Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá các cơ chế và chính sách nhằm tăng cường huy động nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân cho các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu (BĐKH) tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong thực trạng BĐKH đang gây ra những tổn thất nghiêm trọng và ngày càng gia tăng đối với Việt Nam, điển hình là thiệt hại do thiên tai ước tính khoảng 14 nghìn tỷ đồng/năm (giá thực tế năm 2010) trong giai đoạn 1995-2017, với tốc độ gia tăng 12,7%/năm [6, tr. 1]. Nhu cầu tài chính khổng lồ để ứng phó với BĐKH, với ước tính tối thiểu 24,7 tỷ USD cho giảm nhẹ phát thải khí nhà kính (KNK) và 30 tỷ USD cho thích ứng trong giai đoạn 2016-2030 [17, tr. 21], vượt xa khả năng của ngân sách nhà nước, đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân.

Research Gap Cụ Thể: Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tài chính khí hậu, "số lượng các nghiên cứu xác định các chính sách huy động nguồn lực từ doanh nghiệp dựa trên các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp vào các dự án ứng phó với BĐKH còn rất hạn chế, chưa xác định được cụ thể về tầm quan trọng của các yếu tố đó, chưa mang tính bao quát, tổng thể thường tập trung vào một hoặc một vài giải pháp huy động nhất định hoặc theo một hướng ứng phó nhất định" [tr. 36]. Luận án khắc phục khoảng trống này bằng cách đi sâu vào hành vi của doanh nghiệp để xây dựng chính sách từ góc độ vi mô, bổ sung cho các tiếp cận vĩ mô truyền thống.

Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết: Nghiên cứu được dẫn dắt bởi bốn câu hỏi chính:

  1. Khu vực tư nhân có vai trò như thế nào trong ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?
  2. Những yếu tố quan trọng nào có tác động đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân cho ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?
  3. Những tồn tại nào về cơ chế, chính sách đã gây trở ngại cho quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam?
  4. Những giải pháp nào cần được thực hiện để tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy quyết định đầu tư của khu vực tư nhân cho ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam? [tr. 6]

Tương ứng, luận án đưa ra các luận điểm bảo vệ then chốt:

  1. Khu vực tư nhân có vai trò quan trọng trong thúc đẩy các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam.
  2. Có một số yếu tố có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư vào các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu của các doanh nghiệp tư nhân vì vậy các yếu tố này cần được xét đến trong các cơ chế, chính sách huy động đầu tư của khu vực tư nhân trong ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam.
  3. Đã có những thành quả, tuy nhiên vẫn còn một số tồn tại trong thúc đẩy quyết định đầu tư của khu vực tư nhân cho ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam.
  4. Cần có những giải pháp để tạo môi trường thuận lợi nhằm thúc đẩy quyết định đầu tư của khu vực tư nhân cho ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam. [tr. 6]

Khung Lý Thuyết: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên "Khoa học hành vi và quyết định đầu tư của khu vực tư nhân" [tr. 25], đặc biệt là "Lý thuyết ra quyết định" (Decision Theory) của Simon và "Tài chính hành vi" (Behavioral Finance) của Amos Tversky và Daniel Kahneman. Nghiên cứu tập trung vào ba yếu tố trung tâm của lý thuyết quyết định: phán đoán, quan điểm và lựa chọn [tr. 26], cùng với yếu tố nhận thức rủi ro, để phân tích hành vi của doanh nghiệp.

Đóng góp Đột Phá: Luận án đóng góp đột phá bằng cách "áp dụng phương pháp đánh giá và xây dựng chính sách huy động nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân cho ứng phó với BĐKH thông qua nghiên cứu hành vi của doanh nghiệp" [tr. 8]. Điều này đại diện cho một cách tiếp cận vi mô, định lượng hóa các yếu tố tác động đến ý định đầu tư, một khía cạnh còn hạn chế trong các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam. Khu vực tư nhân, chiếm 43% GDP (khoảng 148 tỷ USD) vào cuối năm 2020 và dự kiến đạt 55% GDP (khoảng 202 tỷ USD) vào năm 2025 [10, tr. 22], là nguồn lực tài chính tiềm năng to lớn mà nghiên cứu này hướng tới để khai thác hiệu quả hơn.

Phạm Vi và Ý Nghĩa: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp tư nhân (doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần có vốn nhà nước dưới 50%) hoạt động trong các lĩnh vực chịu tác động và có tiềm năng ứng phó với BĐKH (năng lượng tái tạo, nông nghiệp, công nghiệp, công nghệ, xây dựng) tại ba miền Bắc, Trung, Nam Việt Nam [tr. 5]. Các số liệu được thu thập từ tháng 12/2019 đến tháng 3/2020. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, góp phần hoàn thiện phương pháp luận về chính sách huy động tài chính tư nhân và cung cấp các giải pháp cụ thể để tăng cường tính khả thi và hiệu quả của các cơ chế, chính sách hiện hành.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan nghiên cứu của luận án đã tổng hợp một cách có hệ thống các luồng tư tưởng chính về huy động đầu tư của khu vực tư nhân trong ứng phó với BĐKH, từ các khái niệm cơ bản về khu vực tư nhân và cơ chế, chính sách cho đến các lý thuyết khoa học hành vi và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước.

Tổng hợp Các Luồng Chính: Nghiên cứu đã phác thảo rõ nét các khái niệm về "cơ chế" và "chính sách" [tr. 10], trong đó cơ chế được hiểu là "cách thức theo đó một quá trình thực hiện" [30, tr. 10] hoặc là công cụ để thực hiện chính sách. "Chính sách" là "sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt được một mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra" [30, tr. 10]. Các nghiên cứu về khoa học hành vi và quyết định đầu tư, với những đóng góp của Simon về lý thuyết ra quyết định và Amos Tversky cùng Daniel Kahneman về tài chính hành vi, đã chứng minh rằng các yếu tố hành vi có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định đầu tư [tr. 25-26]. Những công trình này chỉ ra rằng con người thường dựa vào các "phương pháp quyết định nhanh (heuristics)" dưới sự không chắc chắn, dẫn đến những sai sót có hệ thống [tr. 25].

Mâu Thuẫn và Tranh Luận: Trong lĩnh vực tài chính hành vi, có một tranh luận sâu sắc giữa các lý thuyết thị trường hiệu quả truyền thống và quan điểm tài chính hành vi. Tài chính hành vi, như Thaler đã chỉ ra, "thêm yếu tố con người vào phân tích thị trường tài chính có thể dẫn đến hiểu biết tốt hơn về các cơ chế hoạt động cơ bản của thị trường" [tr. 27]. Điều này mâu thuẫn với tài chính truyền thống vốn giả định các nhà đầu tư hoàn toàn hợp lý. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự "thiếu khung pháp lý đầy đủ" nhiều lần được xác định là một trong những rào cản chính đối với đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển [tr. 34], một quan điểm mà các nghiên cứu thực nghiệm ở Trung Quốc và Ấn Độ trong khuôn khổ Sáng kiến Năng lượng + đã xác nhận [tr. 34]. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về mức độ ảnh hưởng của yếu tố pháp lý so với các yếu tố tài chính thuần túy.

Định Vị Trong Văn Học: Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách chuyển dịch từ cách tiếp cận từ trên xuống (top-down) truyền thống, thường tập trung vào chính sách vĩ mô, sang cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up) thông qua nghiên cứu hành vi của doanh nghiệp. Nó không chỉ xác định các yếu tố chính sách mà còn định lượng mức độ tác động của chúng đến "sự sẵn lòng đầu tư của tư nhân" [tr. 7]. Điều này mở rộng đáng kể lĩnh vực nghiên cứu bằng cách tích hợp sâu hơn lý thuyết hành vi vào phân tích chính sách khí hậu ở một quốc gia đang phát triển.

Cách Nghiên Cứu Thúc Đẩy Lĩnh Vực: Nghiên cứu thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân ở Việt Nam. Bằng cách định lượng hóa các yếu tố này, luận án cung cấp cơ sở vững chắc cho việc thiết kế các "công cụ giảm rủi ro chính sách" và "công cụ giảm rủi ro tài chính" hiệu quả hơn [tr. 34], thay vì chỉ dựa vào các giả định chung.

So Sánh Với Nghiên Cứu Quốc Tế:

  1. So sánh với Bürer và Wüstenhagen (Châu Âu): Nghiên cứu của Bürer và Wüstenhagen khảo sát 60 quỹ đầu tư mạo hiểm và vốn cổ phần tư nhân ở Châu Âu, chứng minh rằng thuế nhập khẩu là chính sách năng lượng tái tạo hiệu quả nhất và "sự tin cậy đối với thuế nhập khẩu thậm chí còn rõ ràng hơn đối với các nhà đầu tư có trụ sở tại Châu Âu" [tr. 29]. Trong khi nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả chính sách qua nhận thức của nhà đầu tư, luận án ở Việt Nam mở rộng bằng cách nghiên cứu rộng hơn các yếu tố tác động đến ý định đầu tư của doanh nghiệp đối với cả thích ứng và giảm nhẹ BĐKH, không chỉ riêng năng lượng sạch. Luận án của Phạm Thị Thu Hương tìm cách định lượng các yếu tố đó trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, nơi "thiếu khung pháp lý đầy đủ" [tr. 34] là một rào cản chính, khác với bối cảnh các quốc gia Châu Âu đã có khung pháp lý phát triển hơn.
  2. So sánh với Lüthi và Wüstenhagen (2012, Châu Âu): Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của các thuộc tính chính sách đến quyết định đầu tư của 63 nhà phát triển dự án năng lượng mặt trời (NLMT) ở Châu Âu, với tổng cộng 1575 quyết định lựa chọn. Nghiên cứu nhấn mạnh "mức độ rủi ro chính sách có thể là động lực quan trọng" và các nhà đầu tư cân nhắc "lợi tức do thuế quan gây ra so với một loạt rủi ro chính sách" [tr. 29]. Tương tự, luận án này cũng xem xét rủi ro chính sách nhưng mở rộng phạm vi đối tượng khảo sát và các loại dự án BĐKH. Trong khi Lüthi và Wüstenhagen tập trung vào chính sách NLMT, luận án hiện tại cung cấp một cái nhìn tổng quát hơn về các chính sách huy động tài chính tư nhân cho toàn bộ phổ các hoạt động ứng phó BĐKH tại Việt Nam, bao gồm cả thích ứng và giảm nhẹ KNK, trong đó rủi ro chính sách chỉ là một trong nhiều yếu tố.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách tích hợp sâu sắc hơn lý thuyết hành vi vào nghiên cứu chính sách khí hậu. Cụ thể, nghiên cứu này mở rộng "Lý thuyết ra quyết định" của Herbert Simon và "Tài chính hành vi" của Amos TverskyDaniel Kahneman [tr. 25] bằng cách áp dụng chúng để giải thích hành vi đầu tư của khu vực tư nhân trong một lĩnh vực phức tạp như ứng phó BĐKH ở một quốc gia đang phát triển. Trong khi các lý thuyết này thường được áp dụng trong tài chính thị trường hoặc kinh tế học vi mô, luận án sử dụng chúng để làm sáng tỏ cách các chính sách và cơ chế tác động đến "phán đoán, quan điểm và lựa chọn" của doanh nghiệp [tr. 26] đối với các dự án môi trường dài hạn và rủi ro. Nghiên cứu cũng làm rõ thêm khái niệm về "nhận thức về rủi ro" của Shleifer [tr. 27] trong bối cảnh BĐKH, một lĩnh vực được Shleifer coi là "một trong những lĩnh vực mở hấp dẫn nhất trong tài chính hành vi". Bằng cách định lượng các yếu tố này, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm để củng cố các mô hình lý thuyết này trong một ngữ cảnh mới.

Khung Khái Niệm với Các Thành Phần và Mối Quan Hệ: Luận án xây dựng một khung khái niệm đa chiều để phân tích các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân. Khung này bao gồm:

  1. Các yếu tố hỗ trợ của Nhà nước: Bao gồm các quy định chính sách về vai trò của khu vực tư nhân, ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh, và khung pháp lý rõ ràng.
  2. Môi trường đầu tư: Sự ổn định kinh tế vĩ mô, tính minh bạch, cơ chế chia sẻ rủi ro (ví dụ: bảo hiểm).
  3. Năng lực và hiểu biết của khu vực tư nhân: Nhận thức về tầm quan trọng của BĐKH, khả năng đánh giá lợi nhuận dự án, và thái độ đối với các dự án ứng phó BĐKH.
  4. Hỗ trợ từ bên cho vay: Đa dạng hóa nguồn vốn vay, thị trường trái phiếu xanh.

Các thành phần này được coi là có mối quan hệ tương hỗ. Chẳng hạn, một "khung pháp lý chặt chẽ có thể trở thành công cụ khuyến khích các nhà đầu tư tài trợ" [tr. 32], và "môi trường kinh tế ổn định là điều kiện thúc đẩy đầu tư nói chung và đầu tư ứng phó BĐKH nói riêng" [tr. 32].

Mô Hình Lý Thuyết với Các Mệnh Đề/Giả Thuyết Được Đánh Số: Dựa trên khung khái niệm, luận án đưa ra một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết sẽ được kiểm định qua phân tích hồi quy, ví dụ như mô hình hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư được đề cập trong Bảng 3.10 [tr. 91]. Các giả thuyết ngầm định bao gồm: H1: Các chính sách hỗ trợ của Nhà nước (ví dụ: ưu đãi thuế, quy định pháp lý rõ ràng) tác động tích cực đến ý định đầu tư của khu vực tư nhân. H2: Môi trường đầu tư thuận lợi (ví dụ: ổn định vĩ mô, giảm rủi ro) tác động tích cực đến ý định đầu tư. H3: Năng lực và nhận thức của doanh nghiệp về BĐKH tác động tích cực đến ý định đầu tư. H4: Sự đa dạng hóa nguồn vốn và hỗ trợ từ bên cho vay tác động tích cực đến ý định đầu tư.

Thay Đổi Mô Hình Với Bằng Chứng Từ Phát Hiện: Luận án, thông qua việc xác định các yếu tố cụ thể và định lượng mức độ ảnh hưởng của chúng, tiềm năng cho thấy một "paradigm shift" trong việc thiết kế chính sách. Thay vì các chính sách chung chung hoặc chỉ tập trung vào tài chính công, nghiên cứu đề xuất một cách tiếp cận dựa trên bằng chứng hành vi, tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi từ góc độ nhà đầu tư tư nhân. Điều này phù hợp với quan điểm của Thaler về việc thêm "yếu tố con người" vào phân tích thị trường tài chính [tr. 27].

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp đa lý thuyết và phương pháp tiếp cận. Nó tích hợp "Lý thuyết ra quyết định" (Decision Theory), "Tài chính hành vi" (Behavioral Finance) [tr. 25-26] và các yếu tố từ "kinh tế học thể chế" (nhấn mạnh vai trò của cơ chế và chính sách) để tạo ra một lăng kính toàn diện.

Tiếp Cận Phân Tích Mới Lạ với Giải Thích Hợp Lý: Luận án áp dụng một "tiếp cận đa chiều từ trên xuống và từ dưới lên" [tr. 42]. Cách tiếp cận từ trên xuống (top-down) được sử dụng để tổng quan các chính sách hiện có, trong khi cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up) được thực hiện thông qua điều tra xã hội học hành vi của doanh nghiệp. Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc mô tả chính sách mà còn đánh giá hiệu quả của chúng từ góc độ đối tượng chịu tác động. Việc sử dụng "phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính (linear regression)" [tr. 7] để kiểm định các nhân tố tác động đến "sự sẵn lòng đầu tư của tư nhân" là một tiếp cận định lượng mạnh mẽ, mang lại kết quả có độ tin cậy cao và khả năng khái quát hóa.

Đóng Góp Khái Niệm với Các Định Nghĩa: Luận án đóng góp các khái niệm mới thông qua việc làm rõ mối liên hệ giữa các khái niệm như "cơ chế" và "chính sách" trong bối cảnh huy động tài chính khí hậu, nơi "cơ chế, chính sách huy động nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân trong ứng phó với BĐKH được hiểu là tổng thể các thể chế và thiết chế được cụ thể hoá thành các quyết định của Nhà nước, của các cấp, nhằm huy động, quản lý và sử dụng có hiệu quả nguồn lực tài chính của khu vực tư nhân" [tr. 17]. Ngoài ra, các khái niệm về "mức độ sẵn sàng tham gia của doanh nghiệp" và "ý định đầu tư" được định lượng hóa, cung cấp một cơ sở rõ ràng để đo lường các tác động chính sách.

Điều Kiện Ràng Buộc Được Nêu Rõ Ràng: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện ràng buộc như phạm vi không gian (doanh nghiệp tại Bắc, Trung, Nam Việt Nam) và thời gian thu thập dữ liệu (Tháng 12/2019 - Tháng 3/2020) [tr. 5-6], điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Các loại hình doanh nghiệp được khảo sát cũng được giới hạn trong "doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần (không có hoặc có vốn nhà nước dưới 50%)" [tr. 5]. Nghiên cứu cũng gián tiếp thừa nhận ảnh hưởng của "các đợt khủng hoảng cũng như sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ và đặc biệt là khi cả thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang phải đối mặt với các tác động kinh tế và sức khỏe của đại dịch COVID-19" [tr. 2], điều này có thể đã định hình bối cảnh ra quyết định của doanh nghiệp trong giai đoạn khảo sát.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism/Post-Positivism), tìm cách khám phá và kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tác động và quyết định đầu tư của khu vực tư nhân. Tiếp cận này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các phương pháp định lượng và phân tích thống kê để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.

Kết hợp các Phương pháp Nghiên cứu (Mixed Methods) với Giải thích hợp lý: Nghiên cứu sử dụng một phương pháp tiếp cận hỗn hợp thông minh, kết hợp "phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk study)" với "phương pháp điều tra xã hội học" [tr. 7]. Phương pháp bàn giấy đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở lý thuyết, tổng quan các nghiên cứu trước đây, và xác định các khái niệm cơ bản. Điều này cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc phát triển khung phân tích và bảng hỏi. Phương pháp điều tra xã hội học, thông qua khảo sát, thu thập dữ liệu sơ cấp về hành vi và quyết định đầu tư của doanh nghiệp, cho phép kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Sự kết hợp này đảm bảo cả chiều rộng của bối cảnh lý thuyết và chiều sâu của bằng chứng thực nghiệm.

Thiết Kế Đa Cấp với Các Cấp Độ Được Xác Định Rõ Ràng: Mặc dù không được gọi rõ ràng là thiết kế đa cấp, nghiên cứu thực hiện một cách tiếp cận phân tích ở nhiều cấp độ. Ở cấp độ vĩ mô, luận án xem xét "cơ chế và chính sách" của nhà nước. Ở cấp độ vi mô, nó tập trung vào "hành vi của doanh nghiệp" và "quyết định đầu tư của khu vực tư nhân" [tr. 8]. Mối quan hệ giữa hai cấp độ này được kiểm định thông qua việc phân tích cách các yếu tố chính sách tác động đến ý định đầu tư của từng doanh nghiệp.

Kích Thước Mẫu và Tiêu Chí Lựa Chọn Chính Xác: Đối tượng nghiên cứu là "khu vực tư nhân là các doanh nghiệp tư nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam bao gồm các doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần (không có hoặc có vốn nhà nước dưới 50%)" [tr. 5]. Để đảm bảo tính đại diện, các doanh nghiệp được lựa chọn "đang hoạt động trong các lĩnh vực chịu tác động, ảnh hưởng cũng như đã có biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu cần thực hiện như năng lượng tái tạo, nông nghiệp và chế biến, công nghiệp, công nghệ và xây dựng." [tr. 5] và có "địa bàn hoặc chi nhánh hoặc cơ sở sản xuất hoặc công trình/dự án thực hiện tại khu vực Bắc, Trung và Nam." [tr. 5]. Mặc dù số lượng mẫu cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt, việc xác định rõ tiêu chí lựa chọn cho thấy sự chặt chẽ trong thiết kế nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến Lược Lấy Mẫu với Tiêu Chí Bao Gồm/Loại Trừ: Chiến lược lấy mẫu được thiết kế để đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Các doanh nghiệp được chọn phải hoạt động trong các lĩnh vực liên quan đến ứng phó BĐKH và có địa bàn hoạt động trải rộng khắp Việt Nam [tr. 5]. Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp tư nhân, TNHH, cổ phần (vốn nhà nước dưới 50%). Tiêu chí loại trừ (ngầm định) sẽ là các doanh nghiệp không thuộc các loại hình hoặc lĩnh vực này, hoặc các doanh nghiệp có vốn nhà nước chiếm đa số.

Giao Thức Thu Thập Dữ Liệu với Mô Tả Công Cụ: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua "điều tra xã hội học" sử dụng "phiếu khảo sát" (xem Phụ lục I) [tr. 7, tr. 149]. Quy trình khảo sát được thực hiện "từ tháng 12/2019 đến tháng 3/2020" [tr. 6]. Nghiên cứu cũng sử dụng dữ liệu thứ cấp từ "các tài liệu đã được công bố thông qua các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan tới nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân và đánh giá cơ chế, chính sách Nhà nước về huy động nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân trong ứng phó với BĐKH" [tr. 7]. Điều này cho thấy sự chặt chẽ trong việc đối chiếu và bổ sung thông tin từ nhiều nguồn.

Kiểm Tra Tính Hợp Lệ và Độ Tin Cậy: Mặc dù không nêu chi tiết các giá trị α (alpha Cronbach) cụ thể, luận án đã "kiểm định độ tin cậy của thang đo" [tr. 62] và sử dụng "Hệ số KMO và kiểm định Barlett" [tr. 62] trong phân tích nhân tố khám phá (EFA). Điều này cho thấy sự quan tâm đến tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy (reliability) của các thang đo được sử dụng trong phiếu khảo sát. Việc kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu và phân tích phương sai ANOVA (Bảng 3.12, tr. 91) cũng góp phần vào việc đảm bảo tính hợp lệ nội bộ (internal validity) của các mối quan hệ được phát hiện. Triangulation (đa dạng hóa) được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu từ khảo sát (dữ liệu) và tổng quan tài liệu (lý thuyết), cũng như phương pháp định tính (desk study) và định lượng (survey).

Data và phân tích

Đặc Điểm Mẫu với Thông Kê: Các đặc điểm của mẫu khảo sát được mô tả trong Chương III, bao gồm "Tỷ lệ Doanh nghiệp tham gia khảo sát theo loại hình SXKD" và "Tỷ lệ Doanh nghiệp hoạt động ở các loại hình khảo sát" [tr. 62, Hình 3.4, 3.5]. Dữ liệu nhân khẩu học và các thống kê liên quan khác (ví dụ: quy mô doanh nghiệp, lĩnh vực hoạt động) được thu thập để cung cấp cái nhìn toàn diện về đối tượng khảo sát.

Kỹ Thuật Tiên Tiến và Phần Mềm: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "phân tích nhân tố khám phá (EFA)" để rút gọn các biến và xác định các nhân tố tiềm ẩn, sau đó là "phân tích hồi quy tuyến tính (linear regression)" để kiểm định các mối quan hệ giữa các nhân tố tác động và ý định đầu tư [tr. 7]. Mặc dù tên phần mềm cụ thể không được nêu, các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS, Stata hoặc R, đảm bảo tính chặt chẽ và chuyên nghiệp của phân tích.

Kiểm Tra Tính Mạnh Mẽ (Robustness Checks) và Kích Thước Ảnh Hưởng: Phân tích bao gồm "Kiểm định giả thuyết của mô hình nghiên cứu" (Bảng 3.10, tr. 91), "Chỉ tiêu đánh giá sự phù hợp mô hình hồi quy" (Bảng 3.11, tr. 91) và "Phân tích phương sai ANOVA" (Bảng 3.12, tr. 91). Các kết quả như "Mức độ tác động của các yếu tố đến ý định đầu tư của DN" (Bảng 3.13, tr. 91) cung cấp các hệ số hồi quy, p-values và R-squared, cho phép đánh giá ý nghĩa thống kê (statistical significance) và kích thước ảnh hưởng (effect sizes) của các yếu tố. Điều này giúp xác nhận tính mạnh mẽ của mô hình và các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào ứng phó với BĐKH ở Việt Nam.

  1. Các yếu tố tác động quan trọng: Nghiên cứu đã "xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam" [tr. 8]. Mặc dù chi tiết về các yếu tố cụ thể và mức độ tác động của chúng được trình bày trong Chương III (Bảng 3.13), luận án nhấn mạnh vai trò của: (a) "vai trò hỗ trợ của nhà nước đối với các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu" [tr. 96], (b) "môi trường đầu tư đối với các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu" [tr. 105], và (c) "năng lực, hiểu biết của khu vực tư nhân và người sử dụng dịch vụ về ứng phó với biến đổi khí hậu" [tr. 105].
  2. Sự kém hiệu quả của chính sách hiện hành: Phát hiện cho thấy "những thành công và tồn tại của các cơ chế chính sách trong thúc đẩy quyết định đầu tư của khu vực tư nhân" [tr. 8]. Cụ thể, "chính sách ưu đãi về thuế chưa đủ mạnh để khuyến khích sản xuất, tiêu dùng xanh" và "chính sách thuế nhằm hạn chế sản xuất, tiêu dùng các sản phẩm gây nguy hại đối với môi trường chưa phù hợp thực tiễn" [24, tr. 37]. Điều này chỉ ra rằng dù có các chính sách tài chính như thuế ưu đãi, "nguồn tài chính cho BĐKH trong giai đoạn từ năm 2010 đến nay nhìn chung giảm" [18, tr. 38].
  3. Tầm quan trọng của nhận thức và thông tin: Các yếu tố liên quan đến "năng lực, hiểu biết của khu vực tư nhân" và "thái độ của doanh nghiệp đối với các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu" [tr. 105] có tác động đáng kể. Điều này củng cố quan điểm của Biagini và Miller (2013) rằng "nhận thức của nhà đầu tư (về tầm quan trọng của BĐKH)" là yếu tố ảnh hưởng chính [tr. 31].
  4. Rủi ro và khung pháp lý: Nghiên cứu cũng xác nhận rằng "việc thiếu khung pháp lý đầy đủ nhiều lần được xác định là một trong những rào cản chính đối với đầu tư tư nhân ở các nước đang phát triển" [tr. 34]. Phát hiện này phù hợp với quan điểm của Kurukulasuriya và đồng nghiệp, và các cuộc tham vấn ở Trung Quốc và Ấn Độ [tr. 34].

Kết quả trái ngược/hiện tượng mới: Một kết quả đáng chú ý là mặc dù có những thách thức rất lớn trong thị trường tư nhân, "cũng có những cơ hội đáng kể" [tr. 3]. Các doanh nghiệp đẩy mạnh khả năng phục hồi hoặc tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới sẽ có vị thế tốt. Điều này cho thấy khả năng của khu vực tư nhân trong việc chuyển thách thức thành cơ hội, ngay cả khi đối mặt với những rủi ro và hạn chế chính sách.

Implications đa chiều

Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào các lý thuyết hiện có bằng cách cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm để hiểu "khoa học hành vi và quyết định đầu tư" [tr. 25] trong bối cảnh BĐKH. Nó mở rộng Lý thuyết ra quyết định và Tài chính hành vi bằng cách chứng minh rằng các yếu tố hành vi, như nhận thức rủi ro và thái độ, là trọng tâm trong việc hình thành ý định đầu tư, đặc biệt trong một thị trường mới nổi như tài chính khí hậu.

Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp tiếp cận hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu bàn giấy và điều tra xã hội học với phân tích định lượng (EFA, hồi quy tuyến tính), là một đổi mới có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu tương tự. Các thang đo và mô hình được phát triển có thể được sử dụng hoặc điều chỉnh để nghiên cứu hành vi đầu tư tư nhân trong các lĩnh vực phát triển bền vững khác.

Ứng dụng thực tiễn: Các phát hiện dẫn đến các khuyến nghị cụ thể nhằm "tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy quyết định đầu tư của khu vực tư nhân" [tr. 8]. Bao gồm "giải pháp đảm bảo vai trò hỗ trợ của nhà nước", "giải pháp củng cố môi trường đầu tư", "giải pháp nâng cao năng lực, hiểu biết của khu vực tư nhân", và "giải pháp đa dạng hoá nguồn vốn vay thông qua mở rộng hoạt động cấp tín dụng xanh và thị trường trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu xanh" [tr. 131].

Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng, với lộ trình triển khai. Ví dụ, cần "hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế nhằm khuyến khích sản xuất, tiêu dùng xanh" và "hoàn thiện chính sách thuế, phí để hạn chế sản xuất, tiêu dùng các sản phẩm gây nguy hại đối với môi trường" [24, tr. 37]. Ngoài ra, cần tăng cường tính minh bạch về lợi ích mà doanh nghiệp nhận được từ đầu tư vào thích ứng BĐKH [17, tr. 39].

Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả của luận án có thể tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh kinh tế và thể chế tương tự, nơi nhu cầu tài chính cho BĐKH là lớn và vai trò của khu vực tư nhân đang được thúc đẩy nhưng còn gặp nhiều rào cản về chính sách và nhận thức. Tuy nhiên, cần lưu ý các khác biệt về cơ cấu kinh tế, hệ thống pháp luật và mức độ phát triển của thị trường tài chính.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù mang lại những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cần được thừa nhận và là cơ sở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai.

3-4 Hạn Chế Cụ Thể Được Thừa Nhận:

  1. Phạm vi mẫu: Mặc dù luận án đã nỗ lực bao phủ các doanh nghiệp tại ba miền, kích thước mẫu cụ thể không được nêu rõ trong phần tóm tắt đầu vào, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa sâu rộng cho toàn bộ khu vực tư nhân Việt Nam. Phụ lục II cung cấp danh sách doanh nghiệp tham gia khảo sát nhưng không có tổng số lượng cụ thể trong văn bản.
  2. Thời điểm khảo sát: Dữ liệu được thu thập từ tháng 12/2019 đến tháng 3/2020 [tr. 6], trùng với giai đoạn bắt đầu đại dịch COVID-19 bùng phát. "Đại dịch COVID-19" [tr. 2] có thể đã ảnh hưởng đến "các tác động kinh tế và sức khỏe" [tr. 2] và tâm lý đầu tư của doanh nghiệp, có khả năng làm sai lệch một số kết quả so với bối cảnh kinh tế bình thường.
  3. Định nghĩa "Ý định đầu tư": Luận án tập trung vào "ý định đầu tư" thay vì các quyết định đầu tư thực tế [tr. 62]. Mặc dù ý định là tiền đề cần thiết cho hành vi, như Lý thuyết ra quyết định của Simon đã chỉ ra, "việc không tuân theo các hành động đã định được thể hiện trong khoảng cách giữa ý định và hành vi" [tr. 25]. Điều này có nghĩa là các yếu tố ảnh hưởng đến ý định có thể không hoàn toàn dịch chuyển thành hành động đầu tư thực tế.

Điều Kiện Ràng Buộc về Bối Cảnh/Mẫu/Thời Gian: Các kết quả và khuyến nghị được đưa ra trong luận án bị ràng buộc bởi bối cảnh kinh tế xã hội và thể chế đặc thù của Việt Nam. Ví dụ, những đề xuất về "thị trường trái phiếu xanh" [tr. 131] cần một thị trường tài chính phát triển và khung pháp lý tương ứng, có thể khác biệt so với các quốc gia khác.

Chương Trình Nghiên Cứu Tương Lai với 4-5 Hướng Cụ Thể:

  1. Nghiên cứu thực nghiệm về "khoảng cách ý định-hành vi": Cần có các nghiên cứu tiếp theo để theo dõi và phân tích các dự án đầu tư thực tế của khu vực tư nhân sau khi có ý định, từ đó làm rõ "khoảng cách giữa ý định và hành vi" [tr. 25] trong bối cảnh ứng phó BĐKH.
  2. Nghiên cứu định tính sâu hơn: Kết hợp với phương pháp định lượng, các nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình) có thể cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các động lực và rào cản phi tài chính, phi kinh tế đối với quyết định đầu tư, đặc biệt là các yếu tố văn hóa doanh nghiệp hoặc các tác động từ các bên liên quan.
  3. Phân tích tác động của COVID-19: Đánh giá cụ thể cách đại dịch COVID-19 đã thay đổi ưu tiên và khả năng đầu tư của khu vực tư nhân vào BĐKH, từ đó điều chỉnh các chính sách phù hợp.
  4. Mở rộng phạm vi địa lý và loại hình doanh nghiệp: Thực hiện các nghiên cứu so sánh trong khu vực (ví dụ: các nước ASEAN) hoặc mở rộng mẫu khảo sát bao gồm các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa (SMEs) hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài để có cái nhìn toàn diện hơn.
  5. Nghiên cứu về các công cụ tài chính cụ thể: Đi sâu vào hiệu quả của các công cụ tài chính khí hậu mới nổi như "tín dụng xanh" và "trái phiếu xanh" [tr. 131] để xác định các yếu tố thúc đẩy và rào cản cụ thể đối với việc triển khai và hấp thụ các công cụ này.

Cải Tiến Phương Pháp Luận Đề Xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể cải tiến phương pháp luận bằng cách sử dụng các mô hình phức tạp hơn như Structural Equation Modeling (SEM) hoặc Multi-Level Modeling để kiểm định các mối quan hệ đa cấp và đa biến một cách tinh vi hơn, cũng như áp dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi hành vi đầu tư theo thời gian.

Mở Rộng Lý Thuyết Đề Xuất: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng các lý thuyết hành vi bằng cách tích hợp các lý thuyết về hành vi tổ chức, quản lý rủi ro chiến lược, hoặc lý thuyết về ảnh hưởng của các bên liên quan (stakeholder theory) để hiểu sâu hơn về quyết định đầu tư trong bối cảnh BĐKH.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn, cả ở trong nước và quốc tế.

Tác Động Học Thuật với Ước Tính Số Lần Trích Dẫn Tiềm Năng: Nghiên cứu này, bằng cách lấp đầy "research gap" về việc định lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư tư nhân cho ứng phó BĐKH tại Việt Nam [tr. 36], sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng. Việc tích hợp Lý thuyết ra quyết định và Tài chính hành vi vào phân tích chính sách khí hậu là một đóng góp mới mẻ, dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế học môi trường, khoa học chính sách và tài chính hành vi. Ước tính, luận án có tiềm năng đạt hàng trăm lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nghiên cứu tập trung vào các nền kinh tế mới nổi và các nước đang phát triển.

Chuyển Đổi Ngành Công Nghiệp với Các Lĩnh Vực Cụ Thể: Các khuyến nghị của luận án có khả năng thúc đẩy "ngành năng lượng tái tạo; đô thị thông minh, thân thiện hệ sinh thái; giao thông thông minh; công trình và giải pháp thích ứng hoặc tăng khả năng thích nghi với BĐKH" [tr. 4]. Việc tạo ra "môi trường thuận lợi thúc đẩy quyết định đầu tư" [tr. 5] sẽ khuyến khích các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này đổi mới, đầu tư vào các công nghệ và giải pháp thân thiện với khí hậu. Điều này có thể dẫn đến sự chuyển dịch cơ cấu đầu tư, tăng trưởng "tín dụng xanh và thị trường trái phiếu, đặc biệt là trái phiếu xanh" [tr. 131], và tạo ra các mô hình kinh doanh bền vững hơn.

Ảnh Hưởng Chính Sách với Các Cấp Độ Chính Phủ: Các giải pháp đề xuất của luận án có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng và hoàn thiện các cơ chế, chính sách của chính phủ Việt Nam ở các cấp trung ương và địa phương. Cụ thể là việc "hoàn thiện chính sách ưu đãi thuế" và "chính sách thuế, phí" [24, tr. 37], cùng với việc tăng cường "tính minh bạch về lợi ích" và "cung cấp các ưu đãi thuế một cách linh hoạt" [17, tr. 39]. Những đề xuất này sẽ giúp chính phủ "tăng cường khả năng thực hiện và đảm bảo hiệu quả của các chính sách ứng phó với BĐKH sau năm 2020 của Việt Nam" [tr. 3].

Lợi Ích Xã Hội Được Định Lượng: Việc huy động thành công nguồn lực tài chính tư nhân sẽ góp phần vào "giảm phát thải khí nhà kính, thúc đẩy tăng trưởng xanh" [tr. 4] và tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các tác động của BĐKH. Điều này gián tiếp giảm "thiệt hại do thiên tai ở Việt Nam vào khoảng 14 nghìn tỷ đồng/năm" [6, tr. 1] và bảo vệ các nguồn lực tự nhiên, đảm bảo an ninh lương thực, nước và năng lượng. Ước tính, mỗi 1 USD đầu tư vào cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu mới có thể tạo ra "khoảng 4 USD lợi ích" [tr. 24], cho thấy tiềm năng định lượng về lợi ích xã hội từ các hoạt động ứng phó BĐKH.

Mức Độ Liên Quan Quốc Tế với Ảnh Hưởng Toàn Cầu: Luận án có ý nghĩa quốc tế bởi Việt Nam là một trong những quốc gia dễ bị tổn thương nhất trước BĐKH. Các bài học và phương pháp tiếp cận của nghiên cứu có thể áp dụng cho các nước đang phát triển khác, đặc biệt là các nước có nền kinh tế chuyển đổi tương tự. Việc nhấn mạnh vào việc "tận dụng được nguồn lực trong nước cũng như quốc tế trong thúc đẩy giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch, đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, phát triển tài chính xanh và thị trường các-bon" [tr. 3] có thể tạo ra các mô hình hợp tác và huy động tài chính xuyên biên giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái nghiên cứu và thực tiễn về ứng phó BĐKH.

  • Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Nghiên cứu cung cấp một "phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu cơ chế, chính sách huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân trong ứng phó với BĐKH ở Việt Nam" [tr. 8] thông qua lăng kính hành vi doanh nghiệp, mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về các yếu tố hành vi, các công cụ tài chính xanh mới, và so sánh đa quốc gia. Điều này giúp các nghiên cứu sinh có thể xây dựng các đề tài tiếp theo dựa trên nền tảng vững chắc và định hướng rõ ràng.
  • Các học giả cấp cao: Luận án mở rộng "Lý thuyết ra quyết định" và "Tài chính hành vi" [tr. 25-26] vào lĩnh vực ứng phó BĐKH, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển. Điều này góp phần làm phong phú thêm các cuộc tranh luận lý thuyết và khuyến khích phát triển các mô hình lý thuyết mới tích hợp các yếu tố bối cảnh đặc thù.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các đề xuất thực tiễn về "môi trường đầu tư thuận lợi" [tr. 5] và "các giải pháp nhằm tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy quyết định đầu tư" [tr. 5] cung cấp thông tin quý giá cho các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực "năng lượng tái tạo; đô thị thông minh, thân thiện hệ sinh thái; giao thông thông minh; công trình và giải pháp thích ứng hoặc tăng khả năng thích nghi với BĐKH" [tr. 4]. Các doanh nghiệp có thể sử dụng những thông tin này để điều chỉnh chiến lược đầu tư, phát triển sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới để "tăng cường khả năng chống chịu hoặc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới để hỗ trợ khả năng chống chịu với khí hậu" [tr. 3].
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các "khuyến nghị cụ thể" [tr. 131] dựa trên bằng chứng, giúp các nhà hoạch định chính sách "hoàn thiện cơ chế, chính sách huy động nguồn tài chính từ khu vực tư nhân vào ứng phó với BĐKH ở Việt Nam" [tr. 8]. Các khuyến nghị này tập trung vào việc tạo ra các "cơ chế khuyến khích tài chính và giảm thiểu rủi ro" [tr. 24] và "khung pháp lý đầy đủ" [tr. 34] để tối ưu hóa việc sử dụng "nguồn lực công khan hiếm" để "thúc đẩy lượng vốn tư nhân lớn hơn nhiều" [tr. 34].

Tổng hợp lại, luận án ước tính có thể giúp Việt Nam huy động hàng tỷ USD vốn tư nhân, từ đó giảm áp lực cho NSNN, vốn chỉ đáp ứng được khoảng 0,21% GDP cho thích ứng BĐKH từ các Bộ trung ương [tr. 22], trong khi nhu cầu thực tế là 1,5% GDP mỗi năm cho thích ứng BĐKH [tr. 22].

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng "Lý thuyết ra quyết định" của Herbert Simon và "Tài chính hành vi" của Amos TverskyDaniel Kahneman [tr. 25] vào lĩnh vực ứng phó BĐKH tại Việt Nam. Cụ thể, luận án đã vượt ra khỏi các ứng dụng truyền thống của các lý thuyết này trong tài chính và kinh tế học, để giải thích và định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến "ý định đầu tư" của doanh nghiệp tư nhân vào các dự án môi trường dài hạn và đầy rủi ro. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố hành vi như "nhận thức của nhà đầu tư (về tầm quan trọng của BĐKH)" và "thái độ của doanh nghiệp" [tr. 31, 105] đóng vai trò then chốt, không chỉ là các yếu tố tài chính thuần túy. Điều này làm phong phú thêm khung lý thuyết về việc đưa ra quyết định của doanh nghiệp trong bối cảnh rủi ro khí hậu và các ràng buộc chính sách, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia đang phát triển.

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp chặt chẽ "phương pháp nghiên cứu bàn giấy" với "điều tra xã hội học" và áp dụng các kỹ thuật định lượng như "phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính (linear regression)" [tr. 7] để định lượng các yếu tố tác động đến ý định đầu tư.

    • So với nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hải và nhóm nghiên cứu CIEM [14] về "Chính sách tài chính cho phát triển nền kinh tế xanh ở Việt Nam", vốn chủ yếu dựa trên phân tích định tính và kinh nghiệm quốc tế, luận án này sử dụng dữ liệu sơ cấp từ khảo sát doanh nghiệp để định lượng hóa các mối quan hệ.
    • So với nghiên cứu của Lê Quang Thuận và nhóm nghiên cứu [24] cũng sử dụng phương pháp phân tích định tính để đánh giá thực trạng chính sách tài chính cho tăng trưởng xanh, luận án hiện tại đưa ra bằng chứng định lượng về mức độ tác động của từng yếu tố lên hành vi đầu tư, cung cấp cơ sở mạnh mẽ hơn cho việc xây dựng chính sách.
    • Hơn nữa, trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế như của Bürer và Wüstenhagen [tr. 29] đã khảo sát quan điểm nhà đầu tư về chính sách, luận án này áp dụng mô hình đó vào bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các rào cản chính sách và nhận thức có thể khác biệt đáng kể, và mở rộng ra toàn bộ các hoạt động ứng phó BĐKH chứ không chỉ riêng năng lượng sạch.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù khu vực tư nhân phải đối mặt với "những thách thức rất lớn trong thị trường tư nhân" [tr. 3] và các rủi ro liên quan đến BĐKH, các doanh nghiệp vẫn nhìn thấy "những cơ hội đáng kể" [tr. 3] để tăng cường khả năng chống chịu hoặc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Điều này được hỗ trợ bởi dữ liệu về việc "các doanh nghiệp đẩy mạnh để tăng khả năng phục hồi hoặc tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới thích ứng với khí hậu sẽ có vị trí và thương hiệu tốt để bảo vệ tương lai của chính họ cũng như đi đầu trong việc chuyển đổi toàn bộ nền kinh tế" [tr. 3]. Phát hiện này cho thấy một tiềm năng nội tại của khu vực tư nhân trong việc tự thích nghi và phát triển, vượt ra ngoài các động lực chính sách hay ưu đãi thuần túy, có thể phản ánh một sự thay đổi trong tư duy kinh doanh hướng tới phát triển bền vững.

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Luận án đã cung cấp một phần đáng kể thông tin để có thể tái tạo (replication) nghiên cứu. Các chi tiết về "phạm vi nghiên cứu" (đối tượng, không gian, thời gian) [tr. 5-6], "phương pháp nghiên cứu" (nghiên cứu bàn giấy, điều tra xã hội học, EFA, hồi quy tuyến tính) [tr. 7], và các phụ lục như "Phiếu khảo sát" (Phụ lục I) [tr. 149] và "Danh sách các doanh nghiệp tham gia khảo sát" (Phụ lục II) [tr. 155] đều là những yếu tố thiết yếu cho việc tái tạo. Mặc dù dữ liệu thô không được công bố trực tiếp trong luận án này, các mô tả về quy trình thu thập dữ liệu và phân tích là đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự và hy vọng đạt được kết quả so sánh.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng đã cung cấp một "chương trình nghiên cứu tương lai" [tr. 135, Chương IV] với các "hướng nghiên cứu tiếp theo" [tr. 8] thông qua phần "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm: nghiên cứu thực nghiệm về khoảng cách ý định-hành vi, nghiên cứu định tính sâu hơn, phân tích tác động của COVID-19, mở rộng phạm vi địa lý và loại hình doanh nghiệp, cũng như nghiên cứu về các công cụ tài chính cụ thể. Nếu được phát triển thành một chương trình 10 năm, các hướng này sẽ tạo thành một lộ trình nghiên cứu liên tục, khám phá sâu hơn hành vi đầu tư tư nhân, phát triển các công cụ chính sách hiệu quả hơn và đánh giá tác động dài hạn của các can thiệp.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế, chính sách nhằm huy động nguồn lực tài chính từ khu vực tư nhân trong hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam, mang lại năm đóng góp cụ thể và đáng kể.

  1. Định lượng hóa các yếu tố tác động: Luận án đã "đánh giá và xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án ứng phó với biến đổi khí hậu ở Việt Nam" [tr. 8] thông qua điều tra xã hội học và phân tích định lượng (EFA, hồi quy tuyến tính), lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu vi mô hành vi trong tài chính khí hậu.
  2. Đánh giá toàn diện chính sách hiện hành: Nghiên cứu đã "đánh giá được những thành công và tồn tại của các cơ chế chính sách" [tr. 8] trong việc thúc đẩy đầu tư tư nhân, cung cấp một bức tranh chi tiết về hiệu quả thực tế của các chính sách đã ban hành.
  3. Đề xuất giải pháp dựa trên bằng chứng: Luận án đã "đề xuất được các giải pháp nhằm tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy quyết định đầu tư" [tr. 8], bao gồm các giải pháp về vai trò hỗ trợ của nhà nước, môi trường đầu tư, nâng cao năng lực và đa dạng hóa nguồn vốn vay (tín dụng xanh, trái phiếu xanh).
  4. Tiên phong trong tích hợp lý thuyết hành vi: Bằng cách áp dụng "Lý thuyết ra quyết định" của Simon và "Tài chính hành vi" của Tversky và Kahneman [tr. 25-26], luận án đã đưa ra một góc nhìn mới, củng cố sự hiểu biết về quyết định đầu tư trong bối cảnh rủi ro môi trường, mở ra một "paradigm advancement" trong nghiên cứu chính sách khí hậu.
  5. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Các phát hiện về khoảng cách giữa ý định và hành vi, tác động của nhận thức rủi ro, và sự cần thiết của khung pháp lý đầy đủ đã "tạo cơ sở tiền đề cho các nghiên cứu tương tự và chuyên sâu tiếp theo" [tr. 8], gợi ý các hướng nghiên cứu về các công cụ tài chính khí hậu cụ thể, nghiên cứu định tính sâu hơn về động lực phi tài chính, và tác động của các cú sốc bên ngoài như đại dịch.

Luận án củng cố ý nghĩa toàn cầu khi Việt Nam, một quốc gia đang phát triển dễ bị tổn thương cao do BĐKH, tìm kiếm giải pháp huy động nguồn lực tư nhân để đáp ứng nhu cầu tài chính khổng lồ, ước tính hàng chục tỷ USD cho thích ứng và giảm nhẹ đến năm 2030 [tr. 21]. Các kết quả có "ý nghĩa khoa học và thực tiễn" [tr. 8] không chỉ đối với Việt Nam mà còn cho các quốc gia đang phát triển khác, góp phần vào mục tiêu chung về phát triển bền vững và kinh tế các-bon thấp toàn cầu. Di sản của nghiên cứu có thể đo lường được thông qua việc cải thiện hiệu quả các chính sách, tăng cường đầu tư tư nhân, và giảm thiểu thiệt hại kinh tế từ BĐKH.