Luận án tiến sĩ tâm lý học: Trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai, ĐH Sư Phạm Hà Nội

Luận án nghiên cứu nguyên nhân, mức độ trầm cảm và giải pháp hỗ trợ học sinh THPT hiệu quả.

Chuyên ngành
Tâm lý học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

238

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan luận án tiến sĩ tâm lý học Phan Diệu Mai
Số trang:
238 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Tâm lý học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan luận án tiến sĩ tâm lý học Phan Diệu Mai

Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ tâm lý học Phan Diệu Mai được hoàn thành tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội vào năm 2020. Đề tài tập trung phân tích chuyên sâu về vấn đề trầm cảm học sinh THPT trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Tác giả tiếp cận vấn đề từ góc độ tâm lý học phát triển kết hợp tâm lý học lâm sàng. Công trình hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về rối loạn cảm xúc lứa tuổi học đường. Hệ thống tiêu chí chẩn đoán dựa trên các chuẩn mực quốc tế như ICD-10 và DSM-5. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học để đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của sức khỏe tâm thần học đường. Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về nhận thức, cảm xúc và hành vi của học sinh trung học.

1.1. Cơ sở lý luận về rối loạn trầm cảm tuổi vị thành niên

Rối loạn trầm cảm tuổi vị thành niên là trạng thái bệnh lý đặc trưng bởi sự suy giảm khí sắc kéo dài. Học sinh thường xuyên cảm thấy buồn bã, mất hứng thú và suy giảm năng lượng hoạt động thể chất. Luận án làm rõ các cơ chế tâm lý dẫn đến sự bùng phát cảm xúc tiêu cực. Giai đoạn vị thành niên có sự thay đổi mạnh mẽ về hormone và cấu trúc não bộ. Sự nhạy cảm thần kinh khiến học sinh dễ bị tổn thương trước các sang chấn tâm lý đời sống. Thuyết nhận thức của Aaron Beck chỉ ra rằng niềm tin sai lệch thúc đẩy chứng trầm cảm. Tư duy tiêu cực hình thành chu kỳ tự trách móc bản thân và tuyệt vọng về tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và khách thể khảo sát của luận án

Luận án tiến sĩ tâm lý học Phan Diệu Mai đặt mục tiêu khảo sát thực trạng biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT. Nghiên cứu phân tích các yếu tố liên quan trực tiếp đến mức độ lo âu và suy giảm khí sắc. Khách thể nghiên cứu gồm 708 học sinh trung học phổ thông tại các trường trên địa bàn khảo sát. Mẫu nghiên cứu đại diện cho nhiều nhóm đối tượng theo giới tính, khối lớp và khu vực sinh sống. Tác giả thực hiện khảo sát thử nghiệm trước khi triển khai đo lường trên diện rộng. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao. Kết quả phân tích định lượng làm rõ quy luật biến đổi tâm lý học sinh.

1.3. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh trung học

Học sinh trung học phổ thông trải qua giai đoạn phát triển then chốt về nhân cách và cái tôi cá nhân. Nhu cầu khẳng định bản thân và tìm kiếm sự độc lập tăng cao rõ rệt ở lứa tuổi này. Tuy nhiên, khả năng kiểm soát cảm xúc và kỹ năng giải quyết vấn đề chưa thực sự hoàn thiện. Học sinh dễ rơi vào khủng hoảng căn tính khi đối diện với kỳ vọng xã hội. Xung đột giữa mong muốn cá nhân và định hướng gia đình thường xuyên nảy sinh. Trạng thái bất an kéo dài làm gia tăng nguy cơ trầm cảm học sinh THPT. Việc nhận diện đặc thù lứa tuổi giúp xây dựng các can thiệp tâm lý phù hợp và hiệu quả.

II. Thực trạng biểu hiện trầm cảm ở học sinh cấp 3 hiện nay

Thực trạng trầm cảm học đường đang diễn biến phức tạp và trở thành hồi chuông cảnh báo lớn. Tỷ lệ học sinh THPT có biểu hiện bất ổn tâm lý có xu hướng gia tăng qua các năm. Luận án tiến sĩ tâm lý học Phan Diệu Mai ghi nhận nhiều mức độ trầm cảm khác nhau ở học sinh. Các triệu chứng xuất hiện đa dạng từ suy giảm cảm xúc đến rối loạn hành vi và giấc ngủ. Mức độ trầm cảm nhẹ và vừa chiếm tỷ lệ đáng kể trong quần thể khảo sát. Biểu hiện trầm cảm ở học sinh cấp 3 thường bị nhầm lẫn với sự thay đổi tính khí tuổi dậy thì. Sự chậm trễ trong việc nhận biết gây ra nhiều hệ lụy cho kết quả học tập và cuộc sống.

2.1. Tỷ lệ và mức độ biểu hiện trầm cảm ở học sinh cấp 3

Khảo sát thực tế chỉ ra tỷ lệ học sinh có biểu hiện trầm cảm ở mức đáng lo ngại. Nhóm học sinh có biểu hiện trầm cảm nhẹ chiếm số lượng lớn nhất trong mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ học sinh ở mức độ trầm cảm vừa và nặng đòi hỏi sự can thiệp chuyên sâu kịp thời. Biểu hiện trầm cảm ở học sinh cấp 3 bao gồm mệt mỏi thể chất, mất tập trung và chán ăn kéo dài. Học sinh thường xuyên thu mình, giảm giao tiếp xã hội và từ bỏ các sở thích quen thuộc. Khí sắc u sầu kéo dài trên hai tuần là dấu hiệu nhận diện cốt lõi. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc tầm soát định kỳ tại các trường học.

2.2. Nhận thức tiêu cực về bản thân thế giới và tương lai

Theo lý thuyết bộ ba nhận thức, học sinh trầm cảm luôn mang định kiến tiêu cực về ba khía cạnh. Khía cạnh thứ nhất là cái nhìn tự ti, đánh giá thấp năng lực và giá trị bản thân. Khía cạnh thứ hai là cảm nhận thế giới xung quanh đầy bất công, khắt khe và thiếu sự thấu hiểu. Khía cạnh thứ ba là dự đoán tương lai đen tối, bi quan và không có lối thoát. Sự méo mó trong nhận thức tạo ra vòng luẩn quẩn giam giữ học sinh trong nỗi buồn sâu sắc. Học sinh phóng đại sai lầm nhỏ và bỏ qua những thành công tích cực của chính mình. Quá trình xử lý thông tin bị lệch lạc làm xói mòn lòng tự trọng.

2.3. Sự khác biệt theo giới tính và hoàn cảnh sống gia đình

Số liệu khảo sát ghi nhận sự khác biệt rõ nét về mức độ trầm cảm giữa nam sinh và nữ sinh. Nữ sinh THPT có xu hướng biểu hiện cảm xúc nội tâm hóa và tỷ lệ trầm cảm cao hơn nam sinh. Nam sinh thường bộc lộ sự ức chế tâm lý qua hành vi cáu gắt hoặc thu mình cực đoan. Hoàn cảnh sống và điều kiện kinh tế gia đình cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm lý học sinh. Những gia đình có mâu thuẫn triền miên làm tăng nguy cơ tổn thương cảm xúc ở con cái. Sự thiếu vắng gắn kết gia đình là yếu tố gia tăng rối loạn trầm cảm tuổi vị thành niên.

III. Nguyên nhân trầm cảm học sinh và áp lực thi cử học đường

Nguyên nhân trầm cảm học sinh xuất phát từ sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Môi trường giáo dục cạnh tranh tạo ra gánh nặng tâm lý nặng nề cho học sinh. Sự thiếu hụt kỹ năng quản lý căng thẳng khiến học sinh khó vượt qua các biến cố đời sống. Áp lực học tập và thi cử liên tục là ngòi nổ kích hoạt các rối loạn cảm xúc kéo dài. Các kỳ vọng quá cao từ gia đình khiến học sinh luôn sống trong trạng thái lo âu sợ thất bại. Bên cạnh đó, các mối quan hệ xã hội phức tạp cũng tác động sâu sắc đến sức khỏe tinh thần. Phân tích nguyên nhân giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

3.1. Áp lực học tập và thi cử tác động đến tâm lý học sinh

Áp lực học tập và thi cử là yếu tố hàng đầu gây căng thẳng thần kinh ở học sinh THPT. Khối lượng kiến thức lớn cùng lịch học dày đặc khiến học sinh thiếu thời gian nghỉ ngơi. Kỳ thi chuyển cấp và kỳ thi tốt nghiệp THPT tạo ra áp lực tâm lý cực độ. Nỗi sợ hãi không đạt điểm cao biến thành nỗi ám ảnh triền miên mỗi ngày. Trạng thái quá tải trí óc dẫn đến suy kiệt năng lượng và suy giảm trí nhớ nghiêm trọng. Học sinh mất dần niềm vui học tập thực chất và chỉ tập trung vào điểm số. Tình trạng này kéo dài làm gia tăng thực trạng trầm cảm học đường.

3.2. Mối quan hệ giữa gia đình nhà trường và bạn bè đồng trang lứa

Môi trường gia đình thiếu sự lắng nghe là tác nhân trực tiếp đẩy học sinh vào cô lập. Sự áp đặt của cha mẹ về thành tích học tập tạo ra rào cản giao tiếp lớn giữa các thế hệ. Tại trường học, tình trạng bắt nạt học đường hoặc bị bạn bè tẩy chay để lại vết thương sâu sắc. Nhu cầu thuộc về một nhóm bạn đồng trang lứa bị từ chối gây cảm giác lạc lõng. Sự thiếu nâng đỡ từ thầy cô khiến học sinh không tìm thấy chỗ dựa khi gặp bế tắc. Khi các mối quan hệ xã hội đứt gãy, học sinh dễ suy sụp tinh thần và rơi vào trầm cảm.

3.3. Các chiến lược ứng phó tiêu cực của học sinh khi gặp khó khăn

Học sinh THPT có biểu hiện trầm cảm thường lựa chọn các cách ứng phó né tránh và thụ động. Thay vì tìm kiếm sự trợ giúp, các em tự cô lập bản thân trong không gian kín. Nhiều học sinh tìm đến mạng xã hội và trò chơi điện tử để trốn tránh áp lực thực tế. Thói quen tự trách bản thân và suy nghĩ luẩn quẩn làm tình trạng cảm xúc thêm tồi tệ. Một số học sinh thậm chí tìm đến các hành vi tự hủy hoại để giải tỏa ức chế. Việc thiếu kỹ năng ứng phó thích ứng là một nguyên nhân trầm cảm học sinh trở nên dai dẳng.

IV. Các thang đo trầm cảm học sinh RADS DASS 21 CES D Beck

Hệ thống thang đo chuẩn hóa đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc sức khỏe tâm thần. Luận án tiến sĩ tâm lý học Phan Diệu Mai sử dụng trắc nghiệm Beck (BDI) kết hợp thang CTI. Bên cạnh đó, các công cụ quốc tế khác cũng mang lại giá trị ứng dụng cao trong học đường. Bộ thang đo trầm cảm học sinh RADS DASS-21 CES-D cung cấp các chỉ số đo lường đa chiều và chính xác. Việc kết hợp nhiều công cụ giúp đánh giá toàn diện cả mặt cảm xúc lẫn nhận thức. Mỗi công cụ sở hữu cấu trúc câu hỏi và thang điểm đánh giá riêng biệt. Việc lựa chọn công cụ phù hợp đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của nghiên cứu.

4.1. Thang đo trầm cảm Beck và bộ ba nhận thức CTI trong luận án

Thang đo trầm cảm Beck (BDI) được tác giả Phan Diệu Mai sử dụng làm công cụ chính để đánh giá. Bảng hỏi gồm các câu hỏi đo lường mức độ biểu hiện cảm xúc, thể chất và nhận thức. Trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI (Cognitive Triad Inventory) đo lường niềm tin về bản thân, thế giới và tương lai. Tác giả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha trên mẫu 708 học sinh và mẫu 142 học sinh. Kết quả cho thấy các thang đo đạt độ tin cậy và độ giá trị cấu trúc rất cao. Sự phối hợp giữa Beck và CTI giúp phân tích rõ cơ chế nhận thức đằng sau các triệu chứng trầm cảm.

4.2. So sánh các thang đo trầm cảm học sinh RADS DASS 21 CES D

Thang đo trầm cảm học sinh RADS DASS-21 CES-D là các công cụ sàng lọc phổ biến trong tâm lý học đường. Thang RADS (Reynolds Adolescent Depression Scale) thiết kế chuyên biệt cho lứa tuổi thanh thiếu niên. Thang DASS-21 đo lường đồng thời ba trạng thái: trầm cảm, lo âu và căng thẳng thần kinh. Thang CES-D tập trung đánh giá tần suất xuất hiện các triệu chứng trầm cảm trong tuần gần nhất. Mỗi thang đo có ưu thế riêng về thời gian thực hiện và độ nhạy sàng lọc. Việc nắm vững đặc tính từng công cụ giúp cán bộ tham vấn lựa chọn phương án tối ưu cho học sinh.

4.3. Quy trình đánh giá và độ tin cậy của công cụ khảo sát

Quy trình đánh giá tâm lý trong luận án tuân thủ nghiêm ngặt các bước chuẩn mực khoa học. Tác giả thực hiện khảo sát thử nghiệm để hoàn thiện ngữ nghĩa bảng hỏi cho phù hợp học sinh Việt Nam. Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra hoàn toàn ẩn danh nhằm đảm bảo sự trung thực tuyệt đối. Các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định tương quan và so sánh ĐTB được áp dụng triệt để. Dữ liệu định lượng kết hợp phỏng vấn sâu giúp đối chiếu kết quả đa chiều. Độ tin cậy cao của công cụ là nền tảng vững chắc cho các kết luận khoa học của đề tài.

V. Giải pháp tham vấn tâm lý học đường nâng cao sức khỏe

Xây dựng các giải pháp can thiệp là đóng góp thực tiễn quan trọng nhất của luận án tiến sĩ. Hoạt động tham vấn tâm lý học đường cần được triển khai bài bản và chuyên nghiệp trong nhà trường. Can thiệp tâm lý sớm giúp ngăn chặn các nguy cơ tự tổn thương và suy kiệt cảm xúc ở học sinh. Luận án tiến hành thực nghiệm tác động tâm lý trên nhóm học sinh có biểu hiện trầm cảm. Kết quả sau thực nghiệm cho thấy sự chuyển biến tích cực rõ rệt về nhận thức và khí sắc. Để đạt hiệu quả bền vững, cần sự chung tay đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Sức khỏe tâm thần học sinh trung học phổ thông phải trở thành mục tiêu ưu tiên.

5.1. Mô hình tham vấn tâm lý học đường và can thiệp nhận thức

Mô hình tham vấn tâm lý học đường dựa trên liệu pháp nhận thức hành vi mang lại hiệu quả vượt trội. Chuyên viên tham vấn hỗ trợ học sinh nhận diện các lỗi tư duy tự động và niềm tin cốt lõi sai lệch. Học sinh được hướng dẫn kỹ thuật tái cấu trúc nhận thức để nhìn nhận sự việc khách quan hơn. Các buổi thực nghiệm tập trung rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và quản lý cảm xúc tiêu cực. Học sinh học cách thay thế hành vi né tránh bằng các hành động tương tác tích cực. Kết quả thực nghiệm của luận án khẳng định sự sụt giảm đáng kể điểm số trầm cảm sau can thiệp.

5.2. Biện pháp nâng cao sức khỏe tâm thần học sinh trung học phổ thông

Nâng cao sức khỏe tâm thần học sinh trung học phổ thông đòi hỏi cải cách môi trường giáo dục thân thiện. Nhà trường cần giảm tải áp lực thi cử và đa dạng hóa các hoạt động trải nghiệm ngoại khóa. Việc tổ chức các chuyên đề giáo dục kỹ năng sống giúp học sinh nâng cao khả năng phục hồi tâm lý. Học sinh cần được trang bị kỹ thuật thư giãn thể chất và cân bằng thời gian học tập - nghỉ ngơi. Xây dựng môi trường tôn trọng sự khác biệt giúp giảm thiểu tối đa tình trạng bạo lực học đường. Sức khỏe tinh thần vững vàng là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của thế hệ trẻ.

5.3. Vai trò phối hợp giữa gia đình nhà trường và chuyên gia tâm lý

Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường là chìa khóa giải quyết rối loạn trầm cảm tuổi vị thành niên. Cha mẹ cần thay đổi phương pháp giáo dục, tích cực lắng nghe và đồng hành cùng cảm xúc của con. Giáo viên chủ nhiệm đóng vai trò quan sát viên nhạy bén để phát hiện sớm các thay đổi hành vi bất thường. Chuyên gia tâm lý cung cấp các phác đồ hỗ trợ chuyên sâu cho các trường hợp trầm cảm mức độ nặng. Thiết lập mạng lưới hỗ trợ ba bên tạo ra lá chắn bảo vệ an toàn cho học sinh. Sự thấu hiểu và chia sẻ kịp thời sẽ giúp học sinh vượt qua khủng hoảng tâm lý.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trầm cảm ở học sinh trung học phổ thông

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (238 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHAN DIỆU MAI TrÇm c¶m ë häc sinh trung häc phæ th«ng LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHAN DIỆU MAI TrÇm c¶m ë häc sinh trung häc phæ th«ng Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS ĐỖ THỊ HẠNH PHÚC 2.TS TRẦN THỊ MỴ LƯƠNG HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Phan Diệu Mai luan an ii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TRẦM CẢM Ở HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG. Tổng quan nghiên cứu trầm cảm ở học sinh trung học phổ thông.

Hướng nghiên cứu dịch tễ học về trầm cảm. Hướng nghiên cứu về các liệu pháp can thiệp trầm cảm. Hướng nghiên cứu về ứng phó với trầm cảm. Khái niệm trầm cảm.

Trầm cảm theo các quan điểm tiếp cận. Tiêu chí chẩn đoán trầm cảm theo ICD-10. Tiêu chí chẩn đoán trầm cảm theo DSM – V. Trầm cảm ở học sinh THPT.

Đặc điểm phát triển tâm sinh lí của học sinh THPT. Trầm cảm ở học sinh THPT. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở học sinh THPT. Ứng phó của học sinh THPT với trầm cảm.58 Tiểu kết chương 1.62 Chương 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Tổ chức nghiên cứu. Giai đoạn 1: Nghiên cứu lý luận. Giai đoạn 2: Xây dựng bộ công cụ nghiên cứu. Giai đoạn 3: Khảo sát thử và khảo sát chính thức.

Giai đoạn 4: Đánh giá kết quả khảo sát thực tiễn, viết luận án. Khách thể và phương pháp nghiên cứu. Địa bàn và khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.70 Tiểu kết chương 2.82 luan an iii Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VỀ TRẦM CẢM Ở HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG.

Thực trạng biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT trên địa bàn nghiên cứu. Tỉ lệ biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT theo thang đo trầm cảm Beck. Biểu hiện trầm cảm ở học sinh THPT. Các yếu tố liên quan đến trầm cảm ở học sinh THPT.

Cách thức ứng phó với khó khăn của học sinh THPT. Phân tích trường hợp điển hình. Kết quả thực nghiệm tác động.131 Tiểu kết chương 3.137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.1PL luan an iv CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN STT Chữ viết tắt Xin đọc là 1 ĐLC Độ lệch chuẩn 2 ĐTB Điểm trung bình 3 GV Giáo viên 4 HS Học sinh 5 SL Số lượng 6 THPT Trung học phổ thông 7 TN Thực nghiệm luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Mẫu khách thể nghiên cứu.

Số học sinh tham gia thực nghiệm của trường THPT Bình Minh. Độ tin cậy của trắc nghiệm trầm cảm Beck (N=708). Độ tin cậy của trắc nghiệm trầm cảm Beck (N=142). Độ tin cậy của trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI (N=708).

Độ tin cậy của trắc nghiệm Bộ ba nhận thức CTI (N=142). Độ tin cậy của bảng hỏi về những yếu tố liên quan đến lo âu của học sinh THPT. Độ tin cậy của bảng hỏi về ứng phó của học sinh THPT (N = 708). Độ tin cậy của bảng hỏi về ứng phó của học sinh THPT (N = 142).

Tỉ lệ và mức độ biểu hiện trầm cảm chung của học sinh THPT. Biểu hiện trầm cảm của học sinh THPT theo các tiêu chí nhân khẩu – xã hội. Kết quả thang đo trầm cảm Beck theo các mặt biểu hiện. Nhận thức về bản thân, thế giới và tương lai của học sinh có biểu hiện trầm cảm.

ĐTB chung hai mặt dương tính và âm tính ở hai nhóm. Nhận thức về bản thân, thế giới và tương lai của HS có biểu hiện trầm cảm theo các mức độ. Đánh giá của học sinh về các yếu tố liên quan đến lo âu (N=566). Đánh giá của HS có biểu hiện trầm cảm về các yếu tố liên quan đến lo âu (N=142).

Đánh giá của HS có biểu hiện trầm cảm về các yếu tố liên quan đến lo âu theo các mức độ (N = 142). Biểu hiện các dạng ứng phó của học sinh THPT. Tương quan giữa các item cảm xúc với bản thân. Biểu hiện ứng phó của học sinh theo các mức độ biểu hiện trầm cảm.

Tương quan giữa các yếu tố gây lo âu, ứng phó bằng suy nghĩ tiêu cực và nhận thức tiêu cực về thế giới, tương lai. Tỉ lệ biểu hiện trầm cảm của học sinh THPT tham gia thực nghiệm (TN) ở hai nhóm theo thang Beck. Nhìn nhận về bản thân, thế giới và tương lai của học sinh ở hai nhóm TN theo thang đo CTI.133 luan an vi luan an vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Các mức độ trầm cảm phân theo nhóm.

Đánh giá của hai nhóm về những yếu tố liên quan đến lo âu. Biểu hiện ứng phó ở hai nhóm học sinh.116 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trầm cảm là một trong những rối loạn cảm xúc phổ biến nhất trong các loại bệnh về sức khỏe tâm thần, người bị trầm cảm có biểu hiện khí sắc giảm, cảm xúc buồn bã, tư duy ức chế, ngôn ngữ và vận động chậm chạp. Trầm cảm được biết đến qua những hậu quả của nó đối với người bệnh, tiêu biểu là năng suất lao động giảm sút, mất hứng thú trong mọi hoạt động, tâm trạng trở nên bi quan, chán nản, khả năng sáng tạo dường như hoàn toàn biến mất, thậm chí xuất hiện cả hành vi tự tử nếu ở mức độ nặng.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, trên thế giới có khoảng 200 triệu người, chiếm gần 5,0% dân số, có các triệu chứng trầm cảm điển hình. Riêng ở Việt Nam, tỷ lệ người bị trầm cảm là 2,8% (WHO, 2000). Hơn một nửa bệnh nhân trầm cảm nhập viện bị tái diễn ít nhất 1 – 2 lần mỗi năm; nếu không được điều trị, số lần xuất hiện của bệnh cũng như độ nặng của các triệu chứng có khuynh hướng tăng dần theo thời gian. Tỷ lệ tự sát nghiêm trọng: trầm cảm chiếm 2/3 số trường hợp chết do tự sát.

Chi phí chăm sóc trầm cảm rất lớn và ngày càng tăng. Về gánh nặng bệnh, trầm cảm xếp hàng thứ 5 ở nữ và 7 ở nam (World Bank, 1990); lo âu và trầm cảm xếp thứ nhất ở cả nam và nữ trưởng thành trên thế giới từ 15 – 34 tuổi (WHO, 2012). Trầm cảm sẽ trở thành nguyên nhân gây mất sức lao động đứng hàng thứ 2 trên thế giới vào năm 2020 (WHO). Trầm cảm ở mức độ nặng hay nhẹ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cá nhân, ảnh hưởng đến gia đình, cộng đồng và xã hội.

Các nhà tâm lí học cho rằng phát hiện các dấu hiệu trong giai đoạn sớm thì hiệu quả điều trị có thể sẽ cao hơn, đỡ tốn kém chi phí hơn. Lứa tuổi học sinh THPT là một giai đoạn phát triển chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn: tuổi không còn là trẻ con nhưng cũng chưa phải là người lớn. Đây là giai đoạn phát triển đặc biệt với một loạt những thay đổi về thể chất, tâm lí và sự thay đổi về các quan hệ xã hội, nhằm đáp ứng các yêu cầu, nhiệm vụ của lứa tuổi. Các em thường gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch đường đời, chọn luan an 2 nghề và trường học nghề.

Đây cũng là giai đoạn dễ nảy sinh nhiều rối nhiễu tâm lí nhất so với các lứa tuổi khác. Theo nghiên cứu “Rối nhiễu tâm lí – chẩn đoán và trị liệu với học sinh phổ thông trên địa bàn Hà Nội” của Viện Tâm lí học, năm 2000, cho thấy ở lứa tuổi 17 có: 19,5% học sinh bị rối nhiễu dạng thu mình; 40% thường than phiền về cơ thể; 22,5% lo âu trầm cảm; 29,3% có vướng mắc các vấn đề xã hội như: bỏ học, trốn nhà, đánh nhau, dùng ma túy… [9]. Một nghiên cứu cắt ngang của 972 học sinh trung học, từ 13 đến 16 tuổi, ở miền bắc Việt Nam cho thấy tỷ lệ cao có sức khỏe tâm thần kém, với 17,6% cảm thấy buồn và vô vọng mỗi ngày trong hai tuần trong 12 tháng qua [142]. Trầm cảm và lo âu vị thành niên tạo thành mối quan tâm sức khỏe cộng đồng đáng kể.

Các triệu chứng lo âu và trầm cảm thường tăng lên trong thời kỳ phát triển của tuổi thiếu niên, dẫn đến ước tính khoảng 20% thanh thiếu niên đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán cho chứng rối loạn trầm cảm và ước tính 32% thanh thiếu niên đáp ứng các tiêu chí về rối loạn lo âu ở tuổi 18 (Hankin et al. 1998; Merikangas et al. Trầm cảm có thể khiến học sinh THPT giảm kết quả học tập, trốn học, cắt đứt đột ngột quan hệ bạn bè, các em trở nên quậy phá, chống đối xã hội, bỏ nhà, gia nhập nhóm bạn xấu, có thể có ý tưởng và hành vi tự tử. Trầm cảm và lo âu có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thanh thiếu niên và có nguy cơ bỏ học, tự tử và lạm dụng chất gây nghiện (Swan và Kendall 2016; Vander Stoep et al.

Việc phát hiện sớm và điều trị trầm cảm ở người trẻ có thể giảm được tình trạng bệnh lý, chết chóc và những nguy cơ do những hành vi không thích hợp. Mục tiêu thích hợp để phòng ngừa trầm cảm ở học sinh THPT là những chương trình phòng ngừa bước đầu. Những chiến lược điều trị bao gồm giáo dục tâm lý như huấn luyện cha mẹ kỹ năng chăm sóc con cái, đưa các chương trình chăm sóc sức khỏe vào trường học, trị liệu tâm lý và trị liệu bằng thuốc cũng như tâm lý liệu pháp gia đình. Những yếu tố nguy cơ gây trầm cảm ở học sinh THPT bao gồm thiếu thốn về kinh tế-xã hội, sự chết chóc của cha mẹ, chỉ sống với mẹ và cha mẹ bị trầm cảm.

Con cái của cha mẹ bị trầm cảm là nhóm có nguy cơ cao và luan an 3 đã nhận được sự quan tâm nhiều trong những năm gần đây. Nguy cơ đối với nhóm trẻ này tăng một cách đáng kể do yếu tố di truyền cũng như những yếu tố tâm lý xã hội. Sự phát hiện sớm và điều trị tích cực ở giai đoạn đầu của trầm cảm trong nhóm này là rất quan trọng trong việc giảm được sự phát bệnh, phí tổn và các bệnh đi kèm với trầm cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Diệu Mai (2020). Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/luan-an-tien-si-tram-cam-hoc-sinh-thpt-phan-dieu-mai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu nguyên nhân, mức độ trầm cảm và giải pháp hỗ trợ học sinh THPT hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.

Luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" có 238 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về trầm cảm ở học sinh THPT - Phan Diệu Mai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter