Luận án: Đặc điểm giao tiếp sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long - Trần Minh Nhựt

Nghiên cứu đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL qua luận án tiến sĩ tâm lý học, phân tích hành vi, ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp độc đáo.

Chuyên ngành
Tâm lý học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

302

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer
Số trang:
302 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Tâm lý học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer

Nghiên cứu giao tiếp của sinh viên Khmer dựa trên nền tảng tâm lý học tộc người. Đây là lĩnh vực khám phá mối liên hệ giữa văn hóa và hành vi. Hoạt động giao tiếp phản ánh nhận thức, thái độ và cảm xúc của cá nhân. Sinh viên Khmer mang những nét đặc thù về lịch sử và địa bàn cư trú. Họ tiếp thu tri thức trong bối cảnh đa dạng văn hóa vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Quá trình giao tiếp diễn ra liên tục giữa các nhóm tộc người khác nhau. Giao tiếp liên văn hóa trở thành phương thức tương tác chủ đạo trong môi trường giáo dục đại học. Sự hình thành hành vi giao tiếp chịu sự chi phối mạnh mẽ từ truyền thống cộng đồng. Các chuẩn mực đạo đức của Phật giáo Nam tông ăn sâu vào tiềm thức mỗi cá nhân. Những quy tắc này tạo nên phong cách ứng xử hòa nhã, khiêm tốn và tôn trọng người khác. Nghiên cứu lý luận cung cấp khung phân tích khoa học cho các biểu hiện tâm lý thực tiễn.

1.1. Cấu trúc hành vi giao tiếp sinh viên Khmer

Hành vi giao tiếp sinh viên Khmer bao gồm ba thành tố chính: nhận thức, thái độ và hành động thực tế. Nhận thức bao gồm sự hiểu biết về đối tượng và mục đích tương tác. Thái độ thể hiện qua cảm xúc, sự tôn trọng và mức độ cởi mở trong cuộc đối thoại. Hành động phản ánh qua các kỹ năng giao tiếp ứng xử cụ thể hàng ngày. Đặc điểm tâm lý xã hội của sinh viên Khmer hình thành từ môi trường sinh sống truyền thống tại phum sóc. Khi bước vào giảng đường đại học, sinh viên phải mở rộng phạm vi tiếp xúc. Đối tượng giao tiếp không chỉ giới hạn trong cộng đồng người Khmer. Mối quan hệ mở rộng tới giảng viên, sinh viên người Kinh và người Hoa. Sự thay đổi không gian sống đòi hỏi sinh viên tái cấu trúc hành vi ứng xử. Quá trình này diễn ra từng bước và tạo ra những chuyển biến tâm lý rõ rệt. Nắm vững cấu trúc hành vi giúp đánh giá chính xác năng lực tương tác của sinh viên.

1.2. Bản sắc văn hóa Khmer Nam Bộ trong giao tiếp

Bản sắc văn hóa Khmer Nam Bộ giữ vai trò cốt lõi trong việc định hình phong cách ứng xử. Tinh thần Phật giáo Nam tông đề cao đức tính từ bi, nhẫn nhịn và kính trên nhường dưới. Sinh viên Khmer thường thể hiện thái độ điềm đạm, ít khi tranh cãi gay gắt trong các cuộc thảo luận. Ngôi chùa phum sóc là trung tâm sinh hoạt văn hóa và giáo dục tinh thần truyền thống. Không gian văn hóa này rèn luyện cho thanh niên đức tính tôn trọng kỷ cương cộng đồng. Trong giao tiếp hàng ngày, sinh viên chú trọng giữ gìn lễ nghi và danh dự cá nhân. Các ngày lễ truyền thống như Chôl Chnăm Thmây hay Sen Dolta củng cố tình đoàn kết gắn bó. Những giá trị này tạo nên nét độc đáo riêng biệt trong ứng xử học đường. Việc bảo tồn nét đẹp văn hóa giúp sinh viên duy trì sự tự tin khi bước vào đời sống đại học hiện đại.

II. Thực trạng hành vi giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL

Khảo sát thực tế tại các trường đại học Trà Vinh, Cần Thơ và An Giang phản ánh bức tranh toàn diện về giao tiếp. Đa số sinh viên Khmer duy trì mức độ giao tiếp ở mức trung bình khá. Hoạt động tương tác diễn ra sôi nổi nhất trong nhóm bạn bè cùng dân tộc. Sinh viên thể hiện sự thân thiện, chân thành và nhiệt tình giúp đỡ người xung quanh. Tuy nhiên, mức độ chủ động mở rộng quan hệ xã hội còn hạn chế. Nhu cầu trao đổi học tập và chia sẻ kinh nghiệm sống rất cao. Các bạn sinh viên năm nhất thường rụt rè hơn sinh viên các năm cuối. Khoảng cách giao tiếp giữa sinh viên và giảng viên vẫn còn khá lớn. Sinh viên ít khi chủ động đặt câu hỏi hoặc tranh luận trực tiếp trên lớp. Mức độ tham gia các diễn đàn học thuật chưa đạt hiệu quả mong muốn. Thực trạng này đòi hỏi các giải pháp can thiệp tâm lý kịp thời.

2.1. Đối tượng và nội dung giao tiếp phổ biến

Đối tượng tiếp xúc của sinh viên Khmer phân hóa theo mức độ thân thiết. Bạn bè cùng phum sóc và cùng khóa học là đối tượng tương tác thường xuyên nhất. Mối quan hệ với sinh viên các dân tộc khác diễn ra chủ yếu qua học tập nhóm. Nội dung trao đổi tập trung vào việc học, bài tập môn học và đời sống sinh hoạt ký túc xá. Các vấn đề văn hóa truyền thống và phong tục quê hương cũng thường xuyên được nhắc tới. Sinh viên ít thảo luận về định hướng nghề nghiệp dài hạn hoặc các vấn đề xã hội phức tạp. Mức độ chia sẻ tâm tư cá nhân chỉ diễn ra với những bạn bè rất thân tín. Khi gặp khó khăn trong học tập, sinh viên thường tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn đồng tộc trước tiên. Mối liên hệ với cố vấn học tập và giảng viên chủ nhiệm chưa thực sự gắn kết chặt chẽ.

2.2. Đặc điểm giao tiếp phi ngôn ngữ và ngôn ngữ

Giao tiếp phi ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải cảm xúc của sinh viên Khmer. Ánh mắt, nụ cười và cử chỉ cúi đầu chào thể hiện sự kính trọng sâu sắc. Sinh viên thường giữ khoảng cách lịch sự khi đối thoại với người lớn tuổi hoặc thầy cô. Giọng điệu nói chuyện thường nhỏ nhẹ, từ tốn và ít khi bộc lộ cảm xúc tiêu cực ra bên ngoài. Về mặt ngôn ngữ, sinh viên sử dụng linh hoạt tiếng Việt và tiếng Khmer tùy theo đối tượng. Khi trò chuyện với bạn bè cùng dân tộc, tiếng mẹ đẻ tạo cảm giác ấm áp và gần gũi. Trong môi trường học thuật chính thức, tiếng Việt là công cụ giao tiếp bắt buộc. Khả năng kết hợp giữa lời nói và cử chỉ giúp cuộc đối thoại trở nên sinh động và truyền cảm hơn. Việc nhận biết các tín hiệu phi ngôn ngữ giúp nâng cao hiệu quả thấu hiểu lẫn nhau.

III. Rào cản tâm lý trong giao tiếp của sinh viên Khmer

Nhiều sinh viên Khmer đối mặt với những trở ngại vô hình trong quá trình hòa nhập đại học. Rào cản tâm lý trong giao tiếp xuất phát từ sự khác biệt môi trường sống và phương thức sinh hoạt. Sự chuyển đổi từ vùng nông thôn, phum sóc lên đô thị lớn tạo ra áp lực tâm lý đáng kể. Sinh viên thường mang tâm trạng lo lắng về khả năng hòa nhập của bản thân. Nỗi sợ bị đánh giá hoặc hiểu lầm khiến nhiều bạn chọn cách thu mình lại. Khả năng tự bộc lộ cảm xúc và ý kiến cá nhân còn nhiều dè dặt. Tình trạng này kéo dài gây ảnh hưởng xấu đến kết quả học tập và tinh thần sinh viên. Nhận diện chính xác các rào cản là bước đầu tiên để xây dựng phương pháp hỗ trợ phù hợp. Môi trường giáo dục cần tạo không gian an toàn để sinh viên vượt qua trở ngại tâm lý.

3.1. Sự tự ti và e ngại trong môi trường học đường

Tâm lý tự ti là nguyên nhân phổ biến cản trở sinh viên Khmer thể hiện năng lực. Nhiều sinh viên cảm thấy mặc cảm về điều kiện kinh tế gia đình hoặc hoàn cảnh xuất thân. Sự khác biệt về lối sống đô thị khiến các bạn cảm thấy lạc lõng giữa tập thể. Nỗi e ngại phát biểu trước đám đông xuất hiện ở phần lớn sinh viên năm đầu. Sinh viên lo sợ ý kiến của mình không chính xác hoặc bị bạn bè chê cười. Xu hướng né tránh các tình huống tranh luận học thuật diễn ra khá phổ biến. Sự thiếu tự tin làm giảm cơ hội rèn luyện bản lĩnh và khả năng lãnh đạo nhóm. Việc thiếu vắng mạng lưới hỗ trợ tâm lý ban đầu càng gia tăng cảm giác cô lập. Nâng cao lòng tự trọng và sự tự tin là chìa khóa giải phóng tiềm năng của sinh viên.

3.2. Ảnh hưởng từ rào cản ngôn ngữ và song ngữ

Hiện tượng song ngữ Việt Khmer mang lại lợi thế văn hóa nhưng cũng tạo ra thách thức giao tiếp. Nhiều sinh viên Khmer sử dụng tiếng Khmer làm ngôn ngữ chính trong sinh hoạt gia đình từ nhỏ. Vốn từ vựng tiếng Việt học thuật của sinh viên đôi khi chưa đủ phong phú để diễn đạt ý tưởng chuyên sâu. Rào cản ngôn ngữ và song ngữ khiến quá trình tư duy và chuyển ngữ mất nhiều thời gian hơn. Hiện tượng phát âm chưa chuẩn xác tiếng Việt làm tăng sự ngập ngừng khi phát biểu. Sinh viên thường mất tự tin khi phải viết báo cáo khoa học hoặc thuyết trình chuyên đề. Sự ngắt quãng trong diễn đạt dễ dẫn đến hiểu lầm trong làm việc nhóm với sinh viên người Kinh. Khắc phục rào cản ngôn ngữ là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng học tập và nghiên cứu.

IV. Yếu tố văn hóa xã hội và thích ứng tâm lý sinh viên

Đặc điểm tâm lý xã hội của sinh viên hình thành từ sự tương tác đa chiều giữa cá nhân và cộng đồng. Bối cảnh văn hóa Tây Nam Bộ mang tính dung hợp cao giữa các dân tộc Kinh, Khmer, Hoa. Sự giao thoa văn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu các giá trị mới. Thích ứng tâm lý xã hội là quá trình sinh viên điều chỉnh hành vi để phù hợp với môi trường đại học. Quá trình này chịu tác động của truyền thống gia đình, tôn giáo và chính sách giáo dục. Nhà trường đóng vai trò là cầu nối văn hóa quan trọng nhất. Các phong trào thanh niên và hoạt động tình nguyện thúc đẩy sự gắn kết giữa các nhóm sinh viên. Mức độ thích ứng càng cao thì hiệu quả học tập và giao tiếp càng được cải thiện. Môi trường bao dung giúp sinh viên phát triển toàn diện cả nhân cách và năng lực.

4.1. Môi trường đại học và giao tiếp liên văn hóa

Môi trường đại học mở ra không gian giao lưu văn hóa đa dạng cho sinh viên các dân tộc. Giao tiếp liên văn hóa diễn ra hàng ngày qua các buổi học, hoạt động ngoại khóa và cuộc sống ký túc xá. Sinh viên Khmer có cơ hội giới thiệu nét đẹp trang phục, âm nhạc và lễ hội dân tộc mình. Đồng thời, các bạn tiếp thu phong cách sống năng động và tư duy hiện đại từ bạn bè người Kinh. Sự tương tác này giúp xóa bỏ định kiến và gia tăng sự hiểu biết lẫn nhau. Các xung đột văn hóa nhỏ ban đầu nhanh chóng được hóa giải qua sự tôn trọng và đồng cảm. Giảng viên đóng vai trò định hướng và tạo lập bầu không khí học tập bình đẳng. Môi trường liên văn hóa lành mạnh kích thích tư duy phản biện và tinh thần hợp tác quốc tế.

4.2. Khả năng thích ứng tâm lý xã hội của sinh viên

Khả năng thích ứng tâm lý xã hội quyết định mức độ thành công của sinh viên trong suốt khóa học. Sinh viên có khả năng thích ứng tốt thường chủ động tham gia các câu lạc bộ và phong trào tình nguyện. Các bạn nhanh chóng làm quen với phương pháp học đại học tự chủ và làm việc nhóm. Mạng lưới bạn bè đa dạng giúp sinh viên vượt qua áp lực học tập và nỗi nhớ nhà. Ngược lại, sinh viên thích ứng chậm thường có xu hướng khép kín và chỉ quan hệ trong nhóm đồng tộc. Sự chậm thích ứng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả rèn luyện và động lực phấn đấu. Các chương trình hỗ trợ đầu khóa có ý nghĩa sống còn đối với nhóm sinh viên này. Rèn luyện tính tự lập và khả năng thích nghi là hành trang vững chắc cho tương lai.

V. Giải pháp phát triển kỹ năng giao tiếp sinh viên Khmer

Nâng cao năng lực tương tác cho sinh viên Khmer đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và khoa học. Nhà trường cần giữ vai trò chủ trì trong việc thiết kế các chương trình bồi dưỡng chuyên biệt. Nội dung đào tạo phải kết hợp hài hòa giữa tri thức hiện đại và giá trị văn hóa truyền thống. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các tổ chức đoàn thể mang lại hiệu quả bền vững. Cần chú trọng phát triển kỹ năng mềm song song với nâng cao trình độ chuyên môn. Giảng viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tương tác và lấy người học làm trung tâm. Tạo dựng môi trường học đường thân thiện giúp sinh viên tự tin bộc lộ năng lực. Việc triển khai các giải pháp thực tiễn sẽ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

5.1. Bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp ứng xử trong học đường

Nhà trường cần đưa các chuyên đề kỹ năng giao tiếp ứng xử vào chương trình đào tạo ngoại khóa. Các khóa học tập trung vào kỹ năng thuyết trình, làm việc nhóm và giải quyết xung đột. Phương pháp đóng vai và thực hành tình huống giúp sinh viên rèn luyện phản xạ ngôn ngữ linh hoạt. Cần mở các lớp tăng cường tiếng Việt học thuật và kỹ năng viết văn bản cho sinh viên Khmer. Các câu lạc bộ học thuật tạo sân chơi bổ ích để sinh viên tự tin trao đổi chuyên môn. Giảng viên cần khuyến khích sinh viên Khmer đảm nhận vai trò nhóm trưởng trong các dự án học tập. Việc trao quyền và giao trách nhiệm giúp sinh viên phát triển năng lực lãnh đạo và tương tác xã hội. Đánh giá thường xuyên sự tiến bộ kỹ năng tạo động lực phấn đấu cho người học.

5.2. Hỗ trợ tâm lý và bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người

Thành lập trung tâm tư vấn tâm lý học đường là giải pháp thiết thực hỗ trợ sinh viên vượt qua khủng hoảng. Chuyên viên tâm lý cần có hiểu biết sâu sắc về tâm lý học tộc người và văn hóa Khmer Nam Bộ. Các buổi tư vấn cá nhân giúp sinh viên giải tỏa áp lực, xóa bỏ mặc cảm và tự tin hòa nhập. Nhà trường cần định kỳ tổ chức các ngày hội văn hóa, liên hoan nghệ thuật truyền thống Khmer. Việc tôn vinh bản sắc văn hóa dân tộc bồi đắp niềm tự hào và ý thức tự tôn cho sinh viên. Phát huy vai trò của các sư sãi, người có uy tín trong cộng đồng để tư vấn hướng nghiệp và lối sống. Sự kết hợp giữa hỗ trợ tâm lý và bảo tồn văn hóa tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhân cách toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
1.1. Những nghiên cứu về giao tiếp và đặc điểm giao tiếp
1.1.1. Những nghiên cứu về giao tiếp
1.1.2. Những nghiên cứu về đặc điểm giao tiếp
1.2. Những nghiên cứu về dân tộc Khmer
1.3. Những nghiên cứu về sinh viên người Khmer
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER.
2.1. Sinh viên người Khmer
2.1.1. Khái niệm sinh viên
2.1.2. Khái niệm sinh viên người Khmer
2.1.3. Đặc điểm tâm lý của sinh viên người Khmer
2.2. Giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.2.1. Khái niệm giao tiếp
2.2.2. Khái niệm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.2.3. Các yếu tố cấu thành giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.3. Đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.3.1. Khái niệm đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.3.2. Biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.3.3. Tiêu chí đánh giá và mức độ biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.3.3.1. Tiêu chí đánh giá đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.3.3.2. Mức độ biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
2.4.1. Các yếu tố tâm lý cá nhân, đặc điểm tâm lý cá nhân
2.4.2. Các yếu tố văn hóa, xã hội và yếu tố khách quan ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
3.1. Tổ chức nghiên cứu
3.1.1. Khách thể nghiên cứu
3.1.2. Địa bàn nghiên cứu
3.1.3. Thời gian và giai đoạn nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu lý luận
3.2.1. Mục đích của nghiên cứu lý luận
3.2.2. Nội dung nghiên cứu lý luận
3.2.3. Các phương pháp nghiên cứu lý luận
3.3. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
3.3.1. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi
3.3.2. Phương pháp chuyên gia
3.3.3. Phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân
3.3.4. Phương pháp quan sát
3.3.5. Phương pháp nghiên cứu chân dung tâm lý
3.3.6. Phương pháp thực nghiệm
3.3.7. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG .
4.1. Thực trạng chung về đặc điểm giao tiếp của sinh viên người khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.1.1. Đánh giá chung thực trạng đặc điểm giao tiếp của sinh viên vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.1.2. Biểu hiện cụ thể về đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer
4.2. Thực trạng mức độ biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.2.1. Thực trạng mức độ biểu hiện đặc điểm đối tượng giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.2.2. Thực trạng về đặc điểm nội dung giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.2.3. Thực trạng đặc điểm hình thức giao tiếp của sinh viên người Khmer ở vùng Đống bằng Sông Cửu Long
4.2.4. Thực trạng về đặc điểm phương tiện giao tiếp
4.3. So sánh đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer theo các biến số: giới tính, năm theo học, ngành học
4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.4.1. Thực trạng những yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.4.2. Tổ chức hoạt động của các tổ chức xã hội dành cho sinh viên người Khmer ở các trường Đại học
4.4.3. Mức độ tác động của các yếu tố đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer ở vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.5. Đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer ở Đồng bằng Sông Cửu Long qua nghiên cứu trường hợp
4.5.1. Nghiên cứu trường hợp 1: Anh Chau S. sinh viên năm thứ nhất, khoa nông nghiệp, trường Đại học Cần Thơ, quê tại huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng
4.5.2. Nghiên cứu trường hợp 2: Chị Thị G, sinh viên năm tư khoa sư phạm, Trường Đại học Trà Vinh, quê ở Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh
4.5.3. Nghiên cứu trường hợp 3: Chị Néang Kim A, là sinh viên năm thứ ba khoa Luật và khoa học chính trị, Trường Đại học An Giang, quê ở xã Ô Lâm, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang
4.6. Một số biện pháp tâm lý tăng cường giao tiếp cho sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long
4.6.1. Tăng cường nhận thức về giao tiếp cho sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long
4.6.2. Cải thiện mối quan hệ của sinh viên người Khmer trong nhà trường đại học
4.6.3. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức xã hội dành cho sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long
4.6.4. Thực nghiệm tác động tâm lý cho sinh viên người Khmer
4.7. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đặc điểm giao tiếp của sinh viên người khmer vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (302 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN MINH NHỰT ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRẦN MINH NHỰT ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: Tâm lý học Mã số: 9 31 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỊ MAI LAN HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Trần Minh Nhựt LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Nguyễn Thị Mai Lan là nhà khoa học đã quan tâm sâu sắc, tận tình hướng dẫn tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và động viên tôi hoàn thành luận án này. Trong suốt khóa học NCS, tôi đã được PGS. Nguyễn Thị Mai Lan hướng dẫn, truyền cho tôi tri thức và gợi ý cho tôi những ý tưởng về luận án. Cô đã giúp cho tôi tiếp cận các phương pháp nghiên cứu, tạo nền tảng vững chắc cho tôi trong học tập và nghiên cứu.

Cô dạy tôi tiếp cận cách tư duy mới trong nghiên cứu, giúp tôi lựa chọn những phương pháp thực hiện khả thi nhất, cập nhật các phương pháp xử lý để kết quả nghiên cứu mang tính khách quan, trao đổi để tôi liên tục xây dựng và thực hiện mọi ý tưởng có thể trong luận án. Tôi xin kính gửi đến Quý thầy cô giảng viên trong khoa Tâm lý học, Học viện Khoa học Xã hội cùng toàn thể quý thầy cô tham gia giảng dạy, tư vấn hỗ trợ tôi suốt trong quá trình học tập và nghiên cứu lời cảm ơn chân thành! Cám ơn Ban giám hiệu, phòng ban, sinh viên các trường Đại học Trà Vinh, Đại học Cần Thơ và Đại học An Giang đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi làm luận án. Hà Nội, ngày 6 tháng 03 năm 2023 Tác giả luận án Trần Minh Nhựt MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Những nghiên cứu về giao tiếp và đặc điểm giao tiếp. Những nghiên cứu về giao tiếp. Những nghiên cứu về đặc điểm giao tiếp. Những nghiên cứu về dân tộc Khmer.

Những nghiên cứu về sinh viên người Khmer. 22 Tiểu kết chương 1. 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER. Sinh viên người Khmer.

Khái niệm sinh viên. Khái niệm sinh viên người Khmer. Đặc điểm tâm lý của sinh viên người Khmer. Giao tiếp của sinh viên người Khmer.

Khái niệm giao tiếp. Khái niệm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Các yếu tố cấu thành giao tiếp của sinh viên người Khmer. Đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer.

Khái niệm đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Tiêu chí đánh giá và mức độ biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Tiêu chí đánh giá đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer .Mức độ biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Các yếu tố tâm lý cá nhân, đặc điểm tâm lý cá nhân. Các yếu tố văn hóa, xã hội và yếu tố khách quan ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp. 52 Tiểu kết chương 2.

54 Chương 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổ chức nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Địa bàn nghiên cứu.

Thời gian và giai đoạn nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý luận. Mục đích của nghiên cứu lý luận. Nội dung nghiên cứu lý luận.

Các phương pháp nghiên cứu lý luận. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi. Phương pháp chuyên gia.

Phương pháp phỏng vấn sâu cá nhân. Phương pháp quan sát. Phương pháp nghiên cứu chân dung tâm lý. Phương pháp thực nghiệm.

Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học. 76 Tiểu kết chương 3. 80 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG ĐẶC ĐIỂM GIAO TIẾP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG .Thực tr ng chung về đặc điểm giao tiếp của sinh viên người khmer v ng Đ ng b ng S ng C u Long. Đánh giá chung thực trạng đặc điểm giao tiếp của sinh viên vùng Đ ng bằng Sông Cửu Long.

Biểu hiện cụ thể về đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Thực tr ng mức độ biểu hiện đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer v ng Đ ng b ng S ng C u Long .Thực trạng mức độ biểu hiện đặc điểm đối tượng giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng Sông Cửu Long. Thực trạng về đặc điểm nội dung giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng Sông Cửu Long. Thực trạng đặc điểm hình thức giao tiếp của sinh viên người Khmer ở vùng Đống bằng Sông Cửu Long.

Thực trạng về đặc điểm phương tiện giao tiếp. So sánh đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer theo các biến số: giới tính, năm theo học, ngành học. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer v ng Đ ng b ng S ng C u Long. Thực trạng những yếu tố ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng Sông Cửu Long.

Tổ chức hoạt động của các tổ chức xã hội dành cho sinh viên người Khmer ở các trường Đại học. Mức độ tác động của các yếu tố đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer ở vùng Đ ng bằng Sông Cửu Long. Đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer ở Đ ng b ng S ng C u Long qua nghiên cứu trường hợp. Nghiên cứu trường hợp 1 : Anh Chau S.

sinh viên năm thứ nhất, khoa nông nghiệp, trường Đại học Cần Thơ, quê tại huyện Mỹ Tú, tỉnh Sóc Trăng. Nghiên cứu trường hợp 2: Chị Thị G, sinh viên năm tư khoa sư phạm, Trường Đại học Trà Vinh, quê ở Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh. Nghiên cứu trường hợp 3: Chị Néang Kim A, là sinh viên năm thứ ba khoa Luật và khoa học chính trị, Trường Đại học An Giang, quê ở xã Ô Lâm, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang. Một số biện pháp tâm lý tăng cường giao tiếp cho sinh viên người Khmer v ng Đ ng b ng S ng C u Long.

Tăng cường nhận thức về giao tiếp cho sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng sông Cửu Long. Cải thiện mối quan hệ của sinh viên người Khmer trong nhà trường đại học. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức xã hội dành cho sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng sông Cửu Long. Thực nghiệm tác động tâm lý cho sinh viên người Khmer.

135 Tiểu kết chương 4. 141 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

158 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Bảng tổng hợp về khách thể khảo sát. Thực trạng chung về đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng Sông Cửu Long .Thực trạng về đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Đặc điểm đối tượng giao tiếp với bạn bè.

Đặc điểm đối tượng giao tiếp với thầy cô. Đặc điểm đối tượng giao tiếp với các tổ chức xã hội. Thực trạng mức độ biểu hiện chung đặc điểm nội dung giao tiếp. Đặc điểm nội dung giao tiếp liên quan đến hoạt động học tập.

Đặc điểm nội dung giao tiếp liên quan đến đời sống tình cảm. Đặc điểm nội dung giao tiếp liên quan đến các vấn đề về kỹ năng sống, sức khỏe. Đặc điểm nội dung giao tiếp liên quan đến đời sống kinh tế. Đặc điểm nội dung giao tiếp liên qua đến thời sự, văn hóa, thể dục thể thao.

Đặc điểm nội dung giao tiếp liên quan đến hướng nghiệp. 102 kỹ năng nghề nghiệp. Đặc điểm nội dung giao tiếp liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo. Đặc điểm hình thức giao tiếp trong hoạt động học tập.

Đặc điểm hình thức giao tiếp trong hoạt động hướng nghiệp. Đăc điểm hình thức giao tiếp trong hoạt động giải trí. Đặc điểm phương tiện giao tiếp. Mức độ lựa chọn các phương tiện giao tiếp.

So sánh đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer theo các biến. Nhận thức về vai trò, vị thế cá nhân .Nhận thức về tính cách cá nhân của sinh viên người Khmer. Cách thức tổ chức hoạt động của các tổ chức xã hội dành cho sinh viên người khmer vùng đ ng bằng sông cửu long hiện nay. Mối tương quan giữa các yếu tố chủ quan và khách quan đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer vùng Đ ng bằng sông Cửu Long.

Mức độ tác động của các yếu tố chủ quan và khách quan đến đặc điểm giao tiếp của sinh viên người Khmer. Mức độ tác động của các yếu tố lên các thành tố của đặc điểm giao tiếp. Tổng hợp kết quả sau tác động thực nghiệm. Bảng đối chiếu, so sánh kết quả trước và sau tác động.

138 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ Đ thị 3. Phân phối của mẫu nghiên cứu n = 426. Mức độ biểu hiện chung của đặc điểm đối tượng giao tiếp .Mức độ biểu hiện đặc điểm đối tượng giao tiếp với người thân trong gia đình. Hình thức giao tiếp của sinh viên người Khmer.

So sánh khảo sát trước tác động thực nghiệm. Tính cấp thiết của đề tài 1. Giao tiếp là hoạt động đặc trưng của con người. Nhờ hoạt động giao tiếp mà con người trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm, xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội.

Thông qua giao tiếp, cá nhân gia nhập vào các mối quan hệ xã hội, tiếp thu nền văn hoá xã hội lịch sử, biến nó thành cái riêng của mình, đ ng thời cũng góp phần vào sự phát triển văn hoá chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Minh Nhựt (2023). Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/dac-diem-giao-tiep-sinh-vien-khmer-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL qua luận án tiến sĩ tâm lý học, phân tích hành vi, ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp độc đáo.

Luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.

Luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" có 302 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm giao tiếp sinh viên Khmer ĐBSCL - Luận án tiến sĩ tâm lý học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter