Luận án tiến sĩ: Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long - Nghiên cứu tâm lý học

Luận án TS tâm lý học nhu cầu học tập sinh viên Khmer Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu sâu sắc yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nhu cầu học tập sinh viên Khmer ĐBSCL Khái niệm tầm quan trọng

Nghiên cứu này khám phá nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer tại vùng Đồng bằng Sông Cửu Long. Nhu cầu học tập là động lực thúc đẩy quá trình học tập. Việc hiểu rõ những nhu cầu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách giáo dục phù hợp. Đối tượng sinh viên Khmer ĐBSCL đối mặt nhiều thách thức đặc thù. Phân tích sâu về nhu cầu giúp cải thiện chất lượng giáo dục cho cộng đồng dân tộc thiểu số này. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về bối cảnh học tập của sinh viên Khmer.

1.1. Khái niệm nhu cầu học tập Định nghĩa và phân loại.

Nhu cầu học tập được định nghĩa là sự thôi thúc bên trong cá nhân. Chúng thúc đẩy hoạt động học tập để đạt được tri thức, kỹ năng và phẩm chất nhất định. Nhu cầu này không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu kiến thức. Nhu cầu còn bao gồm mong muốn phát triển bản thân, hoàn thiện kỹ năng sống và nghề nghiệp. Các loại nhu cầu học tập thường bao gồm nhu cầu về tri thức, nhu cầu về kỹ năng và nhu cầu về phẩm chất. Nhu cầu về tri thức thể hiện mong muốn hiểu biết sâu rộng. Nhu cầu về kỹ năng bao gồm các kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn. Nhu cầu về phẩm chất liên quan đến giá trị đạo đức, thái độ tích cực trong học tập và cuộc sống.

1.2. Đặc điểm sinh viên Khmer vùng ĐBSCL Bối cảnh văn hóa xã hội.

Sinh viên Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long mang trong mình bản sắc văn hóa đặc trưng. Bối cảnh văn hóa, xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình học tập. Nhiều sinh viên xuất thân từ vùng nông thôn, điều kiện kinh tế khó khăn. Giáo dục tại nhà trường thường khác biệt với môi trường gia đình, cộng đồng. Ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Khmer. Ngôn ngữ học tập chủ yếu là tiếng Việt. Điều này tạo ra những rào cản nhất định. Văn hóa Khmer và giáo dục có mối liên hệ mật thiết. Truyền thống gia đình, cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức về học vấn. Nhu cầu học tập dân tộc thiểu số cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể này.

1.3. Tầm quan trọng nghiên cứu nhu cầu học tập dân tộc thiểu số.

Nghiên cứu về nhu cầu học tập của sinh viên dân tộc thiểu số là cần thiết. Nghiên cứu giúp nhận diện các yếu tố thuận lợi và khó khăn. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp. Hỗ trợ sinh viên Khmer hiệu quả góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Giáo dục vùng Đồng bằng Sông Cửu Long cần chú trọng đến đặc thù của từng nhóm dân tộc. Việc đáp ứng nhu cầu học tập giúp sinh viên phát triển toàn diện. Điều này cũng thúc đẩy sự công bằng xã hội. Luận án góp phần cung cấp dữ liệu khoa học, hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách.

II. Thực trạng nhu cầu học tập sinh viên Khmer vùng Đồng bằng SCL

Nghiên cứu thực tiễn đã khảo sát nhu cầu học tập của sinh viên Khmer tại các trường đại học trong vùng. Khách thể khảo sát bao gồm sinh viên từ Đại học Cần Thơ, Đại học Y dược Cần Thơ, Đại học An Giang và Đại học Trà Vinh. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ bức thiết của các loại nhu cầu. Đồng thời, đánh giá mức độ thực hiện hành vi thỏa mãn những nhu cầu đó. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp hỗ trợ. Sinh viên Khmer ĐBSCL có những đặc điểm riêng biệt trong quá trình học tập.

2.1. Mức độ bức thiết nhu cầu tri thức kỹ năng Tổng quan thực trạng.

Sinh viên Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long có nhu cầu cao về tri thức. Nhu cầu này thể hiện mong muốn được tiếp cận kiến thức mới, chuyên sâu. Sinh viên cũng muốn nắm vững các môn học chuyên ngành. Bên cạnh đó, nhu cầu về kỹ năng học tập cũng rất bức thiết. Các kỹ năng như phương pháp học tập hiệu quả, kỹ năng nghiên cứu, kỹ năng thuyết trình được sinh viên quan tâm. Nhiều sinh viên còn thiếu các kỹ năng mềm cho sinh viên cần thiết. Việc phát triển kỹ năng tự học và làm việc nhóm cũng là một mong muốn lớn. Dữ liệu khảo sát chỉ ra mức độ bức thiết của các nhu cầu này. Cần có sự hỗ trợ cụ thể để đáp ứng.

2.2. Nhu cầu về phẩm chất và hành vi học tập Đánh giá thực tiễn.

Nhu cầu về phẩm chất của sinh viên Khmer liên quan đến việc hình thành nhân cách, đạo đức. Nhu cầu này cũng bao gồm thái độ tích cực trong học tập và cuộc sống. Sinh viên mong muốn phát triển sự tự tin, trách nhiệm, kiên trì. Đây là những phẩm chất quan trọng giúp họ thành công trong học tập và công việc. Mức độ thực hiện hành vi thỏa mãn nhu cầu học tập cũng được đánh giá. Các hành vi này bao gồm việc tham gia tích cực vào các hoạt động học tập. Sinh viên chủ động tìm kiếm tài liệu học tập song ngữ và tương tác với giảng viên. Tuy nhiên, một số sinh viên còn gặp khó khăn trong việc chủ động thực hiện các hành vi này. Điều này có thể do rào cản ngôn ngữ học tập hoặc thiếu tự tin.

2.3. So sánh nhu cầu học tập sinh viên Khmer với sinh viên Kinh.

Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh nhu cầu học tập giữa sinh viên người Khmer và sinh viên người Kinh. Kết quả cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý. Về tổng thể, cả hai nhóm đều có nhu cầu cao về tri thức và kỹ năng. Tuy nhiên, mức độ bức thiết và cách thể hiện nhu cầu có thể khác nhau. Sinh viên Khmer có thể gặp nhiều thách thức hơn. Các thách thức liên quan đến môi trường học tập, ngôn ngữ, hoặc các yếu tố văn hóa. Sự khác biệt này gợi ý cần có cách tiếp cận đa dạng. Các chính sách giáo dục dân tộc cần được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng. Việc này nhằm đảm bảo hiệu quả giáo dục tối ưu.

III. Yếu tố ảnh hưởng nhu cầu học tập sinh viên Khmer ĐBSCL

Nhu cầu học tập của sinh viên Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm cả khía cạnh chủ quan từ bản thân sinh viên và khách quan từ môi trường xung quanh. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp hiểu sâu hơn về động lực học tập. Từ đó, xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh viên Khmer hiệu quả hơn. Nghiên cứu đã phân tích mối tương quan giữa các yếu tố và nhu cầu học tập. Các yếu tố này góp phần định hình trải nghiệm giáo dục của họ.

3.1. Các yếu tố chủ quan Hứng thú niềm tin mục đích học tập.

Mục đích học tập của sinh viên có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhu cầu. Sinh viên có mục đích rõ ràng sẽ có nhu cầu học tập cao hơn. Hứng thú học tập cũng đóng vai trò quan trọng. Sinh viên hứng thú với ngành học sẽ chủ động tìm tòi, khám phá. Niềm tin vào bản thân trong học tập là một yếu tố quyết định khác. Sinh viên tin tưởng vào khả năng của mình sẽ đối mặt với thách thức tốt hơn. Ngược lại, thiếu tự tin có thể làm giảm động lực. Cảm xúc hài lòng trong học tập cũng ảnh hưởng tích cực. Các yếu tố này tạo nên động lực nội tại của sinh viên.

3.2. Yếu tố khách quan Gia đình nhà trường triển vọng ngành học.

Môi trường gia đình tác động đáng kể đến nhu cầu học tập. Sự quan tâm, động viên từ gia đình là nguồn lực tinh thần lớn. Gia đình hỗ trợ tài chính cũng giúp sinh viên yên tâm học tập. Nhà trường và môi trường giáo dục cũng là yếu tố quan trọng. Chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất, hoạt động hỗ trợ đều ảnh hưởng. Triển vọng ngành học và cơ hội nghề nghiệp trong tương lai cũng thúc đẩy nhu cầu. Sinh viên nhìn thấy tương lai rõ ràng sẽ học tập nỗ lực hơn. Chính sách giáo dục dân tộc có vai trò định hướng và hỗ trợ.

3.3. Rào cản ngôn ngữ học tập và văn hóa Khmer ảnh hưởng giáo dục.

Rào cản ngôn ngữ học tập là một thách thức lớn đối với sinh viên Khmer. Ngôn ngữ giảng dạy tiếng Việt có thể gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức. Sự khác biệt giữa văn hóa Khmer và giáo dục hiện đại cũng tạo ra những rào cản. Các phương pháp học tập, giao tiếp trong môi trường đại học có thể xa lạ. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập và hiệu suất học tập. Cần có sự thấu hiểu sâu sắc về văn hóa Khmer. Điều này giúp phát triển các phương pháp giảng dạy phù hợp. Hỗ trợ sinh viên Khmer vượt qua những rào cản này là ưu tiên hàng đầu.

IV. Giải pháp nâng cao nhu cầu học tập sinh viên Khmer ĐBSCL

Để nâng cao nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long, việc đề xuất các biện pháp hiệu quả là cần thiết. Các giải pháp phải được thiết kế dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn. Mục tiêu là giải quyết các yếu tố ảnh hưởng tiêu cực. Đồng thời, các biện pháp cần phát huy các yếu tố tích cực. Hỗ trợ sinh viên Khmer không chỉ giúp họ thành công trong học tập. Hỗ trợ còn góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Các biện pháp này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều phía.

4.1. Biện pháp tác động tâm lý Phương pháp hỗ trợ hiệu quả.

Các biện pháp tác động tâm lý đóng vai trò quan trọng. Nâng cao niềm tin vào bản thân cho sinh viên là ưu tiên. Tổ chức các buổi tư vấn tâm lý, kỹ năng sống giúp sinh viên vượt qua khó khăn. Khuyến khích sự tự tin, tạo động lực nội tại. Giúp sinh viên xác định rõ mục tiêu học tập, định hướng nghề nghiệp sinh viên. Cải thiện cảm xúc hài lòng trong học tập thông qua môi trường thân thiện. Các phương pháp này cần được cá nhân hóa. Điều này nhằm đáp ứng đúng nhu cầu cụ thể của từng sinh viên.

4.2. Chính sách giáo dục dân tộc Vai trò của nhà nước.

Chính sách giáo dục dân tộc cần được tiếp tục hoàn thiện. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo điều kiện bình đẳng cho sinh viên Khmer. Hỗ trợ tài chính, học bổng là cần thiết. Khuyến khích giảng viên và nhà trường có phương pháp tiếp cận linh hoạt. Đào tạo giáo viên hiểu biết về văn hóa Khmer và giáo dục là quan trọng. Các chính sách phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc này giúp giảm bớt rào cản và thúc đẩy phát triển.

4.3. Phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên Nhu cầu cần thiết.

Chương trình đào tạo cần bổ sung các khóa học kỹ năng mềm cho sinh viên. Các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện là rất quan trọng. Những kỹ năng này giúp sinh viên hòa nhập tốt hơn vào môi trường đại học và thị trường lao động. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ để sinh viên thực hành. Cung cấp các buổi hướng dẫn về phương pháp học tập hiệu quả. Việc này giúp sinh viên tự tin hơn trong quá trình học tập.

V. Định hướng giáo dục hỗ trợ sinh viên Khmer Đồng bằng SCL

Việc định hướng giáo dục và cung cấp hỗ trợ toàn diện là yếu tố then chốt. Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long cần được đáp ứng một cách hệ thống. Điều này không chỉ giúp họ vượt qua thách thức hiện tại. Định hướng còn mở ra cơ hội phát triển lâu dài. Các giải pháp phải tích hợp nhiều khía cạnh. Từ cải thiện tài liệu học tập đến hỗ trợ định hướng nghề nghiệp. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là cần thiết.

5.1. Cải thiện tài liệu học tập song ngữ Nâng cao hiệu quả.

Phát triển và cung cấp tài liệu học tập song ngữ là một giải pháp thiết yếu. Các tài liệu này bao gồm sách giáo khoa, giáo trình, bài giảng bằng cả tiếng Việt và tiếng Khmer. Điều này giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn. Cải thiện rào cản ngôn ngữ học tập. Việc này cũng duy trì và phát triển tiếng mẹ đẻ của sinh viên. Đào tạo giảng viên có khả năng sử dụng song ngữ hoặc có kiến thức về ngôn ngữ, văn hóa Khmer. Điều này góp phần tạo môi trường học tập hòa nhập.

5.2. Hỗ trợ sinh viên Khmer trong định hướng nghề nghiệp.

Định hướng nghề nghiệp sinh viên là một phần quan trọng trong quá trình học tập. Sinh viên Khmer cần được cung cấp thông tin đầy đủ về các ngành nghề. Các buổi tư vấn cá nhân, hội thảo về cơ hội việc làm là cần thiết. Kết nối sinh viên với các doanh nghiệp, tổ chức để thực tập. Hỗ trợ sinh viên xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng. Điều này giúp họ có động lực học tập. Đồng thời, sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho tương lai sau khi tốt nghiệp.

5.3. Vai trò của Giáo dục vùng Đồng bằng Sông Cửu Long.

Hệ thống Giáo dục vùng Đồng bằng Sông Cửu Long đóng vai trò trung tâm. Các trường đại học và cơ sở giáo dục cần chủ động xây dựng chính sách. Các chính sách này nhằm hỗ trợ sinh viên Khmer. Nâng cao năng lực của đội ngũ giảng viên, cán bộ. Phát triển các chương trình học bổng và các quỹ hỗ trợ sinh viên dân tộc thiểu số. Việc hợp tác với các tổ chức địa phương và cộng đồng Khmer là quan trọng. Điều này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện. Đảm bảo sinh viên Khmer có cơ hội học tập và phát triển bình đẳng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tâm lý học nhu cầu học tập của sinh viên người khmer vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG NHU CẦU HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG NHU CẦU HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG Ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. HUỲNH VĂN SƠN HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những dữ liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Bích Phượng Nguyễn Thị Hải LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Những thầy cô hướng dẫn là người đã dõi theo, giúp đỡ, hỗ trợ, chỉ bảo tôi từ những ngày tôi bước chân vào Học viện Khoa học Xã hội.

Trong quá trình được tiếp xúc, tôi cảm nhận thầy cô đã hết lòng chỉ bảo cho học trò những điều ý nghĩa nhất và sâu sắc nhất. Với luận án của tôi, thầy cô đã hết sức tận tâm chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian học tập nghiên cứu. Thầy cô đã trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này. Các thầy cô là giảng viên, nhà khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Tâm lý học, Trường Đại học Cần Thơ, Đại học Y dược Cần Thơ, Đại học An Giang, Đại học Trà Vinh, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu, điều tra, phỏng vấn, quan sát và thực nghiệm.

Các sinh viên năm thứ nhất, thứ hai, thứ ba của Trường Đại học Cần Thơ, Đại học Y dược Cần Thơ, Đại học An Giang, Đại học Trà Vinh đã ủng hộ, nhiệt tình tham gia vào quá trình nghiên cứu, trở thành nguồn động lực thúc đẩy tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt tôi xin dành lời cảm ơn chân thành sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học của tôi là Phó Giáo sư Tiến sĩ Huỳnh Văn Sơn trong thời gian qua đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình lựa chọn vấn đề nghiên cứu, tổ chức nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 07 tháng 05 năm 2018 Nguyễn Thị Hải MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NHU CẦU VÀ NHU CẦU HỌC TẬP.

Nghiên cứu về nhu cầu. Nghiên cứu về nhu cầu học tập. Nghiên cứu về nhu cầu học tập của người dân tộc thiểu số. 27 Chương 2: LÝ LUẬN VỀ NHU CẦU HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER.

Nhu cầu học tập. Sinh viên người Khmer. Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu học tập.

75 Chương 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NHU CẦU HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER. Tổ chức nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thang đánh giá nhu cầu học tập.

97 Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN NHU CẦU HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN NGƯỜI KHMER VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Thực trạng nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. Thực trạng tương quan các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu trường hợp điển hình.

Biện pháp tác động tâm lý nâng cao nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1. SV : Sinh viên 2. ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long 3.

ĐHCT : Đại học Cần Thơ 4. ĐHYDCT : Đại học Y dược Cần Thơ 5. ĐHAG : Đại học An Giang 6. ĐHTV : Đại học Trà Vinh 7.

SL : Số lượng 8. ĐTB : Điểm trung bình 9. ĐLC : Độ lệch chuẩn 10. GV : Giáo viên DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Khách thể khảo sát. Các biện pháp tác động tâm lý nâng cao nhu cầu học tập cho sinh viên người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. Tiêu chí đánh giá nhu cầu học tập. Thang điểm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu học tập.

Độ tin cậy của thang đo .1 Thực trạng chung nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng đồng bằng sông Cửu Long. Mức độ bức thiết nhu cầu về tri thức của SV người Khmer. Mức độ bức thiết nhu cầu về kỹ năng học tập của SV người Khmer. Mức độ bức thiết nhu cầu về phẩm chất của SV người Khmer.

Mức độ thực hiện hành vi thỏa mãn nhu cầu học tập của SV người Khmer. Tổng hợp nhu cầu học của SV người Khmer. Tương quan mức độ bức thiết, mức độ thực hiện hành vi thỏa mãn nhu cầu học tập của SV người Khmer vùng ĐBSCL. So sánh nhu cầu học tập của SV người Khmer vùng ĐBSCL theo các biến số.

Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer so với sinh viên người Kinh. Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với mục đích học tập. Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với hứng thú học tập. Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với niềm tin vào bản thân trong học tập.

Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với cảm xúc hài lòng trong học tập. Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với triển vọng ngành học. Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với nhà trường. Mối tương quan nhu cầu học tập của SV người Khmer với gia đình.

Tổng hợp và dự báo mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chủ quan và khách quan đến nhu cầu học tập của SV người Khmer. ĐTB nhu cầu về tri thức trước và sau thực nghiệm. ĐTB trước và sau tác động theo từng biện pháp. 141 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỀU ĐỒ Sơ đồ 3.

Sơ đồ phân bố chuẩn nhu cầu học tập của SV người Khmer. Tổng hợp nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer biểu hiện ở mức độ bức thiết. Nhu cầu học tập của SV người Khmer. ĐTB nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer trước và sau tác động.

ĐTB nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer sau tác động các biện pháp liên tục. Tính cấp thiết của đề tài Nhu cầu là một trong những thành tố tâm lý quan trọng thúc đẩy tính tích cực trong hoạt động học tập của người học. Nhu cầu là “trạng thái của cá nhân, xuất phát từ chỗ nhận thấy cần những đối tượng cần thiết cho sự tồn tại và phát triển của mình và đó là nguồn gốc tính tích cực cá nhân” [23, tr190]. Các công trình nghiên cứu về nhu cầu và nhu cầu học tập đã chỉ rõ nhu cầu là nguồn gốc, là động lực thúc đẩy tính tích cực trong hoạt động của cá nhân [30], [97].

Trong quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp, nhu cầu học tập trở thành động lực thúc đẩy tính tích cực học tập của người học. Nhu cầu học tập mang tính bức thiết cao thể hiện cụ thể ở việc người học nhận thức được tình trạng thiếu thốn tri thức, kỹ năng và những phẩm chất; nhận thức rõ ý nghĩa của tri thức, kỹ năng và phẩm chất đối với bản thân người học mong muốn thỏa mãn tri thức, kỹ năng và phẩm chất thông qua hoạt động học tập. Nhu cầu học tập được thỏa mãn chủ yếu thông qua hoạt động học tập. Tính bức thiết của nhu cầu học tập còn thể hiện ở chỗ người học nhận thức rõ phương thức thỏa mãn nhu cầu về tri thức, nhu cầu về kỹ năng và nhu cầu về phẩm chất trong hoạt động học tập.

Mức độ bức thiết càng cao càng thúc đẩy người học nỗ lực ý chí để giải quyết nhiệm vụ học tập. Hiệu quả học tập được đánh giá thông qua việc những nhu cầu học tập của người học được thỏa mãn. Nghèo đói là một trong những vấn đề thách thức cho sự phát triển bền vững vùng đồng bằng sông Cửu Long nói chung và của người dân tộc thiểu số tại vùng này nói riêng trong đó có dân tộc Khmer. Đảng và nhà nước luôn quan tâm đầu tư phát triển vùng đặc biệt khó khăn - vùng dân tộc thiểu số.

Cụ thể là chính sách xóa đói giảm nghèo thể hiện ở chương trình 135 và quyết định số 29/2013/QĐ-TTg [16]; Nghị quyết số 52/NQ-CP ngày 15 tháng 6 năm 2016 về đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực các dân tộc thiểu số giai đoạn 2016 – 2020, định hướng đến năm 2030. Trong mục tiêu phát triển trí lực có nội dung “phấn đấu đến năm 2020, số sinh viên người dân tộc thiểu số (đại học, cao đẳng) đạt 130 đến 150 sinh viên/vạn dân (người dân tộc thiểu số)”. Cũng tại Nghị quyết này có đề ra “tỷ lệ người dân tộc thiểu số trong độ tuổi lao động được đào tạo các chương trình giáo dục nghề nghiệp đến năm 2020 đạt 2 trên 30%, nhóm dân tộc có chất lượng nguồn nhân lực thấp đạt tối thiểu 25%; phấn đấu năm 2030 tỷ lệ tương ứng là 50% và trên 45%. nâng vao kiến thức xã hội, kỹ năng sống, kỹ năng lao động và thông tin thị trường” [76].

Theo số liệu điều tra của Trung tâm nghiên cứu Miền Nam tại thời điểm năm 2012, với 1.778 người dân tộc thuộc nhóm dân tộc thiểu số thì nhóm đông nhất là đồng bào Khmer chiếm 86,843% (1. Nghị quyết 57/2017/NQ-CP ngày 09 tháng 05 năm 2017 về chính sách ưu tiên tuyển sinh và hỗ trợ học tập đối với trẻ mẫu giáo, học sinh, sinh viên dân tộc thiểu số rất ít người. Với khoảng 1,2 triệu người Khmer sinh sống tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng sông Cửu Long thì tỉ trọng người Khmer có việc làm từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo còn thấp. Theo điều tra của tổng cục thống kê (2015) số người Khmer biết đọc, biết viết tiếng phổ thông chiếm 73%.

Trong số đó số người lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo từ sơ cấp nghề đến trình độ đại học trở lên chiếm tỉ lệ 3,5% [133].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS tâm lý học nhu cầu học tập sinh viên Khmer Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu sâu sắc yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp.

Luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhu cầu học tập của sinh viên người Khmer vùng Đồng bằng Sông Cửu Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter