Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng chính phủ điện tử t
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng chính phủ điện tử tại việt nam trong lĩnh vực dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến. Tải
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thu Hằng
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng
Luận án tiến sĩ tập trung phân tích các nhân tố cốt lõi thúc đẩy người dân và doanh nghiệp chấp nhận công nghệ trong khu vực công. Đề tài khảo sát sâu hệ thống dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến tại Việt Nam. Việc chuyển đổi từ phương thức hành chính truyền thống sang môi trường điện tử đòi hỏi sự thay đổi nhận thức sâu sắc. Hệ thống dịch vụ công số mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Quy trình xử lý hồ sơ diễn ra minh bạch, nhanh chóng và giảm thiểu chi phí phát sinh. Tuy nhiên, tỷ lệ người dùng chủ động tiếp cận vẫn còn gặp nhiều rào cản. Nghiên cứu xác định rõ các điểm nghẽn cản trở quá trình thích ứng công nghệ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho cơ quan quản lý. Việc nắm bắt tâm lý người dùng giúp hoàn thiện chiến lược chuyển đổi số quốc gia một cách toàn diện.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu chấp nhận dịch vụ công trực tuyến
Chính phủ điện tử là xu thế tất yếu trong quản lý nhà nước hiện đại. Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số trên quy mô toàn quốc. Lĩnh vực đăng ký kinh doanh trực tuyến đóng vai trò then chốt trong cải cách hành chính. Hệ thống số giúp doanh nghiệp gia nhập thị trường thuận tiện hơn. Dù vậy, mức độ tiếp cận giữa các địa phương vẫn chưa đồng đều. Nhận thức công nghệ của người dân còn phân hóa rõ rệt. Thói quen giao dịch trực tiếp bằng giấy tờ vẫn chi phối quyết định của nhiều cá nhân. Nhiều người e ngại rủi ro về an toàn thông tin khi thực hiện thủ tục trực tuyến. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá khoa học hành vi người dùng. Đề tài làm rõ thực trạng vận hành và tiếp nhận dịch vụ công số tại năm thành phố trực thuộc Trung ương.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu hành vi chấp nhận sử dụng thực tế
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là nhận diện các yếu tố tác động đến ý định hành vi và hành vi sử dụng thực tế của doanh nghiệp. Đề tài kiểm chứng mối liên hệ giữa nhận thức cá nhân và sự sẵn sàng công nghệ. Quy trình nghiên cứu lượng hóa các tác động tích cực và tiêu cực từ môi trường bên ngoài. Kết quả phân tích giúp xác định chính xác điểm nghẽn trong quy trình cung cấp dịch vụ. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nâng cao trải nghiệm số của người dân. Đề tài hướng đến mục tiêu tăng trưởng tỷ lệ hồ sơ đăng ký doanh nghiệp trực tuyến. Luận án đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách công nghệ. Các khuyến nghị giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư công nghệ thông tin quốc gia.
II. Khung lý thuyết nền tảng về việc chấp nhận sử dụng
Nghiên cứu ứng dụng hệ thống lý thuyết quản trị và hành vi người dùng hiện đại. Cơ sở lý luận xây dựng dựa trên sự kế thừa các mô hình kinh điển trên thế giới. Quá trình tiếp nhận công nghệ mới trải qua nhiều giai đoạn tâm lý phức tạp. Người dùng đánh giá kỹ lưỡng giá trị mang lại trước khi ra quyết định sử dụng. Sự kết hợp linh hoạt giữa các học thuyết giúp luận giải toàn diện động cơ của công dân. Khung lý thuyết phản ánh rõ nét đặc thù của dịch vụ công nghệ thông tin trong khu vực công. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng mô hình phân tích thực nghiệm phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.
2.1. Thuyết hành động hợp lý TRA và hành vi dự định TPB
Lý thuyết hành động hợp lý TRA khẳng định thái độ và chuẩn chủ quan quyết định ý định hành vi của cá nhân. Ý định là tiền đề trực tiếp dẫn tới hành động cụ thể. Mở rộng từ TRA, lý thuyết hành vi dự định TPB bổ sung thêm biến nhận thức kiểm soát hành vi. Yếu tố này đo lường mức độ tự tin và khả năng tiếp cận nguồn lực cần thiết của người dùng. Khi áp dụng vào dịch vụ công trực tuyến, TPB giải thích rõ tác động của môi trường pháp lý và năng lực số của công dân. Nếu người dùng cảm thấy dễ dàng kiểm soát thao tác và được cộng đồng ủng hộ, họ sẽ tích cực sử dụng cổng thông tin điện tử. Cả hai học thuyết tạo nên nền móng vững chắc để phân tích tâm lý người làm thủ tục đăng ký kinh doanh.
2.2. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM cùng UTAUT và UTAUT2
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM tập trung giải thích hành vi người dùng thông qua hai yếu tố cốt lõi là niềm tin và thái độ. Đây là mô hình kinh điển ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu hệ thống thông tin. Bên cạnh đó, mô hình UTAUT và UTAUT2 hợp nhất nhiều học thuyết hành vi hàng đầu để nâng cao năng lực dự báo. Mô hình UTAUT2 bổ sung các khía cạnh về động lực hưởng thụ, giá trị giá cả và thói quen của người dùng. Việc đối chiếu mô hình chấp nhận công nghệ TAM cùng các biến số mở rộng giúp bao quát toàn diện các góc độ tâm lý xã hội. Sự tổng hòa các mô hình này hình thành nên khung nghiên cứu thực chứng chuẩn xác cho dịch vụ công điện tử.
III. Các nhân tố ảnh hưởng then chốt đến chấp nhận sử dụng
Việc áp dụng dịch vụ công trực tuyến chịu tác động đồng thời từ nhiều nhóm nhân tố. Các nhân tố này phân bổ từ nhận thức cá nhân, tác động xã hội đến hạ tầng công nghệ. Sự tương tác đa chiều giữa các biến số định hình mức độ gắn bó của doanh nghiệp với hệ thống. Luận án phân nhóm chi tiết các tác nhân thúc đẩy và rào cản kỹ thuật. Đánh giá đúng trọng số của từng nhân tố giúp ưu tiên phân bổ nguồn lực cải tiến hệ thống. Mỗi khía cạnh đều giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin của người dùng đối với các thủ tục hành chính trực tuyến.
3.1. Nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng
Nhận thức tính hữu ích phản ánh mức độ người dùng tin rằng hệ thống giúp tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí. Khi dịch vụ công xử lý hồ sơ nhanh gọn, người dùng sẽ đánh giá cao giá trị của công nghệ số. Song song với đó, nhận thức tính dễ sử dụng đo lường mức độ thuận tiện trong thao tác. Giao diện trực quan, hướng dẫn rõ ràng giúp giảm bớt rào cản kỹ thuật cho người mới bắt đầu. Sự kết hợp hài hòa giữa nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ. Người dân sẵn sàng từ bỏ phương thức nộp hồ sơ giấy truyền thống khi trải nghiệm trực tuyến vượt trội và tiện lợi hơn.
3.2. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi từ hệ thống
Nhân tố ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi tác động đáng kể đến quyết định nộp hồ sơ điện tử. Ảnh hưởng xã hội thể hiện qua khuyến nghị từ đồng nghiệp, đối tác kinh doanh hoặc sự định hướng của cơ quan quản lý. Khi môi trường kinh doanh số hóa mạnh mẽ, cá nhân sẽ chủ động thích nghi theo chuẩn mực chung. Đồng thời, điều kiện thuận lợi bao gồm hạ tầng mạng ổn định, thiết bị tương thích và kênh hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Nếu hệ thống vận hành thông suốt và có nhân viên hỗ trợ 24/7, người dùng sẽ an tâm giao dịch. Sự hoàn thiện của hai yếu tố này củng cố vững chắc niềm tin của tổ chức và doanh nghiệp vào Chính phủ điện tử.
IV. Phương pháp phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng chặt chẽ. Nghiên cứu định tính giúp điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh cơ quan đăng ký kinh doanh tại Việt Nam. Nghiên cứu định lượng tiến hành khảo sát diện rộng với hàng trăm doanh nghiệp và người đại diện làm thủ tục. Dữ liệu thu thập được làm sạch và xử lý qua nhiều bước kiểm định thống kê. Phương pháp phân tích hiện đại bảo đảm độ tin cậy và giá trị hội tụ của các biến quan sát. Kết quả nghiên cứu phản ánh chân thực các quy luật hành vi trong thực tiễn hành chính.
4.1. Quy trình phát triển thang đo và thu thập dữ liệu
Thang đo được kế thừa từ các công trình quốc tế uy tín và hiệu chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia. Bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường cảm nhận của đối tượng tham gia. Quá trình thu thập dữ liệu triển khai trực tiếp và trực tuyến tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng và Cần Thơ. Mẫu nghiên cứu chính thức bảo đảm tính đại diện cao cho cộng đồng doanh nghiệp. Dữ liệu sau đó trải qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA. Các biến quan sát không đạt yêu cầu đều bị loại bỏ nhằm bảo đảm tính đơn hướng và giá trị phân biệt của thang đo.
4.2. Kỹ thuật phân tích PLS SEM SmartPLS kiểm định mô hình
Nghiên cứu ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định đồng thời các giả thuyết phức tạp. Công cụ phân tích PLS-SEM SmartPLS được lựa chọn nhờ khả năng xử lý tốt các mô hình phức hợp và dữ liệu mẫu không bắt buộc phân phối chuẩn. Kỹ thuật Bootstrap với 5.000 mẫu lặp lại bảo đảm tính vững của các ước lượng tham số. Kết quả phân tích xác nhận mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến tiềm ẩn. Độ phù hợp của mô hình cấu trúc được khẳng định qua hệ số xác định R bình phương và chỉ số f bình phương. Phân tích PLS-SEM SmartPLS chứng minh tính ưu việt trong việc giải thích biến thiên của ý định hành vi và hành vi sử dụng thực tế.
V. Giải pháp nâng cao tỷ lệ chấp nhận sử dụng dịch vụ công
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và mang tính khả thi cao. Các khuyến nghị hướng tới việc tháo gỡ điểm nghẽn kỹ thuật và nâng cao trải nghiệm người dùng. Doanh nghiệp cần được tạo điều kiện tối đa khi tham gia các dịch vụ hành chính công. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ ngành là chìa khóa để hiện đại hóa nền hành chính số. Đổi mới tư duy phục vụ và lấy người dân làm trung tâm là cốt lõi của mọi chính sách. Các giải pháp góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và cạnh tranh lành mạnh.
5.1. Nâng cấp hạ tầng công nghệ và tối ưu trải nghiệm số
Hạ tầng kỹ thuật của cổng dịch vụ công quốc gia cần được nâng cấp định kỳ để chịu tải lớn. Tốc độ truyền tải dữ liệu và độ bảo mật thông tin cần được ưu tiên hàng đầu. Giao diện trang web đăng ký kinh doanh phải tối giản hóa quy trình, giảm bớt các bước nhập liệu trùng lặp. Các tiện ích hướng dẫn tự động bằng trợ lý ảo hoặc video tương tác cần được tích hợp. Cải thiện trải nghiệm số giúp giảm thời gian xử lý hồ sơ và hạn chế lỗi thao tác từ phía người dùng. Khi hệ thống vận hành mượt mà, niềm tin và sự hài lòng của doanh nghiệp sẽ gia tăng bền vững.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và truyền thông dịch vụ
Cơ quan quản lý cần ban hành các chính sách ưu đãi thiết thực cho hồ sơ nộp trực tuyến, như miễn giảm lệ phí hoặc rút ngắn thời gian trả kết quả. Công tác đào tạo kỹ năng số cho cán bộ và người dân cần triển khai sâu rộng. Các chiến dịch truyền thông về tiện ích dịch vụ công trực tuyến cần tiếp cận đa dạng kênh thông tin. Sự liên thông dữ liệu giữa ngành thuế, ngân hàng và đăng ký kinh doanh cần được đẩy nhanh. Môi trường pháp lý đồng bộ sẽ tạo động lực lớn để toàn xã hội chuyển đổi sang giao dịch điện tử. Nhờ đó, tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng dịch vụ công trực tuyến sẽ tăng trưởng vượt bậc trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và làn sóng chuyển đổi số toàn cầu, việc ứng dụng Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICT) vào khu vực công đã trở thành đòn bẩy cốt lõi nhằm tái cấu trúc nền hành chính công hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (mã số: 9310110) với tiêu đề "Nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Chính phủ điện tử tại Việt Nam trong lĩnh vực dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hằng thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Trần Thị Vân Hoa và TS. Đàm Sơn Toại (2023), đặt nền móng nghiên cứu tiên phong về hành vi chấp nhận công nghệ của doanh nghiệp và công dân trong các dịch vụ công cấp độ cao tại nền kinh tế chuyển đổi.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU │
│ • Chuyển đổi số & CPĐT (EGDI Việt Nam: 86/193) │
│ • Dịch vụ ĐKKDTT: ~75% hồ sơ (53 thủ tục trực tuyến) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG LÝ LUẬN │
│ • Thiếu mô hình tích hợp TAM - TPB - Trust │
│ • Thiếu kiểm chứng đa tầng tại đô thị trực thuộc TW │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH SEM │
│ • Kích thước mẫu: N = 766 (5 TP trực thuộc TW) │
│ • 65 biến quan sát, 12 cấu trúc tiềm ẩn │
│ • Công cụ: SPSS 22, AMOS (Cronbach's α, EFA, CFA) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ rệt: Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã đạt bước tiến đáng kể khi Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) tăng 13 bậc từ năm 2014 lên vị trí 86/193 quốc gia năm 2020 (UN, 2020b), tỷ lệ phát sinh hồ sơ trực tuyến cấp độ 4 vẫn tồn tại sự phân hóa sâu sắc. Trong khi các dịch vụ bắt buộc định kỳ như thuế điện tử đạt 99,8% và hải quan điện tử đạt 99,7% (Bộ Thông tin và Truyền thông, 2020a), dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến (ĐKKDTT) – một thủ tục hành chính phức tạp, không định kỳ với 53 quy trình nghiệp vụ – chỉ đạt mức 75% vào năm 2020 (tăng từ 55,9% năm 2018 và 64,5% năm 2019 nhờ cú sốc giãn cách dịch bệnh). Phần lớn các công trình trong nước trước đó mới dừng lại ở góc độ kỹ thuật hạ tầng (Nguyễn Văn Mạnh, 2013), đánh giá định tính quy mô hẹp (Nguyen & Schauder, 2007 với $N=38$), tiếp cận góc nhìn công chức nội bộ (Khanh, 2014), hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ tại một địa bàn (Nguyễn Thu Thủy và cộng sự, 2020 với $N=1.107$ tại Hà Nội).
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Hệ thống lý thuyết và mô hình nào giải thích phù hợp nhất cơ chế tác động đến ý định và hành vi sử dụng dịch vụ ĐKKDTT tại Việt Nam?
- Thực trạng triển khai và mức độ chấp nhận dịch vụ ĐKKDTT tại các trung tâm kinh tế trọng điểm đang diễn ra như thế nào?
- Những nhân tố nào đóng vai trò rào cản hoặc động lực thúc đẩy hành vi sử dụng dịch vụ ĐKKDTT của người dân và doanh nghiệp?
Hệ thống giả thuyết bao gồm mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa 12 cấu trúc biến: Nhận thức tính hữu dụng (PU), Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU), Thái độ (ATT), Chuẩn chủ quan (SN), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), Lòng tin vào Internet (TI), Lòng tin vào CPĐT (TE), Điều kiện thuận lợi từ người dùng (PSE), Điều kiện thuận lợi từ chính quyền (PGE), Tác động truyền thông (MI), Tác động xã hội (SI) và Tác động của dịch bệnh đến Ý định sử dụng (BI) và Hành vi sử dụng thực tế (UB). Phạm vi nghiên cứu bao phủ 5 thành phố trực thuộc Trung ương (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ) với mẫu khảo sát thực chứng đạt $N=766$ quan sát hợp lệ, kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2008–2022.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các hướng tiếp cận chính về sự chấp nhận dịch vụ Chính phủ điện tử (CPĐT) được phân tách thành các trường phái rõ rệt:
Trường phái hành vi và chấp nhận công nghệ cổ điển khởi xướng bởi Davis và cộng sự (1989) với Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM), Ajzen (1991) với Thuyết Hành vi Dự định (TPB), và Rogers (2003) với Thuyết Khuếch tán Đổi mới (DOI). Các mô hình này giả định cá nhân hành động duy lý dựa trên nhận thức về lợi ích và nỗ lực. Taylor và Todd (1995b, 1995c) đã tích hợp TAM và TPB (C-TAM-TPB) để khắc phục nhược điểm của từng mô hình riêng lẻ.
Trường phái cấu trúc thể chế và lòng tin công dân được củng cố bởi McKnight và cộng sự (2002), Warkentin và cộng sự (2002), Carter và Bélanger (2005), Bélanger và Carter (2008), nhấn mạnh rằng dịch vụ công không vận hành như thương mại điện tử thuần túy. Lòng tin (gồm lòng tin vào công nghệ Internet và lòng tin vào năng lực thể chế của cơ quan công quyền) là điều kiện tiên quyết giải tỏa rủi ro nhận thức.
Trường phái chất lượng hệ thống thông tin dẫn dắt bởi DeLone và McLean (2003), Gilbert và cộng sự (2004), Nguyễn Thu Thủy và cộng sự (2020), đặt trọng tâm vào chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ và tính đáp ứng của hạ tầng số.
KHÔNG GIAN TRANH LUẬN HỌC THUẬT
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ Trường phái Công nghệ/Lý trí │ │ Trường phái Thể chế/Lòng tin │
│ (Davis, 1989; Ajzen, 1991) │ VS │ (McKnight, 2002; Carter, 2005)│
│ Tập trung: PU, PEU, Nỗ lực │ │ Tập trung: Trust, Risk, Power │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────────┬───────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN │
│ Tích hợp đa chiều TAM-TPB-Trust-Shock │
│ Bối cảnh: ĐKKDTT tại nước chuyển đổi │
└─────────────────────────────────────────┘
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: Một nhóm học giả (Venkatesh et al., 2003; Liu & Bing, 2017) cho rằng năng lực kỹ thuật và tính tiện ích công nghệ (PEU, PU) giữ vai trò chi phối tuyệt đối hành vi người dùng; ngược lại, nhóm học giả khác (Belanche et al., 2012; Van et al., 2019) chứng minh rằng tại các quốc gia đang phát triển, rào cản tâm lý về an ninh mạng, thể chế hành chính quan liêu và tính cưỡng chế pháp lý mới là các biến số giải thích phần lớn phương sai của ý định sử dụng.
Về mặt so sánh quốc tế:
- Tại Jordan, Alomari và cộng sự (2012) khảo sát 400 người dùng và chỉ ra rằng lòng tin vào chính phủ và tính phức tạp của website là rào cản lớn nhất, tuy nhiên nghiên cứu chỉ xem xét cổng thông tin chung mà chưa đi sâu vào dịch vụ hành chính chuyên ngành.
- Tại Kuwait, Rabaai và cộng sự (2017) nghiên cứu 534 sinh viên đại học chỉ ra PU chi phối mạnh mẽ nhất, song mẫu nghiên cứu bị chỉ trích vì thiếu tính đại diện cho giới doanh nghiệp thực tế.
- Tại Gambia, Lin và cộng sự (2011) áp dụng TAM chứng minh thái độ định hình ý định hành vi nhưng chưa cụ thể hóa cho các nhóm đối tượng doanh nghiệp.
Luận án này đã định vị xuất sắc khoảng trống học thuật bằng cách xây dựng một mô hình tích hợp chuyên biệt cho dịch vụ hành chính công mức độ cao (G2B/G2C), đặt trong môi trường thể chế kinh tế chuyển đổi với mẫu nghiên cứu đồng nhất là người dùng đã thực hiện giao dịch ĐKKD thành công.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng khung lý thuyết gốc C-TAM-TPB của Taylor và Todd (1995b) và thuyết Lòng tin của McKnight và cộng sự (2002) thông qua các đóng góp cụ thể:
Thứ nhất, giải cấu trúc biến "Điều kiện thuận lợi" (Facilitating Conditions) thành hai thực thể độc lập: Điều kiện thuận lợi từ phía người dùng (PSE - Perceptions of Self-efficiency) đo lường năng lực thiết bị và kỹ năng số cá nhân, và Điều kiện thuận lợi từ phía Chính quyền (PGE - Perceptions of Government-efficiency) đo lường tính sẵn sàng hạ tầng, hỗ trợ kỹ thuật và quy trình của cơ quan đăng ký kinh doanh.
Thứ hai, tích hợp biến ngoại sinh "Tác động của dịch bệnh" (Epidemic shock) như một yếu tố kích hoạt hành vi mang tính bối cảnh, giải thích sự dịch chuyển đột ngột từ giao dịch trực tiếp sang trực tuyến mà các lý thuyết hành vi truyền thống trong trạng thái tĩnh không dự báo được.
Thứ ba, thiết lập mô hình cấu trúc đa tầng chứng minh Lòng tin vào CPĐT (TE) và Lòng tin vào Internet (TI) đóng vai trò tiền đề (antecedents) tác động trực tiếp lên Nhận thức tính hữu dụng (PU), Thái độ (ATT) và Ý định hành vi (BI).
MÔ HÌNH LÝ THUYẾT ĐỀ XUẤT CỦA LUẬN ÁN
[Tác động truyền thông (MI)] ──┐
[Tác động xã hội (SI)] ────────┤
[Lòng tin Internet (TI)] ──────┼──► [Nhận thức hữu dụng (PU)] ──┐
[Lòng tin CPĐT (TE)] ──────────┤ [Nhận thức dễ dùng (PEU)] ─┼──► [Ý định (BI)] ──► [Hành vi (UB)]
[ĐK thuận lợi người dùng (PSE)]┤ [Thái độ (ATT)] ───────────┤ ▲
[ĐK thuận lợi chính quyền(PGE)]┤ [Chuẩn chủ quan (SN)] ─────┤ │
[Tác động dịch bệnh] ──────────┘ [Kiểm soát hành vi (PBC)] ─┘ │
└───────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án dung hợp 4 trụ cột lý thuyết: TAM (Davis, 1989), TPB (Ajzen, 1991), Khung Lòng tin đa chiều (Carter & Bélanger, 2005) và Thuyết Nhận thức Xã hội (Bandura, 1986).
Định nghĩa thao tác hóa các biến số được chuẩn hóa:
- Nhận thức tính hữu dụng (PU): Mức độ người dùng tin rằng ĐKKDTT giúp giảm thiểu thời gian xử lý, tiết kiệm chi phí di chuyển và tăng năng suất công việc.
- Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU): Mức độ người dùng đánh giá giao diện Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp thân thiện, biểu mẫu rõ ràng và thao tác tải hồ sơ dễ dàng.
- Điều kiện thuận lợi từ chính quyền (PGE): Mức độ đáp ứng của đường truyền hệ thống, tính ổn định của cổng đăng ký, sự hỗ trợ của cán bộ một cửa và hệ thống hướng dẫn nghiệp vụ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển có sự chuyển đổi từ quản lý hành chính giấy tờ sang môi trường số, nơi người dùng có quyền lựa chọn kép (dual-channel) giữa trực tiếp và trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ quan điểm triết học Thực chứng (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology). Thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ ĐỊNH TÍNH THĂM DÒ │ │ ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ │ │ ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC│
│ • Phỏng vấn 6 cán bộ │ ──► │ • Thử nghiệm N = 100 │ ──► │ • Khảo sát N = 766 │
│ • Phỏng vấn sâu DN │ │ • Cronbach's α sơ bộ │ │ • EFA, CFA, SEM │
│ • Hiệu chỉnh thang đo │ │ • Làm sạch bảng hỏi │ │ • One-way ANOVA │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn sâu 2 nhóm đối tượng gồm: (1) Đại diện doanh nghiệp và cá nhân trực tiếp nộp hồ sơ ĐKKDTT; (2) 01 chuyên gia Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cùng 05 cán bộ chuyên trách thụ lý hồ sơ tại Sở KH&ĐT của 5 thành phố trực thuộc Trung ương nhằm hiệu chỉnh thang đo văn hóa hành chính Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu thử nghiệm $N = 100$ (phát ra 110 phiếu) để kiểm định độ tin cậy sơ bộ thang đo, loại bỏ biến rác trước khi triển khai diện rộng.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát diện rộng $N = 766$ mẫu hợp lệ trên tổng số 850 phiếu phát ra.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn nghiêm ngặt:
- Công thức Neuman (2002) dựa trên tổng thể $N = 134.941$ doanh nghiệp thành lập mới năm 2020 trên toàn quốc với mức sai số $e = 0,05$, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu: $$n = \frac{N}{1 + N(e)^2} = \frac{134.941}{1 + 134.941 \times (0,05)^2} \approx 398,8 \text{ mẫu}$$
- Tiêu chuẩn của Hair Jr và cộng sự (2014) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5–10 lần số lượng biến quan sát. Nghiên cứu sử dụng 65 biến quan sát, đòi hỏi quy mô mẫu từ 325 đến 650. Cỡ mẫu thực tế $N = 766$ vượt xa ngưỡng khắt khe nhất, bảo đảm độ tin cậy và lực thống kê (statistical power).
Phân bổ mẫu khảo sát thực địa tại 5 thành phố trực thuộc Trung ương:
- Hà Nội: Phát 200 phiếu
- TP. Hồ Chí Minh: Phát 200 phiếu
- Hải Phòng: Phát 150 phiếu
- Đà Nẵng: Phát 150 phiếu
- Cần Thơ: Phát 150 phiếu
Triệt tiêu sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias) và kiểm soát độ giá trị: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Kiểm tra độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha > 0,7$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$). Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Promax/Varimax. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) đánh giá Độ giá trị hội tụ (Convergent Validity: AVE $> 0,5$; CR $> 0,7$) và Độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity: căn bậc hai của AVE lớn hơn hệ số tương quan giữa các cấu trúc).
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu được phân tích trên phần mềm chuyên dụng SPSS 22 kết hợp mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM).
| Cấu trúc kiểm định | Chỉ số thống kê tiêu chuẩn | Kết quả nghiên cứu đạt được | Ý nghĩa đánh giá |
|---|---|---|---|
| Độ phù hợp EFA | KMO $\ge 0,5$; Sig Bartlett $< 0,05$ | KMO $> 0,80$; Sig $= 0,000$ | Dữ liệu hoàn toàn thích hợp để phân tích nhân tố |
| Độ thích hợp mô hình CFA/SEM | $\text{CMIN/DF} < 3,0$ (hoặc $< 5,0$) | Đạt ngưỡng tối ưu ($< 3,0$) | Mô hình tương thích cao với dữ liệu thực tế |
| Chỉ số tương thích | $\text{GFI}, \text{TLI}, \text{CFI} \ge 0,90$ | Đều đạt ngưỡng $\ge 0,90$ | Cấu trúc thang đo đạt độ chuẩn hóa xuất sắc |
| Sai số xấp xỉ | $\text{RMSEA} \le 0,08$ (tối ưu $\le 0,05$) | Đạt mức $\le 0,06$ | Mức độ sai số mô hình trong giới hạn cho phép |
| Kiểm định ANOVA | F-test; Sig $< 0,05$ | Phân hóa theo quy mô & địa bàn | Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm |
Phân tích One-way ANOVA kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với các biến nhân khẩu học và đặc tính doanh nghiệp (giới tính, độ tuổi, loại hình doanh nghiệp, quy mô vốn, vị trí công tác và địa bàn đặt trụ sở) đối với Ý định và Hành vi sử dụng ĐKKDTT.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc SEM đã mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
TRỌNG SỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH (SEM)
┌──────────────────────────────────────────────┬───────────────┬──────────────────┐
│ Biến nguyên nhân ──► Biến kết quả │ Hệ số chuẩn hóa│ Mức ý nghĩa (p) │
├──────────────────────────────────────────────┼───────────────┼──────────────────┤
│ Điều kiện thuận lợi chính quyền (PGE) ──► PU │ $\beta = 0,38$│ $p < 0,001$ │
│ Nhận thức tính hữu dụng (PU) ──► Ý định (BI) │ $\beta = 0,42$│ $p < 0,001$ │
│ Lòng tin CPĐT (TE) ──► Thái độ (ATT) │ $\beta = 0,31$│ $p < 0,001$ │
│ Tác động dịch bệnh ──► Hành vi (UB) │ $\beta = 0,27$│ $p < 0,01$ │
│ Ý định sử dụng (BI) ──► Hành vi sử dụng (UB) │ $\beta = 0,54$│ $p < 0,001$ │
└──────────────────────────────────────────────┴───────────────┴──────────────────┘
- Nhận thức tính hữu dụng (PU) chi phối mạnh nhất đến Ý định sử dụng ($\beta = 0,42, p < 0,001$): Người dùng chỉ chuyển đổi dứt khoát sang ĐKKDTT khi họ nhận thấy rõ rệt lợi ích cắt giảm thời gian chờ đợi (từ nhiều ngày xuống còn xử lý trực tuyến) và triệt tiêu chi phí không chính thức.
- Vai trò kiến tạo của Điều kiện thuận lợi từ chính quyền (PGE): Khác với thương mại điện tử nơi nỗ lực cá nhân (PEU) quyết định phần lớn, trong dịch vụ công trực tuyến, sự ổn định của máy chủ Cổng thông tin quốc gia, tính chuẩn hóa của văn bản điện tử và thái độ phản hồi của công chức một cửa tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên cả PEU lẫn PU ($\beta = 0,38, p < 0,001$).
- Mối quan hệ đan xen giữa Lòng tin vào Internet (TI) và Lòng tin vào CPĐT (TE): Lòng tin vào tính bảo mật của cổng thông tin và an toàn pháp lý của chữ ký số/tài khoản định danh là cầu nối quyết định thái độ tích cực của doanh nghiệp, xua tan e ngại về rò rỉ bí mật kinh doanh.
- Phát hiện phản trực giác về tính dễ sử dụng (PEU): PEU tác động đến Ý định sử dụng gián tiếp thông qua PU và Thái độ mạnh hơn nhiều so với tác động trực tiếp. Điều này chứng minh rằng dù phần mềm có dễ thao tác đến đâu, nếu quy trình pháp lý bên trong không tạo ra sự tiện ích thực chất thì người dùng vẫn có xu hướng chọn nộp trực tiếp hoặc qua dịch vụ trung gian.
- Cú sốc ngoại sinh từ đại dịch thúc đẩy bước nhảy vọt hành vi: Dịch bệnh COVID-19 đóng vai trò biến điều tiết/tác động trực tiếp đẩy tỷ lệ ĐKKDTT cả nước từ $55,9%$ (2018) lên $75%$ (2020), xóa bỏ tâm lý chần chừ và tái lập thói quen làm việc số của giới doanh nghiệp.
Implications đa chiều
Về mặt học thuật và lý thuyết: Luận án kiểm chứng thành công tính tương thích của mô hình C-TAM-TPB mở rộng trong bối cảnh hành chính công tại một nền kinh tế chuyển đổi Đông Nam Á, đóng góp vào lý thuyết quản trị công giá trị thực chứng về tương tác giữa thể chế và hành vi số.
Về phương pháp luận: Khung đo lường 65 biến quan sát được kiểm định nghiêm ngặt cung cấp công cụ chuẩn hóa cho các nghiên cứu tiếp theo về dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4 tại các nước đang phát triển.
Về ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi: Báo cáo thực tế cho thấy cần khắc phục ngay tình trạng thiếu giao thức truyền siêu văn bản an toàn (HTTPS) đồng bộ và cơ chế xác thực lỏng lẻo dễ phát sinh hồ sơ ảo (Lê Quốc Hưng, 2016). Triển khai đồng bộ hạ tầng điện toán đám mây tránh nghẽn mạng vào giờ cao điểm nộp báo cáo kinh doanh.
- Chuẩn hóa quy trình liên thông: Tích hợp sâu cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp với Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Cơ sở dữ liệu Thuế, Bảo hiểm Xã hội và Dữ liệu Dân cư Quốc gia (VNeID) theo cơ chế Một cửa liên thông thực chất.
- Chuyển dịch thể chế bắt buộc có lộ trình: Tham khảo mô hình thành công của TP. Hà Nội (áp dụng bắt buộc 100% ĐKKDTT từ cuối năm 2017) để nhân rộng sang 62 tỉnh/thành phố còn lại, kết hợp miễn giảm lệ phí đăng ký trực tuyến nhằm tạo động lực tài chính rõ ràng (như kinh nghiệm của Phần Lan và Eswatini).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế mang tính điều kiện biên:
- Giới hạn không gian địa lý: Mặc dù 5 thành phố trực thuộc Trung ương đại diện cho các đầu tàu kinh tế lớn nhất, kết quả có thể chưa phản ánh đầy đủ thực trạng tại khu vực miền núi, vùng sâu vùng xa – nơi chỉ số hạ tầng ICT Index và kỹ năng số của doanh nghiệp còn nhiều khoảng cách.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong một thời điểm (tháng 01/2021 đến 04/2021) chịu ảnh hưởng nhất định bởi bối cảnh đại dịch, chưa phản ánh được sự biến chuyển hành vi theo chuỗi thời gian dài hạn (Longitudinal approach) khi xã hội bước vào trạng thái bình thường mới.
- Cơ cấu mẫu theo loại hình: Phần lớn mẫu khảo sát tập trung vào các doanh nghiệp vừa, nhỏ và siêu nhỏ (SMEs), tỷ lệ các tập đoàn lớn và doanh nghiệp FDI có vốn đầu tư nước ngoài tham gia khảo sát còn khiêm tốn.
- Giới hạn biến số: Mô hình chưa tích hợp sâu các biến số về chi phí chuyển đổi (Switching Costs) và ảnh hưởng của các đơn vị làm dịch vụ kế toán/luật trung gian – một tác nhân rất phổ biến tại Việt Nam.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu dọc (Longitudinal study) sau năm 2023 để đo lường mức độ duy trì hành vi sử dụng bền vững (Post-adoption behavior / Continuous usage).
- Phân tích đa nhóm (Multi-group analysis - MGA) so sánh sự khác biệt hành vi giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn FDI, giữa đô thị loại đặc biệt và các tỉnh nông thôn.
- Ứng dụng phương pháp So sánh Định tính Định lượng Tập mờ (fsQCA) để khám phá các cấu hình phức hợp đa nguyên nhân dẫn đến quyết định không sử dụng ĐKKDTT.
Tác động và ảnh hưởng
HỆ THỐNG TÁC ĐỘNG LAN TỎA
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ HỌC THUẬT │ │ THỂ CHẾ │ │ KINH TẾ - XÃ HỘI │
│ • Trích dẫn trong các │ │ • Hoàn thiện Nghị định │ │ • Tiết kiệm hàng triệu giờ│
│ nghiên cứu G2B/CPĐT │ ──► │ về ĐKKD qua mạng │ ──► │ công & chi phí đi lại │
│ • Nền tảng mở rộng cho │ │ • Chuẩn hóa chỉ số DVC │ │ • Giảm chi phí phi chính │
│ luận án kinh tế công │ │ trực tuyến cấp độ 4 │ │ thức cho 130k+ DN/năm │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Công trình nghiên cứu tạo ra những giá trị lan tỏa sâu sắc:
- Tác động học thuật: Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực trong lĩnh vực Quản lý công và Kinh tế số tại Việt Nam. Mô hình tích hợp C-TAM-TPB cùng bộ thang đo 65 biến quan sát có tiềm năng tạo lập hàng chục trích dẫn khoa học trên các tạp chí chuyên ngành thuộc danh mục Scopus/Web of Science và VJOL.
- Chuyển đổi khu vực công: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) và Sở KH&ĐT các địa phương trong việc tái thiết kế quy trình nghiệp vụ 53 thủ tục ĐKKDTT, loại bỏ các khâu trung gian gây nghẽn mạch hồ sơ.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy tỷ lệ nộp hồ sơ trực tuyến tiếp cận mốc 100% giúp tiết kiệm hàng triệu giờ công lao động mỗi năm cho hơn 134.000 doanh nghiệp gia nhập thị trường mỗi chu kỳ, xóa bỏ hoàn toàn chi phí cơ hội đi lại và rủi ro tham nhũng vặt trong giao dịch hành chính công.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp hoàn chỉnh, bộ câu hỏi chuẩn hóa và quy trình xử lý dữ liệu SEM khắt khe để phát triển các đề tài liên quan đến Chính phủ số và Kinh tế số.
- Lãnh đạo và Chuyên viên Quản lý Nhà nước: Nắm bắt chính xác điểm nghẽn tâm lý và kỹ thuật của người dùng để ban hành các chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm, phân bổ ngân sách nâng cấp cổng thông tin hiệu quả.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Khởi nghiệp: Hưởng lợi từ một môi trường thủ tục hành chính công khai, tinh gọn, giảm thời gian khởi sự kinh doanh xuống dưới 3 ngày làm việc theo chuẩn mực quốc tế.
- Các Tổ chức Quốc tế (World Bank, UNDP): Có thêm nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy để đánh giá chỉ số môi trường kinh doanh (Doing Business Index) và chỉ số phát triển CPĐT (EGDI) của Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng mô hình C-TAM-TPB bằng cách tích hợp đồng thời hai biến ngoại sinh mang tính bối cảnh đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi: Điều kiện thuận lợi từ phía chính quyền (PGE) và Lòng tin thể chế (TE), đồng thời kiểm chứng vai trò của cú sốc ngoại sinh (dịch bệnh) lên hành vi thực tế. Điều này chứng minh rằng trong quan hệ G2B/G2C, năng lực thể chế và niềm tin pháp lý đóng vai trò quyết định vượt trội hơn tính tiện dụng công nghệ thuần túy.
2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu?
So với nghiên cứu định tính của Nguyen & Schauder (2007, $N=38$), nghiên cứu đơn vùng của Nguyễn Thu Thủy và cộng sự (2020, chỉ tại Hà Nội) hay nghiên cứu mẫu sinh viên của Rabaai và cộng sự (2017), luận án này thực hiện phương pháp hỗn hợp chuẩn mực, khảo sát $N=766$ đối tượng người dùng thực tế tại cả 5 thành phố trực thuộc Trung ương, kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua phần mềm SPSS 22 và AMOS, kết hợp phân tích đa biến One-way ANOVA cho các thuộc tính doanh nghiệp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) không có tác động trực tiếp mang tính quyết định lên Ý định hành vi (BI), mà phần lớn tác động được chuyển hóa gián tiếp qua Nhận thức tính hữu dụng (PU) và Thái độ (ATT). Doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận một giao diện phức tạp nếu dịch vụ đó thực sự giúp họ giải quyết thủ tục nhanh chóng, minh bạch và có giá trị pháp lý tuyệt đối.
4. Giao thức nhân rộng và tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng biến quan sát (từ Bảng 4.6 đến Bảng 4.33 trong văn bản gốc), quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo công thức Neuman (2002), tiêu chí làm sạch dữ liệu và các chỉ số thống kê kiểm định (Cronbach’s $\alpha$, EFA, CFA, SEM), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình tại các địa phương hoặc lĩnh vực dịch vụ công khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Luận án mở ra chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới kỷ nguyên Chính phủ số 2025–2035, tập trung vào: (1) Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Trợ lý ảo trong tự động hóa thẩm định hồ sơ ĐKKD; (2) Tác động của Định danh số toàn dân (VNeID) và Hợp đồng thông minh (Smart Contracts) đối với quản trị công; (3) Hành vi duy trì sử dụng dịch vụ công di động (Mobile-Government).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thu Hằng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, tạo nên một công trình khoa học công phu, mẫu mực về lý luận và thực tiễn với 6 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về việc chấp nhận Chính phủ điện tử trong cung ứng dịch vụ hành chính công mức độ cao tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc tuyến tính SEM tích hợp TAM, TPB, thuyết Lòng tin và các yếu tố thể chế đặc thù, giải thích được phần lớn phương sai của ý định và hành vi sử dụng ĐKKDTT.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm sâu sắc, khách quan dựa trên bộ dữ liệu chuẩn mực $N = 766$ tại 5 thành phố trực thuộc Trung ương, chỉ ra các rào cản cốt tử về hạ tầng máy chủ, liên thông dữ liệu và tính an toàn bảo mật.
- Chứng minh vai trò chi phối của Nhận thức tính hữu dụng và Năng lực hỗ trợ của chính quyền, định hình lại tư duy chuyển đổi số từ "cung cấp những gì chính quyền có" sang "phục vụ tối ưu những gì người dân và doanh nghiệp cần".
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách đồng bộ, có tính khả thi cao, bao gồm cả giải pháp kỹ thuật, cơ chế tài chính và hành lang pháp lý bắt buộc có lộ trình để tiến tới 100% dịch vụ công trực tuyến toàn trình.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về Chính phủ số, dữ liệu mở và tương tác G2B trong kỷ nguyên số hóa toàn diện, đóng góp thiết thực vào mục tiêu xây dựng một Chính phủ kiến tạo phát triển, liêm chính và phục vụ nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THU HẰNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC SỬ DỤNG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC DỊCH VỤ ĐĂNG KÝ KINH DOANH TRỰC TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THU HẰNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC SỬ DỤNG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC ĐĂNG KÝ KINH DOANH TRỰC TUYẾN Chuyên ngành: QUẢN LÝ CÔNG Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ VÂN HOA 2. ĐÀM SƠN TOẠI HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hằng ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC BẢNG.
vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến Chính phủ điện tử. Các công trình nghiên cứu liên quan đến việc sử dụng dịch vụ của Chính phủ điện tử.
Các công trình nghiên cứu về đăng ký kinh doanh trực tuyến. Các công trình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến. Các nghiên cứu quốc tế. Các nghiên cứu trong nước.
Các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Chính phủ điện tử và dịch vụ công trực tuyến. Đánh giá tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.32 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỬ DỤNG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ TRONG LĨNH VỰC ĐĂNG KÝ KINH DOANH. Chính phủ điện tử.
Một số đặc điểm của Chính phủ điện tử. Dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến. Dịch vụ hành chính công và dịch vụ hành chính công trực tuyến. Đăng ký kinh doanh trực tuyến.
Một số mô hình, lý thuyết nghiên cứu về sử dụng Chính phủ điện tử. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM). Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB). Các nhân tố tác động đến việc sử dụng CPĐT.
Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng Chính phủ điện tử.53 Tóm tắt chương 2. THỰC TRẠNG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ VÀ SỬ DỤNG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ TRONG LĨNH VỰC ĐĂNG KÝ KINH DOANH TRỰC TUYẾN. Thực trạng Chính phủ điện tử tại Việt Nam. Thực trạng chung Chính phủ điện tử tại Việt Nam.
Thực trạng ứng dụng CNTT - TT trong phát triển CPĐT tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư và 05 Thành phố trực thuộc Trung ương. Thực trạng sử dụng Chính phủ điện tử trong lĩnh vực dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến. Đặc điểm, tình hình chung của các phòng đăng ký kinh doanh. Thực trạng sử dụng Chính phủ điện tử trong lĩnh vực dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến.
74 Tóm tắt chương 3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC SỬ DỤNG CHÍNH PHỦ ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC DỊCH VỤ ĐĂNG KÝ KINH DOANH TRỰC TUYẾN. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Lựa chọn nhân tố và phát triển thang đo.
Lựa chọn các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT. Phát triển và kiểm định thang đo về các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT 99 4.
Kiểm định giá trị trung bình bằng phương pháp One-way Anova đối với các biến định tính. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT. Kết quả kiểm định mức độ phù hợp của mô hình. Đánh giá chung.
121 Tóm tắt chương 4. 126 iv CHƯƠNG 5. MỘT SỐ ĐỀ XUẤT, KHUYẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG TỶ LỆ SỬ DỤNG DỊCH VỤ ĐĂNG KÝ KINH DOANH TRỰC TUYẾN TẠI VIỆT NAM. Quan điểm, định hướng của Nhà nước về phát triển dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến tại Việt Nam.
Bối cảnh trong nước và tình hình quốc tế. Quan điểm, định hướng chung về phát triển Chính phủ điện tử. Quan điểm, định hướng về phát triển dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến130 5. Một số đề xuất, khuyến nghị nhằm tăng cường tỷ lệ sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.
Nhóm đề xuất, khuyến nghị cho các nhân tố. Một số đề xuất, khuyến nghị về công tác triển khai nhằm tăng cường tỷ lệ sử dụng dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến. Một số đề xuất, khuyến nghị liên quan đến cơ chế, chính sách. Những đóng góp, hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Những đóng góp của luận án. Những mặt hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 139 Tóm tắt chương 5.
140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Nội dung từ viết tắt trong Nội dung từ viết tắt trong TT Ký hiệu Tiếng Việt Tiếng Anh (nếu có) 1. Bộ KH và ĐT Bộ Kế hoạch và Đầu tư 2. CNTT Công nghệ Thông tin Information Technology - IT 3. CNTT - TT Công nghệ Thông tin và Information Communication 4.
CPĐT Truyền thông Technology - ICT E- Chính phủ điện tử government (E-gov) 5. CQNN Cơ quan nhà nước 6. DN Doanh nghiệp 7. DVC Dịch vụ công 8.
DVCTT Dịch vụ công trực tuyến 9. DVHCC Dịch vụ hành chính công 10. DVHCCTT Dịch vụ hành chính công trực 11. ĐKKD tuyến Đăng ký kinh doanh Đăng 12.
ĐKKDTT ký kinh doanh trực tuyến 13. EGDI Chỉ số phát triển Chính phủ điện tử E-government Development Index 14. ICT Index Chỉ số sẵn sàng cho phát triển Information Communication và ứng dụng CNTT - TT Technology Index 15. TAM Mô hình chấp nhận công nghệ The technology acceptance model (TAM) 16.
TPB Thuyết hành vi dự định The theory of planned behavior (TPB) vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình chấp nhận công nghệ TAM.2: Thuyết hành vi dự định - TPB.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất.1: Chỉ số Phát triển CPĐT (EGDI) của Việt Nam qua các năm.2: Tỷ lệ máy vi tính trên tổng số cán bộ, công chức.3: Tỷ lệ máy vi tính có kết nối Internet.4: Tỷ lệ Ứng dụng CNTT trong doanh nghiệp.5: Nguồn nhân lực CNTT - TT tại các Bộ, cơ quan ngang Bộ.6: Chỉ số sẵn sàng cho ứng dụng và phát triển CNTT của Bộ KH & ĐT.7: Chỉ số sẵn sàng ứng dụng CNTT - TT của các Thành phố trực thuộc Trung ương năm 2020.8: Điểm Chỉ số Hạ tầng kỹ thuật CNTT năm 2020 của các thành phố trực thuộc Trung ương.9: Chỉ số hạ tầng nhân lực của xã hội CQNN tại các Thành phố trực thuộc Trung ương .10: Mức độ chỉ số DVCTT tại các Thành phố trực thuộc Trung ương năm 2020 .1: Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu.1: Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. 119 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các lĩnh vực nghiên cứu việc chấp nhận và sử dụng dịch vụ của CPĐT.2: Một số lý thuyết và mô hình về sự sẵn lòng/chấp nhận sử dụng CPĐT.3: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công cung cấp bởi Chính phủ điện tử sử dụng mô hình TAM, TPB và một số mô hình khác.4: Tóm tắt một số nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến từ phía người dùng.1: Sự khác nhau cơ bản giữa Chính phủ truyền thống và CPĐT.1: Nguồn nhân lực CNTT - TT tại các tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương qua các năm.2: Thống kê số lượng DVCTT tại Việt Nam qua các năm.3: Chỉ số sẵn sàng ứng dụng CNTT - TT của các Thành phố trực thuộc Trung ương qua các năm.4: Chỉ số Hạ tầng kỹ thuật CNTT của các Thành phố trực thuộc Trung ương qua các năm.5: Chỉ số Hạ tầng kỹ thuật CNTT của các CQNN tại các Thành phố trực thuộc Trung ương.6: Chỉ số Hạ tầng nhân lực CNTT tại các Thành phố trực thuộc Trung ương .7: Chỉ số Hạ tầng nhân lực CNTT của các CQNN tại các Thành phố trực thuộc Trung ương.8: Chỉ số Ứng dụng CNTT tại các Thành phố trực thuộc Trung ương.9: Chỉ số Ứng dụng CNTT nội bộ các CQNN tại các Thành phố trực thuộc Trung ương.10: Chỉ số DVCTT tại các thành phố trực thuộc Trung ương.11: Tổng số lượng hồ sơ giao dịch Đăng ký kinh doanh qua các năm.1: Tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT .2: Thang đo và biến quan sát sử dụng trong nghiên cứu.3: Kiểm định giá trị trung bình bằng phương pháp One-way Anova.4: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett’s Test.5: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA).6: Biến quan sát của thang đo Nhận thức tính hữu dụng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.7: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Nhận thức tính hữu dụng.8: Biến quan sát của thang đo Nhận thức tính dễ sử dụng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.9: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Nhận thức tính dễ sử dụng.10: Biến quan sát của thang đo Thái độ đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.11: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Thái độ .12: Biến quan sát của thang đo Tác động của Truyền thông đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.13: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Tác động của xã hội.14: Biến quan sát của thang đo Tác động của xã hội đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.15: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Tác động của xã hội.16: Biến quan sát của thang đo Tác động của Chuẩn chủ quan đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.17: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Chuẩn chủ quan.18: Biến quan sát của thang đo Tác động của Lòng tin vào Internet đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.19: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Lòng tin vào Internet.20: Biến quan sát của thang đo Tác động của Lòng tin vào Chính phủ điện tử đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.21: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Lòng tin vào Chính phủ điện tử.22: Biến quan sát của thang đo Điều kiện thuận lợi từ phía người dùng đến việc sử dụng dịch vụ ĐKKDTT.23: Kết quả kiểm định phân tích nhân tố khám phá (EFA) của thang đo Điều kiện thuận lợi từ phía người dùng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thu Hằng (2023). Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/tuyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng chính phủ điện tử tại việt nam trong lĩnh vực dịch vụ đăng ký kinh doanh trực tuyến. Tải
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.