Luận án tiến sĩ - Nghiên cứu biến động nội mùa khí tượng hải dương khu vực Tây Biển Đông
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học trái đất nghiên cứu biến động quy mô nội mùa một số yếu tố khí tượng hải dương khu vực bờ tây biển đông. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá Biến động nội mùa khí tượng hải dương Biển Đông
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Hải dương học
- Tác giả:
- Lê Quốc Huy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá Biến động nội mùa khí tượng hải dương Biển Đông
Biến động nội mùa là một đặc trưng quan trọng của khí hậu khu vực Tây Biển Đông. Đây là những thay đổi trong khí quyển và đại dương diễn ra trong khoảng thời gian từ vài chục ngày đến vài tháng, ngắn hơn một mùa. Những biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến thời tiết, khí hậu, và các hoạt động kinh tế, xã hội. Việc hiểu rõ Biến động nội mùa giúp cải thiện dự báo thời tiết và khí hậu biển. Các dao động này phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố tương tác giữa biển và khí quyển. Nghiên cứu tập trung vào các quy mô thời gian khác nhau, bao gồm Dao động 30-60 ngày và Dao động tần số cao 10-20 ngày. Tây Biển Đông là khu vực chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa, các xoáy nghịch và xoáy thuận. Sự tương tác này tạo nên một hệ thống khí tượng hải dương động lực. Hiểu biết sâu sắc về các Biến động nội mùa mang lại lợi ích lớn trong quản lý tài nguyên biển và phòng chống thiên tai.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của Biến động nội mùa
Biến động nội mùa đề cập đến các dao động khí quyển và đại dương với chu kỳ từ 10 đến 90 ngày. Chúng nằm giữa quy mô thời tiết hàng ngày và quy mô biến đổi khí hậu theo mùa. Những dao động này có tác động đáng kể đến lượng mưa, nhiệt độ, và mô hình gió. Đặc biệt, chúng ảnh hưởng đến cường độ và tần suất của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Việc nắm bắt Biến động nội mùa rất quan trọng cho dự báo khí tượng và hải dương học. Hiểu biết sâu sắc giúp cảnh báo sớm các sự kiện bất thường. Tầm quan trọng của biến động nội mùa trong việc định hình các hệ thống thời tiết biển được công nhận rộng rãi.
1.2. Đặc điểm khí tượng hải dương khu vực Tây Biển Đông
Khu vực Tây Biển Đông có đặc điểm khí tượng hải dương phức tạp. Nơi đây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của Gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và Gió mùa Tây Nam vào mùa hè. Sự thay đổi của các hệ thống gió mùa tạo ra những biến động lớn về Nhiệt độ mặt nước biển (SST) và các dòng chảy. Dòng chảy bề mặt khu vực này rất năng động, hình thành các Xoáy nước biển. Những xoáy nước này đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển nhiệt và chất dinh dưỡng. Khí hậu biển nơi đây cũng bị chi phối bởi các hệ thống đối lưu nhiệt đới. Các hiện tượng này thường có tính chu kỳ nội mùa, tác động đến toàn bộ khu vực. Nước biển tại đây có độ sâu đa dạng, ảnh hưởng đến phản ứng của đại dương với các yếu tố khí tượng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu các yếu tố nội mùa
Mục tiêu nghiên cứu là phân tích chi tiết Biến động nội mùa của các yếu tố khí tượng hải dương. Các yếu tố chính bao gồm Nhiệt độ mặt nước biển (SST) và trường gió bề mặt. Nghiên cứu xác định các chu kỳ dao động nổi bật trong khu vực Tây Biển Đông. Phân tích cũng làm rõ cơ chế vật lý đằng sau các dao động này. Ngoài ra, nghiên cứu nhằm đánh giá sự lan truyền và cấu trúc không gian của các biến động. Điều này bao gồm cả Dao động Madden-Julian (MJO) và các dao động tần số cao hơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về dynamics biển-khí quyển. Nó hỗ trợ xây dựng các mô hình dự báo hiệu quả hơn cho khu vực.
II. Dao động 30 60 ngày tác động SST và gió Biển Đông
Dao động 30-60 ngày là một trong những thành phần nổi bật của Biến động nội mùa. Dao động Madden-Julian (MJO) là hiện tượng chính của dao động này, bắt nguồn từ Ấn Độ Dương và lan truyền về phía đông. Khi MJO đi qua khu vực Tây Biển Đông, nó tạo ra những thay đổi đáng kể. Các thay đổi này bao gồm nhiệt độ mặt nước biển (SST) và cường độ gió bề mặt. MJO không chỉ ảnh hưởng đến lượng mưa mà còn gây ra sự biến đổi của dòng nhiệt biển mặt. Điều này dẫn đến sự nóng lên hoặc lạnh đi của SST trong các pha khác nhau của dao động. Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về tác động của MJO giữa mùa đông và mùa hè. Trong mùa đông, MJO có thể tăng cường Gió mùa Đông Bắc, gây ra biển động. Vào mùa hè, nó liên quan đến sự mạnh lên của Gió mùa Tây Nam và mưa lớn.
2.1. Ảnh hưởng của Dao động Madden Julian MJO đến khu vực
Dao động Madden-Julian (MJO) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khí tượng hải dương Tây Biển Đông. MJO đặc trưng bởi sự di chuyển của các vùng đối lưu nhiệt đới mạnh mẽ. Sự di chuyển này từ tây sang đông, với chu kỳ khoảng 30-60 ngày. Khi MJO đi qua Biển Đông, nó thay đổi đáng kể mô hình gió và lượng mưa. MJO có thể tăng cường hoặc làm suy yếu Gió mùa Tây Nam và Gió mùa Đông Bắc. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái biển. Sự thay đổi trong trường gió bề mặt cũng kích thích sự hình thành hoặc tan rã của các xoáy nước biển. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các pha MJO và các sự kiện thời tiết cực đoan.
2.2. Biến động nhiệt độ mặt nước biển SST quy mô 30 60 ngày
Nhiệt độ mặt nước biển (SST) ở Tây Biển Đông thể hiện rõ ràng Biến động nội mùa quy mô 30-60 ngày. Những biến động này thường liên quan đến sự thay đổi của bức xạ mặt trời, dòng nhiệt biển mặt và sự khuấy trộn của nước biển. Khi MJO hoặc các dao động 30-60 ngày khác đi qua, chúng làm thay đổi độ che phủ mây và tốc độ gió. Điều này ảnh hưởng đến sự trao đổi nhiệt giữa biển và khí quyển. Kết quả là, SST có thể tăng hoặc giảm đáng kể trong vòng vài tuần. Các dị thường SST này có thể lan truyền theo các đợt sóng Kelvin và Rossby. Chúng tác động đến hệ sinh thái biển và các quá trình hải dương khác. Sự biến động của SST 30-60 ngày cũng ảnh hưởng đến việc hình thành bão.
2.3. Tác động của Dao động nội mùa đến trường gió bề mặt
Dao động nội mùa, đặc biệt là Dao động 30-60 ngày, có tác động mạnh mẽ đến trường gió bề mặt. Chúng gây ra sự tăng cường hoặc suy yếu của gió. Trong mùa đông, các pha của MJO có thể làm tăng cường Gió mùa Đông Bắc. Điều này dẫn đến sóng lớn và điều kiện biển khắc nghiệt. Ngược lại, trong mùa hè, chúng có thể mạnh lên hoặc làm suy yếu Gió mùa Tây Nam. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến lượng mưa và các hoạt động hàng hải. Trường gió bề mặt là động lực chính của Hải lưu Biển Đông và Dòng chảy bề mặt. Do đó, biến động gió nội mùa cũng dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc dòng chảy và sự hình thành Xoáy nước biển.
III. Dao động tần số cao 10 20 ngày ảnh hưởng khí tượng biển
Bên cạnh Dao động 30-60 ngày, các Dao động tần số cao, đặc biệt là quy mô 10-20 ngày, cũng đóng vai trò quan trọng. Các dao động này thường được gọi là Dao động quasi-biweekly (QBWO). Chúng có ảnh hưởng trực tiếp đến các yếu tố khí tượng và hải dương khu vực Tây Biển Đông. QBWO thường liên quan đến các đợt bùng phát đối lưu nhiệt đới quy mô nhỏ hơn. Những dao động này gây ra sự biến đổi nhanh chóng hơn về Nhiệt độ mặt nước biển (SST) và trường gió. Sự hiểu biết về QBWO là cần thiết cho dự báo thời tiết biển ngắn hạn. Nghiên cứu đã phân tích cấu trúc không gian và tiến triển theo thời gian của các dao động này. Kết quả cho thấy QBWO có sự tương tác phức tạp với Gió mùa và các hệ thống thời tiết khác trong khu vực.
3.1. Đặc điểm Dao động quasi biweekly QBWO 10 20 ngày
Dao động quasi-biweekly (QBWO) là một thành phần quan trọng của Biến động nội mùa. Chúng có chu kỳ từ 10 đến 20 ngày. QBWO thường liên quan đến sự bùng nổ của đối lưu nhiệt đới và sự thay đổi áp suất bề mặt. Các dao động này có thể lan truyền theo nhiều hướng. Chúng ảnh hưởng đến điều kiện khí quyển và đại dương trên quy mô khu vực. QBWO có thể kích hoạt các đợt gió mạnh hoặc yếu. Chúng cũng ảnh hưởng đến lượng mây che phủ và lượng mưa. Nghiên cứu về QBWO giúp cải thiện độ chính xác của dự báo thời tiết trong vòng 1-3 tuần tới. Việc nhận diện đặc điểm của QBWO là rất quan trọng để hiểu rõ dynamics của Biển Đông.
3.2. Mối quan hệ giữa QBWO và sự thay đổi của SST
Dao động quasi-biweekly (QBWO) tác động trực tiếp đến Nhiệt độ mặt nước biển (SST). Sự thay đổi của gió bề mặt do QBWO gây ra ảnh hưởng đến sự trao đổi nhiệt giữa biển và khí quyển. Gió mạnh làm tăng cường sự bay hơi và trộn lẫn nước biển, dẫn đến SST giảm. Ngược lại, gió yếu có thể gây ra hiện tượng SST tăng. QBWO cũng thay đổi độ che phủ mây và bức xạ mặt trời. Điều này ảnh hưởng đến dòng nhiệt biển mặt. Kết quả là, SST ở Tây Biển Đông có thể dao động trong khoảng 1-2 tuần. Hiểu được mối quan hệ này giúp dự báo chính xác hơn về các hiện tượng nóng lên/lạnh đi nhanh chóng của nước biển. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với ngành thủy sản và hàng hải.
3.3. Biến đổi trường gió bề mặt dưới tác động QBWO
Trường gió bề mặt ở Tây Biển Đông chịu ảnh hưởng đáng kể từ Dao động quasi-biweekly (QBWO). Các dao động này gây ra sự tăng cường hoặc suy yếu của gió trong các khoảng thời gian ngắn. Chẳng hạn, một pha của QBWO có thể làm mạnh lên Gió mùa Đông Bắc. Điều này dẫn đến sự hình thành sóng lớn và nguy hiểm cho tàu thuyền. Ngược lại, một pha khác có thể làm dịu gió, tạo điều kiện biển lặng. Sự biến đổi này có tác động trực tiếp đến Hải lưu Biển Đông và Dòng chảy bề mặt. Nó cũng ảnh hưởng đến sự hình thành và di chuyển của các Xoáy nước biển. Nắm bắt các biến đổi gió do QBWO giúp quản lý rủi ro và tối ưu hóa các hoạt động trên biển.
IV. Mối liên hệ Biến động nội mùa với Gió mùa và ENSO
Biến động nội mùa không tồn tại độc lập mà tương tác mạnh mẽ với các hệ thống khí hậu lớn hơn. Gió mùa là một yếu tố nền tảng định hình Biến động nội mùa ở Tây Biển Đông. Gió mùa Đông Bắc và Gió mùa Tây Nam cung cấp năng lượng và định hướng cho các dao động. Ngoài ra, ENSO (El Niño-Southern Oscillation) đóng vai trò điều hòa các Biến động nội mùa. ENSO có thể tăng cường hoặc làm suy yếu cường độ và tần suất của MJO và các Dao động tần số cao. Điều này ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống khí tượng hải dương. Các tương tác này không chỉ giới hạn trong khí quyển. Chúng còn lan truyền đến đại dương, tác động đến Hải lưu Biển Đông, Dòng chảy bề mặt và sự hình thành Xoáy nước biển. Hiểu rõ những mối liên hệ này giúp tạo ra các dự báo khí hậu dài hạn đáng tin cậy hơn.
4.1. Vai trò của Gió mùa trong việc định hình Biến động nội mùa
Gió mùa là động lực chính định hình Biến động nội mùa ở Tây Biển Đông. Gió mùa Đông Bắc và Gió mùa Tây Nam không chỉ mang lại sự thay đổi theo mùa. Chúng còn cung cấp môi trường nền cho sự phát triển của các Dao động 30-60 ngày và 10-20 ngày. Các đợt bùng phát gió mùa có thể kích hoạt hoặc tăng cường các dao động đối lưu nội mùa. Ngược lại, các pha của MJO hoặc QBWO có thể điều hòa cường độ gió mùa. Mối tương tác này tạo ra một vòng phản hồi phức tạp. Nó ảnh hưởng đến lượng mưa, nhiệt độ và điều kiện biển. Việc phân tích vai trò của gió mùa là cần thiết để hiểu toàn diện Biến động nội mùa.
4.2. Ảnh hưởng của ENSO đến cường độ Dao động nội mùa
ENSO (El Niño-Southern Oscillation) là một yếu tố điều hòa quan trọng đối với Biến động nội mùa. Trong các pha El Niño hoặc La Niña, cường độ và tần suất của Dao động Madden-Julian (MJO) có thể thay đổi đáng kể. El Niño thường làm suy yếu MJO hoặc thay đổi con đường lan truyền của nó. Điều này tác động đến ảnh hưởng của MJO lên Tây Biển Đông. Ngược lại, La Niña có thể tăng cường hoạt động của MJO. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến các quá trình khí tượng và hải dương trong khu vực. Hiểu rõ tác động của ENSO giúp cải thiện khả năng dự báo dài hạn về Biến động nội mùa và các hiện tượng khí hậu liên quan.
4.3. Tác động của Biến động nội mùa lên Hải lưu Biển Đông
Biến động nội mùa gây ra những thay đổi đáng kể đối với Hải lưu Biển Đông và Dòng chảy bề mặt. Sự biến đổi của trường gió bề mặt do MJO và các Dao động tần số cao tạo ra ứng suất gió thay đổi. Ứng suất gió này là động lực chính của các dòng chảy đại dương. Nó có thể kích thích sự hình thành và di chuyển của các Xoáy nước biển. Những xoáy nước này vận chuyển nhiệt, muối và chất dinh dưỡng trong Biển Đông. Biến động nội mùa cũng ảnh hưởng đến quá trình trồi lên/chìm xuống của nước biển. Điều này tác động đến năng suất sinh học của khu vực. Hiểu được mối liên hệ này quan trọng cho nghiên cứu hải dương học và quản lý tài nguyên biển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LÊ QUỐC HUY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG QUY MÔ NỘI MÙA MỘT SỐ YẾU TỐ KHÍ TƯỢNG, HẢI DƯƠNG KHU VỰC BỜ TÂY BIỂN ĐÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC TRÁI ĐẤT Hà Nội, 2018 BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LÊ QUỐC HUY NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG QUY MÔ NỘI MÙA MỘT SỐ YẾU TỐ KHÍ TƯỢNG, HẢI DƯƠNG KHU VỰC BỜ TÂY BIỂN ĐÔNG Chuyên ngành: Hải dương học Mã số: 62440227 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC TRÁI ĐẤT Tác giả Luận án Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Lê Quốc Huy GS. TS Trần Thục GS. TS Đinh Văn Ưu THỦ TRƯỞNG CƠ SỞ ĐÀO TẠO (Ký, đóng dấu) Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Luận án Lê Quốc Huy i LỜI CẢM ƠN Trước tiên tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Viện Khoa học Khí tượng Thuỷ văn và Biến đổi khí hậu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới các thầy hướng dẫn là GS. Trần Thục và GS.
Đinh Văn Ưu đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Các thầy luôn ủng hộ, động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, các đồng nghiệp tại Trung tâm Nghiên cứu Khí tượng Thủy văn biển, tập thể lớp K42 Khí tượng Thủy văn và Hải dương học, các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những người thân yêu trong gia đình đã luôn ở bên cạnh, động viên cả về vật chất và tinh thần để tác giả hoàn thành tốt Luận án của mình.
Tác giả Luận án Lê Quốc Huy ii MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỘNG QUY MÔ NỘI MÙA TRÊN BIỂN ĐÔNG. Khái niệm về dao động nội mùa. Các nghiên cứu trên thế giới. Các công trình nghiên cứu ở Việt Nam.
Tổng quan các nghiên cứu về mối liên hệ giữa dao động nội mùa với ENSO. 28 CHƯƠNG 2: SỐ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Số liệu nghiên cứu. Số liệu trạm hải văn.
Số liệu tái phân tích theo ô lưới. Các chỉ số dao động khí hậu. Tương quan giữa số liệu tại trạm hải văn và số liệu tái phân tích. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp phân tách các thành phần dao động EEMD. Phương pháp phân tích Fast MEEMD. Kiểm nghiệm ý nghĩa thống kê của kết quả nghiên cứu. 43 CHƯƠNG 3: BIẾN ĐỘNG NỘI MÙA CỦA NHIỆT ĐỘ BỀ MẶT BIỂN VÀ GIÓ BỀ MẶT PHÍA TÂY BIỂN ĐÔNG.
Kết quả xây dựng các chỉ số biến động nội mùa của SST và ứng suất gió. Phân tách các thành phần dao động từ số liệu trạm. Biến động nội mùa dưới ảnh hưởng của MJO. Biến động nội mùa quy mô 30 – 60 ngày theo thời gian trong mùa đông.
Cấu trúc không gian và tiến triển theo thời gian của biến động 30 – 60 ngày trong mùa đông. Mối quan hệ giữa SST và gió trong quy mô nội mùa 30 – 60 ngày trong mùa đông. Dao động nội mùa dưới ảnh hưởng của BSISO. Biến động nội mùa quy mô 30 – 60 ngày theo thời gian trong mùa hè.
Cấu trúc không gian và tiến triển theo thời gian của dao động 30-60 ngày trong mùa hè. Mối quan hệ giữa SST và gió quy mô nội mùa 30 – 60 ngày trong mùa hè. Dao động nội mùa dưới ảnh hưởng của QBWO trong mùa đông. Biến động nội mùa quy mô 10 – 20 ngày theo thời gian trong mùa đông.
Cấu trúc không gian và tiến triển theo thời gian của biến động nội mùa quy mô 10 – 20 ngày trong mùa đông. Mối quan hệ giữa SST và gió quy mô nội mùa 10 – 20 ngày trong mùa đông. Dao động nội mùa dưới ảnh hưởng của QBWO trong mùa hè. Biến động theo thời gian của dao động 10 - 20 ngày trong mùa hè.
Cấu trúc không gian và tiến triển theo thời gian của dao động 10-20 ngày trong mùa hè. Mối quan hệ giữa SST và gió quy mô nội mùa 10 – 20 ngày trong mùa hè 107 3. Ảnh hưởng của ENSO đến dao động nội mùa bờ Tây Biển Đông. 110 iv DANH MỤC HÌNH Hình 0.
Bản đồ khu vực Tây Biển Đông. Mặt cắt ngang thẳng đứng tại xích đạo của MJO khi lan truyền từ Ấn Độ Dương sang tây Thái Bình Dương. Sơ đồ mô tả cấu trúc gió quy mô lớn của MJO. Biểu tượng mây biểu thị trung tâm đối lưu.
Các trường đặc trưng của dao động 30-60 ngày khu vực xích đạo Trung tâm và Tây Thái Bình Dương trong các tháng 6, 7, 8 giai đoạn 1982-2014. Sơ đồ tóm tắt vòng chu kỳ của các dao động nội mùa tựa hai tuần. Mũi tên đậm nét liền biểu thị sự lan truyền của dị thường đối lưu liên quan đến QBWO. Tương tự hình 1.3 nhưng đối với dao động quy mô 10-20 ngày.
Pha không gian của các dao động nội mùa: a)MJO, b)BSISO. Tương quan giữa số liệu quan trắc tại trạm và số liệu tái phân tích trên ô lưới. Sơ đồ của nghiên cứu. Sơ đồ của phương pháp MEEMD.
Kết quả phân tích EOF với số liệu dao động nội mùa 30 – 60 ngày của SST trong mùa đông. a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF2; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa SST quy mô 30-60 ngày trong mùa hè; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của SST quy mô 30-60 ngày trong mùa hè.3 a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF2; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa SST quy mô 10 – 20 ngày trong mùa hè; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của SST quy mô 10 – 20 ngày trong mùa hè. a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF2; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa SST quy mô 10 – 20 ngày trong mùa đông; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của SST quy mô 10 – 20 ngày trong mùa đông. a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF1; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa WSTR quy mô 30 – 60 ngày trong mùa đông; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của WSTR quy mô 30 – 60 ngày trong mùa đông.
a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF1; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa WSTR quy mô 30 – 60 ngày trong mùa hè; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của WSTR quy mô 30 – 60 ngày trong mùa hè. a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF1; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa WSTR quy mô 10 – 20 ngày trong mùa hè; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của WSTR quy mô 10 – 20 ngày trong mùa hè. a) Thành phần chính EOF1, b) Thành phần chính EOF1; c) Chuỗi thành phần chính PC1, PC2 của biến động nội mùa WSTR quy mô 10 – 20 ngày trong mùa đông; d) Chuỗi chỉ số biên độ biến động nội mùa của WSTR quy mô 10 – 20 ngày trong mùa đông. Tỷ lệ % Phương sai của từng dao động IMF vào tổng Phương sai chung của các dao động trong chuỗi số liệu SST tại các trạm hải văn: Sơn Trà, Quy Nhơn, Phú Quý, Phú Quốc và trung bình miền nghiên cứu từ số liệu tái phân tích.
Chuỗi số liệu và biên độ của thành phần biến động nội mùa quy mô 10- 20 ngày của SST và vận tốc giótrong thời kỳ 01/01/1993-31/12/2015 tại các trạm:a) SST, b) biên độ biến động SST, c) Vận tốc gió, d) biên độ biến động vận tốc gió. Chuỗi số liệu và biên độ của thành phần biến động nội mùa quy mô 30 – 60 ngày của SST và vận tốc giótrong thời kỳ 01/01/1993-31/12/2015 tại các trạm:a) SST, b) biên độ biến động SST, c) Vận tốc gió, d) Biên độ biến động vận tốc gió. Tổng số ngày biến động nội mùa đáng kể của SST và WSTR diễn ra trong từng tháng mùa đông giai đoạn 1993 – 2015. Biến đổi giá trị trung bình SST quy mô nội mùa 30 – 60 ngày mùa đông tại các trạm hải văn theo các pha không gian của MJO.
Biến đổi giá trị trung bình vận tốc gió quy mô nội mùa 30 – 60 ngày mùa đông tại các trạm hải văn theo các pha không gian của MJO. Độ lệch tiêu chuẩn của biến động nội mùa quy mô 30 – 60 ngày của SST và WSTR tất cả các tháng mùa đông trong giai đoạn 1993 – 2015. Phân bố SST (a, d, g), WSTR (b, e, h), OLR và vận tốc gió mực 850 mb (c, f, i) quy mô nội mùa 30-60 ngày trong pha ướt từ trước 0 ngày đến sau 30 ngày khi hồi quy với chỉ số MJO trong mùa đông giai đoạn 1993 – 2015. Phân bố SST (a, d, g, j), WSTR (b, e, h, k), OLR và vận tốc gió mực 850 mb (c, f, i, l) quy mô nội mùa 30-60 ngày trong pha khô từ trước 30 ngày đến 0 ngày khi hồi quy với chỉ số MJO trong mùa đông giai đoạn 1993 – 2015.
Biến trình tương quan trễ giữa SST và vận tốc gió tại các trạm hải văn trong quy mô nội mùa 30 – 60 ngày mùa đông. Tổng số ngày biến động nội mùa đáng kể của SST và WSTR diễn ra trong từng tháng mùa hè giai đoạn 1993 – 2015. Biến đổi giá trị SST quy mô nội mùa trung bình tại các trạm hải văn theo các pha không gian của BSISO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quốc Huy (2018). Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-bien-dong-noi-mua-khi-tuong-hai-duong-tay-bien-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học trái đất nghiên cứu biến động quy mô nội mùa một số yếu tố khí tượng hải dương khu vực bờ tây biển đông. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến động nội mùa khí tượng hải dương Tây Biển Đông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.