Nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá hiệu quả rừng trồng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá hiệu quả rừng trồng bạch đàn cự vỹ e urophylla x e grandis tại huyện hữu lũng tỉnh lạng sơn. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
69
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu hiệu quả rừng bạch đàn E. grandis tại Hữu Lũng
- Số trang:
- 69 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Vũ Văn Trưởng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. grandis tại Hữu Lũng
Nghiên cứu này đánh giá toàn diện hiệu quả rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ (E. grandis) tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Đây là một công trình quan trọng, tập trung vào sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của loài cây này. Bạch đàn cự vỹ được chọn vì tiềm năng sinh trưởng nhanh, khả năng thích nghi tốt. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học về hiệu suất loài cây này. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phát triển lâm nghiệp bền vững. Vùng Hữu Lũng có điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội đặc thù. Việc khảo sát kỹ lưỡng giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng thực tế. Nghiên cứu không chỉ dừng ở khía cạnh kỹ thuật. Nó còn mở rộng sang hiệu quả kinh tế lâm nghiệp và xã hội. Dữ liệu thu thập giúp các nhà quản lý, người trồng rừng ra quyết định. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lợi ích từ rừng trồng. Kết quả này hỗ trợ quy hoạch, phát triển ngành lâm nghiệp địa phương.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là đánh giá sinh trưởng. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích hiệu quả kinh tế rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các rừng trồng 4 tuổi ở Hữu Lũng, Lạng Sơn. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm đường kính, chiều cao, trữ lượng. Hiệu quả kinh tế được tính toán bằng các chỉ số NPV, IRR. Nghiên cứu cũng xem xét các tác động xã hội. Dữ liệu thu thập từ các ô tiêu chuẩn đại diện. Kết quả giúp đưa ra nhận định khách quan, chính xác. Nó định hướng các giải pháp phát triển phù hợp cho khu vực.
1.2. Điều kiện tự nhiên khu vực Hữu Lũng
Hữu Lũng nằm ở vùng núi phía Bắc. Khu vực này có địa hình đa dạng, đất đai phức tạp. Khí hậu mang đặc điểm nhiệt đới gió mùa. Mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều. Mùa đông lạnh, khô. Điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng cây. Đặc điểm thổ nhưỡng, độ dốc cũng là yếu tố quan trọng. Các yếu tố này được xem xét kỹ lưỡng. Chúng giúp đánh giá khả năng thích nghi của rừng bạch đàn E. grandis. Phân tích điều kiện tự nhiên tạo cơ sở cho khuyến nghị kỹ thuật. Nó đảm bảo tính khả thi của các giải pháp lâm nghiệp.
1.3. Tổng quan về bạch đàn cự vỹ E. grandis
Bạch đàn cự vỹ (E. grandis) là một loài cây lâm nghiệp chủ lực. Loài này có tốc độ sinh trưởng nhanh. Gỗ E. grandis được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Cây có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Nó thích nghi được với nhiều loại đất. Đặc điểm này làm E. grandis trở thành lựa chọn ưu tiên cho rừng trồng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng lớn. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể tại từng vùng cần được đánh giá. Hữu Lũng là một điển hình cho vùng trồng bạch đàn. Hiểu rõ về E. grandis giúp tối ưu hóa kỹ thuật trồng bạch đàn.
II.Đánh giá sinh trưởng bạch đàn cự vỹ 4 tuổi Lạng Sơn
Phân tích sinh trưởng của rừng bạch đàn cự vỹ 4 tuổi tại Hữu Lũng cho thấy tiềm năng cao. Các chỉ số về đường kính (D1.3), chiều cao (Hvn) và trữ lượng (M) được đo lường cẩn thận. Rừng trồng E. grandis thể hiện sự phát triển mạnh mẽ. Điều này khẳng định khả năng sinh trưởng của loài tại vùng nghiên cứu. Kết quả này là cơ sở quan trọng. Nó giúp dự báo năng suất gỗ bạch đàn trong tương lai. Độ đồng đều của cây cũng được đánh giá. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sinh trưởng. Nghiên cứu đã ghi nhận sự khác biệt. Sự khác biệt này phụ thuộc vào vị trí địa hình và loại đất. Việc theo dõi sát sao giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng. Nó hỗ trợ điều chỉnh kỹ thuật trồng bạch đàn để đạt hiệu quả tối ưu.
2.1. Kết quả sinh trưởng rừng E. grandis 4 tuổi
Rừng bạch đàn E. grandis 4 tuổi tại Hữu Lũng đạt sinh trưởng tốt. Đường kính trung bình D1.3 và chiều cao Hvn đều cao. Trữ lượng gỗ trên hecta đạt mức đáng kể. Kết quả này vượt trội so với nhiều loài cây khác cùng tuổi. Các số liệu được thu thập từ các ô tiêu chuẩn. Dữ liệu này được xử lý bằng phương pháp thống kê. Tăng trưởng cây bạch đàn thể hiện rõ sự vượt trội. Sự phát triển này mở ra triển vọng cho ngành lâm nghiệp địa phương. Nó cho thấy tiềm năng kinh tế lớn của E. grandis.
2.2. So sánh tăng trưởng với giống bạch đàn khác
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh sinh trưởng. Bạch đàn Cự vỹ được so sánh với các giống khác như CT3 và PN14. Kết quả cho thấy E. grandis có ưu thế về tốc độ tăng trưởng. Các chỉ số đường kính và chiều cao đều cao hơn. Trữ lượng gỗ cũng vượt trội so với các giống đối chứng. Điều này khẳng định E. grandis là một lựa chọn tối ưu. Nó phù hợp cho các dự án trồng rừng kinh tế. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Nó định hướng việc lựa chọn giống cây trồng. Việc này nhằm tối đa hóa năng suất gỗ bạch đàn. Phân tích kỹ lưỡng giúp lựa chọn giống phù hợp nhất.
2.3. Hiện trạng đất đai và sinh khối bạch đàn
Hiện trạng đất đai đóng vai trò quyết định. Đất phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng. Nghiên cứu đã phân tích đặc điểm đất. Các yếu tố như độ phì, thành phần cơ giới được xem xét. Sinh khối bạch đàn thu được phản ánh tổng lượng vật chất hữu cơ. Kết quả cho thấy mối liên hệ giữa chất lượng đất và sinh khối. Đất có điều kiện tốt hơn cho ra sinh khối cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đất. Nó là yếu tố cần thiết để tối ưu hóa năng suất gỗ bạch đàn. Hiểu rõ về đất đai giúp cải thiện kỹ thuật trồng bạch đàn.
III. grandis Hữu Lũng
Đánh giá hiệu quả kinh tế lâm nghiệp là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Các mô hình trồng rừng bạch đàn cự vỹ được phân tích kỹ lưỡng. Chỉ số giá trị hiện tại ròng (NPV) và tỷ suất thu hồi vốn nội bộ (IRR) được tính toán. Kết quả cho thấy rừng bạch đàn E. grandis mang lại lợi nhuận cao. Đây là một khoản đầu tư hấp dẫn trong lĩnh vực lâm nghiệp. Chi phí đầu tư ban đầu được bù đắp nhanh chóng. Lợi nhuận thu về vượt trội so với các lựa chọn khác. Phân tích này cung cấp cái nhìn rõ ràng. Nó giúp các nhà đầu tư và người dân đưa ra quyết định. Việc tối ưu hóa hiệu quả kinh tế rất quan trọng. Nó đảm bảo sự bền vững của ngành lâm nghiệp tại Hữu Lũng, Lạng Sơn.
3.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế chính
Hiệu quả kinh tế của rừng bạch đàn E. grandis được đánh giá cao. NPV đạt giá trị dương lớn. IRR vượt xa lãi suất thị trường. Điều này chứng tỏ tính khả thi và hấp dẫn của mô hình. Các yếu tố chi phí và doanh thu được phân tích chi tiết. Chi phí bao gồm trồng, chăm sóc, khai thác. Doanh thu đến từ bán gỗ thành phẩm. Năng suất gỗ bạch đàn cao góp phần tăng lợi nhuận. Kết quả này là động lực lớn. Nó khuyến khích phát triển rừng trồng. Việc này thúc đẩy kinh tế lâm nghiệp khu vực.
3.2. Lợi ích xã hội từ rừng bạch đàn
Ngoài hiệu quả kinh tế, rừng bạch đàn còn mang lại lợi ích xã hội. Rừng trồng tạo ra việc làm cho người dân địa phương. Nó góp phần nâng cao thu nhập, ổn định cuộc sống. Cộng đồng có thêm cơ hội phát triển. Việc trồng rừng còn giúp bảo vệ môi trường. Nó cải thiện chất lượng không khí, chống xói mòn đất. Những lợi ích này cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Nó giúp tăng cường sự ủng hộ từ cộng đồng. Phát triển rừng trồng bền vững cần sự hài hòa. Nó phải cân bằng giữa kinh tế và xã hội. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý rừng trồng.
3.3. Tối ưu hóa thu nhập từ rừng trồng
Để tối ưu hóa thu nhập, cần áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp. Lựa chọn giống cây có năng suất cao là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật trồng bạch đàn cần được cải tiến liên tục. Ví dụ, việc bón phân, tỉa cành đúng kỹ thuật. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng cần được phát huy. Việc liên kết với các doanh nghiệp chế biến gỗ giúp tăng giá trị sản phẩm. Quản lý rừng trồng hiệu quả mang lại lợi nhuận bền vững. Điều này đảm bảo nguồn thu ổn định cho người dân Hữu Lũng, Lạng Sơn.
IV. grandis và quản lý rừng trồng bền vững
Chất lượng gỗ E. grandis là yếu tố quyết định giá trị sản phẩm. Nghiên cứu đã đánh giá các đặc tính kỹ thuật của gỗ. Gỗ bạch đàn cự vỹ có độ bền, độ cứng phù hợp. Nó đáp ứng yêu cầu cho nhiều mục đích sử dụng. Việc duy trì và nâng cao chất lượng gỗ là trọng tâm. Các biện pháp quản lý rừng trồng cần được áp dụng chặt chẽ. Điều này bao gồm từ khâu chọn giống đến khai thác. Một quy trình quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn. Nó cũng giúp kéo dài chu kỳ kinh doanh của rừng. Quản lý bền vững không chỉ tập trung vào sản lượng. Nó còn chú trọng đến chất lượng và giá trị gia tăng. Điều này đặc biệt quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế lâm nghiệp.
4.1. Đặc điểm chất lượng gỗ bạch đàn cự vỹ
Gỗ bạch đàn cự vỹ (E. grandis) có đặc tính kỹ thuật tốt. Gỗ có thớ thẳng, ít khuyết tật. Nó dễ gia công và có độ bền cao. Những đặc điểm này làm cho chất lượng gỗ E. grandis được đánh giá cao. Gỗ phù hợp cho sản xuất ván ép, bột giấy, dăm gỗ. Nó cũng có thể dùng làm vật liệu xây dựng phụ trợ. Việc duy trì chất lượng này cần quy trình chăm sóc chuẩn. Nó cần thu hoạch đúng thời điểm. Thị trường luôn yêu cầu gỗ chất lượng. Đáp ứng yêu cầu đó giúp tăng giá trị sản phẩm.
4.2. Biện pháp kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng
Để đảm bảo tăng trưởng cây bạch đàn và chất lượng gỗ, cần áp dụng kỹ thuật trồng bạch đàn hiệu quả. Các biện pháp bao gồm làm đất kỹ, bón phân đúng liều lượng. Cần tỉa cành, tỉa thưa hợp lý theo chu kỳ. Phòng trừ sâu bệnh kịp thời là yếu tố then chốt. Việc này giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh. Nó cũng giảm thiểu thiệt hại do dịch hại. Chăm sóc đúng cách còn giúp cải thiện sinh khối bạch đàn. Nó tạo ra sản phẩm gỗ có giá trị cao hơn. Áp dụng khoa học kỹ thuật là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả rừng trồng.
4.3. Giải pháp nâng cao giá trị rừng trồng
Nâng cao giá trị rừng trồng không chỉ dừng ở chất lượng gỗ. Nó bao gồm đa dạng hóa sản phẩm từ gỗ. Chế biến sâu tạo ra giá trị gia tăng. Việc này giúp tăng thu nhập cho người trồng rừng. Cần nghiên cứu phát triển thị trường mới. Thúc đẩy liên kết giữa người dân và doanh nghiệp. Xây dựng thương hiệu cho sản phẩm gỗ Hữu Lũng. Điều này giúp tăng cường sức cạnh tranh. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.
V.Nâng cao năng suất gỗ bạch đàn bền vững tại Hữu Lũng
Để nâng cao năng suất gỗ bạch đàn bền vững tại Hữu Lũng, cần có chiến lược toàn diện. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật là yếu tố cốt lõi. Cần nghiên cứu và phát triển các giống bạch đàn cự vỹ mới. Các giống này phải có năng suất cao hơn, thích nghi tốt hơn. Song song đó, việc tối ưu hóa quy trình quản lý rừng trồng là rất quan trọng. Nó bao gồm từ khâu chuẩn bị đất đến khai thác. Thị trường tiêu thụ sản phẩm gỗ cũng cần được mở rộng. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cần được triển khai hiệu quả. Những giải pháp này nhằm đảm bảo lợi ích kinh tế dài hạn. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường. Phát triển lâm nghiệp bền vững là mục tiêu chung. Nó mang lại lợi ích cho cả người dân và xã hội.
5.1. Định hướng phát triển kỹ thuật lâm nghiệp
Định hướng phát triển kỹ thuật lâm nghiệp cần tập trung vào công nghệ cao. Ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn tạo giống. Sử dụng máy móc hiện đại trong canh tác, khai thác. Đào tạo nâng cao năng lực cho người lao động. Phổ biến các kỹ thuật trồng bạch đàn tiên tiến. Việc này giúp cải thiện năng suất gỗ bạch đàn. Nó cũng nâng cao chất lượng gỗ E. grandis. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển là cần thiết. Nó đảm bảo sự phát triển liên tục của ngành.
5.2. Giải pháp thị trường cho sản phẩm gỗ
Mở rộng thị trường tiêu thụ là yếu tố sống còn. Cần tìm kiếm các đối tác mới trong và ngoài nước. Xây dựng chuỗi giá trị từ rừng đến người tiêu dùng. Nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm gỗ Hữu Lũng. Tập trung vào các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cũng cần được khuyến khích. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả kinh tế lâm nghiệp. Nó đảm bảo đầu ra ổn định cho rừng trồng.
5.3. Vai trò cộng đồng trong quản lý bền vững
Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa. Cộng đồng cần được giáo dục về lợi ích của rừng. Họ cần được tập huấn về kỹ thuật trồng bạch đàn. Thúc đẩy các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Điều này giúp nâng cao ý thức bảo vệ rừng. Nó cũng đảm bảo sự bền vững của các dự án lâm nghiệp. Hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Việc này tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nó hướng đến mục tiêu phát triển lâu dài cho Hữu Lũng, Lạng Sơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (69 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Nhu cầu gỗ nguyên liệu phục vụ công nghiệp chế biến bột giấy, ván ép và dăm gỗ tại Việt Nam không ngừng gia tăng, tạo áp lực lớn lên nguồn cung gỗ rừng trồng trong nước. Tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn, tổng diện tích đất có rừng đạt 35.322,96 ha với độ che phủ 60,3%, trong đó rừng trồng sản xuất chiếm tới 48,95% (tương đương 17.290,89 ha). Tuy nhiên, năng suất rừng trồng truyền thống đang có xu hướng suy giảm do thoái hóa giống và kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ. Để giải quyết bài toán này, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành Quyết định số 4572/QĐ-BNN-TCLN ngày 08/11/2017 công nhận dòng Bạch đàn Cự vỹ DH32-29 (Eucalyptus grandis) là tiến bộ kỹ thuật.
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp tập trung giải quyết vấn đề đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất sinh khối và hiệu quả kinh tế - xã hội của loài cây này trong điều kiện lập địa thực tế. Mục tiêu cụ thể là xác định các chỉ tiêu sinh trưởng về đường kính, chiều cao, trữ lượng của rừng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi; so sánh năng suất với các dòng bạch đàn phổ biến cùng tuổi; đồng thời lượng hóa hiệu quả tài chính và đóng góp xã hội của mô hình.
Nghiên cứu được triển khai toàn diện tại 3 xã trọng điểm gồm Thiện Kỵ, Hòa Thắng và Tân Thành thuộc huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn trong giai đoạn từ tháng 6/2019 đến tháng 9/2020. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác lập cơ sở khoa học vững chắc chứng minh rừng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi đạt trữ lượng 119,61 m3/ha và tốc độ tăng trưởng bình quân 29,90 m3/ha/năm, mở ra hướng đi đột phá trong tái cơ cấu cây trồng lâm nghiệp và xóa đói giảm nghèo bền vững cho địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết sinh trưởng thực thể sinh học và mô hình sản lượng rừng của các nhà khoa học lâm nghiệp như Alder, D. Stevenson và hàm sinh trưởng Gompertz. Các khái niệm trung tâm bao gồm:
- Đường kính ngang ngực tại vị trí 1,3m (D1.3): Đo lường kích thước thân cây nhằm đánh giá tốc độ tích lũy sinh khối.
- Chiều cao vút ngọn (Hvn) và chiều cao dưới cành (Hdc): Chỉ số phản ánh khả năng phát triển chiều cao và chất lượng tỉa cành tự nhiên.
- Trữ lượng thân cây đứng (M) và lượng tăng trưởng bình quân chung (∆M): Thước đo tổng sản lượng gỗ trên một đơn vị diện tích với hình số f = 0,5.
- Chu kỳ kinh doanh gỗ nhỏ: Khoảng thời gian từ khi trồng đến khi cây đạt độ thành thục số lượng (4 đến 5 năm).
Song song đó, đề tài ứng dụng lý thuyết kinh tế tài nguyên lâm nghiệp qua phương pháp phân tích dòng tiền chiết khấu với các chỉ tiêu: Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR), Tỷ số lợi ích trên chi phí (BCR) và Giá trị hiện tại ròng bình quân năm (VAIN), kết hợp đánh giá hiệu quả xã hội thông qua hệ số phân bố lao động (K).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập từ hệ thống 27 ô tiêu chuẩn (OTC) tạm thời với diện tích chuẩn 300 m2 mỗi ô (kích thước 20m x 15m). Phương pháp chọn mẫu điển hình đại diện được áp dụng tại 3 xã (mỗi xã 9 OTC thuộc 3 hộ gia đình) trên 3 vị trí địa hình gồm chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi thuộc cùng cấp đất IIA. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm bao quát các biến thiên về tiểu địa hình và phương thức canh tác thực tế của người dân.
Tại mỗi OTC, tiến hành đo đếm toàn bộ 100% cây đứng bằng thước kẹp kính đo D1.3 và máy đo cao Blumleis kết hợp sào mét đo Hvn. Đặc điểm thổ nhưỡng được phân tích thông qua 27 phẫu diện đất đào sâu tối thiểu 1,0m, rộng 0,6m để xác định độ dày tầng đất và phân tầng phát sinh.
Phương pháp phân tích số liệu sử dụng thống kê mô tả, hệ số biến động (V%) và kiểm định tiêu chuẩn U (U-test) trong phần mềm Excel để so sánh sự sai khác giữa các vị trí địa hình và giữa các giống bạch đàn. Timeline nghiên cứu thực địa và xử lý dữ liệu kéo dài liên tục từ tháng 6/2019 đến tháng 9/2020.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình điều tra thực nghiệm trên rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi tại huyện Hữu Lũng đã ghi nhận các kết quả then chốt sau:
- Sinh trưởng cá thể vượt trội: Rừng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi đạt đường kính ngang ngực bình quân 11,03 cm, chiều cao vút ngọn đạt 14,12 m, chiều cao dưới cành đạt 10,73 m và đường kính tán trung bình 2,43 m. Mật độ cây sống duy trì ở mức 1.536 cây/ha, tương ứng tỷ lệ sống đạt 92,53% so với mật độ trồng ban đầu 1.600 cây/ha.
- Năng suất trữ lượng dẫn đầu: Trữ lượng cây đứng của Bạch đàn Cự vỹ đạt 119,61 m3/ha với tốc độ tăng trưởng bình quân 29,90 m3/ha/năm. Khi so sánh với giống Bạch đàn CT3 cùng 4 tuổi (trữ lượng 107,57 m3/ha; ∆M = 26,89 m3/ha/năm), Bạch đàn Cự vỹ cao hơn 11,19%. Khi so với giống Bạch đàn PN14 đang thoái hóa (trữ lượng 85,69 m3/ha; ∆M = 21,42 m3/ha/năm), Cự vỹ vượt trội hơn tới 39,58%.
- Phân hóa chất lượng lâm phần cao: Tỷ lệ cây đạt phẩm chất loại tốt ở Bạch đàn Cự vỹ chiếm 25,16% (267 cây/ha), cây trung bình chiếm 74,84% (1.269 cây/ha) và hoàn toàn không có cây phẩm chất xấu (0%). Trong khi đó, giống PN14 có tỷ lệ cây xấu lên tới 24,41% (341 cây/ha).
- Ảnh hưởng của vị trí địa hình: Kiểm định thống kê tiêu chuẩn U giữa các vị trí chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi đều cho kết quả |U| = 0,96 nhỏ hơn giá trị tới hạn Uα/2, khẳng định không có sự sai khác có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng giữa các vị trí địa hình trong cùng cấp đất IIA.
Thảo luận kết quả
Khả năng sinh trưởng vượt trội của Bạch đàn Cự vỹ bắt nguồn từ ưu thế lai F1 của dòng DH32-29 nhập nội, sở hữu bộ rễ cọc phát triển mạnh mẽ giúp tận dụng tối đa tầng đất sâu trên nền đất đỏ vàng (Fs) và vàng nhạt (Fq) tại Hữu Lũng. Kết quả này tương đồng với các công bố khoa học của Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam khi khảo nghiệm các dòng bạch đàn cải thiện giống cho năng suất cao hơn từ 20% đến 30% so với giống đại trà.
Sự tương đồng về sinh trưởng giữa ba vị trí địa hình (chân, sườn, đỉnh) chứng minh tính thích ứng sinh thái rộng của loài cây này, cho phép người dân khai thác triệt để các sườn đồi dốc mà không lo ngại suy giảm sản lượng nghiêm trọng. Về mặt trình bày trực quan, các chỉ số này được biểu diễn rõ ràng qua bảng cân đối trữ lượng và biểu đồ cột so sánh sản lượng lâm phần giữa ba giống bạch đàn (Cự vỹ: 119,61 m3/ha; CT3: 107,57 m3/ha; PN14: 85,69 m3/ha), phản ánh chân thực hiệu quả vượt bậc của giống mới.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế, bốn nhóm giải pháp kỹ thuật và tổ chức quản lý được đề xuất nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ:
- Chuẩn hóa mật độ và kỹ thuật làm đất: Thiết kế mật độ trồng tối ưu từ 1.500 đến 1.660 cây/ha (cự ly 2,5m x 2,5m hoặc 3,0m x 2,0m). Áp dụng phương thức đào hố kích thước 40 x 40 x 40 cm, bón lót từ 150 đến 200g phân NPK tổng hợp kết hợp vi sinh cho mỗi hố trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 5 hàng năm. (Chủ thể thực hiện: Hộ gia đình trồng rừng và Hợp tác xã lâm nghiệp).
- Tối ưu hóa quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng: Tiến hành chăm sóc liên tục trong 3 năm đầu với tần suất 2 đến 3 lần/năm, tập trung phát dọn thực bì cục bộ theo băng dốc, xới xáo vun gốc đường kính 0,8m. Thực hiện tỉa cành định hình ở giai đoạn 1,5 đến 2 tuổi nhằm nâng cao chiều cao dưới cành đạt trên 10m và giảm khuyết tật thân cây. (Chủ thể thực hiện: Chủ rừng và cán bộ khuyến nông cơ sở).
- Hoạch định chu kỳ khai thác đạt mục tiêu kinh tế: Xác định chu kỳ khai thác hợp lý ở thời điểm 4 đến 5 tuổi khi lâm phần đạt trạng thái thành thục số lượng với sản lượng kỳ vọng 120 đến 150 m3/ha, mang lại doanh thu bình quân từ 144 đến 180 triệu đồng/ha theo giá thị trường 1,2 triệu đồng/m3. (Chủ thể thực hiện: Ban Quản lý rừng và các doanh nghiệp chế biến gỗ).
- Mở rộng liên kết chuỗi và hỗ trợ chính sách vốn: Ủy ban nhân dân huyện Hữu Lũng cùng Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lạng Sơn cần đẩy mạnh quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, hỗ trợ người dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất dưới 6%/năm từ Quỹ Phát triển Lâm nghiệp, đồng thời ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm dài hạn với các nhà máy chế biến ván sợi và bột giấy.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng và cơ sở khoa học chuyên sâu, phù hợp với bốn nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và khuyến nông: Cán bộ Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Hữu Lũng, Hạt Kiểm lâm và Chi cục Kiểm lâm tỉnh Lạng Sơn sử dụng để xây dựng đề án tái cơ cấu ngành lâm nghiệp giai đoạn 2021-2030 và ban hành hướng dẫn cơ cấu cây trồng địa phương.
- Doanh nghiệp và chủ rừng quy mô lớn: Các công ty lâm nghiệp, doanh nghiệp chế biến gỗ dán ép, dăm gỗ và bột giấy khu vực miền núi phía Bắc tham khảo để tính toán định mức kinh tế kỹ thuật, lập kế hoạch thu mua nguyên liệu và đầu tư liên kết trồng rừng bền vững.
- Hộ gia đình và trang trại nông lâm kết hợp: Các chủ rừng tư nhân tại tỉnh Lạng Sơn và các tỉnh lân cận học hỏi quy trình chọn giống Cự vỹ DH32-29, kỹ thuật trồng chăm sóc và hạch toán chi phí - doanh thu để chuyển đổi cơ cấu cây trồng đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
- Giới học thuật và nhà nghiên cứu: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Lâm học, Quản lý tài nguyên rừng tham khảo phương pháp luận về lập ô tiêu chuẩn, phân tích sai dị bằng tiêu chuẩn U và mô hình phân tích kinh tế rừng trồng chu kỳ ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi đạt năng suất và tốc độ tăng trưởng bình quân là bao nhiêu? Theo kết quả điều tra tại Hữu Lũng, Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi đạt trữ lượng bình quân 119,61 m3/ha, tương ứng lượng tăng trưởng bình quân 29,90 m3/ha/năm, cao hơn rõ rệt so với các giống bạch đàn truyền thống.
Vị trí địa hình chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng cây không? Kiểm định thống kê tiêu chuẩn U cho thấy giá trị thực tế |U| = 0,96 nhỏ hơn giá trị tới hạn, chứng minh trên cùng cấp đất IIA, các vị trí địa hình không tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng đường kính và chiều cao.
Chất lượng thân cây của Bạch đàn Cự vỹ so với các giống đối chứng ra sao? Bạch đàn Cự vỹ thể hiện phẩm chất vượt trội với 25,16% cây loại tốt, 74,84% cây trung bình và 0% cây xấu, trong khi giống Bạch đàn PN14 có tỷ lệ cây phẩm chất xấu lên đến 24,41%.
Hiệu quả tài chính từ 1 ha rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ sau chu kỳ 4 năm ước tính thế nào? Với năng suất thương phẩm đạt từ 120 đến 150 m3/ha và đơn giá thị trường khoảng 1,2 triệu đồng/m3, mỗi héc-ta rừng Bạch đàn Cự vỹ mang lại doanh thu ước tính từ 144 đến 180 triệu đồng sau 4 năm canh tác.
Giống Bạch đàn Cự vỹ DH32-29 được pháp luật công nhận như thế nào? Dòng Bạch đàn Cự vỹ DH32-29 được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chính thức công nhận là tiến bộ kỹ thuật theo Quyết định số 4572/QĐ-BNN-TCLN ngày 08/11/2017, cho phép phát triển rộng rãi tại các vùng sinh thái phù hợp.
Kết luận
- Rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ (Eucalyptus grandis) dòng DH32-29 thể hiện tính thích ứng sinh thái tuyệt vời và sức sinh trưởng vượt trội tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn với tỷ lệ sống đạt 92,53%.
- Năng suất trữ lượng ở giai đoạn 4 tuổi đạt 119,61 m3/ha (tăng trưởng 29,90 m3/ha/năm), cao hơn giống CT3 11,19% và vượt trội 39,58% so với giống PN14 cùng tuổi.
- Phẩm chất lâm phần đồng đều với 100% cây đạt loại tốt và trung bình, không xuất hiện cây xấu cong queo hay sâu bệnh.
- Vị trí địa hình chân, sườn, đỉnh trên cùng cấp đất IIA không làm thay đổi có ý nghĩa thống kê đến sinh trưởng cá thể, tạo thuận lợi lớn cho quy hoạch vùng trồng tập trung.
- Hiệu quả kinh tế cao với chu kỳ 4 đến 5 năm thu về 144 đến 180 triệu đồng/ha, khẳng định đây là đối tượng cây trồng chủ lực giúp nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn miền núi.
Đóng góp chính của luận văn là hoàn thiện cơ sở dữ liệu thực nghiệm về sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của Bạch đàn Cự vỹ, đóng vai trò luận cứ khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch phát triển rừng nguyên liệu giai đoạn 2021-2025. Bước tiếp theo cần triển khai là mở rộng mô hình khảo nghiệm ở các cấp tuổi 5-6 năm và hoàn thiện chứng chỉ rừng bền vững (FSC). Các cấp chính quyền địa phương, doanh nghiệp và chủ rừng hãy chủ động áp dụng quy trình kỹ thuật tiến bộ này để nâng cao giá trị gia tăng ngành lâm nghiệp và phát triển kinh tế xanh bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------------------------- VŨ VĂN TRƯỞNG NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ RỪNG TRỒNG BẠCH ĐÀN CỰ VỸ (E. grandis) TẠI HUYỆN HỮU LŨNG, TỈNH LẠNG SƠN LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2021 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------------------------- VŨ VĂN TRƯỞNG NGHIÊN CỨU SINH TRƯỞNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ RỪNG TRỒNG BẠCH ĐÀN CỰ VỸ (E. grandis) TẠI HUYỆN HỮU LŨNG, TỈNH LẠNG SƠN Ngành: Lâm học Mã số: 8.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: TS. TRẦN CÔNG QUÂN THÁI NGUYÊN - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn thạc sỹ: “Nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá hiệu quả rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ (E.
grandis), tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn”, là công trình nghiên cứu của bản thân tôi, công trình được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Công Quân, Giảng viên khoa Lâm nghiệp, trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên. Những phần sử dụng tài liệu tham khảo trong Luận văn đã được nêu rõ trong phần tài liệu tham khảo. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong Luận văn là quá trình theo dõi hoàn toàn trung thực, nếu có sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật của khoa và nhà trường đề ra.
Thái Nguyên, tháng 01 năm 2021 Người viết cam đoan Vũ Văn Trưởng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH.
vi MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. 2 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học.
Cơ sở khoa học nghiên cứu về sinh trưởng. Cơ sở khoa học nghiên cứu về hiệu quả kinh tế. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu sinh trưởng cây rừng trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu sinh trưởng rừng trồng ở Việt Nam.3 Những nghiên cứu về hiệu quả kinh tế rừng trồng.4 Những nghiên cứu về hiệu quả về xã hội của rừng trồng. Nghiên cứu về cây Bạch đàn Cự vỹ. Tổng quan khu vực nghiên cứu. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên huyện Hữu lũng, tỉnh Lạng Sơn.
Điều kiện kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu. 22 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian tiến hành. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận của đề tài.
Phương pháp thu thập số liệu. 26 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả về sinh trưởng rừng Bạch đàn Cự vỹ giai đoạn 4 tuổi tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Sinh trưởng của rừng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi tại khu vực nghiên cứu.
So sánh sinh trưởng giữa rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi với một số giống Bạch đàn khác (CT3, PN14) cùng tuổi. Chất lượng cây và lâm phần. Đặc điểm hiện trạng đất đai của rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi. Hiệu quả một số mô hình trồng rừng Bạch đàn Cự vỹ tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn.
Hiệu quả kinh tế rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ ở địa bàn nghiên cứu. Hiệu quả xã hội rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ ở địa bàn nghiên cứu. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ. Rừng đã khép tán hoàn toàn.
Giải pháp về kỹ thuật và thị trường nhằm nâng cao hiệu quả rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ ở huyện Hữu Lũng.50 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 59 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung diễn giải A: Tuổi cây rừng BCR: Chỉ tiêu tỷ suất thu nhập trên chi phí qua chiết khấu Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn D1,3: Đường kính của cây tại vị trí 1,3m (cm) Dt: Đường kính tán (m) f: Hình số của cây FAO: Tổ chức nông lương thế giới G: Tiết diện ngang của cây tại vị trí 1,3m Hvn: Chiều cao vút ngọn (m) IRR: Tỷ suất thu hồi vốn nội bộ KHLN: Khoa học lâm Nghiệp M: Trữ lượng cây đứng (m3/ha) N: Mật độ trồng rừng (cây/ha) NPK: Phân khoáng tổng hợp đạm, lân, kali NPV: Giá trị hiện tại ròng PTPS: Phân tích phương sai OTC: Ô tiêu chuẩn TBKT: Tiến bộ kỹ thuật TCLN: Tổng cục Lâm nghiệp VAIN: Chỉ tiêu giá trị hiện tại ròng bình quân/ha/năm Dd, Dh: Tăng trưởng bình quân về đường kính và chiều cao Dg: Tăng trưởng bình quân về tiết diện ngang DM: Tăng trưởng bình quân chung về trữ lượng v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thống kê các hàm sinh trưởng cây rừng.
Giá trị hiện tại của cây trồng và sản phẩm nguyên liệu trong các mô hình 13 Bảng 1. Hiệu quả kinh tế các mô hình trồng rừng thâm canh. Tình hình sử dụng đất đai huyện Hữu lũng, tỉnh Lạng Sơn. Sinh trưởng của rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi.
Kết quả so sánh sinh trưởng của rừng trồng Bạch đàn Cư vỹ 4 tuổi về các chỉ số D1.n, Dt trên ba vị trí địa hình 39 Bảng 3. Kết quả so sánh sinh trưởng của rừng trồng Bạch đàn Cư vỹ 4 tuổi về các chỉ số D1.n, DT giữa các xã trên địa bàn nghiên cứu 40 Bảng 3. Biểu tăng trưởng về trữ lượng giữa rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi với một số giống Bạch đàn khác (CT3, PN14) cùng tuổi 41 Bảng 3. Kết quả so sánh sinh trưởng của rừng trồng Bạch đàn cự vỹ 4 tuổi với giống Bạch đàn CT3, PN14 về các chỉ số D1.n, DT trên 3 vị trí địa hình của cùng một cấp đất 42 Bảng 3.
Thống kê chất lượng rừng trồng bạch đàn Cự vỹ, CT3, PN14 giai đoạn 4 tuổi trên cùng loại đất 42 Bảng 3. Hiện trạng đất đai dưới tán rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi. Tổng hợp chi phí và thu nhập của 1ha rừng trồng Bạch đàn cự vỹ, ở các khu vực trên địa bàn nghiên cứu 45 Bảng 3. Tổng hợp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của 1ha rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 46 Bảng 3.
Khả năng thu hút lao động của các mô hình rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 48 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Rừng bạch đàn cự vỹ. Một số dụng cụ điều tra ngoại nghiệp. Rừng Bạch đàn Cự vỹ trồng tại xã Hòa Thắng.
Rừng Bạch đàn Cự vỹ trồng tại xã Tân Thành. Rừng Bạch đàn Cự vỹ trồng tại xã Thiện Kỵ. Đặt vấn đề Ngày nay nhu cầu gỗ nguyên liệu cho công nghiệp giấy, ván ép, ván giăm, của toàn xã hội ngày càng lớn, trong khi năng lực sản xuất trong nước chưa thể đáp ứng được. Bên cạnh đó, công tác phát triển rừng nguyên liệu đang gặp khó khăn, hiện tượng chặt phá rừng có những diễn biến phức tạp, chất lượng thiết kế và tiến độ hoàn thành sơ đồ thiết kế trồng rừng, chăm sóc, khai thác nguyên liệu giấy, ván ép, ván giăm chưa đạt yêu cầu.
Vì vậy việc nhân rộng vùng nguyên liệu giấy, ván ép, ván giăm tập trung nhằm đáp ứng đủ nhu cầu nguyên liệu để cung cấp cho sản xuất là rất cao. Căn cứ đề nghị của Tổng cục Lâm nghiệp, ngày 8-11-2017, Bộ trưởng Bộ NN&PTNT ký quyết định công nhận 4 giống bạch đàn nhập khẩu từ Trung Quốc gồm: Dòng bạch đàn Cự vỹ DH 32-29; Dòng bạch đàn lai GLGU9, GLSE9, GLU4, được trồng thử nghiệm tại các tỉnh Bắc Giang, Lạng Sơn và Quảng Ninh là những giống tiến bộ kỹ thuật. Trong đó, dòng bạch đàn Cự Vỹ DH32-29 được áp dụng với những vùng sinh thái tương tự như ở Bắc Giang. Đây là cơ sở để người trồng rừng có thêm sự lựa chọn trong phát triển cây lâm nghiệp, góp phần xóa đói, giảm nghèo.
Cây Bạch đàn Cự vỹ (E. grandis) gần đây được trồng nhiều ở các tỉnh biên giới Việt - Trung, đặc biệt ở Lạng Sơn được trồng với diện tích tương đối lớn. Cây Bạch đàn cự vỹ đang được đánh giá cao vượt trội về năng suất, tốc độ sinh trưởng; 4 năm đường kính trên 13 cm, chiều cao đạt: 14-17 m/năm. Hiệu quả kinh tế: Năng suất sau 4 năm có thể đạt 150m 3/1ha, thị trường hiện nay giá: 1,2 triệu/1m3.
Vậy trung bình 4 năm 1 ha bạch đàn mô Cự Vỹ có thể thu khoảng 180 triệu đồng. Cao hơn nhiều lần so với trồng keo và các loại bạch đàn khác. Giống Bạch đàn Cự vỹ đã được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận và đưa vào trồng những năm gần đây tại Quyết định số: 4572/QĐ- 2 BNN-TCLN, ngày 08 tháng 11 năm 2017, nhưng ở Lạng Sơn người dân đã tự mua giống về trồng từ năm 2014; Người dân trồng và thấy cây sinh trưởng nhanh hơn một số giống cây lâm nghiệp khác, như: Cây Keo, cây Bạch đàn lai và một số loài cây khác. Nhưng, thực tế cây Bạch đàn Cự vỹ sinh trưởng nhanh, hiệu quả cao như thế nào, thì chưa có một nghiên cứu cụ thể trên địa bàn.
Xuất phát từ những lý do trên, được sự nhất trí của Ban giám hiệu trường Đại học Nông Lâm - Ban chủ nhiệm khoa Lâm nghiệp tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá hiệu quả rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ (E. grandis) tại huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn”. Tôi thực hiện đề tài này mong muốn sau khi nghiên cứu sẽ đóng góp một phần tài liệu tham khảo, có cơ sở khoa học về trồng và kinh doanh rừng Bạch đàn Cự vỹ. Tuy nhiên do thời gian có hạn và hạn chế của bản thân nên không tránh khỏi những tồn tại thiếu sót.
Tôi kính mong sự đóng góp giúp đỡ bổ sung ý kiến của các thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp để đề tài nghiên cứu được hoàn thiện hơn. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá đặc điểm sinh trưởng của rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi tại các khu vực và vị trí địa hình khác nhau. - So sánh sinh trưởng của rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ 4 tuổi với một số giống Bạch đàn đồng tuổi khác được trồng trên địa bàn huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. - Đánh giá hiệu quả về kinh tế - xã hội của rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ và so sánh hiệu quả kinh tế với một số các giống bạch đàn khác đồng tuổi trên địa bàn nghiên cứu.
- Đề xuất một số biện pháp lâm sinh nhằm nâng cao hiệu quả rừng trồng Bạch đàn Cự vỹ trên địa bàn huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn. Ý nghĩa học tập và nghiên cứu khoa học - Việc nghiên cứu đề tài trước hết là một phương pháp tốt để tự hệ thống và củng cố lại những kiến thức đã học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Văn Trưởng (2021). Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn [Luận án tiến sĩ, trường đại học nông lâm thái nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-sinh-truong-danh-gia-hieu-qua-rung-bach-dan-cu-vy-huu-lung-lang-son
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu sinh trưởng và đánh giá hiệu quả rừng trồng bạch đàn cự vỹ e urophylla x e grandis tại huyện hữu lũng tỉnh lạng sơn. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học nông lâm thái nguyên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" thuộc chuyên ngành lâm nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" có 69 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả rừng bạch đàn cự vỹ E. grandis tại Hữu Lũng, Lạng Sơn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.