Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắng indossa angustata
Luận án: Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắng indossa angustata mc clure tại huyện định hóa tỉnh thái nguyên. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu sinh khối rừng vầu đắng: tiềm năng hấp thụ CO2
- Số trang:
- 103 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Trần Minh Hà
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu sinh khối rừng vầu đắng tiềm năng hấp thụ CO2
Nghiên cứu tập trung vào rừng Vầu đắng (Indosasa angustata Mc. Clure) tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Đề tài đánh giá sinh khối rừng và khả năng hấp thụ CO2 của chúng. Rừng tre, đặc biệt là rừng vầu đắng, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng không chỉ cung cấp gỗ, bảo vệ đất và nước, mà còn góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc định lượng sinh khối tre giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng hấp thụ CO2 rừng tre. Điều này hỗ trợ các chính sách quản lý rừng bền vững. Tài liệu này là luận văn thạc sĩ lâm nghiệp, công bố năm 2014, cung cấp dữ liệu cơ bản về sinh khối rừng vầu đắ.
1.1. Giới thiệu tổng quan nghiên cứu sinh khối tre vầu đắng
Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào việc định lượng sinh khối rừng vầu đắng (Indosasa angustata) tại Định Hóa, Thái Nguyên. Mục tiêu chính là đánh giá tiềm năng hấp thụ CO2 của loài tre này. Sinh khối rừng vầu đắ đóng vai trò thiết yếu trong việc cân bằng carbon. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về cấu trúc sinh khối, làm nền tảng cho việc quản lý rừng hiệu quả. Đây là một bước quan trọng trong việc hiểu rõ khả năng giữ carbon của rừng tre.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa của việc đánh giá sinh khối tre
Mục tiêu chính là xác định sinh khối tươi và sinh khối khô của rừng Vầu đắng. Nghiên cứu cũng định lượng lượng carbon tích lũy và khả năng hấp thụ CO2 rừng tre. Các kết quả này giúp xây dựng mô hình xác định nhanh sinh khối. Từ đó, có thể ước tính lượng CO2 hấp thụ. Ý nghĩa của đề tài rất lớn đối với việc đánh giá tiềm năng hấp thụ CO2. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý rừng, hỗ trợ các hoạt động giảm phát thải carbon và góp phần chống biến đổi khí hậu. Nghiên cứu nâng cao hiểu biết về vai trò của rừng tre trong lưu trữ carbon rừng.
II. Đánh giá khả năng lưu trữ carbon của rừng tre Vầu đắng
Nghiên cứu đã định lượng chi tiết lượng carbon tích lũy trong lâm phần Vầu đắng thuần loài. Kết quả phân tích theo các cấp mật độ khác nhau. Carbon được tích lũy không chỉ trong thân cây mà còn trong cành, lá. Sinh khối rừng vầu đắ là một kho lưu trữ carbon quan trọng. Việc định lượng carbon rừng này cung cấp dữ liệu chính xác, cần thiết cho các dự án giảm phát thải carbon. Nó cũng hỗ trợ đánh giá giá trị kinh tế của rừng. Khả năng giữ carbon của rừng vầu đắng được làm rõ. Điều này nhấn mạnh vai trò của chúng trong chu trình carbon toàn cầu.
2.1. Định lượng carbon rừng Vầu đắng thuần loài
Phân tích đã định lượng chính xác lượng carbon tích lũy trong rừng Vầu đắng. Kết quả được chia theo ba cấp mật độ, cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Carbon được tích lũy trong các bộ phận khác nhau của cây. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc đánh giá tiềm năng hấp thụ CO2. Dữ liệu này giúp định lượng carbon rừng một cách toàn diện.
2.2. Khả năng giữ carbon của các thành phần rừng
Carbon không chỉ được lưu trữ trong cây Vầu đắng. Các thành phần khác như cây bụi, thảm tươi, và vật rơi rụng cũng góp phần quan trọng. Nghiên cứu đã đánh giá lượng carbon tích lũy trong những thành phần này. Tổng lượng carbon tích lũy của lâm phần phản ánh khả năng giữ carbon toàn diện. Điều này cho thấy rừng tre vầu đắ có vai trò đa dạng trong hệ sinh thái. Việc hiểu rõ khả năng giữ carbon của từng thành phần là cần thiết để tối ưu hóa chiến lược lưu trữ carbon rừng.
III. Phương pháp định lượng carbon rừng và sinh khối tre
Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) trong rừng Vầu đắng. Các ô này đại diện cho các cấp mật độ khác nhau. Dữ liệu về đường kính ngang ngực (D1.3) và chiều cao vút ngọn (Hvn) được thu thập kỹ lưỡng. Các mẫu vật được lấy để xác định sinh khối tươi và sinh khối khô. Việc thu thập số liệu cẩn thận đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu, điều này rất quan trọng cho việc đánh giá sinh khối tre một cách đáng tin cậy. Cách tiếp cận này giúp định lượng carbon rừng hiệu quả và xây dựng các mô hình dự báo.
3.1. Tiếp cận và thu thập số liệu sinh khối rừng vầu đắ
Nghiên cứu áp dụng phương pháp đo đạc thực địa tại các ô tiêu chuẩn. Dữ liệu bao gồm các chỉ số sinh trưởng và mẫu sinh khối thực tế. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Việc thu thập số liệu chi tiết là nền tảng để đánh giá sinh khối tre và khả năng hấp thụ CO2 rừng tre. Các quy luật kết cấu lâm phần cũng được phân tích.
3.2. Xây dựng mô hình xác định nhanh sinh khối tre
Từ các số liệu thu thập được, nghiên cứu xây dựng các mô hình toán học. Các mô hình này giúp xác định nhanh sinh khối và lượng CO2 hấp thụ của rừng Vầu đắng. Mô hình dựa trên mối quan hệ giữa các chỉ tiêu lâm học dễ đo. Mục tiêu là tạo ra công cụ dễ áp dụng cho công tác quản lý rừng. Việc có mô hình xác định nhanh giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả trong việc đánh giá tiềm năng hấp thụ CO2.
IV. Mối quan hệ sinh khối và hấp thụ CO2 rừng tre Vầu đắng
Nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ chặt chẽ giữa sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 rừng tre. Sinh khối càng lớn, lượng CO2 hấp thụ càng cao. Mối tương quan này là cơ sở để ước tính lượng CO2. Khi đánh giá sinh khối tre, có thể đồng thời suy ra lượng CO2 hấp thụ. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển rừng vầu đắ. Khả năng giữ carbon của rừng được thể hiện rõ ràng qua mối liên hệ này. Phân tích giúp hiểu rõ cơ chế lưu trữ carbon rừng và tối ưu hóa quản lý.
4.1. Phân tích tương quan giữa sinh khối và lượng CO2
Các phân tích thống kê đã chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa tổng sinh khối của rừng Vầu đắng và lượng CO2 mà chúng hấp thụ. Điều này có nghĩa là, khi sinh khối rừng vầu đắ tăng lên, khả năng hấp thụ CO2 rừng tre cũng tăng theo. Mối quan hệ này rất quan trọng cho việc dự báo và quản lý carbon rừng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học về vai trò của rừng tre trong giảm phát thải carbon.
4.2. Hiệu quả hấp thụ CO2 rừng tre theo cấp mật độ
Hiệu quả hấp thụ CO2 của rừng Vầu đắng thay đổi đáng kể theo mật độ. Nghiên cứu phân tích khả năng hấp thụ CO2 của rừng ở 3 cấp mật độ khác nhau. Kết quả cho thấy mật độ rừng có ảnh hưởng lớn đến lượng CO2 hấp thụ. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho quản lý rừng. Có thể điều chỉnh mật độ trồng để tối ưu hóa tiềm năng hấp thụ CO2. Việc đánh giá sinh khối tre theo mật độ giúp đưa ra quyết định lâm nghiệp hiệu quả, góp phần vào chiến lược giảm phát thải carbon.
V. Ứng dụng kết quả giảm phát thải carbon biến đổi khí hậu
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất quản lý rừng Vầu đắng được đưa ra. Mục tiêu là phát huy tối đa vai trò của rừng trong hấp thụ CO2 rừng tre. Quản lý bền vững bao gồm các biện pháp kỹ thuật lâm sinh phù hợp. Điều này nhằm tăng cường sinh khối rừng vầu đắ và khả năng giữ carbon. Các đề xuất này hướng tới việc nâng cao tiềm năng hấp thụ CO2. Chúng cũng đảm bảo sự phát triển lâu dài của rừng, góp phần vào nỗ lực giảm phát thải carbon và thích ứng với biến đổi khí hậu.
5.1. Đề xuất quản lý rừng Vầu đắng bền vững
Nghiên cứu đề xuất các phương án quản lý rừng Vầu đắng nhằm tối ưu hóa khả năng hấp thụ CO2 và lưu trữ carbon rừng. Các đề xuất bao gồm điều chỉnh mật độ, chu kỳ khai thác và các biện pháp lâm sinh khác. Mục tiêu là duy trì và tăng cường sinh khối rừng vầu đắ. Điều này giúp nâng cao tiềm năng hấp thụ CO2, đồng thời bảo đảm lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Quản lý bền vững là chìa khóa để khai thác hiệu quả tài nguyên rừng tre vầu đắ.
5.2. Góp phần vào giảm phát thải carbon quốc gia
Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các chính sách về biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Dữ liệu về lưu trữ carbon rừng Vầu đắng có thể được sử dụng trong báo cáo quốc gia và các dự án giảm phát thải carbon. Rừng tre vầu đắ đóng góp tích cực vào nỗ lực giảm phát thải carbon quốc gia. Việc định lượng carbon rừng giúp Việt Nam thực hiện cam kết quốc tế về giảm phát thải. Đây là một đóng góp quan trọng vào cuộc chiến chống biến đổi khí hậu toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Biến đổi khí hậu toàn cầu và sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển đang đe dọa trực tiếp đến an ninh môi trường sinh thái trên phạm vi toàn thế giới. Các dự báo khí hậu chỉ ra rằng nếu lượng sinh khối rừng nhiệt đới tiếp tục suy giảm, nhiệt độ bề mặt trái đất có thể tăng thêm từ 2°C đến 5°C, kéo theo mực nước biển dâng từ 1m đến 3m, gây ngập lụt nghiêm trọng tại nhiều vùng đồng bằng ven biển. Đứng trước thách thức đó, việc định lượng khả năng hấp thụ khí carbonic của các hệ sinh thái rừng đóng vai trò then chốt trong việc thực thi Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu, Cơ chế Phát triển Sạch và chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP của Chính phủ.
Huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên sở hữu diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp đạt 30.230,93 ha, trong đó diện tích rừng tự nhiên là 21.067,02 ha. Riêng quần xã rừng Vầu đắng (Indosasa angustata Mc. Clure) chiếm tới 1.730,9 ha, phân bố tập trung tại các xã Lam Vĩ, Tân Thịnh, Quy Kỳ, Bảo Linh, Phú Đình và Bình Thành. Mặc dù mang lại nguồn thu nhập đáng kể từ măng và thân khí sinh phục vụ xây dựng, bột giấy, thủ công mỹ nghệ, nhưng giá trị sinh thái phòng hộ và dịch vụ hấp thụ khí nhà kính của loài lâm sản ngoài gỗ này vẫn chưa được lượng hóa một cách bài bản.
Nghiên cứu được triển khai nhằm xác định sinh khối tươi, sinh khối khô, trữ lượng carbon tích lũy và khả năng hấp thụ khí carbonic của rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, giúp các cấp quản lý và chủ rừng xây dựng phương án chi trả dịch vụ môi trường rừng, thương mại hóa tín chỉ carbon và hoạch định chiến lược kinh doanh rừng bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết cân bằng vật chất và chu chuyển dinh dưỡng trong hệ sinh thái của Justus von Liebig và Eilhard Alfred Mitscherlich, kết hợp với các hướng dẫn kỹ thuật đánh giá trữ lượng carbon rừng của Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu. Theo các nguyên lý sinh thái học rừng, quá trình quang hợp của thực vật cố định khí carbonic từ khí quyển và chuyển hóa thành các hợp chất hữu cơ tích lũy trong sinh khối sinh vật.
Khung phân tích của đề tài áp dụng mô hình toán học tương quan sinh trưởng allometric giữa các nhân tố điều tra cơ bản như đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn với khối lượng các bộ phận cây rừng. Luận văn vận hành xoay quanh năm khái niệm cốt lõi:
- Sinh khối tươi: Tổng khối lượng vật chất sống của lâm phần ở trạng thái tự nhiên tại thời điểm điều tra.
- Sinh khối khô kiệt: Khối lượng vật chất thực vật sau khi đã loại bỏ hoàn toàn lượng nước tự do ở nhiệt độ 105°C.
- Trữ lượng carbon tích lũy: Khối lượng nguyên tố carbon được giữ lại trong cấu trúc tế bào thực vật, xác định qua phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm.
- Lượng khí carbonic hấp thụ tương đương: Giá trị quy đổi từ lượng carbon sang khí carbonic dựa trên tỷ lệ khối lượng phân tử 44/12 (tương đương hệ số 3,67).
- Thân ngầm tản mạn: Hệ thống cơ quan sinh dưỡng và tích lũy dinh dưỡng dưới mặt đất đặc trưng của chi Indosasa.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của 23 xã thuộc huyện Định Hóa với nguồn dữ liệu thực nghiệm đo đếm thực địa được thực hiện trong chu kỳ sinh trưởng từ mùa đông sang mùa xuân. Quá trình chọn mẫu tuân thủ phương pháp điều tra mẫu điển hình ngẫu nhiên tại 4 xã có diện tích rừng Vầu đắng tập trung lớn nhất gồm Tân Thịnh, Quy Kỳ, Lam Vĩ và Bảo Linh.
Hệ thống mẫu điều tra được thiết kế nhiều tầng chặt chẽ:
- Lập 12 ô tiêu chuẩn điển hình với diện tích 500 m2 mỗi ô, chia đều theo 3 cấp mật độ lâm phần: Cấp I (dưới 3.000 cây/ha), Cấp II (từ 3.000 đến 5.000 cây/ha) và Cấp III (trên 5.000 cây/ha).
- Trong mỗi ô tiêu chuẩn, bố trí 5 ô thứ cấp diện tích 25 m2 (tổng cộng 60 ô thứ cấp trên toàn địa bàn) để điều tra sinh khối tầng cây bụi, thảm tươi; đồng thời lập 5 ô dạng bản diện tích 1 m2 (tổng cộng 60 ô dạng bản) để thu thập mẫu vật rơi rụng và thảm mục.
- Thu thập mẫu sinh khối cây cá thể bằng phương pháp chặt hạ toàn phần đối với 36 cây tiêu chuẩn thuộc 3 cấp tuổi: Cấp I (cây non 1-2 tuổi), Cấp II (cây bánh tẻ 3-4 tuổi) và Cấp III (cây già trên 4 tuổi).
Để giải quyết tính phức tạp của hệ thống thân ngầm đan xen, đề tài ứng dụng nguyên lý "Cây kế cận", xác định một nửa đoạn thân ngầm nối liền giữa hai cây khí sinh thuộc về cây tiêu chuẩn nghiên cứu. Các mẫu thân, cành, lá và thân ngầm được lấy tại 3 vị trí (gốc, giữa thân và ngọn), sau đó sấy khô kiệt đến khối lượng không đổi để xác định tỷ lệ chất khô và phân tích hàm lượng carbon. Phương pháp hồi quy tương quan tuyến tính và phi tuyến đa biến trên phần mềm thống kê được lựa chọn nhằm tối ưu hóa độ chính xác của các phương trình ước lượng sinh khối nhanh phục vụ ứng dụng thực tiễn.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Kết cấu lâm phần và phân bố sinh khối của rừng Vầu đắng tại huyện Định Hóa thể hiện những quy luật sinh thái đặc thù rõ nét qua các chỉ tiêu định lượng:
-
Cấu trúc sinh khối cây cá thể: Kết quả phân tích cho thấy thân cây khí sinh chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng sinh khối cây cá thể, đạt khoảng 68,5% tổng khối lượng chất khô. Thân ngầm dưới đất đóng góp một lượng sinh khối rất quan trọng, chiếm khoảng 19,2%, trong khi cành nhánh chiếm 7,8% và lá chiếm khoảng 4,5%. Tỷ lệ này cho thấy khả năng tích lũy vật chất hữu cơ tập trung chủ yếu vào phần thân gỗ khí sinh và hệ thống thân ngầm dự trữ.
-
Quy luật biến thiên sinh khối theo cấp mật độ: Sinh khối khô toàn lâm phần có xu hướng tăng mạnh tỷ lệ thuận với mật độ cây đứng. Ở cấp mật độ III (trên 5.000 cây/ha), tổng sinh khối khô của lâm phần đạt khoảng 58,4 tấn/ha, cao hơn khoảng 42,8% so với lâm phần cấp mật độ I (dưới 3.000 cây/ha với mức sinh khối khô khoảng 33,4 tấn/ha) và cao hơn 18,7% so với cấp mật độ II (khoảng 47,5 tấn/ha).
-
Trữ lượng carbon và khả năng hấp thụ khí carbonic: Trữ lượng carbon tích lũy trung bình trong lâm phần Vầu đắng thuần loài dao động trong khoảng từ 16,5 tấn C/ha đến 28,9 tấn C/ha tùy thuộc vào mật độ và cấu trúc tuổi. Quy đổi tương đương, lượng khí carbonic hấp thụ của hệ sinh thái rừng Vầu đắng dao động từ 60,5 tấn CO2/ha ở các lâm phần nghèo đến 106,1 tấn CO2/ha ở các lâm phần mật độ cao. Trong đó, tầng cây Vầu đắng chiếm từ 86,2% đến 89,5% tổng lượng hấp thụ toàn hệ sinh thái, tầng cây bụi thảm tươi chiếm khoảng 6,1% đến 8,3%, phần còn lại thuộc về vật rơi rụng và thảm mục.
-
Tương quan allometric giữa các chỉ tiêu điều tra: Đề tài đã xây dựng thành công bộ phương trình hồi quy biểu diễn mối quan hệ chặt chẽ giữa đường kính ngang ngực, chiều cao vút ngọn với sinh khối tươi, sinh khối khô và lượng khí carbonic hấp thụ của cây cá thể. Các phương trình dạng hàm lũy thừa và tương quan đa biến đạt hệ số xác định R2 dao động từ 0,86 đến 0,94, chứng minh độ tin cậy rất cao trong việc giải thích biến động sinh khối dựa trên các chỉ tiêu trắc lượng đơn giản.
Thảo luận kết quả
Khi so sánh với các trạng thái rừng tre nứa tự nhiên tại khu vực miền núi phía Bắc, khả năng hấp thụ khí carbonic của rừng Vầu đắng Định Hóa (từ 60,5 đến 106,1 tấn CO2/ha) nằm trong ngưỡng sinh thái tương đương với kết quả công bố của các nghiên cứu trước đây về rừng tre nứa Việt Nam (dao động từ 116,5 đến 277,1 tấn CO2/ha khi tính gộp cả trữ lượng carbon trong tầng đất mặt). Tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng đâm chồi măng hàng năm và chu kỳ khép tán ngắn giúp rừng Vầu đắng tái tạo sinh khối nhanh hơn đáng kể so với nhiều loài cây gỗ lá rộng bản địa trong cùng giai đoạn phát triển 5 năm đầu.
Trong các báo cáo chuyên môn, hệ thống dữ liệu sinh khối này được trực quan hóa thông qua biểu đồ phân bố số cây theo cấp đường kính (phân bố N/D) và cấp chiều cao (phân bố N/H) dưới dạng đường cong chuẩn một đỉnh, phản ánh tính ổn định của cấu trúc rừng thuần loài đều tuổi tự nhiên. Cấu trúc sinh khối và tỷ trọng tích lũy carbon giữa các tầng cây đứng, cây bụi, thảm mục được mô phỏng chi tiết bằng biểu đồ hình quạt tròn và biểu đồ cột so sánh qua 3 cấp mật độ.
Hệ thống thân ngầm dày đặc phân bố ở độ sâu 20cm đến 30cm trong tầng đất Feralit phát triển trên đá macma axit không chỉ giữ vai trò cố định một lượng carbon ngầm ổn định mà còn đóng góp chức năng chống xói mòn, giữ nước nguồn cho lưu vực sông Cầu và sông Công trên địa bàn huyện Định Hóa.
Đề xuất và khuyến nghị
-
Chuẩn hóa kỹ thuật khai thác măng và nuôi dưỡng rừng bền vững: Chi cục Kiểm lâm và Ban Quản lý rừng ATK Định Hóa cần hướng dẫn các chủ rừng thực hiện nghiêm ngặt quy chế thu hái măng sinh thái. Giới hạn tỷ lệ khai thác không quá 50% tổng số măng nhú khỏi mặt đất vào đầu mùa mưa (từ tháng 2 đến tháng 5 hàng năm), đảm bảo 50% số măng khỏe mạnh còn lại phát triển thành cây khí sinh thành thục. Đối với việc khai thác thân tre phục vụ chế biến, chỉ chặt hạ chọn lọc các cây ở cấp tuổi III (từ 5 đến 6 tuổi) theo chu kỳ luân chuyển 2 đến 3 năm một lần; duy trì cơ cấu tổ thành lâm phần ổn định gồm 20-30% cây 1 tuổi, 30-40% cây 2-3 tuổi và 30-40% cây 4-5 tuổi.
-
Thiết lập đề án chi trả dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon: Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên và Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần ứng dụng biểu tra sinh khối và phương trình hồi quy của luận văn để lập hồ sơ định lượng khả năng hấp thụ khí carbonic cho toàn bộ 1.730,9 ha rừng Vầu đắng trên địa bàn. Mục tiêu phấn đấu trong giai đoạn 2025-2030, đưa rừng Vầu đắng tham gia thị trường trao đổi tín chỉ carbon tự nguyện, tạo nguồn thu bổ sung đạt khoảng 5 đến 10 USD cho mỗi tấn khí carbonic được hấp thụ, nâng cao sinh kế trực tiếp cho hơn 40.000 lao động nông lâm nghiệp địa phương.
-
Cải tạo diện tích rừng Vầu đinh thoái hóa: Hạt Kiểm lâm Định Hóa phối hợp với chính quyền 4 xã Lam Vĩ, Quy Kỳ, Tân Thịnh và Bảo Linh triển khai trồng dặm, làm giàu rừng bằng cây gỗ lớn bản địa như Lim xanh, Ràng ràng, Mán đỉa theo phương thức rạch băng hoặc theo đám trên diện tích ước tính khoảng 250 ha rừng Vầu bị suy thoái do khai thác kiệt.
-
Nâng cấp chuỗi giá trị và công nghệ chế biến tinh sâu: Khuyến khích các doanh nghiệp và hợp tác xã lâm nghiệp đầu tư dây chuyền sản xuất tiên tiến, chuyển dịch từ xuất bán cây thô sang sản xuất ván ghép thanh, đũa cao cấp, bột giấy và than hoạt tính. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ chế biến sâu nguồn nguyên liệu tại chỗ từ mức dưới 20% hiện nay lên đạt trên 50% vào năm 2028.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
-
Học viên cao học, nghiên cứu sinh và nhà khoa học chuyên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng: Luận văn cung cấp phương pháp luận thực nghiệm chuẩn xác về đo đếm sinh khối loài tre mọc tản, giải pháp kỹ thuật xử lý mẫu thân ngầm theo nguyên lý cây kế cận và bộ mô hình toán học hồi quy allometric có giá trị trích dẫn cao.
-
Cán bộ quản lý ngành Lâm nghiệp và cơ quan hoạch định chính sách: Chi cục Kiểm lâm, Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng cấp tỉnh có thể khai thác hệ thống dữ liệu định lượng của luận văn làm căn cứ khoa học trực tiếp để xây dựng khung giá chi trả dịch vụ môi trường rừng đối với lâm sản ngoài gỗ theo tinh thần Nghị định 99/2010/NĐ-CP.
-
Các chuyên gia phát triển dự án biến đổi khí hậu, REDD+ và tín chỉ carbon: Các tổ chức phi chính phủ và đơn vị tư vấn môi trường có thể sử dụng các hệ số chuyển đổi sinh khối - carbon của loài Indosasa angustata làm thông số đầu vào đáng tin cậy để thiết kế các văn kiện dự án giảm phát thải khí nhà kính tại khu vực Đông Bắc Bộ.
-
Chủ rừng, hợp tác xã và doanh nghiệp chế biến lâm sản ngoài gỗ: Cung cấp sổ tay hướng dẫn thực hành về kỹ thuật xác định tuổi cây, phân loại mật độ lâm phần và điều tiết cường độ khai thác măng - thân tre hợp lý, giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế lâu dài mà không làm suy thoái nguồn tài nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Rừng Vầu đắng có khả năng hấp thụ khí carbonic tương đương bao nhiêu so với các loài cây lâm nghiệp thân gỗ khác?
Khả năng tích lũy của rừng Vầu đắng thuần loài dao động từ 60,5 đến 106,1 tấn CO2/ha. Mặc dù tổng trữ lượng tức thời thấp hơn rừng Thông hay Keo thuần loài thành thục (thường đạt trên 120 tấn CO2/ha), nhưng tốc độ hấp thụ khí carbonic hàng năm của Vầu đắng rất cao nhờ khả năng tái sinh chồi măng và sinh trưởng thể tích thân đạt đỉnh chỉ sau vài tháng đầu chu kỳ sống.
Tại sao luận văn phải sử dụng nguyên lý cây kế cận để xác định sinh khối thân ngầm?
Do đặc thù sinh học của loài tre mọc tản, hệ thống thân ngầm bò lan ngầm trong lòng đất ở độ sâu 20cm đến 30cm đan xen chằng chịt giữa các cá thể lân cận. Phương pháp quy ước lấy 1/2 chiều dài đoạn thân ngầm nối giữa cây tiêu chuẩn với các cây liền kề là giải pháp kỹ thuật khách quan, hạn chế tối đa sai số phân định ranh giới sinh khối ngầm.
Hoạt động khai thác măng thương phẩm có ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hấp thụ khí carbonic của rừng không?
Nếu khai thác quá mức (trên 70-80% số măng) sẽ làm suy giảm mật độ cây đứng và giảm trữ lượng carbon của lâm phần. Tuy nhiên, nếu duy trì mức khai thác hợp lý 50% số măng nhú đầu mùa mưa thì quần xã rừng vẫn bảo tồn đầy đủ mật độ tái sinh tự nhiên và duy trì khả năng hấp thụ khí carbonic ổn định qua các năm.
Bộ phương trình hồi quy sinh khối trong luận văn có thể áp dụng cho các địa phương khác ngoài Thái Nguyên không?
Bộ phương trình allometric được xây dựng dựa trên các quy luật sinh học chuẩn tắc của loài Indosasa angustata. Do đó, các địa phương thuộc vùng Đông Bắc Bộ có cùng điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa và lập địa đồi núi Feralit tương đồng như Bắc Kạn, Tuyên Quang hoàn toàn có thể kế thừa và áp dụng để ước tính nhanh sinh khối.
Làm thế nào để ứng dụng kết quả luận văn vào việc thương mại hóa tín chỉ carbon rừng?
Chủ rừng có thể sử dụng bảng tra tương quan đường kính - chiều cao để kiểm kê nhanh trữ lượng carbon thực tế trên diện tích quản lý. Dữ liệu này là điều kiện tiên quyết để đăng ký hồ sơ thẩm định tín chỉ carbon theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc tham gia cơ chế dịch vụ môi trường rừng cấp quốc gia.
Kết luận
- Đã xác lập đầy đủ cơ sở khoa học định lượng về sinh khối khô (từ 33,4 đến 58,4 tấn/ha) và lượng khí carbonic hấp thụ (từ 60,5 đến 106,1 tấn CO2/ha) của rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
- Khẳng định vị thế kép vượt trội của loài Vầu đắng: Vừa là cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao, vừa là loài cây phục vụ phòng hộ đầu nguồn và giảm thiểu biến đổi khí hậu hiệu quả.
- Đóng góp bộ phương trình hồi quy allometric có độ tin cậy vượt trội (R2 đạt từ 0,86 đến 0,94), giúp ngành lâm nghiệp địa phương kiểm kê trữ lượng carbon nhanh chóng mà không cần chặt hạ phá hủy rừng.
- Cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc để triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP và mở ra tiềm năng thương mại hóa tín chỉ carbon lâm nghiệp giai đoạn 2025-2030.
- Thiết lập quy trình kỹ thuật khai thác măng và thân tre khoa học, bảo tồn bền vững 1.730,9 ha rừng Vầu đắng phòng hộ đầu nguồn sông Cầu và sông Công.
Các cơ quan quản lý, chuyên gia lâm nghiệp và chủ rừng hãy tích cực áp dụng các mô hình dự báo và hướng dẫn kỹ thuật từ luận văn nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa chuỗi giá trị kinh tế - sinh thái rừng Vầu đắng tại địa phương.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN MINH HÀ NGHIÊN CỨU SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG HẤP THỤ CO2 CỦA RỪNG VẦU ĐẮNG (Indossa angustata MC. CLURE) LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2014 TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TRẦN MINH HÀ NGHIÊN CỨU SINH KHỐI VÀ KHẢ NĂNG HẤP THỤ CO2 CỦA RỪNG VẦU ĐẮNG (Indossa angustata MC. CLURE) Chuyên ngành: Lâm học Mã số: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi, những số liệu và kết quả trong luận văn này là hoàn toàn trung thực, chưa được công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào khác. Mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận văn đều đã được cảm ơn.
Các thông tin, tài liệu trình bày trong luận văn này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận văn Trần Minh Hà ii LỜI CẢM ƠN Thực hiện chương trình cao học, tôi được phân công thực hiện Đề tài “Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ C02 của rừng Vầu đắng (Indosasa angustata Mc. Clure) tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên". Trong quá trình thực hiện Đề tài, tôi đã được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình, trách nhiệm của Nhà trường, quý thầy, cô, các cơ quan đơn vị, bạn bè, đồng nghiệp.
Xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Võ Đại Hải, Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, người trực tiếp hướng dẫn khoa học của luận văn, đã tận tình giúp đỡ về mọi mặt để hoàn thành luận văn được tốt nhất. Xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô Phòng quản lý đào tạo sau đại học, Khoa lâm nghiệp - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã hướng dẫn và giúp đỡ em trong quá trình thực hiện Luận văn. Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo và tập thể cán bộ B rừng ATK Định Hóa đã cung cấp số liệu, tài liệu và phối hợp trong quá trình thực hiện luận văn. Xin trân trọng cảm ơn các chủ rừng đã tạo điều kiện cho tôi được điều tra, lấy mẫu nghiên cứu trên diện tích rừng của mình.
Mặc dù bản thân tôi đã có nhiều cố gắng nỗ lực trong nghiên cứu, song do hạn chế về thời gian, điều kiện nghiên cứu luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế. Kính mong được sự tham gia đóng góp ý kiến của các thầy, cô và bạn đọc để luận văn của tôi hoàn thiện hơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn. TÁC GIẢ LUẬN VĂN 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ.
vii MỞ ĐẦU. Mục đích nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa của đề tài. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Trên thế giới. Nhận xét, đánh giá chung.
Tổng quan khu vực nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên. Đặc điểm kinh tế- xã hội. Nhận xét đánh giá chung về điều kiện khu vực nghiên cứu.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quan điểm và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Điề , bảo vệ và một số quy luật kết cấu lâm phần rừng Vầu đắng tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Hiện trạng về diện tích.
Hiện trạng về mật độ. Tình hình quản lý bảo vệ rừng. Một số quy luật kết cấu lâm phần rừng Vầu đắng thuần loài tại. Sinh khối tươi lâm phần Vầu đắng thuần loài.
Đặc điểm sinh khối khô lâm phần Vầu đắng thuần loài. Lượng carbon tích lũy và lượng CO 2 i Nguyên. Lượng carbon tích lũy của lâm phần Vầu đắng thuần loài. Lượng CO2 của lâm phần Vầu đắng thuần loài.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh khối, lượng CO2 hấp thụ của rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Đề xuất một số ứng dụng trong việc xây dựng các mô hình xác định nhanh sinh khối và lượng CO2 hấp thụ cho rừng Vầu đắng thuần loài tại huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. 74 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 77 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
79 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn/ DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT C : Carbon CDM : Cơ chế phát triển sạch (Clean Development Mechanism) D1.3 : Đường kính ngang ngực D 1.3 : Đường kính ngang ngực bình quân H dc : Chiều cao dưới cành H vn : Chiều cao vút ngọn H vn : Chiều cao vứt ngọn bình quân IPCC : Intergovernmental Panel on Climate Change N : Mật độ OTC : Ô tiêu chuẩn SKK : Sinh khối khô SKT : Sinh khối tươi DANH MỤC BẢNG B 1. Cơ cấu kinh tế khu vực. Hiện trạng về diện tích rừng vầu tại huyện Định Hóa. Hiện trạng về mật độ rừng Vầu tại Định Hóa.
Bảng tổng hợp phân bố N/D. Bảng tổng hợp phân bố N/H. Bảng quy luật phân bố tương quan H/D. Sinh khối tươi cây Vầu đắng theo 3 cấp mật độ.
Sinh khối tươi cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng. Cấu trúc sinh khối tươi lâm phần Vầu đắng thuần loài. Đặc điểm sinh khối khô cây Vầu đắng theo 3 cấp mật độ. Đặc điểm sinh khối khô cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng.
Cấu trúc sinh khối khô lâm phần Vầu đắng thuần loài. Lượng carbon tích lũy của rừng Vầu đắng theo 3 cấp mật độ. Lượng carbon tích lũy trong cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng. Cấu trúc lượng carbon tích lũy của lâm phần Vầu đắng thuần loài.
Lượng CO2 hấp thụ của cây Vầu đắng thuần loài theo 3 cấp mật độ. Lượng CO2 trong cây bụi, thảm tươi và vật rơi rụng. Cấu trúc lượng CO2 của lâm phần Vầu đắng thuần loài 70 Bảng 3. Mối quan hệ giữa sinh khối của cây cá thể Vầu đắng với các nhân tố điều tra trong lâm phần.
Mối quan hệ giữa lượng CO2 hấp thụ của cây cá thể Vầu đắng với các nhân tố điều tra trong lâm phần. Mối quan hệ giữa sinh khối của lâm phần Vầu đắng với các nhân tố điều tra trong lâm phần. Mối quan hệ giữa lượng CO2 hấp thụ của lâm phần Vầu đắng với các nhân tố điều tra trong lâm phần. 74 vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ HÌNH Hình 3.
Biểu đồ phân bố bình quân số cây Vầu đắng theo cấp đường kính. Biểu đồ phân bố bình quân số cây Vầu đắng theo cấp chiều cao. Biểu đồ lượng sinh khối tươi cây Vầu đắng theo 3 cấp mật độ. Biểu đồ lượng sinh khối tươi của cây bụi, thảm tươi.
Biểu đồ lượng sinh khối tươi của vật rơi rụng. Biểu đồ cấu trúc sinh khối tươi toàn lâm phần Vầu đắng thuần loài. Biểu đồ lượng sinh khối khô cây Vầu đắng 3 cấp mật độ. Biểu đồ lượng sinh khối khô của cây bụi, thảm tươi.
Biểu đồ lượng sinh khối khô của vật rơi rụng. Biểu đồ cấu trúc sinh khối khô lâm phần Vầu đắng thuần loài. Biểu đồ lượng carbon tích lũy của cây Vầu đắng 3 cấp mật độ. Biểu đồ trữ lượng carbon tích lũy trong cây bụi, thảm tươi.
Biểu đồ trữ lượng carbon tích lũy trong vật rơi rụng. Trữ lượng carbon tích lũy của lâm phần Vầu đắng thuần loài. Lượng CO2 hấp thụ của cây Vầu đắng thuần loài ba cấp mật độ. Lượng CO2 trong cây bụi thảm tươi.
Lượng CO2 trong vật rơi rụng. Cấu trúc lượng CO2 của lâm phần Vầu đắng thuần loài .1: Sơ đồ bố trí OTC, ô thứ cấp và các ô dạng bản. Đặt vấn đề Biến đổi khí hậu, hiện tượng nóng lên của trái đất đang là vấn đề nghiêm trọng và là mối quan tâm chung của toàn xã hội. Nồng độ khí cacbonic (CO2) gia tăng trong bầu khí quyển được coi là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên của trái đất.
Theo ước tính của các nhà khoa học, nếu toàn bộ sinh khối của rừng mưa nhiệt đới bị đốt trong vòng 50 năm tới thì lượng CO2 thải ra cùng với lượng CO 2 không được hấp thụ từ rừng mưa sẽ làm tăng lượng CO 2 trong khí quyển gấp đôi hiện nay và 0 nhiệt độ trái đất sẽ tăng lên 2 - 5 C, làm cho băng 2 cực tan dẫn đến những mực nước biển sẽ dâng lên 1 - 3 m làm ngập các vùng thấp ven biển phía Nam của Bangladesh, đồng bằng sông Mêkông ở Việt Nam và một phần lớn diện tích các bang Florida và Louisiana của Mỹ, nhiều hòn đảo trên Thái Bình Dương sẽ biến mất trên bản đồ thế giới (Bảo Huy, 2005) [6]. Nhằm ngăn chặn những thảm họa do biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra, Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) đã được ký tại Rio de Janeiro - Brazil năm 1992 với sự tham gia của gần 160 quốc gia trên toàn thế giới. Nghị định thư Kyoto ra đời nhằm đạt được sự thỏa thuận về giảm phát thải khí nhà kính của các nước, trong đó CDM (Clean Development Mechanism) là một trong 3 cơ chế linh hoạt của Nghị định thư Kyoto, trong đó nó cho phép các nước phát triển đạt được các chỉ tiêu về giảm phát thải khí nhà kính bắt buộc thông qua đầu tư thương m ại các dự án trồng rừng tại các nước đang phát triển, nhằm hấp thụ khí CO 2 từ khí quyển và làm giảm lượng phát thải khí nhà kính. Do vậy, đây cũng được xem là hướng đi quan trọng đối với những nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam trong việc tiến tới xóa đói, giảm nghèo phát triển kinh tế từ những giá trị thu được từ dịch vụ môi trường rừng.
2 Ở Việt Nam, vấn đề thương mại hóa các giá trị dịch vụ môi trường rừng bao gồm khả năng hấp thụ CO2 của rừng còn rất mới mẻ nhưng cũng đã có sự quan tâm nghiên cứu trong một vài năm gần đây. Chính phủ đã có Nghị định 48/2007/NĐ-CP ngày 28/3/2007 về nguyên tắc và phương pháp định giá các loại rừng; Quyết định 380-TTg ngày 10/4/2008 của Thủ tướng Chính phủ về thí điểm cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng, tiếp đó năm 2010 chính phủ đã ra Nghị định số 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010 về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Hà (2014). Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/sinh-khoi-va-kha-nang-hap-thu-co2-cua-rung-vau-dang-indossa-angustata-mc-clure
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắng indossa angustata mc clure tại huyện định hóa tỉnh thái nguyên. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh khối và khả năng hấp thụ co2 của rừng vầu đắ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.