Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học hiện hành tại viện d
Luận án: Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học hiện hành tại viện dược liệu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
76
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chuyên ngành & mã số đào tạo Tiến sĩ Dược học
- Số trang:
- 76 trang
- Trường:
- Viện Dược liệu
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chuyên ngành mã số đào tạo Tiến sĩ Dược học
Chương trình đào tạo trình độ tiến sĩ dược học tại Viện Dược liệu tập trung vào các lĩnh vực chuyên sâu. Mục tiêu là phát triển năng lực nghiên cứu độc lập, tạo ra các chuyên gia hàng đầu. Các chuyên ngành được thiết kế để đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành dược hiện đại. Học viên sẽ được trang bị kiến thức tiên tiến và kỹ năng thực hành. Đây là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực dược học. Các mã ngành dược được quy định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo chất lượng đào tạo và công nhận quốc tế. Việc lựa chọn chuyên ngành phù hợp với định hướng sự nghiệp rất quan trọng. Chương trình đào tạo tiến sĩ dược học hướng đến việc giải quyết các thách thức y tế. Ngành dược học trình độ tiến sĩ đòi hỏi sự cống hiến cao. Luận án tiến sĩ dược là thành quả cuối cùng của quá trình học tập. Sinh viên tốt nghiệp sẽ trở thành các nhà khoa học dược học chất lượng cao.
1.1. Các chuyên ngành chính trình độ Tiến sĩ Dược học
Viện Dược liệu cung cấp hai chuyên ngành đào tạo tiến sĩ dược học chính. Chuyên ngành đầu tiên là Dược lý – Dược lâm sàng. Lĩnh vực này tập trung nghiên cứu cơ chế tác dụng của thuốc. Đồng thời, học viên sẽ tìm hiểu về ứng dụng thuốc trong điều trị bệnh. Dược lý – Dược lâm sàng là cầu nối quan trọng giữa khoa học cơ bản và thực hành lâm sàng. Chuyên ngành thứ hai là Dược liệu - Dược học cổ truyền. Lĩnh vực này nghiên cứu sâu về các loại dược liệu. Học viên sẽ khám phá các phương pháp chiết xuất và kiểm nghiệm. Đây là nền tảng để phát triển thuốc mới từ nguồn gốc tự nhiên. Cả hai chuyên ngành đều mang lại cơ hội nghiên cứu phong phú. Chương trình tiến sĩ dược học đảm bảo sự đa dạng trong lựa chọn. Mục tiêu là đào tạo các chuyên gia có năng lực vượt trội trong các chuyên ngành dược này.
1.2. Mã số đào tạo cụ thể cho ngành Tiến sĩ Dược học
Mỗi chuyên ngành đào tạo tiến sĩ dược học đều có mã số riêng biệt. Mã số giúp chuẩn hóa và quản lý chương trình đào tạo. Chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng có mã số đào tạo là 9720205. Mã số này giúp phân biệt rõ ràng với các chuyên ngành khác. Chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền có mã số là 9720206. Mã số chuyên ngành dược là yếu tố cần thiết trong hệ thống giáo dục quốc gia. Việc nắm rõ mã ngành dược giúp thí sinh đăng ký chính xác. Mã số cũng hỗ trợ các cơ quan quản lý giáo dục. Điều này đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong tuyển sinh tiến sĩ dược. Các PhD dược học tương lai cần chú ý đến thông tin này khi làm hồ sơ.
II.Quy trình tuyển sinh Tiến sĩ Dược học toàn diện
Quá trình tuyển sinh tiến sĩ dược học được thiết kế chặt chẽ. Mục tiêu là chọn lọc những ứng viên có năng lực phù hợp. Quy trình bao gồm nhiều giai đoạn, từ nộp hồ sơ đến đánh giá. Mỗi bước đều có các yêu cầu cụ thể. Ứng viên cần chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu cần thiết. Điều này đảm bảo hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. Chương trình tiến sĩ dược học tìm kiếm những cá nhân có thành tích học tập xuất sắc. Kinh nghiệm nghiên cứu khoa học cũng là yếu tố quan trọng. Thí sinh cần thể hiện rõ định hướng nghiên cứu của mình. Viện Dược liệu cam kết một quy trình tuyển sinh công bằng. Điều này đảm bảo cơ hội cho mọi ứng viên đủ tiêu chuẩn. Ngành dược học trình độ tiến sĩ đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt. Việc nắm vững thông tin tuyển sinh giúp thí sinh tự tin hơn. Các bước cụ thể được hướng dẫn chi tiết trong phụ lục tuyển sinh.
2.1. Tổng quan các bước dự tuyển Tiến sĩ Dược học
Quy trình dự tuyển nghiên cứu sinh bao gồm việc nộp đơn đăng ký. Thí sinh cần hoàn thiện sơ yếu lý lịch và các tài liệu khác. Hồ sơ sẽ được Hội đồng tuyển sinh đánh giá. Quá trình đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí đã được định trước. Các tiêu chí này bao gồm kết quả học tập, thành tích nghiên cứu khoa học, và trình độ ngoại ngữ. Sau khi đánh giá hồ sơ, Viện sẽ thông báo kết quả. Ứng viên trúng tuyển sẽ bắt đầu chương trình đào tạo tiến sĩ dược học. Việc tuân thủ các mốc thời gian là điều cần thiết. Thí sinh cần đọc kỹ các hướng dẫn tuyển sinh tiến sĩ dược. Mục tiêu là đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yêu cầu nào.
2.2. Hồ sơ cần thiết cho tuyển sinh Tiến sĩ Dược học
Hồ sơ dự tuyển nghiên cứu sinh bao gồm nhiều tài liệu quan trọng. Đơn đăng ký dự tuyển nghiên cứu sinh là yếu tố bắt buộc. Sơ yếu lý lịch có ảnh 3x4 cm được đóng dấu xác nhận. Các giấy tờ chứng minh quá trình học tập cũng cần thiết. Bằng tốt nghiệp đại học và thạc sĩ phải được công chứng. Bảng điểm chi tiết từng bậc học cũng là một phần không thể thiếu. Chứng chỉ ngoại ngữ theo quy định cũng phải được nộp kèm. Các bằng chứng về thành tích nghiên cứu khoa học là một lợi thế lớn. Các bài báo khoa học và công trình nghiên cứu cần được liệt kê rõ ràng. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp thí sinh tránh những sai sót không đáng có. Đây là bước đầu tiên để trở thành PhD dược học.
2.3. Quy định chung về đăng ký Tiến sĩ Dược học
Thí sinh đăng ký dự tuyển cần cam kết các điều kiện. Các điều kiện này bao gồm nghĩa vụ tài chính trong quá trình đào tạo. Quy định này tuân thủ theo Viện Dược liệu và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông tin cá nhân khai báo trong hồ sơ phải chính xác. Mọi sai sót có thể dẫn đến việc hủy kết quả dự tuyển. Thí sinh cần chủ động tìm hiểu các quy định cụ thể. Viện cung cấp các phụ lục hướng dẫn chi tiết về tuyển sinh. Việc tuân thủ quy định là yếu tố tiên quyết để được xét tuyển. Chương trình tiến sĩ dược học yêu cầu sự nghiêm túc ngay từ bước đăng ký. Đây là sự khởi đầu cho một quá trình học tập và nghiên cứu chuyên sâu.
III.Tiêu chí đánh giá hồ sơ Tiến sĩ Dược học chi tiết
Việc đánh giá hồ sơ dự tuyển tiến sĩ dược học dựa trên thang điểm 100. Mỗi tiêu chí có trọng số điểm khác nhau. Kết quả học tập chiếm 40 điểm. Thành tích nghiên cứu khoa học cũng chiếm 40 điểm. Trình độ ngoại ngữ đóng góp 15 điểm. Kinh nghiệm hoạt động chuyên môn có trọng số 5 điểm. Thí sinh cần đạt điểm cao ở các mục quan trọng. Việc hiểu rõ cách tính điểm giúp ứng viên chuẩn bị tốt hơn. Hội đồng đánh giá sẽ xem xét từng khía cạnh của hồ sơ. Mục tiêu là lựa chọn những ứng viên có tiềm năng nghiên cứu cao nhất. Các tiêu chí này phản ánh yêu cầu của một PhD dược học. Chúng đảm bảo chất lượng đầu vào cho chương trình đào tạo tiến sĩ dược. Mỗi ứng viên cần tối ưu hóa hồ sơ của mình theo các tiêu chí này. Việc minh bạch trong đánh giá giúp quá trình tuyển sinh công bằng.
3.1. Đánh giá kết quả học tập trình độ Tiến sĩ Dược học
Kết quả học tập đóng vai trò quan trọng trong hồ sơ dự tuyển. Trình độ đại học chiếm tối đa 30 điểm. Bằng đại học loại Xuất sắc được 30 điểm. Loại Giỏi được 20 điểm, loại Khá được 15 điểm. Loại Trung bình Khá được 10 điểm, loại Trung bình được 5 điểm. Trình độ thạc sĩ chiếm tối đa 10 điểm. Bằng thạc sĩ đúng chuyên ngành, ĐTB ≥ 8.0, loại Xuất sắc hoặc Giỏi được 10 điểm. Các mức điểm khác nhau cho ĐTB thấp hơn. Bằng thạc sĩ không đúng chuyên ngành dự tuyển được 3 điểm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phù hợp chuyên ngành. Kết quả học tập thể hiện nền tảng kiến thức của thí sinh. Nó là minh chứng cho năng lực tiếp thu kiến thức phức tạp của chương trình tiến sĩ dược học.
3.2. Điểm ngoại ngữ và kinh nghiệm Tiến sĩ Dược học
Trình độ ngoại ngữ được đánh giá tối đa 15 điểm. Bằng tốt nghiệp đại học trở lên được đào tạo ở nước ngoài được 15 điểm. Bằng tốt nghiệp đại học ngành ngoại ngữ trong nước được 10 điểm. Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế phù hợp được 8 điểm. Các chứng chỉ này cần đạt mức yêu cầu tối thiểu. Kinh nghiệm hoạt động chuyên môn được tính 1 điểm cho mỗi năm. Tổng điểm tối đa cho mục này là 5 điểm. Kinh nghiệm thực tế trong ngành dược học là một lợi thế. Điều này cho thấy sự cam kết và hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực. Việc kết hợp kiến thức và kinh nghiệm giúp ứng viên nổi bật hơn. Cả hai yếu tố đều góp phần vào sự thành công của một PhD dược học tương lai.
3.3. Tầm quan trọng của thành tích nghiên cứu khoa học
Thành tích nghiên cứu khoa học là yếu tố cốt lõi của hồ sơ. Mục này chiếm tới 40 điểm trong tổng thang điểm. Các bài báo khoa học đã đăng tải có trọng số 20 điểm. Việc là tác giả chính trên tạp chí nước ngoài mang lại điểm số cao. Tham gia đề tài nghiên cứu khoa học các cấp cũng chiếm 20 điểm. Chủ trì đề tài cấp Nhà nước phù hợp chuyên ngành được 20 điểm. Các thành tích này chứng minh năng lực nghiên cứu độc lập. Đồng thời, chúng thể hiện khả năng đóng góp vào tri thức khoa học. Một luận án tiến sĩ dược chất lượng cao bắt nguồn từ nền tảng nghiên cứu vững chắc. Thành tích NCKH là bằng chứng cho tiềm năng trở thành nhà khoa học của ứng viên. Điều này đặc biệt quan trọng cho đào tạo tiến sĩ dược.
IV.Yêu cầu ngoại ngữ cho Tiến sĩ Dược học chuẩn quốc tế
Yêu cầu về ngoại ngữ là một phần không thể thiếu. Chương trình tiến sĩ dược học đòi hỏi khả năng giao tiếp và đọc hiểu tài liệu chuyên ngành. Tiếng Anh là ngôn ngữ chính trong nghiên cứu khoa học quốc tế. Tuy nhiên, Viện cũng chấp nhận nhiều ngôn ngữ khác. Điều này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các thí sinh. Mục tiêu là đảm bảo ứng viên có thể tiếp cận nguồn tài liệu phong phú. Đồng thời, ngoại ngữ giúp học viên tham gia các hội nghị quốc tế. Khả năng ngoại ngữ tốt là chìa khóa để hoàn thành luận án tiến sĩ dược. Các chứng chỉ quốc tế được quy định rõ ràng về mức điểm. Thí sinh cần đảm bảo đạt mức tối thiểu. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo tiến sĩ dược nói chung. Yêu cầu ngoại ngữ cũng thể hiện tính chuyên nghiệp của một PhD dược học.
4.1. Các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế chấp nhận cho Tiến sĩ Dược
Viện chấp nhận nhiều loại chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế. Đối với tiếng Anh, các chứng chỉ bao gồm TOEFL iBT (45-93 điểm), IELTS (5.0-6.5 điểm). Cambridge examination CAE (45-59) và PET Pass with Distinction cũng được chấp nhận. Tiếng Pháp có TCF B2, DELF B2, Diplôme de Langue. Tiếng Đức có Goethe-Zertifikat B2, ZDfB, TestDaF TDN3-TDN4. Tiếng Trung Quốc yêu cầu HSK cấp độ 6. Tiếng Nhật cần JLPT N2. Tiếng Nga đòi hỏi ТРКИ-2. Các chứng chỉ này là minh chứng cho trình độ ngoại ngữ của thí sinh. Việc đạt được các mức điểm này là điều kiện tiên quyết. Đây là yếu tố quan trọng trong tuyển sinh tiến sĩ dược.
4.2. Điều kiện miễn giảm chứng chỉ tiếng Anh cho Tiến sĩ Dược học
Có những trường hợp thí sinh được miễn giảm yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ. Bằng tốt nghiệp đại học trở lên được đào tạo ở nước ngoài là một điều kiện. Điều này chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ khác. Bằng tốt nghiệp đại học ngành ngoại ngữ trong nước cũng được xem xét. Những điều kiện này giúp đơn giản hóa quy trình cho ứng viên. Tuy nhiên, thí sinh vẫn cần thể hiện năng lực đọc hiểu tài liệu chuyên ngành. Việc miễn giảm không làm giảm đi yêu cầu về năng lực thực tế. Mục tiêu là đảm bảo ứng viên có thể theo kịp chương trình tiến sĩ dược học. Các quy định này giúp tạo sự linh hoạt trong tuyển sinh.
4.3. Bảng tham chiếu trình độ tiếng nước ngoài Tiến sĩ Dược
Phụ lục 2a cung cấp bảng tham chiếu chi tiết về các chứng chỉ. Bảng này liệt kê các loại chứng chỉ và mức điểm tương ứng. TOEFL iBT từ 45 đến 93 điểm. IELTS từ 5.0 đến 6.5 điểm. Các mức điểm này tương ứng với trình độ B1 hoặc B2 của khung tham chiếu châu Âu. Bảng tham chiếu là công cụ quan trọng cho thí sinh. Nó giúp ứng viên biết chính xác yêu cầu ngoại ngữ. Việc nắm rõ bảng này giúp việc chuẩn bị chứng chỉ hiệu quả hơn. Đây là một phần không thể thiếu trong quy trình tuyển sinh tiến sĩ dược. Các PhD dược học tương lai cần đảm bảo tiêu chuẩn này.
V.Thành tích NCKH cho Tiến sĩ Dược học quan trọng
Thành tích nghiên cứu khoa học (NCKH) là một trụ cột trong hồ sơ dự tuyển. Nó thể hiện khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Một hồ sơ mạnh về NCKH sẽ có lợi thế lớn. Việc công bố bài báo khoa học là minh chứng rõ ràng nhất. Tham gia các đề tài nghiên cứu cũng rất quan trọng. Các hoạt động này cho thấy sự chủ động và đam mê nghiên cứu. Điều này đặc biệt quan trọng cho một chương trình đào tạo tiến sĩ dược. Luận án tiến sĩ dược đòi hỏi khả năng nghiên cứu độc lập cao. Các thành tích NCKH là bằng chứng cho tiềm năng đó. Viện đánh giá cao những ứng viên đã có kinh nghiệm thực tiễn. Việc hiểu rõ cách tính điểm NCKH giúp thí sinh tối ưu hóa hồ sơ. Đây là yếu tố quyết định để trở thành một PhD dược học thành công.
5.1. Giá trị bài báo khoa học trong hồ sơ Tiến sĩ Dược học
Bài báo, công trình khoa học đã được đăng tải chiếm tối đa 20 điểm. Tác giả chính trên tạp chí nước ngoài đúng chuyên ngành được 10 điểm mỗi bài. Đồng tác giả được 4 điểm mỗi bài. Bài báo trên tạp chí trong nước đúng chuyên ngành, tác giả chính được 5 điểm. Đồng tác giả được 2 điểm mỗi bài. Bài báo không đúng chuyên ngành nhưng phù hợp vẫn có điểm. Điều này khuyến khích sự đa dạng trong nghiên cứu. Các công trình khoa học thể hiện khả năng đóng góp vào tri thức. Đây là minh chứng cho năng lực nghiên cứu của ứng viên tiến sĩ dược học. Chất lượng và số lượng bài báo đều quan trọng.
5.2. Đề tài nghiên cứu khoa học các cấp cho Tiến sĩ Dược
Việc thực hiện đề tài NCKH các cấp cũng chiếm tối đa 20 điểm. Chủ trì đề tài cấp Nhà nước (hoặc tương đương) phù hợp chuyên ngành được 20 điểm. Tham gia đề tài cấp Nhà nước được 8 điểm. Chủ trì đề tài cấp Bộ (hoặc tương đương) phù hợp chuyên ngành được 15 điểm. Tham gia được 5 điểm. Chủ trì đề tài cấp cơ sở (hoặc tương đương) phù hợp chuyên ngành được 10 điểm. Các đề tài không phù hợp chuyên ngành vẫn được tính điểm thấp hơn. Điều này khuyến khích ứng viên tham gia vào nhiều hoạt động nghiên cứu. Kinh nghiệm chủ trì hoặc tham gia đề tài là rất giá trị. Nó cho thấy khả năng làm việc nhóm và quản lý dự án.
5.3. Tối ưu hóa thành tích NCKH cho Tiến sĩ Dược học
Ứng viên cần tập trung vào các công trình khoa học chất lượng. Ưu tiên các bài báo là tác giả chính trên tạp chí quốc tế. Việc chọn đề tài nghiên cứu phù hợp với chuyên ngành dự tuyển là rất quan trọng. Điều này giúp tối đa hóa điểm số. Tham gia vào các đề tài cấp cao như cấp Nhà nước hay cấp Bộ sẽ mang lại lợi thế lớn. Ngay cả việc tham gia đề tài cấp cơ sở cũng đóng góp vào điểm số. Thành tích NCKH không chỉ là điểm số. Nó còn là bằng chứng cho sự đam mê và năng lực nghiên cứu của ứng viên. Một hồ sơ NCKH mạnh sẽ làm tăng đáng kể cơ hội trúng tuyển. Đây là một yếu tố then chốt cho một PhD dược học thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (76 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÊN CHUYÊN NGÀNH VÀ MÃ SỐ ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HIỆN HÀNH TẠI VIỆN DƯỢC LIỆU STT TÊN CHUYÊN NGÀNH MÃ SỐ 1 Dược lý – Dược lâm sàng 9720205 2 Dược liệu - Dược học cổ truyền 9720206 1 PHỤ LỤC 2. PHẦN TUYỂN SINH Phụ lục 2a. Bảng tham chiếu các chứng chỉ tiếng nước ngoài STT Chứng chỉ Trình độ 1 TOEFL iBT 45 - 93 2 IELTS 5 - 6.5 3 Cambridge examination CAE 45-59 PET Pass with Distinction 4 CIEP/Alliance française diplomas TCF B2 DELF B2 Diplôme de Langue 5 Goethe -Institut Goethe- Zertifikat B2 Zertifikat Deutsch für den Beruf (ZDfB) 6 TestDaF TDN3- TDN4 7 Chinese Hanyu Shuiping Kaoshi (HSK) HSK level 6 8 Japanese Language Proficiency Test N2 (JLPT) 9 ТРКИ - Тест по русскому языку как ТРКИ-2 иностранному (TORFL - Test of Russian as a Foreign Language) 2 Phụ lục 2b. Phiếu đánh giá Hồ sơ thí sinh dự tuyển nghiên cứu sinh BỘ Y TẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆN DƯỢC LIỆU Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc PHIẾU ĐÁNH GIÁ HỒ SƠ THÍ SINH DỰ TUYỂN NGHIÊN CỨU SINH Họ và tên thí sinh: Tên đề tài: Chuyên ngành dự tuyển: Người đánh giá: Thang điểm đánh giá: 100 điểm, gồm các nội dung sau: Điểm TT Nội dung đánh giá Điểm tối đa đánh giá 1 Kết quả học tập 40 1.1 Kết quả học tập ở trình độ đại học 30 Kết quả học tập ở trình độ đại học đạt loại Xuất sắc 30 Kết quả học tập ở trình độ đại học đạt loại Giỏi 20 Kết quả học tập ở trình độ đại học đạt loại Khá 15 Kết quả học tập ở trình độ đại học đạt loại Trung bình Khá 10 Kết quả học tập ở trình độ đại học đạt loại Trung bình 5 1.2 Kết quả học tập ở trình độ thạc sĩ 10 Bằng thạc sĩ đúng chuyên ngành dự tuyển, ĐTB ≥8,0, loại 10 Xuất sắc hoặc Giỏi Bằng thạc sĩ đúng chuyên ngành dự tuyển, ĐTB ≥7,0 và < 8,0, 7 loại Khá Bằng thạc sĩ đúng chuyên ngành dự tuyển, ĐTB ≥6,5 và < 7,0, 5 loại Trung bình Khá Bằng thạc sĩ đúng chuyên ngành dự tuyển, ĐTB ≥5,0 và < 6,5, 3 loại Trung bình Bằng thạc sĩ không đúng chuyên ngành dự tuyển 3 2 Thành tích nghiên cứu khoa học 40 2.1 Bài báo, công trình khoa học đã được đăng tải trên tạp chí, 20 hội nghị chuyên ngành trong và ngoài nước Bài báo, công trình khoa học đúng chuyên ngành dự tuyển Tác giả chính: 10 đ/bài đăng trên tạp chí nước ngoài Đồng tác giả 4 đ/bài Bài báo, công trình khoa học không đúng chuyên ngành dự Tác giả chính: 5 đ/bài tuyển (chuyên ngành phù hợp) đăng trên tạp chí nước ngoài Đồng tác giả: 2 đ/bài Bài báo, công trình khoa học đúng chuyên ngành dự tuyển Tác giả chính: 5 đ/bài đăng trên tạp chí trong nước Đồng tác giả: 2 đ/bài Bài báo, công trình khoa học không đúng chuyên ngành dự Tác giả chính: 2,5đ/bài 3 tuyển (chuyên ngành phù hợp) đăng trên tạp chí trong nước Đồng tác giả: 1 đ/bài 2.2 Thực hiện đề tài NCKH các cấp 20 Chủ trì/tham gia ĐT cấp Nhà nước (hoặc tương đương) (đã Chủ trì: 20 đ/1 ĐT nghiệm thu đạt) phù hợp chuyên ngành dự tuyển Tham gia: 8 đ/1 ĐT Chủ trì/tham gia ĐT cấp Nhà nước (hoặc tương đương) (đã Chủ trì: 15 đ/1 ĐT nghiệm thu đạt) không phù hợp chuyên ngành dự tuyển Tham gia: 5 đ/1 ĐT Chủ trì/tham gia ĐT cấp Bộ (hoặc tương đương) (đã nghiệm Chủ trì: 15 đ/1 ĐT thu đạt) phù hợp chuyên ngành dự tuyển Tham gia: 5 đ/1 ĐT Chủ trì/tham gia ĐT cấp Bộ (hoặc tương đương) (đã nghiệm Chủ trì: 10 đ/1 ĐT thu đạt) không phù hợp chuyên ngành dự tuyển Tham gia: 3 đ/1 ĐT Chủ trì ĐT cấp cơ sở (hoặc tương đương) (đã nghiệm thu đạt) Chủ trì: 10 đ/1 ĐT phù hợp chuyên ngành dự tuyển Chủ trì ĐT cấp cơ sở (hoặc tương đương) (đã nghiệm thu đạt) Chủ trì: 5 đ/1 ĐT không phù hợp chuyên ngành dự tuyển 3 Trình độ ngoại ngữ 15 Bằng tốt nghiệp đại học trở lên được đào tạo ở nước ngoài 15 Bằng tốt nghiệp đại học ngành ngoại ngữ trong nước 10 Chứng chỉ ngoại ngữ (01 chứng chỉ cao nhất): 8 - Tiếng Anh: IELTS 5.5; TOEFL iBT 45-93; CAE 45- 59; PET Pass with Distinction; - Tiếng Pháp: TCF B2, DELF B2; Diplôme de Langue; - Tiếng Đức: Goethe-Zertifikat B2; ZDfB; TestDaF TDN3-TDN4; - Tiếng Trung Quốc: HSK cấp độ 6; - Tiếng Nhật: JLPT N2; - Tiếng Nga: ТРКИ-2 4 Kinh nghiệm hoạt động chuyên môn 5 Số năm hoạt động chuyên môn x 1 điểm 5 Tổng cộng 100 Hà Nội, ngày …… tháng ……năm …… Người đánh giá (Ký và ghi rõ họ tên) 4 Phụ lục 2c.
Đơn đăng ký dự tuyển nghiên cứu sinh BỘ Y TẾ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM VIỆN DƯỢC LIỆU Độc lập – Tự do – Hạnh Phúc ĐƠN ĐĂNG KÝ DỰ TUYỂN NGHIÊN CỨU SINH NĂM …… Họ và tên người đăng ký:. Ngày, tháng, năm sinh:. Chỗ ở hiện nay:. Điện thoại nhà riêng:.Điện thoại cơ quan:.
Điện thoại di động:. Chuyên ngành đăng ký dự tuyển:. Trình độ ngoại ngữ:. Ngày tốt nghiệp đại học:.
Ngày tốt nghiệp cao học:. Thâm niên công tác:. Tôi xin đảm bảo những điều ghi trên đây là đúng sự thật, tự nguyện đăng ký dự xét tuyển nghiên cứu sinh và cam kết thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối với quá trình đào tạo theo quy định của Viện Dược liệu và Bộ Giáo dục và Đào tạo sau khi được công nhận trúng tuyển nghiên cứu sinh. Người đăng ký (Ký và ghi rõ họ tên) 5 Phụ lục 2d.
Sơ yếu lý lịch người dự tuyển nghiên cứu sinh CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc SƠ YẾU LÝ LỊCH Ảnh 3 x 4 cm Họ và tên:. có đóng dấu Ngày tháng năm sinh:. giáp lai Nơi sinh:. Hộ khẩu thường trú:.
Địa chỉ hiện nay:. Chức vụ, cơ quan công tác trước khi dự tuyển:. Điện thoại nhà riêng:.Điện thoại cơ quan:. Điện thoại di động:.
Ngày vào Đoàn TNCS HCM:. Ngày vào Đảng CSVN:. Trình độ học vấn:. Thời gian công tác chuyên môn:.
Quá trình học tập và công tác của bản thân (ghi rõ ngày, tháng, năm, làm gì, ở đâu):. Khen thưởng:. Các công trình khoa học đã công bố:. Bố mẹ, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng, con (nếu có) (Ghi rõ họ tên, năm sinh, nghề nghiệp, nơi công tác, học tập của từng người):.
Xác nhận của Cơ quan Người khai hoặc của UBND phường (xã) (Ký và ghi rõ họ tên) 6 Phụ lục 2e. Lý lịch khoa học LÝ LỊCH KHOA HỌC I. LÝ LỊCH SƠ LƯỢC Họ và tên: Giới tính: Ngày, tháng, năm sinh: Nơi sinh: Quê quán: Dân tộc: Học vị cao nhất: Năm, nơi công nhận học vị: Chức danh khoa học cao nhất: Năm công nhận, bổ nhiệm: Chức vụ (hiện tại hoặc trước khi nghỉ hưu): Đơn vị công tác (hiện tại hoặc trước khi nghỉ hưu): Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên lạc: Điện thoại liên hệ: CQ: NR: DĐ: Fax: E-mail: II. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO 1.
Đại học Ngành học: Hệ đào tạo: Nơi đào tạo: Năm tốt nghiệp: Bằng đại học thứ 2: Ngành học: Hệ đào tạo: Nơi đào tạo: Năm tốt nghiệp: 2. Sau đại học Bằng thạc sĩ chuyên ngành: Nơi đào tạo: Năm cấp bằng: Bằng Tiến sĩ/Phó tiến sĩ chuyên ngành: Nơi đào tạo: Năm cấp bằng: Tên chuyên đề luận án bậc cao nhất: 3. Mức độ sử dụng: 2. Mức độ sử dụng: III.
QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm IV. QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC 1. Các đề tài nghiên cứu khoa học đã tham gia: Năm Trách nhiệm Tên đề tài nghiên cứu/Lĩnh Đề tài cấp (NN, Bộ, TT hoàn tham gia trong đề vực ứng dụng ngành, trường) thành tài 2. Các công trình khoa học đã công bố: (tên công trình, năm công bố, nơi công bố…) 7 ……., ngày tháng năm Xác nhận của cơ quan Người khai kí tên (Ghi rõ chức danh, học vị) 8 Phụ lục 2f.
Thư giới thiệu ứng viên dự tuyển nghiên cứu sinh CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc THƯ GIỚI THIỆU ỨNG VIÊN DỰ XÉT TUYỂN NGHIÊN CỨU SINH Kính gửi: Viện Dược liệu Tên tôi là:. Điện thoại: Cơ quan: Nhà riêng: Di động: Tôi đã có thời gian trên 6 tháng công tác, cùng hoạt động chuyên môn với ông/bà ……………… Tôi có một số nhận xét, đánh giá về năng lực, phẩm chất của ông/bà ………. cụ thể như sau: 1. Phẩm chất đạo đức:.
Năng lực hoạt động chuyên môn:. Phương pháp làm việc:. Khả năng nghiên cứu:. Khả năng làm việc theo nhóm:.
Điểm mạnh và yếu của người dự tuyển:. Triển vọng phát triển về chuyên môn:. Trình độ ngoại ngữ để tham khảo tài liệu, tham gia hoạt động quốc tế về chuyên môn phục vụ nghiên cứu khoa học và thực hiện đề tài luận án:. Những nhận xét khác:.
Với những phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn như trên, ông/bà. hoàn toàn đủ khả năng để làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng giới thiệu ông/ bà:. đến Viện Dược liệu để đăng ký xét tuyển nghiên cứu sinh năm.
Xin trân trọng giới thiệu! ……, ngày. Xác nhận của cơ quan Người giới thiệu người giới thiệu (Ký và ghi rõ họ tên) 9 Phụ lục 2g. Đề cương nghiên cứu 1. Trang bìa chính BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ (chữ in hoa thẳng, không in đậm cỡ 16) VIỆN DƯỢC LIỆU (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16) (cỡ 3,0 cm x 3,0 cm) HỌ VÀ TÊN (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16-18) TÊN ĐỀ TÀI (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 24) ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16-18) HÀ NỘI, NĂM 201… 10 (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16) 1.
Trang bìa phụ BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ (chữ in hoa thẳng, không in đậm cỡ 16) VIỆN DƯỢC LIỆU (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16) (cỡ 3,0 cm x 3,0 cm) HỌ VÀ TÊN (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16-18) TÊN ĐỀ TÀI (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 24) ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16-18) Chuyên ngành: Mã số: (Viết liền, không chấm, không cách) (chữ thường thẳng, in đậm cỡ 16) Cơ quan công tác: Nơi dự kiến thực hiện đề tài: Thời gian dự kiến thực hiện đề tài: (chữ thường thẳng, in đậm cỡ 14) HÀ NỘI, NĂM 201… 11 (chữ in hoa thẳng, in đậm cỡ 16) 12 2. Yêu cầu đối với Đề cương nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học (n.d.) [Luận án tiến sĩ, viện dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ten-chuyen-nganh-va-ma-so-dao-tao-trinh-do-tien-si-duoc-hoc-hien-hanh-tai-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học hiện hành tại viện dược liệu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện dược liệu.
Luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" thuộc chuyên ngành dược học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" có 76 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tên chuyên ngành và mã số đào tạo trình độ tiến sĩ dược học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.