Luận án TS: Nghiên cứu Thực vật, Hóa học và Tác dụng Sinh học Phong Quỳ Sa Pa (Anemone chapaensis)

Luận án TS Dược liệu Phong Quỳ Sa Pa: nghiên cứu T.phần hóa học, tác dụng sinh học. Dược cổ truyền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phong Quỳ Sa Pa: Tổng quan thực vật & dược liệu
Số trang:
169 trang
Trường:
Viện Dược liệu
Chuyên ngành:
Dược liệu - Dược học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phong Quỳ Sa Pa Tổng quan thực vật dược liệu

Phong Quỳ Sa Pa, hay Anemone chapaensis Gagnep., là một cây thuốc quý hiếm thuộc họ Hoàng liên (Ranunculaceae). Nghiên cứu về loài dược liệu Việt Nam này tập trung làm rõ đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng sinh học. Loài cây này sinh trưởng chủ yếu tại vùng núi Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam, nơi có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng. Cây thuốc Sa Pa này được người dân địa phương sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh lý. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về Anemone chapaensis, từ vị trí phân loại đến tiềm năng ứng dụng. Việc bảo tồn và phát triển Phong Quỳ Sa Pa đóng vai trò quan trọng trong việc gìn giữ nguồn gen dược liệu quý của Việt Nam. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho việc khai thác hợp lý và bền vững loài cây này, góp phần vào sự phát triển của ngành dược liệu quốc gia. Các đặc điểm hình thái và vi phẫu được mô tả chi tiết, cung cấp cơ sở nhận diện chính xác cho loài cây này.

1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm hình thái

Phong Quỳ Sa Pa được định danh khoa học là Anemone chapaensis Gagnep., thuộc chi Anemone, họ Ranunculaceae. Cây có những đặc điểm hình thái thực vật đặc trưng giúp phân biệt với các loài khác trong cùng chi. Các mô tả chi tiết về thân, lá, hoa và rễ cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc nhận dạng. Nghiên cứu cũng phân tích đặc điểm vi phẫu, giúp xác định cấu trúc giải phẫu bên trong của dược liệu. Đây là bước cần thiết để đảm bảo chất lượng và tính xác thực của nguồn dược liệu. Các đặc điểm này hỗ trợ việc kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa Phong Quỳ Sa Pa trong tương lai. Sự hiểu biết sâu sắc về thực vật học là nền tảng cho mọi nghiên cứu tiếp theo về thành phần hóa học và tác dụng sinh học.

1.2. Phân bố và môi trường sống tại Sa Pa

Anemone chapaensis được tìm thấy chủ yếu ở Sa Pa, một vùng núi cao của Việt Nam. Điều kiện tự nhiên đặc trưng của Sa Pa như khí hậu mát mẻ, độ ẩm cao và thổ nhưỡng phong phú tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của cây. Loài cây này thường mọc ở các khu rừng ẩm ướt, ven suối hoặc dưới tán cây lớn. Sự phân bố hẹp cho thấy tính đặc hữu của cây thuốc Sa Pa này. Việc nghiên cứu sinh thái học giúp hiểu rõ hơn về điều kiện phát triển tối ưu của Phong Quỳ Sa Pa. Thông tin này cần thiết cho các dự án trồng trọt và bảo tồn, đảm bảo nguồn cung bền vững cho nghiên cứu và ứng dụng dược liệu Việt Nam.

1.3. Công dụng truyền thống trong y học Việt Nam

Trong y học cổ truyền Việt Nam, Phong Quỳ Sa Pa đã được sử dụng từ lâu đời bởi các cộng đồng dân tộc thiểu số tại Sa Pa. Cây thuốc này được dùng để điều trị nhiều loại bệnh, bao gồm các tình trạng viêm nhiễm, đau nhức và một số bệnh về da. Kinh nghiệm dân gian truyền miệng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các nghiên cứu hiện đại. Các ứng dụng truyền thống gợi ý về các tác dụng dược lý tiềm năng, thúc đẩy việc kiểm chứng khoa học. Việc ghi nhận và bảo tồn kiến thức y học cổ truyền về Phong Quỳ Sa Pa là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giữ gìn bản sắc văn hóa mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu mới.

II.Khám phá hóa học Phong Quỳ Sa Pa Hoạt chất chính

Nghiên cứu hóa học chuyên sâu về Phong Quỳ Sa Pa đã được thực hiện để xác định các thành phần hóa học chính. Quá trình này bao gồm định tính các nhóm hợp chất hữu cơ có trong cây, chiết xuất và phân lập các hoạt chất tinh khiết. Mục tiêu là khám phá những chất nào chịu trách nhiệm cho các tác dụng dược lý của Anemone chapaensis. Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có giá trị. Điều này khẳng định tiềm năng dược liệu to lớn của cây thuốc Sa Pa này. Việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập là bước quan trọng, tạo tiền đề cho việc tổng hợp hoặc bán tổng hợp các hoạt chất mới trong tương lai. Các thành phần hóa học Phong Quỳ cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc phát triển thuốc. Hoạt chất sinh học từ cây này có thể là nguồn cảm hứng cho các liệu pháp điều trị hiện đại.

2.1. Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ

Các phương pháp định tính được áp dụng để khảo sát sự có mặt của các nhóm hợp chất hữu cơ trong dịch chiết Phong Quỳ Sa Pa. Kết quả định tính cho thấy sự hiện diện của flavonoid, saponin, alkaloid, coumarin và một số nhóm khác. Mỗi nhóm hợp chất này đều có vai trò quan trọng trong tác dụng dược lý của cây. Việc định tính sơ bộ giúp định hướng quá trình phân lập và cô lập các hoạt chất cụ thể. Thông tin này cũng hữu ích cho việc kiểm soát chất lượng dược liệu. Sự đa dạng của thành phần hóa học Phong Quỳ cho thấy tiềm năng rộng lớn để khám phá các hoạt chất sinh học mới. Đây là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về hóa thực vật của Anemone chapaensis.

2.2. Phân lập và xác định cấu trúc hoạt chất

Từ dịch chiết Phong Quỳ Sa Pa, nhiều hợp chất đã được phân lập thành công bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Sau đó, cấu trúc hóa học của các hợp chất này được xác định bằng các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), khối phổ (MS) và phổ hồng ngoại (IR). Các hợp chất được xác định bao gồm các loại triterpenoid, flavonoid và hợp chất steroid. Việc xác định chính xác cấu trúc là cực kỳ quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Các hoạt chất sinh học này là mục tiêu chính để đánh giá tác dụng dược lý của Anemone chapaensis. Mỗi hợp chất tinh khiết mở ra một cánh cửa mới cho việc phát triển các tác nhân trị liệu tiềm năng.

2.3. Tiềm năng từ thành phần hóa học độc đáo

Thành phần hóa học độc đáo của Phong Quỳ Sa Pa cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Nhiều hoạt chất phân lập có cấu trúc mới hoặc ít được nghiên cứu trước đây. Điều này mở ra cơ hội cho việc khám phá các cơ chế tác dụng dược lý chưa từng biết. Các thành phần hóa học Phong Quỳ có thể được sử dụng làm chất chuẩn để kiểm soát chất lượng dược liệu. Ngoài ra, việc tổng hợp các dẫn chất của các hoạt chất này có thể tạo ra các hợp chất có hoạt tính mạnh hơn và chọn lọc hơn. Tiềm năng này nhấn mạnh giá trị của Anemone chapaensis không chỉ là một cây thuốc Sa Pa mà còn là nguồn nguyên liệu cho ngành dược phẩm hiện đại.

III.Tác dụng chống viêm của Phong Quỳ Sa Pa

Một trong những tác dụng dược lý quan trọng nhất được phát hiện từ Phong Quỳ Sa Pa là khả năng chống viêm. Nghiên cứu đã đánh giá tác dụng này trên mô hình tế bào và in vivo, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc sử dụng truyền thống của cây. Các dịch chiết và hoạt chất phân lập từ Anemone chapaensis thể hiện khả năng ức chế mạnh mẽ các yếu tố gây viêm. Điều này bao gồm việc giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm và điều hòa biểu hiện của các protein liên quan đến phản ứng viêm. Tác dụng chống viêm của Phong Quỳ Sa Pa rất hứa hẹn trong việc phát triển các liệu pháp điều trị các bệnh viêm mạn tính. Việc hiểu rõ cơ chế tác dụng giúp tối ưu hóa việc sử dụng dược liệu này. Kết quả này củng cố vị trí của Phong Quỳ Sa Pa như một dược liệu Việt Nam có giá trị.

3.1. Ức chế sản sinh nitric oxide NO

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các cao chiết và hoạt chất từ Phong Quỳ Sa Pa có khả năng ức chế đáng kể sự sản sinh nitric oxide (NO) trên đại thực bào RAW264.7. NO là một chất trung gian quan trọng trong quá trình viêm nhiễm. Sự sản xuất quá mức NO có thể dẫn đến tổn thương mô và góp phần vào các bệnh viêm mạn tính. Khả năng ức chế NO cho thấy Phong Quỳ Sa Pa có thể làm giảm cường độ phản ứng viêm. Tác dụng dược lý này là một cơ chế quan trọng của hoạt tính chống viêm. Việc kiểm soát NO là mục tiêu cho nhiều loại thuốc chống viêm hiện nay. Hoạt chất sinh học từ Phong Quỳ Sa Pa thể hiện tiềm năng tương tự.

3.2. Giảm biểu hiện protein COX 2

Ngoài việc ức chế NO, Phong Quỳ Sa Pa còn cho thấy khả năng ức chế sự biểu hiện của protein cyclooxygenase-2 (COX-2). COX-2 là một enzyme quan trọng tham gia vào quá trình tổng hợp prostaglandin, các chất trung gian gây viêm và đau. Việc giảm biểu hiện COX-2 đồng nghĩa với việc giảm sản xuất các chất gây viêm, từ đó làm giảm phản ứng viêm. Đây là một cơ chế chống viêm mạnh mẽ, tương tự như tác dụng của nhiều loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Tác dụng dược lý này củng cố thêm tiềm năng của Anemone chapaensis như một nguồn dược liệu chống viêm tự nhiên. Khả năng này có thể ứng dụng trong điều trị các bệnh lý viêm khớp, viêm loét.

3.3. Khả năng chống viêm toàn diện

Tổng hợp các kết quả cho thấy Phong Quỳ Sa Pa sở hữu khả năng chống viêm toàn diện thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Ngoài ức chế NO và COX-2, các hoạt chất từ cây có thể tác động đến các con đường viêm nhiễm khác. Điều này giúp giảm thiểu các triệu chứng viêm nhiễm và bảo vệ mô khỏi tổn thương. Tác dụng chống viêm mạnh mẽ làm cho cây thuốc Sa Pa này trở thành ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển thuốc. Nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá thêm các cơ chế và mục tiêu phân tử khác. Các hoạt chất sinh học của Anemone chapaensis có thể được sử dụng để điều chế các sản phẩm hỗ trợ điều trị viêm. Điều này nhấn mạnh giá trị của dược liệu Việt Nam.

IV.Tác dụng chống ung thư Phong Quỳ Sa Pa tiềm năng

Phong Quỳ Sa Pa không chỉ có tác dụng chống viêm mà còn thể hiện khả năng chống ung thư đáng chú ý. Nghiên cứu đã đánh giá tác dụng gây độc tế bào ung thư của các cao chiết và hoạt chất phân lập từ Anemone chapaensis trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các tác nhân chống ung thư mới từ nguồn dược liệu Việt Nam này. Ngoài ra, các hoạt chất của Phong Quỳ Sa Pa còn được khảo sát về khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa, những tác dụng dược lý bổ trợ quan trọng. Việc khám phá các tác dụng này mở rộng phạm vi ứng dụng của cây thuốc Sa Pa, từ việc điều trị các bệnh nhiễm trùng đến bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Nghiên cứu tiếp tục làm rõ cơ chế tác động của hoạt chất sinh học để tối ưu hóa hiệu quả.

4.1. Gây độc tế bào ung thư in vitro

Các cao chiết từ Phong Quỳ Sa Pa và một số hợp chất phân lập đã được thử nghiệm về tác dụng gây độc trên các dòng tế bào ung thư khác nhau. Kết quả cho thấy khả năng ức chế tăng trưởng và gây chết tế bào đáng kể trên một số dòng tế bào ung thư. Điều này chứng tỏ tiềm năng của Anemone chapaensis trong việc tìm kiếm các tác nhân chống ung thư mới. Các nghiên cứu tiếp theo cần xác định cụ thể các cơ chế gây chết tế bào, chẳng hạn như cảm ứng quá trình apoptosis. Tác dụng dược lý này mở ra hướng phát triển thuốc điều trị ung thư từ nguồn tự nhiên. Việc phân lập và tinh chế hoạt chất chống ung thư là mục tiêu quan trọng.

4.2. Kháng khuẩn và chống oxy hóa

Bên cạnh tác dụng chống viêm và chống ung thư, Phong Quỳ Sa Pa còn được nghiên cứu về khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa. Hoạt chất sinh học từ cây có thể ức chế sự phát triển của một số chủng vi khuẩn gây bệnh. Đồng thời, các dịch chiết giàu hợp chất phenolic và flavonoid thể hiện khả năng loại bỏ gốc tự do mạnh mẽ. Tác dụng chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, một yếu tố liên quan đến nhiều bệnh mạn tính và lão hóa. Khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa làm tăng thêm giá trị của cây thuốc Sa Pa này. Điều này mở rộng tiềm năng ứng dụng của Phong Quỳ Sa Pa trong các sản phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm chức năng.

4.3. Tiềm năng phát triển dược phẩm mới

Với những tác dụng dược lý đa dạng như chống viêm, chống ung thư, kháng khuẩn và chống oxy hóa, Phong Quỳ Sa Pa có tiềm năng lớn để phát triển thành các dược phẩm mới. Các hoạt chất sinh học độc đáo từ Anemone chapaensis có thể là ứng cử viên cho các thuốc thế hệ mới. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng, độc tính và thử nghiệm lâm sàng sẽ là bước tiếp theo. Đây là cơ hội để Việt Nam khai thác và phát triển nguồn dược liệu quý của mình. Các sản phẩm từ Phong Quỳ Sa Pa có thể góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Điều này khẳng định giá trị của dược liệu Việt Nam trên bản đồ y học thế giới.

V.Kết luận nghiên cứu Phong Quỳ Sa Pa Hướng phát triển

Nghiên cứu toàn diện về Phong Quỳ Sa Pa đã cung cấp những thông tin khoa học giá trị về thực vật, thành phần hóa học và tác dụng sinh học của loài cây này. Các phát hiện khẳng định Anemone chapaensis là một dược liệu Việt Nam có tiềm năng to lớn, đặc biệt trong các tác dụng chống viêm và chống ung thư. Việc xác định các thành phần hóa học Phong Quỳ và hoạt chất sinh học đã mở ra cánh cửa cho việc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của cây. Kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc cho các công trình tiếp theo. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn, phát triển bền vững nguồn cây thuốc Sa Pa và ứng dụng vào lĩnh vực y dược. Cần có sự đầu tư hơn nữa để khai thác tối đa giá trị của loài cây này.

5.1. Tổng hợp các phát hiện chính

Nghiên cứu đã thành công trong việc thẩm định tên khoa học, mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và vi phẫu của Phong Quỳ Sa Pa. Về hóa học, nhiều nhóm hợp chất hữu cơ đã được định tính và một số hoạt chất sinh học đã được phân lập, xác định cấu trúc. Các tác dụng dược lý quan trọng như chống viêm (thông qua ức chế NO và COX-2), gây độc tế bào ung thư, kháng khuẩn và chống oxy hóa đã được chứng minh in vitro. Những kết quả này cung cấp một bức tranh tổng thể về giá trị của Anemone chapaensis. Các thành phần hóa học Phong Quỳ được liên kết với các hoạt tính cụ thể.

5.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu về Phong Quỳ Sa Pa có ý nghĩa khoa học sâu sắc, đóng góp vào việc bổ sung kiến thức về hệ thực vật dược liệu Việt Nam. Các phát hiện mới về thành phần hóa học Phong Quỳ và tác dụng dược lý mở ra hướng đi cho việc tìm kiếm thuốc mới. Về mặt thực tiễn, việc chứng minh tác dụng dược lý của Anemone chapaensis củng cố cơ sở khoa học cho các bài thuốc cổ truyền. Điều này khuyến khích việc phát triển các sản phẩm từ cây thuốc Sa Pa dưới dạng thực phẩm chức năng hoặc thuốc. Việc bảo tồn loài dược liệu này cũng được thúc đẩy nhờ giá trị khoa học được chứng minh. Các hoạt chất sinh học hứa hẹn tiềm năng ứng dụng lớn.

5.3. Đề xuất cho nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo

Để khai thác tối đa tiềm năng của Phong Quỳ Sa Pa, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Các đề xuất bao gồm: khảo sát cơ chế tác dụng dược lý ở cấp độ phân tử, đánh giá độc tính và thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật. Nghiên cứu lâm sàng là bước cần thiết để đưa Anemone chapaensis vào ứng dụng thực tiễn. Phát triển quy trình chiết xuất tiêu chuẩn hóa và công nghệ nuôi trồng bền vững cũng là ưu tiên. Việc tổng hợp các dẫn chất của hoạt chất sinh học có thể tạo ra các hợp chất mạnh hơn. Các nghiên cứu này sẽ giúp biến cây thuốc Sa Pa thành dược liệu Việt Nam có giá trị kinh tế và y tế cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full dược liệu và dược cổ truyền nghiên cứu thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của loài phong quỳ sa pa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ DỤNG LOÀI PHONG QUỲ SA CỦA(AnemonePA chapaensis Gagnep., Ranunculaceae LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG CỦA LOÀI PHONG QUỲ SA PA (Anemone chapaensis Gagnep., LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Dược liệu - Dược học cổ truyền MÃ SỐ: Người hướng dẫn khoa học: 1. HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phương Thiện Thương và PGS. Nguyễn Minh Khởi.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về các kết quả nghiên cứu của mình. Tác giả LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Viện Dược liệu dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phương Thiện Thương và PGS.

Nguyễn Minh Khởi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới các thầy hướng dẫn đã định hướng nghiên cứu, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các tác giả của những công trình khoa học đã trích dẫn trong luận án vì đã cung cấp nguồn tư liệu quý báu, những kiến thức liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, Khoa Hóa Phân tích-Tiêu chuẩn, Phòng Quản lý Khoa học & Đào tạo và các đồng nghiệp tại Viện Dược liệu, tại Trạm nghiên cứu trồng cây thuốc Sa Pa, Trường Đại học Dược Hà Nội, Viện Hóa học, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hóa sinh biển (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Khoa Sinh học (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội) đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nghiên cứu này.

Em xin trân trọng cảm ơn GS. Phạm Thanh Kỳ, GS. Nguyễn Hải Nam, PGS. Nguyễn Văn Tập, PGS.

Lê Quang Huấn, GS. Trương Việt Dũng, GS. Lê Ngọc Thành và các thầy cô đã có những ý kiến góp ý quý báu giúp em định hướng đúng và hoàn thiện công trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, các bạn bè đồng nghiệp tại Khoa Y Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội) nơi tôi công tác, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi và động viên tinh thần tôi trong quá trình nghiên cứu luận án.

Con cũng xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình, cảm ơn bố mẹ hai bên nội, ngoại đã luôn yêu thương, khích lệ con; cảm ơn anh Đoàn Thu Hà, cảm ơn con gái Đoàn Thị Tâm Quyên, con trai Đoàn Trọng Đăng, các anh, chị, các em và các cháu; cảm ơn những bạn bè thân thiết đã dành cho tôi những lời động viên, những tình cảm chân thành và sát cánh cùng tôi trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, công trình này con xin được tưởng nhớ và tri ân người mẹ yêu thương, tần tảo đã khuất của con. Nghiên cứu sinh MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.………………………………i Danh mục chữ viết tắt. iii Danh mục các bảng…………………………………………………………….v Danh mục các hình .…………………………………………………………vii ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………………………….1 Chương 1: TỔNG QUAN.

Tổng quan về thực vật học chi Anemone. Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật và phân bố của chi Anemone. Thành phần hóa học của chi Anemone. Công dụng của một số loài thuộc chi Anemone trong y học cổ truyền 16 1.

Tác dụng sinh học của các loài thuộc chi Anemone. Tổng quan về loài Phong quỳ sa pa. Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật, phân bố và sinh thái của loài Phong quỳ sa pa Anemone chapaensis Gagnep. Thành phần hóa học của loài Phong quỳ sa pa.

Một số công dụng và tác dụng sinh học của loài Phong quỳ sa pa 29 Chương 2: NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên, vật liệu nghiên cứu. Nguyên liệu nghiên cứu. Thuốc thử, hóa chất, dung môi.

Máy móc, trang thiết bị. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu về thực vật học. Nghiên cứu về hóa học.

Nghiên cứu tác dụng sinh học.35 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu về thực vật. Thẩm định tên khoa học. Đặc điểm hình thái thực vật.

Đặc điểm vi phẫu. Đặc điểm bột dược liệu. Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học. Đị nh tính các nhóm hợp chất hữu cơ.

Chiết xuất và phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Phong quỳ sa pa …. Tác dụng sinh học. Đánh giá tác dụng chống viêm.

Tác dụng ức chế sự sản sinh NO trên đại thực bào RAW264. Tác dụng ức chế sự biểu hiện của protein COX-2. Tác dụng gây độc tế bào ung thư.97 Chương 4: BÀN LUẬN. Về thực vật học.

Kết quả định tính. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất. Về tác dụng sinh học. Về tác dụng ức chế sự sản sinh NO.

Về tác dụng ức chế sự biểu hiện của protein COX-2. Về tác dụng gây độc với các tế bào ung thư.116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Về thực vật học. Về tác dụng sinh học.

120 TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………………………………………….121 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến Luận án.132 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải A-549 Lung adenocarcinoma Tế bào ung thư phổi epithelial cell APG Angiosperm phylogeny Hệ thống phân loại thực vật có group system hoa, hiện đại 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic Cộng hưởng từ hạt nhân carbon resonance 13 COSY Correlation spectroscopy Phổ tương quan giữa proton- proton CC Column chromatography Sắc kí cột 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Cộng hưởng từ hạt nhân proton resonance DEPT Distortionless enhancement Phổ DEPT by polarisation transfer DMEM Dulbecco’s modified Eagle Dung dịch đệm DMEM medium DMSO Dimethyl sulfoxide ESI electrospray ionization GC Gas chromatography Sắc ký khí HeLa Human henrietta lack cell Tế bào ung thư cổ tử cung người HepG2 Human hepatocellular Tế bào ung thư gan người carcinoma cell HMBC Heteronuclear mutiple bond Tương tác dị hạt nhân qua nhiều connectivity liên kết HSQC Heteronuclear single- Tương tác dị hạt nhân qua 1 liên quantum coherence kết HR-ESI- High-resolution electrospray Phổ khối lượng cao phun mù MS ionization mass spectrometry điện IC50 Inhibitory concentration at Nồng độ ức chế 50% đối tượng 50% thử nghiệm LC Liquid chromatography Sắ kí lỏng LPS Lipopolysaccharide MS Mass spectrometry Phổ khối lượng MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)- Phương pháp đánh giá hoạt tính 2,5-Diphenyltetrazolium diệt tế bào ung thư, sử dụng bromide MTT 3 NSAIDs Nonsteroidal anti- Thuốc chống viêm không steroid inflammatory drugs NO nitric oxide [α]D Optical rotation Độ quay cực riêng NOESY Nuclear overhauser effect Phổ hiệu ứng hạt nhân spectroscopy Overhauser (cho thông tin về tương quan về không gian giữa proton-proton) OD Optical density Mật độ quang học OVCAR-3 Ovarian carcinoma cell Tế bào ung thư buồng trứng PQSP Phong quỳ sa pa RP-18 Reserve phase C-18 Chất hấp phụ pha đảo C-18 SRB Sulforhodamine B Sulforhodamin B TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetramethylsilane VAST Vietnam academy of science Viện Hàn lâm Khoa học và Công and technology nghệ Việt Nam WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới YHCT Y học cổ truyền 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loài thuộc chi Anemone và nơi ghi nhận về phân bố ở Việt Nam5 Bảng 1. Các hợp chất triterpenoid đã phân lập từ chi Anemone. Các nhóm hợp chất khác đã phân lập từ chi Anemone.

Công dụng của một số loài thuộc chi Anemone. Công dụng chữa bệnh của các loài thuộc chi Anemone ở Việt Nam20 Bảng 1. Tổng hợp tác dụng sinh học của một số loài thuộc chi Anemone 21 Bảng 1. Các điểm khác biệt về hình thái của loài A.

Kết quả định tính các nhóm chất chính của loài Phong quỳ sa pa. Dữ liệu phổ NMR của các hợp chất ACL1 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL2 và hợp chất tham khảo 62 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL3 và hợp chất tham khảo 67 Bảng 3.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL4 và hợp chất tham khảo 70 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL5 và hợp chất tham khảo 74 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL6 và hợp chất tham khảo 75 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL7 và hợp chất tham khảo 76 Bảng 3.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL8 và hợp chất tham khảo 78 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL9 và hợp chất tham khảo 80 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL10 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL11 và hợp chất tham khảo.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR1 và hợp chất tham khảo 85 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR2 và hợp chất tham khảo 88 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR3 và hợp chất tham khảo 91 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR4 và hợp chất tham khảo 94 5 Bảng 3.

Độc tính trên dòng tế bào RAW264.7 và tác dụng ức chế sự sản sinh NO của các hợp chất. Tác dụng ức chế sự sản sinh NO của các chất phân lập. Tác dụng gây độc trên tế bào ung thư của các hợp chất. Dữ liệu phổ NMR của các saponin ACL1-ACL4 và ACR1-ACR3 104 6 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Cấu trúc hóa học của các triterpenoid phân lập từ chi Anemone. Cấu trúc hóa học chính của các sapogenin từ chi Anemone. Cấu trúc hóa học của các coumarin, flavonoid, lacton, lignan, steroid và các dẫn chất acid phenolic đã phân lập từ chi Anemone. Hình ảnh đặc điểm hình thái thực vật loài Phong quỳ sa pa.

Vi phẫu rễ nhỏ loài Phong quỳ sa pa. Vi phẫu thân rễ loài Phong quỳ sa pa. Vi phẫu lá loài Phong quỳ sa pa. Đặc điểm bột phần trên mặt đất Phong quỳ sa pa.

Đặc điểm bột phần dưới mặt đất Phong quỳ sa pa. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phần trên mặt đất loài Phong quỳ sa pa. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phần dưới mặt đất loài Phong quỳ sa pa. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL1 và hợp chất tham khảo.

Các tương tác chính HMBC, COSY (A) và NOESY (B) của ACL159 Hình 3. Sắc ký đồ GC của các dẫn xuất TMS của đường thủy phân từ ACL1. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL2. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACL3.

Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACL4. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL5. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học (2020) [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-phong-quy-sa-pa-duoc-lieu-hoa-hoc-tac-dung-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS Dược liệu Phong Quỳ Sa Pa: nghiên cứu T.phần hóa học, tác dụng sinh học. Dược cổ truyền.

Luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phong Quỳ Sa Pa: Dược liệu, Hóa học & Tác dụng Sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter