Luận án tiến sĩ tâm lý học thái độ phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù
Luận án TS tâm lý học: Thái độ phạm nhân chấp hành án tù. Phân tích động lực, yếu tố ảnh hưởng, đề xuất can thiệp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình trước đó. Các hướng tiếp cận thái độ chung được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã khám phá thái độ phạm nhân đối với việc chấp hành án phạt tù. Các yếu tố tâm lý, xã hội ảnh hưởng đến quá trình cải tạo phạm nhân được làm rõ. Tại Việt Nam, các công trình cũng đã tìm hiểu thực trạng và giải pháp cho vấn đề này. Mục tiêu là đặt nền móng lý luận vững chắc. Hiểu biết sâu sắc về thái độ phạm nhân là cần thiết. Điều này giúp phát triển các chiến lược giáo dục cải tạo hiệu quả. Nó hỗ trợ phạm nhân hướng tới tái hòa nhập cộng đồng thành công. Tổng quan này là bước khởi đầu quan trọng cho nghiên cứu.
1.1. Các hướng tiếp cận thái độ chung.
Nghiên cứu về thái độ đã phát triển qua nhiều thập kỷ. Các nhà khoa học xem xét thái độ từ nhiều góc độ. Một hướng tập trung vào chức năng của thái độ. Thái độ giúp cá nhân thích nghi, bảo vệ bản thân. Nó còn giúp thể hiện giá trị, sắp xếp tri thức. Một hướng khác đi sâu vào cấu trúc thái độ. Cấu trúc này thường gồm ba thành phần: nhận thức, cảm xúc, hành vi. Nhận thức là niềm tin, ý kiến. Cảm xúc là phản ứng tình cảm. Hành vi là xu hướng hành động. Phương pháp đo lường thái độ cũng là trọng tâm nghiên cứu. Các thang đo, bảng hỏi được phát triển để đánh giá chính xác. Hiểu biết về thái độ giúp phân tích hành vi con người. Áp dụng vào ngữ cảnh phạm nhân rất quan trọng. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu.
1.2. Nghiên cứu thái độ phạm nhân thế giới.
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét thái độ phạm nhân đối với việc chấp hành án phạt tù. Các công trình này khám phá các yếu tố tâm lý, xã hội. Chúng ảnh hưởng đến quá trình cải tạo phạm nhân. Một số nghiên cứu tập trung vào sự hối cải. Các nghiên cứu khác tìm hiểu động lực cải tạo phạm nhân. Mối quan hệ giữa thái độ phạm nhân và tái phạm cũng được chú ý. Kết quả cho thấy, thái độ tích cực giảm nguy cơ hành vi phạm tội mới. Các chương trình giáo dục cải tạo tại trại giam được đánh giá. Hiệu quả của chúng phụ thuộc lớn vào tâm lý phạm nhân. Sự thay đổi nhân cách phạm nhân là mục tiêu chính. Nhận thức về bản thân, về tội lỗi đóng vai trò quyết định. Các nghiên cứu này tạo cơ sở so sánh. Chúng giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế.
1.3. Nghiên cứu thái độ phạm nhân trong nước.
Tại Việt Nam, nghiên cứu về thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù cũng đã được tiến hành. Các công trình này chủ yếu xuất phát từ ngành luật, tâm lý học, xã hội học. Mục tiêu là tìm hiểu thực trạng, đưa ra giải pháp. Nghiên cứu trong nước chỉ ra nhiều vấn đề. Thái độ phạm nhân thường phức tạp. Nó bị ảnh hưởng bởi quá khứ, hoàn cảnh gia đình. Môi trường trại giam cũng tác động lớn. Các chính sách giáo dục cải tạo được áp dụng. Tuy nhiên, hiệu quả còn khác nhau. Việc thiếu sự quan tâm từ bên ngoài có thể làm giảm động cơ cải tạo. Các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của cán bộ trại giam. Họ cần hiểu tâm lý phạm nhân. Điều này hỗ trợ quá trình giáo dục tốt hơn. Chuẩn bị cho tái hòa nhập cộng đồng cũng là một thách thức. Nghiên cứu trong nước cần tiếp tục mở rộng. Cần áp dụng phương pháp đa dạng hơn.
II.
Phần này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Khái niệm thái độ, cấu trúc và biểu hiện của nó được làm rõ. Đặc điểm tâm lý phạm nhân tại trại giam là trọng tâm. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ chấp hành án phạt tù được phân tích chi tiết. Bao gồm cảm nhận về hành vi phạm tội, mức án. Mối quan hệ với gia đình, các phạm nhân khác và cán bộ trại giam cũng được xem xét. Nền tảng lý luận này định hướng cho việc đánh giá và can thiệp. Hiểu rõ cơ sở này giúp xác định các tiêu chí đánh giá thái độ phạm nhân. Nó hỗ trợ phát triển các biện pháp giáo dục cải tạo phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy động cơ cải tạo và thay đổi nhân cách phạm nhân.
2.1. Khái niệm cấu trúc thái độ.
Thái độ là một trạng thái tinh thần. Nó được tổ chức thông qua kinh nghiệm. Thái độ định hướng phản ứng của cá nhân với đối tượng, tình huống. Thái độ có ba thành phần chính. Thành phần nhận thức bao gồm niềm tin, ý kiến. Thành phần cảm xúc là phản ứng tình cảm, thái độ yêu ghét. Thành phần hành vi thể hiện qua xu hướng hành động. Ba thành phần này tương tác với nhau. Chúng tạo nên một thể thống nhất. Hiểu rõ cấu trúc này giúp phân tích sâu hơn. Nó giúp định hình các biện pháp tác động. Đặc biệt trong ngữ cảnh thái độ phạm nhân chấp hành án. Sự thay đổi trong nhận thức có thể dẫn đến thay đổi cảm xúc, hành vi. Điều này rất quan trọng cho giáo dục cải tạo. Khái niệm này là nền tảng cho việc đánh giá thái độ phạm nhân tại trại giam.
2.2. Đặc điểm tâm lý phạm nhân tại trại giam.
Phạm nhân là những người đang chấp hành án phạt tù. Họ có nhiều đặc điểm tâm lý phạm nhân riêng biệt. Sau khi bị kết án, họ thường trải qua cú sốc tâm lý. Cảm giác hối hận, mặc cảm tội lỗi xuất hiện. Một số có tâm lý chống đối, bất mãn. Môi trường trại giam gây ra nhiều áp lực. Phạm nhân phải đối mặt với sự hạn chế tự do. Họ chịu sự giám sát chặt chẽ. Mối quan hệ với xã hội bên ngoài bị cắt đứt. Điều này ảnh hưởng đến nhân cách phạm nhân. Một số có xu hướng khép mình. Một số khác tìm cách thích nghi. Sự thay đổi trong tâm lý phạm nhân rất đa dạng. Việc nắm bắt các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp cán bộ trại giam thực hiện giáo dục cải tạo hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là định hướng động cơ cải tạo tích cực. Chuẩn bị tốt cho tái hòa nhập cộng đồng.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ chấp hành án.
Nhiều yếu tố tác động đến thái độ của phạm nhân trong quá trình chấp hành án phạt tù. Đầu tiên là cảm nhận về hành vi phạm tội của bản thân. Sự hối lỗi thật sự là động lực lớn. Cảm nhận về mức án cũng quan trọng. Nếu cho rằng án phạt không công bằng, thái độ có thể tiêu cực. Mối quan hệ gia đình đóng vai trò thiết yếu. Sự động viên từ người thân giúp phạm nhân có thêm động cơ cải tạo. Mối quan hệ giữa các phạm nhân cũng ảnh hưởng. Môi trường tích cực hỗ trợ quá trình cải tạo phạm nhân. Mối quan hệ với cán bộ trại giam là yếu tố then chốt. Sự tôn trọng, công bằng từ cán bộ tạo niềm tin. Nó thúc đẩy thái độ hợp tác. Các yếu tố này đan xen, tạo nên bức tranh phức tạp. Việc phân tích chúng giúp đưa ra giải pháp toàn diện.
III.
Phần này trình bày chi tiết về cách thức nghiên cứu được thực hiện. Địa bàn và đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng được áp dụng. Bao gồm điều tra bảng hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát và nghiên cứu trường hợp điển hình. Điều này giúp thu thập thông tin định lượng và định tính toàn diện. Các biện pháp xử lý số liệu được áp dụng để phân tích kết quả. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức. Đảm bảo quyền riêng tư và sự đồng thuận của phạm nhân. Mục tiêu là mang lại kết quả khách quan và tin cậy. Các phương pháp này giúp hiểu rõ hơn thái độ phạm nhân và tâm lý phạm nhân trong môi trường trại giam.
3.1. Địa bàn đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu được thực hiện tại một trại giam cụ thể. Địa bàn này được chọn dựa trên các tiêu chí khoa học. Mục tiêu là đảm bảo tính đại diện. Khách thể nghiên cứu là các phạm nhân đang chấp hành án phạt tù. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm thời gian chấp hành án, loại tội. Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn cũng được xem xét. Việc chọn mẫu cẩn thận đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn phạm nhân. Điều này giúp phản ánh đúng thực trạng thái độ phạm nhân. Dữ liệu cũng được thu thập từ cán bộ trại giam. Họ cung cấp cái nhìn đa chiều về tâm lý phạm nhân. Thông tin từ gia đình cũng được khai thác nếu phù hợp. Quá trình chọn địa bàn, đối tượng được thực hiện nghiêm túc.
3.2. Các phương pháp thu thập dữ liệu.
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp để thu thập dữ liệu. Phương pháp điều tra bảng hỏi là chủ yếu. Các câu hỏi được thiết kế kỹ lưỡng. Chúng nhằm đánh giá các khía cạnh của thái độ phạm nhân. Bảng hỏi giúp thu thập thông tin định lượng. Phương pháp phỏng vấn sâu cũng được áp dụng. Phỏng vấn giúp hiểu rõ hơn tâm lý phạm nhân. Nó khám phá những động cơ, cảm xúc ẩn sâu. Quan sát hành vi là một phương pháp khác. Quan sát diễn ra trong môi trường trại giam. Nó cung cấp cái nhìn trực tiếp về thái độ chấp hành án. Nghiên cứu trường hợp điển hình cũng được sử dụng. Phân tích các trường hợp cụ thể làm sâu sắc thêm hiểu biết. Phương pháp xử lý số liệu bao gồm thống kê mô tả, thống kê suy luận. Các thang đo tâm lý được áp dụng để đánh giá chính xác.
3.3. Đạo đức trong nghiên cứu tâm lý phạm nhân.
Yếu tố đạo đức được đặt lên hàng đầu trong nghiên cứu. Đặc biệt khi làm việc với phạm nhân. Sự đồng thuận có hiểu biết của phạm nhân là bắt buộc. Quyền riêng tư của họ được bảo vệ tuyệt đối. Thông tin cá nhân được giữ bí mật. Kết quả nghiên cứu được sử dụng với mục đích khoa học. Không có bất kỳ sự đánh giá hay phân biệt đối xử nào. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách nhạy cảm. Nghiên cứu viên cần duy trì sự khách quan. Mối quan hệ giữa nghiên cứu viên và phạm nhân dựa trên tôn trọng. Đảm bảo an toàn cho cả hai bên là ưu tiên. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức khoa học. Điều này giúp đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Nó cũng thể hiện trách nhiệm xã hội.
IV.
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu về thực trạng thái độ của phạm nhân trong việc chấp hành án phạt tù. Một đánh giá chung về thái độ chấp hành án được đưa ra, phản ánh sự đa dạng trong tâm lý phạm nhân. Các biểu hiện cụ thể của thái độ phạm nhân được mô tả chi tiết, bao gồm nhận thức, cảm xúc và hành vi. Phân tích mối tương quan giữa các biểu hiện này cho thấy sự liên kết chặt chẽ. Kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế về quá trình cải tạo phạm nhân tại trại giam. Nó giúp xác định những khía cạnh cần được quan tâm trong giáo dục cải tạo. Hiểu rõ thực trạng thái độ phạm nhân là cơ sở để đưa ra các giải pháp hiệu quả, thúc đẩy động cơ cải tạo và hướng tới tái hòa nhập cộng đồng.
4.1. Đánh giá chung thái độ chấp hành án.
Thực trạng thái độ của phạm nhân đối với việc chấp hành án phạt tù cho thấy nhiều điểm phức tạp. Một phần lớn phạm nhân thể hiện thái độ tích cực. Họ có ý thức tu dưỡng, cải tạo phạm nhân. Họ mong muốn sớm tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, vẫn có một bộ phận có thái độ tiêu cực. Những phạm nhân này có thể chống đối quy định trại giam. Họ thiếu động cơ cải tạo. Tâm lý phạm nhân của họ còn nhiều vướng mắc. Đánh giá chung cho thấy sự đa dạng trong nhân cách phạm nhân. Các yếu tố cá nhân, hoàn cảnh gia đình ảnh hưởng mạnh mẽ. Môi trường trại giam, chính sách giáo dục cải tạo cũng định hình thái độ. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó là cơ sở để phát triển các biện pháp phù hợp.
4.2. Các biểu hiện cụ thể của thái độ.
Thái độ của phạm nhân được biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Về nhận thức, phạm nhân thể hiện sự chấp nhận tội lỗi. Họ nhận thức được trách nhiệm về hành vi phạm tội. Tuy nhiên, một số khác vẫn né tránh, đổ lỗi. Về cảm xúc, có phạm nhân thể hiện sự hối hận. Họ có cảm giác tội lỗi, muốn sửa chữa sai lầm. Nhưng cũng có những cảm xúc tiêu cực. Sự oán giận, bất mãn có thể xuất hiện. Về hành vi, phạm nhân tích cực tham gia lao động, học tập. Họ tuân thủ nội quy trại giam. Ngược lại, một số phạm nhân có biểu hiện vi phạm. Họ có thể gây rối, không hợp tác. Các biểu hiện này rất đa dạng. Chúng phản ánh sự thay đổi trong tâm lý phạm nhân. Hiểu rõ các biểu hiện giúp đánh giá đúng. Nó hỗ trợ công tác giáo dục cải tạo hiệu quả hơn.
4.3. Mối tương quan giữa các biểu hiện.
Có mối tương quan chặt chẽ giữa các mặt biểu hiện thái độ của phạm nhân. Phạm nhân có nhận thức tích cực về tội lỗi. Họ thường đi kèm với cảm xúc hối hận. Điều này dẫn đến hành vi tích cực hơn trong chấp hành án phạt tù. Ngược lại, phạm nhân có nhận thức sai lệch. Họ thường có cảm xúc tiêu cực. Hành vi chống đối hoặc thiếu hợp tác là hệ quả. Ví dụ, phạm nhân hiểu rõ hậu quả hành vi phạm tội. Họ sẽ có động cơ cải tạo mạnh mẽ hơn. Các yếu tố này không tồn tại độc lập. Chúng tác động qua lại lẫn nhau. Một sự thay đổi ở mặt này có thể kéo theo sự thay đổi ở mặt khác. Điều này chứng tỏ tính toàn vẹn của thái độ. Việc can thiệp vào một thành phần có thể cải thiện toàn bộ thái độ. Mục tiêu là hướng tới nhân cách phạm nhân tốt đẹp hơn.
V.
Các yếu tố ảnh hưởng đóng vai trò quyết định trong việc hình thành thái độ chấp hành án phạt tù của phạm nhân. Cảm nhận về hành vi phạm tội và mức án là một trong những yếu tố hàng đầu. Sự hối lỗi chân thành thúc đẩy động cơ cải tạo. Mối quan hệ với gia đình, các phạm nhân khác và cán bộ trại giam cũng có tác động sâu sắc đến tâm lý phạm nhân. Những mối quan hệ này có thể là nguồn động viên hoặc cản trở quá trình cải tạo phạm nhân. Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định những điểm cần can thiệp. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất cho sự thay đổi nhân cách phạm nhân. Nó hỗ trợ phạm nhân chuẩn bị cho tái hòa nhập cộng đồng một cách tích cực.
5.1. Cảm nhận về hành vi phạm tội mức án.
Cảm nhận của phạm nhân về hành vi phạm tội của mình rất quan trọng. Sự nhận thức đúng đắn về tội lỗi là bước đầu tiên. Nó định hình thái độ chấp hành án. Nếu phạm nhân nhận tội một cách chân thành, họ có xu hướng hợp tác. Họ có động cơ cải tạo mạnh mẽ. Ngược lại, sự chối tội, bao biện sẽ gây ra thái độ tiêu cực. Cảm nhận về mức án cũng ảnh hưởng lớn. Phạm nhân cho rằng mức án công bằng, phù hợp. Họ sẽ dễ dàng chấp hành án phạt tù. Nếu cảm thấy bất công, tâm lý phạm nhân sẽ trở nên bất mãn. Điều này cản trở quá trình giáo dục cải tạo. Cán bộ trại giam cần giúp phạm nhân nhìn nhận vấn đề. Cần giúp họ hiểu rõ mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.
5.2. Quan hệ gia đình phạm nhân cán bộ trại giam.
Mối quan hệ xã hội trong trại giam ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ phạm nhân. Mối quan hệ với gia đình là nguồn động viên lớn nhất. Sự thăm nom, động viên từ người thân giúp phạm nhân vững vàng hơn. Nó củng cố động cơ cải tạo. Mối quan hệ giữa các phạm nhân cũng có tác động. Môi trường tích cực, hỗ trợ lẫn nhau thúc đẩy thái độ tốt. Ngược lại, nhóm tiêu cực có thể lôi kéo phạm nhân khác. Mối quan hệ với cán bộ trại giam là yếu tố quyết định. Sự công bằng, quan tâm từ cán bộ xây dựng niềm tin. Điều này khuyến khích phạm nhân hợp tác trong giáo dục cải tạo. Một mối quan hệ căng thẳng có thể gây ra tâm lý chống đối. Cán bộ cần kỹ năng mềm để quản lý.
5.3. Tác động đến quá trình cải tạo phạm nhân.
Các yếu tố ảnh hưởng này tác động trực tiếp đến quá trình cải tạo phạm nhân. Thái độ tích cực giúp phạm nhân tiếp thu tốt hơn. Họ tham gia hiệu quả vào các hoạt động lao động, học tập. Điều này giúp thay đổi nhân cách phạm nhân. Nó chuẩn bị cho tái hòa nhập cộng đồng thành công. Ngược lại, thái độ tiêu cực cản trở mọi nỗ lực. Phạm nhân sẽ không hợp tác, thậm chí tái phạm. Sự hiểu biết về các yếu tố này giúp trại giam điều chỉnh chiến lược. Cần tăng cường hỗ trợ gia đình. Cần cải thiện mối quan hệ nội bộ trại giam. Cần đào tạo cán bộ về tâm lý phạm nhân. Mục tiêu cuối cùng là định hướng thái độ đúng đắn. Đảm bảo giáo dục cải tạo đạt hiệu quả cao nhất.
VI.
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao thái độ chấp hành án phạt tù của phạm nhân. Nâng cao hiệu quả giáo dục cải tạo là trọng tâm. Các chương trình cần đổi mới, phù hợp với tâm lý phạm nhân. Củng cố các mối quan hệ hỗ trợ trong trại giam cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm mối quan hệ với gia đình, các phạm nhân khác và cán bộ trại giam. Cuối cùng, việc chuẩn bị kỹ lưỡng cho tái hòa nhập cộng đồng giúp phạm nhân có mục tiêu rõ ràng. Các giải pháp này nhằm thúc đẩy động cơ cải tạo từ bên trong. Chúng giúp thay đổi nhân cách phạm nhân một cách bền vững. Mục tiêu là giúp phạm nhân trở thành công dân có ích, giảm nguy cơ tái phạm.
6.1. Nâng cao hiệu quả giáo dục cải tạo.
Để nâng cao thái độ chấp hành án phạt tù của phạm nhân, cần tăng cường hiệu quả giáo dục cải tạo. Các chương trình giáo dục cần đổi mới. Chúng cần phù hợp hơn với tâm lý phạm nhân. Cần đa dạng hóa nội dung, phương pháp giảng dạy. Chú trọng giáo dục đạo đức, pháp luật. Đồng thời, trang bị kỹ năng sống, kỹ năng nghề. Việc này giúp phạm nhân có niềm tin vào tương lai. Nó thúc đẩy động cơ cải tạo từ bên trong. Cần có sự phối hợp giữa cán bộ chuyên trách và các chuyên gia tâm lý. Tư vấn cá nhân giúp phạm nhân giải quyết vấn đề. Nó giúp họ vượt qua mặc cảm tội lỗi. Mục tiêu là định hình nhân cách phạm nhân tích cực.
6.2. Củng cố mối quan hệ hỗ trợ trong trại giam.
Cần củng cố các mối quan hệ hỗ trợ trong môi trường trại giam. Mối quan hệ giữa phạm nhân và gia đình cần được duy trì. Tạo điều kiện cho các buổi gặp mặt. Khuyến khích gia đình động viên, thăm hỏi. Mối quan hệ giữa các phạm nhân cần được quản lý. Khuyến khích sự giúp đỡ lẫn nhau. Ngăn chặn sự hình thành các nhóm tiêu cực. Đặc biệt, mối quan hệ giữa phạm nhân và cán bộ trại giam phải được cải thiện. Cán bộ cần có thái độ công bằng, nhân văn. Cần đào tạo cán bộ về kỹ năng giao tiếp. Họ cần hiểu tâm lý phạm nhân. Điều này xây dựng niềm tin, sự tôn trọng. Nó tạo môi trường thuận lợi cho cải tạo phạm nhân.
6.3. Chuẩn bị tái hòa nhập cộng đồng bền vững.
Chuẩn bị cho phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng là rất quan trọng. Việc này cần được thực hiện xuyên suốt quá trình chấp hành án phạt tù. Các chương trình chuẩn bị cần cung cấp kiến thức. Nó giúp phạm nhân thích nghi với cuộc sống bên ngoài. Hỗ trợ tìm kiếm việc làm sau khi ra trại. Cần xây dựng mạng lưới hỗ trợ từ cộng đồng. Các tổ chức xã hội, doanh nghiệp cần tham gia. Điều này giảm thiểu nguy cơ tái phạm. Nó giúp phạm nhân trở thành công dân có ích. Thái độ tích cực là chìa khóa để tái hòa nhập thành công. Một lộ trình rõ ràng sẽ giúp phạm nhân có mục tiêu. Họ sẽ có động cơ cải tạo mạnh mẽ hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ MINH THÁI ĐỘ CỦA PHẠM NHÂN VỚI VIỆC CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Hà Nội - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ MINH THÁI ĐỘ CỦA PHẠM NHÂN VỚI VIỆC CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ NGÀNH: TÂM LÝ HỌC MÃ SỐ: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐẶNG THANH NGA Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là khách quan, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Minh LỜI CẢM ƠN Tôi xin g i l i biết n sâu s c nhất đến PGS.
ng Thanh Nga đ tận tình hư ng dẫn, ch bảo, gi p đ , đ ng viên khi tôi g p kh kh n trong suốt quá trình h c tập và nghiên cứu luận án. Nh s gi p đ , ch d y sát sao, đ ng viên k p th i mà tôi đ n l c đ hoàn thành luận án của mình. Tôi xin g i l i cảm n chân thành đến an l nh đ o khoa Xã h i h c, Tâm l h c và Công tác x h i, H c viện Khoa h c x h i c ng các th y cô giáo trong và ngoài khoa đ quan tâm, gi p đ và c nh ng kiến đ ng g p qu báu cho nghiên cứu của tôi. Nh ng tình cảm qu báu và s chia s , đ ng viên và tâm huyết khoa h c của các th y cô luôn là đ ng l c gi p tôi hoàn thiện tốt nhất c th nghiên cứu của mình.
Tôi xin trân tr ng cảm n s gi p đ của L nh đ o Cục C10 công an và s h trợ tận tâm của an giám th , cán b Tr i giam Ph S n 4 đ t o đi u kiện cho tôi được g p g , trao đ i v i các ph m nhân mà c n gi p tôi hoàn thiện b công cụ nghiên cứu. ng th i tôi trân tr ng cảm n các ph m nhân đang chấp hành án ph t t t i tr i giam đ tham gia nhiệt tình trong nghiên cứu của tôi; L i cuối, xin g i l i cảm n trân tr ng đến gia đình, đ ng nghiệp và b n bè đ luôn bên c nh tôi, c ng tôi chia s nh ng kh kh n, gi p đ và khích lệ tôi trong quá trình th c hiện luận án. Cá nhân tôi nhận thấy kinh nghiệm nghiên cứu của mình c n h n chế do đ đ tài của tôi không tránh kh i nh ng thiếu s t và nh ng đi m c n b sung cho luận án hoàn thiện h n. Tôi kính mong được các th y, cô và đ ng nghiệp đ ng g p kiến của mình đ tôi hoàn thiện luận án tốt nhất.
Tôi xin trân tr ng cảm n và tri ân tất cả nh ng tình cảm của m i ngư i Xin chân thành cảm ơn! Tác giả MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÁI ĐỘ CỦA PHẠM NHÂN VỚI VIỆC CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ. Một số hƣớng tiếp cận nghiên cứu về thái độ nói chung. Hư ng nghiên cứu v chức n ng của thái đ.
Hư ng nghiên cứu v cấu tr c thái đ. Hư ng nghiên cứu v phư ng pháp đo lư ng thái đ. Những nghiên cứu về thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù. Nh ng nghiên cứu v thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t trên thế gi i.
Nh ng nghiên cứu v thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t trong nư c. 24 Tiểu kết chƣơng 1. 31 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU VỀ THÁI ĐỘ CỦA PHẠM NHÂN VỚI VIỆC CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ. Lý luận về thái độ.
Khái niệm thái đ. Cấu tr c, bi u hiện của thái đ. Phạm nhân, trại giam, đặc điểm của hoạt động chấp hành án phạt tù. Khái niệm ph m nhân và đ c đi m tâm l của ph m nhân.
Khái niệm tr i giam. Khái niệm ho t đ ng chấp hành án ph t t c th i h n. c đi m của ho t đ ng chấp hành án ph t t. Thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù.
Khái niệm thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Tiêu chí đánh giá thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Các m t bi u hiện thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Những yếu tố ảnh hƣởng đến thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù.
Yếu tố cảm nhận v hành vi ph m t i và mức án phải chấp hành của ph m nhân. Mối quan hệ v i gia đình ph m nhân trong quá trình chấp hành án ph t t. Mối quan hệ gi a các ph m nhân trong quá trình chấp hành án ph t t. Mối quan hệ gi a ph m nhân v i cán b tr i giam.
72 Tiểu kết chƣơng 2. 73 Chƣơng 3: TỔ CHỨC VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu. Vài nét v đ a bàn nghiên cứu.
Vài nét v mẫu nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu. Giai đo n nghiên cứu l luận. Giai đo n nghiên cứu th c tiễn.
Giai đo n viết luận án. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phư ng pháp nghiên cứu l luận. Phư ng pháp đi u tra bảng h i.
Phư ng pháp ph ng vấn sâu. Phư ng pháp quan sát. Phư ng pháp nghiên cứu trư ng hợp đi n hình. Phƣơng pháp xử lý số liệu và thang đo.
Phân tích kết quả nghiên cứu th c tr ng bi u hiện thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Thang đánh giá. Đạo đức nghiên cứu. 89 Tiểu kết chƣơng 3.
89 Chƣơng 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÁI ĐỘ CỦA PHẠM NHÂN VỚI VIỆC CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ. Thực trạng thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù. ánh giá chung v th c tr ng thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Nh ng bi u hiện cụ th thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t.
Tư ng quan gi a các m t bi u hiện thái đ của ph m nhân. Một số yếu tố ảnh hƣởng đến thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù. Ảnh hưởng của yếu tố cảm nhận của ph m nhân v hành vi ph m t i và mức án cải t o đến thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Ảnh hưởng của yếu tố mối quan hệ v i gia đình đến thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t.
Ảnh hưởng của yếu tố mối quan hệ v i cán b tr i giam trong quá trình chấp hành án ph t t đến thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Ảnh hưởng của yếu tố mối quan hệ gi a các ph m nhân đến thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t. Tổng hợp mức độ ảnh hƣởng của các yếu tố đến thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù. Thái độ của phạm nhân với việc chấp hành án phạt tù qua một số trƣờng hợp nghiên cứu điển hình.
Trư ng hợp đi n hình v thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t ở mức đ tốt. Trư ng hợp đi n hình v thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t ở mức trung bình yếu. 171 Tiểu kết chƣơng 4. 175 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
176 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 182 PHỤ LỤC BỘ CÔNG CỤ NGHIÊN CỨU. 191 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT T i m trung bình LC lệch chuẩn CBQG Cán b quản giáo CBGD Cán b giáo dục DANH MỤC BẢNG BIỂU ảng 3.1 Mô tả mẫu nghiên cứu .1: Nhận thức trong thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t .2: Nhận thức của ph m nhân v chấp hành ho t đ ng lao đ ng cải t o.
ảng ch tiêu đ nh mức lao đ ng của ph m nhân của tr i giam Ph S n 4 n m 2019. Nhận thức của ph m nhân v chấp hành ho t đ ng giáo dục pháp luật .5: Nhận thức của ph m nhân v chấp hành ho t đ ng v n hoá, th thao .6: So sánh thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t bi u hiện qua m t nhận thức theo các tiêu chí khác nhau. Cảm x c trong thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t .8: i u hiện cảm x c của ph m nhân v chấp hành ho t đ ng lao đ ng cải t o .9: i u hiện cảm x c của ph m nhân v ho t đ ng giáo dục pháp luật.10: i u hiện cảm x c của ph m nhân v i chấp hành ho t đ ng v n hoá, th thao .11: So sánh thái đ bi u hiện qua m t cảm x c v i các tiêu chí khác nhau. Hành vi trong thái đ của ph m nhân v i việc chấp hành án ph t t .13: i u hiện hành vi của ph m nhân trong ho t đ ng lao đ ng cải t o .14: i u hiện hành vi ph m nhân trong ho t đ ng giáo dục pháp luật.15: i u hiện hành vi của ph m nhân trong ho t đ ng v n hoá, th thao .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS tâm lý học: Thái độ phạm nhân chấp hành án tù. Phân tích động lực, yếu tố ảnh hưởng, đề xuất can thiệp hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học.
Luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thái độ phạm nhân chấp hành án phạt tù" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.