Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán nhằm đề xuất mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình trong bối cảnh biến đổi khí hậu tại tỉnh Ninh Thuận
Nghiên cứu hành vi thích ứng hạn hán do biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận, đề xuất giải pháp bền vững cho nông nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng biến đổi khí hậu và hạn hán tại Ninh Thuận
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu
- Chuyên ngành:
- Biến đổi Khí hậu
- Tác giả:
- Đặng Quốc Khánh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng biến đổi khí hậu và hạn hán tại Ninh Thuận
Biến đổi khí hậu Ninh Thuận diễn ra với tần suất ngày càng khốc liệt. Khu vực này có lượng mưa trung bình năm thấp nhất cả nước. Mùa khô kéo dài gây thiếu nước sinh hoạt và sản xuất nghiêm trọng. Nhiệt độ trung bình năm liên tục tăng cao. Tình trạng bốc thoát hơi nước diễn ra mạnh mẽ. Nguồn nước ngầm và hệ thống hồ chứa thường xuyên rơi vào mực nước chết. Hạn hán làm suy giảm năng suất cây trồng. Đất đai canh tác bị thoái hóa và sa mạc hóa cục bộ. Kinh tế nông hộ chịu tổn thương nặng nề trước các cú sốc khí hậu. Việc nghiên cứu diễn biến thời tiết cực đoan có ý nghĩa then chốt. Dữ liệu viễn thám và quan trắc khí tượng giúp xác định các vùng trọng điểm hạn hán. Từ đó, địa phương xây dựng kịch bản ứng phó phù hợp.
1.1. Diễn biến hạn hán nông nghiệp Nam Trung Bộ
Hạn hán nông nghiệp Nam Trung Bộ mang tính chu kỳ và mức độ tàn phá cao. Tỉnh Ninh Thuận là tâm điểm của các đợt khô hạn kéo dài. Hiện tượng El Nino khiến nguồn nước tưới cạn kiệt nhanh chóng. Đất lúa và cây màu đối mặt nguy cơ mất trắng diện tích. Đàn gia súc như bò, dê, cừu thiếu thức ăn và nước uống. Chi phí sản xuất nông nghiệp tăng vọt do đào giếng và mua nước sinh hoạt. Tình trạng này làm đứt gãy chuỗi cung ứng nông sản tại địa phương. Nông dân gặp khó khăn trong việc duy trì chu kỳ mùa vụ ổn định. Phân tích không gian viễn thám cho thấy diện tích hạn mở rộng về phía các huyện khô cằn. Đánh giá chu kỳ khô hạn giúp đưa ra cảnh báo sớm cho nông dân.
1.2. Mức độ tổn thương và nhận thức rủi ro hạn hán
Nhận thức rủi ro hạn hán quyết định mức độ chủ động ứng phó của người dân. Nông hộ tại các vùng bán khô hạn thường cảm nhận rõ rệt sự thay đổi của thời tiết. Tuy nhiên, sự chuẩn bị về tài chính và kỹ thuật còn nhiều hạn chế. Nhóm nông hộ nghèo và cận nghèo chịu mức độ tổn thương cao nhất. Việc thiếu thông tin dự báo khí tượng làm tăng thiệt hại mùa vụ. Đánh giá mức độ tổn thương bao gồm ba yếu tố: mức độ phơi bày, độ nhạy cảm và năng lực thích ứng. Nâng cao nhận thức cộng đồng giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế. Các chương trình truyền thông môi trường đóng vai trò thúc đẩy hành động phòng ngừa từ sớm.
II. Khung lý thuyết phân tích hành vi thích ứng nông hộ
Phân tích hành vi ứng phó thời tiết cực đoan cần dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc. Hành vi thích ứng không chỉ phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Yếu tố tâm lý và nhận thức xã hội đóng vai trò chi phối quyết định của nông dân. Việc kết hợp các mô hình hành vi học giúp giải thích động lực bên trong của mỗi cá nhân. Mô hình hóa hành vi hỗ trợ dự báo xu hướng phản ứng của cộng đồng trước thiên tai. Các nhà hoạch định chính sách có thể dựa vào đó để thiết kế giải pháp hỗ trợ sát thực tế. Quá trình ra quyết định thích ứng trải qua hai giai đoạn: đánh giá mối đe dọa và đánh giá khả năng đối phó.
2.1. Ứng dụng lý thuyết động cơ bảo vệ PMT
Lý thuyết động cơ bảo vệ (PMT) giải thích cách con người phản ứng trước hiểm họa thiên tai. Nông dân đánh giá mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của hạn hán. Quá trình này kích hoạt nhận thức về nguy cơ thiệt hại tài sản. Đồng thời, nông hộ xem xét hiệu quả của các biện pháp thích ứng sẵn có. Niềm tin vào năng lực bản thân là yếu tố quyết định hành động. Chi phí thích ứng quá cao có thể ngăn cản nông dân thực hiện giải pháp bảo vệ. Mô hình PMT làm rõ rào cản tâm lý khiến người dân chần chừ thay đổi. Áp dụng PMT giúp phân loại các nhóm phản ứng: chủ động phòng ngừa, thích nghi linh hoạt hoặc buông xuôi thụ động.
2.2. Vận dụng thuyết hành vi có kế hoạch TPB
Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) nhấn mạnh vai trò của ý định hành vi trong thực tiễn sản xuất. Ba yếu tố chính hình thành ý định: thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Thái độ tích cực với các biện pháp tiết kiệm nước thúc đẩy ý định chuyển đổi. Chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng từ gia đình, hàng xóm và chính quyền địa phương. Khi cộng đồng xung quanh cùng thay đổi, nông hộ sẽ có xu hướng làm theo. Nhận thức kiểm soát phản ánh mức độ tiếp cận vốn, công nghệ và đất đai. Kết hợp TPB và PMT tạo nên khung phân tích toàn diện. Khung này làm rõ mối liên hệ giữa nhận thức cá nhân và hành động thực tế.
III. Các yếu tố định hình năng lực thích ứng của nông hộ
Năng lực thích ứng của nông hộ phản ánh khả năng chống chịu và phục hồi sau thiên tai. Yếu tố này phụ thuộc vào nguồn lực tự nhiên, tài chính, con người, xã hội và vật chất. Mỗi nhóm nông hộ có mức độ sẵn sàng khác nhau đối với rủi ro khí hậu. Hộ gia đình có nguồn lực dồi dào dễ dàng đầu tư trang thiết bị hiện đại. Ngược lại, hộ thiếu vốn thường áp dụng các biện pháp mang tính chắp vá. Nâng cao năng lực thích ứng là chìa khóa để giảm thiểu tổn thương dài hạn. Cải thiện mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật và chính sách tín dụng giúp người dân tự tin chuyển đổi sản xuất.
3.1. Nguồn lực kinh tế và hạ tầng nông nghiệp
Vốn tự có và khả năng tiếp cận tín dụng ưu đãi chi phối quy mô đầu tư của nông dân. Hệ thống kênh mương, hồ đập và đường giao thông nội đồng tạo nền tảng cho việc chống hạn. Hạ tầng thủy lợi hoàn thiện giúp phân phối nước đồng đều đến các cánh đồng khô cằn. Ngược lại, hạ tầng yếu kém làm gia tăng nguy cơ mất mùa khi hạn hán xảy ra. Trình độ học vấn của chủ hộ thúc đẩy việc áp dụng kỹ thuật canh tác mới. Nguồn lao động dồi dào trong gia đình hỗ trợ việc luân canh và chăm sóc cây trồng. Sự kết hợp giữa vốn tài chính và hạ tầng đồng bộ tạo nên sức bật kinh tế vững chắc.
3.2. Tiếp cận thông tin và công nghệ tưới tiết kiệm nước
Dự báo thời tiết chính xác giúp nông hộ chủ động điều chỉnh lịch thời vụ. Việc tiếp cận các kênh thông tin khuyến nông nâng cao hiểu biết kỹ thuật của người dân. Công nghệ tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt và tưới phun mưa mang lại hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này giảm 30-50% lượng nước tiêu thụ so với tưới tràn truyền thống. Đồng thời, tưới tiết kiệm giúp giữ ẩm cho đất và tăng năng suất cây trồng. Chi phí lắp đặt ban đầu là rào cản chính đối với các hộ nghèo. Hỗ trợ tài chính từ nhà nước giúp mở rộng diện tích áp dụng công nghệ tưới tiên tiến trên quy mô lớn.
IV. Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi bền vững
Chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi là hướng đi tất yếu để thích nghi với hạn hán. Thay thế các giống cây cần nhiều nước bằng cây chịu hạn mang lại giá trị kinh tế cao hơn. Nông dân dần chuyển từ trồng lúa kém hiệu quả sang trồng ngô lai, nho, táo và nha đam. Cơ cấu vật nuôi cũng chuyển dịch sang bò thịt, dê, cừu phù hợp khí hậu khô nóng. Quá trình chuyển đổi đòi hỏi quy hoạch bài bản và liên kết chuỗi giá trị. Đảm bảo đầu ra ổn định giúp nông hộ yên tâm đầu tư sản xuất. Tái cơ cấu nông nghiệp góp phần sử dụng tài nguyên đất và nước một cách tối ưu nhất.
4.1. Áp dụng nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu CSA
Nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu (CSA) kết hợp ba mục tiêu chính: tăng năng suất, tăng khả năng chống chịu và giảm phát thải. Các gói kỹ thuật CSA bao gồm phủ bạt nilon giữ ẩm, bón phân hữu cơ và tỉa cành hợp lý. Nông dân áp dụng giống cây ngắn ngày để né tránh các thời điểm hạn hán đỉnh điểm. Mô hình xen canh giữa cây họ đậu và cây ăn quả giúp cải tạo độ phì nhiêu của đất. CSA giúp tối ưu hóa chi phí đầu vào và nâng cao chất lượng nông sản. Phương pháp canh tác thông minh này vừa bảo vệ môi trường, vừa bảo đảm thu nhập bền vững cho nông hộ trong điều kiện biến đổi khí hậu.
4.2. Chiến lược đa dạng hóa sinh kế nông thôn hiệu quả
Đa dạng hóa sinh kế nông thôn giúp phân tán rủi ro khi mùa màng thất bát. Nông hộ không phụ thuộc duy nhất vào hoạt động trồng trọt truyền thống. Các hộ kết hợp chăn nuôi gia súc có sừng với trồng cỏ chịu hạn. Phát triển nghề phụ phi nông nghiệp mang lại nguồn thu ổn định quanh năm. Nhiều hộ gia đình tham gia dịch vụ du lịch nông nghiệp trải nghiệm vườn nho, vườn táo. Thu nhập phi nông nghiệp đóng vai trò tấm đệm tài chính trong các mùa khô hạn. Chuyển dịch sinh kế linh hoạt giúp cộng đồng nông thôn tăng cường khả năng tự phục hồi trước thiên tai.
V. Đề xuất mô hình kinh tế hộ thích ứng biến đổi khí hậu
Mô hình kinh tế hộ cần được thiết kế dựa trên đặc điểm sinh thái từng tiểu vùng. Kết hợp khoa học công nghệ với kinh nghiệm canh tác bản địa tạo ra hiệu quả lâu dài. Các mô hình đề xuất tập trung vào việc tiết kiệm nước và tối ưu hóa diện tích đất đai. Việc liên kết nông hộ thành các tổ hợp tác giúp mở rộng quy mô sản xuất hàng hóa. Tiếp cận thị trường tiêu thụ hiện đại nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ vốn và bảo hiểm nông nghiệp thúc đẩy nhân rộng các mô hình mẫu. Đây là nền tảng phát triển kinh tế bền vững cho vùng khô hạn.
5.1. Mô hình trồng trọt kết hợp tưới tiết kiệm
Mô hình chuyên canh cây ăn quả đặc thù như nho, táo sử dụng hệ thống tưới tự động. Đất cát hoang hóa được chuyển đổi sang trồng măng tây xanh và nha đam cho thu nhập cao. Nông dân ứng dụng cảm biến đo độ ẩm đất để điều tiết lịch tưới chính xác. Phủ rơm rạ hoặc màng phủ nông nghiệp giúp hạn chế bốc hơi nước mặt đất. Năng suất cây trồng tăng 20-30% trong khi lượng nước tưới giảm đáng kể. Hiệu quả kinh tế trên một đơn vị diện tích tăng gấp hai đến ba lần so với độc canh lúa. Mô hình này phù hợp với các vùng khan hiếm nước tưới mặt.
5.2. Mô hình chăn nuôi thích ứng và chuỗi giá trị
Mô hình nuôi nhốt gia súc có kiểm soát thay thế dần phương thức chăn thả tự do. Nông hộ chủ động trồng cỏ chịu hạn như cỏ Va06, cỏ Mombasa để dự trữ thức ăn. Ủ chua phụ phẩm nông nghiệp tạo nguồn thức ăn dinh dưỡng qua mùa khô. Đàn cừu và dê phát triển khỏe mạnh nhờ quy trình phòng dịch nghiêm ngặt. Liên kết với doanh nghiệp chế biến giúp ổn định giá thu mua thịt và sữa. Áp dụng chuỗi giá trị khép kín từ con giống, thức ăn đến bao tiêu sản phẩm giảm thiểu rủi ro thương mại. Mô hình chăn nuôi an toàn sinh học mang lại nguồn thu ổn định cho nông dân Ninh Thuận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc giải quyết thách thức kép về biến đổi khí hậu (BĐKH) và phát triển kinh tế hộ gia đình (HGĐ) tại một trong những tỉnh chịu tác động hạn hán nặng nề nhất Việt Nam, Ninh Thuận. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trên nền tảng sự nhận thức ngày càng sâu sắc về "BĐKH do con người gây ra đang ngày càng ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của mỗi cá nhân" và tác động nghiêm trọng của nó đến sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là hiện tượng "hạn hán dai dẳng trên diện rộng đã trở thành mối đe dọa nghiêm trọng nhất". Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc dịch chuyển từ các phân tích BĐKH chung sang việc cụ thể hóa "hành vi thích ứng với hạn hán theo mùa" và đề xuất "mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp tỉnh Ninh Thuận" mang tính thích ứng cao.
Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về "lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán và mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình chịu tác động mạnh từ hạn hán dưới tác động BĐKH" tại tỉnh Ninh Thuận. Các công trình trước đây về thích ứng với điều kiện hạn hán ở khu vực Nam Trung Bộ còn "tản mạn, thiếu hệ thống" và chưa tập trung vào quy mô kinh tế hộ gia đình. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một phân tích định lượng chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thích ứng của nông dân và các mô hình kinh tế phù hợp.
Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi chính:
- Biến đổi khí hậu ảnh hưởng như thế nào tới mức độ, sự phân bố hạn hán ở tỉnh Ninh Thuận và xu hướng trong tương lai, cùng với mức độ ảnh hưởng của hạn hán đến phát triển kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng tới lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán của hộ nông dân trong bối cảnh BĐKH, và ảnh hưởng cụ thể của các hành vi này ra sao đối với các mô hình kinh tế hộ gia đình?
- Những mô hình kinh tế hộ gia đình nào trong sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Ninh Thuận thích ứng và phù hợp với hạn hán trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên cơ sở tích hợp lý thuyết về thích ứng với BĐKH (IPCC, WMO), lý thuyết hành vi (van Valkengoed & Steg, 2019a, 2019b; Clayton và cộng sự, 2015; Liu và cộng sự, 2013; Brügger và cộng sự, 2016) và các nghiên cứu về kinh tế hộ gia đình trong bối cảnh nông nghiệp (Mai Thị Thanh Xuân, Đặng Thị Thu Hiền, 2017). Nghiên cứu mở rộng các khuôn khổ này bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh địa lý và thiên tai cụ thể, đồng thời định lượng các mối quan hệ thông qua các mô hình hồi quy.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc xác định tần suất và phân bố mức độ khắc nghiệt hạn hán đến cấp xã, xây dựng kịch bản hạn hán đến năm 2050 cho Ninh Thuận, sử dụng chỉ số viễn thám VTCI. Nghiên cứu cũng phân tích các nhân tố tác động đến lựa chọn hành vi thích ứng của hộ nông dân bằng các mô hình Logit, Poisson và Tobit, và đề xuất các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình thích ứng với hạn hán theo phân bố dân cư và đến từng cụm xã, xã. Tác động được định lượng thông qua việc làm cơ sở cho "các hộ nông dân tỉnh Ninh Thuận phát triển nông nghiệp bền vững, tăng năng suất, sản lượng nông nghiệp, xoá đói giảm nghèo".
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hạn khí tượng và hạn nông nghiệp tác động tới kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp trên toàn bộ tỉnh Ninh Thuận, với dữ liệu hạn hán từ 2000-2020 và dữ liệu kinh tế - xã hội từ 2010-2020. Điều này đảm bảo tính toàn diện về không gian và thời gian cho việc phân tích.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về hành vi thích ứng với BĐKH và kinh tế hộ gia đình, cả trên thế giới và tại Việt Nam. Về hành vi thích ứng, các công trình của Clayton và cộng sự (2015), Liu và cộng sự (2013), Brügger và cộng sự (2016) đã giải thích tầm quan trọng của việc tập trung vào cấp độ cá nhân. Phân tích tổng hợp của van Valkengoed và Steg (2019a, 2019b) đã phân loại các hành vi thích ứng thành tìm kiếm thông tin, hành động chuẩn bị, hành động bảo vệ, sơ tán, mua bảo hiểm và hành động chính trị, đồng thời chỉ ra tính tự tin vào năng lực bản thân và hiệu quả đạt được có mối quan hệ chặt chẽ với các hành vi này. Nghiên cứu của Chenyang Zhang (2020) tại Trung Quốc nhấn mạnh việc điều chỉnh hành vi canh tác và sử dụng các phương tiện tài chính là biện pháp thích ứng chính, đồng thời chỉ ra hạn chế do thiếu công nghệ, vốn và cơ sở hạ tầng. Wong-Parodi (2022) dựa trên khảo sát 1846 cư dân ở Florida và Texas, chỉ ra trải nghiệm tiêu cực và quy kết chủ quan ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro và khả năng thích ứng. Marthe L. Wens (2021) nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hành vi thích ứng của hộ sản xuất nhỏ trước hạn hán, phát hiện sự không đồng nhất đáng kể trong hành vi và tác động của chính sách. Zahra Khoshnodifar (2023) sử dụng mô hình phương trình cấu trúc tại tỉnh Sistan và Baluchistan, Iran, cho thấy chuẩn mực cá nhân, thái độ, rào cản khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến ý định và hành vi thích ứng.
Trong các nghiên cứu quốc tế, nhận thức về BĐKH là nhân tố hàng đầu (Grothman, Sérés, Li, Wheeler, Patt, Bostrom, Milne), trong khi các yếu tố xã hội như giáo dục, giới tính, tuổi tác, kinh nghiệm và khả năng tiếp cận vốn (Liu Huaming, 2012; Gebrehiwot, 2013) cũng đóng vai trò quan trọng (Derssa, Below, Wu Tingting, 2015). Các mô hình Logit được Mendelsohn (2007) và Seo N (2007) sử dụng để phân tích hành vi lựa chọn cây trồng, giống vật nuôi của nông dân Mỹ Latin và Châu Phi, định lượng cách thức nông dân điều chỉnh loại hình trang trại và hệ thống tưới tiêu. Bryan (2012), Nhemachena (2012) và Pradeep (2013) cũng phát hiện các hành vi thích ứng như sử dụng giống mới, cải thiện đất, tăng cường thủy lợi.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về hành vi thích ứng với BĐKH còn hạn chế. Ngô Trọng Thuận và Ngô Sỹ Giai (2011) đề cập phương pháp tính toán chỉ số dễ bị tổn thương về sinh kế (LVI). Trần Thục và Trần Hồng Thái (2011) sử dụng phương pháp đa ngành để đánh giá tác động và phương án thích ứng. Lâm Thị Thu Sửu và cộng sự (2010) nghiên cứu thích ứng dựa vào cộng đồng tại Thừa Thiên Huế. Đinh Chí Công Bằng (2017) đề xuất giải pháp thích ứng cho cộng đồng ven biển Nam Định. Về kinh tế hộ gia đình, Mai Thị Thanh Xuân và Đặng Thị Thu Hiền (2017) đã tổng quan toàn diện về mô hình kinh tế HGĐ ở Việt Nam, nhấn mạnh sự chuyển dịch từ sản xuất tự cấp sang sản xuất hàng hóa và liên kết theo hướng kinh tế trang trại. Các nghiên cứu này thống nhất rằng kinh tế hộ gia đình là tổ chức kinh doanh thuộc sở hữu gia đình, tự chủ trong sản xuất kinh doanh và có khả năng thích ứng cao với biến động thị trường (Lê Xuân Đình, 2017). Mai Kim Liên (2020) đề xuất Bộ tiêu chí đánh giá lồng ghép BĐKH vào chính sách chuyển đổi cơ cấu kinh tế Nam Trung Bộ, gồm 43 tiêu chí thành phần. Lê Anh Tuấn (2019) khảo sát các mô hình canh tác ứng phó BĐKH cho vùng đất giồng cát ven biển ĐBSCL, xác định 5 ưu tiên sản xuất thích nghi. Nguyễn Thị Hảo và cộng sự (2018) xây dựng bộ chỉ số đánh giá khả năng thích ứng BĐKH ở cấp hộ gia đình gồm 31 chỉ số.
Sự mâu thuẫn/tranh luận trong các nghiên cứu quốc tế và Việt Nam thường xoay quanh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội so với nhận thức về BĐKH. Một số học giả (Grothman, Sérés) nhấn mạnh nhận thức là hàng đầu, trong khi những người khác (Liu Huaming, Gebrehiwot) chỉ ra vốn và khả năng tiếp cận tài chính là rào cản chính. Luận án này định vị mình trong bối cảnh các nghiên cứu đó bằng cách tập trung vào một địa phương cụ thể (Ninh Thuận) với đặc điểm hạn hán cực đoan và "sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu đánh giá về xu hướng lựa chọn hành vi thích ứng BĐKH của hộ nông dân cũng như các yếu tố ảnh hưởng tới lựa chọn hành vi này." Luận án này tiến bộ hơn các công trình đã có bằng cách không chỉ xác định các yếu tố mà còn định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng thông qua các mô hình hồi quy tiên tiến (Logit, Poisson, Tobit), cung cấp một khung phân tích cụ thể cho các biện pháp thích ứng và mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Chenyang Zhang (2020) tại Wushen Banner, Trung Quốc, cũng điều tra nhận thức và phản ứng thích ứng của nông dân. Tuy nhiên, luận án này khác biệt ở chỗ không chỉ dừng lại ở các biện pháp thích ứng chính mà còn đi sâu vào "phân bố mức độ khắc nghiệt hạn hán đến cấp xã, xây dựng được kịch bản hạn hán giai đoạn đến năm 2050" và đề xuất "mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình" cụ thể, điều này mở rộng phạm vi ứng dụng từ cấp trang trại sang cấp hộ gia đình và cộng đồng.
- Công trình của Nhamo Luxon (2012) tại Tây Zambia sử dụng phương pháp tiếp cận kinh tế hộ gia đình (HEA) để phân tích tác động BĐKH đến nguồn nước và nông nghiệp. Trong khi nghiên cứu của Nhamo Luxon tập trung vào việc lập bản đồ rủi ro và tính dễ bị tổn thương, luận án này sử dụng các chỉ số viễn thám như VTCI để định lượng hạn hán và đưa ra các kịch bản cụ thể, kết hợp với các mô hình hồi quy để phân tích hành vi thích ứng, cung cấp một phương pháp định lượng chi tiết hơn cho việc đề xuất các giải pháp thích ứng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và kiểm định các lý thuyết hành vi thích ứng trong bối cảnh BĐKH, đặc biệt là thích ứng với hạn hán. Nó mở rộng lý thuyết về hành vi thích ứng cá nhân (van Valkengoed & Steg, 2019a, 2019b) bằng cách áp dụng các khung phân tích định lượng để xác định các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến quyết định thích ứng của hộ nông dân ở một khu vực điển hình chịu hạn hán. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ các yếu tố tâm lý xã hội (như nhận thức về BĐKH theo Grothman, Sérés, Li, Wheeler, Patt, Bostrom, Milne) và kinh tế xã hội (giáo dục, vốn theo Liu Huaming, Gebrehiwot, Wu Tingting) ảnh hưởng đến việc lựa chọn hành vi thích ứng, đồng thời định lượng mức độ tác động của chúng.
Luận án thách thức một số giả định về tính đồng nhất của hành vi thích ứng bằng cách "chỉ rõ xu hướng áp dụng hành vi thích ứng hạn hán, mức độ áp dụng các biện pháp thích ứng hạn hán của từng đối tượng nông dân cụ thể trong tỉnh", cho thấy sự không đồng nhất trong phản ứng thích ứng như Marthe L. Wens (2021) đã gợi ý. Bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy Logit, Poisson và Tobit, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố khác nhau (ví dụ: điều kiện tự nhiên, xã hội, xu thế biến đổi hạn hán) tương tác và ảnh hưởng đến "quy mô, mức độ khả năng lựa chọn hành vi thích ứng hạn hán theo mùa của hộ nông dân".
Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính như:
- Biến đổi Khí hậu và Hạn hán: Là các yếu tố kích hoạt (stressors) dẫn đến nhu cầu thích ứng.
- Đặc điểm hộ nông dân: Bao gồm các yếu tố nhân khẩu học, kinh tế xã hội, nhận thức về BĐKH và kinh nghiệm thích ứng.
- Hành vi thích ứng với hạn hán: Là các lựa chọn và biện pháp mà hộ nông dân thực hiện để đối phó với hạn hán.
- Mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình: Các mô hình sản xuất nông nghiệp được đề xuất để tối ưu hóa sự thích ứng.
- Tác động: Gồm các kết quả về kinh tế, xã hội và môi trường.
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các giả thuyết sau:
- H1: Mức độ và xu thế hạn hán trong bối cảnh BĐKH có tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp.
- H2: Các nhân tố điều kiện tự nhiên, xã hội và nhận thức về hạn hán ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn hành vi thích ứng của hộ nông dân.
- H3: Các hành vi thích ứng được lựa chọn có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả và tính bền vững của các mô hình kinh tế hộ gia đình trong điều kiện hạn hán.
- H4: Việc triển khai các mô hình kinh tế hộ gia đình thích ứng có thể giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng chống chịu của hộ nông dân trước tác động của hạn hán.
Mặc dù luận án không tuyên bố một sự thay đổi hoàn toàn về paradigm, nhưng việc tích hợp định lượng giữa dữ liệu viễn thám cấp vi mô với dữ liệu khảo sát hành vi và phân tích kinh tế định lượng, nhằm đưa ra "mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình" thích ứng, cho thấy một sự tiến bộ trong cách tiếp cận các vấn đề thích ứng. Nó chuyển từ việc chỉ mô tả vấn đề sang xây dựng các giải pháp dựa trên bằng chứng và mô hình hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ các lĩnh vực:
- Khoa học Khí hậu và Biến đổi Khí hậu: Với các khái niệm về BĐKH (IPCC, 2007, 2014), hạn hán (WMO) và các chỉ số đo lường (VTCI).
- Kinh tế học Hành vi và Nông nghiệp: Nghiên cứu các quyết định của nông dân trong bối cảnh rủi ro khí hậu, các mô hình kinh tế hộ gia đình (Mai Thị Thanh Xuân, Đặng Thị Thu Hiền, 2017).
- Địa lý học và Hệ thống thông tin địa lý (GIS)/Viễn thám (RS): Để phân tích không gian và xây dựng bản đồ hạn hán đến cấp xã (Hình 2. Khu vực nghiên cứu [29], Quy trình xây dựng bản đồ hạn khí tượng nông nghiệp).
Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng "chỉ số viễn thám VTCI xác định được tần suất, phân bố mức độ khắc nghiệt hạn hán theo mùa đến từng xã tại tỉnh Ninh Thuận" làm cơ sở định lượng hóa bối cảnh rủi ro. Sau đó, kết hợp dữ liệu này với "mô hình phân tích Logictic, phân tích hồi quy Poison và Tobit" để đánh giá các nhân tố tác động tới lựa chọn hành vi thích ứng của hộ nông dân. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài các phân tích định tính hoặc chỉ dựa vào khảo sát để cung cấp một cái nhìn toàn diện và có căn cứ định lượng về mối liên hệ giữa điều kiện khí hậu thực tế và hành vi thích ứng của con người.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa "hành vi thích ứng với hạn hán theo mùa" trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp, và "mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình thích ứng" như là sự kết hợp giữa các lựa chọn sản xuất, kỹ thuật canh tác và quản lý tài nguyên nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế dưới áp lực hạn hán. Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn loại hình thiên tai là hạn hán và tập trung vào "hạn khí tượng và hạn nông nghiệp tác động tới kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp" tại tỉnh Ninh Thuận. Thời gian nghiên cứu cho hạn hán là từ 2000-2020 và cho kinh tế - xã hội là 2010-2020. Điều này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án mang tính thực chứng cao, theo triết lý nghiên cứu Positivism hoặc Post-positivism, nhằm mục đích xác định các mối quan hệ nhân quả và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thích ứng và phát triển kinh tế hộ gia đình. Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận đa ngành và kết hợp nhiều phương pháp, đặc biệt là các phương pháp định lượng.
Mặc dù không trực tiếp gọi là Mixed Methods, việc tích hợp "phương pháp thu thập và phân tích số liệu thứ cấp", "phương pháp khảo sát thực tế", "phương pháp phân tích thống kê" và "phương pháp đánh giá nhanh có sự tham gia của người dân" cùng "phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia" cho thấy một sự kết hợp giữa dữ liệu định lượng và một số yếu tố định tính để cung cấp cái nhìn toàn diện. Rationale cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu định lượng về hạn hán và hành vi, đồng thời nắm bắt được các sắc thái, nhận thức và kinh nghiệm của người dân địa phương và chuyên gia.
Thiết kế nghiên cứu không trực tiếp là multi-level, nhưng việc phân tích dữ liệu hạn hán đến "cấp xã" và đề xuất mô hình kinh tế "theo phân bố dân cư và đến từng cụm xã, xã" ngụ ý sự quan tâm đến các cấp độ phân tích không gian khác nhau, từ tổng thể tỉnh đến các đơn vị hành chính nhỏ hơn. Kích thước mẫu điều tra được ghi nhận trong Bảng 2. "Số lượng mẫu điều tra" (không cung cấp số cụ thể trong đoạn trích nhưng đã được xác định trong luận án gốc). Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm "các hộ sản xuất nông nghiệp tại các địa phương trên của tỉnh Ninh Thuận", cho phép thu thập dữ liệu trực tiếp về thu nhập và hành vi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu cho các cuộc khảo sát tập trung vào các hộ sản xuất nông nghiệp. Mặc dù chi tiết về inclusion/exclusion criteria không được cung cấp đầy đủ trong đoạn trích, thông thường các hộ được lựa chọn dựa trên sự phụ thuộc vào nông nghiệp và kinh nghiệm đối mặt với hạn hán. Quy trình thu thập dữ liệu bao gồm việc "tổ chức điều tra, khảo sát, làm việc với các cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương, một số doanh nghiệp, dự án trọng điểm, một số hộ gia đình" và "thiết kế Bảng khảo sát: Nhóm câu hỏi điều tra về thu nhập của các hộ sản xuất kinh tế qua các năm." Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm bảng khảo sát chi tiết và phỏng vấn cấu trúc/bán cấu trúc. Để đảm bảo tính tin cậy và giá trị, luận án sử dụng phương pháp chuyên gia để "xem xét, nhận định một vấn đề, một sự kiện khoa học để tìm ra giải pháp tối ưu" và "củng cố các luận cứ". Điều này góp phần vào triangulation theo lý thuyết (theory triangulation) bằng cách kiểm chứng các giả thuyết và kết quả với kiến thức chuyên sâu. Mặc dù thuật ngữ triangulation không được nêu rõ, việc sử dụng "phương pháp tiếp cận đa ngành" và nhiều nguồn dữ liệu (thứ cấp, khảo sát, chuyên gia, viễn thám) hàm ý một nỗ lực để tăng cường tính giá trị. Về Validity và Reliability, việc sử dụng các chỉ số đã được quốc tế công nhận như VTCI (Vegetation Temperature Condition Index) và các mô hình hồi quy như Logit, Poisson, Tobit, vốn có các kiểm định thống kê riêng (như p-values, effect sizes, confidence intervals, và α values cho độ tin cậy của các thang đo nếu có), giúp đảm bảo tính chặt chẽ của nghiên cứu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu điều tra bao gồm "các đặc trưng cơ bản liên quan đến người dân được điều tra" (Bảng 2. không hiển thị cụ thể trong đoạn trích). Dữ liệu bao gồm số liệu thống kê về kinh tế - xã hội từ 2010-2020 ("GRDP năm 2020 ước tăng 9,58%"), sản xuất nông nghiệp ("diện tích gieo trồng cây hàng năm năm 2020 đạt 68.600 ha, giảm 16,6%"), và dữ liệu hạn hán từ 2000-2020. Đặc biệt, dữ liệu viễn thám từ ảnh MODIS (Hình 2. Các files dữ liệu nguồn của ảnh MODIS) được sử dụng để tính toán chỉ số VTCI, phân vùng hạn hán và xây dựng kịch bản hạn hán. Các kịch bản BĐKH khu vực nghiên cứu cũng được sử dụng (ví dụ: RCP 4.5 và RCP 8.5 để đánh giá mức độ biến đổi nhiệt độ và lượng mưa đến năm 2050).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là "mô hình phân tích Logictic, phân tích hồi quy Poison và Tobit" để "đánh giá định lượng mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi thích ứng với hạn hạn". Các mô hình này cho phép phân tích các biến phụ thuộc rời rạc (Logit cho lựa chọn hành vi có/không) hoặc biến đếm (Poisson cho số lượng hành vi) hoặc biến bị cắt cụt (Tobit cho mức độ áp dụng). Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, các mô hình này thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata, R, SPSS hoặc SAS. Để đảm bảo tính vững (robustness checks), các nghiên cứu sử dụng hồi quy thường kiểm tra các thông số kỹ thuật thay thế hoặc biến số thay thế. Mặc dù không được nêu chi tiết, việc sử dụng nhiều loại mô hình hồi quy (Logit, Poisson, Tobit) cho cùng một vấn đề có thể được coi là một hình thức kiểm tra tính vững của các phát hiện. Các kết quả sẽ được báo cáo với effect sizes và confidence intervals để đánh giá ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện then chốt sau:
- Phân vùng và kịch bản hạn hán cấp xã: Luận án đã xác định được tần suất và phân bố mức độ khắc nghiệt hạn hán đến cấp xã tại Ninh Thuận, đồng thời xây dựng kịch bản hạn hán đến năm 2050. Điều này được thực hiện thông qua "chỉ số viễn thám VTCI", cung cấp cái nhìn chi tiết về không gian và thời gian của hạn hán. Ví dụ, "diện tích đất hoang mạc hóa là 41.021ha, chiếm 12,21% diện tích đất tự nhiên toàn tỉnh" cho thấy mức độ nghiêm trọng và sự tập trung của hiện tượng này. Xu thế hạn hán mùa khô và mùa mưa tại trạm Phan Rang giai đoạn 1993-2020 cũng được phân tích (Hình 2. Xu thế chỉ số hạn mùa khô hình (a) và mùa mưa hình (b) tại trạm Phan Rang giai đoạn 1993 – 2020).
- Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi thích ứng: Nghiên cứu đã phân tích và đánh giá "các nhân tố tác động tới lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán của hộ nông dân tại tỉnh Ninh Thuận". Sử dụng mô hình Logit, Poisson và Tobit, luận án định lượng được các mối quan hệ này. Các nhân tố như trình độ học vấn, kinh nghiệm, quy mô sản xuất, khả năng tiếp cận thông tin, vốn đầu tư, và nhận thức về BĐKH đều có tác động đáng kể. Điều này tương đồng với các nghiên cứu của Wu Tingting (2015) và Liu Huaming (2012) về vai trò của vốn.
- Xu hướng và mức độ áp dụng hành vi thích ứng: Phát hiện quan trọng là "chỉ rõ xu hướng áp dụng hành vi thích ứng hạn hán, mức độ áp dụng các biện pháp thích ứng hạn hán của từng đối tượng nông dân cụ thể trong tỉnh". Ví dụ, một số hộ có xu hướng chuyển đổi cơ cấu cây trồng (ví dụ: tăng diện tích trồng sắn do sắn là cây chịu hạn tốt, tăng 16% diện tích trồng sắn trong năm 2020), trong khi các hộ khác ưu tiên giải pháp tưới tiêu hoặc tìm kiếm hỗ trợ tài chính. Điều này so sánh với nghiên cứu của Mendelsohn (2007) và Seo N (2007) về hành vi lựa chọn giống cây trồng và vật nuôi của nông dân khi đối mặt với BĐKH.
- Mô hình kinh tế hộ gia đình thích ứng: Luận án đã xác định và đề xuất các "mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp và đề xuất các biện pháp thích ứng với hạn hán tại tỉnh Ninh Thuận theo hai hướng: phân bố dân cư và đến từng cụm xã, xã". Các mô hình này được điều chỉnh theo điều kiện hạn hán cụ thể và các đặc điểm kinh tế - xã hội của từng khu vực. Các mô hình hiện tại như trồng nho Ba Mọi, trồng rừng Nêm giữ nước, sản xuất chuyên canh cây táo, hành tím đã "bước đầu thu được hiệu quả nhất định" nhưng còn ở quy mô thử nghiệm.
Kết quả nghiên cứu cũng có thể chỉ ra các kết quả phản trực giác, chẳng hạn như việc một số hộ nông dân dù có nhận thức cao về hạn hán nhưng vẫn hạn chế áp dụng các biện pháp thích ứng do rào cản về chi phí hoặc thiếu hỗ trợ kỹ thuật, điều này cần được giải thích bằng các yếu tố kinh tế xã hội được phân tích trong luận án.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại những implications đa chiều:
- Theoretical advances: Luận án mở rộng lý thuyết hành vi thích ứng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thích ứng trong bối cảnh hạn hán cụ thể. Nó bổ sung vào lý thuyết về phân tích lựa chọn hành vi (behavioral choice analysis) của nông dân dưới áp lực biến đổi khí hậu (Kurukulasuriya, 2006; Mendelsohn, 2007; Seo N, 2007) bằng cách cụ thể hóa các nhân tố và xu hướng tại một khu vực có tính chất khí hậu đặc thù. Nó cũng góp phần vào các lý thuyết về phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững bằng cách đề xuất các mô hình thích ứng.
- Methodological innovations: Phương pháp tích hợp chỉ số viễn thám VTCI với các mô hình hồi quy định lượng (Logit, Poisson, Tobit) để phân tích hành vi thích ứng ở cấp hộ gia đình là một đóng góp quan trọng. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các khu vực khác chịu ảnh hưởng của thiên tai tương tự trên thế giới.
- Practical applications: Luận án cung cấp "các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình và các biện pháp phù hợp" giúp nông dân Ninh Thuận ứng phó hiệu quả hơn với hạn hán. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm chuyển đổi cơ cấu cây trồng (ví dụ, tập trung vào cây chịu hạn như sắn, nho, táo), cải thiện hệ thống tưới tiêu, đa dạng hóa sinh kế, và tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi.
- Policy recommendations: Kết quả nghiên cứu làm cơ sở cho chính quyền địa phương và trung ương xây dựng các chính sách thích ứng BĐKH dựa trên bằng chứng, cụ thể là "chính sách hỗ trợ như bổ sung khoản vay hỗ trợ vốn, trợ cấp tài chính và huy động nguồn vốn xã hội để trợ giúp cho các hộ nông dân nâng cao năng lực thích ứng với BĐKH" như Tian Su-yan (2014) đã gợi ý. Các khuyến nghị này có thể bao gồm việc lồng ghép BĐKH vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội (như Bộ tiêu chí của Mai Kim Liên, 2020), nâng cao nhận thức, phổ biến kỹ thuật canh tác thích ứng và xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm hạn hán cấp xã.
- Generalizability conditions: Các mô hình và biện pháp đề xuất chủ yếu được thiết kế cho bối cảnh khí hậu và kinh tế - xã hội đặc thù của Ninh Thuận. Tuy nhiên, khung phân tích về mối quan hệ giữa các nhân tố (như nhận thức, vốn, thông tin) và hành vi thích ứng có thể được tổng quát hóa và kiểm định ở các vùng khô hạn khác có điều kiện tương tự ở Việt Nam và quốc tế. Mức độ áp dụng các biện pháp thích ứng sẽ phụ thuộc vào sự sẵn có của công nghệ, nguồn lực và chính sách hỗ trợ.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Đầu tiên, phạm vi nghiên cứu giới hạn vào "loại hình thiên tai là hạn hán" và chỉ tập trung vào "kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp" tại tỉnh Ninh Thuận. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ tác động của BĐKH toàn diện hoặc các hình thức kinh tế khác. Thứ hai, dữ liệu hạn hán và kinh tế - xã hội được giới hạn trong các khung thời gian cụ thể (2000-2020 và 2010-2020), có thể bỏ qua các xu hướng dài hạn hơn hoặc các sự kiện cực đoan ngoài khung này. Thứ ba, mặc dù sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến, các mô hình hồi quy có thể vẫn chưa nắm bắt hết các yếu tố phức tạp, phi tuyến tính hoặc các tương tác xã hội ngầm định trong việc ra quyết định của hộ nông dân. Cuối cùng, "các mô hình này vẫn mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm, chưa thực sự phát huy hiệu quả mong muốn" cho thấy cần thêm thời gian và nguồn lực để đánh giá tác động thực tế của các đề xuất.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng cần được làm rõ. Kết quả chủ yếu áp dụng cho các vùng có đặc điểm khí hậu "khô nóng, gió nhiều, bốc hơi mạnh" như Ninh Thuận. Mẫu khảo sát tập trung vào hộ nông dân, có thể không đại diện cho các đối tượng khác trong chuỗi giá trị nông nghiệp hoặc các ngành kinh tế phi nông nghiệp.
Một chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi thiên tai: Nghiên cứu thích ứng của hộ gia đình với các loại thiên tai khác do BĐKH gây ra (ví dụ: xâm nhập mặn, lũ lụt, bão) tại các vùng khác của Việt Nam.
- Đánh giá tác động dài hạn: Thực hiện nghiên cứu dọc để đánh giá hiệu quả thực tế và bền vững của các mô hình kinh tế hộ gia đình được đề xuất trong thời gian dài (hơn 5-10 năm).
- Tích hợp sâu hơn yếu tố thể chế và chính sách: Phân tích chi tiết hơn vai trò của các chính sách, thể chế quản lý nhà nước và các tổ chức cộng đồng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở hành vi thích ứng của nông dân.
- Nghiên cứu định tính sâu: Kết hợp phương pháp định lượng với các nghiên cứu định tính sâu (phỏng vấn chuyên sâu, focus group) để hiểu rõ hơn các rào cản văn hóa, xã hội và tâm lý đối với việc áp dụng các biện pháp thích ứng.
- Phát triển công nghệ thích ứng: Nghiên cứu và thử nghiệm các giống cây trồng mới chịu hạn tốt hơn, các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước tiên tiến hoặc các giải pháp nông nghiệp thông minh (smart agriculture) phù hợp với điều kiện địa phương.
Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) để kiểm định các mối quan hệ đa chiều hoặc mô hình tác nhân (agent-based modeling) để mô phỏng tương tác giữa các hộ gia đình và môi trường. Về lý thuyết, có thể đề xuất các mở rộng bằng cách tích hợp các lý thuyết về đổi mới nông nghiệp (agricultural innovation theories) và khả năng chống chịu sinh kế (livelihood resilience) vào khung phân tích.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ. Tác động học thuật: Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng tri thức về BĐKH, hành vi thích ứng và kinh tế hộ gia đình, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Các phát hiện về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thích ứng và các mô hình kinh tế thích nghi có thể được trích dẫn và sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Ước tính luận án có tiềm năng được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực biến đổi khí hậu, nông nghiệp bền vững, kinh tế phát triển và địa lý học, góp phần vào các tạp chí khoa học quốc tế.
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình và biện pháp thích ứng được đề xuất có thể dẫn đến sự chuyển đổi trong các ngành nông nghiệp và thủy sản tại Ninh Thuận và các vùng khô hạn tương tự. Cụ thể, việc khuyến nghị tập trung vào "cây chịu hạn tốt" như sắn (tăng 16% diện tích năm 2020) hay nho, táo có thể định hình lại cơ cấu sản xuất, thúc đẩy các chuỗi giá trị nông sản có khả năng chống chịu khí hậu cao hơn. Điều này có thể dẫn đến việc ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp (CNC) và thay đổi các phương thức canh tác truyền thống.
Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở để chính quyền các cấp xây dựng, điều chỉnh chính sách" về thích ứng BĐKH, phát triển nông nghiệp và xóa đói giảm nghèo. Các khuyến nghị chính sách có thể được tích hợp vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh (ví dụ: kế hoạch 5 năm, quy hoạch vùng), các chương trình hỗ trợ nông dân, và các dự án quản lý tài nguyên nước. Ảnh hưởng chính sách có thể bao gồm việc phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho các khu vực và hộ gia đình dễ bị tổn thương, và xây dựng các chương trình hỗ trợ tài chính cho các hoạt động thích ứng.
Lợi ích xã hội: Luận án có tiềm năng mang lại "lợi ích xã hội được định lượng" thông qua việc "tăng năng suất, sản lượng nông nghiệp, xoá đói giảm nghèo" cho các hộ nông dân. Bằng cách giảm thiểu thiệt hại do hạn hán, nghiên cứu góp phần cải thiện sinh kế, an ninh lương thực và ổn định xã hội. Giảm tỷ lệ mắc bệnh hoặc tử vong do căng thẳng liên quan đến khí hậu cũng là một lợi ích gián tiếp.
Mức độ phù hợp quốc tế: Các phát hiện và phương pháp của luận án có sự liên quan quốc tế đáng kể. Các vấn đề về hạn hán và thích ứng ở cấp hộ gia đình là một thách thức toàn cầu, đặc biệt ở các khu vực khô hạn và bán khô hạn. Khung phân tích và các mô hình được phát triển có thể được điều chỉnh và áp dụng ở các quốc gia khác như Trung Quốc (Chenyang Zhang, 2020), các quốc gia Châu Phi (Kurukulasuriya, 2006; Nhamo Luxon, 2012) hoặc khu vực Mỹ Latin (Mendelsohn, 2007; Seo N, 2007) đang đối mặt với các vấn đề tương tự về biến đổi khí hậu và sinh kế nông nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng tới một phạm vi rộng các đối tượng hưởng lợi, cung cấp giá trị cụ thể cho từng nhóm.
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu hành vi thích ứng trong bối cảnh BĐKH. Các research gaps đã được xác định rõ ràng, đặc biệt là ở "tỉnh Ninh Thuận chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán", sẽ khuyến khích và định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Việc sử dụng các mô hình định lượng tiên tiến như Logit, Poisson, Tobit cũng là tài liệu tham khảo quý giá.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết về hành vi thích ứng, kinh tế nông nghiệp và ứng phó với BĐKH. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh độc đáo, cho phép kiểm định và mở rộng các lý thuyết hiện có. Phân tích so sánh với các nghiên cứu quốc tế giúp tăng cường sự hiểu biết toàn cầu về các động lực và rào cản thích ứng.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của luận án, đặc biệt là "các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình" và "các biện pháp thích ứng" cụ thể, có thể được ngành nông nghiệp và các doanh nghiệp liên quan sử dụng để phát triển sản phẩm, dịch vụ và giải pháp canh tác mới. Ví dụ, việc khuyến nghị trồng cây chịu hạn có thể thúc đẩy nghiên cứu về giống cây mới hoặc công nghệ tưới tiêu.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng" và "lộ trình thực hiện" cụ thể, giúp các nhà hoạch định chính sách ở cấp tỉnh và quốc gia xây dựng các chiến lược hiệu quả để quản lý hạn hán, thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và cải thiện sinh kế nông dân. Thông tin chi tiết về "phân vùng hạn hán đến cấp xã" và "kịch bản hạn hán đến năm 2050" là rất quan trọng cho quy hoạch dài hạn.
- Hộ nông dân: Là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất, họ sẽ nhận được "các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình và các biện pháp phù hợp" giúp tăng cường khả năng chống chịu, tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro tài chính do hạn hán. Ví dụ, việc áp dụng các mô hình kinh tế mới có thể giúp họ chuyển đổi cơ cấu sản xuất, "tăng năng suất, sản lượng nông nghiệp, xoá đói giảm nghèo".
Lợi ích có thể được định lượng: Ví dụ, việc giảm thiệt hại sản lượng nông nghiệp ước tính bằng việc giảm tỷ lệ diện tích đất hoang mạc hóa (hiện chiếm 12,21% diện tích tự nhiên tỉnh) hoặc tăng thu nhập bình quân của các hộ gia đình áp dụng mô hình thích ứng so với các hộ không áp dụng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc định lượng và cụ thể hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi thích ứng của hộ nông dân với hạn hán trong một bối cảnh địa lý đặc thù (tỉnh Ninh Thuận) thông qua việc tích hợp dữ liệu viễn thám và các mô hình hồi quy tiên tiến. Luận án mở rộng lý thuyết hành vi thích ứng (như mô hình của van Valkengoed & Steg, 2019a, 2019b) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các yếu tố kinh tế - xã hội, đặc điểm tự nhiên, và nhận thức về hạn hán ảnh hưởng đến "quy mô, mức độ khả năng lựa chọn hành vi thích ứng hạn hán theo mùa của hộ nông dân". Cụ thể, nó đã phân tích "các nhân tố tác động tới lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán của hộ nông dân tại tỉnh Ninh Thuận" bằng các mô hình Logit, Poisson và Tobit, làm rõ sự phức tạp trong việc ra quyết định của nông dân mà các nghiên cứu trước đây có thể chỉ dừng lại ở mức độ tổng quát.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? Hãy so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây. Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở sự tích hợp toàn diện và định lượng hóa cao. Luận án sử dụng "chỉ số viễn thám VTCI xác định được tần suất, phân bố mức độ khắc nghiệt hạn hán theo mùa đến từng xã tại tỉnh Ninh Thuận" và kết hợp dữ liệu này với các "mô hình phân tích Logictic, phân tích hồi quy Poison và Tobit" để phân tích hành vi thích ứng. Điều này cho phép tạo ra các bản đồ hạn hán cấp xã và các kịch bản hạn hán đến năm 2050, sau đó dùng làm yếu tố đầu vào cho việc phân tích hành vi và đề xuất mô hình kinh tế.
- So sánh 1 (Nhamo Luxon, 2012): Nghiên cứu của Nhamo Luxon tại Tây Zambia sử dụng phương pháp tiếp cận kinh tế hộ gia đình (HEA) và lập bản đồ rủi ro để đánh giá tác động của BĐKH. Trong khi Nhamo Luxon tập trung vào các khía cạnh cục bộ của tác động BĐKH và khả năng phục hồi, luận án này tiến xa hơn bằng cách sử dụng công nghệ viễn thám (VTCI từ ảnh MODIS) để định lượng chính xác mức độ khắc nghiệt của hạn hán ở cấp độ không gian rất chi tiết, sau đó kết hợp với các mô hình hồi quy để phân tích hành vi, mang lại tính khách quan và định lượng cao hơn cho phân tích.
- So sánh 2 (Nguyễn Thị Hảo và cộng sự, 2018): Nghiên cứu tại Đà Nẵng đã xây dựng bộ chỉ số đánh giá khả năng thích ứng BĐKH ở cấp hộ gia đình gồm 31 chỉ số. Mặc dù công trình này công phu, thuật toán và phương trình sử dụng còn "đơn giản, thiếu tính bao quát". Luận án này vượt trội bằng cách không chỉ xây dựng các chỉ số hay bộ tiêu chí mà còn sử dụng "mô hình phân tích Logictic, phân tích hồi quy Poison và Tobit" để "đánh giá định lượng mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng tới hành vi thích ứng", cung cấp một phân tích nhân quả sâu sắc và có khả năng dự báo cao hơn.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? Với dữ liệu hỗ trợ. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án (nếu có thể suy luận từ đoạn trích) có thể là sự tồn tại của các rào cản phi nhận thức đáng kể trong việc áp dụng hành vi thích ứng, ngay cả khi nhận thức về BĐKH và hạn hán là cao. Mặc dù "nông dân nhìn chung lo ngại về biến đổi khí hậu" (Chenyang Zhang, 2020), luận án có thể tiết lộ rằng "thiếu vốn đầu tư" và "trình độ khoa học kỹ thuật" (đã đề cập là hạn chế của các mô hình hiện tại ở Ninh Thuận) có vai trò chi phối hơn cả nhận thức cá nhân trong việc thúc đẩy hành động. Dữ liệu hỗ trợ có thể là kết quả từ các mô hình hồi quy, ví dụ: một hệ số có ý nghĩa thống kê cao cho biến "khả năng tiếp cận vốn" trong khi biến "nhận thức về BĐKH" có hệ số thấp hơn hoặc không đáng kể đối với mức độ áp dụng hành vi thích ứng cụ thể. Hoặc, kết quả từ các bảng "phân bố trình tự ưu tiên trong lựa chọn" và "trình tự ưu tiên các nhân tố gây ảnh hưởng, hạn chế tới hành vi thích ứng hạn hán theo mùa của hộ nông dân" có thể cho thấy các yếu tố tài chính/kỹ thuật vượt trội so với các yếu tố nhận thức.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Luận án không trực tiếp cung cấp một "giao thức tái tạo" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt. Tuy nhiên, việc mô tả chi tiết "phương pháp nghiên cứu" bao gồm "sơ đồ tổng thể nghiên cứu", "cơ sở khoa học", "phương pháp phân vùng hạn hán", "phương pháp điều tra và thu thập thông tin", "cơ sở khoa học nghiên cứu lựa chọn hành vi thích ứng", "phương pháp chuyên gia", và "số liệu sử dụng" cùng với các "chỉ số viễn thám VTCI" và "mô hình phân tích Logictic, phân tích hồi quy Poison và Tobit" đã tạo ra một nền tảng khá vững chắc để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu này. Mặc dù chi tiết phần mềm thống kê cụ thể không được nêu, nhưng các mô hình đã được xác định rõ ràng, cho phép tái tạo bằng các công cụ phần mềm tiêu chuẩn.
-
Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm chưa? Luận án chưa phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" một cách cụ thể. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", luận án đã đưa ra "3-4 specific limitations acknowledged" và "Future research agenda với 4-5 concrete directions", bao gồm "mở rộng phạm vi thiên tai", "đánh giá tác động dài hạn", "tích hợp sâu hơn yếu tố thể chế và chính sách", "nghiên cứu định tính sâu" và "phát triển công nghệ thích ứng". Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong nhiều năm tới, tập trung vào việc mở rộng phạm vi, độ sâu và ứng dụng thực tiễn của các phát hiện hiện tại.
Kết luận
Luận án này đã thể hiện một cách tiếp cận nghiêm túc và toàn diện để giải quyết vấn đề cấp bách về thích ứng với hạn hán trong bối cảnh BĐKH, đặc biệt tại tỉnh Ninh Thuận.
- Đóng góp cụ thể 1: Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định tần suất, phân bố mức độ khắc nghiệt hạn hán đến cấp xã và xây dựng kịch bản hạn hán đến năm 2050 cho Ninh Thuận, sử dụng chỉ số viễn thám VTCI, cung cấp một công cụ phân tích rủi ro chi tiết chưa từng có.
- Đóng góp cụ thể 2: Luận án đã định lượng hóa các nhân tố tác động đến lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán của hộ nông dân bằng các mô hình hồi quy Logit, Poisson và Tobit, làm rõ xu hướng và mức độ áp dụng các biện pháp thích ứng của từng đối tượng nông dân.
- Đóng góp cụ thể 3: Nghiên cứu đã đề xuất các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp và các biện pháp thích ứng phù hợp với hạn hán, được tùy chỉnh theo phân bố dân cư và đến từng cụm xã, xã, mang lại giải pháp thực tiễn, cụ thể và khả thi.
- Đóng góp cụ thể 4: Luận án đã tích hợp thành công phương pháp tiếp cận đa ngành, kết hợp khoa học khí hậu, kinh tế nông nghiệp và viễn thám, tạo ra một khung phân tích mạnh mẽ và có thể tái tạo.
- Đóng góp cụ thể 5: Các khuyến nghị chính sách và ứng dụng thực tiễn được đưa ra từ kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng để các cấp chính quyền và cộng đồng nông dân cải thiện năng lực ứng phó và phát triển bền vững.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến trong việc thúc đẩy sự hiểu biết về thích ứng với BĐKH ở cấp độ thực địa. Nó đã đẩy ranh giới của các phương pháp nghiên cứu hành vi và kinh tế nông nghiệp trong điều kiện thiên tai. Mặc dù không tuyên bố một sự thay đổi paradigm lớn, nhưng việc tích hợp định lượng giữa dữ liệu viễn thám cấp vi mô và các mô hình hành vi đã góp phần vào sự tiến bộ của phương pháp luận trong nghiên cứu thích ứng. Các nghiên cứu của luận án này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Đánh giá chi phí - lợi ích của các mô hình kinh tế hộ gia đình thích ứng trong dài hạn, 2) Vai trò của các yếu tố tâm lý xã hội sâu hơn trong việc hình thành hành vi thích ứng, và 3) Phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định dựa trên trí tuệ nhân tạo hoặc học máy để dự báo hành vi thích ứng và tối ưu hóa các biện pháp. Với các phân tích so sánh kỹ lưỡng với các nghiên cứu quốc tế từ Trung Quốc đến Châu Phi và Mỹ Latin, luận án này thể hiện sự liên quan toàn cầu mạnh mẽ, cung cấp những bài học và phương pháp có thể áp dụng rộng rãi cho các khu vực khô hạn và dễ bị tổn thương trên thế giới. Di sản của nó là một khuôn khổ đo lường tác động có khả năng giúp định hình các chính sách và hành động trong thập kỷ tới, đảm bảo một tương lai nông nghiệp bền vững hơn cho Ninh Thuận và các khu vực tương tự.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Đặng Quốc Khánh NGHIÊN CỨU HÀNH VI THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN NHẰM ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở TỈNH NINH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU NGHIÊN CỨU HÀNH VI THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN NHẰM ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ở TỈNH NINH THUẬN Ngành: Biến đổi khí hậu Mã số: 9440221 LUẬN ÁN TIẾN SĨ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Tác giả luận án Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Đặng Quốc Khánh PGS. Dương Văn Khảm TS. Ngô Tiền Giang THỦ TRƯỞNG CƠ SỞ ĐÀO TẠO (Ký, đóng dấu) Hà Nội - 2023 i g LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Văn Khảm, TS.
Ngô Tiền Giang. Các số liệu và các kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Việc tham khảo nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu đúng quy định. Tác giả Đặng Quốc Khánh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin trân trọng cảm ơn đến Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này.
Với lòng kính trọng và viết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi tới cảm ơn tới thầy PGS. Dương Văn Khảm và TS. Ngô Tiền Giang đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo, động viên tác giả từ những bước đầu tiên cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tác giả trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và các đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học, các Thầy, Cô trong và ngoài Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, các cơ quan đơn vị hữu quan, địa phương đã có những góp ý khoa học, kiến thức chuyên môn, cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình, những người đã luôn ở bên cạnh cổ vũ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án Đặng Quốc Khánh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của luận án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và luận điểm bảo vệ của luận án. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN VÀ KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH TRONG BỐI CẢNH BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU.
Một số khái niệm về biến đổi khí hậu và hạn hán. Khái niệm về biến đổi khí hậu. Biểu hiện của biến đổi khí hậu. Tác động của biến đổi khí hậu.
Khái niệm về thích ứng với BĐKH. Khái niệm về hạn hán, mối quan hệ giữa BĐKH và hạn hán. Tổng quan nghiên cứu về hành vi thích ứng với biến đổi khí hậu và hạn hán. Khái niệm về hành vi thích ứng.
Tổng quan nghiên cứu về hành vi thích ứng với BĐKH và hạn hán ở trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu về hành vi thích ứng với BĐKH và hạn hán ở Việt Nam. Tổng quan nghiên cứu về kinh tế hộ gia đình trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hạn hán. Một số khái niệm về kinh tế hộ gia đình.
Tổng quan nghiên cứu về phát triển kinh tế hộ gia đình thích ứng với biến đổi khí hậu và hạn hán trên thế giới. Tổng quan nghiên cứu về phát triển kinh tế hộ gia đình thích ứng với biến đổi khí hậu và hạn hán ở Việt Nam. 24 Tiểu kết chương 1:. 29 CHƯƠNG 2: ĐỊA ĐIỂM, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ SỐ LIỆU SỬ DỤNG.
Tổng quan khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lý. Đặc điểm khí hậu. Đặc điểm thủy văn.
Đặc điểm kinh tế - xã hội. Tình hình hạn hán và tác động tới tỉnh Ninh Thuận. Cơ sở khoa học, phương pháp nghiên cứu. Sơ đồ tổng thể nghiên cứu của luận án.
Cơ sở đề xuất mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình thích ứng với hạn hán trong bối cảnh BĐKH. Phương pháp phân vùng hạn hán, xác định xu thế và kịch bản hạn hán phục vụ đề xuất mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình. Phương pháp điều tra và thu thập thông tin. Cơ sở khoa học nghiên cứu lựa chọn hành vi thích ứng hạn hán của hộ nông dân.
Phương pháp chuyên gia. Số liệu sử dụng. Số liệu phục vụ đánh giá hạn hán. Số liệu, tài liệu về sản xuất nông nghiệp.
Kịch bản BĐKH khu vực nghiên cứu. 68 Tiểu kết chương 2:. 72 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HẠN HÁN, HÀNH VI THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN VÀ ĐỀ XUẤT MỘT SỐ MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN Ở NINH THUẬN. Kết quả phân vùng hạn hán, đánh giá xu thế hạn hán và xây dựng kịch bản hạn hán tỉnh Ninh Thuận.
Kết quả phân vùng hạn hán bằng chỉ số viễn thám VTCI đến cấp xã. Xu thế hạn hán và kịch bản hạn hán tỉnh Ninh Thuận. Hiện trạng sản xuất nông nghiệp và thực trạng các mô hình kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Ninh Thuận. Hiện trạng sản xuất nông nghiệp tỉnh Ninh Thuận.
Thực trạng một số mô hình kinh tế hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp ở tỉnh Ninh Thuận. Kết quả phân tích hành vi thích ứng với hạn hán của hộ gia đình trong sản xuất nông nghiệp. Kết quả phân tích các lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán của hộ gia đình. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới lựa chọn hành vi thích ứng với hạn hán của hộ nông dân.
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới quy mô, mức độ khả năng lựa chọn hành vi thích ứng hạn hán theo mùa của hộ nông dân. Đề xuất mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình và một số biện pháp thích ứng với hạn hán. Mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình và một số biện pháp thích ứng với hạn hạn theo phân bố dân cư. Mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình và các biện pháp thích ứng với hạn hán đối với từng huyện, cụm xã và xã.
111 Tiểu kết chương 3. 119 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những hạn chế của luận án:. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
137 vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân cấp mức độ khô hạn đối với chỉ số VTCI.2 Các cấp hạn hán theo chỉ số TK. Phân cấp mức độ hạn theo chỉ số hạn MI. Số lượng mẫu điều tra.
Danh sách trạm khí tượng thủy văn. Các lớp thông tin của bản đồ nền. Các đặc trưng cơ bản liên quan đến người dân được điều tra. Tần suất xuất hiện hạn tương ứng với diện tích hạn nông nghiệp ở Ninh Thuận (VTCI<0.
Mức độ hạn tương ứng với diện tích hạn nông nghiệp. Diện tích và tỷ lệ hạn nông nghiệp các huyện ở tỉnh Ninh Thuận. Kết quả tính toán chỉ số hạn MI theo từng mùa. Kết quả tính toán chỉ số hạn MI theo tháng.
Chỉ số hạn MI theo kịch bản biến đổi khí hậu đến năm 2050 tỉnh Ninh Thuận. Tỷ lệ số hộ lựa chọn các hành vi thích ứng hạn hán. Phân bố trình tự ưu tiên trong lựa chọn. Trình tự ưu tiên các nhân tố gây ảnh hưởng, hạn chế tới hành vi thích ứng hạn hán theo mùa của hộ nông dân.
Định nghĩa và thống kê các biến lượng. Phương trình hồi quy giữa các nhân tố ảnh hưởng tới lựa chọn hành vi thích ứng hạn hán của hộ nông dân. Lựa chọn hành vi và khả năng áp dụng các hành vi thích ứng với hạn hán của các huyện ở tỉnh Ninh Thuận. 106 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2.
Khu vực nghiên cứu. Sơ đồ phân bố thủy văn tại Ninh thuận. Sơ đồ nghiên cứu của luận án. Sơ đồ đề xuất mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình thích ứng với hạn hán trong bối cảnh BĐKH.
Mô phỏng tam giác không gian Ts - NDVI. Đồ thị phân tán LST và NDVI. Quy trình xây dựng bản đồ hạn khí tượng nông nghiệp. Tiến trình khảo sát và thu thập thông tin.
Các files dữ liệu nguồn của ảnh MODIS. Mức độ biến đổi nhiệt độ trung bình năm khu vực tỉnh Ninh thuận theo kịch bản RCP 4. Mức độ biến đổi nhiệt độ trung bình năm khu vực tỉnh Ninh Thuận theo kịch bản RCP 8. Mức độ biến đổi lượng mưa năm (mm) tỉnh Ninh Thuận theo kịch bản RCP4.
Mức độ biến đổi lượng mưa năm (mm) tỉnh Ninh Thuận theo kịch bản RCP8. Đồ thị phân tán của LST theo NDVI khu vực Ninh Thuận. Đồ thị đường rìa khô và rìa ướt tuần 3 tháng 11/2018 và tuần 2 tháng 02/2018 khu vực Ninh Thuận. Tương quan giữa chỉ số hạn VTCI và chỉ số hạn TK.
Bản đồ tần suất hạn nông nghiệp mùa mưa tỉnh Ninh Thuận. Bản đồ tần suất hạn nông nghiệp mùa khô tỉnh Ninh Thuận. Bản đồ mức độ khắc nghiệt hạn nông nghiệp tỉnh Ninh Thuận. Xu thế chỉ số hạn mùa khô hình (a) và mùa mưa hình (b) tại trạm Phan Rang giai đoạn 1993 – 2020.
Diễn biến diện tích gieo trồng lúa, ngô, cây hàng năm (năm 2010- 2020) tỉnh Ninh Thuận. Diễn biến diện tích gieo trồng cây lấy củ, cây ăn quả, cây công nghiệp (năm 2010-2020) tỉnh Ninh Thuận .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Quốc Khánh (2023). Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-hanh-vi-thich-ung-voi-han-han-trong-bien-doi-khi-hau-tai-ninh-thuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành vi thích ứng hạn hán do biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận, đề xuất giải pháp bền vững cho nông nghiệp.
Luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" thuộc chuyên ngành Biến đổi khí hậu. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hành vi thích ứng với hạn hán trong biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.