Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng loạn động muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt sử dụng an thần kinh cổ điển và điều trị bằng Clozapin, Vitamin E - Đoàn Hồng Quang
Nghiên cứu chuyên sâu về loạn động muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt khi điều trị Clozapin, phân tích cơ chế bệnh sinh và phương pháp can thiệp hiệu quả.
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan loạn động muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Tâm thần và Tâm lý y học
- Tác giả:
- Đoàn Hồng Quang
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan loạn động muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt
Loạn động muộn (tardive dyskinesia) là một biến chứng thần kinh mạn tính nghiêm trọng. Bệnh xuất hiện chủ yếu sau thời gian dài sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển. Tình trạng này gây ra các rối loạn vận động không tự chủ tại nhiều vùng cơ thể. Khu vực chịu ảnh hưởng phổ biến nhất gồm lưỡi, môi, hàm, mặt và các chi. Bệnh nhân tâm thần phân liệt sử dụng thuốc an thần kinh kéo dài có nguy cơ mắc bệnh rất cao. Hiện tượng này làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống của người bệnh. Người bệnh gặp khó khăn trong giao tiếp, ăn uống và sinh hoạt hàng ngày. Sự xuất hiện của các cử động bất thường gây tự ti và cô lập xã hội. Việc nhận biết sớm triệu chứng giúp ngăn chặn tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Đánh giá lâm sàng định kỳ là yêu cầu bắt buộc trong quản trị bệnh lý tâm thần mạn tính.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học của hội chứng loạn động muộn
Loạn động muộn hay tardive dyskinesia là hội chứng rối loạn vận động xuất hiện muộn. Hội chứng này liên quan trực tiếp đến việc tiếp xúc kéo dài với các chất chẹn thụ thể thần kinh. Tỷ lệ hiện mắc ở bệnh nhân dùng thuốc chống loạn thần cổ điển dao động từ 20% đến 30%. Nguy cơ gia tăng theo tuổi tác và thời gian dùng thuốc. Bệnh nhân cao tuổi và phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Nhiều trường hợp bệnh diễn tiến âm thầm và kéo dài dai dẳng. Triệu chứng có thể tồn tại ngay cả khi đã ngừng thuốc gây bệnh. Việc phát hiện sớm trên lâm sàng giúp giảm thiểu nguy cơ tàn phế. Các cơ sở điều trị tâm thần cần triển khai quy trình sàng lọc thường quy cho mọi bệnh nhân điều trị duy trì.
1.2. Biểu hiện lâm sàng và rối loạn vận động không tự chủ
Biểu hiện lâm sàng đặc trưng là các rối loạn vận động không tự chủ dạng múa giật hoặc múa vờn. Vùng miệng - mặt - lưỡi thường bị tổn thương sớm nhất và rõ rệt nhất. Bệnh nhân có các động tác nhai tóp tép, thè lưỡi, chép môi hoặc cau mày liên tục. Ở thân mình và các chi, triệu chứng thể hiện qua các cử động vặn xoắn, rung giật hoặc gõ ngón chân. Các vận động bất thường này thường tăng lên khi bệnh nhân căng thẳng hoặc xúc động. Ngược lại, triệu chứng giảm đi khi tập trung chú ý và biến mất hoàn toàn trong giấc ngủ. Mức độ nặng có thể gây khó nuốt, rối loạn phát âm và suy hô hấp. Việc phân biệt chính xác các dạng vận động giúp bác sĩ xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp.
II. Cơ chế thụ thể dopamine D2 gây loạn động muộn kéo dài
Cơ chế bệnh sinh của loạn động muộn liên quan mật thiết đến hệ thống dẫn truyền thần kinh dopamine. Các thuốc chống loạn thần thế hệ một phong bế mạnh mẽ thụ thể dopamine D2 tại thể vân não bộ. Quá trình phong bế kéo dài dẫn tới hiện tượng tăng nhạy cảm thụ thể dopamine D2. Khi mật độ và độ nhạy của thụ thể tăng lên, hệ thống vận động ngoại tháp trở nên quá kích thích. Bên cạnh đó, stress oxy hóa và tổn thương tế bào thần kinh cũng đóng vai trò thúc đẩy bệnh. Sự thoái hóa của các tế bào thần kinh GABAergic tại thể vân làm mất cân bằng dẫn truyền vận động. Ngoài ra, sự mất cân bằng giữa hệ dopamine và hệ cholinergic làm trầm trọng thêm các cử động bất thường. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là nền tảng để lựa chọn giải pháp điều trị trúng đích.
2.1. Quá trình tăng nhạy cảm của thụ thể dopamine D2 sau synap
Sự phong bế liên tục thụ thể dopamine D2 tại vùng vân não gây ra phản ứng thích nghi thần kinh. Cơ thể bù trừ bằng cách tăng số lượng và tăng tính nhạy cảm của các thụ thể sau synap. Hiện tượng tăng điều hòa này làm cho hệ thống thụ thể phản ứng quá mức với dopamine nội sinh. Ngay cả lượng dopamine bình thường cũng đủ kích hoạt các cơn vận động bất thường. Khi giảm liều hoặc ngừng thuốc an thần kinh đột ngột, triệu chứng vận động thường bùng phát dữ dội hơn. Hiện tượng này được gọi là loạn động do cai thuốc hoặc loạn động bộc lộ. Do đó, việc điều chỉnh thuốc chống loạn thần đòi hỏi lộ trình giảm liều từ từ và kiểm soát chặt chẽ.
2.2. Mối liên hệ giữa hội chứng ngoại tháp EPS và loạn động muộn
Hội chứng ngoại tháp EPS bao gồm các rối loạn vận động sớm như bồn chồn bất an, loạn trương lực cơ và hội chứng Parkinson do thuốc. Tiền sử mắc hội chứng ngoại tháp EPS cấp tính là yếu tố nguy cơ cao dẫn đến loạn động muộn về sau. Việc lạm dụng thuốc kháng cholinergic để điều trị EPS cấp có thể che lấp hoặc làm nặng thêm loạn động muộn. Bác sĩ cần phân biệt rõ ràng giữa EPS cấp tính và loạn động muộn mạn tính. EPS sớm có xu hướng đáp ứng với thuốc kháng cholinergic, trong khi loạn động muộn thường trở nên trầm trọng hơn với nhóm thuốc này. Phân định chính xác giúp định hướng chiến lược dùng thuốc an toàn và hiệu quả lâu dài.
III. Thang điểm đánh giá AIMS trong chẩn đoán loạn động muộn
Chẩn đoán chính xác mức độ rối loạn vận động đòi hỏi các công cụ lượng giá chuẩn hóa quốc tế. Thang điểm đánh giá AIMS (Abnormal Involuntary Movement Scale) là tiêu chuẩn vàng được áp dụng rộng rãi nhất hiện nay. Thang đo này cho phép bác sĩ định lượng khách quan mức độ nghiêm trọng của các cử động bất thường. Ngoài thang AIMS, thang DISCUS cũng thường được sử dụng trong theo dõi điều trị nội trú và ngoại trú. Quy trình đánh giá phải được thực hiện định kỳ ít nhất mỗi 3 đến 6 tháng đối với bệnh nhân dùng an thần kinh kéo dài. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa sự chuyển biến từ thể nhẹ sang thể vĩnh viễn không hồi phục. Hồ sơ theo dõi thang điểm AIMS là căn cứ y khoa quan trọng để điều chỉnh phác đồ dùng thuốc kịp thời.
3.1. Cấu trúc và phương pháp chấm điểm thang đánh giá AIMS
Thang điểm đánh giá AIMS gồm 12 mục khảo sát chi tiết. Các mục từ 1 đến 7 đánh giá mức độ vận động bất thường tại ba vùng cơ thể: vùng mặt - miệng, vùng tứ chi và vùng thân mình. Mỗi mục được cho điểm từ 0 (không có triệu chứng) đến 4 (mức độ rất nặng). Các mục từ 8 đến 10 đánh giá mức độ nghiêm trọng toàn thể, sự tàn phế và mức độ nhận thức của bệnh nhân về triệu chứng. Hai mục cuối cùng đánh giá tình trạng răng miệng và khớp cắn. Điểm số tổng hợp phản ánh toàn diện gánh nặng bệnh lý và cung cấp dữ liệu định lượng cho nghiên cứu lâm sàng.
3.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt các rối loạn vận động
Chẩn đoán phân biệt đóng vai trò sống còn trong việc loại trừ các bệnh lý thần kinh khác. Bác sĩ cần phân biệt loạn động muộn với bệnh múa giật Huntington, bệnh Parkinson, hội chứng Tourette và run vô căn. Ngoài ra, cần loại trừ các rối loạn vận động do nguyên nhân chuyển hóa hoặc nhiễm độc kim loại nặng. Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định yêu cầu tiền sử sử dụng thuốc an thần kinh ít nhất 3 tháng (hoặc 1 tháng ở người cao tuổi). Triệu chứng vận động bất thường phải kéo dài liên tục tối thiểu 4 tuần. Quy trình thăm khám kỹ lưỡng giúp tránh chẩn đoán nhầm và ngăn ngừa chỉ định điều trị sai hướng.
IV. Hiệu quả điều trị loạn động muộn bằng thuốc Clozapin
Clozapin là thuốc chống loạn thần không điển hình đầu tiên chứng minh hiệu quả vượt trội trong điều trị loạn động muộn. Nhờ đặc tính gắn kết yếu và phân ly nhanh khỏi thụ thể dopamine D2, Clozapin giảm tối đa nguy cơ gây tác dụng phụ vận động. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc chuyển đổi từ thuốc an thần kinh cổ điển sang Clozapin giúp giảm rõ rệt điểm số AIMS và DISCUS. Bên cạnh đó, Clozapin còn phong bế thụ thể serotonin 5-HT2A, giúp tái lập cân bằng dẫn truyền thần kinh thể vân. Sự phối hợp giữa Clozapin và Vitamin E liều cao cũng mang lại kết quả khả quan nhờ cơ chế chống stress oxy hóa. Đây là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân vừa cần ổn định tâm thần vừa cần phục hồi chức năng vận động.
4.1. Dược lý học đặc thù của thuốc chống loạn thần không điển hình
Thuốc chống loạn thần không điển hình như Clozapin có cơ chế dược lý học hoàn toàn khác biệt so với nhóm cổ điển. Clozapin có ái lực thấp với thụ thể D2 nhưng có ái lực cao với thụ thể D4, 5-HT2A, histamine H1 và cholinergic. Tỷ lệ gắn kết D2 thấp tại thể vân giúp bảo tồn chức năng vận động bình thường của hệ ngoại tháp. Đồng thời, tác động đối kháng mạnh trên thụ thể 5-HT2A kích thích giải phóng dopamine cục bộ tại thể vân não. Cơ chế tự điều hòa này giúp hóa giải tình trạng tăng nhạy cảm thụ thể sau synap. Nhờ đó, Clozapin không những không gây thêm loạn động muộn mà còn hỗ trợ cải thiện các triệu chứng vận động sẵn có.
4.2. Đánh giá lâm sàng cải thiện điểm số AIMS và DISCUS
Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận điểm số AIMS giảm đáng kể sau 12 đến 24 tuần điều trị bằng Clozapin. Triệu chứng co giật cơ vùng mặt và cử động bất thường ở tay chân thuyên giảm rõ nét. Người bệnh phục hồi khả năng nhai, nuốt và phát âm chuẩn xác hơn. Thang DISCUS cũng ghi nhận mức độ cải thiện tương đương trên các nhóm bệnh nhân tâm thần phân liệt mạn tính. Việc bổ sung Vitamin E hỗ trợ dọn dẹp các gốc tự do có hại sinh ra trong quá trình chuyển hóa thần kinh. Sự kết hợp này gia tăng tỷ lệ phục hồi vận động và nâng cao chất lượng sống toàn diện cho người bệnh.
V. Kiểm soát tác dụng phụ của Clozapin và dự phòng tái phát
Mặc dù mang lại hiệu quả cao, việc sử dụng Clozapin đòi hỏi sự giám sát y khoa nghiêm ngặt. Tác dụng phụ của Clozapin có thể bao gồm giảm bạch cầu hạt, co giật, viêm cơ tim, tăng tiết nước bọt và hội chứng chuyển hóa. Bác sĩ điều trị phải thực hiện xét nghiệm công thức máu định kỳ hàng tuần trong 18 tuần đầu và duy trì hàng tháng sau đó. Bên cạnh liệu pháp chuyển đổi thuốc, các thuốc mới như chất ức chế VMAT2 (như Valbenazine, Deutetrabenazine) đã được phê duyệt để điều trị chuyên biệt loạn động muộn. Việc kết hợp theo dõi y tế chặt chẽ và lựa chọn thuốc phù hợp giúp đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
5.1. Quy trình theo dõi công thức máu và kiểm soát biến cố bất lợi
Biến chứng mất bạch cầu hạt là tác dụng phụ nguy hiểm nhất khi điều trị bằng Clozapin. Bệnh nhân bắt buộc phải kiểm tra số lượng bạch cầu tuyệt đối (ANC) trước khi khởi đầu điều trị. Trong 18 tuần đầu tiên, xét nghiệm máu cần thực hiện mỗi tuần một lần. Sau giai đoạn này, tần suất xét nghiệm có thể giãn cách ra mỗi 2 đến 4 tuần. Nếu chỉ số ANC giảm xuống dưới ngưỡng an toàn, việc dùng thuốc phải dừng lại ngay lập tức. Ngoài ra, bác sĩ cần theo dõi cân nặng, đường huyết, lipid máu và điện tâm đồ thường xuyên. Phát hiện sớm biến cố bất lợi giúp bảo vệ tính mạng người bệnh và duy trì hiệu quả điều trị bền vững.
5.2. Ứng dụng chất ức chế VMAT2 trong điều trị bổ trợ hiện đại
Chất ức chế VMAT2 (chất vận chuyển monoamine túi số 2) là bước tiến đột phá trong điều trị tardive dyskinesia. Các thuốc thuộc nhóm này như Valbenazine và Deutetrabenazine ức chế có hồi phục quá trình đóng gói dopamine vào các túi synap. Kết quả là lượng dopamine phóng thích vào khe synap giảm đi rõ rệt. Cơ chế này làm giảm sự kích thích quá mức lên các thụ thể D2 đang tăng nhạy cảm. Chất ức chế VMAT2 cho thấy hiệu quả làm giảm điểm AIMS nhanh chóng mà không làm suy giảm hiệu quả chống loạn thần. Sự phối hợp linh hoạt giữa Clozapin và chất ức chế VMAT2 mở ra triển vọng điều trị tối ưu cho các ca bệnh phức tạp.
VI. Giải pháp điều trị tâm thần phân liệt kháng trị an toàn
Tâm thần phân liệt kháng trị là thách thức y khoa lớn nhất trong chuyên ngành tâm thần học. Khoảng 30% bệnh nhân không đáp ứng với ít nhất hai loại thuốc chống loạn thần tiêu chuẩn ở liều điều trị tối ưu. Trong nhóm đối tượng khó điều trị này, nguy cơ xuất hiện biến chứng loạn động muộn do đổi thuốc nhiều lần là rất phổ biến. Clozapin hiện là liệu pháp cứu cánh duy nhất có bằng chứng lâm sàng vững chắc về khả năng kiểm soát triệu chứng dương tính và âm tính. Chiến lược điều trị tối ưu đòi hỏi cá thể hóa liều lượng thuốc dựa trên đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc trong huyết tương. Bác sĩ cần cân bằng giữa mục tiêu dập tắt hoang tưởng, ảo giác và mục tiêu bảo tồn chức năng vận động. Phác đồ toàn diện kết hợp hóa dược, phục hồi chức năng tâm lý xã hội và vật lý trị liệu giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng.
6.1. Chiến lược tối ưu hóa liều dùng cho bệnh nhân kháng trị
Khởi đầu điều trị tâm thần phân liệt kháng trị với Clozapin cần tuân thủ nguyên tắc tăng liều chậm rãi từng bước. Liều khởi đầu thông thường từ 12.5 mg đến 25 mg mỗi ngày, sau đó tăng dần từ 25 mg đến 50 mg mỗi vài ngày. Liều đích điều trị dao động từ 300 mg đến 450 mg mỗi ngày tùy thuộc đáp ứng của từng cá nhân. Định lượng nồng độ Clozapin huyết tương giúp xác định cửa sổ điều trị tối ưu từ 350 đến 600 ng/mL. Việc dò liều cẩn thận giúp tránh các tác dụng không mong muốn như tụt huyết áp tư thế, an thần quá mức và co giật. Kiểm soát liều lượng khoa học là chìa khóa then chốt mang lại thành công điều trị lâu dài.
6.2. Phục hồi chức năng vận động và tái hòa nhập cộng đồng
Bên cạnh điều trị bằng hóa dược, can thiệp phục hồi chức năng đóng vai trò hỗ trợ thiết thực cho người bệnh. Các bài tập vận động nhẹ nhàng, liệu pháp ngôn ngữ và rèn luyện cơ mặt giúp cải thiện đáng kể khả năng biểu cảm và phát âm. Nhân viên y tế và gia đình cần đồng hành động viên, giảm bớt tâm lý mặc cảm do các cử động không tự chủ gây ra. Môi trường chăm sóc tích cực giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị và tái khám đúng hẹn theo chỉ định. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa bác sĩ tâm thần, bác sĩ thần kinh và điều dưỡng tạo nên mạng lưới chăm sóc toàn diện. Người bệnh dần khôi phục kỹ năng tự phục vụ bản thân và từng bước tái hòa nhập đời sống xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Ngân Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Sinh Phúc Những người thầy trực tiếp chỉ dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập, triển khai nghiên cứu và hoàn thành luận án: "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển và nhận xét hiệu quả điều trị bằng Clozapin và Vitamin E”. Xin chân thành cảm ơn PGS.TS Cao Tiến Đức, PGS.TS Bùi Quang Huy, PGS.TS Ngô Ngọc Tản, PGS.TS Nguyễn Văn Nhận…và các thầy cô Bộ môn Tâm Thần và Tâm lý y học - Học viện Quân y đã tận tình chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, Phòng sau đại học - Học viện Quân y, đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành khóa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc, các bác sĩ và cán bộ viên chức khoa Tâm Thần - Bệnh viện 103, Bệnh viện Tâm Thần Hải Phòng đã giúp đỡ tôi triển khai nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè, những người thân và gia đình đã luôn hết lòng tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! NGHIÊN CỨU SINH Đoàn Hồng Quang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án trung thực và chính xác. Tác giả luận án Đoàn Hồng Quang MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA.
LỜI CAM ĐOAN. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC CÁC BẢNG. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
DANH MỤC CÁC HÌNH.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. Tâm thần phân liệt và loạn động muộn. Khái niệm về bệnh tâm thần phân liệt. Khái niệm về loạn động muộn.
Lược sử về loạn động muộn do thuốc an thần kinh. Loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Các nghiên cứu lâm sàng bệnh tâm thần phân liệt. Loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Tiêu chuẩn chẩn đoán loạn động muộn do dùng an thần kinh cổ điển trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Chẩn đoán phân biệt với loạn động muộn. Các xét nghiệm cận lâm sàng trong loạn động muộn. Tiến triển của loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Dịch tễ học loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Bệnh sinh loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Bệnh sinh loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Các phương pháp điều trị loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Điều trị bệnh tâm thần phân liệt bằng hoá dược. Điều trị loạn động muộn do thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Dự phòng loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.40 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Phân nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn lựa bệnh nhân nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Công cụ đánh giá lâm sàng và kết quả điều trị loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Nghiên cứu lâm sàng loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài.
Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ liên quan tới loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Đánh giá hiệu quả điều trị loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt bằng Clozapin và Vitamin E. Phương pháp xử lý số liệu và đánh giá kết quả nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.62 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng bệnh tâm thần phân liệt. Đặc điểm lâm sàng loạn động muộn do thuốc an thần kinh cổ điển trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài và bệnh tâm thần phân liệt. Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới triệu chứng lâm sàng loạn động muộn theo tiêu chí thang DISCUS. Hiệu quả điều trị loạn động muộn do sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Nhận xét liều lượng thuốc điều trị. Kết quả điều trị loạn động muộn trên lâm sàng. Kết quả điều trị loạn động muộn theo điểm số thang DISCUS, AIMS. Kết quả điều trị lâm sàng bệnh tâm thần phân liệt ở từng thời điểm khác nhau.96 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng loạn động muộn do thuốc an thần kinh cổ điển trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng loạn động muộn do thuốc an thần kinh trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới loạn động muộn do thuốc an thần kinh trên bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới loạn động muộn do thuốc an thần kinh và bệnh tâm thần phân liệt. Một số yếu tố nguy cơ liên quan tới triệu chứng loạn động muộn theo tiêu chí thang DISCUS. Nhận xét hiệu quả điều trị loạn động muộn do thuốc an thần kinh cổ điển trên bệnh nhân tâm thần phân liệt. Nhận xét kết quả sử dụng thuốc.
Kết quả điều trị theo triệu chứng lâm sàng loạn động muộn. Kết quả điều trị loạn động muộn theo điểm số thang DISCUS, AIMS. Kết quả điều trị bệnh tâm thần phân liệt trên lâm sàng ở từng thời điểm khác nhau.141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI .142 TÀI LIỆU THAM KHẢO.160 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AIMS Abnormal Ivoluntary Movement Scale (Thang đánh giá động tác không tự chủ bất thường) 2 ATK An thần kinh 3 BN Bệnh nhân 4 BPRS Brief Psychiatric Rating Scale (Thang đánh giá tâm thần rút gọn) 5 cs Cộng sự 6 DISCUS Dyskinesia Identification System Condensed Use Scale (Thang sử dụng hệ thống nhận dạng loạn động muộn cô đọng) 7 DSM-IV Diagnostic and statistical manual of mental disorders – 4th Edition (Tài liệu chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần - xuất bản lần thứ 4) 8 ICD-10 International classification of diseases – 10th revision (Phân loại bệnh Quốc tế lần thứ 10) 9 LĐM Loạn động muộn 10 MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) 11 SL Số lượng 12 TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới 13 TL Tỷ lệ 14 TTPL Tâm thần phân liệt DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân nhóm tuổi ở đối tượng nghiên cứu 64 3.
Các thể bệnh tâm thần phân liệt theo ICD-10F (năm 1992) 66 3. Các rối loạn hình thức tư duy ở bệnh nhân tâm thần phân 66 liệt 3. Hoang tưởng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt 67 3. Rối loạn hoạt động có ý chí ở bệnh nhân tâm thần phân liệt 68 3.
Rối loạn hoạt động bản năng ở bệnh nhân tâm thần phân 69 liệt 3. Các triệu chứng rối loạn tâm thần khác ở bệnh nhân tâm 69 thần phân liệt 3. Thời gian bắt đầu xuất hiện triệu chứng loạn động muộn 70 3. Các triệu chứng loạn động muộn theo thang DISCUS của 71 nhóm nghiên cứu 3.
Các triệu chứng loạn động muộn theo vùng cơ thể của 72 nhóm nghiên cứu 3. Các hình thức rối loạn vận động của loạn động muộn của 72 nhóm nghiên cứu 3. Khảo sát các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn của 2 73 nhóm đối tượng nghiên cứu tại thời điểm T0 3. Khảo sát các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn theo 74 vùng cơ thể của 2 nhóm đối tượng nghiên cứu 3.
Khảo sát các hình thức rối loạn của loạn động muộn của 2 74 nhóm đối tượng nghiên cứu 3. Khảo sát loạn động muộn trên thang DISCUS và AIMS 75 của nhóm nghiên cứu tại thời điểm T0 3. Tiền sử hội chứng ngoại tháp do thuốc an thần kinh 75 Bảng Tên bảng Trang 3. Thời gian sử dụng thuốc an thần kinh cổ điển kéo dài 76 3.
Liều lượng thuốc Haloperidol 77 3. Liều lượng thuốc Clorpromazin 77 3. Liều lượng thuốc an thần kinh cổ điển và sự phối hợp thuốc 78 ở 2 nhóm đối tượng nghiên cứu 3. Thời gian mắc bệnh tâm thần phân liệt 78 3.
Giới tính với các triệu chứng loạn động muộn 80 3. Liên quan giữa tuổi với các triệu chứng loạn động muộn 81 3. Liên quan giữa hội chứng ngoại tháp do thuốc an thần kinh 82 với các triệu chứng loạn động muộn 3. Liên quan giữa thời gian sử dụng thuốc an thần kinh cổ 83 điển với các triệu chứng loạn động muộn 3.
Liều lượng Clozapin đơn thuần sử dụng điều trị loạn động 84 muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt 3. Liều lượng Vitamin E kết hợp với liều cố định Clozapin 84 điều trị loạn động muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt 3. Kết quả các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn theo 85 thang DISCUS tại các thời điểm khác nhau 3. Kết quả các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn 86 của nhóm 1 tại thời điểm T0 và T8 3.
Kết quả các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn 87 của nhóm 2 tại thời điểm T0 và T8 3. Kết quả các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn theo 88 vùng cơ thể tại các thời điểm khác nhau 3. Kết quả các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn theo 89 Bảng Tên bảng Trang vùng cơ thể của nhóm 1 tại thời điểm T0 và T8 3. Kết quả các triệu chứng lâm sàng loạn động muộn theo 90 vùng cơ thể của nhóm 2 tại thời điểm T0 và T8 3.
Kết quả một số triệu chứng lâm sàng loạn động muộn 91 theo vùng cơ thể ở 2 nhóm tại thời điểm T8 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Hồng Quang (n.d.). Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tam-ly-hoc/tam-ly-hoc-lam-sang/luan-an-tien-si-loan-dong-muon-benh-nhan-tam-than-phan-liet-dieu-tri-clozapin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về loạn động muộn ở bệnh nhân tâm thần phân liệt khi điều trị Clozapin, phân tích cơ chế bệnh sinh và phương pháp can thiệp hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.
Luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" thuộc chuyên ngành Tâm thần và Tâm lý y học. Danh mục: Tâm Lý Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu loạn động muộn trên bệnh nhân tâm thần phân liệt điều trị Clozapin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.