viết tắt Nguyên nghĩa BĐKH Biến đổi khí hậu CNC Công nghệ cao ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long FCR Hệ số tiêu tốn thức ăn GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn KHCN Khoa học công nghệ NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn TPCT Thành phố Cần Thơ VASEP Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam 2. Danh mục các chữ viết tắt tiếng Anh Cụm từ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng việt viết tắt BAP Best Aquaculture Practices Thực hành Nuôi Thủy sản tốt BMP Better Management Practices Thực hành quản lý tốt hơn FAO Food and Agriculture Tổ chức Lương Nông Liên Hợp quốc Organization FDI Foreign Direct Investment Vốn trực tiếp từ nước ngoài GAP Good Agricultural Practices Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ODA Official Development Assistance Hỗ trợ Phát triển Chính thức R&D Research and Development Nghiên cứu và phát triển TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết hành vi có kế hoạch TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý UTAUT Unified Theory of Acceptance Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử and Use of Technology dụng công nghệ VietGAP Vietnamese Good Agricultural Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Practices Việt Nam DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1: Tổng hợp các giải thuyết nghiên cứu.1: Thành phần của thang đo và cơ sở đề xuất các biến nghiên cứu.2: Kết quả nghiên cứu định tính.3: Các biến số và thang đo chính thức.4: Cỡ mẫu điều tra theo địa bàn khảo sát.1: Diện tích và sản lượng nuôi thủy sản của thành phố Cần Thơ giai đoạn 2016-2020.2: Mô tả về đặc trưng của hộ nuôi cá tra qua khảo sát.3: Phân tích độ tin cậy Crobach‘s Alpha.4: Phân tích nhân tố EFA của các biến số độc lập.5: Kiểm định nhân tố EFA đối với biến số ý định ứng dụng công nghệ cao vào nuôi cá tra của nông hộ.6: Tương quan giữa các biến đối độc lập với ý định ứng dụng công nghệ vào nuôi cá tra.7: Mô hình hồi quy tuyến tính về các yếu tố tác động đến ý định ứng dụng CNC vào nuôi cá tra.8: Mối quan hệ giữa số năm nuôi cá, lao động chính và diện tích ao nuôi với ý định ứng dụng CNC vào nuôi cá tra.9: Mối quan hệ giữa trình độ học vấn với ý định ứng dụng CNC vào nuôi cá tra.10: Khẳng định các giả thuyết nghiên cứu.125 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu 4.1: Hệ thống giao thông đường bộ thành phố Cần Thơ.2: Phân loại đường trong hệ thống giao thông đường bộ TPCT.3: Diện tích nuôi cá tra ở TPCT qua các năm.4: Sản lượng nuôi cá tra ở TPCT qua các năm.6: Nhận thức về vốn con người tác động đến việc ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.7: Nhận thức về vốn tài chính tác động đến việc ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.8: Nhận thức về vốn xã hội tác động đến việc ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.9: Nhận thức về điều kiện ao nuôi tác động đến việc ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.10: Nhận thức về yếu tố chính sách tác động đến việc ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.11: Nhận thức về sự hữu ích của ứng dụng CNC tác động đến ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.12: Nhận thức về yếu tố thị trường tác động đến ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.13: Nhận thức về Phương thức sản xuất truyền thống tác động đến việc ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.14: Nhận thức về ý định ứng dụng CNC trong nuôi cá tra của nông hộ.14: Kiểm định Anona về mối quan hệ giữa tuổi tác với ý định ứng dụng CNC vào nuôi cá tra.15: Kiểm định Anona về mối quan hệ giữa trình độ học vấn với ý định ứng dụng CNC vào nuôi cá tra.124 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.1: Mô hình TPB, Ajzen (1991).2: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Khái quát dân số TPCT.2: Chỉ số phát triển GRDP của TPCT qua các năm theo giá so sánh năm 2010.3: Tổng sản phẩm và Tổng sản phẩm bình quân đầu người trên địa bàn TPCT theo giá hiện hành. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Những thành tựu của khoa học - công nghệ đã đóng một vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế toàn cầu nói chung và ngành nông nghiệp nói riêng. Về khoa học, đã có nhiều nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ cao (CNC) trong nông nghiệp sẽ góp phần phát triển nông nghiệp hàng hóa, giảm chi phí, tăng năng suất, sản lượng, cải thiện thu nhập cho các nông hộ; góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường.

Về thực tiễn, trên thế giới, từ nhiều thập kỷ trước các quốc gia đã tăng cường thúc đẩy ứng dụng CNC trong nông nghiệp, cụ thể là các khu nông nghiệp CNC ở các quốc gia như Mỹ, Anh, Nhật Bản, Hà Lan, Israel, Trung Quốc. đã được hình thành và tạo sự bứt phá kỷ lục về năng suất, chất lượng của nông sản: Ở Israel năng suất cà chua đạt 300 tấn/ha, so với mức trung bình 50 tấn/ha trên toàn thế giới; trái cây có múi mỗi ha đạt 262 tấn, so với 243 tấn ở Bắc Mỹ và 211 tấn ở châu Âu; năng suất sữa bò cao nhất trên thế giới với 13.000 lít/con so với 10.000 lít ở Bắc Mỹ và 6. Việc ứng dụng những công nghệ mới, CNC đã và đang đem lại những lợi ích to lớn trong hoạt động sản xuất của ngành nông nghiệp như giảm chi phí, tăng năng suất, sản lượng, bảo vệ môi trường và hướng đến nền nông nghiệp xanh, nông nghiệp bền vững. Chính vì vậy, sản xuất nông nghiệp theo hướng ứng dụng CNC đã và đang trở thành hình mẫu cho nền nông nghiệp tri thức của thế kỷ XXI.

Đây được xem là xu hướng chủ đạo, là chìa khóa thành công của các nước có nền nông nghiệp phát triển và cũng là xu hướng tất yếu cho nông nghiệp Việt Nam trong thời kỳ hội nhập [70]. Ở Việt Nam, việc ứng dụng CNC vào sản xuất nông nghiệp là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất và được xem là một trong những giải pháp quan trọng để thực hiện thành công quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn cũng như quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế theo chiều sâu và tái cơ cấu lại ngành nông nghiệp. Xác định tầm quan trọng đó, thời gian qua Đảng và 2 Nhà nước ta đã quan tâm chỉ đạo đẩy mạnh việc ứng dụng CNC trong nông nghiệp trên phạm vi cả nước thông qua hàng loạt các chính sách khuyến khích phát triển nông nghiệp ứng dụng CNC ở các vùng kinh tế trọng điểm, các địa phương có nhiều lợi thế về điều kiện tự nhiên và xã hội. Đánh dấu rõ nhất sự quyết tâm, quan tâm đến nội dung này là quyết định số 176/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 29/01/2010 về việc phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp ứng dụng CNC đến năm 2020 với mục tiêu: Xây dựng nền nông nghiệp phát triển toàn diện theo hướng hiện đại, sản xuất hàng hóa lớn, có năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh cao, đạt mức tăng trưởng 3,5 /năm.; và nhiều văn bản khác nhằm bổ sung, cụ thể hóa những giải pháp thúc đẩy ứng dụng CNC trong sản xuất nông nghiệp.

Tuy nhiên, cho đến nay ứng dụng CNC trong nông nghiệp của cả nước nói chung và từng địa phương nói riêng vẫn chưa như kỳ vọng, đặc biệt là những sản phẩm nông sản chủ lực của nhiều địa phương, việc khuyến khích nông hộ ứng dụng CNC vẫn còn gặp nhiều khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Nghĩa (2023). Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/luan-an-tien-si-nhan-to-anh-huong-ung-dung-cong-nghe-cao-nuoi-ca-tra-can-tho

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng ứng dụng CNC trong nuôi cá tra Cần Thơ, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng ứng dụng CNC nuôi cá tra Cần Thơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter