Luận án TS Tâm lý học: Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới

Luận án TS tâm lý học thần kinh: Chỉnh trị đọc hiểu cho HS tiểu học chậm phát triển ranh giới. Phương pháp hiệu quả, dựa trên bằng chứng.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Dạy chỉnh trị đọc hiểu cho HS chậm phát triển ranh giới

Tài liệu tập trung vào việc dạy chỉnh trị đọc hiểu cho học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới. Đây là một nhóm học sinh gặp khó khăn đáng kể trong học tập. Đọc hiểu đóng vai trò cốt yếu trong việc lĩnh hội kiến thức. Phát triển kỹ năng đọc hiểu giúp trẻ tiếp cận các tài liệu học tập hiệu quả. Nội dung nghiên cứu được đặt dưới góc độ tâm lý học thần kinh. Cách tiếp cận này giúp hiểu sâu hơn về cơ chế não bộ ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu. Phương pháp dạy đọc hiểu cần được thiết kế chuyên biệt. Mục tiêu là cải thiện năng lực đọc cho những học sinh có nhu cầu đặc biệt này. Việc can thiệp đọc hiểu sớm là rất quan trọng. Nó giúp học sinh vượt qua những khó khăn học tập ranh giới. Nghiên cứu cung cấp các chiến lược đọc cho trẻ yếu. Giáo dục hòa nhập tiểu học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các dạng khó khăn này.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng đọc hiểu tại tiểu học

Kỹ năng đọc hiểu là nền tảng cơ bản cho mọi hoạt động học tập tại trường tiểu học. Học sinh cần đọc hiểu để nắm bắt nội dung các môn học. Năng lực này giúp trẻ giải quyết bài tập, tiếp thu kiến thức mới. Thiếu hụt kỹ năng đọc hiểu gây ra trở ngại lớn. Trẻ sẽ gặp khó khăn trong việc lĩnh hội tri thức từ sách giáo khoa. Mục tiêu giáo dục tiếng Việt là phát triển khả năng nghe, nói, đọc, viết. Đọc hiểu là một phần không thể thiếu. Nó trang bị công cụ để trẻ tự học, khám phá thế giới. Phía nhà trường và giáo viên cần chú trọng việc phát triển kỹ năng đọc. Hỗ trợ học sinh yếu trong lĩnh vực này cần ưu tiên hàng đầu. Một nền tảng đọc hiểu vững chắc giúp trẻ phát triển toàn diện.

1.2. Đặc điểm học sinh chậm phát triển ranh giới CPTRG

Học sinh chậm phát triển ranh giới là nhóm trẻ có chỉ số IQ nằm ở ngưỡng dưới bình thường. Các em thường gặp khó khăn trong học tập. Khó khăn này không nghiêm trọng như học sinh khuyết tật trí tuệ. Tuy nhiên, các em cần sự hỗ trợ đặc biệt. Biểu hiện của CPTRG đa dạng. Trẻ có thể chậm hơn bạn bè cùng trang lứa về nhận thức, ngôn ngữ, hoặc kỹ năng xã hội. Về đọc hiểu, các em thường gặp vấn đề về tốc độ xử lý thông tin. Trẻ khó khăn trong việc ghi nhớ, tổng hợp, suy luận. Hiểu rõ đặc điểm này là bước đầu để thiết kế chương trình can thiệp hiệu quả. Phương pháp dạy học cần linh hoạt, cá nhân hóa. Hỗ trợ học sinh yếu cần dựa trên đánh giá đọc hiểu chính xác. Các can thiệp đọc hiểu phải phù hợp với từng cá nhân.

1.3. Phương pháp tiếp cận tâm lý học thần kinh trong DCT

Tâm lý học thần kinh cung cấp cái nhìn sâu sắc về chức năng não bộ. Nó giải thích cách não bộ xử lý thông tin đọc. Tiếp cận này giúp xác định các vùng não liên quan đến khó khăn đọc hiểu ở học sinh chậm phát triển. Dạy chỉnh trị (DCT) dựa trên cơ sở tâm lý học thần kinh tập trung vào việc kích hoạt và củng cố các chức năng não bộ còn yếu. Nó không chỉ dạy kỹ năng đọc mà còn rèn luyện các quá trình nhận thức nền tảng. Ví dụ, cải thiện trí nhớ làm việc, sự chú ý, khả năng giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này giúp giáo viên hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Từ đó, xây dựng các chiến lược đọc cho trẻ yếu hiệu quả hơn. Đây là một phương pháp khoa học để hỗ trợ học sinh có nhu cầu đặc biệt.

II.Cơ sở tâm lý học thần kinh của đọc hiểu CPTRG

Hiểu cơ chế tâm lý học thần kinh là chìa khóa. Nó giúp làm sáng tỏ những thách thức đọc hiểu của học sinh chậm phát triển ranh giới. Não bộ không hoạt động hiệu quả ở một số khu vực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý ngôn ngữ, ghi nhớ. Các chức năng tâm lý cấp cao như sự chú ý, trí nhớ làm việc, chức năng điều hành bị suy giảm. Những yếu tố này là nền tảng cho quá trình đọc hiểu. Khi các chức năng này yếu, việc giải mã từ ngữ, hiểu ý nghĩa câu văn trở nên khó khăn. Nghiên cứu này khám phá các khía cạnh thần kinh học. Nó chỉ ra cách các vùng não bộ liên quan đến ngôn ngữ và nhận thức tác động đến việc đọc. Nắm vững cơ sở này giúp phát triển các phương pháp dạy đọc hiểu phù hợp. Can thiệp đọc hiểu cần tập trung vào việc củng cố những chức năng não bộ yếu kém. Điều này tối ưu hóa khả năng học tập của học sinh tiểu học có nhu cầu đặc biệt.

2.1. Chức năng tâm lý cấp cao liên quan đến đọc hiểu

Đọc hiểu là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chức năng tâm lý cấp cao. Trí nhớ làm việc giúp giữ lại thông tin trong khi xử lý. Chức năng điều hành hỗ trợ lập kế hoạch, kiểm soát sự chú ý. Khả năng suy luận và tổng hợp là cần thiết để hiểu ý nghĩa toàn diện của văn bản. Ở học sinh chậm phát triển ranh giới, các chức năng này thường yếu. Điều này dẫn đến khó khăn học tập ranh giới. Trẻ khó tập trung lâu vào văn bản. Khó ghi nhớ các phần đã đọc. Khó kết nối thông tin để tạo thành một bức tranh tổng thể. Hiểu rõ sự thiếu hụt này giúp thiết kế các bài tập cụ thể. Bài tập này nhằm rèn luyện từng chức năng yếu kém. Phương pháp dạy đọc hiểu cần tích hợp việc rèn luyện nhận thức. Phát triển kỹ năng đọc cần đi đôi với củng cố chức năng tâm lý.

2.2. Đọc hiểu ở học sinh CPTRG dưới góc độ TLH thần kinh

Dưới góc độ tâm lý học thần kinh, khó khăn đọc hiểu ở học sinh CPTRG có thể liên quan đến các vùng não cụ thể. Các vùng này chịu trách nhiệm xử lý ngôn ngữ, ghi nhớ, hoặc chức năng điều hành. Ví dụ, vùng Broca và Wernicke quan trọng cho sản xuất và hiểu ngôn ngữ. Vỏ não trước trán liên quan đến chức năng điều hành. Khi có sự kém phát triển hoặc hoạt động không hiệu quả ở các khu vực này, trẻ sẽ gặp khó khăn. Học sinh có thể đọc chậm, đọc sai, hoặc không hiểu nội dung đã đọc. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về cấu trúc và chức năng não bộ. Điều này giải thích tại sao một số trẻ lại gặp vấn đề đọc hiểu. Đánh giá đọc hiểu cần tính đến yếu tố thần kinh này. Can thiệp đọc hiểu cần nhắm vào việc tối ưu hóa hoạt động của các vùng não liên quan.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến DCT đọc hiểu cho HS CPTRG

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của việc dạy chỉnh trị đọc hiểu. Yếu tố bên trong bao gồm mức độ chậm phát triển, sự chú ý, động lực học tập của học sinh. Yếu tố bên ngoài bao gồm phương pháp giảng dạy, môi trường học tập. Sự hỗ trợ từ gia đình, trình độ của giáo viên cũng rất quan trọng. Môi trường lớp học cần thân thiện, khuyến khích. Giáo viên cần được đào tạo về phương pháp dạy đọc hiểu cho học sinh chậm phát triển. Các chương trình hỗ trợ học sinh yếu cần cá nhân hóa. Chúng phải phù hợp với nhu cầu và tốc độ học của từng em. Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình tạo nên sức mạnh tổng hợp. Điều này giúp tối đa hóa tiềm năng phát triển kỹ năng đọc của trẻ. Giáo dục hòa nhập tiểu học cần xem xét toàn diện các yếu tố này.

III.Chiến lược can thiệp đọc hiểu hiệu quả cho trẻ yếu

Việc phát triển các chiến lược can thiệp đọc hiểu là trọng tâm. Chúng phải được thiết kế riêng cho học sinh chậm phát triển ranh giới. Phương pháp dạy đọc hiểu cần kết hợp kiến thức tâm lý học thần kinh. Điều này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả. Các chiến lược cần tập trung vào việc củng cố các kỹ năng đọc nền tảng. Đồng thời, chúng cũng phải cải thiện các chức năng nhận thức liên quan. Việc áp dụng các kỹ thuật dạy chỉnh trị sẽ giúp trẻ yếu nâng cao khả năng giải mã từ, từ vựng, và cấu trúc câu. Điều này dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về nội dung văn bản. Quan trọng là phải thường xuyên đánh giá đọc hiểu. Việc này giúp điều chỉnh phương pháp kịp thời. Các bài tập thực hành cần đa dạng, hấp dẫn. Chúng giúp duy trì sự hứng thú của học sinh. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh tiểu học có nhu cầu đặc biệt này đạt được thành công trong học tập.

3.1. Thiết kế các tác động dạy chỉnh trị đọc hiểu

Thiết kế các tác động dạy chỉnh trị đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó phải dựa trên kết quả chẩn đoán cá nhân. Các bài tập cần nhắm vào từng khía cạnh yếu kém của đọc hiểu. Ví dụ, bài tập luyện ngữ âm, từ vựng, cấu trúc câu. Bài tập cũng nên bao gồm việc phát triển khả năng suy luận, tóm tắt. Cần sử dụng các phương tiện trực quan, đa giác quan. Điều này giúp học sinh chậm phát triển dễ tiếp thu hơn. Giáo viên cần chia nhỏ các kỹ năng phức tạp thành các bước đơn giản. Lặp lại và củng cố thường xuyên là yếu tố then chốt. Việc này giúp trẻ ghi nhớ và tự động hóa các kỹ năng. Các phương pháp dạy đọc hiểu hiện đại có thể được tích hợp. Ví dụ như đọc tương tác, đọc có hướng dẫn. Mục tiêu là giúp trẻ xây dựng chiến lược đọc cho trẻ yếu.

3.2. Đánh giá và sàng lọc học sinh chậm phát triển

Quá trình đánh giá và sàng lọc là bước đầu tiên và quan trọng. Nó giúp xác định chính xác học sinh chậm phát triển ranh giới. Các công cụ sàng lọc cần chuẩn hóa và đáng tin cậy. Chúng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu khó khăn học tập. Sau sàng lọc là chẩn đoán chuyên sâu. Quá trình này giúp định vị các vấn đề cụ thể về đọc hiểu. Nó cũng xác định các vùng não bộ có thể bị ảnh hưởng. Các bài kiểm tra đọc, đánh giá nhận thức, quan sát hành vi đều được sử dụng. Thông tin thu thập được cung cấp cơ sở để xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân. Việc đánh giá đọc hiểu định kỳ giúp theo dõi tiến độ. Nó cũng cho phép điều chỉnh chương trình hỗ trợ học sinh yếu khi cần thiết. Quá trình này đảm bảo can thiệp đúng mục tiêu và hiệu quả.

3.3. Kết quả thực nghiệm hình thành kỹ năng đọc hiệu quả

Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của phương pháp dạy chỉnh trị. Các học sinh tham gia chương trình cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Năng lực đọc hiểu của các em được nâng cao đáng kể. Tốc độ đọc tăng, khả năng ghi nhớ thông tin tốt hơn. Khả năng suy luận và tổng hợp nội dung cũng được cải thiện. Những kết quả này khẳng định tính đúng đắn của cách tiếp cận tâm lý học thần kinh. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn cho việc áp dụng các chiến lược đọc cho trẻ yếu. Kết quả thực nghiệm cũng chỉ ra các yếu tố thành công. Ví dụ, sự kiên trì của giáo viên, sự tham gia của gia đình. Các trường hợp nghiên cứu điển hình minh họa rõ rệt sự tiến bộ của từng học sinh. Những thành công này là động lực để mở rộng các chương trình can thiệp đọc hiểu.

IV.Hỗ trợ học sinh tiểu học có nhu cầu đặc biệt CPTRG

Việc hỗ trợ học sinh tiểu học có nhu cầu đặc biệt chậm phát triển ranh giới đòi hỏi một hệ thống toàn diện. Sự thành công của các chương trình can thiệp đọc hiểu không chỉ phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy. Nó còn phụ thuộc vào môi trường học tập và sự hợp tác của các bên liên quan. Giáo dục hòa nhập tiểu học là một mục tiêu quan trọng. Nó đảm bảo mọi học sinh đều có cơ hội phát triển tối đa tiềm năng. Các điều kiện về cơ sở vật chất, tài liệu giảng dạy cần được chú trọng. Việc đào tạo giáo viên về phương pháp dạy đọc hiểu cũng rất cần thiết. Hỗ trợ học sinh yếu không chỉ là cải thiện điểm số. Đó là việc xây dựng sự tự tin, động lực học tập cho các em. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Điều này tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho trẻ.

4.1. Điều kiện cần thiết để can thiệp đọc hiểu thành công

Để can thiệp đọc hiểu đạt hiệu quả cao, nhiều điều kiện cần được đảm bảo. Đầu tiên là sự nhận diện và đánh giá đọc hiểu chính xác. Sau đó là xây dựng kế hoạch can thiệp cá nhân hóa. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về phương pháp dạy đọc hiểu. Tài liệu và công cụ hỗ trợ phải phù hợp với đặc điểm của học sinh chậm phát triển. Môi trường học tập cần được điều chỉnh linh hoạt. Nó cần tạo điều kiện cho trẻ học tập thoải mái. Thời gian và tần suất can thiệp cần đủ để tạo ra sự thay đổi. Sự kiên nhẫn, động viên từ phía giáo viên và gia đình là vô cùng quan trọng. Các điều kiện này đóng góp vào sự thành công của chiến lược đọc cho trẻ yếu.

4.2. Vai trò của giáo viên và nhà trường trong giáo dục hòa nhập

Giáo viên và nhà trường có vai trò trung tâm trong giáo dục hòa nhập tiểu học. Giáo viên cần là người trực tiếp triển khai các phương pháp dạy đọc hiểu. Họ cần quan sát, đánh giá và điều chỉnh phương pháp. Nhà trường cần cung cấp các nguồn lực cần thiết. Ví dụ, phòng hỗ trợ, tài liệu chuyên biệt, tập huấn giáo viên. Việc tạo ra một môi trường học tập thân thiện, chấp nhận sự khác biệt là rất quan trọng. Giáo viên cần có thái độ tích cực. Họ cần hiểu và thông cảm với khó khăn học tập ranh giới của học sinh. Việc phối hợp giữa giáo viên bộ môn và giáo viên chuyên biệt cần được tăng cường. Điều này đảm bảo sự hỗ trợ liên tục và nhất quán cho học sinh. Nhà trường cần xây dựng chính sách hỗ trợ học sinh yếu rõ ràng.

4.3. Sự phối hợp chặt chẽ với cha mẹ học sinh

Sự phối hợp với cha mẹ học sinh là yếu tố quyết định. Cha mẹ là người hiểu rõ con cái nhất. Họ có thể cung cấp thông tin quý giá về hành vi, thói quen học tập của trẻ. Cha mẹ cần được thông báo về tiến độ học tập của con. Họ cũng cần được hướng dẫn cách hỗ trợ con tại nhà. Các hoạt động đọc sách cùng con, trò chuyện về bài học, tạo môi trường học tập tích cực. Điều này củng cố những gì trẻ học được ở trường. Việc tham gia vào các buổi họp phụ huynh, hội thảo chuyên đề giúp cha mẹ có thêm kiến thức. Sự đồng bộ giữa phương pháp dạy của trường và cách hỗ trợ ở nhà sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Đây là một phần không thể thiếu trong các chương trình can thiệp đọc hiểu thành công.

V.Phương pháp nghiên cứu dạy chỉnh trị đọc hiểu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả của việc dạy chỉnh trị đọc hiểu. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu cơ sở lý luận, thu thập dữ liệu thực tiễn. Nó cũng bao gồm việc tiến hành thực nghiệm xác định và thực nghiệm hình thành. Các bước này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu đã sử dụng các công cụ sàng lọc và chẩn đoán tiêu chuẩn. Điều này giúp xác định chính xác nhóm học sinh chậm phát triển ranh giới. Việc xử lý số liệu được thực hiện một cách cẩn trọng. Nó giúp rút ra những kết luận có ý nghĩa thống kê. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng này về tác động của can thiệp đọc hiểu dựa trên góc độ tâm lý học thần kinh. Nó là nền tảng để phát triển các chiến lược đọc cho trẻ yếu hiệu quả hơn.

5.1. Quy trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn chi tiết

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan các lý thuyết về đọc và đọc hiểu. Nó bao gồm các công trình về dạy học cho trẻ có khó khăn về đọc. Sau đó, xây dựng cơ sở lý luận về dạy chỉnh trị đọc hiểu dưới góc độ tâm lý học thần kinh. Phần nghiên cứu thực tiễn bao gồm các bước cụ thể. Từ sàng lọc ban đầu, chẩn đoán chuyên sâu đến thực nghiệm hình thành. Các bước này được mô tả chi tiết trong luận án. Việc này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu. Các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Chúng bao gồm phỏng vấn, quan sát, các bài kiểm tra định lượng. Mục tiêu là có cái nhìn toàn diện về khó khăn học tập ranh giới của học sinh.

5.2. Cách thức xử lý số liệu và tiêu chí đánh giá khoa học

Số liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Các chỉ số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định t-test được sử dụng. Điều này giúp so sánh hiệu quả giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Tiêu chí sàng lọc và chẩn đoán học sinh chậm phát triển được xây dựng rõ ràng. Chúng dựa trên các thang đo IQ và các bài kiểm tra đọc chuẩn. Các tiêu chí này đảm bảo việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu chính xác. Nó cũng đảm bảo việc đánh giá đọc hiểu được thực hiện một cách khách quan. Cách xử lý số liệu khoa học giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Nó cũng cung cấp bằng chứng vững chắc cho các đề xuất can thiệp đọc hiểu.

5.3. Sàng lọc và chẩn đoán khó khăn học tập ranh giới

Quá trình sàng lọc được tiến hành rộng rãi. Mục đích là phát hiện học sinh tiểu học có dấu hiệu chậm phát triển ranh giới. Học sinh được sàng lọc dựa trên chỉ số IQ và các tiêu chí về học lực. Sau đó, những học sinh được chọn sẽ trải qua chẩn đoán chuyên sâu. Quá trình này giúp xác định các định khu chậm phát triển. Nó cũng giúp nhận diện cụ thể các khó khăn về đọc hiểu của từng em. Chẩn đoán bao gồm các bài kiểm tra về ngôn ngữ, ghi nhớ thị giác, thính giác. Nó cũng bao gồm chức năng điều hành. Kết quả chẩn đoán là cơ sở để thiết kế chương trình dạy chỉnh trị đọc hiểu cá nhân hóa. Đây là bước quan trọng để hỗ trợ học sinh yếu một cách hiệu quả nhất. Nó giúp định hướng đúng cho các chiến lược đọc cho trẻ yếu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tâm lý học dạy chỉnh trị đọc hiểu cho học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới dưới góc độ tâm lý học thần kinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ THỤC ANH DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI DƯỚI GÓC ĐỘ TÂM LÝ HỌC THẦN KINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM LÊ THỤC ANH DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI DƯỚI GÓC ĐỘ TÂM LÝ HỌC THẦN KINH Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VÕ THỊ MINH CHÍ TS. TRẦN THỊ TỐ OANH HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án LÊ THỤC ANH DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Chữ viết tắt Nội dung viết tắt 1 CPT Chậm phát triển 2 CPTRG Chậm phát triển ranh giới 3 DCT Dạy chỉnh trị 4 HSTH Học sinh tiểu học 5 TLH TK Tâm lý học thần kinh MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và khách thể nghiên cứu.

Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ.

Nghiên cứu về đọc và đọc hiểu. Những nghiên cứu về dạy cho trẻ có khó khăn về đọc và đọc hiểu. ĐỌC HIỂU CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI. Lý thuyết của tâm lý học thần kinh về chức năng tâm lý cấp cao.

Cơ sở tâm lý học thần kinh của đọc hiểu. Học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới. Đọc hiểu ở học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới dưới góc độ tâm lý học thần kinh. CƠ SỞ TÂM LÝ HỌC THẦN KINH CỦA DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI.

Dạy chỉnh trị. Các lý thuyết liên quan đến DCT cho trẻ CPTRG. Dạy chỉnh trị đọc hiểu cho học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới từ góc độ tâm lý học thần kinh. Các yếu tố ảnh hưởng đến DCT đọc hiểu cho HSTH CPTRG.

55 Kết luận chương 1. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN. Phương pháp nghiên cứu và cách thức tiến hành.

NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN. Phương pháp và cách thức tiến hành. TỔ CHỨC THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH. Cách thức tiến hành.

TỔ CHỨC THỰC NGHIỆM HÌNH THÀNH. Nội dung thực nghiệm. Cách thức tiến hành thực nghiệm hình thành. CÁCH XỬ LÝ SỐ LIỆU VÀ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ.

Cách xử lý số liệu. Tiêu chí sàng lọc và chẩn đoán. 90 Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI.

THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH: SÀNG LỌC VÀ CHẨN ĐOÁN HỌC SINH CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI CÓ KHÓ KHĂN ĐỌC HIỂU. Kết quả sàng lọc phát hiện học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới. Kết quả chẩn đoán định khu chậm phát triển ở học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới. THỰC NGHIỆM HÌNH THÀNH: DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI.

Thiết kế các tác động dạy chỉnh trị đọc hiểu cho học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới dưới góc độ tâm lý học thần kinh. Kết quả thực nghiệm hình thành. Các trường hợp nghiên cứu điển hình. CÁC ĐIỀU KIỆN DẠY CHỈNH TRỊ ĐỌC HIỂU CHO HỌC SINH TIỂU HỌC CHẬM PHÁT TRIỂN RANH GIỚI.

Về phía học sinh. Về phía nhà trường và giáo viên. Về phía cha mẹ học sinh.148 Kết luận chương 3.150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .155 TÀI LIỆU THAM KHẢO.156 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH MINH HỌA Trang Hình 1. Hệ thống định khu trên não.

Sơ đồ các diện của bán cầu đại não theo Brodman. Đường liên hệ của thùy trán với các phần khác nhau của bán cầu não. CPT định khu tại thùy thái dương - diện 22 (theo sơ đồ Brodman). CPT định khu tại thùy thái dương - diện 21 (theo sơ đồ của Brodman).

CPT định khu tại vùng não cấp III phía trước - diện 10 (theo sơ đồ Brodman). CPT định khu tại vùng não cấp III phía sau - diện 39 (theo sơ đồ Brodman). Kết quả thực hiện phần ghi nhớ thị giác ở học sinh CPT vùng não cấp III phía sau .107 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU Trang Sơ đồ 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến DCT đọc hiểu cho HSTH CPTRG.

Đặc điểm chung của học sinh thuộc diện sàng lọc. Đặc điểm chung của học sinh thuộc diện chẩn đoán chuyên sâu. Mô tả tiến trình nghiên cứu. Kết quả sàng lọc học sinh theo chỉ số IQ.

Kết quả phân loại học sinh CPTRG theo định khu CPT. Kết quả ghi nhớ và tái hiện phần ngôn ngữ âm thanh. Lí do chọn đề tài 1. Ở trường tiểu học, sử dụng thành thạo tiếng mẹ đẻ ở các bình diện nghe, nói, đọc, viết là một mục tiêu cơ bản của việc dạy học Tiếng Việt.

Trong đó, đọc hiểu là một bộ phận của nội dung môn học tiếng Việt - tiếng mẹ đẻ trong các trường phổ thông. Phát triển năng lực đọc hiểu tiếng mẹ đẻ như một công cụ lĩnh hội các tri thức, kinh nghiệm của loài người, được kết tinh trong sách giáo khoa và các tài liệu học tập là hết sức cần thiết. Dạy đọc hiểu cho học sinh trong trường tiểu học giúp hình thành các hành động học để lĩnh hội kinh nghiệm xã hội - lịch sử chứa đựng trong các văn bản, làm giàu vốn hiểu biết và kinh nghiệm của mình, phát triển tư duy và năng lực giải quyết vấn đề ở các em. Chính nhờ biết đọc và đọc hiểu văn bản mà học sinh dần dần có khả năng đọc rộng để tự học, tự bổ sung kiến thức mà cuộc sống của họ đòi hỏi và từ đó hình thành thói quen, hứng thú với việc đọc, việc tự học thường xuyên.

Về ảnh hưởng của việc đọc đối với năng lực học tập của học sinh đã được Mathew (1999) miêu tả như sau: Kĩ năng đọc càng vững chắc thì học vấn/ hiểu biết ngày càng giàu hơn. Và cũng cùng quy luật, kĩ năng đọc càng yếu thì học vấn/ hiểu biết ngày càng nghèo đi [57]. "Sổ tay chẩn đoán và thống kê bệnh tâm thần" IV (DSM - IV: Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ chỉ ra ba dạng chính thể hiện sự khó khăn trong học tập: khó khăn trong tập đọc - dyslexia; khó khăn trong tập viết - dysgraphia (bao gồm các vấn đề liên quan đến đánh vần và viết cú pháp); khó khăn trong tính toán - dyscalculia (bao gồm các vấn đề về việc nhận dạng các ký tự toán học và hoàn thành các phép tính, toán) [5]. Cả ba dạng khó khăn trong học tập ít nhiều đều liên quan đến khả năng đọc hiểu của trẻ.

Theo ước tính của Shaywitz, Sally E. Do vậy, chứng khó đọc hay "vụng đọc" (theo cách gọi của tác giả Nguyễn Khắc Viện), trong đó, rối loạn đọc hiểu là một trong những khó khăn, gây cản trở việc học tập của học sinh ở đầu cấp tiểu học. Khó đọc ở HSTH không chỉ gây cản trở khi học môn Tiếng Việt, mà còn bị hạn chế ở việc tiếp thu các môn học khác. Để giải quyết vấn đề này, cần thiết phải xác định nguyên nhân gây khó khăn về đọc và xây dựng những phương pháp hỗ trợ phù hợp giúp các em vượt qua khó khăn để học tập như các bạn bè cùng trang lứa.

Ngày nay, quan điểm coi não người là cơ sở vật chất của các quá trình tâm lý, là điều kiện “cần” để hình thành và phát triển tâm lý người đã được thừa nhận. Sự phát triển thấp hơn so với giới hạn ở độ tuổi của não bộ - cơ quan điều khiển các chức năng cấp cao - ở trẻ, dẫn đến những khó khăn trong việc thực thi các chức năng này. Song những khó khăn về đọc và đọc hiểu, cũng như những khó khăn khác về học tập, ở các trẻ này lại thường xuất hiện dưới dạng “khuyết tật tiềm ẩn” (a hidden handicap). Những trẻ này đang học tập trong các nhà trường phổ thông cùng với bạn bè trang lứa, không có biểu hiện lệch lạc rõ ràng (không nhìn thấy được) trong sự phát triển.

Mọi rắc rối chỉ xảy ra khi trẻ “bắt tay” vào việc học, với biểu hiện không thích nghi được với học tập: học kém (khó học), gây nhiều khó khăn cho các giáo viên trong việc tổ chức hoạt động giảng dạy. Theo “Bảng phân loại bệnh tật quốc tế” (ICD - International Classfinication of Diseaser) của Tổ chức Y tế Thế giới, khó đọc - dyslexia - xuất hiện ở những trẻ CPTRG - retarded boundary [89], đó là những trẻ có một hay vài vùng não CPT theo độ tuổi (Khác với trẻ CPT trí tuệ: các vùng trên não đều CPT theo độ tuổi, nên khả năng bù trừ giữa các chức năng không thể thực hiện được). Vì thế, cần phát hiện và có biện pháp hỗ trợ kịp thời để mở ra cơ hội học tập đối với những học sinh thuộc nhóm này. Từ góc độ TLH TK, đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu sự biến đổi các chức năng tâm lý cấp cao do tổn thương hay CPT định khu các vùng chức năng trên não, mà trước hết là vỏ não.

Việc nghiên cứu cấu trúc não của quá trình đọc hiểu và cơ chế gây rối loạn đọc hiểu nhằm thiết kế các phương pháp tác động “bù 3 trừ chức năng” tương ứng cho trẻ CPTRG có rối loạn đọc hiểu là một hướng tiếp cận mới, hiệu quả ở một số nước phát triển trên thế giới. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Dạy chỉnh trị đọc hiểu cho học sinh tiểu học chậm phát triển ranh giới dưới góc độ tâm lý học thần kinh".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS tâm lý học thần kinh: Chỉnh trị đọc hiểu cho HS tiểu học chậm phát triển ranh giới. Phương pháp hiệu quả, dựa trên bằng chứng.

Luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Tâm Lý Học.

Luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy chỉnh trị đọc hiểu HS tiểu học chậm phát triển ranh giới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter