Luận án: Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định theo tiếp cận heuristic - Nguyễn Thị Uyên

Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định bằng phương pháp heuristic, phân tích thuật toán và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Máy tính

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bài toán hôn nhân ổn định heuristic hiện đại
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Máy tính
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bài toán hôn nhân ổn định heuristic hiện đại

Bài toán hôn nhân ổn định là mô hình kinh điển trong khoa học máy tính và lý thuyết trò chơi. Mô hình này tìm kiếm phương án ghép đôi ổn định giữa hai tập hợp đối tượng có sở thích riêng biệt. Mỗi thành viên thiết lập danh sách ưu tiên cá nhân đối với các đối tượng thuộc tập hợp còn lại. Mục tiêu cốt lõi là ngăn chặn sự xuất hiện của các cặp chặn nhằm duy trì tính bền vững cho hệ thống. Trong bối cảnh quy mô dữ liệu ngày càng mở rộng, phương pháp tiếp cận theo thuật toán heuristic mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này giúp giải quyết bài toán hôn nhân ổn định heuristic nhanh chóng, khắc phục triệt để các hạn chế về thời gian xử lý khi đối mặt với không gian tìm kiếm bùng nổ.

1.1. Bản chất ghép đôi ổn định và loại bỏ các cặp chặn

Khái niệm ghép đôi ổn định giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ lý thuyết phân bổ tài nguyên. Một phép ghép được coi là ổn định khi không tồn tại bất kỳ cặp chặn nào phá vỡ sự liên kết đã thiết lập. Cặp chặn xuất hiện khi một cá nhân và một đối tượng khác đều thích ghép đôi với nhau hơn là giữ nguyên đối tác hiện tại. Sự hiện diện của cặp chặn làm nảy sinh xu hướng phá vỡ cam kết ghép nối, gây mất ổn định toàn cục. Vì vậy, việc triệt tiêu cặp chặn giúp đảm bảo tính công bằng và sự hài lòng tối đa của các bên tham gia. Quá trình xử lý đòi hỏi các thuật toán phải kiểm soát chặt chẽ từng quan hệ ràng buộc để duy trì cấu trúc ghép đôi bền vững.

1.2. Nền tảng nguyên lý của thuật toán Gale Shapley cổ điển

David Gale và Lloyd Shapley đã công bố công trình đột phá vào năm 1962 để giải quyết bài toán hôn nhân ổn định. Trọng tâm của nghiên cứu là thuật toán Gale-Shapley hoạt động dựa trên cơ chế chấp nhận có trì hoãn. Trong mô hình này, một bên chủ động đưa ra lời đề nghị và bên còn lại xem xét, giữ lại lựa chọn tốt nhất. Thuật toán luôn đảm bảo tìm ra một kết quả ghép đôi ổn định với độ phức tạp thời gian đa thức. Tuy nhiên, thuật toán Gale-Shapley nguyên bản chỉ áp dụng trên danh sách ưu tiên đầy đủ và không có đồng hạng. Khi xuất hiện các yếu tố thực tế phức tạp hơn, cấu trúc cổ điển này cần được mở rộng và thay thế bằng các tiếp cận mới.

1.3. Mối liên hệ cùng bài toán bạn cùng phòng ổn định

Bên cạnh mô hình hai phía, bài toán bạn cùng phòng ổn định đại diện cho lớp bài toán ghép cặp một phía phi lưỡng phân. Trong bài toán bạn cùng phòng ổn định, mọi cá nhân đều thuộc cùng một nhóm và thiết lập thứ tự ưu tiên đối với tất cả những người còn lại. Không giống như bài toán hôn nhân ổn định vốn luôn tồn tại lời giải, mô hình một phía có thể không có bất kỳ phương án ghép đôi ổn định nào. Nghiên cứu biến thể mở rộng cho thấy việc kết hợp danh sách không đầy đủ hoặc đồng hạng khiến bài toán trở thành bài toán NP-đầy đủ. Sự phức tạp này thúc đẩy các nhà nghiên cứu áp dụng thuật toán heuristic nhằm tìm kiếm giải pháp tối ưu cục bộ nhanh chóng và chuẩn xác.

II. Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic

Trong thực tiễn, danh sách sở thích hiếm khi hoàn hảo và thường phát sinh nhiều yếu tố bất định. Bài toán SMTI ra đời nhằm mô hình hóa chính xác các tình huống thực tế phức tạp. Khi danh sách ưu tiên xuất hiện sự đồng hạng hoặc thiếu thông tin, việc tìm kiếm kích thước ghép đôi tối đa trở nên cực kỳ khó khăn. Vấn đề này được chứng minh là thuộc lớp bài toán NP-khó và APX-khó. Các thuật toán chính xác truyền thống không thể xử lý trong thời gian chấp nhận được khi kích thước dữ liệu tăng cao. Do đó, việc ứng dụng bài toán hôn nhân ổn định heuristic cùng các thuật toán metaheuristic trở thành hướng đi tất yếu, mở ra khả năng tìm kiếm lời giải xấp xỉ chất lượng cao.

2.1. Thách thức từ danh sách không đầy đủ và đồng hạng

Biến thể SMTI kết hợp đồng thời hai điều kiện: danh sách không đầy đủ và đồng hạng trong bảng sở thích. Một cá nhân có thể coi nhiều đối tượng có mức độ yêu thích ngang nhau, đồng thời chỉ chấp nhận một số ứng viên nhất định. Sự xuất hiện của quan hệ đồng hạng tạo ra nhiều trạng thái ổn định với kích thước khác nhau. Mục tiêu của bài toán MAX-SMTI là tìm phép ghép đôi ổn định có số lượng cặp ghép lớn nhất. Do không gian trạng thái bùng nổ cấp số nhân, các phương pháp vét cạn hoàn toàn bất khả thi. Thách thức này đòi hỏi các thuật toán phải phân loại và xử lý xung đột nhanh chóng để tìm ra giải pháp tối ưu.

2.2. Đề xuất giải thuật MCS và Heuristic Repair hiện đại

Nhằm giải quyết hiệu quả bài toán MAX-SMTI, các thuật toán heuristic chuyên biệt như MCS và Heuristic Repair đã được nghiên cứu và phát triển. Thuật toán MCS vận dụng chiến lược tìm kiếm cực tiểu xung đột để nhanh chóng thoát khỏi các bẫy tối ưu cục bộ. Trong khi đó, thuật toán Heuristic Repair liên tục sửa chữa các cặp chặn phát sinh thông qua cơ chế phá vỡ ràng buộc thông minh. Quá trình lặp lại việc chọn lọc và điều chỉnh giúp gia tăng kích thước ghép nối mà vẫn bảo toàn tính ổn định. Thực nghiệm chứng minh cả hai giải thuật đều cho thời gian thực thi vượt trội và chất lượng lời giải tiệm cận mức tối ưu tuyệt đối.

2.3. Sức mạnh tìm kiếm thích nghi và thuật toán metaheuristic

Khi đối mặt với các bài toán quy mô hàng nghìn phần tử, việc kết hợp thuật toán metaheuristic cùng kỹ thuật tìm kiếm thích nghi mang lại bước tiến lớn. Thuật toán metaheuristic thiết lập cơ chế cân bằng hoàn hảo giữa khả năng khám phá không gian mới và khai thác vùng nghiệm tiềm năng. Các biến thể di truyền, tìm kiếm Tabu hoặc tối ưu bầy đàn được tinh chỉnh để giải quyết đặc thù của ghép đôi ổn định. Chiến lược tìm kiếm thích nghi liên tục cập nhật trọng số phạt cho các biến số thường xuyên gây xung đột. Nhờ vậy, thuật toán nhanh chóng định hướng không gian tìm kiếm về phía tập nghiệm có kích thước ghép nối lớn nhất.

III. Mô hình Hospital Residents và bài toán hôn nhân ổn định

Mô hình Hospital-Residents problem là bước phát triển mở rộng từ bài toán hôn nhân ổn định sang bài toán ghép cặp nhiều-một. Trong mô hình này, mỗi bệnh viện có thể tiếp nhận nhiều bác sĩ nội trú dựa trên chỉ tiêu sức chứa xác định. Sở thích của hai bên được biểu diễn qua danh sách ưu tiên có thể chứa đồng hạng và không đầy đủ. Biến thể MAX-HRT đặt ra mục tiêu tối đa hóa số lượng bác sĩ được phân bổ vào các bệnh viện mà không tạo ra cặp chặn. Đây là bài toán có độ phức tạp tính toán cao và giữ vị trí then chốt trong quản lý nguồn nhân lực y tế. Tiếp cận heuristic mang lại lời giải ổn định với quy mô phân bổ tối ưu.

3.1. Đặc trưng bài toán Hospital Residents problem có đồng hạng

Trong Hospital-Residents problem with Ties, yếu tố sức chứa của bệnh viện tạo nên cấu trúc ràng buộc phức tạp hơn nhiều so với bài toán ghép cặp một-một. Một bệnh viện có thể đồng hạng nhiều ứng viên nếu họ có hồ sơ năng lực tương đương. Khái niệm cặp chặn trong mô hình này được xác định dựa trên cả mức độ ưu tiên lẫn trạng thái còn chỗ của bệnh viện. Nếu một bác sĩ thích một bệnh viện hơn chỗ hiện tại và bệnh viện đó còn chỉ tiêu hoặc thích bác sĩ này hơn một người đang nhận, cặp chặn sẽ hình thành. Thuật toán cần kiểm soát đồng thời hàng loạt mối quan hệ đa chiều này để duy trì tính ổn định.

3.2. Mở rộng bài toán phân bổ đề tài Student Project Allocation

Bài toán phân bổ sinh viên vào các đề tài nghiên cứu đại diện cho biến thể ba phía có cấu trúc phân tầng. Sinh viên lựa chọn đề tài yêu thích, mỗi đề tài do một giảng viên phụ trách và kèm theo giới hạn chỉ tiêu riêng biệt. Giảng viên cũng đưa ra đánh giá ưu tiên đối với các sinh viên đăng ký đề tài của mình. Sự phân tầng này khiến việc xác định cặp chặn và đảm bảo ghép đôi ổn định trở nên phức tạp gấp bội. Thuật toán SPA-P-heuristic và HAG được thiết kế nhằm giải quyết bài toán MAX-SPA, tối ưu hóa nguyện vọng của sinh viên đồng thời cân bằng tải công việc hợp lý cho đội ngũ giảng viên.

3.3. Hiệu quả của thuật toán Heuristic Search và MCA

Để chinh phục bài toán MAX-HRT quy mô lớn, thuật toán MCA và Heuristic Search đem lại những cải tiến mang tính đột phá. Thuật toán MCA áp dụng nguyên lý tránh xung đột tối đa, ưu tiên phân bổ các ứng viên ít gây tranh chấp trước. Phương pháp Heuristic Search kết hợp kỹ thuật duyệt đồ thị thông minh để phát hiện và hoán đổi các chu trình ghép nối chưa tối ưu. Các kiểm thử trên nhiều bộ dữ liệu mô phỏng quy mô lớn cho thấy tốc độ xử lý nhanh hơn hàng trăm lần so với việc giải bài toán quy hoạch nguyên. Kết quả đầu ra luôn đạt kích thước ghép nối tối đa và triệt tiêu hoàn toàn các cặp chặn.

IV. Ứng dụng bài toán hôn nhân ổn định heuristic thực tế

Nghiên cứu bài toán hôn nhân ổn định heuristic không chỉ có giá trị lý thuyết sâu sắc mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Khả năng giải quyết nhanh các bài toán ghép cặp quy mô khổng lồ giúp tự động hóa quá trình ra quyết định trong nhiều ngành kinh tế và xã hội. Từ lĩnh vực y tế, giáo dục cho đến quản trị hạ tầng mạng, mô hình ghép đôi ổn định đều phát huy hiệu quả mạnh mẽ. Các tiếp cận bằng thuật toán heuristic và metaheuristic giúp giảm thiểu chi phí tính toán, nâng cao tính minh bạch và mức độ hài lòng của các bên liên quan. Đây là công cụ đắc lực cho các hệ thống chuyển đổi số toàn diện hiện nay.

4.1. Hệ thống phân bổ bác sĩ và tuyển sinh đại học quốc gia

Ứng dụng nổi tiếng nhất của ghép đôi ổn định là chương trình phân bổ nội trú y khoa quốc gia và hệ thống tuyển sinh đại học tập trung. Các kỳ thi đại học với hàng trăm nghìn thí sinh cùng nguyện vọng đa dạng đòi hỏi thuật toán xử lý chính xác và công bằng. Thuật toán loại bỏ tình trạng đỗ ảo, tránh lãng phí chỉ tiêu của các trường và đảm bảo quyền lợi cao nhất cho thí sinh. Tính ổn định ngăn chặn các trường hợp thí sinh có điểm cao bị trượt khỏi trường yêu thích trong khi trường đó nhận thí sinh điểm thấp hơn. Cơ chế này tạo dựng niềm tin xã hội và chuẩn hóa quy trình tuyển sinh chuyên nghiệp.

4.2. Tối ưu hóa tài nguyên mạng và điện toán đám mây

Trong công nghệ thông tin hiện đại, bài toán ghép đôi ổn định được áp dụng mạnh mẽ để định tuyến và cấp phát tài nguyên máy chủ. Hệ thống điện toán đám mây cần phân phối hàng triệu tác vụ của người dùng đến các nút tính toán phù hợp nhất. Mỗi tác vụ có yêu cầu riêng về bộ nhớ, CPU và độ trễ, trong khi các nút tính toán ưu tiên các tác vụ có hiệu năng tối ưu. Thuật toán heuristic cho phép thiết lập trạng thái cân bằng tải nhanh chóng trong thời gian thực. Nhờ đó, hệ thống viễn thông và trung tâm dữ liệu tiết kiệm tối đa năng lượng tiêu thụ, đồng thời duy trì chất lượng dịch vụ ở mức cao nhất.

4.3. Đánh giá hiệu năng và xu hướng phát triển tương lai

Kết quả thực nghiệm trên các bộ dữ liệu lớn khẳng định sự vượt trội của phương pháp tiếp cận heuristic so với các thuật toán truyền thống. Thời gian tính toán giảm từ hàng giờ xuống còn vài giây mà tỷ lệ tìm thấy lời giải tối ưu luôn đạt mức trên 98%. Xu hướng tương lai sẽ tập trung tích hợp trí tuệ nhân tạo và học tăng cường vào cấu trúc của thuật toán metaheuristic. Sự kết hợp này hứa hẹn nâng cao khả năng tự thích ứng của thuật toán trước các biến đổi động của dữ liệu. Các biến thể của bài toán hôn nhân ổn định sẽ tiếp tục là nền tảng quan trọng trong kỷ nguyên tối ưu hóa dữ liệu lớn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục các hình vẽ
Danh mục các bảng biểu
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN HÔN NHÂN ỔN ĐỊNH
1.1. Bài toán hôn nhân ổn định
1.1.2. Các nghiên cứu liên quan
1.2. Các biến thể của bài toán hôn nhân ổn định
1.2.1. Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách xếp hạng ngang bằng
1.2.2. Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách không đầy đủ
1.2.3. Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách xếp hạng ngang bằng và không đầy đủ
1.2.4. Các nghiên cứu liên quan
1.3. Một số bài toán mở rộng của bài toán SMTI
1.3.1. Bài toán Hospitals/Residents with Ties
1.3.2. Bài toán Student-Project Allocation
1.3.3. Các nghiên cứu liên quan
1.4. Vấn đề tồn tại
1.5. Định hướng nghiên cứu
1.6. Phương pháp thực nghiệm và đánh giá
1.6.1. Bộ dữ liệu
1.6.2. Ngôn ngữ và cấu hình cài đặt
1.7. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN MAX-SMTI
2.2. Đề xuất thuật toán MCS
2.2.3. Mô tả thuật toán
2.2.5. Các kết quả thực nghiệm
2.3. Đề xuất thuật toán HR
2.3.2. Mô tả thuật toán
2.3.4. Các kết quả thực nghiệm
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN MAX-HRT
3.2. Đề xuất thuật toán MCA
3.2.2. Mô tả thuật toán
3.2.4. Các kết quả thực nghiệm
3.3. Đề xuất thuật toán HS
3.3.2. Mô tả thuật toán
3.3.4. Các kết quả thực nghiệm
3.4. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN MAX-SPA
4.2. Đề xuất thuật toán SPA-P-heuristic giải bài toán MAX-SPA-P
4.2.3. Mô tả thuật toán
4.2.5. Các kết quả thực nghiệm
4.3. Đề xuất thuật toán HAG giải quyết bài toán MAX-SPA-ST
4.3.3. Mô tả thuật toán
4.3.5. Các kết quả thực nghiệm
4.4. Kết luận Chương 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH VÀ CỘNG SỰ
Tài liệu tham khảo
PHỤ LỤC
A.1. Thuật toán Gale-Shapley
A.2. Thuật toán tạo danh sách xếp hạng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số biến thể của bài toán hôn nhân ổn định theo tiếp cận heuristic

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ UYÊN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIẾN THỂ CỦA BÀI TOÁN HÔN NHÂN ỔN ĐỊNH THEO TIẾP CẬN HEURISTIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN THỊ UYÊN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIẾN THỂ CỦA BÀI TOÁN HÔN NHÂN ỔN ĐỊNH THEO TIẾP CẬN HEURISTIC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH MÁY TÍNH Mã số: 9 48 01 01 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) PGS. Hoàng Hữu Việt PGS.TS Nguyễn Long Giang Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả công bố trong luận án là công trình nghiên cứu của bản thân tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và được hoàn thành với sự hướng dẫn của hai Thầy giáo gồm PGS. Hoàng Hữu Việt và PGS. Nguyễn Long Giang.

Các tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ và được ghi rõ ở phần tài liệu tham khảo. Các kết quả nghiên cứu được thực nghiệm trên cùng một môi trường thực nghiệm và được ghi nhận một cách khách quan, trung thực và đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành. Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2023 Nguyễn Thị Uyên i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực không ngừng của tác giả và sự giúp đỡ nhiệt tình từ các thầy giáo hướng dẫn, bạn bè và người thân trong suốt 4 năm học tập và nghiên cứu tại Viện Công nghệ thông tin - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới hai Thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Hoàng Hữu Việt và PGS.TS Nguyễn Long Giang.

Sự tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và động viên của các Thầy dành cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy, Cô giáo và Cán bộ bộ phận quản lý nghiên cứu sinh của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và bộ phận quản lý sau đại học của Viện Công nghệ thông tin đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo ra môi trường nghiên cứu tốt để tác giả hoàn thành công trình của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Vinh, các đồng nghiệp ở Viện Kỹ thuật và Công nghệ, nơi tác giả đang công tác đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả trong công tác để tác giả có thời gian tập trung nghiên cứu và hoàn thành luận án đúng thời hạn. Cuối cùng tác giả muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, ủng hộ và giúp đỡ tác giả vượt qua những khó khăn để đạt được những kết quả nghiên cứu trong luận án.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 31 tháng 03 năm 2023 Nguyễn Thị Uyên ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii Mục lục. iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. vi Danh mục các hình vẽ.

vii Danh mục các bảng biểu. viii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN HÔN NHÂN ỔN ĐỊNH 6 1.1 Bài toán hôn nhân ổn định .2 Các nghiên cứu liên quan .2 Các biến thể của bài toán hôn nhân ổn định .1 Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách xếp hạng ngang bằng .2 Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách không đầy đủ .3 Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách xếp hạng ngang bằng và không đầy đủ .4 Các nghiên cứu liên quan .3 Một số bài toán mở rộng của bài toán SMTI .1 Bài toán Hospitals/Residents with Ties .2 Bài toán Student-Project Allocation .3 Các nghiên cứu liên quan .4 Vấn đề tồn tại .5 Định hướng nghiên cứu .6 Phương pháp thực nghiệm và đánh giá .1 Bộ dữ liệu .2 Ngôn ngữ và cấu hình cài đặt .7 Kết luận chương 1. ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN MAX-SMTI 28 2.2 Đề xuất thuật toán MCS.3 Mô tả thuật toán.5 Các kết quả thực nghiệm.3 Đề xuất thuật toán HR.2 Mô tả thuật toán.4 Các kết quả thực nghiệm.4 Kết luận Chương 2.

ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN MAX-HRT 53 3.2 Đề xuất thuật toán MCA.2 Mô tả thuật toán.4 Các kết quả thực nghiệm.3 Đề xuất thuật toán HS.2 Mô tả thuật toán.4 Các kết quả thực nghiệm.4 Kết luận Chương 3. ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN GIẢI BÀI TOÁN MAX-SPA 74 4.2 Đề xuất thuật toán SPA-P-heuristic giải bài toán MAX-SPA-P.3 Mô tả thuật toán.5 Các kết quả thực nghiệm.3 Đề xuất thuật toán HAG giải quyết bài toán MAX-SPA-ST.3 Mô tả thuật toán.5 Các kết quả thực nghiệm.4 Kết luận Chương 4. 102 KẾT LUẬN 104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH VÀ CỘNG SỰ 106 Tài liệu tham khảo 108 PHỤ LỤC A.1 Thuật toán Gale-Shapley .2 Thuật toán tạo danh sách xếp hạng. P2 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Ý nghĩa 1 AS Adaptive Search Tìm kiếm thích nghi 2 CSP Constraint Satisfaction Problem Bài toán thỏa mãn ràng buộc 3 GS Gale-Shapley Thuật toán Gale-Shapley 4 HR Heuristic Repair Thuật toán sửa đổi heuristic 5 HRT Hospitals/Residents problem with Bài toán phân bổ sinh viên thực tập Ties tại các doanh nghiệp 6 HS Heuristic Search Tìm kiếm Heuristic 7 MAX-HRT Maximum Stable Matching for HRT Phép ghép ổn định với kích thước tối đa cho HRT 8 MAX-SMTI Maximum Stable Matching for Phép ghép ổn định với kích thước tối SMTI đa cho SMTI 9 MAX-SPA Maximum Stable Matching for SPA Phép ghép ổn định với kích thước tối đa cho SPA 10 MCA Min-Conflicts Algorithm Thuật toán xung đột tối thiểu 11 MCS Max-Conflicts based heuristic Thuật toán tìm kiếm heuristic dựa Search trên các xung đột tối đa 12 SMI Stable Marriage problem with Bài toán hôn nhân ổn định với danh Incomplete lists sách xếp hạng không đầy đủ 13 SMP Stable Marriage Problem Bài toán hôn nhân ổn định 14 SMT Stable Marriage with Ties Problem Bài toán hôn nhân ổn định với danh sách xếp hạng ngang hàng 15 SMTI Stable Marriage with Ties and Bài toán hôn nhân ổn định với danh Incomplete lists sách xếp hạng ngang hàng và không đầy đủ 16 SPA Student-Project Allocation Problem Bài toán phân bổ đề tài cho sinh viên 17 SPA-P Student-Project Allocation problem Bài toán phân bổ đề tài cho sinh viên with lecturer preferences over với danh sách xếp hạng của giảng Projects viên dựa vào đề tài 18 SPA-S Student-Project Allocation problem Bài toán phân bổ đề tài cho sinh viên with lecturer preferences over với danh sách xếp hạng của giảng Students viên dựa vào sinh viên 19 SPA-ST Student-Project Allocation problem Bài toán phân bổ đề tài cho sinh viên with lecturer preferences over với danh sách xếp hạng của giảng Students containing Ties viên dựa vào đề tài có chứa quan hệ ngang hàng 20 UBP Undominated Blocking Pair Cặp chặn trội nhất 21 UBPS Undominated Blocking Pairs Tập hợp các cặp chặn trội nhất vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1 Cấu trúc của luận án .1 Thời gian thực hiện trung bình MCS và LTIU.2 Phần trăm phép ghép ổn định của MCS và LTIU.3 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh của MCS và LTIU.4 Thời gian thực hiện trung bình của MCS và AS.5 Trung bình số bước lặp và khởi tạo lại của MCS và AS.6 Chất lượng nghiệm của MCS và AS khi p2 = 1.7 Trung bình thời gian thực hiện và số bước lặp của MCS.8 Trung bình số lần gọi hàm khởi tạo và số cặp chặn vượt trội.9 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh của HR và MCS.10 Thời gian thực hiện của của HR và MCS với n ∈ {100, 200}.11 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh của HR và GSA2.12 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh của HR và GSA2.13 Thời gian thực hiện trung bình của HR, GSA2 và GS.14 Thời gian thực hiện trung bình của HR, GSA2 và GS.1 Thời gian thực nghiệm và chất lượng nghiệm của MCA và LTIU.2 MCA với các tham số n = {100, 200, · · · , 700}.3 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh trong trường hợp cj = n/m .4 HS và AS với n = 200, m = 20 và cj = n/m .5 HS và AS với n = 200, m = 20 và cj = [0.6 HS và AS với n = 300, n = {15, 20, 25} và cj = n/m .7 HS và HP với n = 200, m = 20.8 HS và HP với n = 1000, m = 25.9 HS và HP với n = 1000, m = 50, 75 và 100.10 HS và HP với n = 5000.1 So sánh về chất lượng nghiệm.2 Phần trăm phép ghép và thời gian thực hiện trung bình.3 Phần trăm phép ghép và thời gian thực hiện trung bình.4 So sánh về chất lượng nghiệm.5 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh và thời gian thực hiện trung bình.6 Thời gian thực hiện và số bước lặp của HAG và APX.7 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh và số sinh viên chưa được ghép của HAG và APX.8 Thời gian thực hiện trung bình của HAG và APX.9 Trung bình số lần lặp HAG và APX với p1 ∈ [0.10 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh và trung bình số sinh viên chưa được ghép của HAG và APX.11 Trung bình thời gian thực hiện của HAG và APX với n = 500, m = 25, q = 50.12 Phần trăm phép ghép hoàn chỉnh và trung bình số sinh viên chưa được ghép HAG và APX.13 Trung bình thời gian thực hiện và số bước lặp của HAG và APX.14 Chất lượng nghiệm của HAG và APX với n = 10000, m = 200, q = 1000102 Hình 4.15 HAG và APX với n = 10000, m = 200, q = 1000.102 viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Một thể hiện của bài toán SMP .2 Các nghiên cứu liên quan giải quyết bài toán SMP .3 Một thể hiện của bài toán SMT .4 Một thể hiện của bài toán SMI.5 Ví dụ của một thể hiện SMTI.6 Các nghiên cứu liên quan giải quyết bài toán MAX-SMTI.7 Ví dụ một thể hiện HRT.8 Ví dụ một thể hiện SPA-P.9 Ví dụ một thể hiện SPA-ST.10 Các nghiên cứu liên quan của bài toán HRT và SPA.1 Ví dụ của một thể hiện SMTI.2 Xóa cặp chặn UBP cho phép ghép M.3 Ví dụ thực hiện của thuật toán MCS cho MAX-SMTI.4 Ví dụ một thể hiện SMTI.1 Ví dụ một thể hiện HRT.2 Ví dụ thực hiện của thuật toán MCA.3 Ví dụ một thể hiện HRT.4 Ví dụ thực hiện của thuật toán HS.1 Một thể hiện của SPA-P.2 Ví dụ thực hiện của thuật toán SPA-P-heuristic.3 Các giá trị của tham số.4 Các giá trị tham số.5 Một thể hiện của SPA-ST.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Uyên (2023). Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/nghien-cuu-bien-the-bai-toan-hon-nhan-on-dinh-heuristic

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định bằng phương pháp heuristic, phân tích thuật toán và ứng dụng thực tế.

Luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" thuộc chuyên ngành Máy tính. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến thể bài toán hôn nhân ổn định heuristic" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter