Luận án tiến sĩ: Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc - Trường ĐH Kinh tế TP.HCM
Nghiên cứu mối quan hệ giữa căng thẳng, chất lượng sống công việc với kết quả và ý định nghỉ việc, vai trò trung gian của thái độ và nỗ lực làm việc.
Năm xuất bản
Số trang
245
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến kết quả làm việc
- Số trang:
- 245 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Trần Sỹ
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Căng thẳng công việc ảnh hưởng đến kết quả làm việc
Căng thẳng tại nơi làm việc là phản ứng tiêu cực trước các đòi hỏi vượt quá khả năng xử lý của cá nhân. Mối quan hệ giữa căng thẳng và kết quả thực hiện nhiệm vụ có tính chất hai chiều phức tạp. Mức độ áp lực công việc và hiệu suất có mối liên hệ mật thiết với nhau trong mọi tổ chức. Khi áp lực vượt ngưỡng kiểm soát, sức khỏe tinh thần của người lao động sẽ suy giảm nghiêm trọng. Nhân viên đối mặt với căng thẳng kéo dài thường mất tập trung, mệt mỏi và dễ mắc sai sót. Hiện tượng này làm sụt giảm năng suất lao động và kéo theo sự suy giảm chất lượng đầu ra. Ngược lại, mức độ áp lực vừa phải có thể kích thích tính kỷ luật và nỗ lực tức thời. Tuy nhiên, tình trạng quá tải trường kỳ sẽ dẫn đến suy sụp cả thể chất lẫn tâm lý. Việc nhận diện nguồn gốc căng thẳng giúp tổ chức xây dựng môi trường vận hành an toàn, bền vững và hiệu quả hơn.
1.1. Tác động của áp lực công việc và hiệu suất thực tế
Áp lực công việc và hiệu suất có mối tương quan phi tuyến tính rõ nét trong môi trường doanh nghiệp. Ở giai đoạn đầu, áp lực công việc thúc đẩy phản xạ và gia tăng sự tập trung. Nhân sự nỗ lực hoàn thành các mục tiêu đúng hạn định. Tuy nhiên, khi khối lượng nhiệm vụ vượt ngưỡng chịu đựng, hiệu suất bắt đầu tụt dốc nhanh chóng. Các triệu chứng căng thẳng thần kinh xuất hiện ngày càng dày đặc. Người lao động đối mặt với tình trạng mất ngủ, lo âu và suy giảm tư duy logic. Sai sót chuyên môn gia tăng đột biến. Khả năng giải quyết các tình huống phát sinh phức tạp bị hạn chế đáng kể. Năng suất lao động suy giảm tạo ra gánh nặng chi phí lớn cho doanh nghiệp. Do đó, kiểm soát khối lượng công việc là yêu cầu cấp thiết để duy trì kết quả ổn định.
1.2. Mối nguy từ hội chứng kiệt sức nghề nghiệp kéo dài
Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp là hệ quả tất yếu khi nhân sự chịu đựng áp lực liên tục mà không có thời gian phục hồi. Trạng thái này biểu hiện qua sự kiệt quệ cảm xúc, mất nhân cách hóa và suy giảm thành tích cá nhân. Tình trạng burnout công sở khiến người lao động rơi vào trạng thái chán nản cùng cực. Họ không còn hứng thú với mục tiêu chung của tổ chức. Động lực làm việc biến mất hoàn toàn sau thời gian dài quá tải. Tỷ lệ vắng mặt và đi làm muộn tăng cao rõ rệt. Mối quan hệ giao tiếp giữa các đồng nghiệp trở nên căng thẳng và dễ xung đột. Tình trạng này kéo theo ý định nghỉ việc gia tăng trong toàn bộ đội ngũ. Doanh nghiệp cần phát hiện sớm các dấu hiệu kiệt sức để can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ nguồn nhân lực cốt lõi.
1.3. Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần người làm
Sức khỏe tinh thần của người lao động đóng vai trò nền tảng đối với mọi hành vi nghề nghiệp. Khi môi trường làm việc thiếu an toàn và thiếu sự hỗ trợ, sức khỏe tâm lý bị tổn hại sâu sắc. Nhân viên dễ rơi vào trạng thái trầm cảm, lo âu mãn tính hoặc rối loạn giấc ngủ. Những bất ổn tâm lý này triệt tiêu hoàn toàn sự tập trung trong giờ làm việc. Sự hài lòng trong công việc sụt giảm nghiêm trọng khi nhân sự luôn cảm thấy bất an và kiệt sức. Họ có xu hướng thu mình và hạn chế phối hợp cùng đồng đội. Kết quả công việc chung bị ảnh hưởng nặng nề. Do đó, bảo vệ và chăm sóc sức khỏe tinh thần là khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi nhuận bền vững cho mọi tổ chức.
II. Chất lượng sống trong công việc tác động kết quả chung
Chất lượng đời sống công việc (QWL) phản ánh mức độ đáp ứng các nhu cầu cá nhân của người lao động tại nơi làm việc. Khái niệm này bao gồm các yếu tố về thu nhập thỏa đáng, điều kiện an toàn, cơ hội thăng tiến và sự công bằng. Khi chất lượng đời sống công việc được đảm bảo, người lao động cảm nhận rõ sự tôn trọng và bảo vệ từ tổ chức. Mức độ gắn kết với doanh nghiệp gia tăng mạnh mẽ. Nhân viên sẵn sàng cống hiến thời gian và trí tuệ để hoàn thành xuất sắc các mục tiêu được giao. Ngược lại, điều kiện làm việc yếu kém sẽ làm xói mòn niềm tin và gia tăng tỷ lệ rời bỏ công ty. Một chính sách phúc lợi tốt cùng môi trường nhân văn là chìa khóa then chốt để nâng cao kết quả làm việc toàn diện.
2.1. Nâng cao chất lượng đời sống công việc QWL toàn diện
Chất lượng đời sống công việc (QWL) tác động trực tiếp đến hành vi và kết quả thực hiện nhiệm vụ của nhân sự. Một chương trình QWL toàn diện tập trung vào việc cải thiện điều kiện vật chất và văn hóa ứng xử. Doanh nghiệp đảm bảo môi trường làm việc an toàn, trang thiết bị hiện đại và không gian thoải mái. Chế độ lương thưởng công bằng ghi nhận đúng mức đóng góp của từng cá nhân. Cơ hội thăng tiến minh bạch tạo động lực phấn đấu dài hạn cho nhân viên. Khi các nhu cầu căn bản được thỏa mãn, người lao động an tâm cống hiến hết mình. Năng suất lao động từ đó tăng trưởng vững chắc. Doanh nghiệp xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững nhờ đội ngũ nhân sự tận tâm và trung thành.
2.2. Đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống cho nhân sự
Cân bằng công việc và cuộc sống là tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lượng môi trường làm việc hiện đại. Việc duy trì nguyên tắc work-life balance giúp người lao động tái tạo năng lượng thể chất và tinh thần sau những giờ lao động căng thẳng. Khi ranh giới giữa đời sống cá nhân và nhiệm vụ chuyên môn được tôn trọng, nguy cơ quá tải giảm đi rõ rệt. Người lao động có thời gian chăm sóc gia đình, rèn luyện sức khỏe và theo đuổi sở thích cá nhân. Trạng thái tâm lý tích cực này quay trở lại thúc đẩy hiệu quả công việc trong ngày làm việc tiếp theo. Doanh nghiệp tôn trọng thời gian nghỉ ngơi của nhân viên luôn thu hút và giữ chân được nhiều nhân tài xuất sắc.
2.3. Tăng cường sự hài lòng trong công việc của nhân viên
Sự hài lòng trong công việc bắt nguồn từ những trải nghiệm tích cực hàng ngày tại nơi làm việc. Yếu tố này gắn liền với mức độ tự chủ, sự công nhận từ cấp trên và mối quan hệ hòa đồng với đồng nghiệp. Nhân viên hài lòng với công việc thường thể hiện tinh thần trách nhiệm rất cao. Họ chủ động tìm kiếm giải pháp cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tinh thần hợp tác nội bộ phát triển mạnh mẽ giúp giải quyết công việc nhanh chóng và hiệu quả. Ngược lại, sự bất mãn kéo dài sẽ dẫn đến thái độ thờ ơ và làm việc mang tính đối phó. Nâng cao sự thỏa mãn nghề nghiệp là phương thức tối ưu nhất để cải thiện kết quả hoạt động chung của tổ chức.
III. Vai trò trung gian thái độ đối với kết quả công việc
Thái độ làm việc và nỗ lực cá nhân đóng vai trò cầu nối trung gian quan trọng trong mô hình nghiên cứu tổ chức. Căng thẳng nghề nghiệp và chất lượng đời sống công việc không tác động đơn lẻ mà thông qua lăng kính nhận thức của nhân viên. Khi trải nghiệm sự căng thẳng quá mức, thái độ gắn bó với tổ chức bị suy giảm nhanh chóng. Ngược lại, chất lượng môi trường làm việc cao sẽ củng cố lòng trung thành và ý thức trách nhiệm. Thái độ tích cực là nguồn gốc trực tiếp thúc đẩy hành vi nỗ lực vượt bậc. Mức độ nỗ lực này quyết định trực tiếp chất lượng và tiến độ hoàn thành nhiệm vụ. Hiểu rõ cơ chế trung gian giúp nhà quản trị đưa ra các tác động chính xác để cải thiện hiệu suất.
3.1. Thúc đẩy động lực làm việc và nỗ lực của nhân viên
Động lực làm việc là động cơ bên trong thôi thúc cá nhân hành động để đạt được các mục tiêu đề ra. Động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự kiên trì và nỗ lực giải quyết các thách thức khó khăn trong công việc. Khi người lao động tìm thấy ý nghĩa trong công việc, họ sẵn sàng đầu tư thêm thời gian và công sức. Nỗ lực làm việc bền bỉ trực tiếp nâng cao năng suất lao động và hạn chế các lỗi kỹ thuật phát sinh. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực khiến nhân viên chỉ làm việc ở mức tối thiểu để đối phó. Mọi chính sách quản trị nhằm gia tăng kết quả công việc đều phải bắt đầu từ việc khơi dậy và nuôi dưỡng động lực nội tại của người lao động.
3.2. Giảm thiểu ý định nghỉ việc thông qua thái độ tích cực
Ý định nghỉ việc là bước khởi đầu dẫn đến hành vi rời bỏ tổ chức trên thực tế của nhân sự. Tỷ lệ biến động nhân sự cao gây lãng phí lớn về chi phí tuyển dụng và đào tạo lại từ đầu. Thái độ gắn kết và lòng trung thành với doanh nghiệp là rào cản vững chắc ngăn chặn ý định từ chức. Khi người lao động cảm nhận được sự tôn trọng và cơ hội phát triển, họ có xu hướng gắn bó dài hạn. Môi trường làm việc ít căng thẳng và hỗ trợ tối đa giúp củng cố thái độ tích cực này. Giảm tỷ lệ luân chuyển nhân lực giúp duy trì sự ổn định vận hành và tích lũy tri thức chuyên sâu cho doanh nghiệp.
IV. Giải pháp giảm căng thẳng nâng cao kết quả công việc
Quản trị áp lực nghề nghiệp đòi hỏi một chiến lược tổng thể và đồng bộ từ cấp lãnh đạo đến từng nhân viên. Doanh nghiệp cần chủ động thiết kế lại quy trình làm việc để loại bỏ các điểm nghẽn gây áp lực không cần thiết. Phân bổ khối lượng công việc hợp lý giúp ngăn ngừa tình trạng quá tải và kiệt sức kéo dài. Bên cạnh đó, việc xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở tạo điều kiện cho nhân viên chia sẻ khó khăn. Các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần và thể chất cần được tích hợp vào chính sách nhân sự định kỳ. Khi môi trường làm việc được tối ưu hóa, năng suất lao động và sự thỏa mãn nghề nghiệp sẽ đạt mức tối đa.
4.1. Ngăn ngừa burnout công sở bằng chính sách linh hoạt
Hiện tượng burnout công sở cần được xử lý thông qua việc cải cách chính sách quản trị nhân sự linh hoạt. Doanh nghiệp có thể áp dụng các mô hình làm việc kết hợp từ xa hoặc khung giờ làm việc co giãn. Thời gian linh hoạt giúp nhân viên chủ động sắp xếp công việc và chu toàn trách nhiệm gia đình. Cơ chế này hỗ trợ trực tiếp việc duy trì work-life balance hiệu quả cho toàn bộ nhân sự. Đồng thời, nhà quản lý cần định kỳ rà soát khối lượng công việc để tránh giao việc dồn dập vào các khung giờ nghỉ ngơi. Việc trao quyền tự chủ trong công việc cũng giúp giải tỏa bớt căng thẳng thần kinh một cách rõ rệt.
4.2. Tối ưu năng suất lao động qua văn hóa hỗ trợ nội bộ
Văn hóa hỗ trợ nội bộ là nền tảng thúc đẩy năng suất lao động phát triển bền vững và hiệu quả. Tinh thần tương trợ giữa cấp trên và cấp dưới giúp giải quyết nhanh chóng các vướng mắc phát sinh trong quá trình vận hành. Lãnh đạo cần thường xuyên lắng nghe phản hồi và đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng, kịp thời. Việc ghi nhận và khen thưởng thành tích đột xuất giúp củng cố niềm tin của nhân sự vào tổ chức. Môi trường làm việc thân thiện, hợp tác làm giảm thiểu xung đột và căng thẳng tâm lý. Khi mọi thành viên đều cảm thấy an toàn và được hỗ trợ, kết quả công việc chung sẽ đạt được những bước tiến vượt bậc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (245 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Nguyễn Trần Sỹ MỐI QUAN HỆ GIỮA CĂNG THẲNG TRONG CÔNG VIỆC, CHẤT LƯỢNG SỐNG TRONG CÔNG VIỆC VỚI KẾT QUẢ CÔNG VIỆC VÀ Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC: VAI TRÒ TRUNG GIAN CỦA THÁI ĐỘ TRONG CÔNG VIỆC VÀ NỖ LỰC LÀM VIỆC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp.Hồ Chí Minh – Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Nguyễn Trần Sỹ MỐI QUAN HỆ GIỮA CĂNG THẲNG TRONG CÔNG VIỆC, CHẤT LƯỢNG SỐNG TRONG CÔNG VIỆC VỚI KẾT QUẢ CÔNG VIỆC VÀ Ý ĐỊNH NGHỈ VIỆC: VAI TRÒ TRUNG GIAN CỦA THÁI ĐỘ TRONG CÔNG VIỆC VÀ NỖ LỰC LÀM VIỆC Chuyên ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS TRẦN THỊ KIM DUNG 2. NGUYỄN THỊ BÍCH CHÂM Tp.Hồ Chí Minh – Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Mối quan hệ giữa căng thẳng trong công việc, chất lượng sống trong công việc với kết quả công việc và ý định nghỉ việc: vai trò trung gian của thái độ trong công việc và nỗ lực làm việc” là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Tất cả những thông tin tham khảo đều được trích dẫn và ghi nguồn cụ thể trong danh mục tài liệu tham khảo Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Thị Kim Dung và TS.
Nguyễn Thị Bích Châm đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo và các anh chị nhân viên tại Khoa Quản trị, Viện Đào tạo sau đại học của trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện để tôi học tập, nghiên cứu trong suốt thời gian vừa qua. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ TÓM TẮT CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU.1 Sự cần thiết của nghiên cứu.2 Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa Căng thẳng trong công việc, Chất lượng sống trong công việc, Thái độ trong công việc, Nỗ lực làm việc, Kết quả công việc và Ý định nghỉ việc.3 Lý do nghiên cứu vai trò trung gian của thái độ trong công việc và nỗ lực làm việc trong mối quan hệ giữa giữa căng thẳng trong công việc, chất lượng sống trong công việc với kết quả công việc và ý định nghỉ việc.2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu.5 Kết cấu của luận án.
21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Lý thuyết thỏa mãn nhu cầu.2 Lý thuyết hành vi dự định.3 Lý thuyết xử lý thông tin xã hội.4 Lý thuyết sự kiện cảm xúc.2 Tổng quan các khái niệm nghiên cứu.1 Căng thẳng trong công việc.2 Chất lượng sống trong công việc.3 Thái độ trong công việc.4 Nỗ lực làm việc.5 Kết quả công việc.6 Ý định nghỉ việc.3 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.1 Phát triển các giả thuyết.2 Mô hình nghiên cứu đề xuất.60 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định tính điều chỉnh thang đo.1 Thang đo từ các nghiên cứu trước.2 Phỏng vấn nhóm lần 1.3 Phỏng vấn chuyên gia lần 1.3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.1 Mẫu điều tra trong nghiên cứu sơ bộ.2 Đánh giá độ tin cậy của thang đo.3 Đánh giá giá trị của thang đo – phân tích nhân tố khám phá.4 Nghiên cứu định lượng chính thức.1 Mẫu điều tra trong nghiên cứu chính thức.2 Kỹ thuật xử lý dữ liệu.5 Nghiên cứu định tính giải thích kết quả nghiên cứu định lượng.1 Phỏng vấn nhóm lần 2….2 Phỏng vấn chuyên gia lần 2.94 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Thống kê mô tả mẫu.2 Đánh giá độ tin cậy và giá trị của thang đo.1 Đánh giá độ tin cậy của thang đo.2 Đánh giá giá trị - phân tích nhân tố khám phá (EFA).3 Đánh giá giá trị - phân tích nhân tố khẳng định (CFA).1 Mô hình CFA tới hạn.2 Kết quả đánh giá độ tin cậy tổng hợp (CR), độ tin cậy Cronbach's alpha và tổng phương sai trích (AVE).3 Giá trị hội tụ.4 Giá trị phân biệt.3 Kiểm định mô hình nghiên cứu.4 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu.5 Ước lượng mô hình nghiên cứu bằng bootstrap.6 Kết quả kiểm định các giả thuyết.7 Phân tích đa nhóm.1 Mối quan hệ giữa các khái niệm phân theo tài xế taxi và tài xế trong ngành Logistics.2 Ảnh hưởng của mức độ căng thẳng đến các khái niệm.8 Giải thích kết quả nghiên cứu định lượng.1 Giải thích kết quả nghiên cứu định lượng dưới góc độ của tài xế.2 Giải thích kết quả nghiên cứu định lượng dưới góc độ của chuyên gia.9 Thảo luận kết quả nghiên cứu.1 Thảo luận kết quả nghiên cứu định lượng.2 Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính.134 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CỦA NGHIÊN CỨU.1 Những kết luận chính.2 Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình đo lường.3 Kết quả nghiên cứu và đóng góp đối với mô hình lý thuyết.4 Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp taxi và các doanh nghiệp trong lĩnh vực Logistics.1 Hàm ý chung cho các doanh nghiệp taxi và doanh nghiệp Logistics.2 Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp taxi.3 Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp Logistics.5 Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT AVE Average Variance Extracted CFA Confirmatory Factor Analysis CFI Comparative Fit Index CR Composite Reliability EFA Exploratory Factor Analysis GFI Goodness-of-Fit Index JA Thái độ trong công việc JE Nỗ lực làm việc JP Kết quả trong công việc JS Căng thẳng trong công việC QWL Chất lượng sống trong công việc RMSEA Root Mean Square Error Approximation SEM Structural Equation Modeling TI Ý định nghỉ việc TLI Tucker và Lewis Index viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các giả thuyết nghiên cứu.1: Thang đo căng thẳng trong công việc.2: Thang đo chất lượng sống trong công việc.3: Thang đo thái độ trong công việc.4: Thang đo nỗ lực trong công việc.5: Thang đo kết quả công việc.6: Thang đo ý định nghỉ việc.7: Thông tin cơ bản về các chuyên gia.8: Đề xuất thang đo căng thẳng trong công việc.9: Đề xuất Thang đo chất lượng sống trong công việc.10: Đề xuất thang đo thái độ trong công việc.11: Đề xuất thang đo nỗ lực làm công việc.12: Đề xuất thang đo kết quả công việc.13: Đề xuất thang đo ý định nghỉ việc.14: Độ tin cậy thang đo căng thẳng trong công việc.15: Độ tin cậy thang đo chất lượng sống trong công việc.16: Độ tin cậy thang đo thái độ trong công việc.17: Độ tin cậy thang đo nỗ lực làm việc.18: Độ tin cậy thang đo kết quả công việc.19: Độ tin cậy thang đo ý định nghỉ việc.20: Trọng số nhân tố của các thang đo trong nghiên cứu sơ bộ.1: Thống kê mô tả các đặc tính của mẫu khảo sát.2: Độ tin cậy thang đo căng thẳng trong công việc (chính thức).3: Độ tin cậy thang đo chất lượng sống trong công việc (chính thức).4: Độ tin cậy thang đo thái độ trong công việc (chính thức).5: Độ tin cậy thang đo nỗ lực làm việc (chính thức).6: Độ tin cậy thang đo kết quả công việc (chính thức).7: Độ tin cậy thang đo ý định nghỉ việc (chính thức).8: Trọng số nhân tố của các thang đo trong nghiên cứu chính thức.9: Độ tin cậy tổng hợp, tổng phương sai trích và Cronbach's alpha.10: Kết quả trọng số ước lượng chuẩn hóa các biến quan sát.11: Hệ số tương quan giữa các khác niệm nghiên cứu.12: Kết quả kiểm định ảnh hưởng trực tiếp giữa các khái niệm.13: Tổng ảnh hưởng của căng thẳng trong công việc, chất lượng sống trong công việc đến các khái niệm trong mô hình (đã chuẩn hóa).14: Kết quả ước lượng bằng bootstrap.15: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.16: Sự khác biệt các chỉ tiêu tương thích (khả biến và bất biến từng phần theo tài xế taxi và tài xế trong ngành Logistics).17: Mối quan hệ giữa các khái niệm (khả biến từng phần).18: Ảnh hưởng của mức độ căng thẳng đến các khái niệm.19: Bảng so sánh kết quả về mối quan hệ giữa các khái niệm.1: Bảng so sánh kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của căng thẳng công việc, chất lượng sống trong công việc đến kết quả công việc và ý định nghỉ việc.2: Bảng so sánh kết quả nghiên cứu về vai trò trung gian của thái độ trong công việc và nỗ lực làm việc.141 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1: Khung nghiên cứu.2: Mô hình nghiên cứu.1: Quy trình nghiên cứu.1: Kết quả CFA chuẩn hóa mô hình tới hạn.2: Kết quả mô hình nghiên cứu (chuẩn hóa).111 xi TÓM TẮT Nghiên cứu này được thực hiện nhằm kiểm định ảnh hưởng của căng thẳng trong công việc, chất lượng sống trong công việc đến kết quả công việc và ý định nghỉ việc qua hai biến trung gian là thái độ trong công việc và nỗ lực làm việc. Ngoài ra, nghiên cứu cũng kiểm tra sự khác biệt về mối quan hệ này giữa hai đối tượng khảo sát là tài xế taxi và tài xế trong ngành Logistics. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp được thực hiện theo trình tự: định tính – định lượng – định tính.
Kết quả nghiên cứu cho thấy thái độ trong công việc và nỗ lực trong công việc đóng vai trò là biến trung gian trong ảnh hưởng của căng thẳng trong công việc, chất lượng sống trong công việc đến kết quả công việc và ý định nghỉ việc. Nghiên cứu cũng tìm thấy thái độ trong công việc giữ vai trò trung gian toàn phần của căng thẳng trong công việc với kết quả công việc và ý định nghỉ việc đối với tài xế taxi. Đối với tài xế trong ngành Logistics, thái độ trong công việc là trung gian từng phần của căng thẳng trong công việc với kết quả công việc và ý định nghỉ việc Dựa trên kết quả nghiên cứu này, các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng, tiếp tục phát triển các nghiên cứu khác trong tương lai. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp taxi và doanh nghiệp trong ngành Logistics kiểm soát căng thẳng, tăng chất lượng sống trong công việc cho tài xế nhằm tạo ra thái độ làm việc tốt hơn, nỗ lực hơn trong công việc, từ đó kết quả làm việc của tài xế được tốt hơn, giúp làm giảm ý định nghỉ việc của tài xế, từ đó làm giảm tình trạng nghỉ việc và giữ được tài xế giỏi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trần Sỹ (2020). Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế thành phố hồ chí minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-phat-trien/luan-an-moi-quan-he-cang-thang-cong-viec-chat-luong-song-voi-ket-qua-cong-viec
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối quan hệ giữa căng thẳng, chất lượng sống công việc với kết quả và ý định nghỉ việc, vai trò trung gian của thái độ và nỗ lực làm việc.
Luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" thuộc chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh. Danh mục: Tâm Lý Học Phát Triển.
Luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ căng thẳng công việc, chất lượng sống với kết quả công việc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.