Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và năng suất 9 giống ngô lai trung ngày tại Quảng Nam
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh quảng nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mục tiêu nghiên cứu giống ngô lai và khoa học cây trồng
- Số trang:
- 91 trang
- Trường:
- đại học huế - trường đại học nông lâm
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Tuyết
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mục tiêu nghiên cứu giống ngô lai và khoa học cây trồng
Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá sinh trưởng, phát triển, và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu khoa học về các giống cây trồng tại tỉnh Quảng Nam. Khoa học cây trồng đóng vai trò nền tảng để phân tích các đặc tính. Nghiên cứu cũng khảo sát tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận. Nông học ứng dụng các kết quả để đưa ra khuyến nghị canh tác. Việc chọn tạo giống cây phù hợp với điều kiện địa phương là trọng tâm.
1.1. Mục tiêu chung của nghiên cứu ngô lai
Nghiên cứu tập trung vào sinh trưởng, phát triển, và năng suất của các giống ngô lai trung ngày. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả canh tác các giống này tại Quảng Nam. Khoa học cây trồng hỗ trợ việc xác định các đặc tính quan trọng. Nông học cung cấp nền tảng để tối ưu hóa điều kiện canh tác. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp địa phương. Việc chọn tạo giống cây phù hợp rất cần thiết cho năng suất cao.
1.2. Đánh giá khả năng chống chịu và sâu bệnh
Thí nghiệm khảo sát tình hình sâu bệnh hại trên các giống ngô lai. Khả năng chống chịu điều kiện bất thuận được đánh giá kỹ lưỡng. Điều kiện môi trường tại Quảng Nam có thể ảnh hưởng đến sức khỏe cây trồng. Giống cây trồng có sức đề kháng tốt giảm thiểu rủi ro. Dinh dưỡng thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chống chịu. Kết quả này giúp nông dân chọn giống phù hợp.
1.3. Phân tích yếu tố cấu thành năng suất
Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố cấu thành năng suất ngô lai. Điều này bao gồm số hạt trên bắp, khối lượng 1000 hạt, và tỷ lệ hạt. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Hiểu rõ chúng giúp cải thiện quy trình chọn tạo giống cây. Khoa học cây trồng cung cấp phương pháp phân tích chính xác. Dữ liệu thu được là cơ sở cho các đề xuất canh tác.
II.Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng các giống ngô lai
Thí nghiệm được tiến hành tại Trại giống cây trồng Nam Phước, Quảng Nam. Đất ruộng thí nghiệm có độ phì trung bình. Phương pháp nghiên cứu sử dụng bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD). Mỗi giống ngô có 3 lần nhắc lại để đảm bảo tính khách quan. Kỹ thuật gieo trồng và quy mô ô thí nghiệm được chuẩn hóa. Điều này nhằm cung cấp dữ liệu chính xác về sinh trưởng cây trồng và năng suất cây trồng.
2.1. Địa điểm và điều kiện môi trường thí nghiệm
Thí nghiệm được tiến hành tại Trại giống cây trồng Nam Phước. Địa điểm này thuộc huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam. Đất ruộng thí nghiệm là loại đất thịt nhẹ. Độ phì của đất ở mức trung bình. Điều kiện môi trường tại đây đại diện cho vùng nghiên cứu. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng. Các yếu tố về thổ nhưỡng và khí hậu được ghi nhận.
2.2. Bố trí thí nghiệm RCBD và kỹ thuật gieo trồng
Phương pháp thí nghiệm là khảo nghiệm cơ bản. Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD). Mỗi giống ngô có 3 lần nhắc lại. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Các giống được gieo liên tiếp nhau. Kỹ thuật gieo trồng tuân thủ quy trình chuẩn nông học. Mật độ và khoảng cách gieo được kiểm soát chặt chẽ.
2.3. Quy mô và cấu trúc ô thí nghiệm
Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 14m2 (5 x 2,8m). Khoảng cách giữa các lần nhắc lại tối thiểu 1m. Mỗi ô thí nghiệm gieo 4 hàng ngô. Xung quanh khu vực thí nghiệm có băng bảo vệ. Băng này rộng 4 hàng ngô. Điều này ngăn ngừa ảnh hưởng ngoại lai. Cấu trúc này giúp đánh giá chính xác các giống cây trồng.
III.Phát triển cây ngô thời gian sinh trưởng và chu kỳ
Thời gian sinh trưởng của các giống ngô lai tại Quảng Nam có sự khác biệt rõ rệt. Các giống ngô trung ngày cho thấy chu kỳ phát triển dao động. Một số giống có thời gian dài hơn giống đối chứng. Trong khi đó, một số giống khác lại ngắn hơn. Phân tích này rất quan trọng trong khoa học cây trồng. Nó giúp chọn giống phù hợp với lịch thời vụ địa phương. Phát triển cây trồng hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chu kỳ.
3.1. Phân tích thời gian sinh trưởng cây trồng
Quá trình phát triển của các giống ngô lai được ghi nhận. Thời gian sinh trưởng của các giống ngô dao động đáng kể. Giao động từ 103 đến 119 ngày trong điều kiện Quảng Nam. Điều này cho thấy sự đa dạng về đặc tính của giống cây trồng. Việc phân tích này quan trọng trong khoa học cây trồng. Nó giúp xác định loại giống phù hợp với từng mùa vụ.
3.2. Đánh giá chu kỳ phát triển của các giống ngô
Các giống PAC164, PACER15014, VS939, PR9118, PS8379, PS8282, B330 có chu kỳ dài hơn. Thời gian sinh trưởng của chúng dài hơn giống đối chứng CP333 từ 9 đến 15 ngày. Ngược lại, giống TSF1604 có chu kỳ 104 ngày. Giống này ngắn hơn giống đối chứng 1 ngày. Điều này ảnh hưởng đến kế hoạch canh tác và thu hoạch.
3.3. So sánh thời gian sinh trưởng với giống đối chứng
Giống đối chứng CP333 là chuẩn mực so sánh. Sự khác biệt về thời gian sinh trưởng giữa các giống rất rõ ràng. Giống ngô lai trung ngày cần thời gian phát triển phù hợp. Dữ liệu này giúp nông học lựa chọn giống tối ưu. Giống có thời gian sinh trưởng ngắn hơn có thể thích hợp cho vùng có nhiều vụ. Giống dài ngày có thể cho năng suất cao hơn trong điều kiện thuận lợi.
IV.Đánh giá sinh trưởng cây trồng chiều cao số lá ngô
Các chỉ tiêu sinh trưởng cây trồng như chiều cao cây và số lá được đo lường. Chiều cao của các giống ngô trong thí nghiệm dao động lớn. Số lượng lá trên cây cũng thể hiện sự khác biệt giữa các giống. Giống PR9118 có chiều cao vượt trội, trong khi PACER15014 có số lá cao nhất. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá cho việc chọn tạo giống cây. Nó cũng giúp nông học hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh trưởng của từng giống.
4.1. Biến động chiều cao cây ngô lai
Chiều cao cây là một chỉ tiêu sinh trưởng cây trồng quan trọng. Chiều cao của 10 giống ngô trong thí nghiệm dao động từ 210,37 đến 267,90 cm. Giống PR9118 thể hiện chiều cao cây cao nhất. Giống PACER15014 có chiều cao cây thấp nhất. Sự khác biệt này cho thấy đặc điểm riêng của từng giống cây trồng. Khoa học cây trồng cần phân tích sâu hơn về yếu tố này.
4.2. Số lượng lá trên cây ngô thí nghiệm
Số lá trên cây cũng là chỉ số sinh trưởng quan trọng. Các giống ngô thí nghiệm có số lá dao động từ 15,00 đến 17,73 lá. Giống PACER15014 có số lá cao nhất. Giống PS8282 có số lá ít nhất. Giống đối chứng CP333 có 15,23 lá. Dinh dưỡng thực vật và điều kiện môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng lá. Số lá có thể liên quan đến khả năng quang hợp và năng suất.
4.3. Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của giống cây trồng
Các chỉ số chiều cao và số lá giúp đánh giá toàn diện sinh trưởng cây trồng. Những đặc điểm này rất quan trọng trong việc chọn tạo giống cây mới. Giống có sinh trưởng khỏe mạnh thường có tiềm năng năng suất cao. Thí nghiệm đồng ruộng cung cấp dữ liệu thực tế. Nông học sử dụng các thông tin này để đưa ra khuyến nghị. Việc hiểu rõ đặc tính sinh trưởng giúp tối ưu hóa sản xuất.
V.Năng suất ngô lai yếu tố cấu thành và tiềm năng
Kết quả nghiên cứu cho thấy tiềm năng năng suất cây trồng của các giống ngô lai. Đặc biệt, giống PAC164 và PACER15014 thể hiện năng suất thực thu vượt trội. Năng suất của chúng cao hơn đáng kể so với giống đối chứng CP333. Điều này có ý nghĩa lớn đối với nông học và sản xuất. Các yếu tố cấu thành năng suất cũng được phân tích. Đây là cơ sở quan trọng cho việc chọn tạo giống cây mới.
5.1. Kết quả năng suất thực thu của các giống
Nghiên cứu đã xác định năng suất thực thu của các giống ngô lai. Năng suất là chỉ tiêu cuối cùng đánh giá hiệu quả giống cây trồng. Các giống PAC164 và PACER15014 cho năng suất vượt trội. Năng suất của hai giống này dao động từ 74,76 đến 83,56 tạ/ha. Giống PAC164 đạt năng suất cao nhất. Giống PS8379 có năng suất thấp nhất (62,90 tạ/ha).
5.2. So sánh năng suất với giống ngô đối chứng
Năng suất của giống đối chứng CP333 là 65,66 tạ/ha. Các giống PAC164 và PACER15014 vượt đối chứng đáng kể. Mức vượt đối chứng dao động từ 13,86 đến 27,26 tạ/ha. Điều này chứng tỏ tiềm năng lớn của các giống ngô lai mới. Thí nghiệm đồng ruộng xác nhận hiệu quả của chúng. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong khoa học cây trồng.
5.3. Tiềm năng năng suất của giống ngô lai mới
Kết quả năng suất cao của PAC164 và PACER15014 là rất hứa hẹn. Các giống này có tiềm năng lớn để tăng năng suất cây trồng. Điều này có thể đóng góp vào an ninh lương thực. Nông học khuyến nghị xem xét các giống này cho sản xuất đại trà. Chọn tạo giống cây hiệu quả là mục tiêu then chốt. Dinh dưỡng thực vật và điều kiện môi trường tối ưu cũng cần được chú trọng.
VI.Chọn tạo giống cây mới khuyến nghị và ứng dụng
Đề tài đề xuất tiếp tục khảo nghiệm hai giống ngô lai PAC164 và PACER15014. Việc này nhằm đánh giá tính thích ứng và ổn định của chúng ở các vùng sinh thái đa dạng. Thông tin thu được sẽ là cơ sở cho việc công nhận giống cây trồng mới. Ứng dụng các giống ngô lai có năng suất cao vào sản xuất đại trà là mục tiêu cuối cùng. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả nông nghiệp trong vùng, thúc đẩy phát triển cây trồng bền vững.
6.1. Đề xuất khảo nghiệm giống ngô lai tiếp theo
Đề tài đề xuất tiếp tục khảo nghiệm hai giống ngô lai. Đó là PAC164 và PACER15014. Việc khảo nghiệm nên thực hiện ở các vùng sinh thái khác nhau. Điều này nhằm thu thập thêm dữ liệu về sinh trưởng cây trồng và năng suất cây trồng. Thí nghiệm đồng ruộng mở rộng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nông học cần đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi.
6.2. Đánh giá thích ứng và ổn định của giống cây trồng
Mục tiêu khảo nghiệm là đánh giá tính thích ứng của giống. Đồng thời, tính ổn định của giống tại các địa phương cũng được xem xét. Điều kiện môi trường đa dạng sẽ kiểm tra khả năng của giống. Thông tin này là cơ sở cho việc công nhận giống cây trồng mới. Chọn tạo giống cây cần sự đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất.
6.3. Ứng dụng giống ngô lai mới vào sản xuất nông nghiệp
Các giống ngô lai tiềm năng sẽ phục vụ sản xuất đại trà. Điều này giúp nâng cao năng suất và thu nhập cho nông dân. Ứng dụng khoa học cây trồng vào thực tiễn là trọng tâm. Giống mới góp phần cải thiện hiệu quả nông nghiệp. Các tỉnh trong vùng có thể hưởng lợi từ những giống ngô chất lượng này. Phát triển cây trồng theo hướng bền vững là mục tiêu dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ THU TUYẾT NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG NGÔ LAI TRUNG NGÀY TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng HUẾ - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ THU TUYẾT NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG NGÔ LAI TRUNG NGÀY TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN THỊ PHƯƠNG NHI HUẾ - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của chính bản thân. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Huế, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Tuyết ii LỜI CẢM ƠN Qua hai năm học tập và thực hiện đề tài luận văn, bản thân đã nỗ lực hết sức cùng với sự quan tâm giúp đỡ của qúy Thầy, Cô giáo trường Đại học Nông Lâm Huế để tôi hoàn thành luận văn này.
Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến cô giáo hướng dẫn PGS. Phan Thị Phương Nhi, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo, Khoa Nông học, trường Đại học Nông Lâm Huế; cán bộ trại giống cây trồng Nam Phước, huyện Duy Xuyên, Quảng Nam. Qua đây tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và người thân; cảm ơn, các bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành báo cáo luận văn.
Mặc dù đã cố gắng với kiến thức và kinh nghiệm bản thân còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong sự góp ý, chỉ bảo của quí thầy cô giáo và đồng nghiệp để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Huế, ngày tháng năm 2018 Học viên Nguyễn Thị Thu Tuyết iii TÓM TẮT Đề tài nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh Quảng Nam. Cụ thể, đánh giá tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận của các giống ngô lai trong điều kiện nghiên cứu và nghiên cứu về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống ngô lai. Địa điểm nghiên cứu: Thí nghiệm được tiến hành tại Trại giống cây trồng thị trấn Nam Phước, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam.
Đất ruộng thí nghiệm thuộc loại đất thịt nhẹ, có độ phì trung bình. Phương pháp nghiên cứu gồm: Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh Randomized Complete Block Design (RCBD), mỗi giống có 3 lần nhắc lại. Diện tích ô thí nghiệm: 14m2 (5 x 2,8m). Khoảng cách giữa các lần nhắc lại tối thiểu 1m.
Các giống được gieo liên tiếp nhau, gieo 4 hàng/ô. Xung quanh thí nghiệm có băng bảo vệ, chiều rộng băng trồng 4 hàng ngô; mật độ, khoảng cách gieo như trong thí nghiệm khảo nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Quá trình sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại Quảng Nam cho thấy các giống ngô có thời gian sinh trưởng dao động 103 - 119 ngày. Các giống PAC164, PACER15014, VS939, PR9118, PS8379, PS8282 và B330 có thời gian sinh trưởng dài hơn đối chứng CP333 từ 9 - 15 ngày, giống TSF1604 có thời gian sinh trưởng 104 ngày ngắn hơn đối chứng từ 1 ngày.
Chiều cao cây của 10 giống ngô trong thí nghiệm dao động từ 210,37 - 267,90 cm, giống PR9118 có chiều cao cây cao nhất (267,90 cm), giống PACER15014 có chiều cao cây thấp nhất (210,37cm). Số lá trên của các giống ngô thí nghiệm dao động từ 15,00 – 17,73 lá. Giống PACER15014 có số lá cao nhất (17,73 lá) và ít nhất là PS8282 (15,00 lá), giống đối chứng CP333 có 15,23 lá. Các giống PAC164, PACER15014 có năng suất thực thu cao hơn đối chứng CP333 (năng suất đạt từ 74,76 – 83,56 tạ/ha, vượt đối chứng 13,86 – 27,26 tạ/ha).
Giống PAC164 có năng suất cao nhất là 83,56 tạ/ha, giống có năng suất thấp nhất là PS8379 (62,90 tạ/ha). Năng suất giống đối chứng CP333 năng suất thực thu là 65,66 tạ/ha. Đề nghị tiếp tục khảo nghiệm 02 giống ngô lai PAC164, PACER15014 ở các vùng sinh thái khác nhau để có cơ sở đánh giá tính thích ứng và ổn định của giống tại các địa phương làm cơ sở cho việc công nhận giống cây trồng mới để phục vụ sản xuất đại trà cho các tỉnh trong vùng. iv MỤC LỤC LỜI CAM ÐOAN.
iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG .viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ÐỒ THỊ. ix MỞ ÐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ÐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ÐỀ TÀI. MỤC TIÊU CHUNG. MỤC TIÊU CỤ THỂ.
YÊU CẦU CỦA ÐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ÐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC. Ý NGHĨA THỰC TIỄN.
TỔNG QUAN CÁC VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. CÕ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. Vấn ðề sử dụng ýu thế lai và tạo giống ngô lai. Giá trị của cây ngô.
CÕ SỞ THỰC TIỂN CỦA VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình sản xuất ngô lai trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô lai ở Việt Nam. Tình hình sản xuất ngô lai ở Quảng Nam.
MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIỆN CỨU GIỐNG NGÔ LAI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Một số kết quả nghiên cứu giống ngô lai trên thế giới. Một số kết quả nghiên cứu giống ngô lai ở Việt Nam. Nghiên cứu về phân nhóm thời gian sinh trýởng và tính thích ứng của cây ngô 26 Chýõng 2.
VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHÝÕNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHÝÕNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phýõng pháp bố trí thí nghiệm. Quy trình kỹ thuật thực hiện trong thí nghiệm. Ðịa ðiểm thí nghiệm.
Các chỉ tiêu và phýõng pháp theo dõi. Xử lý số liệu thí nghiệm. TÌNH HÌNH THÒI TIẾT, KHÍ HẬU KHU VỰC THỜI GIAN LÀM THÍ NGHIỆM. Ẩm ðộ và lýợng mýa.
Số giờ nắng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ SINH TRÝỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ ÐẶC ÐIỂM HÌNH THÁI CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Thời gian hoàn thành các giai ðoạn sinh trýởng, phát triển của các giống ngô lai.
Ðộng thái và tốc ðộ tãng chiều cao cây của các giống ngô lai. Ðộng thái và tốc ðộ ra lá của các giống ngô lai. Một số chỉ tiêu về hình thái của các giống ngô lai. ÐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SÂU BỆNH HẠI VÀ KHẢ NÃNG CHỐNG CHỊU ÐIỀU KIỆN BẤT THUẬN CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI.
Tình hình nhiễm sâu bệnh hại chính của các giống ngô lai. Khả nãng chống chịu một số ðiều kiện bất thuận của các giống ngô lai. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH NÃNG SUẤT VÀ NÃNG SUẤT CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Các yếu tố cấu thành nãng suất của các giống ngô lai.
Nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu các giống ngô lai. 60 KẾT LUẬN VÀ ÐỀ NGHỊ. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 67 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải thích 1 BĐ Bán đá 2 BRN Bán răng ngựa 3 ĐC Đối chứng 4 ĐVT Đơn vị tính 5 Kg Kilogam 6 LSD Leat significant difference (sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa) 7 Max Tối cao 8 Min Tối thấp 9 NSLT Năng suất lý thuyết 10 NSTT Năng suất thực thu 11 NXB Nhà xuất bản 12 PTNT Phát triển nông thôn 13 P1000 Khối lượng 1000 hạt 14 TS Tiến sĩ 15 TSMT Tổng số muối tan 16 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 17 TCN Trước công nguyên 18 VC Vàng cam viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Týõng quan giữa yếu tố cấu thành nãng suất với nãng suất ngô. Thành phần hoá học của hạt ngô. Thành phần hoá học ở các phần chính của hạt ngô. Thành phần hoá học của cây ngô xanh.
Tình hình sản xuất ngô trên toàn cầu từ nãm 2006 – 2014. Sản xuất ngô ở một số nýớc trên toàn cầu nãm 2014. Diện tích, nãng suất, sản lýợng ngô ở Việt Nam từ nãm 2000 - 2016. Diện tích, nãng suất và sản lýợng ngô của Quảng Nam từ nãm 2012 ðến 2016.
Diện tích ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016. Nãng suất ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016 (tạ/ha). Sản lýợng ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016 (tấn). Chỉ số ðánh giá thời gian sinh trýởng theo thang ðiểm FAO.
Tổng lýợng nhiệt của các nhóm giống ngô ở các vĩ ðộ khác nhau (0C). Phân nhóm giống dựa theo các bộ phận của cây ngô. Phân nhóm giống ngô theo thời gian sinh trýởng. Các giống ngô lai tham gia thí nghiệm khảo nghiệm cõ bản.
Tình hình thời tiết, khí hậu vụ Xuân 2017-2018. Thời gian hoàn thành các giai ðoạn sinh trýởng, phát triển. Ðộng thái và tốc ðộ tãng trýởng chiều cao của các giống ngô thí nghiệm. Ðộng thái và tốc ðộ ra lá của các giống ngô thí nghiệm.
Các ðặc ðiểm hình thái về thân và lá của các giống ngô. Một số ðặc ðiểm về hình thái của bắp. Tình hình nhiễm sâu bệnh hại của các giống ngô. Khả nãng chống chịu một số ðiều kiện bất thuận của các giống ngô.
Các yếu tố cấu thành nãng suất của các giống ngô thí nghiệm. Nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu của các giống ngô. 61 ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3. Biểu ðồ tốc ðộ tãng trýởng chiều cao cây của các giống ngô lai (cm/10 ngày).
Biểu ðồ tốc ðộ ra lá của các giống ngô (lá/10 ngày). Biểu ðồ nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu của các giống ngô. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Cây ngô (Zea mays L.) là một trong những cây lương thực có lịch sử lâu đời và phạm vi phân bố rộng rãi nhất trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Tuyết (2018). Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Nông Lâm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-truong-phat-trien-va-nang-suat-cua-mot-so-giong-ngo-lai-trung-ngay-tai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh quảng nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Nông Lâm. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu năng suất các giống ngô lai tại Quảng Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.