Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam - Luận văn Thạc sĩ Nông nghiệp
Nghiên cứu sinh trưởng và năng suất các giống ngô lai trung ngày tại Quảng Nam để đánh giá tiềm năng sản xuất và ứng dụng nông nghiệp.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
91
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam
- Số trang:
- 91 trang
- Trường:
- đại học huế - trường đại học nông lâm
- Chuyên ngành:
- Khoa học Cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Tuyết
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam
Nghiên cứu tập trung đánh giá sinh trưởng, phát triển và năng suất ngô lai trung ngày tại tỉnh Quảng Nam. Mục tiêu chính là xác định các giống ngô lai phù hợp, mang lại hiệu quả cao cho địa phương. Nghiên cứu do Nguyễn Thị Thu Tuyết thực hiện. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng phát triển nông nghiệp Quảng Nam. Các giống ngô lai được chọn lọc kỹ lưỡng, phù hợp với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng. Kết quả đóng góp vào việc lựa chọn giống ngô lai tại Quảng Nam hiệu quả. Việc cải thiện năng suất ngô lai là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển giống. Mục đích là tối ưu hóa sản xuất ngô tại vùng. Điều này giúp tăng thu nhập cho nông dân. Đồng thời, nó góp phần đảm bảo an ninh lương thực.
1.1. Mục tiêu đánh giá ngô lai tại Quảng Nam
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc đánh giá toàn diện các giống ngô lai. Cụ thể, xem xét khả năng sinh trưởng và phát triển của chúng. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định năng suất ngô lai thực tế. Khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi cũng được đánh giá. Việc này giúp chọn ra các giống ngô lai trung ngày tốt nhất. Dữ liệu này hỗ trợ cho nông nghiệp Quảng Nam. Nghiên cứu còn đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của từng giống. Kết quả sẽ là nền tảng cho việc khuyến nghị giống. Nền tảng này nhằm phục vụ sản xuất đại trà. Đây là một bước quan trọng trong nghiên cứu ngô Quảng Nam.
1.2. Vị trí và điều kiện thí nghiệm ngô lai
Địa điểm thực hiện nghiên cứu là Trại giống cây trồng Nam Phước. Vị trí này thuộc huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam. Đất ruộng thí nghiệm có đặc điểm đất thịt nhẹ. Độ phì của đất ở mức trung bình. Điều kiện này là điển hình cho nông nghiệp Quảng Nam. Việc lựa chọn địa điểm phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo tính đại diện của kết quả. Các yếu tố môi trường được kiểm soát. Điều này giúp đánh giá chính xác thời gian sinh trưởng ngô và năng suất ngô lai. Nghiên cứu thực hiện trong điều kiện thực tế. Điều kiện này phản ánh đúng tiềm năng của các giống ngô lai tại Quảng Nam. Mục đích là đảm bảo tính khả thi của khuyến nghị.
II. Phương pháp thử nghiệm giống ngô lai tại Quảng Nam
Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khảo nghiệm cơ bản. Thiết kế là khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD). Mỗi giống ngô lai có 3 lần nhắc lại. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan của kết quả. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 14m². Kích thước cụ thể là 5 x 2,8m. Khoảng cách giữa các lần nhắc lại tối thiểu 1m. Các giống được gieo liên tiếp nhau. Mỗi ô gieo 4 hàng ngô. Xung quanh khu vực thí nghiệm có băng bảo vệ. Băng này trồng 4 hàng ngô với mật độ tương tự. Kỹ thuật canh tác ngô tiêu chuẩn được áp dụng. Việc này đảm bảo điều kiện đồng nhất. Mục đích là so sánh chính xác các giống ngô lai tại Quảng Nam. Đây là nền tảng cho việc đánh giá giống ngô lai. Phương pháp này tối ưu hóa việc thu thập dữ liệu về năng suất ngô lai trung ngày.
2.1. Bố trí thí nghiệm và thiết kế nghiên cứu
Thiết kế khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh được lựa chọn. Phương pháp này giúp loại bỏ ảnh hưởng của biến thiên đất. Mỗi giống được trồng ở ba vị trí khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng trong thử nghiệm giống ngô. Diện tích ô 14m² cho phép thu thập đủ dữ liệu. Khoảng cách giữa các ô đảm bảo tính độc lập. Kỹ thuật canh tác ngô được chuẩn hóa. Các hoạt động như gieo hạt, bón phân, tưới nước được thực hiện thống nhất. Điều này giảm thiểu sai số trong đánh giá giống ngô lai. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố cấu thành năng suất. Bao gồm chiều cao cây, số lá, và thời gian sinh trưởng. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất giống.
2.2. Các giống ngô lai được khảo nghiệm chi tiết
Nhiều giống ngô lai đã được đưa vào khảo nghiệm. Giống đối chứng được sử dụng là CP333. Các giống khác bao gồm PAC164, PACER15014, VS939, PR9118, PS8379, PS8282, B330, TSF1604. Việc lựa chọn đa dạng các giống ngô lai trung ngày là cần thiết. Điều này giúp so sánh rộng rãi các đặc tính. Mỗi giống được theo dõi chặt chẽ. Dữ liệu về thời gian sinh trưởng ngô được ghi lại. Các thông số về hình thái cũng được thu thập. Mục đích là xác định giống có tiềm năng cao nhất. Nghiên cứu này là một phần quan trọng của nghiên cứu ngô Quảng Nam. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về khả năng thích ứng của giống.
III. Đánh giá sinh trưởng phát triển của giống ngô lai
Quá trình sinh trưởng và phát triển của các giống ngô lai trung ngày được ghi nhận kỹ lưỡng. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các giống. Đây là thông tin quan trọng cho việc đánh giá giống ngô lai. Thời gian sinh trưởng ngô dao động từ 103 đến 119 ngày. Các giống PAC164, PACER15014, VS939, PR9118, PS8379, PS8282, và B330 có thời gian sinh trưởng dài hơn. Chúng dài hơn giống đối chứng CP333 từ 9 đến 15 ngày. Ngược lại, giống TSF1604 có thời gian sinh trưởng 104 ngày. Giống này ngắn hơn giống đối chứng 1 ngày. Chiều cao cây của 10 giống ngô thí nghiệm cũng có sự biến động. Chiều cao dao động từ 210,37 đến 267,90 cm. Điều này cho thấy sự đa dạng về đặc điểm hình thái. Thông tin này hữu ích cho kỹ thuật canh tác ngô phù hợp.
3.1. Thời gian sinh trưởng của ngô lai trung ngày
Các giống ngô lai trung ngày thể hiện sự khác biệt rõ rệt về chu kỳ sinh trưởng. Chu kỳ này là yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch mùa vụ. Thời gian sinh trưởng ngô dao động trong khoảng hẹp. Từ 103 đến 119 ngày là phổ biến. Một số giống kéo dài hơn đáng kể. Các giống như PAC164 và PACER15014 có chu kỳ dài hơn đối chứng. Điều này cần được xem xét khi lựa chọn giống. Giống TSF1604 lại có chu kỳ ngắn hơn. Ưu điểm này có thể giúp tránh thiên tai cuối vụ. Việc hiểu rõ thời gian sinh trưởng ngô giúp tối ưu hóa lịch trình gieo trồng. Đây là yếu tố then chốt cho nông nghiệp Quảng Nam.
3.2. Đặc điểm hình thái cây ngô lai được ghi nhận
Bên cạnh thời gian sinh trưởng ngô, các đặc điểm hình thái cũng được theo dõi. Chiều cao cây là một chỉ số quan trọng. Giống PR9118 đạt chiều cao cao nhất (267,90 cm). Giống PACER15014 có chiều cao thấp nhất (210,37 cm). Số lá trên cây của các giống cũng khác nhau. Chúng dao động từ 15,00 đến 17,73 lá. Giống PACER15014 có số lá cao nhất (17,73 lá). Giống PS8282 có số lá ít nhất (15,00 lá). Giống đối chứng CP333 có 15,23 lá. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng quang hợp. Chúng cũng liên quan đến năng suất ngô lai. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc đánh giá giống ngô lai toàn diện.
IV. Năng suất ngô lai vượt trội Các giống tiềm năng
Kết quả nghiên cứu chỉ rõ tiềm năng vượt trội của một số giống ngô lai. Đặc biệt, các giống PAC164 và PACER15014 đã thể hiện năng suất ngô lai cao. Năng suất thực thu của giống ngô lai tại Quảng Nam này dao động từ 74,76 đến 83,56 tạ/ha. Con số này vượt đáng kể so với giống đối chứng CP333. Mức vượt trội là từ 13,86 đến 27,26 tạ/ha. Giống PAC164 đạt năng suất cao nhất, 83,56 tạ/ha. Ngược lại, giống PS8379 có năng suất thấp nhất, 62,90 tạ/ha. Giống đối chứng CP333 đạt năng suất thực thu 65,66 tạ/ha. Những kết quả này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp xác định các giống ngô lai trung ngày tiềm năng. Dữ liệu này có ý nghĩa lớn đối với hiệu quả kinh tế ngô. Việc lựa chọn giống đúng có thể tăng lợi nhuận cho nông dân.
4.1. Kết quả năng suất thực thu của các giống ngô lai
Năng suất ngô lai là chỉ số quan trọng nhất. Nghiên cứu đã đo lường năng suất thực thu của từng giống. Các giống như PAC164 và PACER15014 thể hiện rõ ràng ưu thế. Chúng cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện nông nghiệp Quảng Nam. Năng suất cao hơn đáng kể so với giống đối chứng. Giống đối chứng CP333 có năng suất 65,66 tạ/ha. Các giống vượt trội cho thấy tiềm năng kinh tế lớn. Điều này là cơ sở để khuyến nghị mở rộng trồng trọt. Kết quả này rất quan trọng trong đánh giá giống ngô lai. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về hiệu quả sản xuất.
4.2. Giống ngô lai PAC164 và PACER15014 cho năng suất cao
Hai giống PAC164 và PACER15014 nổi bật với năng suất ngô lai vượt trội. PAC164 đạt mức cao nhất 83,56 tạ/ha. PACER15014 cũng có năng suất rất tốt. Các giống này cho thấy tiềm năng lớn cho nông nghiệp Quảng Nam. Khả năng sản xuất cao của chúng góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế ngô. Chúng có thể đóng vai trò chủ lực trong việc tăng thu nhập cho nông dân. Việc tập trung vào các giống này là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất ngô lai trung ngày. Các giống này cần được tiếp tục thử nghiệm giống ngô ở quy mô rộng hơn.
V. Khuyến nghị phát triển giống ngô lai tại Quảng Nam
Từ kết quả nghiên cứu, có những khuyến nghị cụ thể. Mục đích là phát triển và ứng dụng các giống ngô lai tại Quảng Nam. Tiếp tục khảo nghiệm hai giống nổi bật là PAC164 và PACER15014. Việc này cần thực hiện ở các vùng sinh thái khác nhau. Điều này giúp có cơ sở vững chắc hơn. Đánh giá tính thích ứng và ổn định của giống là cần thiết. Việc này phải được tiến hành ở nhiều địa phương. Từ đó, xây dựng cơ sở cho việc công nhận giống cây trồng mới. Mục tiêu cuối cùng là phục vụ sản xuất đại trà. Đây là bước quan trọng cho nông nghiệp Quảng Nam. Việc áp dụng các kỹ thuật canh tác ngô phù hợp cũng cần được khuyến khích. Điều này đảm bảo năng suất ngô lai tối ưu. Khuyến nghị này dựa trên dữ liệu thực tế. Nó mang lại giá trị thiết thực cho ngành nông nghiệp địa phương.
5.1. Tiếp tục khảo nghiệm giống ngô lai tại nhiều vùng
Để xác nhận độ tin cậy, cần tiếp tục thử nghiệm giống ngô ở quy mô rộng. Các giống PAC164 và PACER15014 cần được trồng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau. Điều kiện đất đai và khí hậu đa dạng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Việc này giúp đánh giá giống ngô lai một cách khách quan. Nó xác định khả năng thích ứng của chúng. Mục đích là đảm bảo tính ổn định của năng suất ngô lai trung ngày. Khảo nghiệm sâu rộng là bước thiết yếu. Nó giúp đưa ra quyết định chính xác về việc công nhận giống. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển nông nghiệp Quảng Nam.
5.2. Tiềm năng ứng dụng giống ngô lai mới vào sản xuất
Hai giống PAC164 và PACER15014 có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng rộng rãi vào sản xuất nông nghiệp Quảng Nam. Năng suất ngô lai cao của chúng hứa hẹn cải thiện hiệu quả kinh tế ngô. Việc công nhận và đưa vào sản xuất đại trà sẽ mang lại lợi ích lớn. Nông dân sẽ có thêm lựa chọn về giống ngô lai tại Quảng Nam. Điều này góp phần tăng thu nhập. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngô. Chính sách hỗ trợ kỹ thuật canh tác ngô mới cũng cần được xem xét. Điều này giúp tối đa hóa tiềm năng của giống.
VI. Tầm quan trọng của giống ngô lai đối với nông nghiệp
Nghiên cứu về năng suất ngô lai mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Việc xác định các giống ngô lai trung ngày vượt trội là chìa khóa. Nó giúp cải thiện đáng kể năng suất cây trồng tại nông nghiệp Quảng Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ các nhà quản lý và nông dân. Họ có cơ sở để đưa ra quyết định canh tác tối ưu. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn gen ngô. Điều này đảm bảo sự đa dạng sinh học. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu của cây trồng. Việc áp dụng các giống mới có hiệu quả kinh tế ngô cao. Điều này là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển nông thôn. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về nghiên cứu ngô Quảng Nam có giá trị.
6.1. Nâng cao thu nhập cho nông dân Quảng Nam
Việc lựa chọn và sử dụng các giống ngô lai tại Quảng Nam có năng suất cao trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập nông dân. Các giống như PAC164 và PACER15014 mang lại năng suất ngô lai vượt trội. Điều này đồng nghĩa với việc tăng sản lượng và doanh thu. Hiệu quả kinh tế ngô được cải thiện rõ rệt. Nông dân có thể đầu tư tốt hơn vào sản xuất. Cuộc sống của họ được nâng cao. Đây là mục tiêu quan trọng của mọi nghiên cứu ngô Quảng Nam. Việc giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận là thiết yếu. Điều này giúp duy trì sự bền vững của nông nghiệp Quảng Nam.
6.2. Đóng góp vào an ninh lương thực khu vực
Phát triển các giống ngô lai trung ngày năng suất cao không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn đóng góp quan trọng vào an ninh lương thực. Đặc biệt là đối với khu vực như nông nghiệp Quảng Nam. Tăng năng suất ngô lai giúp đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định. Điều này giảm thiểu rủi ro thiếu hụt. Nó cũng củng cố vị thế của Việt Nam trong sản xuất nông nghiệp. Việc thử nghiệm giống ngô và đánh giá giống ngô lai liên tục là cần thiết. Điều này nhằm duy trì và nâng cao khả năng sản xuất. Đó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (91 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ THU TUYẾT NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG NGÔ LAI TRUNG NGÀY TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng HUẾ - 2018 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ THU TUYẾT NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ NĂNG SUẤT CỦA MỘT SỐ GIỐNG NGÔ LAI TRUNG NGÀY TẠI TỈNH QUẢNG NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học cây trồng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHAN THỊ PHƯƠNG NHI HUẾ - 2018 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của chính bản thân. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác, các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được ghi rõ nguồn gốc. Huế, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu Tuyết PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm ii LỜI CẢM ƠN Qua hai năm học tập và thực hiện đề tài luận văn, bản thân đã nỗ lực hết sức cùng với sự quan tâm giúp đỡ của qúy Thầy, Cô giáo trường Đại học Nông Lâm Huế để tôi hoàn thành luận văn này.
Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến cô giáo hướng dẫn PGS. Phan Thị Phương Nhi, người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài, cũng như trong quá trình hoàn chỉnh luận văn tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo, Khoa Nông học, trường Đại học Nông Lâm Huế; cán bộ trại giống cây trồng Nam Phước, huyện Duy Xuyên, Quảng Nam. Qua đây tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và người thân; cảm ơn, các bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành báo cáo luận văn.
Mặc dù đã cố gắng với kiến thức và kinh nghiệm bản thân còn hạn chế nên không tránh khỏi những thiếu sót, tôi rất mong sự góp ý, chỉ bảo của quí thầy cô giáo và đồng nghiệp để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Huế, ngày tháng năm 2018 Học viên Nguyễn Thị Thu Tuyết PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm iii TÓM TẮT Đề tài nghiên cứu sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại tỉnh Quảng Nam. Cụ thể, đánh giá tình hình sâu bệnh hại và khả năng chống chịu điều kiện bất thuận của các giống ngô lai trong điều kiện nghiên cứu và nghiên cứu về các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống ngô lai. Địa điểm nghiên cứu: Thí nghiệm được tiến hành tại Trại giống cây trồng thị trấn Nam Phước, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam.
Đất ruộng thí nghiệm thuộc loại đất thịt nhẹ, có độ phì trung bình. Phương pháp nghiên cứu gồm: Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh Randomized Complete Block Design (RCBD), mỗi giống có 3 lần nhắc lại. Diện tích ô thí nghiệm: 14m 2 (5 x 2,8m). Khoảng cách giữa các lần nhắc lại tối thiểu 1m.
Các giống được gieo liên tiếp nhau, gieo 4 hàng/ô. Xung quanh thí nghiệm có băng bảo vệ, chiều rộng băng trồng 4 hàng ngô; mật độ, khoảng cách gieo như trong thí nghiệm khảo nghiệm. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Quá trình sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống ngô lai trung ngày tại Quảng Nam cho thấy các giống ngô có thời gian sinh trưởng dao động 103 - 119 ngày. Các giống PAC164, PACER15014, VS939, PR9118, PS8379, PS8282 và B330 có thời gian sinh trưởng dài hơn đối chứng CP333 từ 9 - 15 ngày, giống TSF1604 có thời gian sinh trưởng 104 ngày ngắn hơn đối chứng từ 1 ngày.
Chiều cao cây của 10 giống ngô trong thí nghiệm dao động từ 210,37 - 267,90 cm, giống PR9118 có chiều cao cây cao nhất (267,90 cm), giống PACER15014 có chiều cao cây thấp nhất (210,37cm). Số lá trên của các giống ngô thí nghiệm dao động từ 15,00 – 17,73 lá. Giống PACER15014 có số lá cao nhất (17,73 lá) và ít nhất là PS8282 (15,00 lá), giống đối chứng CP333 có 15,23 lá. Các giống PAC164, PACER15014 có năng suất thực thu cao hơn đối chứng CP333 (năng suất đạt từ 74,76 – 83,56 tạ/ha, vượt đối chứng 13,86 – 27,26 tạ/ha).
Giống PAC164 có năng suất cao nhất là 83,56 tạ/ha, giống có năng suất thấp nhất là PS8379 (62,90 tạ/ha). Năng suất giống đối chứng CP333 năng suất thực thu là 65,66 tạ/ha. Đề nghị tiếp tục khảo nghiệm 02 giống ngô lai PAC164, PACER15014 ở các vùng sinh thái khác nhau để có cơ sở đánh giá tính thích ứng và ổn định của giống tại các địa phương làm cơ sở cho việc công nhận giống cây trồng mới để phục vụ sản xuất đại trà cho các tỉnh trong vùng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm iv MỤC LỤC LỜI CAM ÐOAN.iii MỤC LỤC.
iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ÐỒ THỊ. ix MỞ ÐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ÐỀ TÀI.
MỤC TIÊU CỦA ÐỀ TÀI. MỤC TIÊU CHUNG. MỤC TIÊU CỤ THỂ. YÊU CẦU CỦA ÐỀ TÀI.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ÐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC. Ý NGHĨA THỰC TIỄN. TỔNG QUAN CÁC VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU.
CÕ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU. Vấn ðề sử dụng ýu thế lai và tạo giống ngô lai. Giá trị của cây ngô. CÕ SỞ THỰC TIỂN CỦA VẤN ÐỀ NGHIÊN CỨU.
Tình hình sản xuất ngô lai trên thế giới. Tình hình sản xuất ngô lai ở Việt Nam. Tình hình sản xuất ngô lai ở Quảng Nam. MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIỆN CỨU GIỐNG NGÔ LAI TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM.22 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm v 1.
Một số kết quả nghiên cứu giống ngô lai trên thế giới. Một số kết quả nghiên cứu giống ngô lai ở Việt Nam. Nghiên cứu về phân nhóm thời gian sinh trýởng và tính thích ứng của cây ngô 26 Chýõng 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHÝÕNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHÝÕNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phýõng pháp bố trí thí nghiệm. Quy trình kỹ thuật thực hiện trong thí nghiệm. Ðịa ðiểm thí nghiệm. Các chỉ tiêu và phýõng pháp theo dõi.
Xử lý số liệu thí nghiệm. TÌNH HÌNH THÒI TIẾT, KHÍ HẬU KHU VỰC THỜI GIAN LÀM THÍ NGHIỆM. Ẩm ðộ và lýợng mýa. Số giờ nắng.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ SINH TRÝỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ ÐẶC ÐIỂM HÌNH THÁI CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Thời gian hoàn thành các giai ðoạn sinh trýởng, phát triển của các giống ngô lai. Ðộng thái và tốc ðộ tãng chiều cao cây của các giống ngô lai.
Ðộng thái và tốc ðộ ra lá của các giống ngô lai. Một số chỉ tiêu về hình thái của các giống ngô lai. ÐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH SÂU BỆNH HẠI VÀ KHẢ NÃNG CHỐNG CHỊU ÐIỀU KIỆN BẤT THUẬN CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Tình hình nhiễm sâu bệnh hại chính của các giống ngô lai.53 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm vi 3.
Khả nãng chống chịu một số ðiều kiện bất thuận của các giống ngô lai. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ CẤU THÀNH NÃNG SUẤT VÀ NÃNG SUẤT CỦA CÁC GIỐNG NGÔ LAI. Các yếu tố cấu thành nãng suất của các giống ngô lai. Nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu các giống ngô lai.
60 KẾT LUẬN VÀ ÐỀ NGHỊ. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO.67 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải thích 1 BĐ Bán đá 2 BRN Bán răng ngựa 3 ĐC Đối chứng 4 ĐVT Đơn vị tính 5 Kg Kilogam 6 LSD Leat significant difference (sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa) 7 Max Tối cao 8 Min Tối thấp 9 NSLT Năng suất lý thuyết 10 NSTT Năng suất thực thu 11 NXB Nhà xuất bản 12 PTNT Phát triển nông thôn 13 P1000 Khối lượng 1000 hạt 14 TS Tiến sĩ 15 TSMT Tổng số muối tan 16 TNHH Trách nhiệm hữu hạn 17 TCN Trước công nguyên 18 VC Vàng cam PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Týõng quan giữa yếu tố cấu thành nãng suất với nãng suất ngô. Thành phần hoá học của hạt ngô.
Thành phần hoá học ở các phần chính của hạt ngô. Thành phần hoá học của cây ngô xanh. Tình hình sản xuất ngô trên toàn cầu từ nãm 2006 – 2014. Sản xuất ngô ở một số nýớc trên toàn cầu nãm 2014.
Diện tích, nãng suất, sản lýợng ngô ở Việt Nam từ nãm 2000 - 2016. Diện tích, nãng suất và sản lýợng ngô của Quảng Nam từ nãm 2012 ðến 2016. Diện tích ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016. Nãng suất ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016 (tạ/ha).
Sản lýợng ngô phân theo huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh Quảng Nam từ nãm 2012 – 2016 (tấn). Chỉ số ðánh giá thời gian sinh trýởng theo thang ðiểm FAO. Tổng lýợng nhiệt của các nhóm giống ngô ở các vĩ ðộ khác nhau (0C). Phân nhóm giống dựa theo các bộ phận của cây ngô.
Phân nhóm giống ngô theo thời gian sinh trýởng. Các giống ngô lai tham gia thí nghiệm khảo nghiệm cõ bản. Tình hình thời tiết, khí hậu vụ Xuân 2017-2018. Thời gian hoàn thành các giai ðoạn sinh trýởng, phát triển.
Ðộng thái và tốc ðộ tãng trýởng chiều cao của các giống ngô thí nghiệm. Ðộng thái và tốc ðộ ra lá của các giống ngô thí nghiệm. Các ðặc ðiểm hình thái về thân và lá của các giống ngô. Một số ðặc ðiểm về hình thái của bắp.
Tình hình nhiễm sâu bệnh hại của các giống ngô. Khả nãng chống chịu một số ðiều kiện bất thuận của các giống ngô. Các yếu tố cấu thành nãng suất của các giống ngô thí nghiệm. Nãng suất lý thuyết và nãng suất thực thu của các giống ngô.
PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3. Biểu ðồ tốc ðộ tãng trýởng chiều cao cây của các giống ngô lai (cm/10 ngày). Biểu ðồ tốc ðộ ra lá của các giống ngô (lá/10 ngày).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Tuyết (2018). Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Nông Lâm]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-nang-suat-ngo-lai-quang-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sinh trưởng và năng suất các giống ngô lai trung ngày tại Quảng Nam để đánh giá tiềm năng sản xuất và ứng dụng nông nghiệp.
Luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Nông Lâm. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" có 91 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng suất ngô lai trung ngày tại Quảng Nam: Nghiên cứu Nguyễn Thị Thu Tuyết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.