Luận án: Xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành sản xuất thép Việt Nam

Tìm hiểu về đoàn thị thanh imh ac vn. Khám phá thông tin, lịch sử và vai trò của đoàn thị thanh trong cộng đồng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam
Số trang:
181 trang
Trường:
Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
Chuyên ngành:
Biến đổi Khí hậu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam

Ngành thép đóng vai trò trọng yếu trong sự nghiệp công nghiệp hóa và xây dựng kết cấu hạ tầng. Tuy nhiên, các nhà máy luyện kim phát sinh lượng phát thải khí nhà kính rất lớn. Quá trình nung luyện quặng và tiêu thụ điện năng hóa thạch sinh ra dòng khí CO2 đậm đặc. Xây dựng kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam là yêu cầu cấp thiết. Đề tài cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để tái cơ cấu chuỗi cung ứng kim loại. Kịch bản xác định rõ các mốc thời gian chuyển đổi công nghệ theo từng giai đoạn cụ thể. Việc giảm phát thải giúp ngành luyện kim giảm thiểu dấu chân carbon và nâng cao hiệu suất sử dụng tài nguyên. Mục tiêu dài hạn gắn liền với cam kết giảm khí thải quốc gia và các tiêu chuẩn toàn cầu. Các giải pháp kỹ thuật kết hợp hài hòa cùng công cụ kinh tế để nâng cao hiệu quả bền vững.

1.1. Thực trạng phát thải carbon từ chuỗi sản xuất luyện kim

Ngành sản xuất thép nội địa ghi nhận cường độ phát thải carbon ở mức rất cao. Dây chuyền sản xuất tiêu thụ khối lượng lớn than cốc và năng lượng điện truyền thống. Nhiệt luyện quặng sắt nguyên khai giải phóng lượng lớn khí nhà kính ra môi trường tự nhiên. Các nhà máy luyện gang thép tập trung phần lớn lượng phát thải tại khâu thiêu kết quặng và lò nung. Suất phát thải trên mỗi tấn phôi thép thành phẩm tại Việt Nam vẫn cao hơn mức trung bình thế giới. Kết quả quan trắc thực địa cho thấy áp lực môi trường ngày càng gay gắt. Trang thiết bị cũ kỹ tại một số cơ sở làm gia tăng đáng kể hao phí năng lượng. Tình trạng này làm suy giảm năng lực cạnh tranh của sản phẩm thép trong chuỗi thương mại quốc tế. Nhận diện chính xác các nguồn điểm phát thải là bước nền tảng để kiểm soát ô nhiễm triệt để.

1.2. Lộ trình hướng tới mục tiêu Net Zero 2050 ngành thép

Việt Nam cam kết đưa mức phát thải ròng về bằng không vào giữa thế kỷ 21. Kế hoạch này đòi hỏi sự bứt phá mang tính cách mạng từ lĩnh vực luyện kim. Lộ trình Net Zero 2050 ngành thép được xây dựng theo ba giai đoạn chiến lược trọng tâm. Giai đoạn 2025–2030 tập trung nâng cao hiệu suất năng lượng và loại bỏ công nghệ lạc hậu. Giai đoạn 2030–2040 đẩy mạnh tỷ trọng tái chế thép phế liệu và sử dụng năng lượng tái tạo. Giai đoạn 2040–2050 hoàn thiện chuyển giao các công nghệ đột phá không phát sinh carbon. Toàn bộ chuỗi sản xuất chuyển dịch sang mô hình kinh tế tuần hoàn và đáp ứng chuẩn xanh quốc tế. Việc thực thi lộ trình này tạo bước ngoặt phát triển bền vững cho toàn bộ nền công nghiệp nặng nước nhà.

1.3. Áp lực giảm phát thải đối với doanh nghiệp thép nội địa

Doanh nghiệp sản xuất thép trong nước đối mặt nhiều thách thức lớn về vốn đầu tư và công nghệ. Chi phí lắp đặt hệ thống xử lý môi trường và cải tạo dây chuyền luyện thép đòi hỏi nguồn lực tài chính dồi dào. Khung chính sách bảo vệ môi trường trong nước ngày càng siết chặt các hạn mức xả thải. Các thị trường tiêu thụ quốc tế liên tục nâng cao hàng rào tiêu chuẩn kỹ thuật xanh. Doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ chịu rủi ro sụt giảm sản lượng và mất thị phần xuất khẩu. Yêu cầu xanh hóa tạo áp lực tái cơ cấu toàn diện từ khâu quản trị đến vận hành nhà máy. Các đơn vị sản xuất cần chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh để khai thác cơ hội mới. Đầu tư đổi mới sáng tạo là chìa khóa duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Kiểm kê khí nhà kính ngành thép theo chuẩn quốc tế IPCC

Kiểm kê khí nhà kính ngành thép là cơ sở dữ liệu quan trọng để hoạch định chiến lược giảm phát thải. Khung hướng dẫn của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu IPCC cung cấp phương pháp luận chuẩn xác. Phương pháp này phân loại chi tiết các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp trong nhà máy. Quá trình nghiên cứu thu thập dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu, nguyên liệu đầu vào và sản lượng định kỳ. Việc tính toán chính xác hệ số phát thải giúp doanh nghiệp định vị các điểm nóng ô nhiễm trong dây chuyền. Dữ liệu tin cậy hỗ trợ xây dựng báo cáo phát thải minh bạch theo chuẩn mực quốc tế. Hoạt động kiểm kê chuẩn hóa quy trình báo cáo môi trường tại từng cơ sở luyện kim. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch giảm nhẹ khí nhà kính.

2.1. Phương pháp đo đạc hệ số phát thải thực tế tại nguồn

Đo đạc trực tiếp tại ống khói nhà máy mang lại thông số chính xác và khách quan. Thiết bị quan trắc chuyên dụng tiến hành đo lưu lượng và nồng độ khí CO2 liên tục. Quá trình lấy mẫu tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật quan trắc môi trường hiện hành. Phương pháp tiếp cận từ dưới lên cho phép xác định hệ số phát thải đặc thù cho từng loại công nghệ. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh đúng chất lượng quặng sắt, than nhiên liệu và hiệu suất lò luyện. Kết quả tính toán này thay thế dần các hệ số mặc định mang tính ước tính chung. Doanh nghiệp nắm rõ lượng khí phát thải trên mỗi mẻ sản phẩm hoàn thành. Nguồn số liệu thực tế giúp nâng cao chất lượng báo cáo kiểm kê phát thải tổng thể.

2.2. Kiểm soát phát thải trực tiếp và tiêu thụ năng lượng

Phát thải từ nhà máy luyện kim chia thành hai nhóm chính gồm trực tiếp và gián tiếp. Phát thải trực tiếp sinh ra từ phản ứng hóa học khử quặng sắt và quá trình đốt cháy than cốc. Phát thải gián tiếp liên quan mật thiết đến lượng điện năng tiêu thụ từ lưới điện quốc gia. Kiểm soát dòng năng lượng đòi hỏi lắp đặt hệ thống cảm biến giám sát thông minh tại từng công đoạn. Doanh nghiệp cải tiến quy trình quản lý nhiệt nhằm hạn chế thất thoát năng lượng vô ích. Việc thu hồi nhiệt thừa để phát điện giúp giảm đáng kể lượng điện năng mua ngoài lưới. Từng khâu sản xuất được rà soát để loại bỏ lãng phí tài nguyên và nhiên liệu. Quản lý năng lượng hiệu quả trực tiếp làm giảm lượng khí thải sinh ra trong vận hành.

2.3. Quy chuẩn đảm bảo chất lượng QA QC số liệu quan trắc

Quy trình đảm bảo chất lượng QA và kiểm soát chất lượng QC là khâu bắt buộc trong kiểm kê phát thải. Công tác QA thiết lập các chuẩn mực đo đạc, quy trình hiệu chuẩn thiết bị và đào tạo kỹ thuật viên. Công tác QC thực hiện kiểm tra chéo số liệu thu thập nhằm phát hiện sai lệch và bất thường kịp thời. Mọi khâu thu thập thông tin đều được ghi chép vào nhật ký kỹ thuật chi tiết. Dữ liệu quan trắc trải qua nhiều vòng thẩm định độc lập trước khi tổng hợp thành báo cáo hoàn chỉnh. Việc áp dụng QA/QC loại bỏ các sai số hệ thống và rủi ro sai lệch dữ liệu. Báo cáo kiểm kê nhờ đó đạt độ tin cậy cao và được các tổ chức quốc tế công nhận rộng rãi. Quy chuẩn này tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động giao dịch khí thải.

III. Chuyển đổi lò cao lò thổi BF BOF sang lò hồ quang EAF

Chuyển dịch cơ cấu công nghệ luyện kim là bước ngoặt then chốt trong công cuộc giảm phát thải. Ngành thép truyền thống phụ thuộc nặng nề vào than hóa thạch để hoàn nguyên oxit sắt. Quá trình này tạo ra cường độ phát thải carbon cực kỳ lớn trên mỗi đơn vị thành phẩm. Do đó, xu hướng chuyển đổi từ lò cao lò thổi BF-BOF sang lò hồ quang điện EAF đang diễn ra mạnh mẽ. Công nghệ mới sử dụng nguồn điện để nấu chảy nguyên liệu thay cho việc đốt than trực tiếp. Lượng phát thải khí nhà kính nhờ vậy giảm mạnh trong toàn bộ quy trình vận hành. Các doanh nghiệp đang tích cực lập phương án thay thế dần các lò luyện cũ kỹ. Đây là hướng đi trọng tâm để xây dựng nền tảng sản xuất kim loại hiện đại và bền vững.

3.1. Giới hạn công nghệ của dây chuyền lò cao lò thổi BF BOF

Dây chuyền lò cao lò thổi BF-BOF là công nghệ sản xuất thép sơ cấp phổ biến nhất hiện nay. Quy trình này đòi hỏi tiêu thụ một lượng khổng lồ than cốc để tạo nhiệt và làm chất khử oxit sắt. Mỗi tấn thép thô sản xuất theo công nghệ BF-BOF xả thải trung bình khoảng hai tấn khí CO2 ra khí quyển. Khả năng cắt giảm khí thải sâu của mô hình này bị giới hạn bởi các định luật nhiệt động lực học. Chi phí cải tạo dây chuyền cũ để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ngày càng đắt đỏ và kém hiệu quả. Việc duy trì hệ thống lò cao kéo dài sẽ khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro tài sản mắc kẹt. Ngừng đầu tư mới vào công nghệ BF-BOF là giải pháp chiến lược dài hạn cho ngành thép.

3.2. Tiềm năng xanh hóa nhờ công nghệ lò hồ quang điện EAF

Công nghệ lò hồ quang điện EAF mang lại bước tiến vượt bậc trong việc cắt giảm phát thải carbon. Lò EAF sử dụng dòng điện cao áp để tạo hồ quang nhiệt nung chảy kim loại tái chế. Khi vận hành bằng nguồn điện năng lượng tái tạo, công nghệ này triệt tiêu phần lớn khí thải carbon trực tiếp. Lượng phát thải trên mỗi tấn sản phẩm giảm tới 70% so với phương pháp lò cao truyền thống. Dây chuyền EAF có tính linh hoạt cao trong vận hành, khởi động và đóng ngắt theo ca sản xuất. Thời gian thi công và chi phí đầu tư ban đầu của lò EAF thấp hơn đáng kể so với hệ thống BF-BOF. Doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp công suất sản xuất theo nhu cầu thực tế của thị trường tiêu thụ.

3.3. Tối ưu hóa nguyên liệu thép phế liệu và năng lượng sạch

Mô hình kinh tế tuần hoàn đóng vai trò cốt lõi trong chuỗi vận hành của công nghệ EAF. Thép phế liệu là nguồn nguyên liệu đầu vào sạch, có thể tái chế vô tận mà không suy giảm chất lượng cơ lý. Doanh nghiệp cần phát triển mạng lưới thu gom và xử lý phế liệu kim loại chuyên nghiệp và quy mô. Nguồn điện cấp cho lò luyện cần được chuyển đổi sang điện mặt trời, điện gió hoặc thủy điện. Sự kết hợp giữa nguyên liệu tái chế và điện sạch tạo ra sản phẩm thép có dấu chân carbon cực thấp. Việc tối ưu hóa chuỗi nguyên liệu đầu vào giúp giảm chi phí nhập khẩu quặng sắt đắt đỏ. Đây là nền tảng vững chắc để thúc đẩy sản xuất bền vững và bảo vệ tài nguyên quốc gia.

IV. Áp dụng hoàn nguyên trực tiếp DRI hydro và công nghệ CCUS

Công nghệ luyện kim đột phá mở ra kỷ nguyên mới cho ngành sản xuất kim loại không phát thải. Giải pháp hoàn nguyên trực tiếp DRI hydro kết hợp với hệ thống thu giữ và lưu trữ carbon CCUS là hai trụ cột chính. Việc thay thế khí than bằng hydro xanh trong quá trình hoàn nguyên quặng sắt triệt tiêu hoàn toàn khí CO2 sinh ra. Bên cạnh đó, công nghệ CCUS giúp xử lý triệt để lượng khí thải khó tránh khỏi từ các công đoạn phụ trợ. Sản phẩm thép xanh tạo ra từ các công nghệ tiên tiến này sở hữu giá trị thương mại vượt trội. Các tập đoàn sản xuất lớn trên thế giới đang đẩy mạnh thử nghiệm quy mô công nghiệp. Việc chủ động tiếp cận công nghệ giúp ngành thép Việt Nam bắt kịp xu thế thời đại.

4.1. Ứng dụng công nghệ hoàn nguyên trực tiếp DRI hydro

Hoàn nguyên trực tiếp quặng sắt bằng khí hydro xanh là giải pháp khử carbon triệt để nhất hiện nay. Quy trình DRI hydro sử dụng khí H2 để loại bỏ oxy trong quặng sắt tinh tại nhiệt độ cao. Sản phẩm phụ duy nhất của phản ứng hóa học này là hơi nước tinh khiết thay vì khí nhà kính độc hại. Sắt xốp sau quá trình hoàn nguyên được đưa trực tiếp vào lò hồ quang điện để luyện thành thép chất lượng cao. Công nghệ này loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào than cốc trong toàn bộ chu trình luyện kim. Chi phí sản xuất hydro xanh đang giảm dần nhờ sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp luyện kim cần chuẩn bị sẵn hạ tầng tiếp nhận nguồn nhiên liệu sạch này cho tương lai.

4.2. Khả năng thu giữ và lưu trữ carbon CCUS trong luyện kim

Công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon CCUS là giải pháp chuyển tiếp quan trọng cho các nhà máy hiện hữu. Hệ thống CCUS tách khí CO2 từ dòng khí thải công nghiệp bằng màng lọc hoặc dung dịch hấp thụ chuyên dụng. Khí carbon sau khi thu giữ được nén lỏng và vận chuyển đến các cấu trúc địa chất ngầm an toàn. Ngoài ra, khí CO2 có thể được tái sử dụng để sản xuất hóa chất, vật liệu xây dựng hoặc nhiên liệu tổng hợp. Việc lắp đặt CCUS giúp các cơ sở luyện thép tận dụng tối đa tuổi thọ vận hành của trang thiết bị hiện có. Công nghệ này hỗ trợ doanh nghiệp giảm nhanh lượng phát thải trong ngắn hạn và trung hạn. Nghiên cứu địa chất chi tiết là điều kiện tiên quyết để xây dựng các mỏ lưu trữ carbon an toàn.

4.3. Đột phá công nghệ sản xuất thép xanh cho tương lai

Sản phẩm thép xanh là biểu tượng mới của ngành công nghiệp kim loại hiện đại và bền vững. Thép xanh được định nghĩa là thép sản xuất với cường độ phát thải khí nhà kính gần bằng không. Các tiêu chuẩn chứng nhận thép sạch ngày càng được ban hành đồng bộ trên phạm vi toàn cầu. Nhiều ngành công nghiệp hạ nguồn như sản xuất ô tô, năng lượng gió và xây dựng ưu tiên lựa chọn vật liệu xanh. Doanh nghiệp sở hữu sản phẩm thép đạt chứng nhận xanh dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính. Giá bán của thép sạch luôn duy trì mức phí chênh lệch tích cực so với sản phẩm truyền thống. Đầu tư công nghệ mới là con đường tất yếu để khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường.

V. Cơ chế CBAM thép và cơ hội thị trường carbon Việt Nam

Thương mại quốc tế đang áp dụng nhiều quy định khắt khe liên quan đến lượng phát thải carbon. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon CBAM của Liên minh châu Âu tạo bước ngoặt lớn cho các nhà xuất khẩu. Các mặt hàng xuất khẩu chịu thuế carbon tương ứng với lượng khí thải trong quá trình sản xuất. Đồng thời, việc hình thành thị trường carbon Việt Nam mở ra cơ chế tài chính mới cho ngành luyện kim. Doanh nghiệp có thể kiếm thêm doanh thu thông qua phát hành và mua bán tín chỉ carbon ngành luyện kim. Thị trường carbon đóng vai trò định giá khí thải và thúc đẩy hành vi đầu tư công nghệ xanh. Thích ứng linh hoạt với các rào cản carbon giúp doanh nghiệp bảo vệ thị phần xuất khẩu quốc tế vững chắc.

5.1. Thách thức xuất khẩu từ cơ chế CBAM thép sang châu Âu

Cơ chế CBAM thép bắt đầu thực thi giai đoạn báo cáo và chuẩn bị thu phí chính thức. Doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường châu Âu phải chứng minh dữ liệu phát thải minh bạch theo từng lô hàng. Nếu sản phẩm có hàm lượng carbon vượt định mức, nhà nhập khẩu phải nộp chứng chỉ CBAM với giá rất cao. Điều này làm tăng chi phí và suy giảm trực tiếp sức cạnh tranh của thép Việt Nam. Việc chậm chuyển đổi kỹ thuật sẽ khiến các đơn hàng xuất khẩu bị đình trệ hoặc hủy bỏ. Doanh nghiệp bắt buộc phải hoàn thiện hệ thống báo cáo và truy xuất nguồn gốc carbon chi tiết. Giảm lượng phát thải trên mỗi tấn sản phẩm là giải pháp bền vững duy nhất để vượt qua rào cản CBAM.

5.2. Thương mại hóa tín chỉ carbon ngành luyện kim trong nước

Dự án chuyển đổi công nghệ xanh trong ngành thép có tiềm năng lớn để tạo tín chỉ carbon. Các biện pháp tiết kiệm năng lượng hoặc thay thế than cốc đều mang lại lượng giảm phát thải đo đếm được. Lượng khí thải cắt giảm thành công được thẩm tra và chứng nhận thành tín chỉ carbon ngành luyện kim. Doanh nghiệp có thể bán các tín chỉ này trên sàn giao dịch để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu. Cơ chế tín chỉ tạo thêm nguồn thu nhập hấp dẫn cho các dự án xanh hóa công nghiệp. Khung khổ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật phát hành tín chỉ đang được cơ quan quản lý hoàn thiện. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ năng lực để tham gia thị trường thương mại carbon sớm.

5.3. Chiến lược hội nhập thị trường carbon Việt Nam hiệu quả

Việt Nam đang thí điểm và hướng tới vận hành chính thức sàn giao dịch hạn ngạch phát thải. Ngành sản xuất thép là đối tượng trọng điểm được phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính. Doanh nghiệp quản lý tốt khí thải sẽ có dư thừa hạn ngạch để bán lại kiếm lời. Ngược lại, cơ sở xả thải vượt mức quy định phải bỏ chi phí lớn để mua bù hạn ngạch từ đơn vị khác. Tham gia chủ động vào thị trường carbon Việt Nam giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tuân thủ. Các đơn vị luyện kim cần thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị carbon và tài chính khí hậu. Chiến lược tiếp cận thị trường bài bản sẽ biến thách thức môi trường thành lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của Luận án
2. Mục tiêu của nghiên cứu
2.1. Mục tiêu tổng quát
2.2. Mục tiêu cụ thể
3. Phạm vi và nội dung nghiên cứu
3.1. Phạm vi nghiên cứu
3.2. Đối tượng nghiên cứu
3.3. Nội dung nghiên cứu
4. Câu hỏi nghiên cứu
5. Giả thuyết nghiên cứu
6. Đóng góp mới của Luận án
7. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
7.1. Ý nghĩa khoa học
7.2. Ý nghĩa thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH VÀ KỊCH BẢN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT THÉP TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.1. Tổng quan hiện trạng và phương pháp kiểm kê phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất thép
1.1.1. Hiện trạng phát thải khí nhả kính trong lĩnh vực sản xuất thép
1.1.2. Các hướng dẫn và phương pháp kiểm kê khí nhà kính từ lĩnh vực sản xuất thép
1.1.3. Các nghiên cứu về phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất thép ở Việt Nam
1.2. Tổng quan về kịch bản giảm phát thải KNK của ngành thép và đánh giá tác động của các giải pháp giảm nhẹ phát thải KNK nói chung
1.3. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KỊCH BẢN GIẢM PHÁT THẢI TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT THÉP Ở VIỆT NAM
2.1. Khung tiếp cận của luận án
2.1.1. Tiếp cận từ dưới lên
2.1.2. Tiếp cận từ trên xuống
2.2. Phương pháp khảo sát, thu thập tài liệu, số liệu
2.3. Phương pháp quan trắc nguồn thải
2.3.1. Đo nồng độ thành phần khí nhà kính
2.3.2. Đo lưu lượng KNK tại nguồn phát thải
2.4. Phương pháp tính toán hệ số phát thải KNK
2.5. Phương pháp kiểm kê phát thải khí nhà kính theo Hướng dẫn của IPCC
2.5.1. Phương pháp tính phát thải từ quá trình sản xuất (phi nănglượng)
2.5.2. Phương pháp tính phát thải từ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
2.5.3. Phương pháp ước tính phát thải từ tiêu thụ điện năng
2.6. Công tác QA/QC trong quan trắc môi trường
2.7. Phương pháp đánh giá tác động của các giải pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính
2.8. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Hiện trạng sản xuất thép và công nghệ sản xuất thép
3.1.1. Hiện trạng sản xuất thép
3.1.2. Quy trình và công nghệ sản xuất thép trên thế giới và tại Việt Nam
3.2. Hiện trạng sản xuất, công nghệ, dây chuyền sản xuất và các nguồn phát thải khí nhà kính tại Công ty Cổ phần Gang Thép Thái Nguyên
3.2.1. Mô tả địa điểm nghiên cứu
3.2.2. Xác định nguồn điểm phát thải
3.2.3. Hiện trạng các hệ thống xử lý môi trường
3.2.3.1. Hệ thống xử lý khí thải
3.2.3.2. Hệ thống xử lý nước thải
3.2.3.3. Thu gom và xử lý chất thải rắn và chất thải nguy hại
3.3. Đo đạc phát thải KNK trong nhà máy luyện thép
3.3.1. Kết quả đo đạc
3.4. Xác định hệ số phát thải cho hoạt động sản xuất thép ở Việt Nam
3.4.1. Xác định nồng độ phát thải khí nhà kính
3.4.2. Tính toán hệ số phát thải Khí nhà kính cho công nghệ BOF
3.4.3. Tính toán hệ số phát thải khí nhà kính cho công nghệ EAF
3.5. Kịch bản phát thải khí nhà kính cho lĩnh vực sản xuất thép của Việt Nam
3.5.1. Kịch bản phát thải khí nhà kính cơ sở
3.5.2. Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính
3.6. Đánh giá tác động của kịch bản giảm nhẹ của lĩnh vực sản xuất thép đến phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam
3.7. Bàn luận chung
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
1. Phụ lục 1: Tiềm năng giảm phát thải KNK theo các giải pháp giảm nhẹ trong lĩnh vực sản xuất thép ở Việt Nam
2. Phụ lục 2: Số liệu xây dựng lộ trình giảm phát thải KNK cho lĩnh vực luyện kim
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đoàn thị thanh imh ac vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Đoàn Thị Thanh Bình NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG KỊCH BẢN GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT THÉP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Đoàn Thị Thanh Bình NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG KỊCH BẢN GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT THÉP Ở VIỆT NAM Ngành: Biến đổi khí hậu Mã số: 9440221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Tác giả luận án Giáo viên hướng dẫn Đoàn Thị Thanh Bình TS. Đỗ Tiến Anh Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của TS. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.

Tác giả xin chịu trách nhiệm trước pháp luật cũng như đạo đức khoa học về lời cam đoan này. Tác giả luận án Đoàn Thị Thanh Bình LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Đây không chỉ là nơi đào tạo giúp nghiên cứu sinh trưởng thành hơn trong hoạt động nghiên cứu khoa học, nghề nghiệp mà còn là nơi để nghiên cứu sinh chia sẻ những khúc mắc gặp phải trong quá trình thực hiện Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới thầy hướng dẫn là TS.

Đỗ Tiến Anh đã tận tình giúp đỡ tác giả từ những bước đầu tiên xây dựng hướng nghiên cứu, cũng như luôn ủng hộ động viên và hỗ trợ những điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn lãnh đạo, chuyên gia, các nhà khoa học của Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Bộ môn Biến đổi khí hậu và các cơ quan hữu quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Tác giả xin gửi lời tri ân tới mọi thành viên trong gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp về những động viên tinh thần, chia sẻ và những khó khăn mà mọi người đã có thể phải gánh vác trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Đoàn Thị Thanh Bình MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

iv DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xii MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của Luận án. Mục tiêu của nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Phạm vi và nội dung nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH VÀ KỊCH BẢN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT THÉP TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM. Tổng quan hiện trạng và phương pháp kiểm kê phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất thép.

Hiện trạng phát thải khí nhả kính trong lĩnh vực sản xuất thép. Các hướng dẫn và phương pháp kiểm kê khí nhà kính từ lĩnh vực sản xuất thép. Các nghiên cứu về phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực sản xuất thép ở Việt Nam. Tổng quan về kịch bản giảm phát thải KNK của ngành thép và đánh giá tác động của các giải pháp giảm nhẹ phát thải KNK nói chung.

38 Tiểu kết chương 1:. 43 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU KỊCH BẢN GIẢM PHÁT THẢI TRONG LĨNH VỰC SẢN XUẤT THÉP Ở VIỆT NAM. Khung tiếp cận của luận án. Tiếp cận từ dưới lên.

Tiếp cận từ trên xuống. Phương pháp khảo sát, thu thập tài liệu, số liệu. Phương pháp quan trắc nguồn thải. Đo nồng độ thành phần khí nhà kính.

Đo lưu lượng KNK tại nguồn phát thải. Phương pháp tính toán hệ số phát thải KNK. Phương pháp kiểm kê phát thải khí nhà kính theo Hướng dẫn của IPCC. Phương pháp tính phát thải từ quá trình sản xuất (phi nănglượng).

Phương pháp tính phát thải từ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Phương pháp ước tính phát thải từ tiêu thụ điện năng. Công tác QA/QC trong quan trắc môi trường. Phương pháp đánh giá tác động của các giải pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính.

67 Tiểu kết chương 2:. 72 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng sản xuất thép và công nghệ sản xuất thép. Hiện trạng sản xuất thép.

Quy trình và công nghệ sản xuất thép trên thế giới và tại Việt Nam……………………………………………………………………. Hiện trạng sản xuất, công nghệ, dây chuyền sản xuất và các nguồn phát thải khí nhà kính tại Công ty Cổ phần Gang Thép Thái Nguyên. Mô tả địa điểm nghiên cứu. Xác định nguồn điểm phát thải.

Hiện trạng các hệ thống xử lý môi trường. Hệ thống xử lý khí thải. Hệ thống xử lý nước thải. Thu gom và xử lý chất thải rắn và chất thải nguy hại.

Đo đạc phát thải KNK trong nhà máy luyện thép. Kết quả đo đạc. Xác định hệ số phát thải cho hoạt động sản xuất thép ở Việt Nam………. Xác định nồng độ phát thải khí nhà kính.

Tính toán hệ số phát thải Khí nhà kính cho công nghệ BOF. Tính toán hệ số phát thải khí nhà kính cho công nghệ EAF. Kịch bản phát thải khí nhà kính cho lĩnh vực sản xuất thép của Việt Nam……. Kịch bản phát thải khí nhà kính cơ sở.

Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính. Đánh giá tác động của kịch bản giảm nhẹ của lĩnh vực sản xuất thép đến phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam. Bàn luận chung. 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. ii Phụ lục 1: Tiềm năng giảm phát thải KNK theo các giải pháp giảm nhẹ trong lĩnh vực sản xuất thép ở Việt Nam. vii Phụ lục 2. Số liệu xây dựng lộ trình giảm phát thải KNK cho lĩnh vực luyện kim.

x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng lượng khí thải CO2 từ sản xuất thép ở các quốc gia được nghiên cứu và phần còn lại của thế giới vào năm 2019. Sản xuất, phát thải và cường độ phát thải thép Việt Nam (2018). Phát thải theo kịch bản phát triển thông thường của lĩnh vực IPPU.

Thông số kỹ thuật của thiết bị. Thông số kỹ thuật của thiết bị. Giá trị đường kính của ống dẫn. Xác định khoảng cách các điểm đo áp suất động từ tâm ống dẫn khí tính theo một phần của R.

Sản lượng thép thô trên thế giới giai đoạn 1950 – 2022. Sản lượng thép thô theo khu vực trong năm 2022. Sản lượng gang của Việt Nam giai đoạn 2010-2019. Sản lượng thép thô của Việt Nam giai đoạn 2010-2019.

Khối lượng và nguyên liệu thép phế và nhiên liệu đầu vào của các Nhà máy trong các năm 2015 – 2019. Các nguồn phát thải khí nhà kính. Khí bụi thải phát sinh từ các lò điện hồ quang. Vị trí và tần suất quan trắc khí nhà kính.

Kết quả đo quan trắc tại ống khói lò cốc hóa. Kết quả đo quan trắc tại ống khói lò luyện gang. Kết quả đo quan trắc tại ống khói lò luyện thép số 1. Kết quả đo quan trắc tại ống khói lò luyện thép số 2.

Thông số sản xuất của Công ty CP Gang thép Thái Nguyên. Kết quả tính toán lưu lượng và nồng độ khí thải trung bình đã xử lý tại các nhà máy của Công ty CP Gang thép Thái Nguyên. Kết quả tính toán lưu lượng và nồng độ khí thải trung bình chưa xử lý tại các nhà máy của Công ty CP Gang thép Thái Nguyên. Kết quả tính toán hệ số phát thải KNK thực nghiệm tại Công ty CP Gang thép Thái Nguyên.

Phát thải KNK từ đốt nhiên liệu tại Công ty CP Gang thép Thái Nguyên. Các hệ số phát thải CO2 cho quá trình sản xuất thép theo. Phát thải KNK phi năng lượng theo công nghệ BOF của Công ty CP Gang thép Thái Nguyên. Tổng phát thải KNK của Công ty CP Gang thép Thái Nguyên và hệ số phát thải KNK chung của công nghệ BOF.

Phát thải KNK phi năng lượng theo công nghệ EAF. Phát thải KNK gián tiếp từ tiêu thụ điện năng của. Tổng phát thải KNK và hệ số phát thải KNK chung của công nghệ EAF. Tổng sản lượng của ngành thép theo loại hình công nghệ.

Tổng phát thải KNK của ngành thép theo loại hình công nghệ. Dự báo sản lượng của lĩnh vực sản xuất thép. Phát thải KNK của lĩnh vực sản xuất thép. Kết quả tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải KNK sau áp dụng các giải pháp đề xuất.

Kết quả giảm phát thải sau áp dụng các giải pháp đề xuất cho quá trình luyện cốc. Kết quả giảm phát thải sau áp dụng các giải pháp đề xuất cho quá trình thiêu kết. Kết quả giảm phát thải sau áp dụng các giải pháp đề xuất cho quá trình luyện gang. Tiềm năng giảm phát thải KNK theo công nghệ sản xuất thép.

Lượng giảm phát thải KNK theo kịch bản carbon thấp. Phát thải KNK theo kịch bản carbon thấp. 140 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quy trình sản xuất than cốc và các nguồn phát thải KNK.

Minh họa quá trình thiêu kết và phát thải. Minh họa quá trình sản xuất gang và phát thải. Minh họa quy trình sản xuất thép và phát thải. Quy trình nghiên cứu của luận án.

Khảo sát hiện trường được NCS tổ chức thực hiện. Thiết bị đo nồng độ khí KNK. Vị trí đặt đầu dò trên mặt cắt tiết diện đường khói. Sơ đồ đo trường tốc độ.

Vị trí quan trắc nguồn thải. Cấu trúc chính của Mô hình GEM. Sản lượng thép thô của Việt Nam giai đoạn 2010 – 2022. Quy trình sản xuất thép .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Thanh Bình (2023). Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/lich-su/lich-su-viet-nam/kich-ban-giam-phat-thai-khi-nha-kinh-nganh-thep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu về đoàn thị thanh imh ac vn. Khám phá thông tin, lịch sử và vai trò của đoàn thị thanh trong cộng đồng.

Luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" thuộc chuyên ngành Biến đổi khí hậu. Danh mục: Lịch Sử Việt Nam.

Luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kịch bản giảm phát thải khí nhà kính ngành thép Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter