Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron dùng liều kế

Luận án: Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron dùng liều kế màng mỏng nhuộm màu luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

103

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan phương pháp đo liều bức xạ gamma.
Số trang:
103 trang
Trường:
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
Chuyên ngành:
Vật lý nguyên tử và hạt nhân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Nghiên cứu tập trung phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron hiệu quả. Các phương pháp đo liều hiện hành có những hạn chế về độ chính xác, dải đo hoặc chi phí. Việc phát triển công nghệ liều kế mới đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con người và môi trường khỏi tác động của bức xạ. Tài liệu tổng quan về các phương pháp đo liều bức xạ, từ các hệ thống truyền thống đến những công nghệ tiên tiến. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện về tình hình nghiên cứu đo liều bức xạ trên thế giới và tại Việt Nam. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển liều kế màng mỏng nhuộm màu, một giải pháp tiềm năng cho nhiều ứng dụng. Việc hiểu rõ các tiêu chí lựa chọn và đơn vị đo lường chuẩn mực là thiết yếu để đánh giá hiệu suất của bất kỳ liều kế nào. Phân loại liều kế giúp định hướng cho các ứng dụng cụ thể, từ đo liều cá nhân đến kiểm xạ môi trường và định liều cao trong công nghiệp hạt nhân. Đây là bước đệm quan trọng để cải thiện an toàn bức xạ.

1.1. Tầm quan trọng của đo liều bức xạ.

Đo liều bức xạ là hoạt động cốt lõi trong an toàn bức xạ. Hoạt động này giúp đánh giá mức độ phơi nhiễm, bảo vệ sức khỏe con người. Việc kiểm soát liều hấp thụ và liều tương đương là bắt buộc trong nhiều lĩnh vực. Bao gồm y tế, công nghiệp, nghiên cứu hạt nhân. Công tác kiểm xạ chính xác đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn quốc tế. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro từ các nguồn bức xạ gamma và nơtron. Một hệ thống đo liều đáng tin cậy là nền tảng cho mọi chương trình an toàn bức xạ.

1.2. Phân loại và tiêu chí chọn liều kế gamma.

Liều kế được phân loại dựa trên nguyên lý hoạt động và dải đo. Bao gồm liều kế ion hóa, liều kế nhiệt phát quang và liều kế hóa học. Các tiêu chí lựa chọn liều kế bao gồm độ nhạy, dải đo, độ chính xác, chi phí và khả năng tái sử dụng. Đối với bức xạ gamma, cần liều kế có đáp ứng năng lượng phẳng. Khả năng đo liều hấp thụ và liều tương đương trong nhiều môi trường là ưu tiên. Việc lựa chọn đúng liều kế là then chốt để có kết quả đo đáng tin cậy trong các ứng dụng thực tế, từ vật lý y tế đến kiểm xạ công nghiệp hạt nhân.

1.3. Đơn vị đo lường liều hấp thụ và tương đương.

Việc định liều bức xạ sử dụng các đơn vị chuẩn. Liều hấp thụ đo năng lượng bức xạ truyền cho vật chất, đơn vị là Gray (Gy). Liều tương đương phản ánh tác động sinh học của bức xạ, đơn vị là Sievert (Sv). Phân biệt rõ ràng giữa liều hấp thụ và liều tương đương là quan trọng. Bức xạ gamma có yếu tố trọng số bức xạ bằng 1. Việc đo liều chính xác đòi hỏi hiệu chuẩn liều kế cẩn thận. Quy trình này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, đảm bảo kết quả đo liều bức xạ có thể so sánh và đáng tin cậy, hỗ trợ an toàn bức xạ.

II.

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một loại liều kế mới: liều kế màng mỏng nhuộm màu. Vật liệu Polyvinyl alcohol (PVA) được chọn làm nền do tính chất cơ lý ưu việt và khả năng tương tác tốt với bức xạ. Quá trình chế tạo phim màng mỏng được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và độ đồng đều. Các chất chỉ thị màu được đưa vào polymer. Sự thay đổi màu sắc của các chất chỉ thị này sau chiếu xạ là cơ sở để định lượng liều bức xạ. Đây là phương pháp đơn giản, trực quan và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Việc sử dụng phương pháp quang phổ kế hấp thụ cho phép định lượng chính xác sự biến đổi màu. Từ đó, có thể xác định liều hấp thụ hoặc liều tương đương. Mục tiêu là tạo ra một liều kế gamma và nơtron có độ nhạy cao, dải đo rộng và chi phí thấp, góp phần nâng cao hiệu quả công tác kiểm xạ và an toàn bức xạ.

2.1. Vật liệu Polymer và chế tạo phim mỏng.

Polyvinyl alcohol (PVA) là lựa chọn chính cho vật liệu nền của liều kế. PVA sở hữu tính chất cơ lý tốt, độ bền cao và tương thích sinh học. Quy trình chế tạo phim màng mỏng bao gồm chuẩn bị dung dịch, đổ khuôn và sấy khô. Các bước này được kiểm soát chặt chẽ để đạt được độ dày và độ đồng đều mong muốn. Mục tiêu là tạo ra các phim mỏng có khả năng hấp thụ bức xạ gamma đồng nhất. Phim này cần thể hiện sự biến đổi màu rõ rệt. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất của liều kế.

2.2. Sự biến đổi màu của vật liệu chiếu xạ.

Khi tiếp xúc với bức xạ gamma, các phân tử chất chỉ thị màu trong polymer trải qua quá trình biến đổi hóa học. Quá trình này dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc điện tử, biểu hiện bằng sự thay đổi màu sắc. Cường độ của sự thay đổi màu tỷ lệ thuận với liều bức xạ hấp thụ. Hiện tượng này là nguyên lý cơ bản để đo liều. Việc lựa chọn chất chỉ thị màu phù hợp là rất quan trọng. Chất chỉ thị cần có độ nhạy cao và dải biến đổi màu rộng. Điều này giúp tăng cường độ chính xác của liều kế trong việc xác định liều hấp thụ và liều tương đương.

2.3. Quang phổ hấp thụ Nguyên lý đọc liều kế.

Phương pháp quang phổ kế hấp thụ là công cụ chính để đọc kết quả của liều kế màng mỏng. Thiết bị này đo lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi phim mỏng ở các bước sóng cụ thể. Sự thay đổi mật độ quang trước và sau chiếu xạ được ghi lại. Định luật Lambert-Beer mô tả mối quan hệ giữa mật độ quang và nồng độ chất hấp thụ. Áp dụng định luật này cho phép định lượng liều bức xạ hấp thụ một cách chính xác. Phương pháp này cung cấp độ nhạy cao và khả năng tự động hóa, là giải pháp hiệu quả cho kiểm xạ nhanh chóng.

III.

Hiểu rõ cơ chế tương tác của bức xạ với vật liệu polymer là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất liều kế. Bức xạ gamma và nơtron gây ra nhiều hiệu ứng hóa học và vật lý trong Polyvinyl alcohol (PVA) và các chất phụ gia. Các hiệu ứng này bao gồm khâu mạch, ngắt mạch polymer, hiệu ứng tách khí và oxy hóa bức xạ. Những thay đổi này dẫn đến sự biến đổi tính chất quang học của phim màng mỏng, cụ thể là màu sắc. Nghiên cứu sâu về quá trình truyền năng lượng của bức xạ cho vật chất, bao gồm hệ số truyền năng lượng tuyến tính và các mô hình truyền năng lượng, cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc. Nắm vững những cơ chế này giúp kiểm soát và tăng cường độ nhạy của liều kế. Từ đó, cải thiện độ chính xác trong đo liều hấp thụ và liều tương đương. Điều này trực tiếp hỗ trợ các ứng dụng trong vật lý y tế và an toàn bức xạ.

3.1. Tương tác bức xạ với Polyvinyl alcohol.

Bức xạ gamma khi tương tác với Polyvinyl alcohol (PVA) gây ra các quá trình ion hóa và kích thích. Năng lượng bức xạ được truyền cho polymer. Điều này dẫn đến sự hình thành các gốc tự do và ion. Các gốc tự do này là tác nhân chính gây ra các thay đổi hóa học trong vật liệu. Tương tác này tạo nền tảng cho sự biến đổi màu sắc của liều kế. Việc hiểu rõ các phản ứng ban đầu là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh thành phần của phim để tối ưu hóa phản ứng với liều bức xạ. Nó cải thiện độ nhạy của liều kế.

3.2. Hiệu ứng hóa học của bức xạ gamma.

Bức xạ gamma gây ra nhiều hiệu ứng hóa học quan trọng trong PVA. Bao gồm khâu mạch (tạo liên kết ngang giữa các chuỗi polymer) và ngắt mạch (phá vỡ chuỗi polymer). Ngoài ra, còn có hiệu ứng tách khí và quá trình oxy hóa bức xạ. Các hiệu ứng này làm thay đổi cấu trúc và tính chất của polymer. Chúng ảnh hưởng đến màu sắc và phổ hấp thụ của liều kế. Việc kiểm soát các hiệu ứng này thông qua phụ gia có thể tăng cường độ nhạy. Đồng thời, cải thiện độ ổn định của liều kế, đặc biệt cho các ứng dụng đo liều bức xạ cao.

3.3. Mô hình truyền năng lượng bức xạ.

Quá trình truyền năng lượng của bức xạ cho vật chất được mô tả bằng các mô hình lý thuyết. Hệ số truyền năng lượng tuyến tính (LET) là một thông số quan trọng. Hệ số này đặc trưng cho lượng năng lượng bức xạ mất đi trên một đơn vị độ dài. Việc nghiên cứu các dẫn xuất của mô hình truyền năng lượng giúp dự đoán phản ứng của vật liệu với bức xạ. Điều này hỗ trợ việc thiết kế liều kế có đáp ứng tuyến tính với liều hấp thụ và liều tương đương. Hiểu biết này là nền tảng cho việc tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của liều kế, đảm bảo độ chính xác.

IV.

Nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm đo liều bức xạ gamma sử dụng nguồn 60Co. Đây là nguồn chiếu xạ chuẩn trong nhiều ứng dụng. Quy trình chế tạo phim màng mỏng PVA được nhuộm màu đã được tối ưu hóa. Các phim này được chiếu xạ với các liều hấp thụ khác nhau. Sau đó, phổ hấp thụ và sự biến đổi màu được phân tích bằng quang phổ kế. Kết quả cho thấy sự thay đổi mật độ quang tỷ lệ thuận với liều bức xạ. Điều này khẳng định khả năng định liều của liều kế mới. Đặc trưng liều của từng loại liều kế nhuộm màu được xác định. Việc này giúp thiết lập đường chuẩn cho các phép đo liều trong tương lai. Nghiên cứu cũng đánh giá độ nhạy bức xạ của các màu chỉ thị khác nhau. Từ đó, xác định được các loại chỉ thị tối ưu. Những kết quả này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng. Dữ liệu này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp đo liều bức xạ gamma bằng liều kế màng mỏng nhuộm màu. Nó là bước tiến quan trọng trong công nghệ kiểm xạ.

4.1. Nguồn chiếu xạ và quy trình thực hiện.

Nghiên cứu sử dụng nguồn chiếu xạ gamma Cobalt-60 (60Co). Nguồn 60Co cung cấp chùm bức xạ có năng lượng xác định. Đây là điều kiện lý tưởng để chuẩn hóa liều kế. Quy trình thực hiện bao gồm chuẩn bị các mẫu phim màng mỏng PVA nhuộm màu. Các mẫu được đặt trong trường bức xạ 60Co. Thời gian chiếu xạ được điều chỉnh để đạt các liều hấp thụ mong muốn. Sau chiếu xạ, các mẫu được phân tích ngay lập tức. Việc này giúp tránh sai số do hiệu ứng sau chiếu xạ. Quy trình được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính lặp lại của kết quả đo liều bức xạ.

4.2. Đặc trưng liều của liều kế nhuộm màu.

Đường đặc trưng liều (đường chuẩn) là mối quan hệ giữa liều hấp thụ và sự thay đổi mật độ quang của liều kế. Nghiên cứu đã xây dựng các đường đặc trưng này cho các loại liều kế nhuộm màu khác nhau. Các đường đặc trưng thể hiện tính tuyến tính trong một dải liều rộng. Điều này cho phép định lượng chính xác liều hấp thụ bức xạ gamma. Sự ổn định và khả năng tái lập của đường đặc trưng liều là yếu tố then chốt. Nó quyết định độ tin cậy của liều kế trong các ứng dụng kiểm xạ thực tế.

4.3. Đánh giá độ nhạy và hiệu suất đo.

Độ nhạy của liều kế được đánh giá qua sự thay đổi mật độ quang trên mỗi đơn vị liều hấp thụ. Các kết quả cho thấy liều kế màng mỏng nhuộm màu có độ nhạy cao đối với bức xạ gamma. Hiệu suất đo cũng được đánh giá dựa trên độ chính xác và độ lặp lại của kết quả. Các chỉ số này được so sánh với các liều kế thương mại. Mục tiêu là chứng minh tính cạnh tranh của phương pháp mới. Đánh giá này là cần thiết để xác định các ứng dụng tiềm năng của liều kế trong an toàn bức xạ và vật lý y tế.

V.

Để nâng cao hiệu suất của liều kế màng mỏng nhuộm màu, nghiên cứu đã khảo sát nhiều yếu tố ảnh hưởng. Nồng độ dung dịch Polyvinyl alcohol (PVA) có tác động đáng kể đến độ dày và tính chất quang học của phim. Việc tối ưu hóa nồng độ PVA giúp kiểm soát độ nhạy và dải đo của liều kế. Ngoài ra, vai trò của các chất phụ gia cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Một số chất phụ gia có thể tăng cường độ nhạy bức xạ hoặc cải thiện độ ổn định của màu sắc sau chiếu xạ. Ví dụ, axit boric được chứng minh có ảnh hưởng tích cực đến khả năng làm việc của phim. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá sai số của liều kế. Bao gồm sai số ngẫu nhiên và sai số hệ thống. Việc giảm thiểu sai số là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo liều bức xạ. Những phát hiện này giúp hoàn thiện quy trình chế tạo và sử dụng liều kế gamma, đưa công nghệ này đến gần hơn với ứng dụng thực tế trong kiểm xạ và an toàn bức xạ.

5.1. Ảnh hưởng nồng độ polymer lên khả năng đo.

Nồng độ Polyvinyl alcohol (PVA) trong dung dịch ban đầu ảnh hưởng đến cấu trúc và mật độ của phim màng mỏng. Nồng độ PVA tối ưu đảm bảo phim có độ trong suốt cao và độ bền cơ học tốt. Nó cũng ảnh hưởng đến số lượng vị trí phản ứng với bức xạ. Từ đó, tác động trực tiếp đến độ nhạy của liều kế. Việc điều chỉnh nồng độ giúp mở rộng dải đo liều hấp thụ. Đồng thời, cải thiện khả năng định lượng liều bức xạ gamma. Đây là một yếu tố then chốt trong quá trình tối ưu hóa liều kế.

5.2. Vai trò chất phụ gia trong liều kế gamma.

Các chất phụ gia được thêm vào dung dịch polymer để cải thiện tính năng của liều kế. Một số phụ gia có thể hoạt động như chất nhạy bức xạ, tăng cường sự biến đổi màu. Các chất khác có thể ổn định màu sắc sau chiếu xạ. Axit boric là một ví dụ về chất phụ gia có ảnh hưởng tích cực. Nó góp phần vào sự hình thành cấu trúc mạng lưới ổn định. Vai trò của phụ gia là rất quan trọng trong việc đạt được độ nhạy cao. Đồng thời, giảm thiểu sai số và tăng cường độ bền của liều kế màng mỏng trong quá trình đo liều bức xạ.

5.3. Xác định sai số của phương pháp đo liều.

Đánh giá sai số là bước không thể thiếu để xác định độ tin cậy của liều kế. Sai số bao gồm sai số ngẫu nhiên từ quá trình đo và sai số hệ thống từ thiết bị hoặc quy trình. Nghiên cứu xác định các nguồn sai số chính. Sau đó, áp dụng các biện pháp để giảm thiểu chúng. Việc này bao gồm chuẩn hóa quy trình chế tạo và hiệu chuẩn thiết bị. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao nhất cho kết quả đo liều bức xạ. Điều này giúp đảm bảo tính hợp lệ của liều kế trong các ứng dụng quan trọng, như an toàn bức xạ.

VI.

Liều kế màng mỏng nhuộm màu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này đóng góp vào nhiều lĩnh vực đòi hỏi đo liều bức xạ chính xác và hiệu quả. Trong an toàn bức xạ, nó có thể được sử dụng để kiểm xạ cá nhân và giám sát môi trường. Khả năng định lượng liều hấp thụ và liều tương đương giúp bảo vệ nhân viên và cộng đồng. Trong vật lý y tế, liều kế này có thể dùng trong xạ trị. Nó giúp xác định liều lượng chính xác cho bệnh nhân. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Y học hạt nhân cũng sẽ hưởng lợi từ công nghệ này. Việc giám sát liều bức xạ tại các cơ sở chẩn đoán và điều trị trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, trong công nghiệp hạt nhân, liều kế mới hỗ trợ kiểm soát an toàn tại các nhà máy điện hạt nhân và cơ sở xử lý chất thải phóng xạ. Sự phát triển này mở ra hướng đi mới cho công nghệ đo liều, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và an toàn lao động.

6.1. An toàn bức xạ và kiểm xạ môi trường.

Liều kế màng mỏng nhuộm màu cung cấp một công cụ hiệu quả cho an toàn bức xạ. Công cụ này hỗ trợ kiểm xạ tại các cơ sở sử dụng nguồn phóng xạ. Nó có thể giám sát liều bức xạ môi trường xung quanh các nhà máy hạt nhân hoặc bãi thải. Khả năng đo liều hấp thụ và liều tương đương chính xác giúp cảnh báo sớm nguy cơ. Nó đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Việc triển khai rộng rãi công nghệ này sẽ nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó sự cố bức xạ.

6.2. Vật lý y tế và y học hạt nhân.

Trong vật lý y tế, liều kế mới có thể được dùng để kiểm tra liều lượng trong xạ trị. Liều kế này đảm bảo bệnh nhân nhận được liều chính xác. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả điều trị ung thư. Trong y học hạt nhân, nó hỗ trợ giám sát liều cho nhân viên y tế và bệnh nhân. Liều kế này dùng trong các quy trình chẩn đoán và điều trị. Đặc tính dễ sử dụng và chi phí thấp của liều kế màng mỏng mở ra nhiều cơ hội. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên quan đến bức xạ.

6.3. Công nghiệp hạt nhân và nghiên cứu.

Công nghiệp hạt nhân đòi hỏi các phương pháp đo liều bức xạ đáng tin cậy. Liều kế màng mỏng nhuộm màu có thể ứng dụng trong giám sát an toàn tại các nhà máy điện hạt nhân. Nó giám sát các cơ sở nghiên cứu và sản xuất đồng vị phóng xạ. Khả năng đo liều cao và dễ sử dụng là lợi thế. Trong nghiên cứu khoa học, liều kế này cung cấp công cụ mới cho các thí nghiệm chiếu xạ. Nó góp phần vào sự phát triển của công nghệ hạt nhân và các lĩnh vực liên quan.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron dùng liều kế màng mỏng nhuộm màu luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (103 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- VÕ THỊ ANH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP ĐO LIỀU BỨC XẠ GAMMA VÀ NƠTRON DÙNG LIỀU KẾ MÀNG MỎNG NHUỘM MÀU LUẬN ÁN TIẾN SỸ VẬT LÝ HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM ----------------------------- VÕ THỊ ANH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP ĐO LIỀU BỨC XẠ GAMMA VÀ NƠTRON DÙNG LIỀU KẾ MÀNG MỎNG NHUỘM MÀU LUẬN ÁN TIẾN SỸ Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Mã số: 9.06 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Đại Nghiệp Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Văn Giáp và PGS. Trần Đại Nghiệp.

Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án NCS. Võ Thị Anh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “ Nghiên cứu và phát triển phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron dùng liều kế màng mỏng nhuộm màu”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể ban lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ Viện Khoa học và Kỹ thuật Hạt nhân, Trung tâm Chiếu Xạ Hà Nội, Viện Nghiên cứu Hạt nhân, Trung tâm Đào tạo Hạt nhân.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trịnh Văn Giáp, PGS. Trần Đại Nghiệp là những người thầy kính mến đã hết lòng giúp đỡ, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Lê Tuấn Tú, TS. Phạm Ngọc Sơn và TS. Nguyễn Thành Công đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện cũng như hoàn thiện luận án này.

Xin chân thành cảm ơn bố mẹ và người chồng yêu quý đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi học tập làm việc và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án NCS. Võ Thị Anh MỤC LỤC Trang Lời cam đoan…………………………………………………………………… Lời cảm ơn……………………………………………………………………… Danh sách từ viết tắt…………………………………………………………… IV Danh sách bảng…………………………………………………………………. V Danh sách hình vẽ……………………………………………………………….

VI Mở đầu…………………………………………………………………………. Tổng quan nghiên cứu………………………………………….1 Tổng quan tình hình nghiên cứu……………………………………….1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới…………………………………….2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam…………………………………….2 Tổng quan về các loại liều kế thông dụng…………………………….1 Phân loại liều kế………………………………………………… 10 1.2 Một số tiêu chí lựa chọn liều kế cho các dải đo……………………….1 Các tiêu chí lựa chọn…………………………………………… 11 1.2 Dải liều sử dụng đối với các liều kế…………………………… 12 1.3 Đơn vị đo lường và định liều bức xạ………………………………….4 Một số loại liều kế đo liều cao……………………………………….1 Nhiệt lượng kế……………………………………………………….2 Phương pháp đo liều dựa trên sự ion hóa chất khí………………….3 Liều lượng kế hoá học………………………………………………. 17 Kết luận Chương I……………………………………………………………… 24 Chương II. Phương pháp và thiết bị nghiên cứu…………………………… 25 2.1 Tương tác của bức xạ với vật liệu Polyvinyl alcohol…………………….1 Hiệu ứng khâu mạch và ngắt mạch của polymer……………………… 26 2.2 Hiệu ứng tách khí……………………………………………………….3 Oxy hóa bức xạ và sau bức xạ của polymer…………………………… 28 2.4 Sự phá hủy của cấu trúc………………………………………………… 29 2.5 Sự biến đổi tính chất vật lý của polymer sau khi chiếu xạ…………….5 Sự bảo vệ bức xạ và sự tăng nhạy bức xạ……………………………… 33 2.2 Quá trình truyền năng lượng của bức xạ cho vật chất…………………… 34 2.1 Hệ số truyền năng lượng tuyến tính…………………………………….2 Mô hình truyền năng lượng…………………………………………… 35 2.3 Các dẫn xuất của mô hình truyền năng lượng………………………….3 Phân tích đọc kết quả liều kế bằng phương pháp quang phổ kế hấp thụ 40 2.1 Phương pháp quang phổ kế hấp thụ…………………………………….2 Định luật Lambert-Beer………………………………………………… 41 2.3 Cấu tạo thiết bị………………………………………………………….

42 Kết luận Chương II……………………………………………………………. 44 Chương III: Kết quả và thảo luận…………………………………………….1 Nghiên cứu đo liều bức xạ gamma dùng liều kế màng mỏng PVA được nhuộm màu…………………………………………………………………….1 Nguồn chiếu xạ gamma 60Co…………………………………………… 45 3.2 Chế tạo phim màng mỏng……………………………………………… 47 3.1 Chuẩn bị nguyên liệu và hóa chất…………………………………… 47 3.2 Các bước gia công chế tạo…………………………………………… 48 3.3 Sự biến đổi màu và phổ hấp thụ của các phim màng mỏng được nhuộm các màu khác nhau ……………………………………………………………… 51 3.4 Xác định đường đặc trưng liều của liều kế nhuộm màu PVA………….5 Đánh giá khả năng nhạy bức xạ của các màu chỉ thị…………………… 56 3.6 Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dung dịch PVA lên khả năng làm việc của phim …………………………………………………………………….7 Khảo sát sự ảnh hưởng của các chất phụ gia lên giá trị mật độ quang của phim trước và sau khi chiếu xạ gamma…………………………………….8 Đánh giá sự ảnh hưởng của axit boric lên phim PVA nhuộm màu…….9 Đánh giá sai số của liều kế màng mỏng PVA nhuộm màu kiểm soát liều gamma dùng trong phép đo thường quy…………………………………….2 Nghiên cứu một số tính chất của phim PVA nhuộm màu khi chiếu trên chùm nơtron nhiệt tại kênh số 2 của Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt……… 79 ii 3.1 Nguồn nơtron nhiệt tại kênh số 2, Lò nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt…….2 Chế tạo phim màng mỏng…………………………………………….1 Chuẩn bị nguyên liệu và hoá chất…………………………………….2 Các bước gia công chế tạo…………………………………………… 67 3.3 Khảo sát sự ảnh hưởng của các chất phụ gia lên giá trị mật độ quang của phim sau khi chiếu xạ.4 Khảo sát trạng thái của phim sau khi chiếu…………………………….5 Khảo sát sự ảnh hưởng của khối lượng axit boric lên chất lượng phim trước và sau khi được chiếu trên nguồn nơtron nhiệt…………………………… 74 3.6 Đường đặc trưng liều…………………………………………………… 75 Kết luận Chương III…………………………………………………………. 79 Kết luận chung…………………………………………………………………. 80 Danh sách công trình của tác giả……………………………….

82 Tài liệu tham khảo……………………………………………………………… 83 iii DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt PVA Poly(vinyl alcohol) Vật liệu Poly(vinyl alcohol) TCA Tri-chloro-acetamid Chất màu Tri-chloro-acetamid Tetra bromophenol phthalein Chất màu Tetra bromophenol TBPE ethyl ester phthalein ethyl ester ECB Eetanol-clobenxen Liều kế Eetanol-clobenxen PVC Poly(vinyl-chloride) Vật liệu Poly(vinyl-chloride) LET Linear energy transfer Truyền năng lượng tuyến tính Kinetic energy released in Động năng được truyền cho vật Kerma material chất PMMA Polymerthyl methacrylate Liều kế Polymerthyl methacrylate CTA Cellulose triacetate Liều kế Cellulose triacetate EC Electric conductivity Độ dẫn điện Thermally Luminescence TLD Liều kế nhiệt phát quang Dosimeter Nationnal Council on Radiation Hội đồng Đo lường và an toàn NCRP Protection and Measurement quốc gia Mỹ DI De-ion nước De-ion iv DANH SÁCH BẢNG Bảng 1.1 Dải liều và phạm vi ứng dụng Bảng 1.2 Các đặc trưng chủ yếu của các liều kế hoá học thể khí và thể lỏng Bảng 1.3 Giới thiệu các đặc trưng chủ yếu của một số liều kế thể rắn Bảng 2.1 Một số tính chất đặc trưng của PVA trước khi bị chiếu xạ Bảng 2.2 Các giá trị bước sóng hấp thụ quang học đặc trưng max và bề rộng đỉnh phổ ở nửa chiều cao W1/2 của một số chất Bảng 3.1 Giá trị hệ số được làm khớp theo mô hình truyền năng lượng Bảng 3.2 Giá trị mật độ quang của phim trước và sau khi chiếu xạ với %PVA khác nhau Bảng 3.3 Khảo sát độ đồng đều của các phim trên mỗi loại phim có chứa chất phụ giá khác nhau Bảng 3.4 Xác định liều nơtron bằng phương pháp kích họat nơtron sử dụng lá dò vàng và sử dụng hệ số chuyển đổi Bảng 3.5 Kết quả làm khớp sự biến đổi mật độ quang của phim sau khi được chiếu xạ và được lưu giữ trong phòng thí nghiệm Bảng 3.6 Sự thăng giáng giá trị mật độ quang của phim PVA nhuộm màu Methylene blue có chứa hàm lượng acid boric khác nhau Bảng 3.7 Giá trị các tham số của đường cong đặc trưng liều trên các phim PVA nhuộm màu có chứa hàm lượng axit boric khác nhau v DANH SÁCH HÌNH VẼ Hình 1.1 Sự biến đổi màu của phim PVA nhuộm xanh methylene (a) và methyl cam (b) trước và sau khi được chiếu xạ gamma Hình 1.2 Một số liều kế hoá học thể khí và thể lỏng Hình 1.3 Liều lượng kế nền polymer Hình 1.4 Một số loại liều kế alanine thông dụng với dải liều làm việc từ 0,1 kGy70 kGy Hình 1.5 Một số liều lượng kế vô cơ Hình 2.1 Hai loại khâu mạch của polymer Hình 2.2 Quá trình biến đổi của PVA khi bị chiếu xạ bởi nguồn phóng xạ gamma Hình 2.3 Minh hoạ khuyết tật lỗ trống đôi cation-anion (Schottky) và lỗ trống cation (khuyết tật Frenkel) trong mạng tinh thể ion hai chiều Hình 2.4 Dịch chuyển tầng Hình 2.5 Cơ chế tạo khuyết tật dưới ngưỡng Hình 2.6 Minh họa tâm màu Hình 2.7 Tính lưỡng trị của hàm đặc trưng liều Hình 2.8 Các trạng thái kích thích phân tử Hình 2.9 Mô hình minh họa định luật Lambert-Beer Hình 2.10 Hệ phổ kế UV-VIS 2450 tại Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội Hình 3.1 Sơ đồ phân rã với các chuyển mức chính của nguồn gamma công nghiệp 60Co Hình 3.2 Khu vực chiếu mẫu bằng nguồn gamma 60Co Hình 3.3 Phổ hấp thụ của phim MB/PVA khi được chiếu xạ với các liều khác nhau ở khoảng bước sóng từ 500 nm đến 750 nm Hình 3.4 Phổ hấp thụ của phim MO/PVA khi được chiếu xạ với các liều khác nhau ở bước sóng từ bước sóng từ 300 nm đến 600 nm Hình 3.5 Cấu trúc phân tử của chất chỉ thị màu crystal violet (a), methyl red (b), methylene blue (c) và methyl orange (d) vi Hình 3.6 Phổ hấp thụ của phim MR/PVA được chiếu xạ khoảng liều khác nhau ở dải bước sóng từ 400 nm đến 600 nm Hình 3.7 Phổ hấp thụ của phim CV/PVA được chiếu xạ khoảng liều khác nhau ở dải bước sóng từ 550 nm đến 650 nm Hình 3.8 Mô tả đường đặc trương liều của phim mỏng PVA nhuộm các màu khác nhau tại các bước sóng đỉnh hấp thụ đặc trưng Hình 3.9 Sự thay đổi giá trị mật độ quang trên các phim nhuộm màu có chứa %PVA khác nhau trước khi được chiếu xạ gamma tại bước sóng 668 nm Hình 3.10 Sự thay đổi giá trị A/d trên các phim mỏng có %PVA khác nhau tại bước sóng 668 nm Hình 3.11 Giá trị mật độ quang trung bình của các loại phim trước và sau khi được chiếu xạ gamma tại đỉnh hấp thụ có bước sóng 668 nm Hình 3.12 Sự thăng giáng giá trị mật độ quang của các phim tại bước sóng 668 nm sau khi được chiếu trên nguồn gamma ở liều 25 kGy Hình 3.13 Sự thay đổi giá trị mật độ quang trên các phim nhuộm màu với lượng axit boric khác nhau trước chiếu xạ gamma tại bước sóng 668 nm Hình 3.14 Sự thay đổi giá trị A/d trên các phim mỏng có chứa lượng axit boric khác nhau tại bước sóng 668 nm Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Anh (2018). Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/va-phat-trien-phuong-phap-do-lieu-buc-xa-gamma-va-notron-dung-lieu-ke-mang-mong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và nơtron dùng liều kế màng mỏng nhuộm màu luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu và phát triên phương pháp đo liều bức xạ gamma và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter