Nghiên cứu ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến sinh lý, tăng trưởng cá basa giống (Pangasius bocourti) - Luận án tiến sĩ
Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi, nâng cao tỷ lệ sống và sức khỏe cá.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Độc tính nitrite cá basa giống và chỉ số LC50 chuẩn
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Nuôi trồng thủy sản
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Độc tính nitrite cá basa giống và chỉ số LC50 chuẩn
Nitrite là sản phẩm trung gian nguy hại trong chu trình nitơ sinh học. Hợp chất này gây độc nghiêm trọng đối với các loài thủy sản nước ngọt. Trong hệ thống thâm canh, nồng độ NO2 tăng cao do tích tụ chất thải hữu cơ. Cá basa giống (Pangasius bocourti) đặc biệt nhạy cảm với sự gia tăng của độc chất này. Nhiễm độc nitrite dẫn đến suy giảm khả năng vận chuyển dưỡng khí của hệ tuần hoàn. Sự tương tác giữa nitrite và nhiệt độ nước làm biến đổi ngưỡng an toàn của cá. Đánh giá độc tính nitrite cá basa giống giúp thiết lập quy trình kiểm soát rủi ro môi trường. Việc xác định các giới hạn sinh lý tạo nền tảng nâng cao hiệu quả ương dưỡng cá giống.
1.1. Độc tính cấp tính và chỉ số LC50 nitrite thủy sản
Độc tính cấp tính của nitrite được xác định thông qua giá trị LC50 sau 96 giờ thử nghiệm. Thử nghiệm trên cá basa giống kích cỡ 10-20 gam cho thấy mức độ mẫn cảm rõ rệt. Ở điều kiện nhiệt độ 27°C, chỉ số LC50 nitrite thủy sản đạt mức 0,88 mM. Khi nhiệt độ môi trường tăng lên 33°C, giá trị LC50 giảm mạnh xuống còn 0,60 mM. Kết quả này chứng minh độc tính của nitrite tăng cao khi nước ao ấm hơn. Nhiệt độ cao làm hạ thấp ngưỡng an toàn sinh học của cá đối với độc chất. Việc kiểm soát nồng độ nitrite vào mùa nắng nóng là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ an toàn đàn cá giống trong các hệ thống nuôi thâm canh.
1.2. Cơ chế hình thành bệnh máu nâu do nitrite ở cá basa
Nitrite thâm nhập qua biểu mô mang vào hệ tuần hoàn của cá. Hợp chất này oxy hóa ion Fe2+ trong phân tử hemoglobin thành Fe3+, tạo ra methemoglobin (metHb). Hợp chất methemoglobin hoàn toàn mất khả năng liên kết và vận chuyển oxy đến các mô. Hiện tượng này dẫn đến bệnh máu nâu do nitrite rất phổ biến ở các loài cá da trơn. Máu cá chuyển từ màu đỏ tươi sang màu nâu sẫm, gây ngạt thở nghiêm trọng ở cấp độ tế bào. Nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận tỷ lệ metHb tăng vọt sau 48 giờ tiếp xúc với nitrite. Sau khi chuyển về môi trường nước sạch, chỉ số metHb vẫn chưa thể hồi phục hoàn toàn sau 14 ngày. Tổn thương huyết học kéo dài ảnh hưởng tiêu cực đến sức sống của cá thể.
II. Biến đổi sinh lý và nồng độ NO2 trong ao ương cá
Sự gia tăng nồng độ NO2 trong ao ương gây xáo trộn sâu sắc các chỉ tiêu sinh lý học của cá. Huyết học và sinh hóa huyết tương là các chỉ số phản ánh tình trạng stress rõ nét nhất. Tiếp xúc với nitrite làm suy giảm các dòng tế bào máu và ức chế hệ thống miễn dịch tự nhiên. Hoạt tính của các enzyme trao đổi chất và tiêu hóa cũng bị tổn thương nghiêm trọng. Cơ thể cá phải huy động nhiều năng lượng để đối phó với độc chất. Sự suy giảm chức năng sinh lý khiến cá chậm lớn và dễ nhiễm mầm bệnh cơ hội. Việc nhận biết sớm các biến đổi sinh lý giúp đưa ra giải pháp can thiệp kịp thời.
2.1. Thay đổi chỉ số huyết học và tích lũy chất chuyển hóa
Tiếp xúc với nitrite ở nồng độ 0,22 mM và 0,44 mM gây biến động huyết học nhanh chóng. Số lượng hồng cầu, hàm lượng hemoglobin (Hb) và chỉ số hematocrit (Hct) giảm rõ rệt sau 24 giờ. Tuy nhiên, các chỉ số tế bào máu này có xu hướng phục hồi sau 7 ngày trong môi trường sạch. Ngược lại, hàm lượng glucose, nitrite và nitrate trong huyết tương duy trì ở mức rất cao sau 48 giờ. Sự tích lũy nitrite trong huyết tương phản ánh sự quá tải của cơ chế bài tiết. Nồng độ glucose máu tăng cao là dấu hiệu của phản ứng stress thứ cấp. Tình trạng này làm cạn kiệt nguồn năng lượng dự trữ, làm suy giảm thể trạng của cá basa giống.
2.2. Suy giảm hoạt tính miễn dịch và enzyme tiêu hóa cá basa
Nitrite làm tổn hại hệ thống phòng vệ tự nhiên của cá basa giống. Hoạt tính của enzyme lysozyme và hàm lượng kháng thể immunoglobulin (Ig) giảm đáng kể sau 60 ngày phơi nhiễm. Khả năng kháng bệnh tự nhiên của cá bị suy yếu nghiêm trọng. Đồng thời, hoạt tính của các enzyme tiêu hóa chủ lực như pepsin, trypsin và amylase đều suy giảm mạnh. Sự ức chế enzyme tiêu hóa dẫn đến hiện tượng kém hấp thu chất dinh dưỡng từ thức ăn. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) tăng cao, làm giảm hiệu quả kinh tế. Tốc độ tăng trưởng về khối lượng và chiều dài của cá giảm rõ rệt theo thời gian nuôi.
III. Ngưỡng chịu đựng nhiệt độ cá basa và nguy cơ sốc nhiệt
Nhiệt độ nước là yếu tố vật lý then chốt chi phối tốc độ trao đổi chất của động vật thủy sản biến nhiệt. Ngưỡng chịu đựng nhiệt độ cá basa giới hạn khả năng thích ứng của cơ thể trước biến đổi khí hậu. Trong môi trường nhiệt độ cao, nhu cầu oxy của cá tăng mạnh nhưng lượng oxy hòa tan lại suy giảm. Điều này khiến cá dễ rơi vào trạng thái thiếu hụt năng lượng và ngạt thở. Khi kết hợp với các độc chất như nitrite, tác động bất lợi của nhiệt độ tăng lên gấp bội. Kiểm soát nhiệt độ ổn định là yêu cầu cốt lõi để hạn chế nguy cơ sốc nhiệt cá basa giống.
3.1. Tác động của nhiệt độ nước lên độc lực của nitrite
Nhiệt độ cao thúc đẩy tốc độ thẩm thấu của nitrite qua biểu mô mang vào máu cá. Tại 33°C, độc lực của nitrite lên cá basa giống gia tăng đáng kể so với mức 27°C tiêu chuẩn. Tỷ lệ hao hụt cá giống tăng nhanh ở các nghiệm thức có nhiệt độ cao kết hợp nồng độ NO2 lớn. Điểm đáng chú ý là ở cùng nồng độ nitrite, cá nuôi tại 33°C có tốc độ tăng trưởng nhanh hơn ở 27°C. Nguyên nhân do nhiệt độ cao kích thích hoạt tính enzyme tiêu hóa và trao đổi chất cơ bản. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sức đề kháng suy giảm và tỷ lệ tử vong tích lũy cao hơn nhiều.
3.2. Rối loạn cân bằng acid base và hiện tượng sốc nhiệt
Nghiên cứu chứng minh nitrite không làm thay đổi trực tiếp hệ thống điều hòa acid-base ở cá basa giống. Ngược lại, nhiệt độ môi trường tạo ra tác động rất lớn lên cân bằng kiềm-toan. Khi nhiệt độ tăng từ 27°C lên 33°C, độ pH máu ngoại vi (pHe) và nồng độ ion bicarbonate [HCO3-] giảm đáng kể. Đồng thời, áp suất riêng phần CO2 trong máu (pCO2) tăng cao. Tình trạng này phản ánh hiện tượng toan hô hấp do cá không đào thải kịp khí CO2. Hiện tượng sốc nhiệt cá basa giống kéo theo sự mất cân bằng nội môi nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp sự sống của đàn cá giống.
IV. Tác động của khí CO2 hòa tan trong nước ao nuôi
Khí CO2 tích tụ trong ao do quá trình hô hấp của thủy sinh vật và sự phân hủy chất hữu cơ. Hàm lượng khí CO2 hòa tan trong nước ao cao gây ức chế hô hấp ở cá. Khí carbonic làm giảm ái lực của hemoglobin đối với oxy, gây ra hiệu ứng Root và Bohr. Trong điều kiện thâm canh dày đặc, nồng độ CO2 tự do thường tăng cao vào ban đêm. Khi kết hợp cùng độc tố nitrite và nhiệt độ nước cao, CO2 tạo ra áp lực sinh lý cực đại lên cá basa giống. Hiểu rõ tương tác này giúp định hình các giải pháp sục khí và thay nước chuẩn xác.
4.1. Ảnh hưởng của CO2 lên tiêu hao oxy và hô hấp cá
Khí CO2 hòa tan trong nước ao cản trở quá trình khuếch tán khí qua màng mang cá. Khi nồng độ CO2 trong nước cao, gradient khuếch tán đảo chiều làm CO2 tích tụ trong máu cá. Áp suất pCO2 máu tăng kích thích phản ứng tăng thông khí nhưng làm giảm hiệu suất tiêu thụ oxy. Cá phải vận động nắp mang liên tục, gây tiêu hao nhiều năng lượng nội tại. Lượng oxy tiêu hao thực tế của cá basa giống biến đổi theo hàm lượng CO2 và nitrite trong nước. Nếu tình trạng này kéo dài, cá sẽ kiệt sức, ngừng bắt mồi và có nguy cơ chết rải rác trong ao nuôi.
4.2. Tương tác đa yếu tố giữa nitrite CO2 và nhiệt độ cao
Trong thực tế ao nuôi, các yếu tố môi trường không tác động đơn lẻ mà luôn tương tác đa chiều. Sự kết hợp đồng thời giữa nhiệt độ cao, nitrite và CO2 làm suy sụp hệ thống phòng vệ sinh lý của cá. Nhiệt độ cao làm tăng tốc độ hấp thu nitrite, trong khi CO2 làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy do metHb gây ra. Enzyme metHb reductase chịu trách nhiệm khử metHb về dạng Hb hoạt động bị ức chế. Kết quả là cá bị suy kiệt toàn diện về hô hấp, tuần hoàn và trao đổi chất. Đây là nguyên nhân chính gây thất thoát đàn giống trong các đợt nắng nóng kéo dài.
V. Quản lý chất lượng nước ao ương cá tra basa giống
Giai đoạn cá giống là mắt xích nhạy cảm nhất trong toàn bộ chu kỳ nuôi trồng thủy sản. Môi trường ao ương thường xuyên biến động do mật độ nuôi cao và lượng thức ăn dư thừa lớn. Đảm bảo chất lượng nước ao ương cá tra basa là chìa khóa quyết định năng suất vụ nuôi. Cần kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý và hóa học như DO, pH, nhiệt độ và khí độc. Việc ứng dụng quy trình quản lý khoa học giúp giảm thiểu tác hại của nitrite và CO2. Nâng cao chất lượng nước trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng và bảo toàn số lượng con giống chất lượng cao.
5.1. Kiểm soát hàm lượng oxy hòa tan DO và khí độc NO2
Duy trì hàm lượng oxy hòa tan DO ở mức tối ưu là giải pháp hàng đầu để giảm độc tính nitrite. Mức DO cao giúp thúc đẩy vi khuẩn nitrate hóa chuyển hóa NO2 thành NO3 ít độc hơn. Đồng thời, DO dồi dào cung cấp đủ dưỡng khí cho cá chống chịu bệnh máu nâu do nitrite. Cần vận hành hệ thống quạt nước và sục khí đáy liên tục, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm. Định kỳ kiểm tra nồng độ NO2 trong ao ương bằng bộ test kit chuyên dụng. Khi NO2 vượt ngưỡng an toàn, việc thay nước tầng đáy và bổ sung chế phẩm vi sinh giúp xử lý triệt để khí độc.
5.2. Biện pháp nâng cao tỷ lệ sống cá giống trong ao ương
Để tối ưu hóa tỷ lệ sống cá giống, cần kết hợp đồng bộ các giải pháp kỹ thuật quản lý ao. Thứ nhất, duy trì độ sâu mực nước ao từ 1,5 đến 1,8 mét nhằm ổn định nhiệt độ tầng đáy, tránh sốc nhiệt. Thứ hai, bổ sung muối ăn (NaCl) định kỳ vào ao để ion Cl- cạnh tranh vị trí hấp thu với nitrite tại biểu mô mang. Thứ ba, tăng cường vitamin C và khoáng chất vào khẩu phần ăn để củng cố hệ miễn dịch và kích hoạt enzyme tiêu hóa. Quy trình quản lý chuẩn hóa giúp cá basa giống vượt qua các giai đoạn stress môi trường thuận lợi, nâng cao năng suất mùa vụ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA THỦY SẢN NGUYỄN THỊ KIM HÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NITRITE, CO2, NHIỆT ĐỘ LÊN MỘT SỐ CHỈ TIÊU SINH LÝ VÀ TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁ BASA GIỐNG (Pangasius bocourti Sauvage, 1880) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ NGÀNH: 9620301 2019 luan an TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA THỦY SẢN NGUYỄN THỊ KIM HÀ ẢNH HƯỞNG CỦA NITRITE, CO2, NHIỆT ĐỘ LÊN MỘT SỐ CHỈ TIÊU SINH LÝ VÀ TĂNG TRƯỞNG CỦA CÁ BASA GIỐNG (Pangasius bocourti Sauvage, 1880) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NUÔI TRỒNG THỦY SẢN MÃ NGÀNH: 9620301 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGs. ĐỖ THỊ THANH HƯƠNG 2019 luan an LỜI CẢM TẠ Tác giả luận án, Nguyễn Thị Kim Hà xin gửi lời cám ơn chân thành đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban Chủ nhiệm Khoa Thủy sản, lãnh đạo Bộ môn Dinh dưỡng và Chế biến Thủy sản, Lãnh đạo Bộ môn Thủy sinh học Ứng dụng, Khoa sau Đại học đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành chương trình đào tạo tiến sĩ. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến cô PGS. Đỗ Thị Thanh Hương đã dành thời gian hướng dẫn, động viên, giúp đỡ, truyền đạt kiến thức quý báu và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy GS. Nguyễn Thanh Phương đã luôn hỗ trợ, động viên, giúp đỡ và có những góp ý quý báo trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu. Tác giả cũng xin gửi lời cám ơn chân thành đến PGS. Mark Bayley (Đại học Aarhus – Đan Mạch), GS.
Frank Bo Jensen (Đại học Odense – Đan Mạch) đã tận tình hướng dẫn và truyền đạt kiến thức quý báu trong thời gian tôi học tập tại Đan Mạch. Tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành đến các anh Nguyễn Quốc Thịnh, anh Trần Minh Phú, chị Trần Lê Cẩm Tú, em Nguyễn Lê Anh Đào và tất cả các anh chị em thuộc bộ môn Dinh dưỡng và Chế biến Thủy sản; em Nguyễn Tính Em, cùng các Thầy, Cô, anh chị em thuộc bộ môn Thủy sinh học Ứng dụng đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành đến các em Nguyễn Trần Phương Thảo và Nguyễn Thị Xuân Biểu lớp Cao học Nuôi trồng Thủy sản Khóa 21, các em Phạm Thái Dương (lớp Bệnh học Thủy sản K37), Trần Duy Khiết (lớp Nuôi và Bảo tồn K38), Lữ Khải Cường (lớp Bệnh học Thủy sản K38), Trần Thế Lực (lớp Nuôi trồng Thủy sản K39), Nguyễn Văn Điển (lớp Nuôi trồng Thủy sản K39), Huỳnh Văn Hòa (lớp Nuôi trồng Thủy sản K40) đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành đến các bạn nghiên cứu sinh trong dự án iAQUA: Lê Mỹ Phương, Phan Vĩnh Thịnh, Lê Thị Hồng Gẩm và Đặng Diễm Tường đã cùng tôi học tập, nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm trong quá trình học tập.
Tác giả xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên và chia sẽ khó khăn để tôi có đủ nghị lực hoàn thành luận án này. Cuối cùng, Tác giả xin gửi lời cám ơn dự án iAQUA “Interdisciplinary Project on Climate change in Tropical Aquaculture”, do Danida – Đan Mạch tài trợ đã hỗ trợ kinh phí cho nghiên cứu. NCS NGUYỄN THỊ KIM HÀ i luan an TÓM TẮT Cá basa (Pangasius bocourti Sauvage, 1880) là đối tượng nuôi có giá trị thương phẩm cao và được nuôi ở một số tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL). Giai đoạn thương phẩm cá được nuôi trong bè trên sông nước chảy, tuy nhiên giai đoạn giống cá được ương chủ yếu trong ao.
Hiện nay, dưới tác động của biến đổi khí hậu và quá trình nuôi thâm canh, sự thay đổi của các yếu tố môi trường như nitrite, nhiệt độ và CO2 vượt ngưỡng chịu đựng đã ảnh hưởng lớn đến đời sống động vật thủy sản nói chung. Vì vậy việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này đến các đáp ứng về sinh lý và tăng trưởng của cá basa (Pangasius bocourti Sauvage, 1880) giống đã được thực hiện. Nghiên cứu gồm các nội dung như: (i) ảnh hưởng đơn và kết hợp của nitrite và nhiệt độ, nitrite và CO2 lên sinh lý và tăng trưởng của cá basa; (ii) ảnh hưởng của nitrite lên enzyme metHb reductase và tiêu hao oxy của cá basa; (iii) khảo sát biến động các yếu tố môi trường ao ương cá basa giống. Ảnh hưởng của nitrite lên các chỉ tiêu sinh lý và tăng trưởng của cá basa giống (10-20 g) cho thấy giá trị LC50-96 giờ của nitrite lên cá basa giảm khi nhiệt độ tăng từ 27oC lên 33oC, lần lượt là 0,88 mM và 0,60 mM.
Các chỉ tiêu huyết học như số lượng hồng cầu, nồng độ hemoglobin (Hb), tỷ lệ hematocrit (Hct) giảm sau 24 giờ tiếp xúc ở nồng độ 0,22 mM và 0,44 mM (p<0,05) và phục hồi hoàn toàn sau 7 ngày. Tỷ lệ methemoglobin (metHb), glucose, nồng độ nitrite và nitrate trong huyết tương tăng cao sau 48 giờ tiếp xúc và vẫn chưa phục hồi sau 14 ngày (p<0,05). Sự điều hòa a-xít và ba-zơ của cá basa không bị ảnh hưởng bởi nitrite nhưng bị tác động bởi nhiệt độ, pH máu (pHe) và nồng độ [HCO3-] giảm trong khi pCO2 tăng ở nhiệt độ 33oC (p<0,05). Nitrite làm giảm tăng trưởng, giảm hoạt tính các enzyme tiêu hóa, chỉ tiêu miễn dịch (lysozyme và Ig) và làm tăng hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của cá sau 60 ngày nuôi (p<0,05).
Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy khi tiếp xúc cùng nồng độ nitrite, ở nhiệt độ cao 33oC cá tăng trưởng nhanh hơn ở 27oC nhờ vào sự tăng hoạt tính enzyme tiêu hóa và chỉ tiêu miễn dịch (p<0,05). Đặc biệt cá basa có khả năng điều hòa tăng hoạt tính của enzyme metHb reductase khi tiếp xúc với nitrite cao 0,44 mM, hằng số hoạt động k của enzyme này tăng theo nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Cá basa có khả năng điều hòa a-xít và ba-zơ khi tiếp xúc với CO2 nồng độ CO2 cao (21 mmHg), pHe của cá phục hồi hoàn toàn sau 24 giờ. Tuy nhiên, sự điều hòa áp suất thẩm thấu, ion và một số chỉ tiêu sinh lý như bạch cầu, tỷ lệ metHb và tỷ lệ Hct của cá bị ảnh hưởng và chưa phục hồi sau 168 giờ tiếp xúc với nồng độ 14 và 21 mmHg CO2 (p<0,05).
CO2 còn làm giảm các chỉ số tăng trưởng và tăng FCR của cá sau 60 ngày nuôi ở nồng độ 7, 14 và 21 mmHg ii luan an (p<0,05). Tỷ lệ sống của cá chỉ giảm ở nồng độ CO2 cao nhất 21 mmHg (83,3%) sau 60 ngày nuôi (p<0,05). Khi có sự kết hợp giữa CO2 và nitrite thì quá trình điều hòa a-xít và ba-zơ của cá basa có khả năng hạn chế sự hấp thu nitrite nhờ vào hoạt động của kênh Cl-/HCO3- ở mang cá. Sự kết hợp giữa nitrite và CO2 làm tỷ lệ metHb và NO2- huyết tương tăng thấp nhưng NO3- huyết tương tăng cao hơn khi tiếp xúc với nitrite đơn.
Khi cá basa tiếp xúc với nitrite đơn, CO2 đơn và nitrite kết hợp với CO2 cho thấy cấu trúc mô học của các lá mang sơ cấp và thứ cấp có sự thay đổi như sự kết dính các lá mang thứ cấp, sự tăng sinh các tế bào biểu mô và tế bào nhầy. Nghiên cứu cho thấy cá basa là loài hô hấp hoàn toàn trong nước, ngưỡng oxy của cá là 0,63 mgO2/L; giá trị này tăng và tiêu hao oxy giảm khi cá tiếp xúc với nitrite ở nồng độ 0,22 mM và 0,44 mM NO2-. Kết quả khảo sát các yếu tố môi trường trong ao ương cá basa cho thấy các chỉ tiêu oxy, nhiệt độ, pH và đạm tổng (TAN) đều nằm trong mức cho phép; riêng CO2 và nitrite tương đối cao nhưng do ao được sục khí nên không ảnh hưởng đến cá. Tóm lại, các yếu tố nhiệt độ, nitrite, CO2 ở nồng độ cao và sự kết hợp của chúng có ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh lý, tăng trưởng, miễn dịch, hô hấp và cấu trúc mô mang của cá ở các mức độ khác nhau.
Sự phục hồi các chỉ tiêu sinh lý tùy thuộc vào nồng độ và thời gian tiếp xúc. Tuy nhiên, sự gia tăng nhiệt độ (33ºC) giúp cá tăng trưởng tốt hơn ở nhiệt độ thường (27ºC). Từ khóa: Cá basa, nitrite, nhiệt độ, CO2, sinh lý, tăng trưởng, tiêu hao oxy. iii luan an ABSTRACT Basa catfish (Pangasius bocourti Sauvage, 1880) is a high commercial value species in The Mekong River Delta, Viet Nam.
The fish are cultured in cages placed in the river, however; only in the early fry stage, fish are reared in earthen pond with high stocking density. Climate change and intensive aquaculture have been predicted to impact to aquatic animal health. In this study, physiological responses and growth performances of basa catfish at fingerling stage exposed to nitrite, CO2 and temperature were investigated. The study focused on (i) to investigate the effect of nitrite and combination of nitrite and temperature or CO2 on physiological parameters and growth performances of basa catfish fingerling; and (ii) to assess the effects of nitrite on enzyme methemoglobine reductase activity and oxygen consumption (iii) to investigate the changes of water quality parameters in basa catfish nurseries.
The study on the effect of nitrite on physiological responses and growth performance of basa catfish fingerling (10-20 g) revealed that the LC50-96 h of fish exposed to nitrite decreased with the increase of temperature from 27oC to 33oC (0. The number of red blood cell (RBC), hemoglobin (Hb) and haematocrit (Hct) of fish decreased after 24 hrs of exposure to nitrite at concentrations of 0. These parameters fully recovered after 7 days. Methemoglobin (metHb), glucose, nitrite and nitrate in plasma sharply increased after 48 hrs and these parameters did not recover after 14 days (p<0.
Acid-base regulation of the fish was not affected by nitrite exposure but influenced by temperature, i. pHe and [HCO3-] reduced, pCO2 increased at 33oC. Nitrite reduced growth performance, digestive enzyme activity, immunological parameters and increased FCR of basa catfish after 60 days of rearing. In addition, when the fish exposed to the same nitrite concentrations at the high temperature (33oC), the digestive enzyme activities, Ig and lysozyme of fish increased.
The growth performance was also higher compared to fish reared at the lower temperature (27oC) (p<0. The results also showed that the fish had up-regulation of metHb reductase activities when exposed to 0. The constant rate (k) of this enzyme increased according to exposure duration and reached the maximum level after 7 days. Acid-base regulation of basa catfish was influenced by the increase of CO2.
The pHe fully recovered after 24 hrs of CO2 exposure at 21 mmHg. However, osmoregulation, ion regulations and physiological parameters (white blood cell, metHb and Hct) were affected and these parameters did not recover after 168 hrs of CO2 exposure at 14 and 21 mmHg CO2 (p<0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Hà (2019). Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/nuoi-trong-thuy-san/anh-huong-cua-nitrite-co2-va-nhiet-do-den-sinh-ly-tang-truong-ca-basa-giong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi, nâng cao tỷ lệ sống và sức khỏe cá.
Luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng Thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.
Luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của nitrite, CO2 và nhiệt độ đến cá basa giống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.