Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1
Nghiên cứu luận án của NCS Nguyễn Minh Chung, hoàn thành 05/2012. Phần 1 trình bày tổng quan, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu chính.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
85
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Minh Chung năm 2012
- Số trang:
- 85 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Trồng trọt
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Chung
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Luận án tiến sĩ của NCS Nguyễn Minh Chung năm 2012
Tài liệu này là phần một của một luận án tiến sĩ. Luận án được thực hiện bởi Nghiên cứu sinh (NCS) Nguyễn Minh Chung. Đề tài nghiên cứu tập trung vào giải pháp công nghệ. Mục tiêu là sản xuất một số loại rau ăn lá trái vụ. Phương pháp thủy canh được ứng dụng. Luận án hoàn thành vào năm 2012. Công trình khoa học này đóng góp vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Tài liệu bắt đầu với lời cam đoan về tính trung thực của dữ liệu. Các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc. Tác giả đã nhận được nhiều hỗ trợ. Sự giúp đỡ đến từ các tổ chức và cá nhân. Viện Nghiên cứu Rau Quả Gia Lâm cung cấp điều kiện. Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên cũng hỗ trợ. Các giáo sư hướng dẫn đã chỉ bảo trực tiếp. Gia đình và đồng nghiệp cũng đóng góp vào quá trình hoàn thành luận án. Nội dung luận án có tính cấp thiết cao. Mục đích và ý nghĩa khoa học, thực tiễn được nêu bật. Đề tài có những đóng góp mới cho ngành rau. Công trình này là một phần quan trọng trong sự nghiệp khoa học của NCS Nguyễn Minh Chung. Nó thể hiện sự nỗ lực nghiên cứu chuyên sâu.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa đề tài nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này do NCS Nguyễn Minh Chung thực hiện. Đề tài nghiên cứu tập trung vào công nghệ thủy canh. Mục tiêu chính là sản xuất rau ăn lá trái vụ. Việc này giải quyết nhu cầu thị trường. Đề tài có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở lý luận mới. Công trình cũng mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trực tiếp. Nó giúp tăng hiệu quả sản xuất rau. Luận án cam kết về tính xác thực của dữ liệu. Mọi thông tin đều trung thực. Đề tài này là một công trình khoa học nghiêm túc. Nó góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.
1.2. Cam kết và cảm ơn từ tác giả luận án
NCS Nguyễn Minh Chung cam đoan kết quả nghiên cứu trung thực. Luận án không sử dụng công trình đã công bố. Các tài liệu trích dẫn đều có nguồn gốc. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Nhiều tổ chức đã hỗ trợ trong suốt quá trình. Viện Nghiên cứu Rau Quả và Đại học Nông lâm Thái Nguyên là những đơn vị chính. Các cán bộ, chuyên viên đã tạo điều kiện. Hai giáo sư Nguyễn Khắc Thái Sơn và Trần Khắc Thi trực tiếp hướng dẫn. Họ đã chỉ bảo tận tình. Bạn bè, đồng nghiệp và gia đình cũng nhận lời cảm ơn. Sự động viên, khích lệ giúp hoàn thành luận án thành công.
II.Tổng quan tài liệu Cơ sở khoa học thủy canh rau
Chương Tổng quan Tài liệu cung cấp nền tảng khoa học. Nó đặt ra cơ sở cho đề tài nghiên cứu. Phần này đi sâu vào lý luận trồng cây trong dung dịch dinh dưỡng. Đây là cốt lõi của phương pháp thủy canh. Vai trò và giá trị của rau xanh được phân tích kỹ lưỡng. Rau xanh thiết yếu cho sức khỏe con người. Tình hình sản xuất và tiêu thụ rau xanh được khảo sát. Việc này thực hiện cả trên quy mô toàn cầu và ở Việt Nam. Đặc biệt, tình hình sản xuất rau an toàn trái vụ tại Việt Nam được chú trọng. Công nghệ thủy canh được giới thiệu khái quát. Khái niệm, lịch sử phát triển được trình bày. Các loại hệ thống thủy canh cũng được phân loại. Ưu điểm và nhược điểm của thủy canh được liệt kê. Triển vọng ứng dụng kỹ thuật này rất lớn. Nó hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong sản xuất rau. Phần này là nền tảng lý thuyết vững chắc cho toàn bộ công trình khoa học.
2.1. Nền tảng lý luận trồng cây trong dung dịch dinh dưỡng
Chương 1 cung cấp tổng quan tài liệu. Nó đi sâu vào cơ sở khoa học của đề tài nghiên cứu. Lý luận về trồng cây trong dung dịch dinh dưỡng được trình bày. Đây là nguyên tắc cốt lõi của thủy canh. Vai trò của rau xanh được nhấn mạnh. Rau xanh cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất. Giá trị dinh dưỡng của rau xanh rất cao. Việc hiểu rõ lý luận này là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa quá trình canh tác thủy canh.
2.2. Tình hình sản xuất tiêu thụ rau xanh hiện nay
Phần này đánh giá tình hình sản xuất rau xanh. Dữ liệu được thu thập từ khắp nơi trên thế giới. Tình hình tiêu thụ rau xanh cũng được phân tích. Thị trường rau xanh tại Việt Nam có nhiều đặc thù. Đặc biệt, tình hình sản xuất rau an toàn trái vụ được xem xét. Nhu cầu về rau an toàn trái vụ ngày càng tăng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp định hướng cho đề tài nghiên cứu về thủy canh.
2.3. Giới thiệu khái quát kỹ thuật trồng thủy canh
Kỹ thuật thủy canh được giới thiệu tổng quát. Khái niệm về thủy canh được định nghĩa rõ ràng. Lịch sử phát triển của kỹ thuật này rất đa dạng. Các hệ thống thủy canh được phân loại cụ thể. Mỗi loại có đặc điểm riêng. Ưu điểm của thủy canh bao gồm tiết kiệm đất, nước. Nhược điểm của kỹ thuật cũng được nêu ra. Triển vọng ứng dụng thủy canh trong sản xuất rau là rất lớn. Nó mở ra hướng phát triển mới cho nông nghiệp.
III.Kết quả nghiên cứu ứng dụng công nghệ thủy canh
Chương này tổng hợp tình hình nghiên cứu và ứng dụng kỹ thuật thủy canh. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới được trình bày. Nó bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Nghiên cứu về dung dịch dinh dưỡng được chú trọng. Việc tối ưu hóa công thức dung dịch là cần thiết. Các dụng cụ và giá thể dùng trong thủy canh cũng được khảo sát. Chúng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất cây trồng. Vấn đề sâu bệnh hại trong thủy canh được nghiên cứu kỹ. Việc phòng ngừa và kiểm soát là thách thức. Tình hình phát triển kỹ thuật thủy canh trên thế giới được cập nhật. Tại Việt Nam, nghiên cứu thủy canh cũng phát triển mạnh. Các kết quả nghiên cứu về dung dịch dinh dưỡng cho cây trồng thủy canh đã được công bố. Dụng cụ và giá thể thích hợp cũng được tìm ra. Vấn đề sâu bệnh hại trong thủy canh ở Việt Nam được đánh giá. Đặc biệt, nghiên cứu sản xuất rau ăn lá trái vụ bằng công nghệ thủy canh đạt nhiều thành tựu. Các công trình khoa học này tạo tiền đề cho ứng dụng rộng rãi.
3.1. Nghiên cứu kỹ thuật thủy canh trên thế giới
Tình hình nghiên cứu thủy canh trên thế giới được tổng hợp. Nhiều công trình khoa học đã được thực hiện. Các kết quả nghiên cứu tập trung vào dung dịch dinh dưỡng. Công thức tối ưu được tìm kiếm. Dụng cụ và giá thể trồng cây cũng được cải tiến liên tục. Vấn đề sâu bệnh hại trong thủy canh được quan tâm. Các giải pháp phòng chống được phát triển. Sự phát triển kỹ thuật thủy canh toàn cầu rất năng động. Nó liên tục đưa ra những cải tiến mới.
3.2. Phát triển ứng dụng thủy canh tại Việt Nam
Tình hình nghiên cứu thủy canh tại Việt Nam đang tăng trưởng. Nhiều kết quả nghiên cứu đã được công bố. Dung dịch dinh dưỡng phù hợp cho cây trồng Việt Nam được thử nghiệm. Dụng cụ và giá thể cho hệ thống thủy canh cũng được phát triển. Vấn đề sâu bệnh hại trong thủy canh ở Việt Nam được đặc biệt quan tâm. Các nghiên cứu nhằm giảm thiểu tác động. Đặc biệt, công nghệ thủy canh đã được áp dụng. Nó giúp sản xuất rau ăn lá trái vụ hiệu quả tại Việt Nam. Đây là một bước tiến quan trọng.
IV.Đề tài nghiên cứu Phương pháp thực hiện luận án
Chương hai của luận án trình bày Đối tượng, Nội dung và Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu được xác định rõ ràng. Vật liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống thủy canh tuần hoàn. Các loại giá thể và rọ nhựa được lựa chọn kỹ. Dung dịch dinh dưỡng phù hợp cho cây trồng được chuẩn bị. Phạm vi nghiên cứu được khoanh vùng cụ thể. Thời gian và địa điểm nghiên cứu cũng được công bố. Điều này đảm bảo tính minh bạch của công trình khoa học. Năm nội dung nghiên cứu chính được đề ra. Nội dung đầu tiên là xác định loại rau ăn lá thích hợp để trồng trái vụ. Nội dung thứ hai tập trung vào dung dịch dinh dưỡng tối ưu. Nội dung thứ ba là lựa chọn giá thể giữ cây thích hợp. Thứ tư là nghiên cứu chọn loại ống dẫn dung dịch. Cuối cùng, một mô hình thử nghiệm sản xuất rau ăn lá trái vụ bằng thủy canh được xây dựng. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
4.1. Đối tượng vật liệu phạm vi nghiên cứu chi tiết
Đối tượng nghiên cứu được xác định cụ thể. Các loại rau ăn lá là trọng tâm. Vật liệu nghiên cứu bao gồm hệ thống thủy canh tuần hoàn hiện đại. Các loại giá thể và rọ nhựa được chọn lọc cẩn thận. Dung dịch dinh dưỡng được pha chế theo công thức chuẩn. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn. Nó tập trung vào điều kiện sản xuất tại Việt Nam. Việc này đảm bảo tính khả thi của đề tài nghiên cứu. Các yếu tố môi trường cũng được xem xét trong phạm vi này.
4.2. Thời gian địa điểm triển khai công trình khoa học
Thời gian nghiên cứu được lên kế hoạch rõ ràng. Nó kéo dài trong một khoảng thời gian cụ thể. Địa điểm nghiên cứu cũng được xác định. Viện Nghiên cứu Rau Quả Gia Lâm, Hà Nội là một trong những địa điểm chính. Các thí nghiệm được tiến hành tại đây. Việc này đảm bảo điều kiện nghiên cứu tốt nhất. Công trình khoa học được thực hiện theo đúng tiến độ. Nó tuân thủ các quy định về nghiên cứu khoa học.
4.3. Nội dung chính của phương pháp nghiên cứu
Luận án đề ra năm nội dung nghiên cứu chính. Nội dung 1 là xác định rau ăn lá thích hợp trồng trái vụ. Nội dung 2 xác định dung dịch dinh dưỡng tối ưu. Nội dung 3 lựa chọn giá thể giữ cây phù hợp. Nội dung 4 nghiên cứu ống dẫn dung dịch. Nội dung 5 là xây dựng mô hình sản xuất rau trái vụ. Các nội dung này hình thành phương pháp nghiên cứu toàn diện. Chúng hướng tới mục tiêu cuối cùng của đề tài.
V.Thí nghiệm thủy canh Xác định giải pháp phù hợp
Phần cuối của chương hai mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm được trình bày rõ ràng. Bốn thí nghiệm chính được tiến hành. Mỗi thí nghiệm tập trung vào việc so sánh giống rau khác nhau. Mục tiêu là xác định giống rau phù hợp nhất. Các giống được trồng trái vụ bằng công nghệ thủy canh tuần hoàn. Thí nghiệm 1 so sánh giống xà lách. Thí nghiệm 2 tập trung vào giống cải ngọt. Thí nghiệm 3 nghiên cứu giống cần tây. Cuối cùng, thí nghiệm 4 so sánh giống rau muống. Việc này giúp đánh giá năng suất và chất lượng. Kết quả nghiên cứu từ các thí nghiệm này rất quan trọng. Chúng cung cấp dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu này hỗ trợ việc đưa ra giải pháp công nghệ hiệu quả. Việc xây dựng mô hình sản xuất sẽ dựa trên những phát hiện này. Đây là bước quan trọng để bảo vệ luận án thành công và đóng góp vào công trình khoa học lớn hơn.
5.1. Bố trí thí nghiệm so sánh giống rau xà lách
Phương pháp bố trí thí nghiệm được mô tả cụ thể. Thí nghiệm 1 tập trung vào so sánh giống xà lách. Các giống xà lách được trồng trái vụ. Chúng được canh tác bằng công nghệ thủy canh tuần hoàn. Mục tiêu là tìm ra giống xà lách có năng suất cao. Giống xà lách phù hợp với điều kiện thủy canh. Kết quả nghiên cứu này sẽ đóng góp vào lựa chọn giống tối ưu.
5.2. Thí nghiệm chọn giống cải ngọt và cần tây
Thí nghiệm 2 tiếp tục so sánh các giống cải ngọt. Chúng được trồng bằng công nghệ thủy canh. Điều này giúp xác định giống cải ngọt tốt nhất. Thí nghiệm 3 tập trung vào giống cần tây. Cần tây cũng được trồng trái vụ theo phương pháp thủy canh. Mục đích là tìm ra giống cải ngọt và cần tây phù hợp. Chúng phải có khả năng sinh trưởng tốt trong hệ thống thủy canh. Các kết quả sẽ định hướng cho việc sản xuất.
5.3. Nghiên cứu giống rau muống trong thủy canh
Thí nghiệm 4 tiến hành so sánh giống rau muống. Rau muống được trồng bằng công nghệ thủy canh. Đây là một phần quan trọng của đề tài nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của thủy canh. Kết quả nghiên cứu tổng thể sẽ đề xuất giải pháp công nghệ. Giải pháp này giúp sản xuất rau ăn lá trái vụ hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (85 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộL ICAM ĐOAN Tôi xin cam đoanr ngs lí uvàk tqu nghiênc u trong lu nán này là hoàn toàn trung th c,ch at ng cais d ngđ côngb trongb tk công trình nào khác. Các thông tin, tài lí u trích d n trong lu nán đã đ c ghi rõ ngu ng c. TACGI LU NAN NCS. Nguy n Minh Chung il LICM N Trong qua trinh th chind tài “Wghiên c u gỉ ¡ pháp công ngh s n xutmts lo irau ăn lá trái v b ngph ng pháp thu canh”, Tôi đã nhnđ crtnhus giúp đ,tođiukinc atpth lãnh đ o, các nhà khoah c,cánb , chuyên viên B_ môn Rau và Cây Gia v;tpth Ban Lãnh đo Vi n Nghiên c u Rau Qu Gia Lâm, Hà N i; t p th Ban Gidm hi u, Khoa Sau D ih c, Khoa Tr ng tr t, gi ng viên,cánb các phòng, ban ch c nang Tr ng ÐĐih c Nông lâm Thái nguyên.
Tôi xin bày t lòngc m n chân thànhv s giúpđ đó. Tôi xin bàyt lòng bit nsâu s ct iPGS. Nguy nKh c Thái §S n và GS. Tr nKh c Thi — nh ngth y giáo trctriph ngdnvàch bo cho Tôi hoàn thành lu n án này.
Xin chân thành c m nthcs Nguy nTh An, th cs Hoang Minh Châu cánb Vi n Nghiénc u Rau Qu đã giúp đ T6i trong vi c th chi nlu nan. Tôi xin chân thành c m nb n bé, d ng nghi pc a Tôi đang công tác tiTrung ngĐoànTNCSH Chí Minh,BanT ch cTrung ngÐ ng và gia đình đã đ ng viên, khích I,t o đi uki n và giúp đ Tôi trong su t quá trìnhth chi n và hoàn thành lu n án này. TACGI LU NAN NCS. Nguy n Minh Chung 11 M CLC Ni.
Q0 HH HH TH TH TT nh hy 11 Danhm cCCh VI f( Ẳ.Ặ- ST nh ng hy x1 Danh m c các D ng. Ăn HT ng ưy xI Danh m cđ th,$S ở.Ă QC SSQSSS BS S2 31 3311 ve rre XV MD Un, ccssccscreescccccsssesecsseececessnscesessscssssessssssesssessesssssssesssceeseesecesees 1 1. Tính c pthi tc ađ tài.M cdiche ad hi. Ý nghĩac ađ tài.
Ý nghĩa th c tỉ n.Nh ng đóng gópm ic ađ tài. SH nhe 3 Ch ng1:T NGQUAN TÀI LI U .C § KHOAH CC AĐ TÀI.Lílu nv tr ng cây trong dung dchdinhd ng. Vai trò Ca rau Xanh.c cv ng ngư, 5 1. Giá tr C a rau Xanhh.-- -- + x19 vn ng ngư ty 5 1.TÌNH HNHS NXU T VÀ TIÊUTH_ RAU XANH.
Tình hình s n xu t và tiêu th rau xanh trênth gi 1. Tình hình s n xu t và tiêuth rauxanh Vi tNam. Tình hình s n xu trau an toàn tráiv Vi tNam.GI ITHI UKHÁIQUÁTV KĨTHU TTH YCANH. Khái n mv th y canh.--s se SH Hi, 13 1.Lchs phát tri nc akĩthu tth y canh.
Phân lo icách th ngth y canh. udim,nh cdi mvatri nv nge akithu tth ycanh TONY S ñ XU CLAW. ee cece cee cee cece sececnseeseecneeessesseenseeeeeeees 16 1. u dime a ngd ngkithu tth y canh VÀO § ñ XU fTâAU.Nh cđi mc a ngd ngkĩthu tth ycanh VÀO § ñ XU fTâAU.
Tri nv nge a ngd ngkĩthu tth ycanh VÀO § TXU CLAW ee eee eee e ce eeeeceeceseaecsecaecsseseeees 18 1. TINH HINH NGHIENC UVA NGD NGKITHU T ¡0 áo). Tình hình nghiênc uvà ngd ng kĩthu tth ycanh tren th B1 1.SẠ SH T TH TH HT HH TH nh rưy 19 1.K tqu nghiênc uv dungdchdinhd ng đ tr ngcâyb ngkĩthu tth y canh trênth gi 1.K tqu nghiéne uv dnge vagidth d tr ng cay b ngkĩthu tth y canh trênth g1 ¡1.K tqu nghiênc uv sâub nhh i1trong kĩthu t th y canh trên th g1 1. Tình hình phát tri n kĩ thu tth y canh trênth gi ¡.
Tình hình nghiên c uvà ngd ng kĩthu tth y canh VỊ { ÌNam. HT TH HH TH HH 31 1.K tqu nghiénc uv dungdchd ngd tr ng cay b ngkithu tth ycanh Vi tNam.K tqu nghiénc uv dnge vagidth d tr ng cay b ngkĩthu tth yanh Vi tNam.K tqu nghiênc uv sâub nhh itrong tr ng cây b ngkĩthu tth ycanh Vi tNam.K tqu nghiênc us nxu trau ăn lá trái v b ngcông ngh th ycanh Vi tNam. 39 Ch ng2:D IT NG,N IDUNGVAPH NGPHÁP l2? .D IT NG,V TLI UVÀPH MVINGHIÊNC U.G- SG SE KH ng 44 2.H th ng thu canh tu n hoàn. Giáth vàr nh a.
Dung d ch dinh d_ ng.Ph mì vi nghiên C u.TH IGIAN VAD AĐI MNGHIÊNC U.Th 1 gian nghiên C u. N idung 1: Nghiênc u xác đ nh lo 1 rau ăn lá thíchh p tr ngtráiv b ng công ngh thu canh tu n hoàn.N ¡dung 2: Xác đ nh lo ¡dung dchdinhd ngthíchh p đ trngth ycanh đ iv im ts_ lo 1rau ăn lá.N ¡dung 3: Xác đ nh lo 1giáth gi cây thíchh p d trngth ycanh đ iv im ts_ lo 1rau ăn lá.N ¡dung 4: Nghiênc uch nlo1 ngd ndung dch trongh th ngth y canh tu n hoàn.N ¡dung 5: Xây d ng mô hìnhth nghi ms nxu t m ts lo irau ăn lá tráiv b ng công ngh th y canh.PH NGPHÁP NGHIÊNC U.Ph ngphápb trí thí nghi m.5 5 SĂ S5 vssseers 47 vi Thi nghi m 1: So sánh gi ng xà lách tr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn. «+ --«=+ 47 Thí nghi m 2: So sánh gi ngc Ing ttr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn.---«- 5 «5s «<s<<s<+ 48 Thí nghi m3: So sánh gi ngc n tây tr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn.---«- 5 «5s «<s<<s<+ 48 Thí nghi m4: So sánh gi ng rau mu ngtr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn.---«- 5 «5s «<s<<s<+ 49 Thí nghi m 5: Xác đ nh dung d chth y canh tu n hoàn thích h p đ 1v im ts lo irau ăn lá .---« c«Se S*sesxkex 49 Thí nghỉ m6: Xác đ nh giáth gi cây thíchh pv irauc 1xanh. 50 Thí nghỉ m7: Xác đ nh giáth gi cây thichh pv irau xa lách.
50 Thí nghi m8: Xác đ nh giáth gi cây thíchh pv Irauc ntây. 50 Thi nghi m9: X4c dnhlo i ngd ndung d ch thíchh pv 1 rau xà lách. 50 Thinghi m 10: X4cdnhloi ngd ndungdchthichh pv irauc ixanh.51 M6 hinh 1: s n xu ttham dot iH p tac x4 BaCh , Van N i, Đông Anh, Hà N I.- - Gà HH HH TH ng HH nhiên 51 Mô hình 2: s n xu tt i Vi n Nghiéne u Rau Qu Gia Lam, HaN i. Các ch tiêu nghiênc uvàph ng pháp theo dõi.
Nhóm các ch tiêu v sinhtr ng.Nhóm ch tiêuv chtl ngrau. Nhóm các ch tiêu v sâu b nh.Ph ngpháph ch toán kinh t.Ph ngphápx lís li u.ĂẶĂ Sex, 54 Ch ng3:K TQU NGHIÊNC UVÀTH OLU N.XÁC Ð NHLO IRAUANLA THICHH PTR NG TRÁIV B NGCÔNGNGH TH YCANHTU NHOÀN. Xác đ nh gi ng xà lách thíchh ptr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Th igiant ng giaido nsinhtr ng c acac gi ng xalachtr ng traiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn.
Tình hình sinhtr ng và năng su t c acác øi ng xà láchtr ngtráiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Xác đ nh gi ngc 1 xanh thíchh ptr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Th igiant ng giaido nsinhtr ng c acac gi ngc ixanhtr ngtrdiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Tình hình sinhtr ng và nắng su t c acac gi ngc ixanhtr ngtraiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn.
Xác đ nh gi ngc n tây thíchh ptr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Th igiant ng giando nsinhtr ng c© acác gi ngc ntây tr ngtráiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Tình hình sinhtr ng và năng su t c acác gi ngc ntây tr ngtráiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Xác đ nh gi ng rau mu ng thíchh ptr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn.Th igiant ng giai đo nsinhtr ng Vili c acdc gi ngrau mu ngtr ng tradiv b ng céngngh th y canh tu moan.
cece cece ceeeeeeeecnseneeaes 62 3. Chi ucaoc a các gi ng rau mu ng tr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn. Năng su tth cthuc a các gi ng rau mu ng tr ngtráiv b ngcôngngh th y canh tu nhoàn.Chtl ngvàm cđ antoànv sinhth cph m c acác gi ng xà lách, c ixanh tr ng tráiv b ng công ngh th y canh tu _n hOÀần.M ts ch tiéuv chtl ngc axà lách vàc I1xanh tr ngtưáv b ngcông ngh th y canh tu n hoàn.Hàml ng nitrate vàm ts kimlo in ng trong xà lách, c ixanhtr ngtráv b ngcôngngh th y canh tu n hoàn. XÁC Ð NHLO IDUNG DCHDINHD NGTHICHH P Ð TR NGTH YCANHV IM T§ LO IRAUĂNLÁ.
nhh ngc aloidungdchdinhd ngđ ntình hình sinhtr ng các lo irautr ngtráiv b ng công ngh th y canh tu n hOàN.-- «+ + + xxx KH HH ng rưy 68 3. nhh ngc aloidungdchdinhd ng đ nnăng su ft các lo 1rautr ngtráiv b ng công ngh th y canh tu n hoàn. nhh ngc aloidungdchdinhd ngđ nhàml ng nitrate vàm ts mts kimlo In ng trong xà lách, c ¡ xanh tr ngtráiv b ngcông ngh th y canh tu n hoàn. XÁC Ð NHLO IGIÁTH GI CÂY THÍCHH P Ð TR NGTH YCANHTRAIV D I V IM TS LO IRAU ĂN LÁ.
nhh ngc aloigidth gi cayd nsinhtr ng, 3.L A ix phat tri n, nang su tvach tl ngrauc ixanhtr ng trai v b ng công ngh th y canh tu n hoàn.- --- «+ +sx+s<+ nhh ngc alo igiáth gi câyđnsinhtr ng, phát tri n, năng su tvàch tl ngrau xà láchtr ngtráiv b ng công ngh th y canh tu n hOàn. 5£ ° + xxx kề keESEsrkEekekekekereeersrkrke nhh ngc alo igiáth gi câyđnsinhtr ng, phát tri n, năng su tvàch tlÌ ngrauc ntâytr ng trái v b ng công ngh th y canh tu n hoàn.--- «+ +«=<+sx+s+ CH NLO I NGD NDUNGD CHTHICHH P BD TR NGRAUB NGCONG NGH TH Y CANH TU_N HOÀN.- St tt E2 E2EEEE2EE215E21EE2xEEkrek 3. nhh ngc aloi ngdndungdchđns sinhtr ng, phat tri n va nang su tc _a rau xà lách. nhh ngc aloi ngd ndung dch đ ntình hình sinh tr Ng a rau xà lách.- -- «+ ++xk vs kEsskeskereserse 3.
nhh ngc aloi ngd ndung dchđ nnăng su t Tau Xà láCHh.---- «Sẻ kh TH TH HH rrêt 3. Hi uqu kinht c arau xa lachtr ng trén cdc lo i NEA n dung d Chou. ceeessecseceseeceeeceeeeeeeeeseeseeeseceeeeeaecseeeesees nhh ngc aloi ngdndungdchdns sinhtr_ ng, phat tri n va nang su trauc 1 xanh. nhh ngc aloi ngdndungdchd nsinhtr ng € TrAUC 1XanH.
SG Sàn HH nh nên 3. nhh ngc aloi ngd ndung d ch đ nnăng su t TAU € 1 XânH. S11 SH TH HH TT Tnhh, 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Chung (2012). Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ncs-ng-minh-chung-05-2012-phan-1
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án của NCS Nguyễn Minh Chung, hoàn thành 05/2012. Phần 1 trình bày tổng quan, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu chính.
Luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" thuộc chuyên ngành Trồng trọt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" có 85 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luan an ncs ng minh chung 05 2012 phan 1" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.